Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ sự chuyển dịch tất yếu của ngành công nghiệp du lịch toàn cầu từ mô hình tăng trưởng số lượng sang mô hình phát triển bền vững và có trách nhiệm. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 2019), trước đại dịch COVID-19, lượng khách du lịch quốc tế đạt 1,5 tỷ lượt và ngành du lịch thu hút khoảng 227 triệu lao động trực tiếp (chiếm 10,9% lực lượng lao động thế giới). Tuy nhiên, sự tăng trưởng cơ học ồ ạt đã và đang gây áp lực nghiêm trọng lên hệ sinh thái tự nhiên và cấu trúc văn hóa - xã hội tại các điểm đến biển đảo. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Du lịch (Mã số: 9810101.01) của nghiên cứu sinh Ngô Xuân Hào với đề tài "Nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm tại Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang" (người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Nguyễn Phạm Hùng, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023) là công trình tiên phong tiếp cận một cách hệ thống, đa chiều và thực chứng về phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm (Responsible Tourism Product - RTP) tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án định vị rõ nét: Trong khi các học giả quốc tế và trong nước (Goodwin, 2011, 2016; Spencely, 2002; Nguyễn Trọng Nhân và cộng sự, 2020) chủ yếu tiếp cận du lịch có trách nhiệm ở góc độ nhận thức chung, quy hoạch vĩ mô hoặc phân tích định tính đơn thuần qua ma trận SWOT, việc lượng hóa cấu trúc các nhân tố tác động đến phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm cấp điểm đến địa phương – đặc biệt là kiểm định vai trò điều tiết/tương quan của biến "Tính trách nhiệm" – còn rất mờ nhạt.
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết thực chứng:
- RQ1: Thực trạng sản xuất và tiêu thụ sản phẩm du lịch có trách nhiệm tại điểm đến thành phố Phú Quốc hiện nay diễn ra như thế nào dưới góc nhìn của các bên liên quan?
- RQ2: Cấu trúc các nhân tố cấu thành ảnh hưởng đến phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm tại điểm đến bao gồm những thành tố nào?
- RQ3: Yếu tố "Tính trách nhiệm" (Responsibility) đóng vai trò tác động và tương quan như thế nào trong mô hình phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm?
- RQ4: Những hàm ý chính sách và giải pháp khả thi nào cần được thực thi nhằm thúc đẩy phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm tại Phú Quốc một cách bền vững?
Hệ khung lý thuyết của luận án tích hợp Tuyên bố Cape Town (2002), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Mô hình Kim cương phát triển du lịch bền vững (Diamond Model của Ramón Adillón, 2018) và Mô hình 5A của Sweety Jamgade & Puja Mondal (2023). Đóng góp đột phá của luận án là việc xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM giải thích cơ chế tương tác đa biến giữa Tài nguyên, Cơ sở vật chất kỹ thuật, Nguồn nhân lực, Marketing, Cầu du lịch và Tính trách nhiệm. Phạm vi không gian đặt tại địa bàn thành phố Phú Quốc, với dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017 – 2021 và dữ liệu sơ cấp thực chứng gồm 418 mẫu khảo sát chính thức tại 11 điểm cung ứng sản phẩm du lịch đặc thù trên đảo.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về du lịch có trách nhiệm ghi nhận các dòng nghiên cứu lớn với những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc. Dòng nghiên cứu nền tảng xuất phát từ Tuyên bố Cape Town (2002), nơi Goodwin (2016) chuẩn hóa định nghĩa: Du lịch có trách nhiệm là việc "làm cho địa bàn trở thành nơi sinh sống tốt đẹp hơn cho cư dân và nơi tham quan tốt đẹp hơn cho khách du lịch". Dòng quan điểm này được Leiper (1995), Spencely (2002), Leslie (2012) củng cố khi nhấn mạnh trách nhiệm là một thuộc tính hành vi và đạo đức quản trị của các chủ thể tham gia nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế - xã hội, bảo tồn môi trường sinh thái. Trần Đức Thanh và cộng sự (2022) tiếp tục kế thừa trong bối cảnh Việt Nam, khẳng định du lịch có trách nhiệm là hoạt động mà tất cả các bên liên quan đều ràng buộc nghĩa vụ hài hòa lợi ích.
Tranh luận lý thuyết cốt lõi (Theoretical Contradictions) diễn ra giữa hai trường phái:
- Trường phái thứ nhất (Mihalic, 2016; Frey & George, 2010) cho rằng "Du lịch bền vững" (Sustainable Tourism) là mục tiêu trạng thái lý tưởng, trong khi "Du lịch có trách nhiệm" (Responsible Tourism) là chuỗi hành động thực thi cụ thể; sản phẩm du lịch có trách nhiệm không đồng nhất với sản phẩm du lịch bền vững mà là công cụ hiện thực hóa tính bền vững thông qua giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa giá trị tích cực.
- Trường phái thứ hai (Nunkoo, 2015; Bramwell & Lane, 2011; Albrecht và cộng sự, 2020) chỉ ra sự xung đột nội tại: các nhà quản lý điểm đến thường ưu tiên tính bền vững kinh tế trước mắt, biến sản phẩm văn hóa bản địa thành "hàng hóa sân khấu hóa" (như trường hợp người Maori ở New Zealand qua nghiên cứu của Bogner, 2005 và Bollen, 1989), dẫn đến sự kháng cự của cộng đồng theo Chỉ số bực mình Doxey (Doxey's Irridex, 1975) và chu kỳ suy thoái điểm đến theo Butler (1980).
Về mặt định vị nghiên cứu (Positioning), luận án đặt mình tại điểm giao thoa giữa quản trị điểm đến và phát triển sản phẩm du lịch mới. Khi đối chiếu với các công trình quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Jennifer Chan Kim Lian & Saikim (2021) tại Lower Kinabatangan (Malaysia) sử dụng phương pháp định tính nhóm tập trung (focus group, N=36) chỉ ra RTP tập trung vào bảo tồn sinh thái nhưng thiếu vắng các cam kết quản trị đạo đức kinh doanh.
- Nghiên cứu của Mohd Hafiz Hanafiah và cộng sự (2016) tại đảo Tioman (Malaysia) áp dụng quy trình 4 bước của Baron & Kenny nhằm chứng minh RTP tác động trực tiếp đến chất lượng cuộc sống (QoL) của cộng đồng bản địa.
- Nghiên cứu của Paul Mathew và cộng sự (2017) tại 3 điểm đến ở Ấn Độ khẳng định nhận thức du lịch có trách nhiệm đóng vai trò trung gian thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng.
Luận án của Ngô Xuân Hào vượt lên trên các nghiên cứu thuần định tính (như Haid & Albrecht, 2021 với 15 phỏng vấn bán cấu trúc tại vùng Alpine) và các phân tích thống kê mô tả đơn biến, xác lập một mô hình định lượng phức hợp kiểm định đa nhân tố cấu thành sản phẩm du lịch có trách nhiệm trên một địa bàn hải đảo đặc thù đang chịu áp lực đô thị hóa cao như Phú Quốc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận quản trị du lịch thông qua việc cụ thể hóa khái niệm "Sản phẩm du lịch có trách nhiệm" (RTP) tại điểm đến hải đảo. Nghiên cứu kiểm chứng và phát triển các mệnh đề lý thuyết:
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Làm rõ trách nhiệm liên đới không chỉ dừng lại ở doanh nghiệp lữ hành hay cơ quan quản lý, mà tích hợp 4 trụ cột tương tác: Chính quyền địa phương – Doanh nghiệp du lịch – Khách du lịch – Cộng đồng dân cư sở tại.
- Khung lý thuyết phát triển bền vững 3 trụ cột (Triple Bottom Line - TBL): Chứng minh thực nghiệm rằng tính trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm xã hội - văn hóa và trách nhiệm môi trường phải được cấu trúc trực tiếp thành các thuộc tính đo lường của sản phẩm du lịch thay vì chỉ là các khẩu hiệu định hướng chung chung.
- Mô hình Kim cương (Diamond Model của Ramón Adillón, 2018): Kế thừa và chuyển hóa các yếu tố cạnh tranh điểm đến thành các thành tố cấu thành năng lực phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm tại địa phương cấp thành phố trực thuộc tỉnh.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa lý thuyết nhằm thiết lập mô hình phương trình cấu trúc bao gồm 6 biến độc lập và tiền đề tác động đến 1 biến phụ thuộc:
- Tài nguyên du lịch (TNDL): Giá trị tự nhiên và văn hóa bản địa nguyên bản, tính đa dạng sinh học biển đảo Phú Quốc.
- Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch (CSVCKT): Hệ thống hạ tầng giao thông, lưu trú, xử lý nước thải, rác thải đạt chuẩn sinh thái.
- Nguồn nhân lực du lịch (NNL): Trình độ chuyên môn, thái độ phục vụ và nhận thức đạo đức nghề nghiệp về du lịch có trách nhiệm.
- Marketing du lịch (MKT): Truyền thông minh bạch, tiếp thị xanh, giáo dục hành vi khách du lịch có trách nhiệm trước và trong chuyến đi.
- Cầu du lịch (CDL): Nhu cầu trải nghiệm thực chất, mức độ sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm du lịch thân thiện với môi trường của du khách.
- Tính trách nhiệm (TTH): Mức độ cam kết thực thi các nghĩa vụ kinh tế, môi trường và văn hóa xã hội của các đơn vị cung ứng dịch vụ.
- Biến phụ thuộc - Phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm (PTSPDLCTN): Mức độ đa dạng hóa, chất lượng, tính đặc thù và tính bền vững của chuỗi sản phẩm du lịch cung ứng tại Phú Quốc.
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập tường minh:
- H1: Tài nguyên du lịch có tác động tích cực (+) đến Tính trách nhiệm trong phát triển sản phẩm du lịch.
- H2: Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch có tác động tích cực (+) đến Tính trách nhiệm.
- H3: Nguồn nhân lực du lịch có tác động tích cực (+) đến Tính trách nhiệm.
- H4: Marketing du lịch có tác động tích cực (+) đến Tính trách nhiệm.
- H5: Cầu du lịch có tác động tích cực (+) đến Tính trách nhiệm.
- H6: Tính trách nhiệm có mối quan hệ đồng biến trực tiếp (+) thúc đẩy Phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm tại Phú Quốc.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình giới hạn trong phạm vi các điểm đến du lịch sinh thái biển đảo có tốc độ chuyển dịch kinh tế nhanh, hạ tầng môi trường chịu tải lớn và có sự hiện diện của các khu bảo tồn thiên nhiên/vườn quốc gia đan xen với các tổ hợp nghỉ dưỡng quy mô lớn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng kết hợp thực dụng (Pragmatic Positivism) thông qua thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (Exploratory Sequential Mixed Methods Design):
- Giai đoạn định tính (Qualitative) đóng vai trò thăm dò, hiệu chỉnh và khám phá thang đo cho phù hợp với bối cảnh đặc thù của Phú Quốc.
- Giai đoạn định lượng (Quantitative) đóng vai trò kiểm định mô hình lý thuyết, đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo, đồng thời kiểm định các giả thuyết nhân quả và so sánh khác biệt đa nhóm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu và thảo luận bàn tròn chuyên gia qua 2 vòng (từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2021) với sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành du lịch, lãnh đạo Sở Du lịch Kiên Giang, đại diện Vườn Quốc gia Phú Quốc, các nhà quản lý doanh nghiệp du lịch lữ hành - khách sạn tiêu biểu. Kết quả định tính đã điều chỉnh và bản địa hóa hệ thống biến quan sát từ các thang đo quốc tế của Goodwin (2011), Spencely (2002), Jamgade & Mondal (2023) và nghiên cứu trong nước của Hoàng Thanh Liêm (2020), Trương Trí Thông (2020).
- Khảo sát sơ bộ (Pilot test): Thực hiện trên mẫu thử N = 50 từ tháng 4 đến tháng 7 năm 2021 tại một số điểm cung ứng dịch vụ du lịch ở Phú Quốc nhằm đánh giá mức độ rõ ràng của câu chữ, độ phù hợp của thang đo Likert 5 điểm và phát hiện sớm các sai số cấu trúc.
- Khảo sát chính thức: Triển khai từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 2 năm 2022 bằng phương pháp phát phiếu điều tra trực tiếp cấu trúc chuẩn tại 11 điểm du lịch có sản phẩm du lịch có trách nhiệm tại thành phố Phú Quốc. Đối tượng khảo sát bao gồm: Lãnh đạo doanh nghiệp (Giám đốc, Phó Giám đốc), Trưởng/Phó bộ phận, Giám sát/Điều hành du lịch, Cán bộ quản lý nhà nước về du lịch và đại diện các tổ chức cộng đồng tham gia chuỗi cung ứng.
- Quy mô mẫu và tính đại diện: Tổng số phiếu hợp lệ thu về đạt N = 418 mẫu, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn phân tích đa biến theo quy tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (gấp 5 - 10 lần số biến quan sát).
Data và phân tích
Quy trình phân tích dữ liệu thực hiện trên nền tảng phần mềm chuyên dụng SPSS 22 và AMOS:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,7$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất nhân tố bằng phương pháp Principal Axis Factoring với phép xoay Promax (hoặc Principal Components với Varimax) nhằm kiểm tra cấu trúc hội tụ của các biến độc lập và biến phụ thuộc (Kaiser-Meyer-Olkin - KMO $\ge 0,5$; Bartlett's Test of Sphericity có $p < 0,001$; tổng phương sai trích Total Variance Explained $> 50%$; hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm định tính giá trị hội tụ (Convergent Validity) qua Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $\ge 0,7$), Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE $\ge 0,5$); kiểm định tính giá trị phân biệt (Discriminant Validity); đánh giá độ phù hợp của mô hình qua các chỉ số: CMIN/df $\le 3$, GFI $\ge 0,9$, TLI $\ge 0,9$, CFI $\ge 0,9$, RMSEA $\le 0,08$.
- Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM): Kiểm định các mối quan hệ nhân quả trong mô hình lý thuyết tổng thể.
- Kỹ thuật Bootstrap: Thực hiện tái chọn mẫu lặp lại (với số lượng lặp $N = 1000$ hoặc $2000$) để kiểm định độ vững và tính tin cậy của các ước lượng tham số trong mô hình SEM.
- Kiểm định sai biệt (Independent T-test & One-way ANOVA): Phân tích sự khác biệt về đánh giá phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm theo các biến nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, quy mô doanh nghiệp và loại hình doanh nghiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu phân tích thực nghiệm từ 418 mẫu khảo sát và mô hình SEM đã mang lại 5 phát hiện cốt lõi mang tính bước ngoặt:
- Minh chứng thống kê về tính khả thi của mô hình SEM: Mô hình cấu trúc lý thuyết đạt độ tương thích cao với dữ liệu thị trường Phú Quốc. Các nhân tố Tài nguyên du lịch, Cơ sở vật chất kỹ thuật, Nguồn nhân lực, Marketing du lịch và Cầu du lịch đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) đến Tính trách nhiệm, và qua đó thúc đẩy mạnh mẽ quá trình Phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm tại Phú Quốc.
- Vai trò cầu nối then chốt của "Tính trách nhiệm": Kết quả ước lượng khẳng định Tính trách nhiệm đóng vai trò là "trục dẫn động" trung tâm. Một điểm đến dù sở hữu tài nguyên nguyên sinh phong phú nhưng nếu thiếu vắng cam kết trách nhiệm từ chuỗi cung ứng và cộng đồng thì không thể tạo ra các sản phẩm du lịch bền vững đích thực.
- Thực trạng bất cập gay gắt giữa tăng trưởng và sức tải môi trường - xã hội: Dữ liệu khảo sát chỉ ra các mâu thuẫn sâu sắc tại Phú Quốc:
- Dù lượng khách tăng trưởng vượt bậc (năm 2019 đạt hơn 5,1 triệu lượt với 671.000 khách quốc tế; năm 2022 phục hồi đạt 4,7 triệu lượt với hơn 191.000 khách quốc tế), sự phát triển thiếu kiểm soát đã gây áp lực to lớn lên hạ tầng rác thải, nước thải và xâm phạm khu bảo tồn biển.
- Kết quả trích dẫn từ số liệu khảo sát của Sở Du lịch Kiên Giang (2020) được luận án phân tích sâu sắc: 65,7% người dân địa phương khẳng định du lịch làm giá cả hàng hóa tăng vọt gây khó khăn cho sinh hoạt, và 81,2% người dân đồng ý rằng hoạt động du lịch gia tăng nguy cơ mất an ninh trật tự, tội phạm và làm mai một văn hóa bản địa.
- Sự đứt gãy trong liên kết chuỗi giá trị và thiếu hụt sản phẩm "xanh" đặc thù: Đa số các sản phẩm du lịch hiện hữu tại Phú Quốc vẫn tập trung vào phân khúc nghỉ dưỡng biển truyền thống và các công trình vui chơi giải trí nhân tạo quy mô lớn; các tour trải nghiệm sinh thái gắn với văn hóa bản địa (nghề làm nước mắm truyền thống, vườn tiêu, làng chài cổ Hàm Ninh, rừng nguyên sinh) chưa được tích hợp các tiêu chí "xanh" và thiếu tính giáo dục hành vi du khách.
- Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm đối tượng: Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt rõ rệt trong nhận thức và mức độ cam kết phát triển RTP giữa các loại hình doanh nghiệp (doanh nghiệp có vốn đầu tư lớn/chuỗi quốc tế có xu hướng thực thi quy chuẩn môi trường bài bản hơn nhưng thiếu gắn kết văn hóa bản địa sâu sắc so với các hộ kinh doanh địa phương) và quy mô doanh nghiệp.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập một mô hình nghiên cứu chuẩn hóa về phát triển RTP cấp điểm đến du lịch sinh thái biển đảo, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ một nền kinh tế mới nổi tại Đông Nam Á để bổ sung vào kho tàng y văn du lịch quốc tế.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Chuẩn hóa bộ thang đo đa biến (Multi-item scales) về phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm, cung cấp quy trình phân tích kết hợp EFA - CFA - SEM - Bootstrap có thể tái lập (replicable) cho các nghiên cứu tại các vùng biển đảo khác như Côn Đảo, Cát Bà, Lý Sơn.
- Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp: Cung cấp khung chỉ dẫn thiết kế sản phẩm du lịch 5A có trách nhiệm (Jamgade & Mondal, 2023): từ việc lựa chọn nguyên liệu bản địa, tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải nhựa, đến việc đào tạo nhân viên thành các tuyên truyền viên văn hóa - môi trường.
- Khuyến nghị chính sách cho chính quyền Kiên Giang và TP Phú Quốc:
- Xây dựng Bộ tiêu chí chứng nhận nhãn sinh thái "Du lịch xanh Phú Quốc" gắn liền với quy chuẩn trách nhiệm nghiêm ngặt cho các cơ sở lưu trú và lữ hành.
- Thành lập Quỹ tài trợ bảo tồn thiên nhiên và di sản văn hóa trích từ một phần nguồn thu phí tham quan, đảm bảo cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng cho cư dân bản địa.
- Kiểm soát nghiêm ngặt quy hoạch xây dựng, giải quyết dứt điểm các dự án xâm hại khu bảo tồn biển và hệ sinh thái Vườn Quốc gia Phú Quốc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế nghiên cứu chính:
- Giới hạn về không gian và tính tổng quát hóa: Nghiên cứu thực hiện duy nhất tại thành phố đảo Phú Quốc. Do tính đặc thù cao về mặt thể chế đặc khu kinh tế và tài nguyên biển đảo nhiệt đới, việc khái quát hóa kết luận cho các loại hình điểm đến khác (như du lịch di sản đô thị hay du lịch miền núi) đòi hỏi phải tái kiểm định cẩn trọng.
- Giới hạn về mẫu khảo sát định lượng: Mẫu khảo sát chính thức ($N = 418$) tập trung chủ yếu vào nhóm cung ứng (nhà quản lý doanh nghiệp, cán bộ quản lý, đại diện cộng đồng tham gia kinh doanh); dữ liệu chưa bao quát đầy đủ mẫu số lớn về phía khách du lịch quốc tế và nội địa trên diện rộng do bối cảnh kiểm soát dịch bệnh thời điểm 2021-2022.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm nhất định nên chưa phản ánh được toàn bộ biến động hành vi và nhận thức của các chủ thể qua các chu kỳ phát triển kinh tế khác nhau.
- Hạn chế về phương sai phương pháp chung (Common Method Variance): Việc sử dụng bảng hỏi tự đánh giá có thể tiềm ẩn một mức độ thiên lệch xã hội nhất định (social desirability bias).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal design) để theo dõi sự biến đổi của hệ sinh thái sản phẩm du lịch có trách nhiệm sau khi các chính sách kinh tế đêm và đô thị thông minh tại Phú Quốc đi vào vận hành toàn diện.
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích tập mờ đa biến định tính (fsQCA) kết hợp với PLS-SEM để khám phá các cấu hình nhân tố phức hợp dẫn đến sự thành công của sản phẩm du lịch có trách nhiệm.
- Mở rộng so sánh đối chuẩn liên quốc gia (Cross-country comparative study) giữa Phú Quốc (Việt Nam) với các đảo du lịch tương đồng trong khu vực ASEAN như Bali (Indonesia), Phuket/Koh Samui (Thái Lan) hay Langkawi (Malaysia).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án tiến sĩ của Ngô Xuân Hào tạo ra tầm ảnh hưởng học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng góp nguồn tư liệu khoa học chuẩn mực cho hệ thống đào tạo sau đại học ngành Du lịch tại Việt Nam; mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Kinh tế học du lịch, Xã hội học môi trường và Quản trị chuỗi cung ứng bền vững. Dự báo công trình sẽ nhận được tỷ lệ trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kinh tế biển đảo và quản lý tài nguyên bền vững.
- Chuyển dịch ngành du lịch (Industry Transformation): Định hình lại tư duy kinh doanh của cộng đồng doanh nghiệp tại Phú Quốc: chuyển từ cạnh tranh giảm giá phá hủy tài nguyên sang cạnh tranh bằng giá trị trách nhiệm, tính nguyên bản và trải nghiệm văn hóa sâu sắc.
- Định hình chính sách công (Policy Influence): Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Sở Du lịch tỉnh Kiên Giang và UBND thành phố Phú Quốc trong việc cụ thể hóa các mục tiêu của Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn và Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Góp phần nâng cao sinh kế bền vững, giảm thiểu xung đột xã hội giữa người dân địa phương và các nhà đầu tư lớn, bảo vệ đa dạng sinh học của Khu dự trữ sinh quyển thế giới Kiên Giang.
Đối tượng hưởng lợi
Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận án phục vụ thiết thực cho 5 nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ: Tiếp cận khung lý thuyết cập nhật, mô hình thang đo đã được tinh chỉnh và quy trình xử lý dữ liệu SEM/Bootstrap mẫu mực.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu cấp cao: Khai thác các phát hiện thực chứng và khoảng trống nghiên cứu để phát triển các đề tài khoa học cấp Bộ, cấp Quốc gia về du lịch xanh.
- Doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú và dịch vụ giải trí: Sử dụng mô hình 5A có trách nhiệm để tái cấu trúc quy trình vận hành, phát triển các gói tour sinh thái chuyên biệt thu hút phân khúc du khách có mức chi trả cao.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTT&DL, Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch các tỉnh): Hoàn thiện khung khổ pháp lý, tiêu chuẩn đánh giá và quy hoạch không gian du lịch có trách nhiệm.
- Cộng đồng dân cư địa phương tại các điểm đến du lịch: Được trao quyền tham gia vào chuỗi giá trị du lịch, nâng cao năng lực giám sát môi trường và bảo tồn các giá trị di sản văn hóa truyền thống.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và lý thuyết nào được mở rộng sâu sắc nhất?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập và kiểm định thực chứng thành công vai trò "trục dẫn động" của biến Tính trách nhiệm (Responsibility Dimension) trong mối quan hệ đa nhân tố tác động đến phát triển sản phẩm du lịch cấp điểm đến hải đảo. Luận án đã mở rộng sâu sắc Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) bằng cách định lượng hóa cơ chế ràng buộc nghĩa vụ kinh tế - môi trường - xã hội giữa 4 chủ thể (Chính quyền - Doanh nghiệp - Du khách - Dân cư) thành các chỉ báo đo lường cụ thể trong chuỗi giá trị sản phẩm.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế tương đồng là gì?
Trả lời: So với nghiên cứu định tính thuần túy của Jennifer Chan Kim Lian & Saikim (2021) tại Malaysia (chỉ dùng focus group 36 mẫu) hay nghiên cứu của Haid & Albrecht (2021) tại vùng Alpine (15 phỏng vấn bán cấu trúc), luận án đã vượt trội về tính chuẩn xác khoa học khi sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự: tích hợp 2 vòng chuyên gia định tính để tinh chỉnh thang đo, sau đó tiến hành phân tích định lượng phức hợp trên cỡ mẫu $N = 418$ bằng chuỗi kỹ thuật cao cấp (EFA $\rightarrow$ CFA $\rightarrow$ SEM $\rightarrow$ Bootstrap $\rightarrow$ ANOVA) trên nền tảng SPSS 22 và AMOS.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive/surprising finding) từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ và đáng báo động nhất là sự tồn tại của "nghịch lý tăng trưởng": Sự bùng nổ về số lượng du khách (hơn 5,1 triệu lượt năm 2019) không tỷ lệ thuận với sự hài lòng của cộng đồng sở tại mà ngược lại, làm gia tăng xung đột kinh tế - xã hội nghiêm trọng. Dữ liệu thực chứng chỉ ra 65,7% người dân bị áp lực bởi lạm phát giá cả sinh hoạt và 81,2% người dân lo ngại sự gia tăng tội phạm và xói mòn phong tục tập quán do sự phát triển du lịch thiếu trách nhiệm gây ra.
4. Luận án có cung cấp quy trình nghiên cứu có khả năng tái lập (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án trình bày minh bạch toàn bộ phụ lục gồm: Bảng câu hỏi phỏng vấn định tính chuyên gia (Phụ lục 1), Quy trình xây dựng và ma trận hiệu chỉnh thang đo (Phụ lục 2), Bảng khảo sát định lượng chính thức chi tiết (Phụ lục 3) và Bảng tổng hợp kết quả phân tích thống kê EFA/CFA/SEM (Phụ lục 4), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập quy trình tại các địa bàn nghiên cứu khác.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) như thế nào?
Trả lời: Luận án định hướng chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng đối với khả năng chống chịu của sản phẩm du lịch biển đảo; (2) Ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI/IoT) trong việc giám sát sức tải môi trường và hành vi du lịch có trách nhiệm theo thời gian thực; (3) Nghiên cứu cơ chế tài chính carbon và kinh tế tuần hoàn trong chuỗi cung ứng sản phẩm du lịch đặc thù tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Ngô Xuân Hào là một công trình nghiên cứu khoa học công phu, nghiêm túc và có giá trị học thuật cao. Có thể tổng kết 5 đóng góp cụ thể của luận án như sau:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về du lịch có trách nhiệm và sản phẩm du lịch có trách nhiệm tại điểm đến hải đảo.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc phương trình tuyến tính (SEM) xác định mối quan hệ nhân quả giữa 6 nhóm nhân tố cấu thành với phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, đa chiều về thực trạng khai thác du lịch tại Phú Quốc với các số liệu cảnh báo nghiêm túc về sức ép môi trường và xã hội.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách khả thi, đồng bộ gắn kết trách nhiệm của 4 bên liên quan (Nhà nước – Doanh nghiệp – Cộng đồng – Du khách).
- Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường và thang đo định lượng có độ tin cậy và giá trị phân biệt cao, tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
Công trình không chỉ góp phần chuyển dịch mô hình phát triển du lịch theo hướng bền vững mà còn mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành quan trọng, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng thương hiệu Phú Quốc trở thành trung tâm du lịch sinh thái biển đảo đẳng cấp quốc tế có trách nhiệm và bền vững trong tương lai.