Phụ lục luận án tiến sĩ dân tộc học nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở tp hcm

Luận án tiến sĩ dân tộc học về nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng tại chung cư tái định cư TP.HCM. Nghiên cứu phục vụ vui chơi, giải trí của cư dân.

Chuyên ngành

Dân tộc học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

183
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

PHỤ LỤC

1. BẢNG PHÂN TÍCH KẾT QUẢ KHẢO SÁT

2. PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

3. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN

3.1. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA TÂM LÝ

3.2. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN BAN QUẢN LÝ CHUNG CƯ PHẠM VIỆT CHÁNH

3.3. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN BAN QUẢN LÝ CHUNG CƯ VĨNH LỘC B

3.4. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN BAN QUẢN LÝ CHUNG CƯ NGUYỄN TRÃI

3.5. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN BAN QUẢN TRỊ CHUNG CƯ TÂN MỸ

3.6. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN CƯ DÂN CHUNG CƯ PHẠM VIỆT CHÁNH

3.7. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN CƯ DÂN Ở CHUNG CƯ VĨNH LỘC B

3.8. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN CƯ DÂN Ở CHUNG CƯ TÂN MỸ

3.9. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN KIẾN TRÚC SƯ QUY HOẠCH

3.10. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA MỸ THUẬT ĐÔ THỊ

3.11. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN NHÓM TẠI CHUNG CƯ NGUYỄN TRÃI

3.12. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN NHÓM TẠI CHUNG CƯ PHẠM VIỆT CHÁNH

3.13. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN NHÓM TẠI CHUNG CƯ VĨNH LỘC B

3.14. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN NHÓM TẠI CHUNG CƯ TÂN MỸ

3.15. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN ĐẠI DIỆN CƠ QUAN QUẢN LÝ ĐÔ THỊ TP.

3.16. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN KIẾN TRÚC SƯ QUY HOẠCH

3.17. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA MỸ THUẬT ĐÔ THỊ

3.18. TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN ĐẠI DIỆN CƠ QUAN QUẢN LÝ ĐÔ THỊ TP.

4. TRÍCH NHẬT KÝ ĐIỀN DÃ

5. PHIẾU KHẢO SÁT

6. MÔ TẢ CHỌN MẪU NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Không Gian Xanh Chung Cư TP

Nghiên cứu về nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng tại chung cư tái định cư TP.HCM là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Không gian xanh công cộng đóng vai trò thiết yếu trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống, cung cấp các tiện ích vui chơi, giải trí và kết nối cộng đồng cho người dân. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng sử dụng, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả sử dụng không gian xanh tại các chung cư tái định cư. Việc hiểu rõ nhu cầu của cộng đồng dân cư là cơ sở để quy hoạch, thiết kế và quản lý không gian xanh một cách phù hợp và bền vững, góp phần vào sự phát triển bền vững của TP.HCM. Theo như luận án tiến sĩ của Võ Thanh Tuyền thì "Nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở Thành phố Hồ Chí Minh" là vấn đề cấp thiết cần được quan tâm.

1.1. Vai Trò Của Không Gian Xanh Đối Với Khu Dân Cư

Không gian xanh công cộng không chỉ là nơi cung cấp cây xanh đô thịcảnh quan đô thị, mà còn là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồngan sinh xã hội. Các hoạt động tại sân chơi trẻ em, khu tập thể dục ngoài trờikhông gian cộng đồng giúp tăng cường tương tác xã hội, giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng không khí. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiếp xúc với không gian xanh có thể giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, béo phì và trầm cảm.

1.2. Bối Cảnh Chung Cư Tái Định Cư Tại TP.HCM và Vấn Đề Không Gian Xanh

Các chung cư tái định cư thường gặp phải nhiều vấn đề về quy hoạch đô thị và thiết kế, dẫn đến tình trạng thiếu hụt hoặc chất lượng kém của không gian xanh. Mật độ xây dựng cao, thiếu không gian mởtiêu chuẩn không gian xanh không được đảm bảo là những thách thức lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòngnhu cầu sử dụng của người dân. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, nhà đầu tư và cộng đồng dân cư.

II. Thực Trạng Vấn Đề Sử Dụng Không Gian Xanh Tại Chung Cư

Việc đánh giá thực trạng sử dụng không gian xanh công cộng tại các chung cư tái định cư TP.HCM cho thấy nhiều bất cập. Thực tế sử dụng không gian này thường không đạt hiệu quả mong muốn do nhiều nguyên nhân. Các yếu tố như thiết kế chưa phù hợp, thiếu bảo trì, quản lý không gian xanh kém, và đặc biệt là chưa đáp ứng được mong muốn của cộng đồng dân cư đã làm giảm mức độ hài lòng của người dân. Ngoài ra, các vấn đề về an ninh, vệ sinh và thiếu các tiện ích hỗ trợ cũng là những yếu tố cản trở việc sử dụng không gian xanh một cách hiệu quả.

2.1. Đánh Giá Chi Tiết Về Thiết Kế Và Bố Trí Không Gian Xanh

Một trong những vấn đề quan trọng là thiết kế không gian xanh chưa thực sự phù hợp với nhu cầu sử dụng của người dân. Nhiều chung cư tái định cư có diện tích không gian xanh hạn chế, bố trí không hợp lý, thiếu tính thẩm mỹ và không tạo được sự kết nối với môi trường sống. Các sân chơi trẻ em thiếu an toàn, khu tập thể dục ngoài trời không đủ trang thiết bị, và không gian cộng đồng không được đầu tư đúng mức là những điểm yếu cần khắc phục.

2.2. Quản Lý Bảo Trì Và Vận Hành Không Gian Xanh Thực Tế Và Thách Thức

Quản lý không gian xanhbảo trì thường không được chú trọng, dẫn đến tình trạng xuống cấp nhanh chóng. Thiếu ngân sách cho bảo trì, thiếu nhân lực chuyên trách và quy trình vận hành không gian xanh chưa hiệu quả là những thách thức lớn. Vệ sinh không đảm bảo, cây cối không được chăm sóc thường xuyên, và các tiện ích bị hư hỏng là những hình ảnh thường thấy, gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người dân.

2.3. Mức Độ Hài Lòng Và Nhu Cầu Thực Tế Của Cư Dân Về Không Gian Xanh

Nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng của người dân về không gian xanh công cộng tại các chung cư tái định cư còn thấp. Nhu cầu sử dụng các tiện ích vui chơi, giải trí, tập thể dục và giao lưu cộng đồng chưa được đáp ứng đầy đủ. Người dân mong muốn có thêm nhiều cây xanh đô thị, không gian mở, sân chơi trẻ em an toàn và khu tập thể dục ngoài trời hiện đại hơn.

III. Phân Tích Nhu Cầu Sử Dụng Không Gian Xanh Ở Chung Cư TP

Để nâng cao chất lượng không gian xanh công cộng tại chung cư tái định cư TP.HCM, việc nghiên cứu nhu cầu sử dụng là vô cùng quan trọng. Các yếu tố như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập và văn hóa đều ảnh hưởng đến nhu cầu của cộng đồng dân cư. Phân tích chi tiết các yếu tố này giúp xác định được những ưu tiên và mong muốn của người dân về không gian xanh, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế, quy hoạch và quản lý phù hợp. Theo một khảo sát thì có đến 84.5% người dân mong muốn được sử dụng KGXCC trong chung cư.

3.1. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Kinh Tế Xã Hội Đến Nhu Cầu Sử Dụng

Yếu tố kinh tế và xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhu cầu sử dụng không gian xanh. Người dân có thu nhập thấp thường có ít cơ hội tiếp cận các dịch vụ vui chơi, giải trí bên ngoài, do đó không gian xanh công cộng tại chung cư trở thành lựa chọn quan trọng. Các gia đình có trẻ nhỏ cần sân chơi trẻ em an toàn và tiện nghi, trong khi người cao tuổi cần khu tập thể dục ngoài trờikhông gian cộng đồng để giao lưu, kết nối.

3.2. Vai Trò Của Văn Hóa Và Thói Quen Sinh Hoạt Cộng Đồng

Văn hóa và thói quen sinh hoạt của cộng đồng dân cư cũng ảnh hưởng đến nhu cầu về không gian xanh. Các hoạt động văn hóa cộng đồng, như tổ chức các sự kiện, lễ hội, hoặc các buổi giao lưu văn nghệ, cần không gian cộng đồng rộng rãi và thoáng đãng. Thói quen tập thể dục buổi sáng, đi dạo, hoặc thư giãn vào buổi chiều cũng đòi hỏi cây xanh đô thị, không gian mởcảnh quan đô thị đẹp.

3.3. So Sánh Nhu Cầu Sử Dụng Giữa Các Chung Cư Tái Định Cư Khác Nhau

Việc so sánh nhu cầu sử dụng giữa các chung cư tái định cư khác nhau giúp xác định những đặc điểm riêng biệt và đưa ra các giải pháp phù hợp với từng khu vực. Các chung cư có vị trí gần trung tâm thường có nhu cầu cao về không gian xanh chất lượng cao, trong khi các chung cư ở vùng ven có thể ưu tiên các tiện ích phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.

IV. Phương Pháp Giải Pháp Cải Tạo Không Gian Xanh TP

Để cải thiện chất lượng và hiệu quả sử dụng không gian xanh công cộng tại chung cư tái định cư TP.HCM, cần áp dụng các phương phápgiải pháp toàn diện. Từ việc quy hoạch, thiết kế, đến quản lý không gian xanh, bảo trìnâng cấp, tất cả đều cần được thực hiện một cách khoa học và bài bản. Quan trọng nhất là phải dựa trên nhu cầumong muốn của người dân, đảm bảo sự tham gia của cộng đồng dân cư trong quá trình xây dựng và phát triển không gian xanh.

4.1. Giải Pháp Quy Hoạch Và Thiết Kế Không Gian Xanh Phù Hợp

Quy hoạch đô thịthiết kế không gian xanh cần tuân thủ các tiêu chuẩn không gian xanhquy chuẩn xây dựng hiện hành. Cần tăng cường diện tích không gian xanh, bố trí hợp lý các khu vực chức năng, tạo sự kết nối giữa không gian xanhmôi trường sống. Ưu tiên sử dụng các loại cây xanh đô thị bản địa, dễ chăm sóc và có khả năng cải thiện khí hậu đô thị.

4.2. Các Giải Pháp Quản Lý Bảo Trì Và Vận Hành Hiệu Quả

Quản lý không gian xanh cần được thực hiện bởi các đơn vị chuyên nghiệp, có đủ năng lực và kinh nghiệm. Cần xây dựng quy trình vận hành không gian xanh rõ ràng, có kế hoạch bảo trì định kỳ và đột xuất. Tăng cường đầu tư vào ngân sách cho bảo trìnâng cấp không gian xanh, đảm bảo sự bền vững và hiệu quả lâu dài.

4.3. Giải Pháp Tăng Cường Sự Tham Gia Của Cộng Đồng Dân Cư

Sự tham gia của cộng đồng dân cư là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của các dự án không gian xanh. Cần tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thiết kế và quản lý không gian xanh. Tổ chức các buổi hội thảo, lấy ý kiến người dân, và khuyến khích các hoạt động cộng đồng để tạo sự gắn kết và trách nhiệm trong việc bảo vệ và phát triển không gian xanh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Về Không Gian Xanh

Các kết quả nghiên cứu về nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng tại chung cư tái định cư TP.HCM có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Chúng cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản lý, quy hoạch và thiết kế đưa ra các quyết định đúng đắn và hiệu quả. Các dự án cải tạo và phát triển không gian xanh cần dựa trên những nghiên cứu khoa học này để đảm bảo tính khả thi, bền vững và đáp ứng được nhu cầu thực tế của người dân.

5.1. Các Mô Hình Không Gian Xanh Hiệu Quả Đã Được Triển Khai

Nghiên cứu và đánh giá các mô hình không gian xanh hiệu quả đã được triển khai tại các khu dân cư khác nhau, cả trong và ngoài nước. Phân tích các yếu tố thành công và thất bại của từng mô hình, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu để áp dụng vào thực tế tại TP.HCM.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tác Động Của Không Gian Xanh

Tổng hợp các kết quả nghiên cứu về tác động của không gian xanh đến sức khỏe cộng đồng, an sinh xã hội, văn hóa cộng đồnghệ sinh thái đô thị. Chứng minh bằng số liệu cụ thể về lợi ích của không gian xanh trong việc cải thiện chất lượng không khí, giảm ô nhiễm tiếng ồn, tăng cường tương tác xã hội và tạo cảnh quan đô thị đẹp.

5.3. Đề Xuất Chính Sách Phát Triển Không Gian Xanh Bền Vững

Đề xuất các chính sách hỗ trợ phát triển bền vững không gian xanh công cộng tại chung cư tái định cư TP.HCM. Các chính sách này cần tập trung vào việc tăng cường nguồn lực tài chính, khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân, và tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi cho việc xây dựng và quản lý không gian xanh.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Không Gian Xanh Chung Cư TP

Nghiên cứu về nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng tại chung cư tái định cư TP.HCM là một bước quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Với sự quan tâm của các cấp chính quyền, sự tham gia của cộng đồng và việc áp dụng các giải pháp khoa học, tương lai của không gian xanh tại các chung cư tái định cư hứa hẹn sẽ tươi sáng hơn. Việc xây dựng các không gian xanh đáp ứng nhu cầu thực tế của người dân sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của TP.HCM.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng Nhất

Tóm tắt các kết quả nghiên cứu quan trọng nhất về thực trạng sử dụng không gian xanh, các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng và các giải pháp cải thiện hiệu quả. Nhấn mạnh vai trò của không gian xanh trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và góp phần vào sự phát triển bền vững của TP.HCM.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Không Gian Xanh

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về không gian xanh, như nghiên cứu về tác động của không gian xanh đến sức khỏe tinh thần của người dân, nghiên cứu về hiệu quả của các mô hình không gian xanh mới, và nghiên cứu về vai trò của công nghệ trong việc quản lý và phát triển không gian xanh.

6.3. Nhấn Mạnh Tầm Quan Trọng Của Đầu Tư Vào Không Gian Xanh

Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào không gian xanh như một khoản đầu tư vào tương lai của TP.HCM. Không gian xanh không chỉ là nơi vui chơi, giải trí mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng một đô thị xanh, sạch, đẹp và đáng sống.

14/05/2025
Phụ lục luận án tiến sĩ dân tộc học nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH TRUONG DAI HOC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN VO THANH TUYEN NHU CAU SU DUNG KHONG GIAN XANH CONG CONG PHUC VỤ VUI CHƠI GIẢI TRÍ CUA NGƯỜI DAN TẠI CHUNG CU TAI ĐỊNH CƯ Ở THÀNH PHO HO CHÍ MINH| PHU LUC LUẬN ÁN TIEN SĨ DÂN TỘC HỌC Thành phố Hồ Chí Minh — năm 2023 ĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH | TRUONG DAI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VA NHÂN VĂN VÕ THANH TUYỂN NHU CAU SỬ DỤNG KHÔNG GIAN XANH CONG CONG PHỤC VỤ VUI CHƠI GIẢI TRÍ CỦA NGƯỜI DÂN TẠI CHUNG CƯ TÁI ĐỊNH CƯ Ở THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH Ngành: Dân tộc học Mã số: 9310310 PHU LUC LUẬN ÁN TIEN SĨ DÂN TỘC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HỌC: 1. TS Phan Thị Hồng Xuân 2. Phạm Thanh Duy PHẢN BIỆN ĐỘC LẬP: 1. TS Nguyễn Văn Minh 2.

Võ Công Nguyện PHAN BIEN: 1. TS Lé Thanh Sang 2.TS Lam Nhan 3.TS Nguyễn Dire Lộc Thành phố Hồ Chí Minh — năm 2023 MỤC LỤC PHU LUC 1: BANG PHAN TÍCH KET QUA KHẢO SÁT. Bang khảo sát so bộ KGXCC 11 chung cư tái định cư tại TP. Hỗ Chí Bang 1.

Yếu té tác động đến nhu cầu sử dụng KGXCC để vui chơi giải trí. khách quan và chủ quan. Vui chơi, giải trí tai KGXCC ngoài chung cư. 5 Tương quan giữa Chung cư sinh sống và KGXCC để vui chơi giải trí trong chung cư (theo quan diém cư dan).

Hoạt động, cửa hàng xung quanh KGXCC trong các chung cư Bang 1. Tương quan giữa Mức độ đến KGXCC trong và ngoài chung cư dé vui chơi giải trí và các yếu tố khách quan và chủ quan. Tương quan đặc điểm hoạt động giải tri hàng ngày ưu tiên và đặc điểm KGXCC. PHU LUC 2: PHU LUC HÌNH ANH.

PHU LUC 3: TRÍCH BIEN BAN RA BANG PHONG VAN. BIEN BAN 1: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CHUYEN GIA TAM LÝ. BIEN BAN 2: TRÍCH BIEN BẢN PHONG VAN BAN QUAN LÝ CHUNG CU PHAM VIET CHANH. BIEN BAN 3: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN BAN QUAN LY CHUNG CƯ VĨNH LOCB.

BIEN BAN 4: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN BAN QUAN LÝ CHUNG CU NGUYEN TRAIL. BIEN BAN 5: TRICH BIEN BAN PHONG VAN BAN QUAN TRI CHUNG CU TAN MY BIEN BAN 6: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CU DANG CHUNG CU PHAM VIET CHÁNH. BIEN BẢN 7: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CU DAN Ở CHUNG CU VĨNH LỘC B. BIEN BAN 8: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CU DÂN Ở CHUNG CU VĨNH LỘC B.

BIEN BAN 9: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CƯ DÂN Ở CHUNG CƯ TAN MV. BIEN BAN 10: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN KIEN TRÚC SƯ QUY HOẠCH.- 55 BIEN BAN 11: TRICH BIEN BAN PHONG VAN CHUYEN GIA MY THUAT DO THI BIEN BAN 12: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN NHÓM TẠI CHUNG CƯ NGUYEN TRAI BIEN BAN 13: TRICH BIEN BAN PHONG VAN NHOM TAI CHUNG CU PHAM VIET CHANH .69 BIEN BAN 14: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN NHÓM TAI CHUNG CU VĨNH LỘC B. BIEN BAN 15: TRICH BIEN BAN PHONG VAN NHOM TAI CHUNG TAN MY BIEN BAN 16: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN ĐẠI DIỆN CO QUAN QUAN LY ĐÔ THỊ TP. 86 BIEN BẢN 17: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN DAI DIEN CO QUAN QUAN LY ĐÔ THỊ TP.

91 BIEN BAN 18: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN ĐẠI DIEN CO QUAN QUAN LY ĐÔ THỊ TP. 96 BIEN BẢN 19: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN ĐẠI DIỆN CO QUAN QUAN LÝ ĐÔ THỊ TP. 100 BIEN BAN 20: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN ĐẠI DIỆN CO QUAN QUAN LÝ ĐÔ THI TP. 102 1 BIEN BẢN 21: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN KIÉN TRÚC SƯ QUY HOẠCH.

105 BIEN BẢN 22: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CHUYEN GIA MỸ THUẬT ĐÔ THỊ. 110 BIEN BAN 23: TRÍCH BIEN BẢN PHONG VAN ĐẠI DIỆN CO QUAN QUAN LÝ ĐÔ THỊ TP. 114 PHU LUC 4: TRICH NHAT KY DIEN DA PHU LUC 5: PHIEU KHAO SAT. PHU LUC 6: MO TA CHON MAU NGHIEN CU PHU LUC 1: BANG PHAN TÍCH KET QUA KHẢO SÁT Bang 1.

Bảng khảo sát sơ bộ KGXCC 11 chung cư tái định cư tại TP. Hồ Chí Minh R QUẬN R Tiêu | QUẬN 1 QUẬN 2 QUẬN 3 QUẬN 4 QUẬN 5 QUẬN 7 QUAN 10 | QUAN 11 QUẦN BÌNH THANH chí THANH quan Chung Chung cw Chung cu Chung cư | Chung cư Chung cư Chung cư | Chung cư | Chung Chung cư Chung cư sát cư An Phúc — SCREC Khánh Nguyễn Tân Mỹ Cao ốc B Phú Thọ cư Tín Phạm Viet Vĩnh Lộc B Nguyễn An Lộc Hội 2 Biểu Ngô Gia Phong Chánh Trai Tu (Khu cũ) Cây Rat it,| Cây kiêng | Rat it, cây | lhàng cây | Cây cau,| Cây cảnh, | Cây nhỏ, ít | Cây Ít cay | Nhiêu cây | Có khá nhiêu xanh | chỉ có | (cau kiêng, | nhỏ, thâp nhỏ đọc | tre nhỏ nhiêu, cho | xanh, xanh cho | cây xanh. Một hàng cây | dừa kiêng) bên trái bóng mát | một số | bóng mát tạo | số cây được dọc trồng thành chung cư rộng cây cho| không gian |trồng thành tường hàng bao bóng mát | thoáng và | hàng ngay rào. quanh khuôn mát mẻ.

ngắn, một số viên cây tự mọc. Nhìn chung các cây đều còn nhỏ, cho ít bóng mát Ghê | Không 16 ghê đặt | Không có 4 ghê 30 ghê 6 ghê đá 22 ghê 10 ghê 2 ghê Có 6 ghê đá | Có một vài đá có rải rác xung rai rác ghế đá nằm rải quanh rac San Không Nhỏ Nhỏ, buôi | Không có Rat nhỏ, | Nhỏ chung | Vừa Rộng Không Không có | Râtrộng chơi | có sáng được hẹp với lối đi và có sân chơi, chỉ dùng làm bãi nơi giữ xe có công viên giữ xe nhỏ với khoảng trông khiêm tốn. Chiếu |Đủ đê| Anh sang tot | Có 3 đèn lớn | Không có 2 đèn | Nhiêu đèn | Có nhiêu | Ảnh sáng| 2 đèn| Có nhiêu | Chiêu sáng ít, sáng | chiếu được lắp vào chiếu sáng | chiếu sang cột đèn | tốt chiếu đèn tuy | do không gian sáng phía mặt sau (đủ chiếu nhưng bị sáng (đủ | nhiên chưa | rất rong nhưng đường của lô C chung sáng khu không, độ chiếu đủ sáng đèn tương đôi nội bộ cư SCREC nội bộ) ít. chiêu xuông phủ sáng khoảng KGCC không lớn nhưng khá tối Thùn | Không 1 thùng rác Không có Không có 2 thùng rác | 1 thùng rác | Không có 1 thùng | Không Không có Không có giác | có đi động Tác có Dụng | Không 6 dụng cụ 5 dụng cụ Không có Không có Không có Khôngcó | 5 dụng cụ | Không 5 dụng cụ 2 dụng cụ cụ tập | có có the duc Dụng | Không Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có | Không Không có 1 dụng cụ cụ có có bóng rỗ chơi thể thao Đườn | Chung Nam trong| Nằm trong | Chung với | Nằm trong | Chung với | Chung với | Có Chung Có via hè | Via hè rộng gi | với khuôn viên |khuôn viên, | đường xe | khuôn viên, | lối đi xe máy, | đường xe với rộng khoảng | khoảng 1 - 2m bộ đường xe | rộng 0.8m rộng 2,5m lưu thông, | rộng l5m | ôtô.

lưu thông đường xe | 1,2, nhưng bị lưu rộng 2,5m lưu thông | lắn chiếm. Phần lớn Đường người dân đi rất hẹp. dưới lòng đường. Đườn | Chung Bao xung | Không có Chung với | Không có Chung với | Bao xung | Rộng2m | Chung Rộng Rộng khoảng gxe | với quanh khuôn đường đi bộ đường đi bộ, | quanh với khoảng3m_ | 5m lưu | đường đi | viên, rộng chủ yếu để xe | khuôn viên đường đi thông | bộ, chủ | 3,5m máy, ô tô di |và chung bộ, rộng yếu đê xe chuyền từ |với đường 3m máy, ô tô đường chính | đi bộ, rộng di chuyển vào bãi giữ | 2m từ đường xe.

chính vào bãi giữ xe. Vật Không Không có Không có Không có Vài chậu | Không có Không có Không có | Không Có cây xanh | Không có thể | có hoa = dưới có cắt tỉa đẹp trang đất và một mắt ở công trí hàng chậu viên. lan treo Tóm | Không KGCC thuị KGCC rất| KGCC KGXCC rất | Có KGXCC | Rác còn KGXC | Chung KGXCC tại | Khu dân cư lược | có hút khá nhiều nắng vào ban | được sử | nhỏ, hẹp nhỏ, nhưng | rải rác khắp C rộng, có|cư chia|đây tương | Vĩnh Lộc B KGXCC | người dân | ngày và vắng | dụng làm không phân | sân, không | một số | làm _ 2 | đối đầy đủ cơ | còn khá hoang nhăm đến vui chơi, | vẻ vào chiêu | nơi dé xe. biệt rõ ràng | gian khá | trang thiệt | khu: khu | sở vật chat | so, chỉ có một mục đích | thư giãn.

| tối, ít người sử chức năng | thoáng bị cơ bản | mới xây | phục vụ giải | số khu được sử để người | Sáng sớm và | dụng, chủ yếu phục vụ giải | nhưng phục vụ lan ninh | trí. Tuy | dụng, một số dân vui | chiều tối có | được sử dụng trí hay để lưu | không sạch | hoạt động | nghiêm nhiên không | bỏ hoang. nhiều _ người | làm nơi dé xe thông. KGCC | vui choi | ngặt gian hep.

| KGXCC tuy cao tuổi và bố | hoặc tập kết xe chủ yếu chỉ | giải trí không thể | Tính thầm | khá rộng mẹ dẫn. Một phần để xe, ít din xin vào | mĩ chưa cao. | nhưng chưa xuống để vui | nhỏ không cư sử dụng nếu được chăm sóc chơi. Tuy | gian dùng làm vào mục không có và đưa vào sử nhiên, vệ sinh | nơi để xe chở đích vui giấy dụng hợp lý.

ở đây không | hàng hóa của chơi giai phép; khu Một số chỗ bỏ tốt, chỉ có | siêu thị Co. cũ hơn hoang, cây cỏ một thùng rác | Mart phía nằm cách mọc tự phát, và các ly |trước chung khu mới một số nơi trở nhựa uống | cư. khoảng thành nơi tụ nước vứt trên 100m tập nhậu và cờ cỏ khá bừa được tự bạc bai. do ra vao.

Anh chụp (Nguon: Võ Thanh Tuyên, Phan Thị Héng Xuân, Phan Tran Nhật Vy, 2020, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt:

Nghiên cứu "Nghiên cứu nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng tại chung cư tái định cư TP.HCM" tập trung vào việc tìm hiểu mức độ sử dụng và mong muốn của cư dân về không gian xanh tại các khu chung cư tái định cư. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của cư dân, đặc biệt là trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Nó cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý đô thị, kiến trúc sư và các nhà phát triển bất động sản để thiết kế và quy hoạch không gian xanh phù hợp với nhu cầu thực tế của người dân.

Bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về hiện trạng và nhu cầu cụ thể của người dân? Hãy tham khảo thêm tài liệu: Hiện trạng và nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở thành phố hồ chí minh để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này. Link này sẽ đưa bạn đến một nghiên cứu cụ thể hơn về hiện trạng và nhu cầu vui chơi giải trí liên quan đến không gian xanh tại chung cư tái định cư, giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của cư dân.