Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn

Việt Nam là quốc gia nông nghiệp với hơn 70% dân số sinh sống tại khu vực nông thôn. Khí hậu nhiệt đới tạo điều kiện thuận lợi cho sản lượng rau quả dồi dào, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu sản phẩm nông nghiệp. Tuy nhiên, đặc thù của nông sản rau quả là tính mùa vụ cao và dễ hư hỏng sau thu hoạch. Tình trạng cung vượt cầu vào chính vụ thường dẫn đến giá thành nông sản sụt giảm, gây bấp bênh cho kinh tế người nông dân.

Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng hiện đại chuyển dịch mạnh mẽ từ tiêu chí "ăn no, mặc ấm" sang "ăn ngon, mặc đẹp" và chú trọng đến giá trị dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe. Người tiêu dùng ngày nay không chỉ sử dụng mứt vào các dịp lễ Tết cổ truyền mà còn có nhu cầu sử dụng như món ăn vặt tiện lợi hàng ngày kết hợp uống trà, tiếp khách hoặc làm quà biếu. Việc nghiên cứu chế biến sâu các sản phẩm mứt từ nông sản kết hợp hương vị mới là giải pháp mở rộng đầu ra cho nông sản Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu và mục đích thực hiện như sau:

  • Mục tiêu kỹ thuật và học thuật:
    1. Nghiên cứu tạo ra sản phẩm mới trong phòng thí nghiệm có khả năng mở rộng sản xuất ở quy mô công nghiệp.
    2. Nắm vững các số liệu kỹ thuật, cách thức thiết lập quy trình công nghệ và xây dựng bảng mô tả sản phẩm hoàn chỉnh.
    3. Hoàn thành chương trình khảo sát người tiêu dùng với số phiếu thu thập đạt yêu cầu, đúng đối tượng mục tiêu và đánh giá mức độ chấp nhận sản phẩm.
    4. Đảm bảo hoạt động làm việc nhóm đạt 100% kế hoạch.
  • Mục đích chiến lược và thương mại:
    1. Xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm thực phẩm, bao gồm việc định hướng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (kế hoạch HACCP), thiết kế bao bì, nhãn mác, xác định hạn sử dụng và hướng dẫn sử dụng.
    2. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm mứt chế biến, mở rộng thị phần tại thị trường nội địa và hướng đến xuất khẩu.
    3. Tạo ra dòng sản phẩm giá trị gia tăng kết hợp nguồn nguyên liệu mới lạ, hướng tới nhóm khách hàng trẻ tuổi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm "Mứt bí đỏ vị kiwi", các biến đổi hóa lý - sinh học của nguyên liệu qua từng công đoạn và thị hiếu tiêu dùng của khách hàng mục tiêu.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh; khảo sát thị trường thực hiện tập trung tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và một số tỉnh thành lân cận.
  • Phạm vi thời gian: Kế hoạch thực hiện đồ án diễn ra từ ngày 10/10/2019 đến ngày 08/12/2019 (hoàn thành báo cáo vào tháng 12/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản quy phạm pháp luật

  • Nguyên lý phát triển sản phẩm mới (New Product Development): Áp dụng quy trình phát triển sản phẩm thực phẩm theo định hướng thị trường (Consumer-oriented approach), từ khâu hình thành ý tưởng, sàng lọc, nghiên cứu khảo sát, phát triển concept, thiết lập mô tả đến xây dựng thông số kỹ thuật.
  • Cơ sở công nghệ chế biến rau quả: Lý thuyết về các biến đổi hóa học, hóa lý, sinh hóa và sinh học của mô thực vật trong các quá trình xử lý cơ học (gọt, cắt), ngâm làm cứng cấu trúc, chần nhiệt vô hoạt enzyme và sấy thăng hoa tạo cấu trúc giòn xốp.
  • Quy định pháp lý và quy hoạch ngành:
    • Nghị định số 15/2018/NĐ-CP ngày 02/02/2018 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm (quy định về tự công bố sản phẩm và kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu/chuyên ngành thuộc quản lý của Bộ Công Thương).
    • Quy hoạch phát triển ngành kỹ nghệ thực phẩm Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 (đặt mục tiêu sản lượng bánh kẹo đạt 2,2 triệu tấn, chiếm 40,43% tổng cơ cấu ngành kỹ nghệ thực phẩm vào năm 2020).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập ý tưởng (Brainstorming): Sử dụng hai kỹ thuật chính là "Tập kích não theo cấu trúc" (Structured Brainstorming) và "Tập kích não trong im lặng" (Brainwriting) nhằm huy động tối đa ý tưởng mà không gây phán xét tiêu cực.
  • Phương pháp khảo sát định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi và thu thập dữ liệu trực tuyến qua mạng xã hội với cỡ mẫu $N = 105$ người tiêu dùng nhằm đánh giá hành vi, thị hiếu và mức độ sẵn sàng chi trả.
  • Phương pháp phân tích ma trận ràng buộc: Đánh giá các yếu tố giới hạn và rủi ro trên 6 phương diện: Sản phẩm, Quy trình, Marketing, Tài chính, Công ty và Môi trường bên ngoài.
  • Phương pháp tính toán và thiết kế công nghệ: Phân tích các thông số vận hành, xác định tỷ lệ hao phí nguyên liệu qua từng công đoạn chế biến và lựa chọn thiết bị công nghiệp phù hợp.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả điều tra xã hội học và phản hồi cảm quan từ 105 phiếu khảo sát trực tuyến thu thập từ ngày 19/10 đến ngày 21/10/2019.
  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu phân tích ngành bánh kẹo Việt Nam từ Công ty Chứng khoán Vietinbank (VietinbankSc), báo cáo thị trường BMI (Business Monitor International), các công bố dinh dưỡng từ American College of Nutrition (1997, 2003) và các tiêu chuẩn kiểm nghiệm thực phẩm của Bộ Y tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hình thành ý tưởng

Nhóm nghiên cứu đã triển khai phiên họp phát triển ý tưởng với 4 đề xuất sản phẩm ban đầu và tiến hành phân tích sự phù hợp theo bảng sau:

Ý tưởng sản phẩm Mô tả sản phẩm Đánh giá mức độ phù hợp với mục tiêu
Mứt bí đỏ vị chuối Mứt dạng nhuyễn, kết hợp bí đỏ với hương thơm và vị ngọt của chuối. Chưa phù hợp. Vị chuối làm nhạt màu tự nhiên của bí đỏ, hiệu quả kinh tế và doanh thu dự kiến không cao.
Mứt bí đỏ vị táo Mứt dạng nhuyễn, kết hợp bí đỏ và táo (chứa 95 calo/quả, có tác dụng chống oxy hóa, hạ huyết áp). Chưa phù hợp. Táo dễ lên men trong quá trình chế biến làm ảnh hưởng đến độ bền chất lượng sản phẩm; doanh thu dự báo thấp.
Mứt bí đỏ vị me Mứt dạng miếng đông, kết hợp độ ngọt bùi của bí đỏ và vị chua của me. Chưa phù hợp. Vị chua đặc trưng của me quá gắt, lấn át hoàn toàn hương vị tự nhiên và làm mất màu bí đỏ; giá thành nguyên liệu me thấp làm giảm định vị giá trị sản phẩm.
Mứt bí đỏ vị kiwi Mứt dạng miếng, kết hợp lớp bí đỏ và lớp phủ kiwi bên ngoài, cân bằng vị ngọt bùi và chua thanh. Phù hợp nhất. Cả bí đỏ và kiwi đều giàu vi chất dinh dưỡng (chống oxy hóa, bảo vệ mắt, tốt cho khớp). Mức giá nguyên liệu cân đối, đảm bảo tỷ suất lợi nhuận tốt khi thương mại hóa.

Quy trình phát triển ý tưởng ứng dụng hai phương pháp:

  1. Tập kích não theo cấu trúc: Mỗi thành viên lần lượt phát biểu ý kiến theo vòng tròn, tạo cơ hội đóng góp đồng đều nhưng có nhược điểm dễ gây cảm giác gò bó.
  2. Tập kích não trong im lặng: Các thành viên viết ý tưởng độc lập lên giấy ghi chú trước khi tổng hợp, giúp triệt tiêu sự chi phối của cá nhân nổi trội và duy trì tính khách quan.

Chương 2: Thực hiện nghiên cứu, phân tích và khảo sát

Chương này thực hiện 6 nội dung khảo sát toàn diện:

  • Khảo sát 1 (Nhu cầu người tiêu dùng): Xác định nhóm khách hàng trọng tâm là nữ giới độ tuổi 18–25 tại các đô thị, có thói quen ăn vặt và quan tâm đến sức khỏe/làm đẹp.
  • Khảo sát 2 (Đối thủ cạnh tranh & Thị trường): Thị trường bánh kẹo Việt Nam năm 2014 đạt hơn 27.000 tỷ đồng và dự báo đạt khoảng 40.000 tỷ đồng (tương đương 1,76 tỷ USD) vào năm 2018. Thị phần bánh kẹo năm 2014 phân bổ: Kido (19%), Bibica (4%), Hải Hà (5%), Hữu Nghị (2%), hàng nhập khẩu (20%), và các doanh nghiệp khác chiếm 49%.
  • Khảo sát 3 (Môi trường kinh tế - xã hội): Xu hướng tiêu thụ thực phẩm tiện lợi có nguồn gốc tự nhiên, sạch và giàu vi chất ngày càng tăng.
  • Khảo sát 4 (Quy định nhà nước): Thực hiện quản lý chất lượng theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP của Bộ Công Thương về tự công bố sản phẩm và ghi nhãn hàng hóa bắt buộc.
  • Khảo sát 5 (Khả năng đáp ứng công nghệ & Định mức hao phí):
    • Gọt vỏ, bỏ ruột: Bỏ phần mô xốp bên trong để tránh vị chua khi hoàn thiện; hao phí khối lượng đạt 30%.
    • Ngâm và rửa xối: Ngâm trong nước vôi trong 6 giờ để tạo độ cứng vững cấu trúc và độ trong cho sợi bí. Sau đó rửa xối bằng tia nước áp lực $p = 2 \div 3\text{ atm}$, nhiệt độ $50^\circ\text{C}$ để loại bỏ tạp chất và lượng vôi dư (đảm bảo hàm lượng vôi trong nước tráng còn $3 \div 5\text{ mg/l}$, độ cứng nước rửa $\le 2\text{ mg đương lượng/l}$); hao phí 2%.
    • Cắt sợi: Tạo kích thước sợi đồng đều nhằm ổn định quá trình truyền nhiệt ẩm; hao phí 2%.
    • Chần IQB (Individual Quick Blanching): Gia nhiệt nhanh từng lớp mỏng bằng hơi nước, vô hoạt enzyme peroxidase và polyphenoloxidase ngăn ngừa sẫm màu; đuổi khí gian bào; tổn thất vitamin C, B1 và khoáng chất tan trong nước khoảng 40%, tổn thất đường/protein khoảng 35%; có thể bổ sung muối $\text{Ca}^{2+}$ (1–2%) vào dịch chần để tạo phức canxi pectat củng cố mô tế bào; hao phí 2%.
    • Sấy thăng hoa: Vận hành tuần hoàn liên tục qua 2 nồi thăng hoa và bộ ngưng tụ đóng băng (làm lạnh bề mặt $-40^\circ\text{C} \div -60^\circ\text{C}$); sấy sản phẩm về độ hoạt động của nước $a_w = 0{,}35$, độ ẩm cuối $8 \div 10%$; năng suất bốc hơi ẩm $\ge 200\text{ kg/h}$, thời gian sấy $40 \div 110\text{ phút}$; nhiệt độ lạnh đông $-15^\circ\text{C} \div -18^\circ\text{C}$, nhiệt độ sấy $27^\circ\text{C}$, áp suất chân không $0{,}01\text{ mmHg}$; hao phí 40%.
    • Bao gói: Sử dụng bao bì màng ghép đa lớp (PE, PP, OPP, PVDC kết hợp màng nhôm) chống thấm khí, cản ánh sáng và ngăn vi sinh vật trong môi trường vô trùng; hao phí 2%.
  • Khảo sát 6 (Ma trận ràng buộc): Nhận diện các điểm nghẽn kỹ thuật và kinh doanh: mứt có độ ẩm thấp cần chống hút ẩm, hạn sử dụng tối đa 6 tháng, chi phí đầu tư thiết bị dây chuyền sấy và đóng gói cao, đòi hỏi nguồn điện công suất lớn và kiểm soát nghiêm ngặt vệ sinh an toàn thực phẩm.

Chương 3: Sàng lọc và chọn ý tưởng khả thi

Quyết định lựa chọn chính thức sản phẩm "Mứt bí đỏ vị kiwi" dựa trên tính sáng tạo trong việc kết hợp vị ngọt bùi tự nhiên của bí đỏ với vị chua thanh của kiwi, khắc phục nhược điểm ngọt gắt của mứt truyền thống.

Nhóm nghiên cứu thiết lập danh mục thiết bị chính cho dây chuyền sản xuất:

  1. Máy cắt gọt rau củ (Model QSPL 360): Điện áp 220V/50Hz, công suất 750W, năng suất trên 300 kg/h, trang bị 3 bộ dao (cắt sợi 5mm, lát 5mm, hạt lựu 10mm), trọng lượng 128 kg, kích thước $795 \times 530 \times 935\text{ mm}$, vật liệu Inox.
  2. Lò nướng đối lưu điện 8 khay (Model NFC-8D): Điện áp 380V-3N, công suất 16 kW, kích thước khay $600 \times 400 \times 20\text{ mm}$, trọng lượng 255 kg, kích thước máy $1100 \times 900 \times 1500\text{ mm}$.
  3. Băng tải vận chuyển: Chiều dài 0,8 m, vận tốc chuyển động $0{,}12\text{ m/s}$.
  4. Máy đóng gói tự động định lượng: Năng suất $300 \div 350\text{ gói/giờ}$, phạm vi đóng gói đến 10 kg/gói, độ chính xác sai số $5 \div 8\text{ g/gói}$, áp lực khí nén $5\text{ kg/cm}^2$, điều khiển định lượng tự động qua màn hình LCD.

Chương 4: Phát triển concept (khái niệm) sản phẩm

  • Giá trị dinh dưỡng của nguyên liệu:
    • Bí đỏ (thành phần trong 100g phần ăn được): Năng lượng 24 kcal, Nước 92,6 g, Đạm 300 mg, Tinh bột 5,6 g, Chất xơ 700 mg, Tro 800 mg, Canxi 24 mg, Phốt pho 16 mg, Sắt 500 mg, Caroten 960 mg, Vitamin C 8 mg, Vitamin B1 100 mg, Vitamin PP 400 mg; tỷ lệ thải bỏ trung bình 14%.
    • Quả Kiwi: Cung cấp hàm lượng vitamin C cao gấp đôi quả cam, giàu vitamin E ít béo, kali, folate, chất xơ hòa tan, hợp chất polyphenol, enzyme actinidin và chất chống oxy hóa catechin giúp hỗ trợ tiêu hóa, làm đẹp da và kiểm soát đường huyết (chỉ số GI thấp).
  • Kết quả xử lý số liệu khảo sát thị trường ($N = 105$):
Chỉ tiêu khảo sát Số liệu phân bố thực tế
Cơ cấu giới tính Nữ giới: 68,6%; Nam giới: 30,5%; Khác: 0,9%.
Độ tuổi 18–25 tuổi: 78,8%; Trên 25 tuổi: 20,2%; Dưới 18 tuổi: 1,0%.
Nghề nghiệp & Thu nhập Học sinh/sinh viên chiếm 62,9%. Thu nhập dưới 1 triệu đ/tháng: 34,3%; từ 2–5 triệu đ/tháng: 30,5%; từ 5 triệu đ trở lên: 32,5%.
Thói quen sử dụng mứt Đã từng sử dụng: 93,3%; Tần suất thỉnh thoảng sử dụng: 92,3%; Sử dụng thường xuyên: 4,8%.
Loại mứt thường dùng Mứt dừa: 54,9%; Mứt gừng và mứt dâu: khoảng 25,x%.
Lý do không thích mứt Phần lớn phản hồi do mứt truyền thống "quá ngọt".
Thái độ với sản phẩm mới 93,3% đồng ý sẽ sử dụng sản phẩm "Mứt bí đỏ vị kiwi"; chỉ có 1,9% không muốn thử.
Quy cách & Mức giá mong muốn 55,3% lựa chọn đóng gói dạng hộp; 55,3% đồng ý quy cách 200g/gói với mức giá 20.000 VNĐ.
Yếu tố khách hàng quan tâm Mùi vị: 88,5%; Màu sắc: 19,2%; Giá thành: 15,4%; cùng các yếu tố an toàn vệ sinh, nhãn hiệu.

Chương 5: Xây dựng bản mô tả sản phẩm

Bản mô tả sản phẩm chuẩn hóa các thông số định vị ban đầu:

STT Chỉ tiêu Nội dung mô tả kỹ thuật
1 Tên sản phẩm Mứt bí đỏ vị kiwi
2 Thị trường mục tiêu Thị trường nội địa và định hướng xuất khẩu
3 Khách hàng mục tiêu Nữ giới độ tuổi 18–25 tuổi; sử dụng ăn vặt, uống trà, tiếp khách hoặc làm quà biếu
4 Đặc tính nổi bật Tiện lợi, cân bằng vị ngọt bùi và chua thanh, giàu vitamin và hoạt chất chống oxy hóa
5 Đóng gói & Bảo quản Khối lượng tịnh 200g/hộp, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp

Chương 6: Xây dựng các thông số thiết kế sản phẩm

Chương này tổng hợp các thuộc tính cảm quan và chỉ tiêu kỹ thuật cần đạt:

  • Chuyển hóa các mong muốn của khách hàng (vị giảm ngọt, màu sắc tự nhiên, độ giòn dai thích hợp) thành các thông số kỹ thuật kiểm soát trong dây chuyền.
  • Xác định ngưỡng giá trị lý tưởng: Hoạt độ của nước $a_w \le 0{,}35$, độ ẩm $8 \div 10%$, thời gian ngâm vôi 6 giờ, áp lực rửa xối $2 \div 3\text{ atm}$, nhiệt độ sấy thăng hoa $\le 27^\circ\text{C}$ dưới áp suất $0{,}01\text{ mmHg}$.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác lập quy trình công nghệ chế biến: Hoàn thiện sơ đồ công nghệ sản xuất mứt bí đỏ vị kiwi gồm các bước: Lựa chọn nguyên liệu $\rightarrow$ Gọt vỏ, bỏ ruột (hao phí 30%) $\rightarrow$ Cắt sợi (hao phí 2%) $\rightarrow$ Ngâm nước vôi trong 6h $\rightarrow$ Rửa xối ($p = 2 \div 3\text{ atm}$, $T = 50^\circ\text{C}$, hao phí 2%) $\rightarrow$ Chần IQB (bổ sung Ca 1–2%, hao phí 2%) $\rightarrow$ Sấy thăng hoa ($a_w = 0{,}35$, ẩm độ 8–10%, hao phí 40%) $\rightarrow$ Phối vị kiwi $\rightarrow$ Bao gói màng ghép đa lớp (hao phí 2%).
  2. Xác thực nhu cầu thị trường: Khảo sát 105 người tiêu dùng cho thấy 93,3% ủng hộ sản phẩm mới; xác định mức giá thương mại tối ưu là 20.000 VNĐ cho gói 200g dạng hộp.
  3. Lựa chọn thiết bị đồng bộ: Tính toán thông số kỹ thuật cho hệ thống thiết bị gồm máy cắt gọt QSPL 360 (năng suất >300 kg/h), lò nướng đối lưu NFC-8D (16 kW), băng tải vận tốc 0,12 m/s và máy đóng gói định lượng tự động (300–350 gói/h).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Đề xuất giải pháp đa dạng hóa sản phẩm chế biến từ quả bí đỏ nội địa, kết hợp với giá trị dinh dưỡng của kiwi, giúp nâng cao giá trị thương phẩm cho nông sản.
  • Cung cấp dữ liệu khảo sát thị hiếu thực tế và mô hình phân tích ma trận ràng buộc làm cơ sở tham khảo cho các dự án phát triển sản phẩm thực phẩm mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Quy mô mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($N = 105$), tập trung chủ yếu vào đối tượng học sinh, sinh viên tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa bao quát đầy đủ các phân khúc tiêu dùng ở các vùng miền khác.
  • Công nghệ sấy thăng hoa đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu và tiêu hao năng lượng lớn, tạo rào cản chi phí đối với các cơ sở sản xuất quy mô vừa và nhỏ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai thực nghiệm đo đạc các chỉ tiêu hóa lý (hàm lượng đường khử, vitamin C tổng số, vi sinh vật hiếu khí, nấm men, nấm mốc) trên mẫu thực phẩm thực tế trong phòng thí nghiệm.
  • Xây dựng kế hoạch HACCP chi tiết cho từng điểm kiểm soát tới hạn (CCP) trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa tỷ lệ phối chế dịch kiwi và thời gian sấy nhằm hạ giá thành sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm và Đảm bảo Chất lượng: Tham khảo phương pháp xây dựng đồ án phát triển sản phẩm mới từ khâu ý tưởng, khảo sát thị trường đến tính toán thông số công nghệ và lựa chọn thiết bị.
  • Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) tại các doanh nghiệp chế biến rau quả: Tham khảo các thông số kỹ thuật công đoạn ngâm vôi, chần IQB và chế độ sấy thăng hoa nông sản dạng sợi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm nghiên cứu lựa chọn phối trộn bí đỏ với kiwi thay vì chuối, táo hay me?

Quả chuối khi phối chế làm nhạt màu tự nhiên của bí đỏ; quả táo dễ lên men gây biến chất sản phẩm; quả me có vị chua quá gắt làm át mùi vị và biến màu bí đỏ. Trong khi đó, kiwi có vị chua thanh hài hòa với vị bùi dẻo của bí đỏ, bổ sung lượng lớn vitamin C, vitamin E, chất chống oxy hóa và giữ được giá trị thương phẩm cao.

2. Mục đích và thông số kỹ thuật của công đoạn ngâm nước vôi trong là gì?

Công đoạn ngâm nước vôi trong diễn ra trong thời gian 6 giờ nhằm mục đích tạo độ cứng vững cho mô tế bào sợi bí đỏ, giúp sợi bí không bị gãy nát khi sấy và làm màu sắc sản phẩm trong hơn. Sau khi ngâm, bí được rửa xối bằng tia nước áp lực $2 \div 3\text{ atm}$, nhiệt độ $50^\circ\text{C}$ để loại bỏ vôi dư (hàm lượng vôi còn lại trong nước tráng đạt $3 \div 5\text{ mg/l}$, độ cứng nước $\le 2\text{ mg đương lượng/l}$).

3. Thiết bị chần IQB có ưu điểm gì so với phương pháp chần truyền thống?

Thiết bị chần IQB gia nhiệt nhanh theo từng lớp mỏng bằng hơi nước rồi chuyển sang vùng giữ nhiệt và làm nguội phun sương. Cơ chế này khắc phục hiện tượng quá nhiệt ở lớp ngoài mà vẫn vô hoạt hoàn toàn enzyme peroxidase và polyphenoloxidase ở lớp trong, hạn chế sẫm màu, tiết kiệm năng lượng và giảm tổn thất vitamin hòa tan.

4. Các thông số kỹ thuật chính của quá trình sấy thăng hoa trong đồ án được xác định ra sao?

Quá trình sấy thăng hoa hạ ẩm độ sản phẩm xuống còn $8 \div 10%$, độ hoạt động của nước đạt $a_w = 0{,}35$. Giai đoạn lạnh đông thực hiện ở $-15^\circ\text{C} \div -18^\circ\text{C}$; giai đoạn sấy ở nhiệt độ $27^\circ\text{C}$, áp suất chân không $0{,}01\text{ mmHg}$; năng suất bốc hơi ẩm của thiết bị $\ge 200\text{ kg/h}$ với thời gian sấy từ 40 đến 110 phút.

5. Kết quả khảo sát 105 người tiêu dùng ghi nhận mức giá và quy cách đóng gói nào tối ưu nhất?

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng 55,3% đáp viên lựa chọn bao bì đóng gói dạng hộp và 55,3% chấp nhận quy cách đóng gói 200g/sản phẩm với mức giá bán 20.000 VNĐ.


Kết luận

Đồ án "Tìm hiểu và phát triển quy trình sản xuất mứt bí đỏ vị kiwi" đã hoàn thành việc thiết lập quy trình công nghệ chế biến mứt dạng sợi ứng dụng kỹ thuật ngâm vôi, chần IQB và sấy thăng hoa. Đề tài kết hợp phương pháp phát triển sản phẩm định hướng người tiêu dùng thông qua xử lý dữ liệu khảo sát thực tế trên 105 đáp viên và phân tích ma trận ràng buộc kỹ thuật - thương mại. Công trình cung cấp hệ thống thông số thiết bị và mô tả sản phẩm hoàn chỉnh, tạo cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu thử nghiệm và sản xuất ở quy mô công nghiệp.