Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo Nhật ngữ tại Jellyfish Education – Chi nhánh Huế" do sinh viên Trương Thị Quỳnh thực hiện vào tháng 04 năm 2019, thuộc ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế. Nghiên cứu thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng, sử dụng phương pháp định lượng kết hợp định tính trong lĩnh vực marketing dịch vụ giáo dục.
Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ quan hệ hợp tác kinh tế, giáo dục và đầu tư ngày càng sâu rộng giữa Việt Nam và Nhật Bản. Nhu cầu học tiếng Nhật tại khu vực miền Trung, đặc biệt là địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, có xu hướng tăng trưởng nhanh nhằm phục vụ mục đích du học, làm việc tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp từ Nhật Bản, hoặc tham gia chương trình thực tập sinh, xuất khẩu lao động. Công ty Cổ phần Jellyfish Education là tổ chức giáo dục có vốn đầu tư từ Nhật Bản, trực thuộc Tập đoàn Jellyfish Japan, thành lập chi nhánh tại Huế nhằm cung cấp các khóa đào tạo tiếng Nhật và dịch vụ tư vấn du học. Tuy nhiên, thị trường đào tạo ngoại ngữ tại thành phố Huế có sự cạnh tranh từ nhiều đơn vị như trung tâm ngoại ngữ của các trường đại học, các cơ sở tư nhân và các nền tảng học trực tuyến. Việc thu hút, gia tăng số lượng tuyển sinh và duy trì học viên đặt ra bài toán cạnh tranh trực tiếp đối với ban lãnh đạo chi nhánh. Do đó, việc xác định các yếu tố tác động đến hành vi chọn trường, chọn trung tâm của người học là yêu cầu thực tiễn để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định, đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo Nhật ngữ tại Jellyfish Education – Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp marketing nhằm nâng cao khả năng thu hút học viên cho chi nhánh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ đào tạo và quá trình ra quyết định của người tiêu dùng đối với dịch vụ giáo dục ngoại ngữ.
- Phân tích thực trạng hoạt động đào tạo, tình hình tuyển sinh và kinh doanh dịch vụ của Jellyfish Education – Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2016 – 2018.
- Nhận diện và kiểm định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố (đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, học phí, chương trình đào tạo, thương hiệu, nhóm tham khảo, hoạt động chiêu thị) đến quyết định đăng ký học của học viên.
- Đề xuất các nhóm giải pháp có căn cứ khoa học nhằm hoàn thiện dịch vụ và phát triển công tác tuyển sinh tại chi nhánh.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những nhân tố nào cấu thành và tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo tiếng Nhật tại Jellyfish Education – Chi nhánh Huế?
- Câu hỏi 2: Mức độ tác động tương đối của từng nhân tố đến quyết định của người học được đo lường như thế nào qua mô hình hồi quy?
- Câu hỏi 3: Chi nhánh cần thực hiện những can thiệp quản trị nào đối với từng nhân tố để cải thiện tỷ lệ lựa chọn dịch vụ của khách hàng mục tiêu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo Nhật ngữ của học viên.
- Đối tượng khảo sát: Học viên đang theo học và cựu học viên đã hoàn thành các khóa học tiếng Nhật tại Jellyfish Education – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại Công ty Cổ phần Jellyfish Education – Chi nhánh Huế (thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động đào tạo được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2016 đến 2018; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra khảo sát trong các tháng đầu năm 2019; khóa luận hoàn thành vào tháng 04 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình chất lượng dịch vụ giáo dục:
- Khái niệm dịch vụ và dịch vụ đào tạo: Tác giả vận dụng các đặc tính cốt lõi của dịch vụ bao gồm tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), và tính không thể lưu trữ (perishability). Dịch vụ đào tạo ngoại ngữ là dịch vụ có mức độ tham gia cao của người học, kết quả phụ thuộc đồng thời vào cơ sở đào tạo và sự nỗ lực của học viên.
- Mô hình quá trình ra quyết định mua của Philip Kotler: Cấu trúc tiến trình hành vi gồm 5 giai đoạn liên tiếp: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án lựa chọn, (4) Quyết định mua/sử dụng dịch vụ, và (5) Hành vi sau mua.
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Icek Ajzen: Giải thích ý định và hành vi thông qua thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan (áp lực xã hội từ người thân, bạn bè) và nhận thức kiểm soát hành vi (chi phí, thời gian).
- Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988), kết hợp các mô hình nghiên cứu thực nghiệm về lựa chọn trường học của Chapman (1981) và Kotler & Fox (1995).
Trên cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo Nhật ngữ" (QD):
- Đội ngũ giảng viên (GV): Năng lực sư phạm, phát âm chuẩn, thái độ nhiệt tình, sự hiện diện của giảng viên bản xứ.
- Cơ sở vật chất (CS): Phòng học, trang thiết bị nghe nhìn, máy lạnh, ánh sáng, địa điểm học tập.
- Học phí (HP): Mức học phí phù hợp với thu nhập, chính sách ưu đãi, tính minh bạch về chi phí.
- Chương trình đào tạo (CT): Cấu trúc khóa học, giáo trình, thời lượng, tính thực tiễn và cam kết chuẩn đầu ra JLPT.
- Uy tín và thương hiệu (TH): Danh tiếng của Jellyfish, yếu tố doanh nghiệp vốn Nhật Bản, đánh giá từ thị trường.
- Nhóm tham khảo (TK): Sự tác động từ gia đình, bạn bè, giảng viên đại học, người có kinh nghiệm học trước.
- Hoạt động chiêu thị (CTH): Truyền thông trực tuyến, mạng xã hội, tư vấn tuyển sinh, hội thảo và tài liệu giới thiệu.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Tác giả sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu, tham vấn ý kiến cán bộ quản lý trung tâm và thảo luận nhóm tập trung với 10 học viên để điều chỉnh ngôn từ, bổ sung các biến quan sát cụ thể cho bảng hỏi khảo sát thử nghiệm.
- Nghiên cứu định lượng:
- Công cụ khảo sát: Bảng câu hỏi cấu trúc đóng, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý) để đo lường các biến quan sát.
- Cỡ mẫu: Nghiên cứu phát ra 130 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện; sau khi sàng lọc, thu về 120 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS. Quy mô mẫu n = 120 thỏa mãn quy tắc kinh nghiệm của Hair et al. (yêu cầu tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường với khoảng 24 biến quan sát).
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, điểm trung bình Mean), đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt chuẩn khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05, tổng phương sai trích trên 50%, hệ số tải nhân tố Factor Loading lớn hơn 0,5), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) và kiểm định Independent Samples T-Test / One-way ANOVA để xem xét sự khác biệt theo nhân khẩu học.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo kết quả tuyển sinh, báo cáo doanh thu đào tạo, số liệu nhân sự và danh mục khóa học của Jellyfish Education – Chi nhánh Huế giai đoạn 2016 – 2018; các tài liệu niên giám, sách chuyên khảo và bài báo khoa học liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 120 phiếu phản hồi của các học viên trực tiếp tham gia học tập tại cơ sở đào tạo của chi nhánh ở thành phố Huế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo
Chương 1 tập trung hệ thống hóa các khái niệm học thuật cơ bản về dịch vụ và quản trị marketing dịch vụ giáo dục. Tác giả phân tích các yếu tố đặc thù cấu thành chất lượng dịch vụ đào tạo ngoại ngữ, trong đó nhấn mạnh rằng sự hài lòng và quyết định của người học không chỉ phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng vật chất mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ năng lực chuyên môn của giảng viên và tính ứng dụng của chương trình học.
Chương này trình bày tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm trong và ngoài nước về hành vi người học khi chọn lựa trung tâm ngoại ngữ. Dựa trên khung lý thuyết của Philip Kotler và Parasuraman, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu thực nghiệm với 7 nhóm yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ. Hệ thống 7 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H7) được phát biểu theo hướng giả định rằng các nhân tố: Đội ngũ giảng viên, Cơ sở vật chất, Học phí, Chương trình đào tạo, Uy tín thương hiệu, Nhóm tham khảo và Hoạt động chiêu thị đều có mối quan hệ tương quan thuận chiều với quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo Nhật ngữ của học viên.
Chương 2: Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo Nhật ngữ tại Jellyfish Education – Chi nhánh Huế
Chương 2 là trọng tâm thực nghiệm của khóa luận, bao gồm việc mô tả đơn vị nghiên cứu và xử lý dữ liệu khảo sát:
- Khái quát về Jellyfish Education – Chi nhánh Huế: Thành lập nhằm khai thác thị trường miền Trung, chi nhánh cung cấp các khóa học tiếng Nhật từ sơ cấp (N5, N4) đến trung cấp (N3, N2), các lớp tiếng Nhật giao tiếp chuyên sâu và dịch vụ tư vấn hồ sơ du học Nhật Bản. Đánh giá số liệu giai đoạn 2016 – 2018 cho thấy quy mô số lớp và số lượt học viên có sự gia tăng ban đầu nhưng đối mặt với sự chững lại trong năm 2018 do sự xuất hiện của các trung tâm mới tại địa bàn thành phố Huế.
- Đặc điểm mẫu khảo sát: Trong tổng số 120 học viên tham gia phản hồi hợp lệ, cơ cấu mẫu phản ánh chính xác phân khúc khách hàng của trung tâm: sinh viên các trường đại học thuộc Đại học Huế (chiếm tỷ trọng cao nhất, trên 65%), theo sau là nhóm học sinh trung học phổ thông có định hướng du học (khoảng 20%) và người đã đi làm (khoảng 15%). Động cơ học tập chủ yếu là để đạt chứng chỉ JLPT phục vụ tốt nghiệp đại học, tìm kiếm việc làm tại doanh nghiệp Nhật Bản hoặc chuẩn bị hồ sơ du học.
Bảng tổng hợp đặc điểm mẫu khảo sát được trình bày dưới đây:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (n = 120) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
46 |
38,33 |
|
Nữ |
74 |
61,67 |
| Đối tượng |
Học sinh THPT |
24 |
20,00 |
|
Sinh viên đại học/cao đẳng |
79 |
65,83 |
|
Người đi làm |
17 |
14,17 |
| Mục đích học tập |
Du học Nhật Bản |
38 |
31,67 |
|
Phục vụ công việc / Xin việc |
47 |
39,17 |
|
Sở thích / Giao tiếp cá nhân |
35 |
29,16 |
- Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo: Phân tích hệ số Cronbach's Alpha cho thấy toàn bộ các thang đo đều có độ tin cậy tốt (hệ số Alpha dao động từ 0,72 đến 0,86). Các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,30, do đó không có biến nào bị loại khỏi mô hình phân tích tiếp theo.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phép trích Principal Axis Factoring cùng phép quay Varimax được thực hiện. Hệ số KMO đạt 0,782 (thỏa mãn điều kiện > 0,5); kiểm định Bartlett có giá trị thống kê đạt ý nghĩa với Sig. = 0,000 (< 0,05). Kết quả trích xuất được 7 nhân tố tương ứng với mô hình lý thuyết tại mức Eigenvalue > 1, giải thích được 63,45% tổng phương sai trích, các hệ số tải nhân tố đều vượt ngưỡng 0,50.
- Kết quả phân tích hồi quy: Mô hình hồi quy bội xác lập mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập đạt độ tương thích cao. Giá trị R bình phương hiệu chỉnh đạt 0,586, cho biết các biến độc lập trong mô hình giải thích được 58,6% sự biến thiên của quyết định sử dụng dịch vụ. Kiểm định F có mức ý nghĩa Sig. = 0,000 chứng minh mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng là phù hợp với tổng thể. Hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 2,0, chứng tỏ không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thu hút học viên sử dụng dịch vụ đào tạo Nhật ngữ tại Jellyfish Education – Chi nhánh Huế
Dựa trên kết quả định lượng từ Chương 2, tác giả đề xuất định hướng phát triển của chi nhánh đến năm 2020 là duy trì vị thế cơ sở đào tạo tiếng Nhật có tỷ lệ đỗ JLPT cao tại Huế và mở rộng quy mô học viên du học. Chương 3 xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về đội ngũ giảng viên: Đây là nhân tố có hệ số tác động mạnh nhất. Chi nhánh cần duy trì quy trình tuyển dụng nghiêm ngặt đối với giáo viên bản ngữ (phải có chứng chỉ giảng dạy tiếng Nhật), tổ chức tập huấn kỹ năng sư phạm định kỳ cho giảng viên người Việt (yêu cầu tối thiểu trình độ N2 hoặc N1), thực hiện việc lấy ý kiến phản hồi ẩn danh từ học viên giữa và cuối khóa để kiểm soát chất lượng giảng dạy.
- Giải pháp về chương trình đào tạo: Cải tiến cấu trúc khóa học theo hướng cá nhân hóa mục tiêu học tập (chia tách rõ ràng giữa lớp luyện thi JLPT học thuật và lớp giao tiếp thực hành); tăng cường thời lượng tương tác phản xạ; cập nhật giáo trình mới sát với đề thi năng lực Nhật ngữ thực tế.
- Giải pháp về cơ sở vật chất: Bố trí lại hệ thống phòng học bảo đảm cách âm, nâng cấp thiết bị máy chiếu, bổ sung tài liệu và phòng đọc tự học tại văn phòng chi nhánh nhằm tạo môi trường học tập chuyên nghiệp, mang đậm dấu ấn văn hóa Nhật Bản.
- Giải pháp về học phí và chính sách tài chính: Áp dụng cơ chế đóng học phí linh hoạt theo giai đoạn; xây dựng các gói ưu đãi giảm học phí khi đăng ký theo nhóm hoặc học liên thông các cấp độ; cấp học bổng khuyến khích cho học viên đạt điểm cao trong các kỳ thi thử JLPT do trung tâm tổ chức.
- Giải pháp về truyền thông và nhóm tham khảo: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông trên Fanpage mạng xã hội thông qua các nội dung chia sẻ kiến thức ngữ pháp, mẹo thi cử; tổ chức các sự kiện văn hóa định kỳ (trà đạo, ngày hội du học); xây dựng mạng lưới cựu học viên để thúc đẩy sự giới thiệu tự nhiên qua truyền miệng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa thành công mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo tiếng Nhật tại Jellyfish Education – Chi nhánh Huế. Kết quả ước lượng các tham số của phương trình hồi quy tuyến tính chuẩn hóa được thể hiện qua bảng sau:
| Tên biến độc lập |
Ký hiệu |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Giá trị t |
Mức ý nghĩa (Sig.) |
Hệ số phóng đại phương sai (VIF) |
| Đội ngũ giảng viên |
GV |
0,314 |
4,215 |
0,000 |
1,241 |
| Chương trình đào tạo |
CT |
0,248 |
3,362 |
0,001 |
1,310 |
| Uy tín thương hiệu |
TH |
0,195 |
2,741 |
0,007 |
1,205 |
| Cơ sở vật chất |
CS |
0,162 |
2,284 |
0,024 |
1,228 |
| Học phí |
HP |
0,147 |
2,091 |
0,039 |
1,185 |
| Hoạt động chiêu thị |
CTH |
0,135 |
1,998 |
0,048 |
1,192 |
| Nhóm tham khảo |
TK |
0,121 |
1,982 |
0,049 |
1,154 |
Từ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:
- Toàn bộ 7 nhân tố đều có giá trị Sig. < 0,05, cho thấy cả 7 giả thuyết nghiên cứu đặt ra đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa 5%.
- Nhân tố "Đội ngũ giảng viên" có tác động lớn nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ với hệ số $\beta = 0,314$. Tiếp theo là "Chương trình đào tạo" ($\beta = 0,248$) và "Uy tín thương hiệu" ($\beta = 0,195$).
- Các nhân tố "Cơ sở vật chất" ($\beta = 0,162$), "Học phí" ($\beta = 0,147$), "Hoạt động chiêu thị" ($\beta = 0,135$) và "Nhóm tham khảo" ($\beta = 0,121$) có mức độ tác động tương đối đồng đều và đóng vai trò hỗ trợ hoàn thiện quá trình ra quyết định của học viên.
Đóng góp của khóa luận:
- Đóng góp về mặt học thuật: Kiểm chứng thực nghiệm mô hình hành vi người tiêu dùng trong phân khúc dịch vụ đào tạo ngôn ngữ cụ thể (tiếng Nhật) tại một thị trường cấp tỉnh (thành phố Huế). Khóa luận bổ sung cơ sở dữ liệu định lượng về các trọng số ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ giáo dục đến hành vi đăng ký khóa học của sinh viên và học sinh miền Trung.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban quản lý Jellyfish Education – Chi nhánh Huế căn cứ số liệu xác thực để hiểu rõ kỳ vọng của người học. Thay vì đầu tư dàn trải cho các hoạt động quảng bá đơn thuần, nghiên cứu chỉ ra rằng trung tâm cần tập trung nguồn lực ưu tiên cho việc nâng cao chất lượng giảng dạy của giáo viên và chuẩn hóa lộ trình chương trình học để tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Hạn chế về quy mô mẫu: Kích thước mẫu điều tra dừng lại ở 120 học viên, được lấy theo phương pháp thuận tiện tại một chi nhánh duy nhất ở Huế. Do đó, tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ hệ thống Jellyfish Education trên toàn quốc hoặc các trung tâm Nhật ngữ tại các đô thị lớn (như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) còn hạn chế.
- Hạn chế về biến số nghiên cứu: Mô hình tập trung chủ yếu vào các nhân tố nội tại và vi mô của trung tâm giáo dục, chưa đưa vào khảo sát các biến số thuộc môi trường vĩ mô như biến động chính sách tiếp nhận lao động của chính phủ Nhật Bản, xu hướng học trực tuyến (E-learning), hay sự thay đổi mức độ cạnh tranh giá giữa các cơ sở đào tạo.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu và thực hiện phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên trên địa bàn toàn diện hơn; ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định các mối quan hệ trung gian giữa chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành của học viên; đồng thời so sánh hành vi giữa nhóm học viên học tiếng Nhật để du học và nhóm học để phục vụ việc làm trong nước.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng thực tế:
- Đối với sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ: Tài liệu là ví dụ thực hành hoàn chỉnh về việc triển khai một nghiên cứu ứng dụng định lượng. Sinh viên có thể tham khảo quy trình xây dựng bảng câu hỏi thang đo Likert, kỹ thuật kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích EFA và chạy hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS.
- Đối với các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về giáo dục ngoại ngữ: Khóa luận cung cấp hệ thống thang đo đã được kiểm định về độ tin cậy và độ giá trị đối với các yếu tố giảng viên, cơ sở vật chất, học phí và chiêu thị trong ngành giáo dục ngôn ngữ.
- Đối với các nhà quản lý trung tâm ngoại ngữ và cơ sở đào tạo: Phần giải pháp ở Chương 3 và ma trận trọng số hồi quy ở Chương 2 là tài liệu tham khảo trực tiếp giúp xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách marketing, cải tiến chất lượng chăm sóc học viên và tuyển chọn nhân sự sư phạm phù hợp với kỳ vọng thị trường.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu quyết định của học viên?
Khóa luận kết hợp mô hình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler, thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen và mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman et al., từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm nhân tố độc lập tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo.
Cỡ mẫu khảo sát thực tế của nghiên cứu là bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ nào?
Nghiên cứu khảo sát trên cỡ mẫu gồm 120 học viên hợp lệ đang học tập tại Jellyfish Education – Chi nhánh Huế, được thu thập qua bảng câu hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS thông qua các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy bội.
Nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến quyết định chọn học tiếng Nhật tại Jellyfish Education – Chi nhánh Huế?
Theo kết quả hồi quy tuyến tính, nhân tố "Đội ngũ giảng viên" có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,314$ (Sig. = 0,000), tiếp theo là "Chương trình đào tạo" ($\beta = 0,248$) và "Uy tín thương hiệu" ($\beta = 0,195$).
Học viên tham gia khảo sát chủ yếu thuộc nhóm đối tượng nào?
Mẫu khảo sát gồm 65,83% là sinh viên các trường đại học tại Huế, 20% là học sinh trung học phổ thông và 14,17% là người đã đi làm; với động cơ học tập tập trung chủ yếu vào việc chuẩn bị đi làm (39,17%) và du học Nhật Bản (31,67%).
Các giải pháp trọng tâm mà tác giả đề xuất tại Chương 3 nhằm vào khía cạnh nào?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp, tập trung ưu tiên vào việc chuẩn hóa năng lực đội ngũ giảng viên bản ngữ và giảng viên Việt Nam, tái cấu trúc lộ trình khóa học bám sát kỳ thi JLPT, cải tiến cơ sở vật chất lớp học, áp dụng chính sách học phí linh hoạt và phát triển các hoạt động ngoại khóa văn hóa để tăng cường quảng bá truyền miệng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Quỳnh đã hoàn thành các mục tiêu khoa học đặt ra thông qua việc nhận diện và đo lường thực nghiệm 7 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo Nhật ngữ tại Jellyfish Education – Chi nhánh Huế. Kết quả nghiên cứu khẳng định chất lượng đội ngũ giảng viên và chương trình đào tạo là hai yếu tố giữ vai trò quyết định hàng đầu đối với hành vi lựa chọn của học viên. Hệ thống dữ liệu định lượng và các đề xuất giải pháp trong công trình cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho công tác quản trị, định vị thương hiệu và hoạch định chiến lược tuyển sinh của các đơn vị đào tạo ngoại ngữ tại thị trường miền Trung.