Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hội chứng tăng sinh tủy (Myeloproliferative Neoplasms - MPNs) là nhóm bệnh lý ác tính dòng tế bào máu phát sinh từ sự tăng sinh vô tính của các tế bào gốc tạo máu trong tủy xương. Nhóm bệnh này bao gồm các thể kinh điển không có nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph âm tính) như Tăng tiểu cầu tiên phát (Essential Thrombocythaemia - ET), Đa hồng cầu nguyên phát (Polycythaemia Vera - PV) và Xơ tủy nguyên phát (Primary Myelofibrosis - PMF). Bên cạnh đột biến phổ biến JAK2V617F, các đột biến trên exon 9 của gene CALR (Calreticulin) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận là tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân âm tính với JAK2V617F.

Đột biến gene CALR chủ yếu bao gồm hai dạng: Type 1 (mất đoạn 52 nucleotide) chiếm khoảng 50% và Type 2 (chèn 5 nucleotide TTGTC) chiếm khoảng 30% các trường hợp đột biến CALR. Mặc dù các kỹ thuật như Real-time PCR hay giải trình tự thế hệ mới (NGS) có thể phát hiện đột biến này, kỹ thuật Polymerase Chain Reaction (PCR) kết hợp điện di thông thường có ưu điểm về chi phí thấp, thời gian thực hiện nhanh (khoảng 1 giờ 10 phút), phù hợp với điều kiện cơ sở xét nghiệm tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai mục tiêu:

  1. Xây dựng quy trình xét nghiệm sử dụng kỹ thuật PCR phát hiện đột biến gene CALR ở những bệnh nhân mắc hội chứng tăng sinh tủy âm tính với JAK2V617F.
  2. Bước đầu áp dụng quy trình vào phát hiện đột biến gene CALR type 1 và type 2 ở những bệnh nhân tăng sinh tủy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 196 bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng tăng sinh tủy mạn âm tính với đột biến JAK2V617F theo tiêu chuẩn WHO 2016.
  • Không gian nghiên cứu: Khoa Di truyền & Sinh học phân tử, Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 05/2022 đến tháng 05/2023 (thời gian thu thập mẫu từ tháng 12/2022 đến hết tháng 01/2023; thời gian tối ưu hóa và hoàn thiện quy trình từ tháng 12/2022 đến tháng 05/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên phân loại các khối u dòng tủy của Tổ chức Y tế Thế giới sửa đổi năm 2016 (WHO 2016), lý thuyết bệnh sinh phân tử của MPNs liên quan đến các đột biến kích hoạt con đường tín hiệu JAK-STAT (JAK2, CALR, MPL), và cấu trúc phân tử của gene CALR nằm trên nhiễm sắc thể số 19 (gồm 9 exon, dài 4,2 kb). Đột biến mất đoạn (Type 1) hoặc chèn đoạn (Type 2) trên exon 9 làm thay đổi khung đọc mã ở đầu C của protein Calreticulin, làm mất tín hiệu lưu giữ mạng lưới nội chất KDEL (Lys-Asp-Glu-Leu), dẫn đến quá trình tăng sinh bất thường của các dòng tế bào máu.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kết hợp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang:

  • Nguồn mẫu: Mẫu máu ngoại vi hoặc dịch tủy xương chống đông bằng EDTA của 196 bệnh nhân, được bảo quản ở tủ âm sâu (-80°C).
  • Kỹ thuật tách chiết DNA: Sử dụng phương pháp tách chiết DNA tổng số tự động bằng hạt từ (Magnetic Particles) trên hệ thống đĩa 96 giếng sâu với chương trình Blood_DNA_M6399.
  • Kiểm tra chất lượng DNA: Định lượng nồng độ và kiểm tra độ tinh sạch của DNA bằng máy quang phổ NanoDrop (Titertek-Berthold) dựa trên định luật Beer-Lambert ($A = \varepsilon \cdot C \cdot L$) ở bước sóng 260 nm và 280 nm; đánh giá tỷ số $A_{260}/A_{280}$ đạt ngưỡng tinh sạch từ 1,8 đến 2,0.
  • Kỹ thuật PCR: Sử dụng hóa chất pha sẵn 2X GoTaq Green Master Mix (Promega) trên máy luân nhiệt ProFlex PCR System (Thermo Fisher Scientific).
    • Phản ứng phát hiện đột biến Type 1: Thiết kế cặp mồi suy biến gồm mồi xuôi CALRx9F và mồi ngược đột biến CALR-type1_mutR (tạo sai khác có chủ ý ở base thứ 3 đầu 3' từ G thành T).
    • Phản ứng phát hiện đột biến Type 2: Thiết kế hệ thống 3 mồi đặc hiệu gồm CALRx9F, CALRx9R và CALR-type2_mutR.
  • Kỹ thuật điện di: Điện di trên gel Agarose nồng độ 2,5% trong dung dịch đệm TBE (Tris-Borate-EDTA), nhuộm bằng Ethidium bromide, soi và chụp ảnh dưới tia tử ngoại trên hệ thống UVP MultiDoc (Analytik Jena) kết hợp phần mềm VisionWorks.
  • Xử lý số liệu: Quản lý và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel; áp dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn) và kiểm định suy luận (Student's t-test, Chi-square $\chi^2$, Fisher's exact test).
Thông số kỹ thuật Phát hiện đột biến CALR Type 1 Phát hiện đột biến CALR Type 2
Dạng đột biến Mất đoạn 52 nucleotide (del52) Chèn đoạn 5 nucleotide (insTTGTC)
Hệ thống mồi Cặp mồi suy biến: CALRx9F & CALR-type1_mutR Hệ thống 3 mồi: CALRx9F, CALRx9R & CALR-type2_mutR
Kích thước băng nội kiểm 141 bp 265 bp (hoặc 270 bp)
Kích thước băng đột biến 89 bp 156 bp
Nhiệt độ gắn mồi tối ưu 60°C 60°C
Hóa chất khuếch đại 2X GoTaq Green Master Mix 2X GoTaq Green Master Mix
Chế độ điện di Gel Agarose 2,5% trong đệm TBE Gel Agarose 2,5% trong đệm TBE

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hội chứng tăng sinh tủy mạn và các đột biến gene liên quan:

  • Lịch sử nghiên cứu từ khái niệm ban đầu của William Dameshek (1951) đến các sửa đổi phân loại của WHO (2008, 2016).
  • Cơ chế sinh bệnh học: Sự xuất hiện các đột biến soma tại tế bào gốc tạo máu (HSC) kích hoạt không kiểm soát các dòng tế bào tủy.
  • Tổng quan về ba nhóm đột biến gene driver chính trong MPNs Ph âm tính: JAK2 (đột biến JAK2V617F chiếm 95% ở PV, 50% ở ET và PMF), MPL (chiếm khoảng 5% ở PMF) và CALR (chiếm 20–30% ở các trường hợp ET và PMF âm tính với JAK2 và MPL).
  • Đặc điểm phân tử của gene CALR: Nằm trên nhiễm sắc thể 19, dài 4,2 kb gồm 9 exon. Protein Calreticulin có vai trò chaperone kiểm soát sự gấp nếp protein và điều hòa cân bằng ion canxi trong mạng lưới nội chất.
  • Cơ chế đột biến exon 9 của CALR: Mất đoạn 52 nucleotide (Type 1) hoặc chèn 5 nucleotide TTGTC (Type 2) làm biến đổi đầu tận C-terminus, triệt tiêu tín hiệu KDEL, dẫn đến kích hoạt con đường JAK-STAT.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết các bước triển khai thực nghiệm và tiêu chuẩn lựa chọn mẫu:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán tăng sinh tủy mạn theo WHO 2016, đã được xét nghiệm JAK2V617F bằng PCR (đạt chứng chỉ ISO 15189) cho kết quả âm tính.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân MPN có Ph dương tính, tăng sinh tủy chưa phân loại, hoặc các trường hợp tăng tế bào máu thứ phát (sau cắt lách, phản ứng do lao, tăng hồng cầu/tiểu cầu thứ phát).
  • Quy trình chiết tách DNA: Quy trình hạt từ tự động qua các bước phá màng (AL Buffer), rửa sạch tạp chất (VHB Buffer, SPM Buffer) và thu hồi DNA (Elution Buffer), kiểm tra độ hấp thụ quang học.
  • Thiết kế mồi và tối ưu nhiệt độ: Trình bày chi tiết cấu trúc các đoạn mồi và thử nghiệm luân nhiệt ở ba mức nhiệt độ gắn mồi: 55°C, 60°C và 65°C với 40 chu kỳ luân nhiệt.
  • Vấn đề đạo đức: Nghiên cứu được thông qua bởi Lãnh đạo Viện và Phòng Kế hoạch tổng hợp Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương, bảo mật toàn bộ thông tin cá nhân của bệnh nhân.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ 196 bệnh nhân và kết quả tối ưu hóa quy trình PCR:

  • Đặc điểm nhân khẩu học:
    • Tỷ lệ nam giới là 61,22% (120/196), nữ giới là 38,78% (76/196).
    • Độ tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 54,48 tuổi (nhỏ nhất: 2 tuổi, lớn nhất: 93 tuổi); tập trung nhiều nhất ở nhóm 34–63 tuổi (54,59%).
    • Phân bố thể bệnh: Tăng tiểu cầu tiên phát (ET) chiếm 62,76% (123 BN); Tăng hồng cầu vô căn (PV) chiếm 27,04% (53 BN); Loạn sản tủy và tăng sinh tủy chưa phân loại (MPN-U) chiếm 8,16% (16 BN); Xơ tủy cấp/nguyên phát chiếm 2,04% (4 BN).
  • Kết quả tối ưu hóa nhiệt độ PCR:
    • Ở 55°C: Xuất hiện nhiều băng sản phẩm phụ gây nhiễu, xuất hiện băng có kích thước tương tự băng đột biến ở mẫu âm tính (dương tính giả).
    • Ở 65°C: Băng sản phẩm mờ và mảnh.
    • Ở 60°C: Phản ứng cho kết quả tối ưu nhất với băng nội kiểm và băng đặc hiệu đột biến rõ nét, không xuất hiện băng phụ.
  • Tỷ lệ phát hiện đột biến CALR trên 196 bệnh nhân:
    • Âm tính với cả hai type: 166 bệnh nhân (84,69%).
    • Dương tính với đột biến CALR: 30 bệnh nhân (15,31%). Trong đó, Type 1 chiếm 10,71% (21/196) và Type 2 chiếm 4,59% (9/196). Tỷ lệ Type 1 / Type 2 trong số các ca dương tính là 70% (21/30) so với 30% (9/30).
    • Phân bố theo thể bệnh: Ở nhóm ET, tỷ lệ đột biến Type 1 là 17,07% (21/123) và Type 2 là 6,50% (8/123). Ở nhóm PV có 1 ca mang Type 2 (1,89%). Ở nhóm MPN-U có 1 ca mang Type 1 (6,25%). Nhóm xơ tủy (n=4) không ghi nhận trường hợp dương tính ($p = 0,038$).
    • Phân bố theo giới tính và tuổi: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mang đột biến giữa nam và nữ ($p > 0,05$) cũng như giữa các nhóm tuổi ($p > 0,05$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích, so sánh các kết quả đạt được với y văn trong nước và quốc tế:

  • Đặc điểm dịch tễ về giới tính và độ tuổi trung bình (54,48 tuổi) tương đồng với công bố của tác giả Y. Yap và cộng sự (2018).
  • Cơ chế thiết kế mồi: Lý giải việc đưa sai khác chủ ý tại nucleotide thứ 3 ở đầu 3' của mồi ngược trong đột biến Type 1 nhằm ngăn chặn hiện tượng bắt cặp chéo với alen kiểu dại do vùng đứt gãy 52 bp tạo ra trình tự tương đồng. Đối với Type 2, việc sử dụng 3 mồi giúp phân tách rõ ràng sản phẩm đột biến chèn 5 bp với các dạng đột biến tương tự.
  • Tỷ lệ đột biến CALR Type 1 (70%) và Type 2 (30%) trong nhóm dương tính hoàn toàn phù hợp với công bố của Chi J và cộng sự (2014) và Lin Yani. Tỷ lệ đột biến CALR ở nhóm ET đạt 23,57%, tương đương các nghiên cứu quốc tế. Việc chưa phát hiện đột biến ở nhóm PMF được lý giải là do số lượng mẫu xơ tủy thu thập trong nghiên cứu còn nhỏ ($n = 4$).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

Đặc điểm phân bố Tổng số mẫu ($n=196$) CALR Type 1 ($n=21$) CALR Type 2 ($n=9$) Âm tính ($n=166$) Giá trị $p$
Tổng tỷ lệ 100% 10,71% (21 BN) 4,59% (9 BN) 84,69% (166 BN) -
Theo thể bệnh
- Tăng tiểu cầu tiên phát (ET) 123 BN 17,07% (21 BN) 6,50% (8 BN) 76,42% (94 BN) $p = 0,038$
- Tăng hồng cầu vô căn (PV) 53 BN 0,00% (0 BN) 1,89% (1 BN) 98,11% (52 BN)
- Tăng sinh tủy chưa phân loại (MPN-U) 16 BN 6,25% (1 BN) 0,00% (0 BN) 93,75% (15 BN)
- Xơ tủy cấp / PMF 4 BN 0,00% (0 BN) 0,00% (0 BN) 100,0% (4 BN)
Theo giới tính
- Nam ($n=120$) 61,22% 47,62% (10 BN) 55,56% (5 BN) - $p > 0,05$
- Nữ ($n=76$) 38,78% 52,38% (11 BN) 44,44% (4 BN) -
Theo nhóm tuổi
- $\le 33$ tuổi ($n=22$) 11,22% 4,76% (1 BN) 11,11% (1 BN) - $p > 0,05$
- 34 – 63 tuổi ($n=107$) 54,59% 38,10% (8 BN) 66,67% (6 BN) -
- $> 63$ tuổi ($n=67$) 34,18% 57,14% (12 BN) 22,22% (2 BN) -

Giải pháp và đề xuất của tác giả

  • Đề xuất tiến hành nghiên cứu trên cỡ mẫu lớn hơn, đặc biệt mở rộng số lượng bệnh nhân thuộc nhóm xơ tủy nguyên phát (PMF) để đánh giá toàn diện tần suất đột biến.
  • Hướng đến việc đưa quy trình PCR phát hiện đột biến CALR type 1 và type 2 vào ứng dụng xét nghiệm thường quy tại các đơn vị lâm sàng và xét nghiệm huyết học.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu phát hiện đột biến trên đối tượng mẫu RNA của bệnh nhân.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Thiết kế thành công hệ thống mồi suy biến (Type 1) và mồi đặc hiệu (Type 2), giải quyết triệt để vấn đề bắt cặp sai và dương tính giả trên exon 9 của gene CALR.
  • Chuẩn hóa điều kiện luân nhiệt với nhiệt độ gắn mồi tối ưu 60°C, cho phép thực hiện đồng thời quy trình xét nghiệm cho cả hai dạng đột biến với thời gian phản ứng ngắn và chi phí tiết kiệm.
  • Cung cấp dữ liệu dịch tễ học phân tử thực nghiệm về đột biến CALR trên quần thể 196 bệnh nhân MPN Ph âm tính tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu phân nhóm: Số lượng bệnh nhân thuộc thể Xơ tủy nguyên phát/Xơ tủy cấp thu thập được còn rất thấp ($n = 4$, chiếm 2,04%), chưa đủ đại diện để phát hiện đột biến CALR ở thể bệnh này.
  • Phạm vi dạng đột biến: Nghiên cứu chỉ tập trung thiết kế quy trình phát hiện hai dạng đột biến phổ biến nhất là Type 1 (del52) và Type 2 (ins5), chưa bao quát các biến thể hiếm gặp khác trên exon 9 của gene CALR.
  • Vật liệu di truyền: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc tối ưu hóa và đánh giá trên mẫu DNA tổng số tách chiết từ máu/tủy xương.
  • Hướng mở tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng nghiên cứu trên cỡ mẫu lớn hơn ở nhóm bệnh nhân ET và PMF, đồng thời triển khai nghiên cứu phát hiện đột biến trên mẫu vật liệu RNA.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học, Huyết học – Truyền máu, Di truyền y học và Sinh học phân tử.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Kỹ thuật thiết kế mồi suy biến (degenerate primer design) nhằm khắc phục hiện tượng bắt cặp chéo khi khuếch đại các đoạn lặp nucleotide hoặc đột biến mất đoạn lớn.
    • Quy trình chiết tách DNA tự động bằng hạt từ trên đĩa 96 giếng và các thông số tối ưu nhiệt độ chu trình PCR trong chẩn đoán sinh học phân tử lâm sàng.
    • Số liệu thực tế về phân bố thể bệnh và tỷ lệ đột biến CALR ở bệnh nhân MPNs âm tính với JAK2V617F tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ thuật PCR trong khóa luận phát hiện những dạng đột biến cụ thể nào của gene CALR?

Quy trình tập trung phát hiện hai dạng đột biến phổ biến nhất trên exon 9 của gene CALR: Đột biến Type 1 (mất đoạn 52 nucleotide - del52) và Đột biến Type 2 (chèn 5 nucleotide TTGTC - insTTGTC).

2. Kích thước các sản phẩm khuếch đại (băng điện di) của phản ứng PCR là bao nhiêu?

  • Đối với Type 1: Băng nội kiểm có kích thước 141 bp và băng đặc hiệu đột biến có kích thước 89 bp.
  • Đối với Type 2: Băng nội kiểm có kích thước 265 bp (hoặc 270 bp) và băng đặc hiệu đột biến có kích thước 156 bp.

3. Nhiệt độ gắn mồi (annealing temperature) tối ưu được lựa chọn cho phản ứng PCR là bao nhiêu?

Nhiệt độ gắn mồi tối ưu cho cả hai phản ứng phát hiện đột biến CALR Type 1 và Type 2 là 60°C. Thử nghiệm cho thấy ở 55°C xuất hiện nhiều băng phụ gây dương tính giả, trong khi ở 65°C băng sản phẩm bị mờ và mảnh.

4. Tỷ lệ đột biến CALR ghi nhận được trên nhóm bệnh nhân Tăng tiểu cầu tiên phát (ET) là bao nhiêu?

Trong tổng số 123 bệnh nhân Tăng tiểu cầu tiên phát (ET) âm tính với JAK2V617F, tỷ lệ mang đột biến CALR Type 1 là 17,07% (21 bệnh nhân) và Type 2 là 6,50% (8 bệnh nhân). Tổng tỷ lệ mang đột biến CALR ở nhóm bệnh nhân ET là 23,57% (29/123 bệnh nhân).

5. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm những gì?

  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán tăng sinh tủy mạn theo WHO 2016 và đã có kết quả xét nghiệm JAK2V617F âm tính bằng kỹ thuật PCR đạt chuẩn ISO 15189.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân MPN có nhiễm sắc thể Philadelphia dương tính [Ph(+)], tăng sinh tủy chưa xếp loại, hoặc tăng sinh tủy thứ phát (sau cắt lách, phản ứng do lao, tăng hồng cầu/tiểu cầu thứ phát).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Phương Thảo đã hoàn thành việc xây dựng và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật PCR phát hiện đột biến gene CALR Type 1 và Type 2 với nhiệt độ gắn mồi tối ưu 60°C. Thử nghiệm áp dụng trên 196 bệnh nhân mắc hội chứng tăng sinh tủy âm tính với JAK2V617F tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương đã xác định tỷ lệ dương tính chung với đột biến CALR là 15,31% (trong đó Type 1 chiếm 10,71% và Type 2 chiếm 4,59%), chủ yếu tập trung ở nhóm bệnh nhân tăng tiểu cầu tiên phát (23,57%). Công trình cung cấp quy trình xét nghiệm sinh học phân tử có độ tin cậy, thời gian thực hiện nhanh và chi phí hợp lý, tạo cơ sở để mở rộng ứng dụng thường quy trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh lý huyết học.