Giới thiệu dự án

Nha Trang (Khánh Hòa) là một trong những trung tâm du lịch biển trọng điểm của Việt Nam với vịnh Nha Trang nằm trong top 30 vịnh biển đẹp nhất thế giới. Trong bức tranh phát triển của ngành công nghiệp không khói tại địa phương, quần thể nghỉ dưỡng và vui chơi giải trí Vinpearl Nha Trang (đảo Hòn Tre) đóng vai trò đầu tàu, thu hút hàng triệu lượt khách du lịch nội địa và quốc tế mỗi năm. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến mới nổi và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng du lịch thời kỳ số hóa, việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành quyết định lựa chọn điểm đến của du khách là bài toán sống còn đối với các nhà quản trị du lịch.

Đồ án môn học TOU 496 với đề tài "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn của khách du lịch đến Vinpearl Nha Trang" do nhóm sinh viên Khoa Du lịch - Trường Đại học Duy Tân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Võ Hữu Hòa, tập trung lượng hóa các thành phần chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận tác động đến quyết định tiêu dùng của du khách.

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                 KHUNG NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TỔNG QUÁT                             |
|                                                                                                   |
|  [Đặc tính nhân khẩu học]          [Mô hình SERVQUAL + Giá cả]              [Hành vi du khách]    |
|  - Độ tuổi 18-25: 62.2%   ------>  - Phương tiện hữu hình (HH)     ------>  - Lưu trú 1-2 ngày:   |
|  - Thu nhập <5tr: 41.3%            - Năng lực phục vụ (PV)                   44.3%                |
|  - Học sinh-SV: 54.2%              - Khả năng đáp ứng (KN)                 - Dịp lễ: 34.3%        |
|  - Cảnh quan: 59.2%                - Sự đồng cảm (DC)                      - Quyết định lựa chọn  |
|                                    - Độ tin cậy (DTC)                        Vinpearl Nha Trang   |
|                                    - Giá cả cảm nhận (GC)                                         |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và bài toán nghiên cứu

  • Độ lệch phân khúc khách hàng: Dữ liệu khảo sát thực tế $N=201$ cho thấy nhóm khách trẻ (18–25 tuổi) chiếm tỷ trọng áp đảo ($62.2%$) và học sinh - sinh viên chiếm $54.2%$, với mức thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng chiếm $41.3%$. Sự chênh lệch giữa định vị dịch vụ nghỉ dưỡng cao cấp 5 sao và cơ cấu nhân khẩu học thực tế tạo ra khoảng cách lớn về khả năng chi trả và mức độ sẵn sàng tiêu dùng.
  • Thời gian lưu trú ngắn: Khách lưu trú ngắn hạn 1–2 ngày chiếm $44.3%$, 2–3 ngày chiếm $40.3%$, trong khi lưu trú dài ngày (3–5 ngày) chỉ chiếm $15.4%$, cho thấy khu nghỉ dưỡng chưa tối ưu hóa được chuỗi giá trị trải nghiệm để giữ chân khách dài ngày.
  • Tính chu kỳ và mùa vụ cao: Tỷ lệ du khách lựa chọn đến vào các dịp lễ tết chiếm $34.3%$ và mùa hè chiếm $24.4%$, dẫn đến áp lực quá tải cục bộ về hạ tầng vận hành (cáp treo, công viên nước, thủy cung) và giảm công suất phòng vào mùa thấp điểm ($7.5%$ vào mùa đông).

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ, giá cả cảm nhận và hành vi lựa chọn điểm đến du lịch dựa trên mô hình SERVQUAL cải biên.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của 6 nhóm nhân tố: Độ tin cậy (DTC), Khả năng đáp ứng (KN), Năng lực phục vụ (PV), Sự đồng cảm (DC), Yếu tố hữu hình (HH) và Giá cả (GC) đến Sự hài lòng (HL) và Quyết định lựa chọn của du khách.
  3. Phân tích thực trạng hành vi tiêu dùng du lịch thông qua mẫu khảo sát định lượng $N=201$ du khách tại Vinpearl Nha Trang bằng phần mềm xử lý dữ liệu thống kê SPSS.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược 6 nhóm (Thương hiệu, Sản phẩm - Dịch vụ, Ứng dụng công nghệ, Marketing, Nguồn nhân lực, Quản trị) nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển du lịch bền vững.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu so sánh phương pháp tiếp cận mô hình đo lường sự hài lòng và lựa chọn điểm đến du lịch:

Tiêu chí phân tích Phương pháp Khảo sát Định tính thuần túy Mô hình SERVQUAL Chuẩn (5 nhân tố) Mô hình SERVQUAL Cải biên + Giá cả (Nghiên cứu này)
Biến số đánh giá Ý kiến chủ quan, thiếu chuẩn hóa DTC, KN, PV, DC, HH (22 biến quan sát) 6 nhân tố: DTC, KN, PV, DC, HH và Giá trị Giá cả (GC)
Khả năng lượng hóa Rất thấp, không có kiểm định Trung bình (chưa tích hợp độ nhạy giá) Rất cao (kết hợp EFA và Hồi quy tuyến tính đa biến)
Độ khớp thị trường VN Kém Trung bình (bỏ qua rào cản chi phí) Tối ưu hóa cho phân khúc khách du lịch nội địa
Kiểm định độ tin cậy Không khả dụng Cronbach's Alpha $\ge 0.70$ Cronbach's Alpha + KMO & Bartlett's Test + OLS Regression
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                            MA TRẬN PHÂN TÍCH YÊU CẦU DỊCH VỤ (MoSCoW)                            |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE (Bắt buộc phải có):                                                                    |
|   - An toàn tuyệt đối hệ thống cáp treo vượt biển 3.320m và các trò chơi mạo hiểm.               |
|   - Chất lượng vệ sinh môi trường, cảnh quan bãi biển 700m và hệ thống hồ bơi 5.700m2.           |
|   - Độ tin cậy trong thực hiện cam kết dịch vụ lưu trú 485 phòng chuẩn 5 sao.                    |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SHOULD HAVE (Nên có):                                                                            |
|   - Ứng dụng di động (Mobile App) hỗ trợ đặt chỗ nhanh, bản đồ số tương tác và xếp hàng ảo.      |
|   - Các gói combo linh hoạt kết hợp vé vui chơi và ẩm thực (F&B) phù hợp phân khúc học sinh-SV. |
|   - Đội ngũ nhân viên đa ngôn ngữ với năng lực phản hồi và giải quyết phàn nàn tức thì.          |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
| COULD HAVE (Có thể có):                                                                          |
|   - Tour trải nghiệm thực tế ảo (VR 360) tại Thủy cung 3.400m2 và sân khấu nhạc nước 5.000 chỗ. |
|   - Chương trình thành viên cá nhân hóa dựa trên dữ liệu lịch sử đặt phòng CRM.                 |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
| WON'T HAVE (Chưa ưu tiên):                                                                       |
|   - Mở rộng thêm quỹ phòng nghỉ hạng siêu sang (Presidential Suite) trong ngắn hạn.              |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Quy trình phân tích dữ liệu nghiên cứu hành vi du khách được thiết kế dưới dạng đường ống xử lý dữ liệu khoa học (Data Analytics Pipeline):

Ngăn xếp công nghệ và công cụ thống kê

  • Phần mềm xử lý dữ liệu thống kê: IBM SPSS Statistics Version 26.0 (Rel. 26.0.0.0).
  • Môi trường lập trình mở rộng: Python v3.10.12 kết hợp các thư viện phân tích định lượng:
    • pandas v2.1.0 (tiền xử lý dữ liệu, làm sạch bản ghi).
    • pingouin v0.5.3 (tính toán Cronbach's Alpha và ma trận tương quan).
    • statsmodels v0.14.0 (mô hình hóa hồi quy tuyến tính OLS và kiểm định vi phạm giả định hồi quy).
    • scikit-learn v1.3.0 (phân tích nhân tố PCA và phân cụm K-Means du khách).
  • Cơ sở dữ liệu lưu trữ khảo sát: PostgreSQL v15.4 với cấu trúc schema quan hệ tối ưu hóa cho điều tra xã hội học.
-- Cấu trúc bảng lưu trữ dữ liệu khảo sát du khách Vinpearl Nha Trang
CREATE TABLE tourist_survey_responses (
    response_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    gender VARCHAR(10) NOT NULL CHECK (gender IN ('Nam', 'Nu', 'Khac')),
    age_group VARCHAR(20) NOT NULL,
    income_level VARCHAR(30) NOT NULL,
    travel_frequency VARCHAR(30) NOT NULL,
    stay_duration VARCHAR(20) NOT NULL,
    primary_reason VARCHAR(50) NOT NULL,
    dtc_mean NUMERIC(3, 2) NOT NULL, -- Độ tin cậy
    kn_mean NUMERIC(3, 2) NOT NULL,  -- Khả năng đáp ứng
    pv_mean NUMERIC(3, 2) NOT NULL,  -- Khả năng phục vụ
    dc_mean NUMERIC(3, 2) NOT NULL,  -- Sự đồng cảm
    hh_mean NUMERIC(3, 2) NOT NULL,  -- Yếu tố hữu hình
    gc_mean NUMERIC(3, 2) NOT NULL,  -- Giá cả
    hl_score NUMERIC(3, 2) NOT NULL, -- Mức độ hài lòng / Lựa chọn
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thảo luận nhóm tập trung ($N=10$) và tham vấn chuyên gia nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù khu liên hợp giải trí Hòn Tre.
  2. Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý) đối với $N=201$ khách du lịch đã và đang trải nghiệm dịch vụ tại Vinpearl Nha Trang trong tháng 10/2023.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển mô hình thống kê

Quy trình thực nghiệm được triển khai thông qua đoạn mã tự động hóa quy trình kiểm định Cronbach's Alpha và hồi quy đa biến:

import pandas as pd
import numpy as np
import statsmodels.api as sm
import pingouin as pg

# 1. Tải và tiền xử lý tập dữ liệu khảo sát Vinpearl Nha Trang (N=201)
df = pd.read_csv('vinpearl_nhatrang_survey_data.csv')

# 2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) cho các nhóm nhân tố
scales = {
    'Tangibles_HH': ['HH1', 'HH2', 'HH3', 'HH4'],
    'Reliability_DTC': ['DTC1', 'DTC2', 'DTC3', 'DTC4'],
    'Responsiveness_KN': ['KN1', 'KN2', 'KN3', 'KN4'],
    'Competence_PV': ['PV1', 'PV2', 'PV3', 'PV4'],
    'Empathy_DC': ['DC1', 'DC2', 'DC3', 'DC4'],
    'Price_GC': ['GC1', 'GC2', 'GC3', 'GC4']
}

for scale_name, items in scales.items():
    alpha_res = pg.cronbach_alpha(data=df[items])
    print(f"Nhân tố {scale_name} - Cronbach's Alpha: {alpha_res[0]:.4f} (95% CI: {alpha_res[1]})")

# 3. Xây dựng mô hình Hồi quy Tuyến tính Đa biến (Multiple OLS Regression)
# Phương trình: HL = beta0 + beta1*HH + beta2*PV + beta3*KN + beta4*DC + beta5*DTC + beta6*GC + e
X = df[['TBHH', 'TBPV', 'TBKN', 'TBDC', 'TBDTC', 'TBGC']]
y = df['TBHL']
X_with_const = sm.add_constant(X)

model = sm.OLS(y, X_with_const).fit()
print(model.summary())

Kết quả kiểm định thống kê và mẫu dữ liệu

Toàn bộ 201 phiếu khảo sát hợp lệ được phân tích mô tả và kiểm định giả định:

+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                            KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN KHẨU HỌC MẪU (N = 201)                         |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí              Phân loại                      Số lượng (Tần số)       Tỷ lệ phần trăm (%) |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Giới tính             Nam                            91                      45.3%               |
|                       Nữ                             109                     54.2%               |
|                       Khác                           1                       0.5%                |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Độ tuổi               Dưới 18 tuổi                   6                       3.0%                |
|                       Từ 18 - 25 tuổi                125                     62.2%               |
|                       Từ 26 - 35 tuổi                30                      14.9%               |
|                       Từ 36 - 45 tuổi                24                      11.9%               |
|                       Trên 45 tuổi                   16                      8.0%                |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Thu nhập hàng tháng   Dưới 5 triệu VNĐ               83                      41.3%               |
|                       Từ 5 - 10 triệu VNĐ            59                      29.4%               |
|                       Từ 10 - 15 triệu VNĐ           33                      16.4%               |
|                       Trên 15 triệu VNĐ              26                      12.9%               |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Lý do chọn điểm đến   Khung cảnh đẹp                 119                     59.2%               |
|                       Hoạt động giải trí phong phú   43                      21.4%               |
|                       Giá cả phù hợp                 15                      7.5%                |
|                       Địa điểm thuận tiện            10                      5.0%                |
|                       Dịch vụ chất lượng cao         3                       1.5%                |
|                       Lý do khác                     11                      5.5%                |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Thời gian lưu trú     1 - 2 ngày                     89                      44.3%               |
|                       2 - 3 ngày                     81                      40.3%               |
|                       3 - 5 ngày                     31                      15.4%               |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+

Đánh giá độ tin cậy và phân tích hồi quy

  1. Kiểm định Cronbach's Alpha: Toàn bộ 6 thang đo thành phần đều đạt yêu cầu khoa học ($\alpha > 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0.30$), không có biến quan sát rác bị loại bỏ.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số $KMO = 0.842$ ($0.5 \le KMO \le 1.0$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $p < 0.001$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 60%$, ma trận xoay Varimax hội tụ rõ nét vào 6 nhân tố độc lập.
  3. Mô hình hồi quy tuyến tính: Phương trình hồi quy chuẩn hóa cho thấy các biến Phương tiện hữu hình ($HH$), Năng lực phục vụ ($PV$), Khả năng đáp ứng ($KN$) và Giá cả ($GC$) có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) tới sự hài lòng và quyết định lựa chọn điểm đến của du khách:

$$\widehat{HL} = \beta_0 + \beta_1 HH + \beta_2 PV + \beta_3 KN + \beta_4 DC + \beta_5 DTC + \beta_6 GC$$

Trong đó, biến Phương tiện hữu hình ($HH$)Cảnh quan tự nhiên chiếm trọng số chi phối mạnh nhất ($\beta_{HH} = 0.348$), phù hợp với tỷ lệ $59.2%$ du khách lựa chọn Vinpearl Nha Trang vì cảnh quan thiên nhiên và cơ sở vật chất biểu tượng (Cáp treo 3.320m, Công viên nước 60.000m2, Thủy cung 3.400m2).


Đổi mới và đóng góp

Đổi mới về mặt học thuật và phương pháp

  • Tích hợp yếu tố Giá cả vào mô hình SERVQUAL cho điểm đến phức hợp: Khác với các nghiên cứu chất lượng dịch vụ truyền thống thường bỏ qua biến giá (do giả định dịch vụ cao cấp ít nhạy cảm về giá), đồ án đã chứng minh rằng tại thị trường du lịch giải trí đại chúng, biến Giá cả (GC) là yếu tố điều tiết trực tiếp quyết định hành vi tiêu dùng của nhóm khách trẻ (Gen Z).
  • Phát hiện hành vi của phân khúc khách trẻ (Youth Tourism): Làm rõ thực trạng $62.2%$ khách hàng thuộc độ tuổi 18–25 với thời gian lưu trú ngắn (1–2 ngày chiếm $44.3%$), chỉ ra sự dịch chuyển từ nhu cầu nghỉ dưỡng thuần túy sang nhu cầu trải nghiệm giải trí check-in và hoạt động mạo hiểm.

So sánh với các công trình nghiên cứu trước đây

Tiêu chí Ninh Thị Kim Anh (2017) Lê Quốc Thái & Lê Hồng Vân (2017) Nhóm Đồ án TOU 496 (2023)
Đối tượng nghiên cứu Du khách Trung Quốc tại Nha Trang Du khách quốc tế tại Khánh Hòa Du khách tổng hợp tại Vinpearl Nha Trang
Kích thước mẫu ($N$) $N=180$ $N=250$ $N=201$
Kết quả yếu tố Tin cậy Không có ý nghĩa thống kê Có ý nghĩa trung bình Đạt chuẩn độ tin cậy thang đo ($\alpha > 0.7$)
Trọng số tác động lớn nhất Phương tiện hữu hình Hình ảnh điểm đến & Tài nguyên Phương tiện hữu hình & Hoạt động giải trí
Ứng dụng thực tiễn Phục vụ thị trường khách quốc tế Định hướng chính sách vĩ mô tỉnh Chiến lược kinh doanh cụ thể cho Vinpearl

Ứng dụng thực tế và triển khai

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC 3 GIAI ĐOẠN                       |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1: Ngắn hạn (0 - 3 tháng)                                                               |
|   - Tái cơ cấu chính sách giá vé: Ra mắt vé Combo linh hoạt (Vé cáp treo + Buffet trưa + Game).   |
|   - Tối ưu kênh phân phối số: Đẩy mạnh booking qua VinWonders App và TikTok Travel Ads.           |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2: Trung hạn (3 - 6 tháng)                                                              |
|   - Nâng cấp trải nghiệm số: Lắp đặt hệ thống định vị bản đồ số tương tác trên đảo Hòn Tre.      |
|   - Đào tạo nhân sự: Nâng cao kỹ năng xử lý tình huống và thái độ phục vụ trong giờ cao điểm.    |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3: Dài hạn (6 - 12 tháng)                                                               |
|   - Đa dạng hóa sản phẩm đêm (Night Economy): Tổ chức show diễn nhạc nước tương tác 3D mapping.   |
|   - Xây dựng hệ sinh thái bền vững: Ứng dụng năng lượng xanh và chuyển đổi số quản trị vận hành.  |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+

Kịch bản ứng dụng cụ thể

  • Kịch bản 1: Tối ưu hóa phân khúc du khách trẻ (18–25 tuổi): Triển khai chương trình "Student Pass" giảm giá $15%$ vào các ngày trong tuần (Off-peak days), kết hợp các trạm check-in công nghệ cao để kích thích lan tỏa truyền thông mạng xã hội tự nhiên (User-Generated Content).
  • Kịch bản 2: Kéo dài thời gian lưu trú (từ 1–2 ngày lên 3+ ngày): Thiết kế gói kỳ nghỉ "Family & Friends Discovery" kết hợp giữa nghỉ dưỡng tại Vinpearl Resort & Spa (485 phòng) với các tour lặn biển ngắm san hô và khám phá sinh thái Đàm Mông.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Cỡ mẫu $N=201$ được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong thời gian ngắn (tháng 10/2023), chưa bao quát hết biến động mùa vụ du lịch quốc tế (mùa đông khách Nga, châu Âu và Đông Bắc Á).
  • Mô hình định lượng dừng ở OLS: Nghiên cứu sử dụng hồi quy OLS cơ bản; chưa triển khai các kỹ thuật phân tích cấu trúc tuyến tính nâng cao (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc thuật toán Học máy (Random Forest, XGBoost) để dự báo độ nhạy cảm chi tiêu.
  • Hướng phát triển tương lai:
    1. Mở rộng cỡ mẫu lên $N \ge 500$, phân tầng theo thị trường khách nội địa và quốc tế.
    2. Tích hợp công cụ phân tích cảm xúc dữ liệu lớn (Big Data NLP Sentiment Analysis) từ các nền tảng OTA (TripAdvisor, Google Reviews, Agoda) để theo dõi mức độ hài lòng theo thời gian thực (Real-time NPS Tracking).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Du lịch: Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng, thiết kế bảng hỏi và xử lý dữ liệu SPSS trong quản trị lữ hành và khách sạn.
  • Ban Quản trị & Điều hành Doanh nghiệp (Vinpearl Nha Trang & Vingroup): Cung cấp các con số biết nói về cơ cấu khách hàng, mức độ chấp nhận giá và các điểm nghẽn vận hành nhằm tối ưu hóa doanh thu (Revenue Management).
  • Nhà phát triển Công nghệ Du lịch (TravelTech Developers): Nắm bắt các điểm chạm trải nghiệm (Touchpoints) của khách du lịch để xây dựng các giải pháp số hóa thông minh phục vụ ngành lữ hành.
  • Cơ quan quản lý du lịch địa phương (Sở Du lịch Khánh Hòa): Căn cứ thực tiễn để hoạch định các chiến lược xúc tiến du lịch biển đảo đồng bộ và bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại bổ sung biến "Giá cả" vào mô hình SERVQUAL chuẩn?

Mô hình SERVQUAL gốc của Parasuraman (1988) tập trung đo lường chất lượng dịch vụ thuần túy. Tuy nhiên, trong lĩnh vực du lịch giải trí đại chúng tại Việt Nam, giá cả là rào cản tâm lý và là tiêu chí cân nhắc quan trọng của du khách. Việc bổ sung biến Giá cả giúp mô hình phản ánh sát thực tế hành vi ra quyết định chi tiêu của khách hàng.

2. Dữ liệu mẫu N=201 có đảm bảo độ tin cậy thống kê không?

Theo tiêu chuẩn nghiên cứu EFA của Hair et al. (2010), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times k$). Với 28 biến quan sát trong nghiên cứu, cỡ mẫu tối thiểu lý thuyết là 140. Do đó, quy mô mẫu $N=201$ hoàn toàn thỏa mãn các điều kiện kiểm định EFA và Hồi quy OLS.

3. Làm thế nào để giải quyết vấn đề thời gian lưu trú ngắn của du khách?

Cần xây dựng chuỗi trải nghiệm kinh tế đêm (Night-time Economy) như tour ẩm thực đêm, show diễn nhạc nước nghệ thuật định kỳ, và các gói combo lưu trú nhiều ngày đi kèm đặc quyền vui chơi không giới hạn.

4. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho các khu nghỉ dưỡng khác không?

Khung nghiên cứu và quy trình phân tích dữ liệu có thể chuyển giao và áp dụng tốt cho các khu vui chơi phức hợp và nghỉ dưỡng biển tương đồng như Sun World Hòn Thơm (Phú Quốc), MerPerle Hòn Tằm hay Sun World Ba Na Hills (Đà Nẵng).

5. Chi phí đầu tư cho các giải pháp công nghệ đề xuất là bao nhiêu?

Các giải pháp tập trung vào tối ưu hóa phần mềm hiện có (VinWonders App, hệ thống CRM/PMS), việc tích hợp mã QR tương tác và chuyển đổi số quy trình chỉ chiếm tỷ trọng dưới $5%$ tổng ngân sách marketing hàng năm nhưng mang lại hiệu quả ROI ước tính tăng trưởng $15–20%$ doanh thu bán vé trực tiếp.


Kết luận

Đồ án môn học TOU 496 "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn của khách du lịch đến Vinpearl Nha Trang" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Thông qua việc phân tích định lượng trên tập dữ liệu $N=201$ với công cụ thống kê SPSS, nghiên cứu đã lượng hóa thành công tác động của hệ thống phương tiện hữu hình, chất lượng phục vụ và giá trị giá cả đến quyết định của du khách. Các phát hiện về đặc điểm nhân khẩu học khách hàng trẻ không chỉ đóng góp giá trị học thuật quan trọng cho chuyên ngành Quản trị Du lịch và Lữ hành tại Đại học Duy Tân, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho các nhà quản trị Vinpearl Nha Trang trong việc hoạch định chính sách giá, tối ưu hóa dịch vụ và phát triển du lịch bền vững.