Nghiên cứu nồng độ IgA, IgG, IgM huyết tương ở bệnh nhân hội chứng thận hư nguyên phát

Nghiên cứu nồng độ IgA, IgG, IgM huyết tương ở bệnh nhân hội chứng thận hư nguyên phát, cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán và điều trị.

Trường đại học

Học viện Quân Y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2021

165
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Chẩn đoán và điều trị bệnh nhân hội chứng thận hư

1.2. Khái niệm, phân loại và nguyên nhân hội chứng thận hư

1.3. Cơ chế bệnh sinh một số triệu chứng

1.4. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng

1.5. Biến chứng của hội chứng thận hư

1.6. Tiến triển và tiên lượng

1.7. Chẩn đoán hội chứng thận hư

1.8. Điều trị hội chứng thận hư

1.9. Thay đổi nồng độ IgA, IgG và IgM ở bệnh nhân hội chứng thận hư nguyên phát

1.10. Đặc điểm IgA, IgG, IgM

1.11. Vai trò của IgA, IgG và IgM trong tổn thương cầu thận ở bệnh nhân hội chứng thận hư

1.12. Các phương pháp định lượng IgA, IgG và IgM trong máu và dịch tiết

1.13. Phương pháp xác định IgA, IgG và IgM tại mô

1.14. Những nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án

1.14.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.14.2. Nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ nhóm bệnh

2.4. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu

2.8. Các loại sai số và cách khắc phục

2.9. Một số sai số mắc phải

2.10. Cách khắc phục

2.11. Phương pháp xử lý số liệu

2.12. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm chung

3.3. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

3.4. Đặc điểm nồng độ IgA, IgG và IgM huyết tương ở trẻ em và người lớn mắc hội chứng thận hư

3.5. Đặc điểm nồng độ IgA, IgG và IgM ở bệnh nhi hội chứng thận hư

3.6. Đặc điểm nồng độ IgA, IgG và IgM ở người lớn mắc hội chứng thận hư

3.7. Mối liên quan giữa nồng độ IgA, IgG, IgM với các đặc điểm trẻ em, người lớn mắc hội chứng thận hư và vai trò của chúng trong tiên lượng đáp ứng corticosteroid liều điều trị tấn công

3.8. Liên quan giữa nồng độ IgA, IgG và IgM huyết tương với các đặc điểm bệnh nhi hội chứng thận hư (n=61)

3.9. Liên quan giữa nồng độ IgA, IgG và IgM huyết tương với các đặc điểm bệnh nhân người lớn mắc hội chứng thận hư (n=87)

3.10. Vai trò của IgA, IgG và IgM huyết tương trong đánh giá đáp ứng với corticosteroid liều điều trị tấn công ở trẻ em và người lớn mắc hội chứng thận hư nguyên phát

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm chung

4.3. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4.4. Đặc điểm nồng độ IgA, IgG và IgM huyết tương ở trẻ em và người lớn mắc hội chứng thận hư

4.5. Đặc điểm nồng độ IgA, IgG và IgM ở bệnh nhi hội chứng thận hư

4.6. Đặc điểm nồng độ IgA, IgG và IgM ở người lớn mắc hội chứng thận hư

4.7. Mối liên quan giữa nồng độ IgA, IgG và IgM ở bệnh nhân hội chứng thận hư

4.8. Mối liên quan giữa nồng độ IgA, IgG, IgM với lâm sàng, cận lâm sàng và vai trò trong tiên lượng đáp ứng điều trị cortocosteroid liều tấn công ở trẻ em, người lớn mắc hội chứng thận hư nguyên phát

4.9. Mối liên quan giữa nồng độ IgA, IgG và IgM với các đặc điểm bệnh nhi hội chứng thận hư

4.10. Liên quan giữa nồng độ IgA, IgG và IgM huyết tương với các đặc điểm bệnh nhân người lớn mắc hội chứng thận hư

4.11. Vai trò của IgA, IgG và IgM huyết tương trong đánh giá đáp ứng điều trị cortocosteroid liều tấn công ở trẻ em và người lớn mắc HCTH nguyên phát

4.12. Hạn chế của đề tài

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Hội chứng thận hư nguyên phát và vai trò của IgA IgG IgM

Hội chứng thận hư nguyên phát (Hội chứng thận hư nguyên phát) là một hội chứng lâm sàng và sinh hóa, đặc trưng bởi protein niệu nhiều, albumin máu giảm, rối loạn lipid máu và phù. Tổn thương màng lọc cầu thận là nguyên nhân chính gây thoát protein, chủ yếu là albumin (>80%), dẫn đến các biểu hiện lâm sàng và sinh hóa. Hội chứng thận hư nguyên phát có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn, với nguyên nhân chưa được làm rõ hoàn toàn. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của IgA, IgG, IgM huyết tương trong bệnh sinh và tiên lượng bệnh. Sự hình thành phức hợp miễn dịch giữa kháng nguyên và kháng thể, bao gồm IgA, IgG, IgM, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổn thương cầu thận. Một số nghiên cứu chỉ ra sự bất thường trong phản ứng miễn dịch, đặc biệt là sự chuyển mạch từ IgM sang IgG, dẫn đến thay đổi nồng độ các IgA, IgG, IgM trong máu. Điều trị thường dùng corticosteroid, đánh giá đáp ứng dựa trên các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng, và đặc biệt là protein niệu 24 giờ. Việc xác định nồng độ IgA, IgG, IgM huyết tương có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tiên lượng đáp ứng điều trị, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhi.

1.1 Cơ chế bệnh sinh và vai trò của IgA IgG IgM trong tổn thương cầu thận

Cơ chế bệnh sinh Hội chứng thận hư nguyên phát liên quan đến phản ứng miễn dịch bất thường. Sự hình thành phức hợp miễn dịch gồm kháng nguyên và kháng thể, trong đó có IgA, IgG, IgM, dẫn đến lắng đọng tại màng lọc cầu thận gây tổn thương. Phức hợp miễn dịch có thể lưu hành trong máu rồi lắng đọng tại cầu thận hoặc hình thành tại chỗ. Bất thường chức năng tế bào lympho T có thể gây rối loạn chuyển mạch tổng hợp từ IgM sang IgG, dẫn đến giảm IgG, IgA và tăng IgM trong máu. IgA, IgG, IgM không chỉ tham gia vào quá trình hình thành phức hợp miễn dịch mà còn ảnh hưởng đến quá trình viêm tại cầu thận. Phân tích huyết thanh giúp định lượng các immunoglobulin này, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh. Nghiên cứu nồng độ IgA, IgG, IgM trong huyết tương giúp làm rõ hơn vai trò của chúng trong cơ chế bệnh sinh Hội chứng thận hư nguyên phát.

1.2 Phương pháp xét nghiệm và định lượng IgA IgG IgM

Định lượng IgA, IgG, IgM trong huyết tương thường được thực hiện bằng các phương pháp miễn dịch như ELISA (ELISA hội chứng thận hư) hoặc phương pháp điện di miễn dịch. Phương pháp xét nghiệm IgA, IgG, IgM cần đảm bảo độ chính xác cao để đánh giá chính xác nồng độ các immunoglobulin này. Giải mã kết quả xét nghiệm IgA, IgG, IgM cần được thực hiện bởi các chuyên gia y tế có kinh nghiệm. Giá trị tham chiếu IgA, IgG, IgM cần được xem xét dựa trên độ tuổi và giới tính của bệnh nhân. Phương pháp xác định IgA, IgG, IgM tại mô cũng được sử dụng để đánh giá sự lắng đọng của các immunoglobulin này trong mô cầu thận. Việc sử dụng các phương pháp xét nghiệm hiện đại và chuẩn hóa quy trình xét nghiệm là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

II. Kết quả nghiên cứu nồng độ IgA IgG IgM ở bệnh nhân Hội chứng thận hư nguyên phát

Phần này trình bày kết quả nghiên cứu về nồng độ IgA, IgG, IgM huyết tương ở bệnh nhân Hội chứng thận hư nguyên phát, cả trẻ em và người lớn. Kết quả sẽ được phân tích theo các nhóm tuổi, giới tính và giai đoạn bệnh. Nồng độ IgA trong huyết tương, nồng độ IgG trong huyết tương, và nồng độ IgM trong huyết tương sẽ được so sánh giữa nhóm bệnh và nhóm đối chứng. Các mối liên quan giữa nồng độ các immunoglobulin này với các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng (như protein niệu 24 giờ, albumin máu, chức năng thận) sẽ được phân tích. Chẩn đoán hội chứng thận hư dựa trên các tiêu chuẩn đã được thiết lập. Theo dõi hội chứng thận hư bao gồm theo dõi các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ IgA, IgG, IgM. Biến chứng hội chứng thận hư cần được quan tâm và theo dõi chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để đánh giá vai trò của IgA, IgG, IgM huyết tương trong việc tiên lượng đáp ứng điều trị.

2.1 Đặc điểm nồng độ IgA IgG IgM ở trẻ em mắc Hội chứng thận hư nguyên phát

Kết quả nghiên cứu sẽ trình bày chi tiết về nồng độ IgA, IgG, IgM trong huyết tương ở nhóm bệnh nhi mắc Hội chứng thận hư nguyên phát. Nồng độ IgA trong huyết tương ở nhóm bệnh nhi sẽ được so sánh với nhóm đối chứng. Tương tự, nồng độ IgG trong huyết tươngnồng độ IgM trong huyết tương cũng sẽ được phân tích và so sánh. Mối liên quan giữa nồng độ các immunoglobulin này với các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng ở trẻ em như tuổi, giới tính, mức độ protein niệu, albumin máu sẽ được phân tích. Hội chứng thận hư nguyên phát ở trẻ em thường có đáp ứng tốt với corticosteroid. Tuy nhiên, việc theo dõi nồng độ IgA, IgG, IgM có thể giúp tiên lượng đáp ứng điều trị và phát hiện sớm các biến chứng. Sức khỏe miễn dịch hội chứng thận hư ở trẻ em cần được đánh giá toàn diện.

2.2 Đặc điểm nồng độ IgA IgG IgM ở người lớn mắc Hội chứng thận hư nguyên phát

Phần này tập trung vào phân tích nồng độ IgA, IgG, IgM huyết tương ở nhóm người lớn mắc Hội chứng thận hư nguyên phát. Nồng độ IgA trong huyết tương, nồng độ IgG trong huyết tương, và nồng độ IgM trong huyết tương sẽ được so sánh với nhóm đối chứng. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ các immunoglobulin này, như tuổi, giới tính, mức độ protein niệu, albumin máu, chức năng thận sẽ được xem xét. Hội chứng thận hư nguyên phát ở người lớn có thể có tiên lượng phức tạp hơn so với trẻ em. Việc đánh giá nồng độ IgA, IgG, IgM có thể giúp dự đoán đáp ứng điều trị và các biến chứng. Điện di miễn dịch hội chứng thận hư có thể cung cấp thông tin bổ sung về sự thay đổi của các immunoglobulin.

III. Bàn luận và kết luận

Phần này tổng hợp và phân tích các kết quả nghiên cứu, thảo luận về ý nghĩa lâm sàng của nồng độ IgA, IgG, IgM huyết tương trong Hội chứng thận hư nguyên phát. Kết quả nghiên cứu sẽ được so sánh với các nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước. Nghiên cứu y học về hội chứng thận hư đã chỉ ra nhiều yếu tố liên quan đến bệnh sinh và tiên lượng. Nghiên cứu này góp phần làm rõ hơn vai trò của hệ miễn dịch trong Hội chứng thận hư nguyên phát. Ảnh hưởng của hội chứng thận hư đến hệ miễn dịch cần được nghiên cứu sâu hơn. Điều trị hội chứng thận hư nguyên phát cần được cá nhân hóa dựa trên đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đáp ứng điều trị. Các kiến nghị được đưa ra dựa trên kết quả nghiên cứu để nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị.

3.1 Ý nghĩa lâm sàng và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng trong việc đánh giá vai trò của IgA, IgG, IgM huyết tương trong Hội chứng thận hư nguyên phát. Kết quả nghiên cứu giúp các bác sĩ chẩn đoán và tiên lượng bệnh chính xác hơn, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Việc theo dõi định kỳ nồng độ các immunoglobulin này có thể giúp phát hiện sớm các biến chứng và điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời. Nghiên cứu sinh hóa hội chứng thận hư cung cấp các thông tin quan trọng để hỗ trợ việc chăm sóc bệnh nhân. Bệnh lý thận và miễn dịch có mối liên hệ mật thiết, cần được xem xét toàn diện trong quá trình chẩn đoán và điều trị. Tóm quan về hội chứng thận hư nguyên phát cần được cập nhật liên tục để đáp ứng nhu cầu thực tiễn.

3.2 Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có thể có một số hạn chế về quy mô mẫu bệnh nhân, thời gian theo dõi, hoặc các yếu tố khác. Các hạn chế này cần được nêu rõ trong phần kết luận. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo với quy mô lớn hơn, thời gian theo dõi dài hơn, và bổ sung các yếu tố khác để làm rõ hơn các vấn đề chưa được giải đáp. Phân loại hội chứng thận hư nguyên phát cần được nghiên cứu thêm để xác định các yếu tố tiên lượng chính xác hơn. Dự phòng hội chứng thận hư nguyên phát cần được nghiên cứu để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh. Biến chứng hội chứng thận hư nguyên phát cần được nghiên cứu sâu hơn để có các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Chẩn đoán và điều trị bệnh nhân hội chứng thận hư 1. Khái niệm, phân loại và nguyên nhân hội chứng thận hư Hội chứng thận hư (HCTH) là một hội chứng lâm sàng và sinh hóa, xuất hiện khi có tổn thương ở cầu thận do nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau, đặc trưng bởi phù, protein niệu cao, protein máu giảm, rối loạn lipid máu và có thể đái ra mỡ ,[2],[8],[9]. HCTH là một tình trạng bệnh lý trong đó tiểu cầu thận bị tổn thương gây thoát protein từ máu ra nước tiểu.

Hội chứng thận hư được phân làm 2 loại: nguyên phát (chỉ bệnh lý tổn thương tại cầu thận không rõ nguyên nhân) và thứ phát (đó là biểu hiện tổn thương cầu thận do các bệnh khác như: đái tháo đường, lupus ban đỏ hệ thống…) [7],[8],[9]. Đặc điểm chung ở bệnh nhân hội chứng thận hư nguyên phát và thứ phát là đều có tổn thương cầu thận. Các dạng tổn thương cầu thận hay gặp ở HCTH nguyên phát gồm: bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu, xơ cứng cầu thận ổ đoạn, viêm cầu thận màng và viêm cầu thận tăng sinh màng. Thuật ngữ hội chứng thận hư nguyên phát, đôi lúc gây sự hiểu nhầm, bởi hội chứng này xuất hiện có thể do một số yếu tố kích hoạt, hoặc xuất hiện sau một số bệnh lý khác.

Cách phân loại hội chứng thận hư nguyên phát là dựa vào tổn thương mô bệnh học cầu thận. Thuật ngữ hội chứng thận hư thứ phát đề cập rõ hơn, thận hư liên quan đến quá trình tiến triển bệnh như bệnh đái tháo đường, lupus ban đỏ hệ thống [10],[11],[12]. - Bệnh thay đổi tối thiểu Bệnh thận thay đổi tối thiểu là nguyên nhân gây HCTH hay gặp nhất ở trẻ em, chiếm khoảng 80% các trường hợp trẻ em 4-8 tuổi. Tỷ lệ gặp ở người lớn khoảng 20%.

Biểu hiện của bệnh thay đổi tối thiểu là hình ảnh cầu thận bình thường trong mảnh sinh thiết thận trên kính hiển vi quang học, nhưng có sưng phồng hệ thống chân tế bào biểu mô trên kính hiển vi điện tử [13]. Bệnh 4 thường xuất hiện sau nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc liên quan bệnh miễn dịch, nhưng hầu hết các trường hợp là tự phát. Bệnh thay đổi tối thiểu có tiên lượng tốt mặc dù biểu hiện hội chứng thận hư trên lâm sàng nặng nề. - Xơ cứng cầu thận ổ đoạn Xơ cứng cầu thận ổ đoạn chiếm khoảng 1/3 số bệnh nhân có HCTH ở người lớn, chiếm gần 50% số bệnh nhân HCTH tộc Mỹ Phi.

Bệnh nhân thường xuyên có biểu hiện protein niệu nhiều, tăng HA, giảm chức năng thận và có thể có HC niệu [14],[15]. Xơ cứng cầu thận xuất hiện ở một phần cầu thận và < 50% số cầu thận trên mảnh thận sinh thiết. Xơ cứng cầu thận ổ đoạn có cả nguyên phát và thứ phát. Thứ phát thường xuất hiện ở bệnh nhân HIV, sử dụng heroin, bệnh hồng cầu hình lưỡi liềm, hoặc trên người béo phì.

Hầu hết các trường hợp xơ cứng cầu thận ổ đoạn nguyên phát là tự phát trong đó tính gia đình chiếm 15%-20%. Ổ xơ cứng thường xuất hiện lắng đọng IgM và C3. Xơ cứng cầu thận ổ đoạn đáp ứng kém với điều trị và tiên lượng kém hơn so với bệnh thay đổi tối thiểu và bệnh cầu thận màng. Một số yếu tố liên quan đến tiên lượng kém là bệnh nhân tộc Mỹ Phi, chức năng thận giảm, protein niệu không giảm khi dùng corticosteroids.

- Bệnh cầu thận màng Bệnh cầu thận màng là một nguyên nhân gây HCTH phổ biến nhất, chiếm 30%-40% số bệnh nhân HCTH người lớn. Nam chiếm chủ yếu và thường xuyên xuất hiện ở độ tuổi 30-50 tuổi. Bệnh nhân bệnh cầu thận màng có tới 75% bệnh nhân có protein niệu nhiều, 50% có đái máu vi thể. Trên mảnh sinh thiết thận, bệnh cầu thận màng đặc trưng bởi dày lan toả màng cơ bản, lắng đọng dạng hạt phức hợp miễn dịch IgG và C3, vắng mặt các yếu tố viêm [16].

Khoảng 20%-30% bệnh nhân HCTH bệnh cầu thận màng do bệnh lý hệ thống như lupus ban đỏ hệ thống, viêm gan virus B, bệnh ác tính hoặc bệnh gây ra do thuốc đặc biệt khi dùng pennicilin và thuốc chứa vàng dài ngày. Thuốc chống viêm non-steroids được cho là gây bệnh cầu thận màng. 5 Ngày nay vai trò của kháng nguyên phosphalipase A2 receptor (là thành phần của màng tế bào podocyte) trong việc hình thành PHMD kháng nguyên-kháng thể gây tổn thương màng lọc cầu thận ở bệnh nhân HCTH. - Viêm cầu thận tăng sinh màng Viêm cầu thận tăng sinh màng là nguyên nhân của 5%-10% bệnh nhân HCTH và thường gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi [17],[18].

Biểu hiện trên lâm sàng là sự kết hợp của thận viêm và thận hư và cũng có thể gặp protein niệu, đái máu không có triệu chứng lâm sàng, phát hiện khi xét nghiệm nước tiểu thường qui. Bệnh đề cập đến phức hợp tổn thương cầu thận với 3 đặc tính mô bệnh học sau: + Tăng sinh tế bào nội mạch và gian mạch và tăng chất nền gian mạch. + Dày thành quai mao mạch do lắng đọng các phức hợp miễn dịch dưới lớp nội mạc và hoặc lắng đọng đặc trong màng cơ bản. + Chất nền gian mạch xen vào giữa thành mao mạch tạo hình ảnh đường viền đôi hoặc đường mờ ở giữa quai mạch trên kính hiển vi quang học.

Viêm cầu thận tăng sinh màng có thể có nguyên nhân tự phát hoặc thứ phát. Loại thứ phát thường gặp nhiều hơn loại tự phát cần phải được chẩn đoán dựa và các biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và hình ảnh tổn thương mô bệnh học thận. Dựa vào hình ảnh trên siêu cấu trúc, viêm cầu thận tăng sinh màng có thể được chia làm 3 týp I, II và III. Các týp có đặc tính như sau: + Týp 1: Lắng đọng PHMD dưới lớp nội mô mạch máu.

+ Týp 2: Các lắng lọng đặc trong màng cơ bản cầu thận. + Týp 3: Lắng đọng dưới lớp tế bào nội mô và biểu mô. Các đặc điểm trên kính hiển vi quang học hầu hết không phân biệt được 3 týp trên. Một cách phân loại dựa vào cơ chế bệnh sinh cũng được áp dụng: + Viêm cầu thận tăng sinh màng qua trung gian PHMD.

6 + Viêm cầu thận tăng sinh màng qua trung gian bổ thể. + Viêm cầu thận tăng sinh màng không liên quan đến cơ chế lắng đọng các PHMD và bổ thể. Các biểu hiện lâm sàng giống nhau ở 3 typ viêm cầu thận tăng sinh màng, tuy nhiên chúng có cơ chế khác biệt của hoạt động bổ thể và có khuynh hướng dễ tái phát ở thận ghép. - Bệnh thận IgA Bệnh viêm cầu thận IgA đặc trưng bởi lắng đọng globulin miễn dịch týp A (IgA) và bổ thể C3 tại gian mạch cầu thận.

Mặc dù tổn thương tăng sinh tế bào cũng như chất nền gian bào tại gian mạch, nhưng cũng có một tỷ lệ nhỏ có HCTH trên lâm sàng, bởi lắng đọng vùng gian mạch lan toả tới màng nền cầu thận. - Bệnh cầu thận tăng sinh gian mạch Viêm cầu thận tăng sinh gian mạch đặc trưng bởi tổn thương tại gian mạch cầu thận do tăng sinh tế bào và các chất nền gian mạch, tạo ra do lắng đọng các PHMD tại gian mạch. Các globulin miễn dịch lắng đọng thường không đặc hiệu có thể có IgA, IgG và IgM kết hợp với bổ thể. Do lắng đọng tại gian mạch, do vậy tỷ lệ bệnh nhân viêm cầu thận tăng sinh gian mạch có HCTH thường ít.

Cơ chế bệnh sinh một số triệu chứng - Cơ chế bệnh sinh của protein niệu nhiều Mao mạch cầu thận được giới hạn bởi lớp nội mạc lót lòng mao mạch, gắn trên một màng cơ bản (màng đáy), lớp màng đáy được bao phủ bởi lớp biểu mô, còn gọi tế bào khổng lồ (podocyte) ôm lấy các mao mạch được gọi là hệ thống chân [19],[20],[21]. Giữa các hệ thống chân là các lỗ lọc. Ba thành phần cơ bản là lớp nội mô, màng đáy và lớp biểu mô tạo nên một hàng rào lọc của cầu thận. Bình thường, máu được lọc qua thận, các chất cặn bã sẽ được thận lọc sạch, protein sẽ không được lọc qua cầu thận, trở về tuần hoàn 7 để nuôi dưỡng cơ thể.

Tuy nhiên, protein trong máu, như albumin có thể thoát vào nước tiểu khi cầu thận bị tổn thương. Cấu trúc của cầu thận thay đổi dẫn đến protein niệu, có thể là sự phá huỷ bề mặt lớp nội mạc, tổn thương màng cơ bản hoặc lớp tế bào biểu mô có chân. Hội chứng thận hư xuất hiện khi có một hoặc 3 cơ chế tổn thương màng lọc như trên. + Tổn thương màng lọc: các PHMD làm tổn thương màng lọc theo các cách khác nhau: - PHMD được hình thành trong tuần hoàn rồi gắn vào màng lọc.

- Gắn tại chỗ các PHMD do tương tác kháng thể lưu hành trong máu và kháng nguyên tại màng lọc cầu thận. - Gắn tại chỗ các PHMD với các kháng nguyên lạ được gắn vào tế bào biểu mô hoặc màng lọc cầu thận. + Rối loạn điện tích màng: bình thường lớp nội mô có điện tích âm (cũng là điện tích của albumin), khi tổn thương lớp này sẽ làm mất lớp điện tích âm màng lọc cầu thận dẫn đến thoát nhiều albumin vào khoang niệu. + Thay đổi huyết động cầu thận Đặc điểm protein trong hội chứng thận hư là protein chọn lọc với hơn 85% albumin.

Albumin mang điện tích âm, nó mất nhiều qua màng lọc bởi tổn thương màng lọc gây thay đổi điện tích màng. Protein niệu không chọn lọc, lọt qua cầu thận tất cả các loại protein huyết tương, không liên quan đến việc thay đổi lớp điện tích của màng lọc cầu thận, nhưng thay đổi bởi độ thấm màng lọc. Thay đổi này không cho phép tách biệt rõ ràng các nguyên nhân gây protein niệu ngoại trừ bệnh thận thay đổi tối thiểu, trong bệnh protein niệu có tính chọn lọc. Hội chứng thận hư có thể dẫn đến giảm protein máu do protein huyết tương mất nhiều qua nước tiểu.

8 - Cơ chế phù Cơ chế phù ở bệnh nhân HCTH là do giảm áp lực keo do nồng độ albumin huyết tương giảm thấp, nước từ lòng mạch sẽ ra khoang gian bào. Giảm thể tích huyết tương sẽ kích thích hệ RAA và hormone chống bài niệu. Tình trạng giữ muối và nước có vai trò của các ống thận sẽ làm suy trì và gia tăng tình trạng phù của bệnh nhân [22],[23],[24],[25]. Có 2 giả thuyết giải thích biểu hiện phù ở bệnh nhân hội chứng thận hư.

- Giả thuyết về giảm lọc, được cho do mất albumin vào nước tiểu dẫn đến áp lực keo và thể tích huyết tương trong máu giảm gây phù. Tăng tính thấm cầu thận, dẫn đến mất albumin vào nước tiểu và giảm albumin máu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu nồng độ IgA, IgG, IgM huyết tương ở bệnh nhân hội chứng thận hư nguyên phát" của tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Việt Thắng và PGS.TS Phạm Văn Trân, được thực hiện tại Học viện Quân Y, mang đến cái nhìn sâu sắc về sự thay đổi nồng độ các kháng thể IgA, IgG và IgM trong huyết tương của bệnh nhân mắc hội chứng thận hư nguyên phát. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh mà còn mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý và chăm sóc sức khỏe, bạn có thể tham khảo các bài viết sau: Quản lý tài chính tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức: Luận văn thạc sĩ, nơi nghiên cứu về quản lý tài chính trong lĩnh vực y tế, và Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Tại Vietcombank, bài viết này cung cấp cái nhìn về quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, có thể liên quan đến việc quản lý tài chính trong y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh quản lý trong lĩnh vực y tế và tài chính.