Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật quốc tế và pháp luật nước ngoài về chống ô nhiễm dầu trên biển từ tàu" do nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Nhâm thực hiện tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Bá Diến (chuyên ngành Luật quốc tế, mã số đào tạo 62 38 60 01, năm bảo vệ 2024).

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của biển đối với đời sống con người và sự gia tăng của các nguy cơ hủy hoại môi trường biển do sự cố tràn dầu. Nguồn ô nhiễm từ hoạt động của tàu biển, đặc biệt là tàu chở dầu, tiềm ẩn nguy cơ lớn đối với hệ sinh thái và kinh tế ven biển. Việt Nam là quốc gia ven biển có vùng biển thuộc chủ quyền rộng gấp 3 lần diện tích đất liền, bờ biển dài hơn 3.260 km, nằm trên các tuyến hàng hải huyết mạch kết nối Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương, Châu Âu - Châu Á, Trung Đông - Châu Á. Năm trong số mười tuyến đường biển thông thương lớn nhất thế giới đi qua vùng biển Việt Nam, biến nơi đây thành tuyến vận tải quốc tế nhộn nhịp thứ hai thế giới. Trung bình mỗi ngày có từ 150 đến 200 tàu thuyền qua lại Biển Đông, trong đó khoảng 50% là tàu có trọng tải trên 5.000 tấn và hơn 10% là tàu có trọng tải từ 30.000 tấn trở lên. Tác giả chỉ ra khoảng trống pháp lý: các quy định hiện hành của Việt Nam về bồi thường thiệt hại do ô nhiễm dầu còn thiếu cụ thể, mức bồi thường thấp so với thiệt hại thực tế, thiếu trình tự và thủ tục đòi bồi thường cho các vụ việc có yếu tố nước ngoài, đồng thời chưa có văn bản luật chuyên biệt điều chỉnh toàn diện vấn đề này.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Nghiên cứu các điều ước quốc tế, pháp luật một số quốc gia và pháp luật Việt Nam về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển.
  2. Nghiên cứu lý luận cơ bản khoa học pháp lý hiện đại, kinh nghiệm quốc tế và các nước trong việc thực thi pháp luật về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển.
  3. Phân tích, so sánh những quy định của pháp luật Việt Nam về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển với các quy định của pháp luật Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản.
  4. Đề xuất dự thảo Luật chống ô nhiễm dầu từ tàu biển của Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là hệ thống các quy định của pháp luật quốc tế về phòng ngừa, ứng phó và bồi thường thiệt hại do ô nhiễm dầu từ tàu biển; các quy định pháp luật tương ứng của Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu: Về mặt không gian, luận án tập trung vào vùng biển Việt Nam và các vùng biển thuộc quyền tài phán của các quốc gia nghiên cứu so sánh (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc), kết hợp khuôn khổ pháp lý quốc tế áp dụng cho các vùng biển theo quy định của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982. Về mặt nội dung, luận án giới hạn việc khảo sát nguồn ô nhiễm dầu phát sinh trực tiếp từ hoạt động và tai nạn của tàu biển, loại trừ các nguồn ô nhiễm từ dàn khoan dầu khí ngoài khơi, hoạt động tháo thải từ đất liền, tàu quân sự hoặc các biến cố rò rỉ kiến tạo địa chất tự nhiên.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân chia theo hai nhóm công trình trong nước và quốc tế:

Nhóm nghiên cứu trong nước:

  • Nghiên cứu về nguồn ô nhiễm và mô hình lan truyền: Nguyễn Đình Dương (2010) với đề tài "Ô nhiễm dầu trên vùng biển Việt Nam và Biển Đông" chỉ ra 6 nguồn ô nhiễm chính tại vùng biển Việt Nam (tự nhiên; thăm dò, khai thác, chế biến dầu khí; giao thông vận tải biển; tàu đắm trong Chiến tranh thế giới thứ hai; hoạt động kinh tế ven bờ; nguồn không rõ). Phan Trọng Trịnh (2010) phân tích mối quan hệ giữa tràn dầu và biến cố địa chất thềm lục địa. Phạm Văn Ninh (2001) xây dựng mô hình lan truyền dầu theo phương pháp Euler cho khu vực Hải Phòng - Quảng Ninh.
  • Nghiên cứu cơ sở pháp lý và đòi bồi thường: Nguyễn Bá Diến thực hiện đề tài cấp nhà nước về cơ sở khoa học, pháp lý cho việc đánh giá và đòi bồi thường thiệt hại do ô nhiễm dầu trên vùng biển Việt Nam, cùng công trình năm 2008 đề xuất xây dựng Nghị định phòng, chống ô nhiễm do dầu. Lưu Ngọc Tố Tâm (2012) khảo sát pháp luật kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng hải. Nguyễn Thị Ánh Nguyệt (2011) so sánh pháp luật bồi thường thiệt hại giữa Việt Nam và Australia. Đoàn Thị Vân (2009) nghiên cứu các công ước quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam. Đặng Thanh Hà (2005) khảo sát cơ chế thực thi Công ước CLC 1992 tại Việt Nam. Trần Ngọc Toàn (2011) nghiên cứu việc thực thi Công ước MARPOL 73/78. Nguyễn Song Hà (2011) nghiên cứu trách nhiệm bồi thường theo pháp luật quốc tế và nước ngoài. Nguyễn Thu Hà (2002) nghiên cứu pháp luật phòng ngừa tai nạn tàu biển.
  • Lượng giá kinh tế và ứng phó: Phùng Chí Sỹ (2005) khảo sát ô nhiễm tại Đà Nẵng, xác định hoạt động tàu thuyền chiếm từ 85% đến 87,8% lượng dầu tràn hàng năm, phân cấp sự cố tràn dầu thành 3 mức (Mức I: dưới 100 tấn; Mức II: 100 - 2.000 tấn; Mức III: trên 2.000 tấn). Nguyễn Thị Vĩnh Hà (2005) thực hiện lượng giá thiệt hại kinh tế hệ sinh thái tại Cù Lao Chàm và cửa Đại An. Nguyễn Kim Anh nghiên cứu cơ sở dữ liệu GIS quản lý ô nhiễm dầu.

Nhóm nghiên cứu quốc tế:

  • Hoeberechts (2006) nghiên cứu tác động của sự cố tràn dầu tại New Zealand và đề xuất hoàn thiện pháp luật quốc gia phù hợp chuẩn mực quốc tế.
  • Wang Hui (2011) phân tích so sánh kinh tế - pháp lý chế độ trách nhiệm dân sự đối với ô nhiễm dầu giữa hệ thống quốc tế, Hoa Kỳ và Trung Quốc.
  • Brans (2001) nghiên cứu trách nhiệm bồi thường thiệt hại tài nguyên thiên nhiên công cộng trong hệ thống pháp lý Hoa Kỳ và quốc tế.
  • Armand nghiên cứu cơ chế bảo đảm tài chính, bảo hiểm theo Đạo luật OPA 1990 của Hoa Kỳ và nguyên tắc phòng ngừa.
  • Các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật và bồi thường của Quỹ Bồi thường Ô nhiễm Dầu Quốc tế (IOPC) như Claim Manual (2008) và cẩm nang hướng dẫn thực thi các công ước bồi thường (2007).

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù các công trình trước đã nghiên cứu từng khía cạnh kỹ thuật, môi trường hoặc từng công ước đơn lẻ, hệ thống pháp luật Việt Nam vẫn thiếu các quy định chi tiết về trình tự đòi bồi thường khi thiệt hại vượt giới hạn bảo hiểm, quy trình giải quyết các vụ việc có yếu tố nước ngoài và cơ quan chuyên trách. Luận án đi sâu nghiên cứu tổng thể, có hệ thống các điều ước quốc tế, pháp luật nước ngoài và đối chiếu với Việt Nam nhằm xây dựng dự thảo Luật chống ô nhiễm dầu từ tàu biển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng các lý thuyết, khái niệm và nguyên tắc pháp lý sau:

  • Khái niệm về dầu: Luận án phân tích định nghĩa dầu theo Công ước Intervention 1969 (dầu thô, dầu nặng, dầu nhẹ, dầu bôi trơn), Công ước MARPOL 73/78 (dầu mỏ dưới bất kỳ dạng nào kể cả dầu thô, dầu đốt, dầu cặn, dầu thải), Công ước OPRC 1990, Công ước CLC 1992 (dầu bền vững/không phân hủy), Luật Hàn Quốc, Luật Nhật Bản và Quyết định số 103/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ Việt Nam. Luận án xác lập khái niệm chung: Dầu bao gồm tất cả các loại dầu thô, hỗn hợp chứa dầu thô, dầu diesel, dầu đốt nặng, dầu rải đường, dầu biến thế, dầu bôi trơn, dầu khoáng chất và các sản phẩm sau tinh lọc dạng dung dịch chứa hydrocarbon.
  • Khái niệm tàu và tàu biển: Phân tích quy định tại Black's Law Dictionary, Công ước Intervention 1969, MARPOL 73/78, CLC 1992, OPRC 1990, Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005 (Điều 11) và Luật Biển Việt Nam 2012. Luận án giới hạn thuật ngữ tàu là mọi phương tiện hoạt động trong môi trường biển phục vụ mục đích dân sự thương mại.
  • Khái niệm chống ô nhiễm dầu: Được hiểu là tổng thể các biện pháp phòng ngừa (Prevention), ngăn chặn/ứng phó (Response) và khắc phục hậu quả thiệt hại đối với môi trường và con người.
  • Lý thuyết trách nhiệm dân sự và giới hạn trách nhiệm: Khảo sát chế định giới hạn trách nhiệm dân sự của chủ tàu theo hai phương thức: theo giá trị tàu và theo dung tích tàu (GT).
  • Khung nguồn của pháp luật quốc tế: Áp dụng Điều 38 Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) gồm: điều ước quốc tế, tập quán quốc tế, các nguyên tắc chung của luật được các quốc gia thừa nhận, các án lệ và học thuyết pháp lý.
  • Các nguyên tắc pháp lý cốt lõi: Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền (Nguyên tắc 16 Tuyên bố Rio 1992 về Môi trường và Phát triển, tài liệu của OECD); Nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia (Điều 2 Hiến chương Liên Hợp Quốc); Nguyên tắc nghĩa vụ hợp tác quốc tế (Điều 123 và Điều 197 UNCLOS 1982).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng: Được quán triệt nhằm xem xét sự phát triển của hệ thống pháp luật trong điều kiện lịch sử cụ thể của thương mại hàng hải quốc tế.
  • Phương pháp mô tả: Hệ thống hóa, phân tích nội dung các văn bản quy phạm pháp luật và thực tiễn sự cố ô nhiễm.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của các điều ước quốc tế với pháp luật Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam để làm rõ sự tương đồng, khác biệt và các kinh nghiệm lập pháp.
  • Phương pháp đánh giá: Phân tích mức độ tương thích và hiệu quả thực thi các điều ước quốc tế tại các quốc gia và tại Việt Nam.

Nguồn tư liệu và dữ liệu: Văn bản điều ước quốc tế đa phương và song phương; văn bản luật chuyên ngành của Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Hoa Kỳ; dữ liệu thống kê sự cố tràn dầu từ Liên đoàn Quốc tế của các Chủ tàu Chở dầu về Ô nhiễm (ITOPF), Tổ chức Bồi thường Ô nhiễm Dầu Quốc tế (IOPC) và các báo cáo nghiên cứu khoa học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về chống ô nhiễm dầu trên biển từ tàu theo Pháp luật quốc tế và Pháp luật nước ngoài

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu. Tác giả phân tích các khái niệm cơ bản: "dầu", "ô nhiễm môi trường biển", "tàu", "tàu biển", "chống ô nhiễm dầu" và "trách nhiệm dân sự của chủ tàu". Luận án phân tích sự khác biệt về định nghĩa dầu giữa các công ước (chẳng hạn CLC 1992 thu hẹp ở nhóm dầu khó phân hủy, trong khi MARPOL 73/78 bao quát mọi dạng dầu). Về trách nhiệm dân sự, luận án phân tích quy tắc giới hạn trách nhiệm của chủ tàu theo dung tích tàu tại Điều 5 Công ước CLC 1992:

  • Tàu có dung tích từ 5.000 GT trở xuống: mức giới hạn trách nhiệm là 3 triệu đơn vị tính toán (SDR).
  • Tàu trên 5.000 GT: cộng thêm 420 SDR cho mỗi đơn vị dung tích gia tăng.
  • Giới hạn tối đa không vượt quá 59,7 triệu SDR.

Tác giả chỉ ra sự bất cập trong hệ thống pháp luật Việt Nam: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005 quy định giới hạn trách nhiệm dân sự đối với khiếu nại hàng hải tại Chương 15 (các Điều 119, 120, 122), nhưng Khoản 2 Điều 221 lại quy định không áp dụng giới hạn trách nhiệm đối với thiệt hại do ô nhiễm dầu, tạo ra khoảng cách pháp lý với các công ước quốc tế. Chương này cũng phân tích 4 nguồn pháp luật quốc tế theo Điều 38 Quy chế Tòa án Quốc tế, các nguyên tắc cơ bản (người gây ô nhiễm phải trả tiền, tôn trọng chủ quyền, hợp tác quốc tế) và điểm lại danh sách các sự cố tràn dầu lớn trên thế giới từ năm 1967 đến 2007 (Torrey Canyon, Sea Star, Amoco Cadiz, Exxon Valdez, Prestige, Hebei Spirit...).

Bảng danh mục số liệu thống kê được luận án xây dựng trong Chương 1 Trang trong văn bản
Bảng 1. Các vụ tràn dầu lớn trên thế giới từ năm 1970 - 2011 Trang 51
Bảng 1. Nguyên nhân xảy ra các vụ tràn dầu dưới 7 tấn (1974 - 2010), từ 7 - 700 tấn và > 700 tấn (1970 - 2011) Trang 53
Bảng 1. Số vụ tràn dầu trên 7 tấn chia theo năm từ 1970 - 2011 Trang 55
Bảng 1. Số tiền đóng góp cho quỹ Fund từ 1996 - 2011 Trang 63

Chương 2: Quy định của pháp luật quốc tế về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển

Chương 2 phân tích các điều ước quốc tế chia thành ba nhóm chế định:

  • Khung pháp lý chung: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) với các quy định bảo vệ môi trường biển tại Phần XII, xác định quyền tài phán của quốc gia ven biển, quốc gia tàu treo cờ và quốc gia có cảng; Công ước liên quan đến sự can thiệp trên biển cả trong trường hợp tai nạn gây ra ô nhiễm dầu năm 1969 (Intervention 1969) cho phép quốc gia ven biển thực hiện biện pháp can thiệp ngoài lãnh hải khi có thảm họa ô nhiễm.
  • Các điều ước quốc tế về phòng ngừa và ứng phó ô nhiễm:
    • Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm biển do dầu năm 1954 (OILPOL 54) và sự thay thế của Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm do tàu gây ra năm 1973, sửa đổi bởi Nghị định thư năm 1978 (MARPOL 73/78) với Phụ lục I quy định tiêu chuẩn kết cấu vỏ kép cho tàu dầu và quy trình xả cặn.
    • Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển năm 1974 và Nghị định thư 1978 (SOLAS 74/78).
    • Công ước về tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên năm 1978, sửa đổi năm 1995 (STCW 78/95).
    • Công ước quốc tế về sẵn sàng, hợp tác và ứng phó đối với ô nhiễm dầu năm 1990 (OPRC 1990) quy định kế hoạch ứng phó khẩn cấp và phối hợp vùng.
  • Các điều ước quốc tế về trách nhiệm pháp lý và bồi thường thiệt hại:
    • Cơ chế hai tầng truyền thống: Công ước về trách nhiệm dân sự đối với tổn thất do ô nhiễm dầu (CLC 1969 và CLC 1992) thiết lập trách nhiệm nghiêm ngặt của chủ tàu; Công ước thành lập Quỹ quốc tế bồi thường thiệt hại do ô nhiễm dầu (FUND 1971 và FUND 1992) hình thành tầng bồi thường thứ hai do các công ty nhận dầu đóng góp.
    • Tầng bồi thường bổ sung: Nghị định thư Quỹ bổ sung năm 2003 (Supplementary Fund 2003) nâng tổng hạn mức chi trả bồi thường cho các quốc gia thành viên.
    • Mở rộng phạm vi bồi thường sang các chất khác và dầu nhiên liệu: Công ước HNS 1996 (vận chuyển chất độc hại, nguy hiểm) và Công ước Bunker 2001 (trách nhiệm dân sự đối với ô nhiễm do dầu nhiên liệu chạy tàu).

Chương 3: Pháp luật một số quốc gia về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển

Chương 3 khảo sát thực tiễn lập pháp và thi hành tại ba quốc gia khu vực Đông Á:

  • Pháp luật Nhật Bản: Khảo sát Luật về trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại do ô nhiễm dầu, cơ chế bảo hiểm bắt buộc và các quy định kỹ thuật kiểm soát phương tiện tại cảng.
  • Pháp luật Trung Quốc: Phân tích Luật Bảo vệ Môi trường Biển (MEPL), Luật Hàng hải và Điều 124 Luật Dân sự năm 1987. Tác giả đánh giá lý do Trung Quốc tham gia Công ước CLC 1992 nhưng không tham gia Công ước FUND 1992 mà lựa chọn thiết lập Quỹ bồi thường ô nhiễm dầu quốc gia đối với các vùng biển của mình.
  • Pháp luật Hàn Quốc: Nghiên cứu Luật ngăn ngừa ô nhiễm biển và đánh giá thực tiễn xử lý sự cố tràn dầu tàu Hebei Spirit năm 2007 (nghiên cứu quy trình khiếu nại bồi thường, vai trò của Quỹ IOPC và các bài học trong phối hợp cứu nạn).
  • Bốn bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam:
    1. Bài học thứ nhất: Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật thống nhất, đồng bộ giữa luật chung và luật chuyên ngành.
    2. Bài học thứ hai: Nội luật hóa đầy đủ các công ước quốc tế mà quốc gia đã tham gia vào hệ thống luật quốc gia.
    3. Bài học thứ ba: Xây dựng cơ chế tài chính linh hoạt, thiết lập quỹ bồi thường và bắt buộc thực hiện bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ tàu.
    4. Bài học thứ tư: Nâng cao năng lực ứng phó sự cố, quy trình tiếp nhận, xử lý khiếu nại và đòi bồi thường thiệt hại môi trường.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển

Chương 4 khảo sát thực trạng quy định pháp luật Việt Nam: Bộ luật Hàng hải, Luật Bảo vệ môi trường năm 2005, Nghị định số 25/2009/NĐ-CP, Quyết định số 103/2005/QĐ-TTg và tình hình tham gia các điều ước quốc tế (Việt Nam là thành viên của UNCLOS 1982, MARPOL 73/78, CLC 1992 nhưng chưa tham gia Công ước FUND 1992, Nghị định thư Quỹ 2003, hay Công ước Bunker 2001). Tác giả tổng hợp dữ liệu thiệt hại qua Bảng 2 "Thống kê lượng dầu tràn một số năm ở Việt Nam" (trang 95).

Trên cơ sở phân tích sự cần thiết khách quan, tác giả đề xuất hai nhóm định hướng:

  • Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm hiện hành: Sửa đổi các điều khoản mâu thuẫn trong Bộ luật Hàng hải liên quan đến giới hạn trách nhiệm dân sự đối với ô nhiễm dầu; xây dựng quy chế phối hợp đa ngành trong đánh giá và giải quyết khiếu nại; nghiên cứu lộ trình tham gia Công ước FUND 1992 và Công ước Bunker 2001.
  • Xây dựng Luật chống ô nhiễm dầu từ tàu biển của Việt Nam: Đề xuất ban hành một đạo luật chuyên ngành độc lập nhằm điều chỉnh toàn diện các quan hệ pháp lý phát sinh từ phòng ngừa, ứng phó đến bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu trên các vùng biển Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Các kết quả và đóng góp mới của luận án được thể hiện qua các điểm sau:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa một cách toàn diện các cơ sở lý luận khoa học pháp lý hiện đại về ô nhiễm dầu từ tàu biển; phân tích mối quan hệ giữa chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng với quy tắc giới hạn trách nhiệm dân sự của chủ tàu trong luật hàng hải quốc tế.
  • Về mặt lập quy và so sánh: Phân tích có hệ thống cấu trúc của các công ước quốc tế do IMO ban hành (MARPOL, CLC, FUND, Bunker, OPRC); phân tích, so sánh các quy định pháp luật về kiểm soát ô nhiễm dầu và giải quyết bồi thường của Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc với pháp luật Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện:
    • Cung cấp luận cứ khoa học chỉ rõ những khoảng trống và bất cập trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành, cụ thể là sự không tương thích giữa Bộ luật Hàng hải Việt Nam và Công ước CLC 1992 về chế định giới hạn trách nhiệm đối với ô nhiễm dầu.
    • Đưa ra đề xuất xây dựng dự thảo Luật chống ô nhiễm dầu từ tàu biển của Việt Nam như một văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành độc lập.
    • Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi, quy trình đòi bồi thường thiệt hại sinh thái và lộ trình gia nhập các điều ước quốc tế liên quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi luận án chỉ tập trung vào các quy định pháp luật điều chỉnh ô nhiễm dầu phát sinh từ tàu biển hoạt động dân sự, thương mại; chưa khảo sát mở rộng sang các nguồn gây ô nhiễm khác như giàn khoan khai thác dầu khí, hoạt động vận hành cảng biển trên bờ, phương tiện quân sự hoặc ô nhiễm xuyên biên giới không rõ nguồn gốc.
  • Quá trình nghiên cứu thực tiễn so sánh tập trung vào ba quốc gia Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc), chưa phân tích sâu hệ thống pháp luật của các quốc gia theo hệ thống thông luật (Common Law) có điều kiện địa lý tương đồng trong khu vực Đông Nam Á.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Nghiên cứu cơ chế tố tụng và quy trình tư pháp giải quyết các khiếu nại bồi thường thiệt hại tài nguyên công cộng và môi trường sinh thái biển do ô nhiễm dầu tại tòa án Việt Nam.
  • Tiếp tục nghiên cứu, cụ thể hóa các chương, điều khoản chi tiết của dự thảo Luật chống ô nhiễm dầu từ tàu biển nhằm phục vụ công tác lập pháp trong thực tế.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các đối tượng và hoạt động sau:

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học cho Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Giao thông Vận tải (Cục Hàng hải Việt Nam), Bộ Tài nguyên và Môi trường trong việc rà soát, sửa đổi Bộ luật Hàng hải, Luật Bảo vệ môi trường và xây dựng các văn bản hướng dẫn xử lý sự cố tràn dầu; hỗ trợ lộ trình đàm phán, gia nhập các công ước quốc tế (Công ước FUND, Bunker 2001).
  • Đối với cơ quan tư pháp và hành nghề luật: Các thẩm phán, trọng tài viên, luật sư có thể sử dụng các phân tích trong Chương 1, Chương 2 và Chương 3 để giải quyết các tranh chấp hàng hải, khiếu nại đòi bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do ô nhiễm dầu có yếu tố nước ngoài.
  • Đối với nghiên cứu và đào tạo: Tài liệu hữu ích cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên chuyên ngành Luật quốc tế, Luật hàng hải, Luật môi trường tại các cơ sở đào tạo luật học.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khái niệm "Tàu" trong luận án được xác định như thế nào để phục vụ nghiên cứu? Luận án kế thừa và tổng hợp định nghĩa từ các công ước quốc tế (Intervention 1969, MARPOL 73/78, CLC 1992, OPRC 1990) và pháp luật Việt Nam, xác định "Tàu" là bất kỳ kiểu tàu nào hoạt động trong môi trường biển, phương tiện trên hoặc dưới mặt nước, tàu cánh ngầm, đệm khí, tàu ngầm, phương tiện nổi và công trình nổi phục vụ mục đích dân sự, thương mại.

  2. Mức giới hạn trách nhiệm dân sự của chủ tàu theo Công ước CLC 1992 được tính toán ra sao? Theo quy định tại Điều 5 Công ước CLC 1992 được dẫn trong luận án, chủ tàu được giới hạn trách nhiệm ở mức: 3 triệu đơn vị tính toán (SDR) đối với tàu có dung tích đến 5.000 GT; với tàu trên 5.000 GT, cứ mỗi tấn dung tích gia tăng sẽ tính thêm 420 SDR; mức giới hạn tổng gộp tối đa không vượt quá 59,7 triệu SDR.

  3. Mâu thuẫn pháp lý cơ bản giữa Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005 và các công ước quốc tế về trách nhiệm ô nhiễm dầu là gì? Chương 15 Bộ luật Hàng hải 2005 quy định quyền giới hạn trách nhiệm dân sự đối với các khiếu nại hàng hải, nhưng Khoản 2 Điều 221 lại loại trừ áp dụng quy định giới hạn này đối với khiếu nại thiệt hại do ô nhiễm dầu. Điều này tạo nên xung đột với quy tắc cho phép chủ tàu giới hạn trách nhiệm được quy định trong Công ước CLC 1992 mà Việt Nam là thành viên.

  4. Vụ tai nạn tràn dầu nào tại Hàn Quốc được tác giả lựa chọn để nghiên cứu thực tiễn giải quyết bồi thường? Luận án phân tích vụ tràn dầu tàu Hebei Spirit xảy ra năm 2007 tại Hàn Quốc để làm rõ quy trình ứng phó khẩn cấp, công tác thống kê thiệt hại, giải quyết bồi thường từ bảo hiểm của chủ tàu và Quỹ bồi thường ô nhiễm dầu quốc tế (IOPC).

  5. Đề xuất lập pháp trọng tâm mà luận án đưa ra cho Việt Nam là gì? Tác giả đề xuất xây dựng và ban hành văn bản luật chuyên ngành riêng biệt là "Luật chống ô nhiễm dầu từ tàu biển của Việt Nam", kết hợp hoàn thiện các quy định của Bộ luật Hàng hải và xem xét gia nhập Công ước FUND 1992 cùng Công ước Bunker 2001.

Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Đình Nhâm là công trình nghiên cứu chuyên khảo về khung pháp lý quốc tế và pháp luật các quốc gia Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) trong lĩnh vực chống ô nhiễm dầu trên biển từ tàu. Tác giả đã làm rõ các cơ sở lý luận về phòng ngừa, ứng phó và trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của chủ tàu, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn trong pháp luật hàng hải và bảo vệ môi trường của Việt Nam. Trên cơ sở bốn bài học kinh nghiệm quốc tế, luận án đã xây dựng các luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và đề xuất ban hành Luật chống ô nhiễm dầu từ tàu biển của Việt Nam.