Tổng quan luận án
Vấn đề bảo vệ môi trường biển trước hiểm họa ô nhiễm dầu từ hoạt động hàng hải là một nội dung pháp lý và thực tiễn cấp bách được cộng đồng quốc tế quan tâm từ giữa thế kỷ XX. Nguồn ô nhiễm môi trường biển xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm chất thải từ đất liền, hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí ngoài khơi, rò rỉ địa chất tự nhiên và phóng xạ; trong đó, nguồn ô nhiễm phát sinh từ hoạt động của tàu biển, đặc biệt là các tàu vận chuyển dầu thô và sản phẩm dầu mỏ, tiềm ẩn nguy cơ cao nhất đối với hệ sinh thái và kinh tế ven biển. Kể từ tai nạn của tàu chở dầu Torrey Canyon năm 1967 cho đến các thảm họa hàng hải sau đó, thiệt hại đối với tài nguyên sinh vật biển, ngành khai thác thủy sản, du lịch và hạ tầng cảng biển là rất lớn, đòi hỏi chi phí giải quyết hậu quả tốn kém và quy trình xác định tổn thất phức tạp.
Đối với Việt Nam, vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán có diện tích rộng hơn 3 lần diện tích đất liền, đường bờ biển kéo dài trên 3.260 km, nằm trên các tuyến giao thương hàng hải quốc tế kết nối Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương, Châu Âu - Châu Á và Trung Đông - Châu Á. Năm trong số mười tuyến vận tải biển quốc tế lớn nhất thế giới đi qua vùng biển Việt Nam, biến khu vực Biển Đông thành tuyến đường biển có mật độ giao thông nhộn nhịp thứ hai toàn cầu. Mật độ tàu thuyền qua lại trung bình mỗi ngày đạt từ 150 đến 200 lượt tàu, trong đó khoảng 50% là tàu có trọng tải trên 5.000 tấn và hơn 10% là tàu có trọng tải từ 30.000 tấn trở lên. Mật độ này đặt vùng biển Việt Nam trước hiểm họa thường trực về sự cố tràn dầu.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực trạng hệ thống pháp luật Việt Nam về phòng ngừa, ứng phó và bồi thường thiệt hại do ô nhiễm dầu từ tàu còn bộc lộ nhiều điểm thiếu hụt và bất cập. Các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành thời điểm nghiên cứu chỉ dừng lại ở các nguyên tắc chung về nghĩa vụ bồi thường của chủ thể gây ô nhiễm, thiếu các quy định chi tiết về trình tự, thủ tục khiếu nại bồi thường, cơ chế giải quyết thiệt hại vượt quá giới hạn bảo hiểm, quy trình xử lý các vụ việc có yếu tố nước ngoài cũng như mô hình cơ quan chuyên trách thụ lý. Đồng thời, quy định về trách nhiệm dân sự của chủ tàu còn nhiều điểm mâu thuẫn với thông lệ quốc tế. Trước yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp lý hàng hải trong tiến trình hội nhập, việc nghiên cứu tổng thể các điều ước quốc tế và kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia trong khu vực là khoảng trống mà luận án tập trung giải quyết.
Luận án xác định 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:
- Nghiên cứu các Điều ước quốc tế, pháp luật một số quốc gia và pháp luật Việt Nam về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển.
- Nghiên cứu lý luận cơ bản khoa học pháp lý hiện đại, kinh nghiệm quốc tế và các nước trong việc thực thi pháp luật về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển.
- Phân tích, so sánh những quy định của pháp luật Việt Nam về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển với các quy định của pháp luật Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản.
- Đề xuất dự thảo Luật chống ô nhiễm dầu từ tàu biển của Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là hệ thống các quy phạm pháp luật quốc tế về phòng ngừa, ngăn chặn và bồi thường thiệt hại do ô nhiễm dầu từ tàu biển; cùng với các quy định pháp luật của các quốc gia điển hình gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và hệ thống pháp luật Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở nguồn ô nhiễm dầu phát sinh từ tàu biển hoạt động cho mục đích dân sự và thương mại; không đi sâu vào các nguồn ô nhiễm dầu từ đất liền, hoạt động thăm dò khai thác dầu khí tại thềm lục địa, biến cố địa chất tự nhiên hay phương tiện công vụ, quân sự. Phạm vi tư liệu khảo sát dữ liệu thực tiễn và văn bản quy phạm pháp luật trải dài từ năm 1954 đến năm 2011, bao gồm các vụ tai nạn tràn dầu điển hình trên thế giới và tại Việt Nam.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tại Việt Nam, các nghiên cứu liên quan đến ô nhiễm môi trường biển do dầu đã được triển khai từ những thập niên cuối thế kỷ XX dưới nhiều góc độ tiếp cận chuyên ngành khác nhau. Về phương diện khoa học tự nhiên và công nghệ ứng phó, Nguyễn Đình Dương (2010) với đề tài "Ô nhiễm dầu trên vùng biển Việt Nam và Biển Đông" đã phân loại 6 nguồn gây ô nhiễm dầu chính (ô nhiễm tự nhiên; hoạt động thăm dò, khai thác, chế biến dầu khí; giao thông vận tải biển; tàu đắm từ Chiến tranh thế giới thứ hai; hoạt động kinh tế ven bờ; và dầu không rõ nguồn gốc), đồng thời xác lập quy trình công nghệ dự báo lan truyền ô nhiễm. Phan Trọng Trịnh (2010) tập trung phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc kiến tạo địa động lực và nguy cơ tràn dầu tự nhiên trên thềm lục địa Việt Nam. Phạm Văn Ninh (2001) trong công trình "Cơ sở khoa học và kế hoạch ứng cứu sự cố tràn dầu Hải Phòng - Quảng Ninh" đã ứng dụng mô hình số trị Euler nhằm tính toán quá trình lan truyền, bay hơi và phân tán của dầu trên mặt biển. Phùng Chí Sỹ (2005) trong đề tài nghiên cứu tại Đà Nẵng đã chỉ ra hoạt động tàu thuyền chiếm từ 85% đến 87,8% lượng dầu tràn hàng năm, phân định quy mô sự cố tràn dầu thành 3 cấp độ (Mức I: dưới 100 tấn; Mức II: 100 - 2.000 tấn; Mức III: trên 2.000 tấn). Nguyễn Kim Anh xây dựng phương pháp luận phát triển hệ thống cơ sở dữ liệu GIS trực tuyến phục vụ kiểm soát ô nhiễm dầu. Nguyễn Thị Vĩnh Hà (2005) tại đề tài nghiên cứu cấp Đại học Quốc gia Hà Nội đã tiếp cận phương pháp lượng hóa kinh tế đối với thiệt hại sinh thái tại cửa biển Đại An và Cù Lao Chàm, chia thành giá trị sử dụng trực tiếp, gián tiếp và phi sử dụng.
Về phương diện khoa học pháp lý, PGS. Nguyễn Bá Diến đã chủ trì đề tài cấp nhà nước "Xây dựng và cơ sở khoa học, pháp lý cho việc đánh giá và đòi bồi thường thiệt hại do ô nhiễm dầu gây ra trên vùng biển Việt Nam", đồng thời công bố bài nghiên cứu "Pháp luật Việt Nam về phòng, chống ô nhiễm dầu ở các vùng biển" (2008), trong đó đưa ra kiến nghị ban hành một Nghị định chuyên biệt về phòng chống ô nhiễm do dầu. Lưu Ngọc Tố Tâm (2012) nghiên cứu các công cụ kinh tế và định chế kiểm soát ô nhiễm biển trong hoạt động hàng hải. Đặng Thanh Hà (2005) phân tích cơ chế thực thi Công ước quốc tế về trách nhiệm dân sự đối với thiệt hại ô nhiễm dầu 1992 tại Việt Nam. Trần Ngọc Toàn (2011) khảo sát thực tiễn thực thi Công ước MARPOL 73/78. Nguyễn Song Hà (2011) phân tích vấn đề lỗi, xác định thiệt hại và kinh nghiệm bồi thường quốc tế. Nguyễn Thu Hà (2002) khảo sát các quy định pháp luật ngăn ngừa và khắc phục tai nạn tàu biển. Nguyễn Thị Ánh Nguyệt (2011) so sánh pháp luật bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu của Việt Nam với Australia. Đoàn Thị Vân (2009) đánh giá tổng quan pháp luật phòng chống ô nhiễm dầu từ tàu biển. Các ấn phẩm khoa học của Nguyễn Quang Tuyến, Đoàn Thanh Mỹ, Vũ Thu Hạnh, Hoàng Minh Bình cũng khảo cứu các khía cạnh về quản trị biển của các nước như Canada, Trung Quốc, Nhật Bản và trách nhiệm bồi thường thiệt hại môi trường.
Trên bình diện quốc tế, các học giả nước ngoài đã xuất bản nhiều công trình chuyên khảo. Hoeberechts (2006) trong công trình "Oil Spills in New Zealand’s Territorial Sea A Fence at the Top of the Cliff" nghiên cứu chế tài xử lý sự cố tràn dầu tại New Zealand và nguyên tắc ưu tiên phòng ngừa. Wang Hui (2011) với công trình "Civil Liability for Marine Oil Pollution Damage - A comparative and economic study of the international, US and the Chinese compensation regime" đã phân tích kinh tế - pháp lý hệ thống bồi thường thiệt hại của Trung Quốc, Hoa Kỳ và cơ chế quốc tế, giải thích nguyên nhân Trung Quốc tham gia Công ước CLC 1992 nhưng không tham gia Công ước Quỹ FUND 1992. Brans (2001) với "Liability for Damage to Public Natural Resources: Standing, Damage and Damage Assessment" xem xét khía cạnh lịch sử và liên ngành trong đánh giá thiệt hại tài nguyên công cộng. Armand phân tích các quy định bảo hiểm tài chính bắt buộc và các chế tài nghiêm khắc theo Đạo luật Ô nhiễm Dầu 1990 của Hoa Kỳ (OPA 1990). Các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của Quỹ Bồi thường Quốc tế về Ô nhiễm Dầu (IOPC) như cuốn Claim Manual (2008) và cuốn Oil Spill Compensation (2007) cung cấp tiêu chuẩn quốc tế về thủ tục và định giá khiếu nại.
Vị trí của luận án được xác lập dựa trên việc tổng hợp các khoảng trống nghiên cứu nêu trên: các công trình trước đây tại Việt Nam đa phần tiếp cận riêng rẽ từng công ước, tập trung thuần túy vào khía cạnh kỹ thuật tự nhiên hoặc dừng lại ở việc đối chiếu pháp luật Việt Nam với một quốc gia đơn lẻ. Luận án của Mai Hải Đăng là công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa toàn diện các điều ước quốc tế của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) và Liên Hợp Quốc, phân tích luật học so sánh giữa ba quốc gia Đông Á có điều kiện hàng hải tương đồng (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc), từ đó xây dựng luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam và phác thảo cấu trúc của một đạo luật chuyên biệt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin, quán triệt quan điểm lịch sử cụ thể, toàn diện và phát triển trong việc xem xét các hiện tượng pháp lý hàng hải gắn liền với sự phát triển kinh tế thương mại quốc tế. Để triển khai nội dung nghiên cứu, tác giả sử dụng ba phương pháp nghiên cứu chủ đạo:
- Phương pháp mô tả: Được sử dụng để hệ thống hóa, giải thích các quy định của điều ước quốc tế, văn bản luật của các quốc gia và thực trạng các vụ ô nhiễm dầu trên biển.
- Phương pháp so sánh: Đóng vai trò hạt nhân trong việc đối chiếu các định chế pháp lý quốc tế với pháp luật của Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Việt Nam; so sánh sự tương thích, các điểm dị biệt và cơ chế vận hành trong việc giới hạn trách nhiệm dân sự của chủ tàu và thủ tục bồi thường thiệt hại.
- Phương pháp đánh giá: Được sử dụng để kiểm tra, bình luận mức độ hiệu quả trong việc thực thi các điều ước quốc tế tại các quốc gia được khảo sát và Việt Nam, từ đó xác lập cơ sở thực tiễn cho các đề xuất lập pháp.
Về cơ sở lý thuyết, luận án xây dựng và chuẩn hóa hệ thống khái niệm chuyên ngành từ các nguồn văn bản pháp lý quốc tế và quốc gia:
- Khái niệm "Dầu": Luận án phân tích sự khác biệt về nội hàm của thuật ngữ trong các văn bản. Công ước Can thiệp 1969 giới hạn dầu gồm dầu thô, dầu nặng, dầu nhẹ và dầu bôi trơn. Công ước MARPOL 73/78 định nghĩa dầu là dầu mỏ dưới bất kỳ dạng nào, bao gồm dầu thô, dầu đốt, dầu cặn, dầu thải và các sản phẩm dầu mỏ đã lọc. Công ước OPRC 1990 quy định dầu gồm dầu mỏ, dầu thô, dầu nhiên liệu, dầu cặn, dầu thừa và các sản phẩm tinh lọc. Công ước CLC 1992 định nghĩa hẹp hơn, giới hạn ở "dầu không phân hủy" (persistent oil) như dầu thô, nhiên liệu, dầu diesel nặng, dầu bôi trơn được vận chuyển dưới dạng hàng hóa hoặc trong khoang nhiên liệu. Luật Ngăn ngừa ô nhiễm biển của Hàn Quốc định nghĩa dầu gồm dầu thô, dầu thành phẩm, tạp chất và dầu thải. Luật Trách nhiệm đối với thiệt hại do ô nhiễm dầu của Nhật Bản phân loại dầu gồm dầu thô, dầu nhiên liệu, dầu bôi trơn và các loại dầu khó bay hơi. Tại Việt Nam, Quyết định 103/2005/QĐ-TTg phân chia thành dầu thô, dầu thành phẩm và các loại khác (dầu thải, nước la canh). Luận án thống nhất khái niệm "Dầu" là toàn bộ các dung dịch chứa hydrocacbon tự nhiên hoặc đã qua xử lý, bao gồm các cấu tử pha trộn, dầu cặn và các sản phẩm dẫn xuất từ dầu mỏ.
- Khái niệm "Ô nhiễm môi trường biển": Tiếp cận theo Tuyên bố Stockholm 1972, Điều 1.1.(4) Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982), định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Khoản 6 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2005 và Nghị định 25/2009/NĐ-CP, xác định bản chất của ô nhiễm là sự can thiệp trực tiếp hoặc gián tiếp của con người đưa các chất hoặc năng lượng vào môi trường biển gây tổn hại tài nguyên sinh vật, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người và cản trở các hoạt động kinh tế biển hợp pháp.
- Khái niệm "Tàu", "Tàu biển": Khảo sát các định nghĩa từ Từ điển Luật học Black's Law Dictionary, Công ước Can thiệp 1969, Điều 2.4 MARPOL 73/78, Điều 1.1 CLC 1992, Điều 2 OPRC 1990, Điều 11 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005, Luật Biển Việt Nam 2012 và Điều 29 UNCLOS 1982 về tàu chiến. Luận án xác định tàu là mọi kiểu phương tiện hoạt động trong môi trường biển phục vụ mục đích dân sự, thương mại.
- Khái niệm "Chống ô nhiễm dầu": Được xác lập như một chỉnh thể thống nhất gồm ba giai đoạn tác động pháp lý: Phòng ngừa (Prevention - các biện pháp kỹ thuật, kiểm tra trước khi xảy ra sự cố); Ngăn chặn/Ứng phó (Response - huy động lực lượng, phương tiện xử lý khi dầu thoát ra biển theo Quyết định 103/2005/QĐ-TTg); và Khắc phục hậu quả (làm sạch môi trường, đánh giá và đòi bồi thường thiệt hại).
- Chế định "Trách nhiệm dân sự của chủ tàu" và "Giới hạn trách nhiệm dân sự" (Limitation of liability): Luận án làm rõ chế định đặc thù của luật hàng hải cho phép chủ tàu giới hạn mức bồi thường theo dung tích con tàu (Gross Tonnage - GT) thay vì bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế, theo công thức tính toán của Công ước CLC 1992:
| Dung tích tàu (GT) |
Mức giới hạn trách nhiệm (SDR - Quyền rút vốn đặc biệt) |
| Từ 5.000 GT trở xuống |
3.000.000 SDR (hoặc tương đương đơn vị tính toán) |
| Trên 5.000 GT |
3.000.000 SDR + 420 SDR cho mỗi đơn vị GT tăng thêm |
| Mức giới hạn trần tối đa |
59.700.000 SDR |
Về nguồn của pháp luật quốc tế, luận án căn cứ theo Điều 38 Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), bao gồm: các điều ước quốc tế song phương và đa phương; tập quán quốc tế (như Incoterms, Quy tắc Trọng tài UNCITRAL, Quy tắc York - Antwerp); nguyên tắc chung của luật được các quốc gia thừa nhận (Tuyên bố Rio 1992 về Môi trường và Phát triển, Chương trình Nghị sự 21); các phán quyết tư pháp và học thuyết pháp lý; bổ sung thêm nguồn từ pháp luật quốc gia và nghị quyết của các tổ chức quốc tế chuyên trách.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về chống ô nhiễm dầu trên biển từ tàu theo Pháp luật quốc tế và Pháp luật nước ngoài
Chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận nền tảng cho toàn bộ luận án, bắt đầu từ việc chuẩn hóa các khái niệm công cụ về dầu, ô nhiễm môi trường biển, phương tiện tàu biển, các cấu phần của hoạt động chống ô nhiễm dầu và chế định trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng. Luận điểm cốt lõi của chương là việc xác lập trách nhiệm bồi thường do ô nhiễm dầu từ tàu mang tính chất của trách nhiệm nghiêm ngặt (strict liability), gắn liền với quyền giới hạn trách nhiệm dân sự của người khai thác, quản lý và sở hữu tàu biển theo thông lệ hàng hải quốc tế.
Tác giả phân tích hệ thống nguồn luật quốc tế điều chỉnh mối quan hệ này, làm rõ giá trị pháp lý của các điều ước quốc tế đa phương thuộc hệ thống IMO và các hiệp định song phương (như các hiệp định tương trợ tư pháp mà Việt Nam đã ký kết với Bulgaria năm 1979, Hungary, Pháp năm 2000, Triều Tiên năm 2002; các thỏa thuận môi trường giữa Hàn Quốc - Nga năm 1986, Hàn Quốc - Trung Quốc năm 1992).
Chương 1 cũng phản ánh thực trạng và nguyên nhân các vụ ô nhiễm dầu trên thế giới và tại Việt Nam qua hệ thống thống kê thực nghiệm:
- Bảng 1.1 thống kê các sự cố tràn dầu quy mô lớn trên thế giới giai đoạn 1970 - 2011, điểm tên các thảm họa: Torrey Canyon (1967), Sea Star (1972), Jakob Maersk (1975), Hawaiian Patriot (1977), Amoco Cadiz (1978), Atlantic Empress (1979), Irenes Serenade (1980), Castillo de Bellver (1983), Exxon Valdez (1989), ABT Summer (1991), Sea Empress (1996), Prestige (2002), Hebei Spirit (2007).
- Bảng 1.2 phân loại nguyên nhân tràn dầu theo ba dải tải lượng: dưới 7 tấn (giai đoạn 1974 - 2010), từ 7 đến 700 tấn và trên 700 tấn (giai đoạn 1970 - 2011), gắn với các hành vi đâm va, mắc cạn, cháy nổ, hỏng vỏ tàu và các thao tác kỹ thuật khi nạp/xả dầu.
- Bảng 1.3 và Bảng 1.4 thể hiện tần suất số vụ tràn dầu trên 7 tấn qua từng năm và số liệu tài chính về mức tiền đóng góp của các quốc gia cho quỹ IOPC FUND từ năm 1996 đến 2011.
- Bảng 2.1 tổng hợp số liệu thống kê lượng dầu tràn và các vụ tai nạn hàng hải gây ô nhiễm tại vùng biển Việt Nam, phản ánh mức độ gia tăng rủi ro tương ứng với lưu lượng tàu thuyền qua lại vùng biển đặc quyền kinh tế.
Chương 2: Quy định của pháp luật quốc tế về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển
Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống các điều ước quốc tế đa phương, phân loại thành ba nhóm định chế chính:
Nhóm 1: Khung pháp lý tổng quát
- UNCLOS 1982: Xác định thẩm quyền tài phán và nghĩa vụ bảo vệ môi trường biển của quốc gia ven biển, quốc gia tàu mang cờ và quốc gia có cảng.
- Công ước Can thiệp 1969 (Intervention 1969): Trao quyền cho quốc gia ven biển thực hiện các biện pháp cần thiết ngoài phạm vi lãnh hải nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu các mối nguy hiểm nghiêm trọng từ sự cố tràn dầu sau tai nạn hàng hải.
Nhóm 2: Các công ước quốc tế về kiểm soát và phòng ngừa kỹ thuật
- Công ước OILPOL 1954: Văn bản pháp lý quốc tế đầu tiên đặt giới hạn xả dầu thải.
- Công ước MARPOL 73/78 (Phụ lục I): Quy định chi tiết các tiêu chuẩn thiết kế tàu (vỏ kép), thiết bị phân ly dầu - nước, nhật ký hành trình dầu và kiểm soát xả thải hoạt động.
- Công ước SOLAS 74/78 và Công ước STCW 78/95: Quy định tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn sinh mạng trên biển và tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ chuyên môn cho thuyền viên nhằm giảm thiểu lỗi con người.
- Công ước OPRC 1990: Thiết lập cơ chế hợp tác toàn cầu và khu vực về mức độ sẵn sàng, hệ thống báo cáo và kế hoạch ứng phó khẩn cấp sự cố tràn dầu.
Nhóm 3: Các công ước quốc tế về chế độ trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại
Chương 2 phân tích cơ chế bồi thường chia sẻ rủi ro tài chính đa tầng được thiết lập qua lịch sử phát triển của các công ước IMO:
| Văn kiện quốc tế |
Năm ban hành |
Vai trò trong cơ chế bồi thường thiệt hại |
| Công ước CLC |
1969 / 1992 |
Tầng 1: Quy định trách nhiệm nghiêm ngặt của chủ tàu chở dầu, bắt buộc mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự hoặc có bảo lãnh tài chính; cho phép chủ tàu hưởng quyền giới hạn trách nhiệm theo dung tích tàu. |
| Công ước FUND |
1971 / 1992 |
Tầng 2: Thành lập Quỹ bồi thường ô nhiễm dầu quốc tế (IOPC FUND) do các công ty nhập khẩu dầu đóng góp, bồi thường bổ sung khi thiệt hại vượt quá mức giới hạn của chủ tàu theo CLC hoặc khi chủ tàu mất khả năng tài chính. |
| Nghị định thư Bổ sung Quỹ |
2003 |
Tầng 3: Thiết lập Quỹ Bổ sung tự nguyện nhằm nâng tổng mức bồi thường tối đa cho một sự cố lên tới 750 triệu SDR đối với các quốc gia thành viên tham gia. |
| Công ước HNS |
1996 |
Điều chỉnh trách nhiệm và bồi thường thiệt hại liên quan đến việc vận chuyển các chất độc hại và nguy hiểm bằng đường biển. |
| Công ước Bunkers |
2001 |
Mở rộng chế độ trách nhiệm dân sự và bảo hiểm bắt buộc đối với thiệt hại do ô nhiễm dầu nhiên liệu dùng cho hoạt động của tàu (không phải dầu hàng hóa). |
Luận án chỉ ra rằng cơ chế kết hợp giữa CLC 1992 và FUND 1992 là mô hình quốc tế chuẩn mực giúp cân bằng lợi ích giữa ngành công nghiệp vận tải biển và các nạn nhân chịu thiệt hại từ sự cố tràn dầu.
Chương 3: Pháp luật một số quốc gia về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển
Chương 3 sử dụng phương pháp luật học so sánh để phân tích thực tiễn lập pháp và thi hành tại ba quốc gia Đông Á có lưu lượng hàng hải lớn:
- Nhật Bản: Phân tích Luật về trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại do ô nhiễm dầu, làm rõ cách thức Nhật Bản nội luật hóa đầy đủ các công ước CLC và FUND, thiết lập cơ chế giám sát bảo hiểm bắt buộc nghiêm ngặt đối với mọi tàu ra vào cảng biển, kết hợp mạng lưới phòng ngừa sự cố của Lực lượng Bảo vệ bờ biển.
- Trung Quốc: Phân tích Luật Bảo vệ Môi trường Biển (MEPL) và Luật Hàng hải Trung Quốc. Luận án làm sáng tỏ lý do Trung Quốc gia nhập Công ước CLC 1992 nhưng không tham gia Công ước Quỹ FUND 1992 (do bảo hộ ngành công nghiệp lọc hóa dầu nội địa trước nghĩa vụ đóng góp tài chính lớn cho quỹ quốc tế), thay vào đó Trung Quốc tự thiết lập Quỹ bồi thường ô nhiễm dầu quốc gia bằng cơ chế thu phí nhập khẩu dầu mỏ theo luật nội địa.
- Hàn Quốc: Phân tích Luật Ngăn ngừa ô nhiễm biển và kinh nghiệm thực tế giải quyết sự cố tràn dầu tàu Hebei Spirit năm 2007 (vụ tràn dầu nghiêm trọng nhất trong lịch sử Hàn Quốc). Luận án khảo sát cách thức cơ quan tư pháp và hành chính Hàn Quốc phối hợp với Quỹ IOPC FUND để đánh giá, thẩm định và chi trả hàng ngàn yêu cầu bồi thường của ngư dân và ngành du lịch.
Từ việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, luận án đúc kết 04 bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:
- Bài học thứ nhất: Hoàn thiện thể chế pháp lý bằng cách ban hành văn bản luật chuyên ngành có hiệu lực pháp lý cao, tránh tình trạng quy định phân tán, chồng chéo.
- Bài học thứ hai: Tích cực tham gia và nội luật hóa đồng bộ các điều ước quốc tế đa phương, đặc biệt là hệ thống công ước về bồi thường thiệt hại của IMO.
- Bài học thứ ba: Xây dựng cơ chế tài chính đặc thù thông qua việc thành lập quỹ bồi thường ô nhiễm dầu quốc gia hoặc tham gia cơ chế quỹ quốc tế nhằm chia sẻ gánh nặng ngân sách nhà nước.
- Bài học thứ tư: Nâng cao năng lực giám sát cảng biển, áp dụng chế độ bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và xây dựng quy trình giám định, lượng giá thiệt hại chuẩn mực.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển
Chương 4 khảo sát thực trạng văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam thời điểm 2013, bao gồm: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005, Luật Bảo vệ Môi trường 2005, Luật Biển Việt Nam 2012, Quyết định số 103/2005/QĐ-TTg về Quy chế hoạt động ứng phó sự cố tràn dầu, Nghị định số 25/2009/NĐ-CP về quản lý tài nguyên và môi trường biển. Về điều ước quốc tế, Việt Nam đã là thành viên của UNCLOS 1982, MARPOL 73/78, CLC 1992, nhưng chưa tham gia Công ước FUND 1992, Nghị định thư Bổ sung 2003 hay Công ước Bunkers 2001.
Tác giả chỉ ra các điểm bất cập cốt lõi:
- Xung đột pháp luật về giới hạn trách nhiệm: Khoản 2 Điều 221 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005 quy định các khiếu nại hàng hải không áp dụng giới hạn trách nhiệm dân sự đối với thiệt hại do ô nhiễm dầu. Quy định này mâu thuẫn trực tiếp với Điều 5 Công ước CLC 1992 mà Việt Nam là thành viên (vốn cho phép chủ tàu được quyền giới hạn trách nhiệm theo dung tích), dẫn đến sự thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật khi xử lý các vụ việc có yếu tố nước ngoài.
- Thiếu hụt cơ chế bồi thường tầng hai: Do chưa gia nhập Công ước Quỹ FUND 1992, khi xảy ra sự cố tràn dầu lớn vượt quá mức giới hạn bồi thường của chủ tàu, các nạn nhân và Nhà nước Việt Nam không thể tiếp cận nguồn tài chính bồi thường bổ sung từ Quỹ IOPC.
- Quy trình khiếu nại đòi bồi thường thiếu cơ quan đầu mối và tiêu chuẩn kỹ thuật về xác định thiệt hại môi trường biển.
Trên cơ sở đó, luận án đề xuất lộ trình và các giải pháp hoàn thiện:
- Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hàng hải Việt Nam nhằm bãi bỏ quy định loại trừ quyền giới hạn trách nhiệm dân sự của chủ tàu đối với thiệt hại do ô nhiễm dầu, bảo đảm tính tương thích tuyệt đối với CLC 1992.
- Xây dựng kế hoạch gia nhập Công ước Quỹ FUND 1992 và Công ước Bunkers 2001.
- Thiết lập quy chế phối hợp liên ngành giữa Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Tài nguyên và Môi trường và Ủy ban Quốc gia Tìm kiếm Cứu nạn trong thụ lý yêu cầu bồi thường.
- Đề xuất Dự thảo "Luật chống ô nhiễm dầu từ tàu biển của Việt Nam" (trang 184 của luận án) nhằm quy định tập trung các vấn đề về phòng ngừa kỹ thuật, ứng phó khẩn cấp, bảo hiểm bắt buộc và thủ tục tố tụng giải quyết khiếu nại ô nhiễm dầu.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án xác định 05 đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn:
- Thứ nhất, hệ thống hóa và phân tích toàn diện các Điều ước quốc tế về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển, pháp luật một số quốc gia và pháp luật Việt Nam, cung cấp bức tranh tổng thể về cơ chế điều chỉnh pháp lý trong lĩnh vực này.
- Thứ hai, luận giải và cung cấp các luận cứ khoa học pháp lý phục vụ yêu cầu xây dựng, hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển trong giai đoạn hội nhập.
- Thứ ba, thực hiện phân tích so sánh chi tiết giữa pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và mô hình pháp luật của ba quốc gia Đông Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản), chỉ ra các điểm bất cập cụ thể trong hệ thống pháp luật thực định của Việt Nam.
- Thứ tư, đề xuất hệ thống kiến nghị chính sách và giải pháp lập pháp nhằm hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành, định hướng việc tham gia các điều ước quốc tế mới của IMO.
- Thứ năm, xây dựng đề xuất dự thảo "Luật chống ô nhiễm dầu từ tàu biển của Việt Nam" với tư cách là một đạo luật chuyên biệt, tạo khung pháp lý tập trung cho công tác kiểm soát, bảo hiểm và xử lý bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu trên biển.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, do giới hạn trong phạm vi đề tài của chuyên ngành Luật quốc tế, luận án tập trung khảo sát nguồn ô nhiễm phát sinh từ phương tiện tàu biển phục vụ mục đích thương mại và dân sự. Công trình không nghiên cứu sâu các nguồn gây tràn dầu khác như hoạt động khoan thăm dò, khai thác dầu khí từ giàn khoan tại thềm lục địa, sự cố rò rỉ từ các đường ống dẫn dầu dưới biển, chất thải dầu từ các cơ sở công nghiệp trên đất liền, hiện tượng thoát dầu do biến cố địa chất tự nhiên hay phương tiện tàu quân sự, tàu công vụ được miễn trừ theo quy định quốc tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát các cơ chế giải quyết tranh chấp bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu xuyên biên giới trong khu vực Biển Đông giữa các quốc gia láng giềng; nghiên cứu tác động của các nghị định thư kỹ thuật mới của IMO; và hoàn thiện các tiêu chuẩn định lượng thiệt hại sinh thái phục vụ quy trình tố tụng tư pháp tại Tòa án Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Luật quốc tế, Luật hàng hải và Luật môi trường: Luận án cung cấp hệ thống tư liệu học thuật, khung phân tích lý luận về trách nhiệm nghiêm ngặt, giới hạn trách nhiệm của chủ tàu và hệ thống công ước của IMO.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng hải Việt Nam, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Ủy ban Quốc gia Tìm kiếm Cứu nạn): Luận án cung cấp luận cứ thực tiễn để sửa đổi Bộ luật Hàng hải, rà soát văn bản hướng dẫn ứng phó sự cố tràn dầu và hoạch định lộ trình gia nhập các điều ước quốc tế như FUND 1992 hay Bunkers 2001.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp vận tải biển, cảng biển và các tổ chức bảo hiểm hàng hải (P&I Clubs): Công trình cung cấp hướng dẫn pháp lý về tiêu chuẩn bảo hiểm bắt buộc, giới hạn bồi thường và thủ tục khiếu nại tài chính khi xảy ra tai nạn tràn dầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "Dầu" được luận án xác định dựa trên những căn cứ pháp lý nào và có sự khác biệt gì giữa các văn kiện?
Luận án phân tích khái niệm dầu từ MARPOL 73/78 (dầu mỏ dưới mọi dạng, kể cả dầu thô, dầu đốt, dầu cặn, dầu thải), OPRC 1990, CLC 1992 (giới hạn ở dầu không phân hủy), Luật Hàn Quốc, Luật Nhật Bản và Quyết định 103/2005/QĐ-TTg của Việt Nam. Luận án chuẩn hóa khái niệm dầu là toàn bộ các dung dịch chứa hydrocacbon tự nhiên hoặc đã qua xử lý, bao gồm dầu thô, hỗn hợp dầu, nhiên liệu nặng và các sản phẩm dẫn xuất.
2. Mức giới hạn trách nhiệm dân sự của chủ tàu theo Công ước CLC 1992 được tính toán cụ thể ra sao?
Theo Điều 5 Công ước CLC 1992, mức giới hạn tính theo đơn vị SDR: đối với tàu có dung tích từ 5.000 GT trở xuống, mức trần là 3.000.000 SDR; đối với tàu trên 5.000 GT, cứ mỗi đơn vị GT tăng thêm sẽ cộng thêm 420 SDR; tuy nhiên, mức tính gộp tối đa không vượt quá 59,7 triệu SDR cho một sự cố.
3. Điểm mâu thuẫn lớn nhất giữa Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005 và Công ước CLC 1992 được tác giả chỉ ra là gì?
Đó là quy định tại Khoản 2 Điều 221 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005, loại trừ việc áp dụng giới hạn trách nhiệm dân sự đối với các khiếu nại về thiệt hại do ô nhiễm dầu. Quy định này mâu thuẫn với quyền được hưởng giới hạn trách nhiệm của chủ tàu được quy định tại Điều 5 Công ước CLC 1992 mà Việt Nam đã là thành viên.
4. Vì sao Trung Quốc tham gia Công ước CLC 1992 nhưng không tham gia Công ước Quỹ FUND 1992 theo phân tích trong luận án?
Theo phân tích từ nghiên cứu của Wang Hui (2011) được luận án trích dẫn, Trung Quốc không tham gia FUND 1992 nhằm bảo vệ các doanh nghiệp nhập khẩu và lọc hóa dầu trong nước khỏi nghĩa vụ đóng góp tài chính quá lớn cho Quỹ quốc tế, thay vào đó nước này tự thành lập Quỹ bồi thường ô nhiễm dầu quốc gia theo Luật Bảo vệ Môi trường Biển Trung Quốc.
5. Đề xuất mang tính giải pháp lập pháp trung tâm của luận án là gì?
Luận án đề xuất xây dựng và ban hành một đạo luật chuyên ngành: Dự thảo "Luật chống ô nhiễm dầu từ tàu biển của Việt Nam" (được thiết kế tại trang 184 của luận án) nhằm thống nhất các quy định về phòng ngừa, xử lý sự cố, bảo hiểm bắt buộc và quy trình đòi bồi thường thiệt hại.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học của Mai Hải Đăng là công trình nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế pháp lý chống ô nhiễm dầu từ tàu biển, kết hợp giữa lý luận luật quốc tế hiện đại và thực tiễn thi hành của các quốc gia Đông Á. Công trình đã làm rõ tính chất đặc thù của chế định trách nhiệm dân sự và cơ chế bồi thường chia sẻ rủi ro đa tầng theo các điều ước của Tổ chức Hàng hải Quốc tế. Thông qua việc phân tích so sánh kinh nghiệm của Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, luận án đã chỉ ra các điểm bất cập trong hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là quy định về giới hạn trách nhiệm của chủ tàu trong Bộ luật Hàng hải 2005. Luận án cung cấp các luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn xác đáng phục vụ quá trình hoàn thiện thể chế hàng hải, đề xuất lộ trình gia nhập các công ước quốc tế mới và phác thảo dự thảo luật chuyên biệt về chống ô nhiễm dầu từ tàu biển tại Việt Nam.