Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Văn học Anh (mã số 62 22 30 10) với đề tài "Nhân vật Stephen Dedalus của James Joyce và môtip mê cung" do nghiên cứu sinh Nguyễn Linh Chi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phùng Văn Tửu tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2012).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
James Joyce (1882–1941) là nhà văn gốc Ailen nhưng giữ vị trí quan trọng trong lịch sử văn học Anh và tiến trình đổi mới văn xuôi hiện đại phương Tây thế kỷ XX thông qua cuộc cách mạng về ngôn từ cùng kỹ thuật viết của chủ nghĩa hiện đại. Khi tiếp cận hệ thống sáng tác của James Joyce, sự xuất hiện của nhân vật trung tâm mang tên Stephen Dedalus gợi nhắc trực tiếp đến nghệ nhân Daedalus trong thần thoại Hy Lạp cổ đại gắn liền với công trình mê cung tại đảo Crete.
Trong tác phẩm Ulysses, James Joyce đã định danh kỹ thuật viết cho chương thứ mười (The Wandering Rocks) là kỹ thuật "mê cung". Tuy nhiên, qua khảo sát của tác giả luận án, mê cung không chỉ giới hạn ở phạm vi một chương đơn lẻ hay dừng lại ở bình diện không gian địa lý của thành phố Dublin, mà đã trở thành một môtip ngầm ẩn, một sợi chỉ đỏ liên kết toàn bộ cấu trúc văn bản và chi phối phương thức xây dựng nhân vật xuyên suốt các tiểu thuyết của James Joyce.
Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về James Joyce trước đây còn tương đối thưa thớt, chủ yếu dừng lại ở các bài viết giới thiệu khái quát, giáo trình giảng dạy hoặc khảo sát truyện ngắn đơn lẻ, chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu và bao quát hệ thống tiểu thuyết của Joyce từ góc độ môtip mê cung. Ở phạm vi quốc tế, mặc dù kho tư liệu về James Joyce rất đồ sộ, các ý kiến bàn về mê cung vẫn mang tính chất rời rạc, chưa xem xét mê cung như một kỹ thuật viết có chủ ý thống trị bút pháp của nhà văn thông qua nhân vật Stephen Dedalus. Luận án lựa chọn đề tài này nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu nói trên.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định mê cung trở thành một môtip ngầm ẩn trong toàn bộ tiểu thuyết của James Joyce, chi phối từ nhân vật, cấu trúc đến thể loại, biểu hiện qua các tính chất mơ hồ, rối rắm và phức tạp của văn bản.
- Xem xét nhân vật trung tâm Stephen Dedalus trong mối liên hệ với môtip mê cung để chứng minh mê cung đã trở thành một kỹ thuật viết thống trị bút pháp nghệ thuật của James Joyce.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nhân vật Stephen Dedalus và mối liên hệ với môtip mê cung trong hệ thống tiểu thuyết của James Joyce.
- Phạm vi tư liệu: Bốn tiểu thuyết được khảo sát trực tiếp trên văn bản nguyên tác tiếng Anh:
- Stephen Hero (viết năm 1904, xuất bản năm 1944);
- A Portrait of the Artist as a Young Man (1916);
- Ulysses (1922);
- Finnegans Wake (1939).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố nội dung và hình thức có mối liên hệ giữa nhân vật Stephen Dedalus và môtip mê cung theo tiến trình ba chặng: "kiến tạo mê cung", "bị giam cầm trong mê cung", và "thoát ra khỏi mê cung".
| Tác phẩm |
Năm sáng tác / công bố |
Đặc điểm văn bản và diện mạo nhân vật |
| Stephen Hero |
Viết 1904, xuất bản 1944 |
Bản thảo tiểu thuyết tự thuật dang dở; lưu giữ 132 đoạn và cụm từ từ sổ tay ghi chép thô; nhân vật mang tên Stephen Daedalus. |
| A Portrait of the Artist as a Young Man |
Xuất bản 1916 |
Tiểu thuyết tự thuật tái cấu trúc; xác lập khoảng cách nghệ thuật; nhân vật đổi tên thành Stephen Dedalus. |
| Ulysses |
Xuất bản 1922 |
Gồm 18 chương tương ứng 18 màu sắc, bộ phận cơ thể và kỹ thuật viết; nhân vật Stephen tương ứng Telemachus, Hamlet, Japhet. |
| Finnegans Wake |
Xuất bản 1939 |
Cấu trúc biểu tượng đa tầng; nhân vật phân mảnh và biến thể qua hình tượng gia đình Humphrey Chimpden Earwicker (HCE). |
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng số tài liệu tham khảo được tác giả thống kê và sử dụng trong luận án gồm 188 tài liệu, trong đó có 59 tài liệu bằng tiếng Việt và 129 tài liệu bằng tiếng nước ngoài.
Tình hình nghiên cứu James Joyce tại Việt Nam
Tác giả chia lịch sử tiếp nhận James Joyce ở Việt Nam thành các giai đoạn:
- Thập niên 1970–1980: Tên tuổi của Joyce bắt đầu được nhắc đến trong các công trình nghiên cứu văn học phương Tây. Hoàng Trinh trong Phương Tây, văn học và con người (1969) thừa nhận vai trò khai sáng kỷ nguyên tiểu thuyết hiện đại châu Âu thế kỷ XX của Joyce nhưng không tán đồng kỹ thuật phanh xẻ thời gian và sự mơ hồ, rối rắm trong Ulysses. Đỗ Đức Dục trong Chủ nghĩa hiện thực phê phán trong văn học phương Tây (1971) đề cập đến việc thể hiện tiềm thức, vô thức, trực giác. Đỗ Đức Hiểu trong Phê phán văn học hiện sinh chủ nghĩa (1978) ghi nhận Joyce cùng Marcel Proust và Franz Kafka đã "khai tử" cho tiểu thuyết kiểu Balzac để mở đầu cho tiểu thuyết dòng ý thức. Phạm Văn Sĩ trong Về tư tưởng và văn học hiện đại phương Tây (1986) xem Joyce như nhà văn thể hiện ý thức cá nhân đầy lo âu. Nguyễn Đức Nam trên Tạp chí Văn học (số 5/1978) viết bài phân tích A Portrait of the Artist as a Young Man (dịch là Một chân dung của người nghệ sĩ thời trẻ), nhận định tác phẩm bộc lộ tài năng lớn nhưng bị các thế lực đương thời đè bẹp.
- Từ cuối thập niên 1990 đến thập niên 2000: Các giáo trình và chuyên luận chuyên sâu xuất hiện. Nguyễn Thành Thống (Lịch sử văn học Anh, 1997) giới thiệu các trích đoạn nguyên ngữ. Phùng Văn Tửu (Tiểu thuyết Pháp hiện đại – những tìm tòi đổi mới, 1990; Văn học phương Tây, 1999) và Đặng Anh Đào (Đổi mới nghệ thuật tiểu thuyết phương Tây hiện đại, 2001) phân tích nghệ thuật thời gian đồng hiện và kỹ thuật dòng ý thức trong Ulysses và Finnegans Wake. Đặng Thị Hạnh (Một vài gương mặt văn xuôi Pháp thế kỷ XX, 2000; bài viết trên Tạp chí Văn học Nước ngoài số 6/2005) khẳng định vị trí kiệt xuất của Joyce bên cạnh Proust và Kafka. Lê Đình Cúc (Văn học Mỹ – mấy vấn đề và tác giả, 2001) đề cập đến cuộc trốn chạy lịch sử của Stephen Dedalus. Lê Phong Tuyết và Đào Duy Hiệp (luận án tiến sĩ năm 2003) phân tích kỹ thuật dòng ý thức và sự đa chiều thời gian. Huy Liên (Văn học Mỹ: nghệ thuật viết văn và kỹ xảo, 2009) và Lê Huy Bắc (Đặc trưng truyện ngắn Anh–Mỹ, 2009) bàn về kỹ thuật dòng ý thức và truyện ngắn "đốn ngộ" (epiphany) nhân dịp tập truyện Dubliners được dịch sang tiếng Việt bởi Vũ Mai Trang.
Các công trình nghiên cứu dịch ra tiếng Việt
- V. Dnieprov trong Những mưu toan đổi mới trong nền tiểu thuyết hiện đại (1961) và Nathalie Sarraute trong Số phận của tiểu thuyết (1963) thể hiện những đánh giá trái chiều về những thử nghiệm mới của Joyce.
- Dorothy Brewster và John Burrell trong Tiểu thuyết hiện đại (bản dịch 2003) phân tích các "mạng lưới" bao bọc nhân vật Dedalus và đặt Ulysses trong sự đối chiếu với thi phẩm Odyssey của Homer.
- E. Meletinsky trong Thi pháp của huyền thoại (bản dịch 2004) bàn về sự lặp lại, xoay tròn tại chỗ của các hình tượng và xem các đường phố Dublin như những "mê lộ" nơi Stephen Dedalus và Leopold Bloom lang thang.
Nghiên cứu James Joyce ở nước ngoài
- Thập niên 1910–1920: Ezra Pound (1917, bài viết At last the Novel Appears), H.G. Wells, Clutton-Brock, Francis Hackett và John Quinn đánh giá cao A Portrait of the Artist as a Young Man và xem đây là tiểu thuyết tự thuật. J.C. Squire thể hiện sự thận trọng và nghi ngờ lối viết mới trong Ulysses có thể đi vào ngõ cụt. Diego Angeli phân tích sự tương đồng giữa cảnh ngộ của Joyce và nhân vật. Valéry Larbaud (1922) chỉ ra tính chất biểu trưng kết hợp với thực tế của Stephen Dedalus. Arnold Bennett, Martindale, John Murry và Holbrook Jackson bàn luận về độ phức tạp và nguy cơ quá tải của Ulysses.
- Thập niên 1930–1940: Michael Stuart nhận định "từ ngữ là cơ thể sống", Edith Sitwell và Eugène Jolas cho rằng ngôn ngữ đã được "hồi sinh" trong tác phẩm của Joyce.
- Nửa sau thế kỷ XX:
- William York Tindall (The Literary Symbol, 1955; A Reader's Guide to James Joyce) phân tích hệ thống biểu tượng và cho rằng Stephen là quá khứ của Joyce chứ không hoàn toàn đồng nhất.
- Frank O’Connor (Joyce and Dissociated Metaphor) bàn về phép ẩn dụ phân ly.
- Kimberly Devlin (James Joyce’s “Fraudstuff”, 1957) khảo sát sự trưởng thành của Stephen qua ba tác phẩm và nguồn cảm hứng từ Dante.
- Richard Ellmann (James Joyce) phân tích quá trình tự phơi bày quá khứ để phát triển tâm hồn.
- Wayne Booth (The Rhetoric of Fiction, 1961) đưa ra khái niệm khoảng cách tự sự để bác bỏ việc đồng nhất tuyệt đối tác giả với nhân vật.
- Anthony Burgess (Re Joyce, 1965) dành hẳn phần II mang tên The Labyrinth (Mê cung) để giải mã các tầng ẩn dụ và biểu tượng trong Ulysses.
- Michael Seidel (Epic Geography, 1976; James Joyce – A Short Introduction, 2002) vẽ lại bản đồ hành trình các nhân vật và đưa ra khái niệm "gnomon".
- C.H. Peake (James Joyce, the Citizen and the Artist, 1977) phân tích vai trò công dân và nghệ sĩ của Joyce gắn liền với Stephen.
- G. Lukacs (được dẫn lại trong Modern Literary Theory của Jefferson và Robey, 1982) phê phán tính mơ hồ trong thế giới nghệ thuật của Joyce.
- Tạp chí Europe Revue Littéraire (số 657–658, 1984) quy tụ các nghiên cứu của Nelly Stéphane (khái niệm nhân vật - không gian), Manuela Dumay (Es-tu bien Irlandais ou non?), James Dauphiné (vấn đề tự thuật), Jean Paris (độc thoại nội tâm), Phillip Herring, Samuel Rosenberg và Daniel Ferrer (so sánh mê cung phố xá với Conan Doyle và xem lược đồ của Joyce như một cái bẫy dẫn dắt người đọc).
- V. Ivatseva trong cuốn Lịch sử văn học nước ngoài thế kỷ XX; 1917–1945 (do L. Andreev chủ biên, Liên Xô) phân tích nội dung tư tưởng bi quan trong Ulysses.
- Maurice Harmon (Anglo-Irish Literature) thống kê thư mục văn học Anh–Ailen.
- Thập niên 1990: James Fairhall (James Joyce and the question of history), Derek Attridge (Joyce’s Effects), David Pierce (James Joyce’s Ireland), Thomas Jackson Rice (Joyce, Chaos, and Complexity, 1997 – vận dụng lý thuyết hỗn mang), A. Nicholas Fargnoli và Michael Patrick Gillespie (James Joyce A to Z), Joseph Campbell, Declan Kiberd, Harry Levin và Maurice Beebe (thuật ngữ The Divided Self).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù thuật ngữ "mê cung" từng được một số nhà nghiên cứu như Harry Levin, William York Tindall, Anthony Burgess, Declan Kiberd hay Samuel Rosenberg nhắc đến, nhưng hầu hết chỉ dừng lại ở nghĩa biểu tượng tĩnh, nghĩa không gian địa lý hoặc xem đó là sự lạc lối đơn thuần của độc giả. Luận án đi sâu nghiên cứu mê cung như một môtip bao quát và một kỹ thuật viết mang dụng ý nghệ thuật của James Joyce, chi phối việc xây dựng nhân vật Stephen Dedalus từ lúc khởi sinh, giam cầm cho đến hành trình tìm kiếm sự giải thoát sáng tạo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Môtip mê cung và biểu tượng thần thoại: Xuất phát từ huyền thoại Hy Lạp về nghệ nhân Daedalus, mê cung được sử dụng như một khung phân tích cấu trúc tác phẩm văn học, bao gồm ba thành tố liên hoàn: kiến tạo mê cung, bị giam cầm trong mê cung, và thoát ra khỏi mê cung (thông qua "sợi chỉ Ariadne" hoặc chắp cánh bay lên từ trung tâm).
- Lý thuyết tự thuật và tiểu thuyết tự thuật: Luận án vận dụng lịch sử phát triển thể loại tự thuật (từ thuật ngữ của Robert Southey năm 1809, các chuẩn mực của Benvenuto Cellini, tác phẩm Confessions của Augustine và J.J. Rousseau) cùng các lý thuyết hiện đại về tiểu thuyết tự thuật để xem xét mối quan hệ giữa cái tôi tác giả và nhân vật hư cấu.
- Lý thuyết khoảng cách thẩm mỹ và "Cái tôi bị phân đôi": Sử dụng quan điểm của Wayne Booth (The Rhetoric of Fiction) về khoảng cách giữa tác giả và nhân vật, kết hợp khái niệm The Divided Self của Maurice Beebe để làm rõ sự phân thân của chủ thể sáng tạo thành người quan sát và kẻ bị quan sát.
- Lý thuyết hỗn mang (Chaos theory) và thi pháp huyền thoại: Dựa trên các nghiên cứu của Thomas Jackson Rice và E. Meletinsky để phân tích tính chất phân mảnh, phi tuyến tính, và sự lặp lại tuần hoàn của cấu trúc văn bản.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp bốn phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp nghiên cứu hệ thống: Khám phá mối liên hệ nội tại giữa các thành tố (nhân vật, sự kiện, ngôn ngữ, kết cấu) trong một cấu trúc tổng thể của văn bản nghệ thuật.
- Phương pháp nghiên cứu loại hình: Phân loại để xác định vị trí, ý nghĩa của từng thành tố trong hệ thống văn bản nghệ thuật, nhận dạng cấu trúc thể loại tạp chủng.
- Phương pháp phê bình tiểu sử: Tìm hiểu thế giới quan của James Joyce thông qua mối quan hệ của nhà văn với thời đại, qua đó đối chiếu các sự kiện đời tư với hình tượng nhân vật.
- Phương pháp so sánh, phân tích, tổng hợp: So sánh đối chiếu văn bản qua bốn tiểu thuyết của Joyce, đặt trong tương quan với thần thoại Homer (Odyssey), tác phẩm của Dante, Shakespeare (Hamlet), D.H. Lawrence (Sons and Lovers), và Marcel Proust nhằm làm nổi bật phong cách nghệ thuật của tác giả.
Nguồn tư liệu
Nguồn tư liệu chính của luận án là văn bản nguyên tác tiếng Anh của 4 tiểu thuyết (Stephen Hero, A Portrait of the Artist as a Young Man, Ulysses, Finnegans Wake) cùng 188 công trình nghiên cứu, chuyên luận lý thuyết, bài báo học thuật và từ điển chuyên ngành trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Kiến tạo mê cung
Chương 1 tập trung giải mã chủ thể xây dựng công trình nghệ thuật và tính chất phức hợp, tạp chủng của văn bản.
1. Stephen Dedalus và James Joyce
Mối quan hệ giữa nhân vật và tác giả được khảo sát qua ba bình diện:
- Hai cá thể đồng nhất: Xem xét yếu tố tự thuật trong sáng tác thời kỳ đầu. Joyce từng thừa nhận trong thư gửi Grant Richards ngày 13/3/1906 rằng Stephen Hero là cuốn tiểu thuyết tự thuật mà ông đã viết được 914 trang (trên thực tế viết khoảng 1000 trang từ ngày 2/2/1904, bị ném vào lửa năm 1908 và cháy hơn 500 trang). Joyce từng ký bút danh Stephen Daedalus cho các truyện ngắn đầu tay và đặt tên cháu nội là Stephen. Văn bản Stephen Hero phản ánh trung thực tiểu sử của Joyce: học tại Đại học Dublin năm 1900; các nhân vật Cha Dillon (Hiệu trưởng), Cha Butt (khoa Anh văn) tương ứng với Cha Darlington ngoài đời; ông Fulham tương ứng người cha đỡ đầu mất năm 1898; các bạn học Mac Cann, Cranly, Davin tương ứng với Skeffington, Byrne, Clancy; chi tiết Simon Dedalus dẫn con về Cork bán tài sản thừa kế; nhân vật Emma Clery tương ứng với Mary Elizabeth Cleary; ghi chép ngày 6/3/1903 tại Paris về ba dạng thức nghệ thuật (trữ tình, tự sự, kịch) được đưa nguyên văn vào trang 77 chương XIX của tác phẩm.
- Hai cá thể tương ứng: Khi chuyển hóa sang A Portrait of the Artist as a Young Man (1916), tác giả tạo ra sự mập mờ có chủ ý giữa đời thực và hư cấu. Tác phẩm đan cài truyền thuyết dân gian Ailen về bò thần do John Joyce kể cho James (tương ứng Simon Dedalus kể cho Stephen), bài hát Lily Dale thời Victoria, và ký ức học tại trường Clongowes Wood (Sallins, Kildare) từ năm 6 tuổi. Tuy nhiên, Joyce thiết lập khoảng cách nghệ thuật bằng sự mỉa mai (từng nói với Frank Budgen: "Tôi muốn nghiêm khắc với chàng trai đó"). Dữ liệu từ người em trai Stanislaus Joyce cho thấy Joyce thực tế là người vui vẻ, thích thể thao, nghịch ngợm bị phạt; trong khi Stephen trong tác phẩm lại sầu muộn, sợ thể thao và chịu trận đòn oan.
- Hai cá thể độc lập: Trong Ulysses (1922), nhân vật chuyển tên từ Daedalus sang Dedalus (lược bỏ chữ "a") và sống một đời sống độc lập. Bối cảnh mở đầu lúc 8 giờ sáng ngày 16/6/1904 tại tháp Martello (Sandycove, phía nam vịnh Dublin). Stephen trong Ulysses không còn là bản sao của Joyce mà hóa thân thành nhiều dạng thức biểu tượng: Dedalus-Telemachus (đi tìm người cha tinh thần Leopold Bloom thay vì cha ruột Simon Dedalus), Dedalus-Hamlet (bị ám ảnh bởi bóng ma người mẹ và người cha), Dedalus-Japhet (tìm cha sau nạn hồng thủy), Dedalus-Jesus. Đến Finnegans Wake (1939), nhân vật Stephen phân mảnh và biến thể vào hình tượng gia đình Humphrey Chimpden Earwicker (HCE – mang biểu tượng của Adam, Jesus, người thợ mộc Tim Finnegan).
| Tác phẩm |
Thời gian cốt truyện |
Dung lượng bản thảo/sách |
Tương quan thời gian / trang viết |
| Stephen Hero |
Khoảng 2 năm đại học |
~1.000 trang bản thảo |
1 năm tương đương ~500 trang viết |
| A Portrait of the Artist as a Young Man |
Khoảng 20 năm (từ sơ sinh đến trưởng thành) |
~250 trang in |
1 năm tương đương ~12,5 trang viết |
2. Tính chất tạp chủng của văn bản
- Tiểu thuyết, tự thuật, ghi chép hay nhật ký: Stephen Hero khởi đầu từ chuyên luận A Portrait bị chủ bút tạp chí Dana từ chối. Văn bản lưu giữ nguyên trạng 132 phần nằm trong ngoặc kép hoặc ngoặc vuông (gồm 35 câu/đoạn và 97 từ/cụm từ) trích trực tiếp từ sổ tay ghi chép thô của Joyce, cùng các ghi chú mực đỏ, mực xanh hoặc bút chì ở lề bản thảo. Văn bản bộc lộ sự phân vân của người viết trong việc chọn chủ thể hành động (ví dụ câu văn xuất hiện cấu trúc:
[Wells] Stephen thả bộ...) và tạo ra sự luân chuyển điểm nhìn giữa người kể chuyện khách quan bên ngoài với tiếng nói nội tâm chủ quan bên trong.
- Một cõi hỗn mang: Joyce phá vỡ ranh giới thể loại truyền thống, lắp ghép các mảnh vỡ ý thức, đối thoại và ghi chép thực tế, tạo nên một kết cấu đa tầng như một mê cung văn bản.
3. Tiểu thuyết James Joyce và sử thi Homer
Chương 1 phân tích các cặp tương ứng có tính song song cấu trúc:
- Cặp nhan đề Ulysses – Odyssey;
- Cặp nhân vật Leopold Bloom – Odysseus;
- Cặp nhân vật Stephen Dedalus – Telemachus.
Chương 2: Bị giam cầm trong mê cung
Chương 2 phân tích trạng thái bế tắc, hoang mang của Stephen Dedalus khi bị vây bọc trong các "mạng lưới" áp chế của hiện thực Ailen thuộc địa.
1. Lúng túng trong tín ngưỡng tôn giáo
- Khát thèm và sợ hãi: Phân tích những xung đột tâm lý của Stephen giữa những đòi hỏi bản năng, dục vọng tuổi trẻ với nỗi sợ hãi khủng khiếp trước những thuyết giáo về địa ngục và tội lỗi tại các trường dòng Công giáo.
- Chối bỏ và đau đớn: Sự cự tuyệt các nghi lễ tôn giáo và từ chối con đường tu trì dẫn Stephen đến nỗi dằn vặt sâu sắc, tiêu biểu là sự cắn rứt lương tâm khi từ chối quỳ cầu nguyện bên giường bệnh trước cái chết của người mẹ.
2. Lúng túng trước tinh thần dân tộc
- Dân tộc hay đại đồng quốc tế: Nhân vật dao động giữa một bên là phong trào phục hưng dân tộc Ailen mang màu sắc cục bộ, cực đoan và một bên là khát vọng hòa nhập vào không gian văn hóa, tri thức đại đồng của toàn châu Âu.
- Bạo lực hay tình yêu: Sự giằng xé giữa các biện pháp đấu tranh bạo lực chính trị đương thời với lý tưởng nhân văn hướng tới tình yêu và tự do tinh thần đích thực của người nghệ sĩ.
3. Lúng túng về công cụ ngôn ngữ
- Tiếng Gaelic hay tiếng Anh: Bi kịch văn hóa của trí thức Ailen khi đứng trước việc lựa chọn khôi phục ngôn ngữ bản địa Gaelic cổ xưa hay sử dụng tiếng Anh – thứ ngôn ngữ của kẻ đi xâm lược thuộc địa nhưng lại là phương tiện giao tiếp quốc tế.
- Những "ngôn từ chết": Cảm giác bất lực của Stephen trước hệ thống từ ngữ bị sáo mòn, xơ cứng, trở thành những vỏ bọc vô hồn cản trở tư duy nghệ thuật tự do.
Chương 3: Thoát ra khỏi mê cung
Chương 3 trình bày con đường vượt thoát của nhân vật và nghệ thuật kiến tạo lối viết của James Joyce.
1. Tự do tôn giáo
Stephen thực hiện cuộc đoạn tuyệt với giáo hội và các tín điều áp đặt, tuyên bố không phục vụ những gì bản thân không còn tin tưởng (gia đình, tổ quốc, giáo hội), biến sự cô đơn thành điều kiện tiên quyết cho sự độc lập tư tưởng.
2. “Anh có phải là người Ailen không?”
Giải quyết câu hỏi về căn cước bản thể thông qua việc rời bỏ xứ sở (lưu vong sang Paris) không phải để chối bỏ gốc gác mà nhằm tái tạo tâm hồn và gương mặt tinh thần của dân tộc Ailen từ một khoảng cách nghệ thuật cần thiết.
3. Tự do ngôn ngữ
Nhà văn và nhân vật thực hiện cuộc cách mạng ngôn từ: giải cấu trúc ngữ pháp quy chuẩn, khai thác các tầng nghĩa cổ, kết hợp đa ngôn ngữ, và tạo ra các tổ hợp từ vựng mới nhằm hồi sinh sức sống của ngôn ngữ.
4. Sáng tạo – mê cung của lối viết
- Đằng sau những lời chỉ dẫn: Khảo sát hệ thống sơ đồ, bảng chỉ dẫn gồm 18 màu sắc, 18 bộ phận cơ thể và 18 kỹ thuật viết tương ứng với 18 chương trong Ulysses, chỉ ra rằng các sơ đồ này vừa là bản đồ dẫn đường vừa là "cái bẫy" đánh lạc hướng để độc giả tự trải nghiệm hành trình giải mã.
- Trò chơi của ngôn từ: Khai thác triệt để thủ pháp giễu nhại (parody), chơi chữ, đố chữ và biến hóa ngữ âm.
- Độc thoại nội tâm và Dòng ý thức: Thủ pháp thể hiện dòng chảy tâm tư miên man, xóa nhòa ranh giới quá khứ – hiện tại – tương lai, phá vỡ trật tự không – thời gian biên niên truyền thống để tạo nên một mê cung tâm lý đa tầng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án xác lập và chứng minh mê cung là một môtip nghệ thuật ngầm ẩn xuyên suốt, chi phối từ hình tượng nhân vật trung tâm Stephen Dedalus, cấu trúc văn bản đến sự mở rộng đường biên thể loại tiểu thuyết của James Joyce.
- Luận giải thành công việc James Joyce vận dụng mê cung như một kỹ thuật viết của chủ nghĩa hiện đại, kết hợp hài hòa giữa chất liệu tự thuật đời tư với huyền thoại cổ đại, giữa thực tế và hư cấu.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam khảo sát toàn diện và hệ thống bốn tiểu thuyết của James Joyce trên nguyên bản tiếng Anh dưới góc độ môtip mê cung và nhân vật trung tâm.
- Cung cấp nguồn tư liệu học thuật, gợi mở phương pháp tiếp cận mới phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu tác gia James Joyce, văn học Anh và các trào lưu đổi mới tiểu thuyết phương Tây hiện đại thế kỷ XX.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Luận án tập trung giới hạn vào mối liên hệ giữa nhân vật Stephen Dedalus và môtip mê cung theo mô hình ba chặng, do đó chưa bao quát toàn bộ các phương diện thi pháp và đặc điểm nghệ thuật khác trong thế giới tiểu thuyết của James Joyce.
- Mức độ khảo sát trên bốn tiểu thuyết có sự không đồng đều: luận án tập trung dung lượng lớn vào Stephen Hero, A Portrait of the Artist as a Young Man và Ulysses, trong khi tác phẩm đồ sộ Finnegans Wake chỉ được khảo sát ở các dấu hiệu biến thể nhân vật có liên quan trực tiếp đến đề tài.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu kỹ thuật mê cung trong mối liên hệ với các tuyến nhân vật trung tâm khác của Joyce như Leopold Bloom hoặc Molly Bloom.
- Đi sâu nghiên cứu chuyên biệt và toàn diện tác phẩm Finnegans Wake từ các góc độ ngôn ngữ học phức hợp, phân tâm học và triết học văn hóa.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Văn học: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho việc giảng dạy và học tập các học phần Văn học Anh, Văn học phương Tây, Lý luận văn học và Thi pháp học tiểu thuyết hiện đại.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Phương pháp phân tích văn bản tạp chủng và quá trình chuyển hóa tư liệu thô từ sổ tay ghi chép thành tác phẩm nghệ thuật trong Stephen Hero (Chương 1);
- Hệ thống đối chiếu tiểu sử tác giả với nhân vật nhằm xác lập khoảng cách thẩm mỹ và kỹ thuật dòng ý thức (Chương 1 và Chương 3);
- Danh mục 188 tài liệu tham khảo chuyên sâu trong nước và quốc tế về James Joyce.
Câu hỏi thường gặp
1. Môtip mê cung trong luận án được xây dựng dựa trên nguồn gốc nào và triển khai qua các bước nào?
Môtip mê cung bắt nguồn từ huyền thoại Hy Lạp cổ đại về nghệ nhân Daedalus xây dựng cung điện phức tạp giam giữ quái vật nửa người nửa bò Minotaur cho vua Minos tại đảo Crete. Luận án triển khai khảo sát môtip này theo cấu trúc ba bước:
- Kiến tạo mê cung (người thợ xây và cấu trúc văn bản);
- Bị giam cầm trong mê cung (nhân vật bế tắc trước tôn giáo, dân tộc, ngôn ngữ);
- Thoát ra khỏi mê cung (giải phóng bản thể và tự do sáng tạo).
2. Có bao nhiêu đoạn trích từ sổ tay ghi chép thô của Joyce được giữ nguyên trong văn bản Stephen Hero?
Theo thống kê đối chiếu văn bản trong luận án, có tất cả 132 phần nằm trong ngoặc kép hoặc ngoặc vuông (bao gồm 35 câu/đoạn và 97 từ/cụm từ) trong Stephen Hero được xác định là các phác thảo thô lấy nguyên văn từ sổ tay ghi chép của James Joyce khi ông lưu trú tại Paris năm 1903.
3. Tên gọi và diện mạo của nhân vật Stephen Dedalus biến đổi như thế nào qua các tác phẩm?
Tên nhân vật biến đổi từ Stephen Daedalus trong Stephen Hero sang Stephen Dedalus (bỏ chữ "a") trong A Portrait of the Artist as a Young Man và Ulysses. Về diện mạo biểu tượng, nhân vật phát triển từ một cá thể đồng nhất với tác giả trở thành các biến thể: Dedalus-Telemachus (con tìm cha), Dedalus-Hamlet (ám ảnh bóng ma cha mẹ), Dedalus-Japhet, Dedalus-Jesus, và cuối cùng phân mảnh thành người thợ sáng tạo HCE (Humphrey Chimpden Earwicker) trong Finnegans Wake.
4. James Joyce trực tiếp nhắc đến kỹ thuật "mê cung" ở chương nào trong tiểu thuyết Ulysses?
Trong số 18 chương sách của Ulysses, James Joyce đã trực tiếp định danh kỹ thuật viết của chương thứ mười (The Wandering Rocks) là kỹ thuật "mê cung" (labyrinth). Luận án đã mở rộng nhận định này để chứng minh kỹ thuật mê cung chi phối toàn bộ bút pháp của tác giả.
5. Dung lượng khảo sát thời gian và trang viết giữa Stephen Hero và A Portrait of the Artist as a Young Man khác nhau ra sao?
Trong Stephen Hero, quãng thời gian 2 năm đại học của nhân vật được trải dài trên gần 1.000 trang bản thảo (tỷ lệ khoảng 500 trang cho 1 năm cốt truyện). Ngược lại, trong A Portrait of the Artist as a Young Man, quãng đời 20 năm từ lúc sinh ra đến khi trưởng thành chỉ gói gọn trong khoảng 250 trang in (tỷ lệ khoảng 12,5 trang cho 1 năm cốt truyện), thể hiện sự cô đọng sự kiện bên ngoài để chuyển dịch sâu vào dòng ý thức bên trong.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Linh Chi đã giải mã một cách hệ thống hệ thống tiểu thuyết của James Joyce thông qua lăng kính môtip mê cung gắn liền với nhân vật trung tâm Stephen Dedalus. Bằng việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu hệ thống, loại hình, phê bình tiểu sử và so sánh văn bản trên 4 tác phẩm nguyên tác tiếng Anh, công trình đã làm sáng rõ cách thức Joyce kiến tạo mê cung như một kỹ thuật viết của chủ nghĩa hiện đại. Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên ở Việt Nam về toàn bộ tiểu thuyết của James Joyce, đóng góp thiết thực cho công tác nghiên cứu lý luận tiểu thuyết và giảng dạy văn học phương Tây thế kỷ XX.