Báo Cáo Khoa Học: Nghiên Cứu Nhu Cầu Tham Gia Hoạt Động Ngoại Khóa Thực Hành Tiếng Pháp Của Sinh Viên Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế


Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Sinh viên tiếng Pháp tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế có nhận thức và nhu cầu thực tế như thế nào đối với các hoạt động ngoại khóa thực hành tiếng (HĐNK THT), và mô hình tổ chức nào sẽ mang lại hiệu quả tối ưu cho từng giai đoạn đào tạo?
  • Phương pháp nghiên cứu (Methodology snapshot): Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed-methods), bao gồm khảo sát bằng bảng hỏi định lượng trên 147 sinh viên từ năm 1 đến năm 4 (K14–K17) thuộc ngành Ngôn ngữ Pháp và Sư phạm Tiếng Pháp (tỷ lệ phản hồi đạt 73,87%), kết hợp phỏng vấn sâu định tính đại diện giảng viên cố vấn và cán bộ Đoàn – Hội. Dữ liệu được xử lý bằng thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel.
  • Phát hiện then chốt (Key findings): 100% sinh viên năm 3–4 và trên 70% sinh viên năm 1–2 bày tỏ nguyện vọng thiết tha được tham gia HĐNK THT. Sinh viên ưu tiên rèn luyện hai kỹ năng Nghe – Nói (>55–65% đánh giá rất cần thiết) và nâng cao vốn văn hóa – xã hội hơn là ngữ pháp thuần túy. Đặc biệt, sinh viên năm cuối có nhu cầu cấp thiết về các hoạt động gắn với nghiệp vụ chuyên ngành (Sư phạm và Du lịch) tổ chức ngoài không gian lớp học (dã ngoại, danh lam thắng cảnh).
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Kết quả là căn cứ thực chứng để tái cấu trúc chương trình ngoại khóa, thành lập Câu lạc bộ Tiếng Pháp gắn liền với định hướng nghề nghiệp và tiếp cận hành động (action-oriented approach).

Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Pháp tiếp tục giữ vững vị thế chiến lược khi là một trong sáu ngôn ngữ chính thức của Liên Hiệp Quốc, ngôn ngữ làm việc của Liên minh Châu Âu (EU), NATO và là ngôn ngữ được giảng dạy nhiều thứ hai trên thế giới với cộng đồng gần 1 tỷ người thuộc Khối Pháp ngữ (OIF). Nhu cầu nhân lực thành thạo tiếng Pháp trong các lĩnh vực ngoại giao, sư phạm, biên phiên dịch và du lịch ngày càng đòi hỏi năng lực giao tiếp thực tế và kỹ năng mềm vượt trội.

Tuy nhiên, thực tiễn đào tạo ngoại ngữ tại bậc đại học ở Việt Nam hiện nay vẫn tồn tại khoảng trống lớn giữa lý thuyết học đường và năng lực ứng dụng thực tiễn. Thời lượng giảng dạy chính khóa trên lớp thường bị giới hạn, nặng về cấu trúc ngữ pháp và học thuật, dẫn đến việc sinh viên thiếu môi trường tương tác tự nhiên, thiếu tự tin khi giao tiếp với người bản ngữ. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế của Tagliante (2006), Debarbieux (2012) và Philippin (2013) đã chứng minh vai trò đòn bẩy của hoạt động ngoại khóa trong việc phát triển năng lực giao tiếp và an toàn cảm xúc cho người học, nhưng việc tổ chức tại các cơ sở giáo dục đại học trong nước còn mang tính tự phát, hình thức và chưa xuất phát từ nhu cầu thực sự của người học.

Đặc biệt, trong giai đoạn gián đoạn bởi dịch bệnh và sự chuyển đổi phương thức học tập, việc thiết lập một không gian thực hành ngôn ngữ sinh động càng trở nên cấp thiết. Đề tài KHCN cấp cơ sở mã số T2021-320-NV-NN do ThS. Nguyễn Thị Thùy Trang chủ nhiệm, dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Hoàng Lê, ra đời nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống này tại Khoa Tiếng Pháp – Tiếng Nga, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác đổi mới phương pháp dạy học ngoại ngữ.


Methodology và approach (350-400 từ)

Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình thực nghiệm xã hội học giáo dục kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:

  • Khung lý thuyết tiếp cận: Đề tài xây dựng trên nền tảng phương pháp tiếp cận giao tiếp (Communicative Approach) theo chuẩn CEFR, tiếp cận hành động (Action-oriented Approach - Conseil de l'Europe, 2001) và phương pháp học tập qua dự án (Project-Based Learning - Hoàng Anh Đức & Tô Thụy Diễm Quyên, 2019). Hoạt động ngoại khóa được nhìn nhận như một sự tiếp nối hữu cơ của chương trình chính khóa, đóng vai trò chuyển hóa tri thức thành kỹ năng thực tế.
  • Đối tượng và mẫu khảo sát: Khách thể nghiên cứu bao gồm toàn bộ sinh viên 4 khóa (K14 đến K17) được phân tầng thành 2 nhóm:
    1. Nhóm sinh viên năm 1 và năm 2 (giai đoạn thực hành tiếng cơ sở).
    2. Nhóm sinh viên năm 3 và năm 4 (giai đoạn chuyên ngành Sư phạm tiếng Pháp và Tiếng Pháp Du lịch). Tổng số phiếu phát ra là 199 phiếu, thu về 147 phiếu hợp lệ (74 phiếu nhóm năm 1–2, đạt 77,89%; 73 phiếu nhóm năm 3–4, đạt 70,19%).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 5 phần chuẩn hóa (Thông tin cá nhân, Nhận thức về vai trò HĐNK, Nhu cầu thực tế, Đánh giá thực trạng tại Khoa, Kiến nghị giải pháp) kết hợp cùng phỏng vấn bán cấu trúc với giảng viên cố vấn học tập và cán bộ Đoàn Thanh niên – Hội Sinh viên.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm chéo giữa các nhóm đối tượng trên phần mềm Microsoft Excel, đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy và giá trị khoa học cao.

Phát hiện chính (400-450 từ)

Kết quả phân tích từ nguồn dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra 5 phát hiện cốt lõi:

1. Nhu cầu tham gia HĐNK thực hành tiếng đạt mức tuyệt đối

Khảo sát ghi nhận 100% sinh viên năm 3–4 và hơn 70% sinh viên năm 1–2 có nguyện vọng tha thiết tham gia HĐNK THT. Sinh viên đánh giá HĐNK đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng sự tự tin, tạo môi trường học tập thân thiện và rèn luyện kỹ năng mềm, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp (58,9% – 67,57% đánh giá rất cần thiết) và kỹ năng trình bày trước đám đông (54,79% – 58,11%).

2. Sự tập trung vượt trội vào kỹ năng Nghe – Nói và tri thức văn hóa

Về năng lực ngôn ngữ, sinh viên thể hiện sự ưu tiên rõ rệt đối với kỹ năng Nghe (53,4% – 59,5% rất cần thiết) và kỹ năng Nói (58,9% – 64,9% rất cần thiết), kết hợp với nhu cầu nâng cao hiểu biết văn hóa – xã hội nước Pháp (>85% sinh viên quan tâm). Ngược lại, kỹ năng Đọc – Viết và Ngữ pháp hàn lâm ít được sinh viên kỳ vọng giải quyết thông qua HĐNK.

3. Phân hóa mục tiêu học tập theo giai đoạn đào tạo

Nghiên cứu phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm sinh viên:

  • Sinh viên năm 1–2: Tập trung vào việc củng cố toàn diện 4 kỹ năng Nghe-Nói-Đọc-Viết để phục vụ các học phần thực hành tiếng trên lớp.
  • Sinh viên năm 3–4: Có xu hướng hướng nghiệp mạnh mẽ. Hơn 82% sinh viên năm 3–4 mong muốn các HĐNK gắn liền với chuyên ngành Sư phạm (thuyết trình, nghiệp vụ sư phạm) hoặc Du lịch (hướng dẫn tour, thuyết minh điểm đến bằng tiếng Pháp).

4. Thị hiếu về hình thức và không gian tổ chức

Sinh viên đặc biệt ưa chuộng các hình thức trải nghiệm ngoài trời như tham quan dã ngoại (trên 87% yêu thích), giao lưu với người bản ngữ/bạn bè quốc tế khối Francophonie (trên 78%), ngày hội ẩm thực, văn nghệ. Địa điểm được mong muốn nhất là danh lam thắng cảnh du lịch và công viên, trong khi lớp học truyền thống hay hội trường khép kín bị đánh giá là kém hấp dẫn nhất (<15% hoàn toàn muốn).

5. Khoảng trống lớn giữa nhận thức và thực tế tham gia

Dù nhận thức về lợi ích rất cao, có tới gần 50% sinh viên chỉ tham gia HĐNK ở mức độ "thỉnh thoảng" và khoảng 35% "hiếm khi hoặc chưa bao giờ tham gia". Nguyên nhân xuất phát từ việc các hoạt động trước đây còn thưa thớt (chủ yếu mang tính truyền thống thường niên), thiếu mô hình Câu lạc bộ thường xuyên và chưa đa dạng hóa nội dung theo nhu cầu người học.


Đóng góp khoa học (250-300 từ)

  • Đóng góp về mặt lý luận: Đề tài đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về mối quan hệ tương hỗ giữa hoạt động chính khóa và ngoại khóa trong giáo dục đại học. Nghiên cứu cung cấp minh chứng thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn của thuyết tiếp cận giao tiếp và tiếp cận hành động trong bối cảnh giảng dạy tiếng Pháp tại các trường đại học chuyên ngữ ở Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt phương pháp luận: Xây dựng thành công bộ công cụ khảo sát phân tầng (bảng hỏi và khung phỏng vấn sâu chuyên gia) có độ chuẩn hóa cao, phân tách rõ nét giữa các giai đoạn học tập (năm đầu vs. năm cuối), có khả năng tái sử dụng và nhân rộng cho các nghiên cứu về giảng dạy ngoại ngữ khác (Anh, Trung, Nhật, Hàn).
  • Đóng góp thực tiễn và chính sách: Đề tài cung cấp hệ thống luận cứ khoa học chuẩn xác để Ban Chủ nhiệm Khoa Tiếng Pháp – Tiếng Nga và Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế hoạch định chiến lược tổ chức HĐNK:
    1. Thành lập Câu lạc bộ Tiếng Pháp sinh hoạt định kỳ luân phiên các chủ đề văn hóa.
    2. Tổ chức HĐNK dã ngoại thực tế tối thiểu 1 lần/học kỳ ngoài khuôn viên trường.
    3. Tích hợp các nội dung thực hành nghề nghiệp (Du lịch, Sư phạm) vào khung hoạt động của Đoàn – Hội.

Đối tượng quan tâm (200-250 từ)

Nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong hệ sinh thái giáo dục:

  • Giảng viên và nhà nghiên cứu giáo dục ngoại ngữ: Cung cấp nguồn tư liệu thực chứng để cải tiến phương pháp giảng dạy, thiết kế các nhiệm vụ học tập gắn với dự án (PBL) và tích hợp các chủ đề ngoại khóa vào đề cương môn học chính khóa.
  • Nhà quản lý giáo dục, Ban Chủ nhiệm Khoa và Nhà trường: Có cơ sở dữ liệu xác thực để phân bổ ngân sách, ban hành chính sách hỗ trợ phong trào học thuật, cải tiến chương trình đào tạo theo định hướng ứng dụng thực tế.
  • Cán bộ Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên và Ban Chủ nhiệm các CLB: Nắm bắt chính xác tâm lý, thị hiếu của sinh viên từng khóa để thiết kế các sân chơi văn hóa, nghệ thuật, dã ngoại có sức hút cao, tránh tình trạng tổ chức hình thức, lãng phí nguồn lực.
  • Sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ: Giúp người học nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc chủ động rèn luyện kỹ năng mềm và kỹ năng nghề nghiệp thông qua các hoạt động ngoại khóa.

FAQ (Câu hỏi thường gặp) (250-300 từ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài là gì?

Phát hiện then chốt là sự chuyển dịch mạnh mẽ trong nhu cầu của sinh viên: người học không còn hứng thú với các hoạt động ngoại khóa mang tính lý thuyết trong lớp học, mà mong muốn tham gia các hoạt động trải nghiệm dã ngoại thực tế ngoài trời, tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói và gắn trực tiếp với định hướng nghề nghiệp (Sư phạm/Du lịch).

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì nổi bật?

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tầng đối tượng khảo sát theo nhóm năm học (năm 1–2 và năm 3–4), giúp làm nổi bật sự khác biệt về nhu cầu giữa giai đoạn học tiếng cơ sở và giai đoạn học tiếng chuyên ngành.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) không?

Có. Mô hình phân tích nhu cầu và khung đề xuất giải pháp có thể ứng dụng hiệu quả cho các khoa ngoại ngữ khác tại Đại học Huế cũng như các trường đại học đào tạo ngôn ngữ trên toàn quốc.

4. Hướng đi tiếp theo (next steps) của nghiên cứu là gì?

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc thiết kế thử nghiệm mô hình Câu lạc bộ Tiếng Pháp ứng dụng phương pháp học tập qua dự án (PBL) và đánh giá định lượng sự tiến bộ về năng lực ngôn ngữ của sinh viên sau 1 năm can thiệp.

5. Đề xuất ứng dụng thực tiễn khả thi nhất là gì?

Mô hình tổ chức dã ngoại thực hành tiếng kết hợp nghiệp vụ du lịch tại các danh lam thắng cảnh ở Huế định kỳ 1 lần/học kỳ, kết hợp duy trì CLB sinh viên theo hình thức phối hợp 4 kỹ năng.


Kết luận (150 từ)

Đề tài nghiên cứu khoa học mã số T2021-320-NV-NN đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu xác định đặc điểm và mức độ nhu cầu tham gia hoạt động ngoại khóa thực hành tiếng của sinh viên tiếng Pháp tại Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế. Kết quả nghiên cứu khẳng định HĐNK là hợp phần không thể tách rời của quy trình đào tạo đại học hiện đại, giữ vai trò quyết định trong việc nâng cao năng lực giao tiếp và hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên.

Trong giai đoạn tới, các cơ sở đào tạo ngoại ngữ cần khẩn trương hiện thực hóa các kiến nghị của đề tài: chuyển đổi không gian học tập ra ngoài lớp học, tăng cường trải nghiệm văn hóa và gắn kết chặt chẽ hoạt động ngoại khóa với chuyên ngành đào tạo nhằm cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội.