Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án môn học mã số TOU 496 với đề tài "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn của khách du lịch đến Vinpearl Nha Trang" được thực hiện bởi nhóm sinh viên ngành Quản trị Du lịch và Lữ hành, Trường Du lịch thuộc Đại học Duy Tân (Đà Nẵng, tháng 10/2023) dưới sự hướng dẫn của TS. Võ Hữu Hòa.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo nhóm tác giả, Vinpearl Nha Trang (tọa lạc tại đảo Hòn Tre, vịnh Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa) là một trong những quần thể du lịch, nghỉ dưỡng và giải trí tiêu biểu tại Việt Nam. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến này đóng vai trò thực tiễn quan trọng:

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu giúp các nhà quản lý, nhà cung cấp dịch vụ du lịch và doanh nghiệp nắm bắt chính xác các yếu tố thu hút du khách (như chất lượng dịch vụ, giá cả, vị trí, hoạt động giải trí), từ đó xây dựng các chính sách tiếp thị và phát triển dịch vụ phù hợp.
  • Hỗ trợ cải thiện chất lượng trải nghiệm của du khách thông qua việc nhận diện các điểm mạnh và tồn tại của hệ thống dịch vụ tại khu nghỉ dưỡng.
  • Đóng góp thông tin tham khảo cho du khách trong quá trình tìm hiểu, đánh giá và đưa ra quyết định lựa chọn điểm đến nghỉ dưỡng.

Mục tiêu nghiên cứu

Văn bản đồ án xác định rõ 6 mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Đánh giá chất lượng dịch vụ của Vinpearl Nha Trang trên các khía cạnh tiện nghi, phục vụ, nhân viên, an ninh nhằm tìm ra điểm mạnh, điểm yếu để nâng cao chất lượng dịch vụ.
  2. Phân tích hành vi, nhu cầu và đặc điểm của khách du lịch khi đến Vinpearl Nha Trang (lý do chọn lựa, thời gian lưu trú, hoạt động tham gia).
  3. Tìm hiểu tác động của du lịch Vinpearl Nha Trang đến kinh tế địa phương (tạo việc làm, thu hút đầu tư, đóng góp thuế) và đánh giá hiệu quả kinh tế để hỗ trợ phát triển bền vững.
  4. Đề xuất các biện pháp quản lý và phát triển du lịch bền vững gắn liền với bảo vệ môi trường và cộng đồng địa phương.
  5. Phân tích hiện trạng phát triển và vị thế cạnh tranh của Vinpearl Nha Trang trong ngành du lịch.
  6. Nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm, dịch vụ tại điểm đến.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đề ra 5 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm:

  1. Tìm hiểu lịch sử hình thành, quá trình xây dựng và mở rộng hệ thống khu nghỉ dưỡng, công viên giải trí và các dịch vụ bổ trợ của Vinpearl Nha Trang.
  2. Phân tích đối tượng khách hàng mục tiêu (trong nước, quốc tế, gia đình, nhóm bạn, cặp đôi, người cao tuổi) và các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến.
  3. Đánh giá hệ thống dịch vụ và tiện ích hiện hữu (khu lưu trú, công viên giải trí, nhà hàng, spa) về chất lượng, cung cách phục vụ, chi phí và mức độ hài lòng.
  4. Khảo sát, phân tích các chương trình du lịch, tour tham quan và hoạt động giải trí nhằm đo lường mức độ quan tâm của du khách.
  5. Đề xuất hệ thống phương pháp, chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ, xúc tiến thương hiệu và giải pháp phát triển bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng khảo sát chính là du khách quan tâm hoặc đã trải nghiệm tại Vinpearl Nha Trang. Ngoài ra, nghiên cứu còn hướng đến các đối tượng bổ trợ gồm: đội ngũ quản lý và nhân viên Vinpearl Nha Trang, các đơn vị đối thủ cạnh tranh tại khu vực, cộng đồng địa phương cùng các đối tác, nhà cung cấp dịch vụ liên quan.
  • Phạm vi không gian: Quần thể du lịch - giải trí Vinpearl Nha Trang nằm tại phía Bắc đảo Hòn Tre, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thực tế và báo cáo đồ án được nhóm nghiên cứu hoàn thành vào tháng 10 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nhóm tác giả tổng hợp cơ sở lý luận từ các công trình nghiên cứu hành vi khách hàng và chất lượng dịch vụ:

  • Lý thuyết về sự thỏa mãn của khách hàng: Dẫn chiếu quan điểm của Oliver (1997) và Bachelet (1995) về phản ứng cảm xúc của khách hàng đối với trải nghiệm tiêu dùng. Đồng thời, tác giả ứng dụng luận điểm của Zeithaml & Bitner (2000) nhằm phân biệt ranh giới giữa hai khái niệm: "chất lượng dịch vụ" (tập trung vào quá trình cung cấp các thành phần dịch vụ cụ thể) và "sự thỏa mãn" (trạng thái cảm xúc tổng quát xuất hiện sau khi tiêu dùng).
  • Mô hình SERVQUAL: Dựa trên thang đo 5 thành phần chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1988, 1991), gồm:
    • Độ tin cậy (Reliability - DTC): Khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, đúng cam kết ngay từ lần đầu.
    • Khả năng đáp ứng (Responsiveness - KN): Sự sẵn sàng, nhanh chóng hỗ trợ khách hàng.
    • Năng lực phục vụ (Competence/Assurance - PV): Trình độ chuyên môn, sự nhã nhặn, lịch sự của nhân viên.
    • Sự đồng cảm (Empathy - DC): Sự quan tâm, thấu hiểu nhu cầu riêng biệt của từng cá nhân khách hàng.
    • Phương tiện hữu hình (Tangibles - HH): Cơ sở vật chất, trang thiết bị, ngoại hình và trang phục nhân viên.
  • Hệ thống tiêu chí mở rộng: Nhóm tác giả bổ sung thêm hai nhóm biến độc lập đặc thù của điểm đến nghỉ dưỡng phức hợp:
    • Cơ sở vật chất: Phòng nghỉ, hệ thống hồ bơi, cáp treo, công viên nước, thủy cung, tiện ích an ninh và môi trường.
    • Giá cả (GC): Giá phòng, chi phí ẩm thực, giá dịch vụ vui chơi giải trí và các chính sách ưu đãi so sánh.

Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm

Đồ án điểm lại 3 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan trực tiếp đến địa bàn Nha Trang và Vinpearl:

  1. Ninh Thị Kim Anh (2017): Nghiên cứu đo lường sự hài lòng của du khách Trung Quốc tại Nha Trang - Khánh Hòa. Kết quả chỉ ra phương tiện hữu hình có tác động mạnh nhất, kế đến là trách nhiệm, sự đảm bảo, mức độ cảm thông; riêng độ tin cậy không có ý nghĩa thống kê do được xem là yếu tố hiển nhiên bắt buộc phải có.
  2. Nguyễn Văn Minh: Nghiên cứu sự hài lòng về chất lượng dịch vụ tại khu vui chơi giải trí Vinpearl Land qua phương pháp thảo luận nhóm tập trung và xây dựng mô hình định lượng.
  3. Lê Quốc Thái và Lê Hồng Vân (2017): Nghiên cứu sự hài lòng của khách du lịch quốc tế tại Nha Trang - Khánh Hòa với mô hình 9 nhân tố: hình ảnh điểm đến, tài nguyên, hạ tầng, con người, ẩm thực, hoạt động giải trí, an toàn an ninh, giá cả và giá trị xã hội.

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu

Tác giả thiết lập 5 giả thuyết định hướng hành vi khách du lịch:

  • Giả thuyết 1: Du khách đến Vinpearl Nha Trang chủ yếu vì mục đích nghỉ dưỡng và thư giãn.
  • Giả thuyết 2: Du khách lựa chọn Vinpearl Nha Trang phần lớn thuộc nhóm khách gia đình và nhóm bạn bè (được tác giả đánh giá là giả thuyết tối ưu và có tiềm năng chi tiêu, lưu trú dài ngày cao nhất).
  • Giả thuyết 3: Du khách lựa chọn điểm đến vì nhu cầu thể thao và nghệ thuật.
  • Giả thuyết 4: Du khách quan tâm đến văn hóa địa phương và các giá trị du lịch bền vững.
  • Giả thuyết 5: Du khách đến lưu trú kết hợp công vụ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp nghiên cứu định tính (tổng hợp tài liệu, xây dựng tiêu chí) và nghiên cứu định lượng khảo sát thực tế.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phát phiếu khảo sát điều tra trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc tại khu nghỉ dưỡng Vinpearl Nha Trang; kết hợp phỏng vấn cá nhân, dữ liệu lưu lượng truy cập từ Google Analytics và đánh giá trực tuyến (TripAdvisor, Booking).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phần mềm SPSS được sử dụng để phân tích dữ liệu thông qua thống kê mô tả (Descriptive Statistics), đánh giá hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính.
  • Quy mô mẫu: Mẫu khảo sát hợp lệ thu thập được gồm $N = 201$ khách du lịch.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Phần mở đầu

Phần này trình bày lý do lựa chọn Vinpearl Nha Trang làm đối tượng khảo sát; xác định hệ thống mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu; phân định đối tượng nghiên cứu sơ cấp và thứ cấp; khái quát quy trình thực hiện gồm 5 bước (xác định mục tiêu, lập khung lý thuyết, thu thập dữ liệu, phân tích thống kê và đề xuất giải pháp); đồng thời tóm lược lịch sử nghiên cứu từ các công trình của Ninh Thị Kim Anh (2017), Nguyễn Văn Minh, Lê Quốc Thái và Lê Hồng Vân (2017).

Chương I: Cơ sở lý luận và thiết kế nghiên cứu

Chương này tập trung vào 3 nội dung chính: hệ thống hóa lý thuyết, giới thiệu thực trạng cơ sở vật chất của điểm đến và phân tích dữ liệu khảo sát mô tả.

1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và tiêu chí đo lường

Tác giả làm rõ các khái niệm chất lượng dịch vụ và mức độ thỏa mãn dựa trên thang đo SERVQUAL với 5 thành phần gốc và thiết lập các nhóm tiêu chí đánh giá: Độ tin cậy (uy tín, an ninh, vệ sinh ẩm thực), Khả năng đáp ứng (tốc độ phục vụ, tính linh hoạt), Năng lực phục vụ (kỹ năng, thái độ nhân viên), Sự đồng cảm (lắng nghe, hỗ trợ cá nhân hóa), Cơ sở vật chất (phòng ở, trang thiết bị, cảnh quan) và Giá cả (tính hợp lý, khuyến mãi, phí phát sinh).

2. Dữ liệu thực tế về cơ sở hạ tầng Vinpearl Nha Trang

Văn bản cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về quy mô hạ tầng kỹ thuật tại điểm nghiên cứu:

  • Lưu trú: Khách sạn Vinpearl Resort & Spa có 485 phòng nghỉ (gồm 17 phòng hạng sang và 2 phòng Tổng thống); bãi tắm tự nhiên dài 700 m; hệ thống hồ bơi ngoài trời diện tích hơn 5.700 m² (rộng nhất Đông Nam Á thời điểm xây dựng).
  • Hệ thống cáp treo vượt biển: Chiều dài 3.320 m, độ cao trung bình 40 m (điểm cao nhất đạt 60 m so với mặt biển), gồm 9 cột trụ cấu trúc mô phỏng tháp Eiffel có hệ thống chiếu sáng laser ban đêm; trang bị 60 cabin loại 8 chỗ, vận tốc di chuyển 6 m/s, thời gian đi tuyến 12 phút/chuyến, công suất vận chuyển 1.000 – 1.500 khách/giờ, vận hành an toàn trong điều kiện gió cấp 7.
  • Khu vui chơi giải trí: Công viên giải trí quy mô 200.000 m²; Công viên nước ngọt ven biển diện tích hơn 60.000 m² chia làm nhiều phân khu (khu trò chơi mạo hiểm với các trò Multisurf, Space Hole, Kamikaze, Free fall, Tsunami, Flying Boats; hồ tạo sóng Wave Pool; dòng sông lười Lazy River; máng trượt Bodyslide...).
  • Thủy cung: Diện tích trên 3.400 m², trưng bày hơn 300 loài sinh vật biển quý hiếm theo các vùng khí hậu (Bắc châu Á, Nam châu Á, Amazon, Duyên hải); thiết kế hầm 2 tầng với hệ thống nuôi khép kín và đường hầm thang cuốn.
  • Sân khấu nhạc nước: Sức chứa hơn 5.000 chỗ ngồi với sân khấu chuyển động và công nghệ laser, từng là nơi đăng cai Hoa hậu Việt Nam 2006, Duyên dáng Việt Nam 16, Hoa hậu Thế giới Người Việt 2007, Miss Universe 2008.

3. Kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 201$)

Dữ liệu khảo sát mẫu thực tế được tác giả tổng hợp qua các bảng thống kê tần số và tỷ lệ:

Tiêu chí Phân nhóm Số lượng ($N$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 91 45,3%
Nữ 109 54,2%
Khác 1 0,5%
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 6 3,0%
Từ 18 đến 25 tuổi 125 62,2%
Từ 26 đến 35 tuổi 30 14,9%
Từ 36 đến 45 tuổi 24 11,9%
Trên 45 tuổi 16 8,0%
Nghề nghiệp Học sinh - Sinh viên 109 54,2%
Kinh doanh tự do 34 16,9%
Nhân viên văn phòng 33 16,4%
Giáo viên 10 5,0%
Công nhân 8 4,0%
Khác 7 3,5%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu đồng 83 41,3%
Từ 5 đến 10 triệu đồng 59 29,4%
Từ 10 đến 15 triệu đồng 33 16,4%
Trên 15 triệu đồng 26 12,9%

Khảo sát về hành vi tiêu dùng và đặc điểm chuyến đi của du khách mang lại các số liệu cụ thể:

Đặc điểm hành vi Phân loại Số lượng ($N$) Tỷ lệ (%)
Lý do lựa chọn điểm đến Khung cảnh đẹp 119 59,2%
Hoạt động giải trí 43 21,4%
Giá cả phù hợp 15 7,5%
Địa điểm thuận tiện 10 5,0%
Lý do khác 11 5,5%
Dịch vụ chất lượng 3 1,5%
Thời gian lưu trú Từ 1 đến 2 ngày 89 44,3%
Từ 2 đến 3 ngày 81 40,3%
Từ 3 đến 5 ngày 31 15,4%
Thời điểm du lịch trong năm Các dịp lễ 69 34,3%
Mùa hè 49 24,4%
Mùa xuân 36 17,9%
Mùa thu 32 15,9%
Mùa đông 15 7,5%
Tần suất đi du lịch Hàng năm 118 58,7%
Hàng quý 43 21,4%
Hàng tháng 15 7,5%
Lâu hơn hàng năm 11 5,5%
Hàng ngày 10 5,0%
Hàng tuần 4 2,0%
Kênh tiếp nhận thông tin Kết hợp nhiều nguồn 98 48,8%
Quảng cáo truyền hình (TV) 25 12,4%
Sách báo 25 12,4%
Kênh khác 25 12,4%
Bạn bè / Người thân 15 7,5%
Mạng xã hội 13 6,5%

Chương 3: Kết luận và đề xuất giải pháp

Theo khung mục lục và các đề xuất giải pháp được nhóm nghiên cứu hoạch định, nội dung chương 3 chia thành 6 nhóm giải pháp chính:

  1. Nhóm yếu tố thương hiệu: Tăng cường nhận diện thương hiệu Vinpearl, khẳng định vị thế khu nghỉ dưỡng biển đảo cao cấp gắn với bảo tồn thiên nhiên.
  2. Nhóm yếu tố chất lượng, sản phẩm dịch vụ: Hoàn thiện dịch vụ lưu trú, ẩm thực, đa dạng hóa các gói sản phẩm cho nhóm khách gia đình và thanh thiếu niên.
  3. Nhóm yếu tố ứng dụng công nghệ: Đẩy mạnh số hóa quy trình đặt dịch vụ trực tuyến, quản lý dữ liệu chăm sóc khách hàng và hệ thống hỗ trợ di động.
  4. Nhóm yếu tố năng lực marketing: Đa dạng hóa các kênh truyền thông tiếp thị, giảm bớt sự phụ thuộc vào truyền hình truyền thống, tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị số.
  5. Nhóm yếu tố nguồn nhân lực: Đào tạo nâng cao kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử niềm nở và trình độ chuyên môn cho đội ngũ phục vụ trực tiếp.
  6. Nhóm yếu tố năng lực quản trị: Tối ưu hóa chi phí vận hành, quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế và tăng cường công tác phát triển du lịch bền vững.

Phần III: Kết luận

Tóm lược lại toàn bộ kết quả phân tích, khẳng định vai trò của các nhân tố chất lượng dịch vụ, cảnh quan thiên nhiên và cơ sở vật chất đối với sự lựa chọn của khách hàng tại Vinpearl Nha Trang.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu khảo sát thực nghiệm

Phân tích dữ liệu từ 201 phiếu khảo sát ghi nhận những đặc trưng nổi bật về thị trường khách hàng của Vinpearl Nha Trang:

  • Cơ cấu nhân khẩu học mang tính trẻ hóa cao: Nhóm tuổi từ 18 đến 25 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo với 62,2% (125 người); tương ứng là tỷ lệ học sinh - sinh viên chiếm 54,2% (109 người). Phân khúc có thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ lớn nhất (41,3%), kế đến là nhóm từ 5 đến 10 triệu đồng/tháng (29,4%).
  • Động cơ lựa chọn điểm đến: Yếu tố "Khung cảnh đẹp" là động lực chi phối mạnh nhất quyết định của du khách, đạt 59,2% (119 lựa chọn). Tiếp theo là "Hoạt động giải trí" đạt 21,4%. Ngược lại, lý do "Dịch vụ chất lượng" chỉ chiếm 1,5% số lượt lựa chọn trực tiếp từ câu hỏi lý do ban đầu.
  • Hành vi tiêu dùng và lưu trú: Khách du lịch chủ yếu thực hiện các chuyến đi ngắn ngày, trong đó thời gian lưu trú từ 1 đến 2 ngày chiếm 44,3% (89 người) và 2 đến 3 ngày chiếm 40,3% (81 người); nhóm lưu trú dài ngày (3 đến 5 ngày) chỉ chiếm 15,4%. Thời điểm tập trung cao nhất là vào "Các dịp lễ" (34,3%) và "Mùa hè" (24,4%), trong khi mùa đông là thời điểm thấp điểm nhất (7,5%).
  • Kênh truyền thông: Tỷ lệ tiếp cận thông qua phương thức đa kênh ("Nhiều sự lựa chọn") chiếm 48,8%; các kênh đơn lẻ như quảng cáo truyền hình và sách báo đều ghi nhận 12,4%, trong khi mạng xã hội chỉ chiếm 6,5% và bạn bè/người thân chiếm 7,5%.

Giải pháp và kiến nghị của nhóm tác giả

Dựa trên kết quả khảo sát và các biến số nghiên cứu, nhóm tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm: Đào tạo chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp, ứng xử và phục vụ của nhân viên; nâng cấp tiện nghi trang thiết bị nhằm thỏa mãn tối đa kỳ vọng của khách hàng.
  • Thiết kế gói dịch vụ linh hoạt: Phát triển các gói combo sản phẩm chuyên biệt hướng tới khách gia đình và nhóm bạn trẻ nhằm gia tăng thời gian lưu trú trung bình vượt qua mốc 2 ngày.
  • Đổi mới chiến dịch tiếp thị và xúc tiến: Đẩy mạnh truyền thông số, tối ưu hóa các ứng dụng trực tuyến, khai thác sâu hơn các kênh mạng xã hội thay vì chỉ tập trung vào kênh truyền thông truyền hình hay sách báo.
  • Phát triển mối quan hệ khách hàng: Triển khai các chính sách thành viên, chương trình ưu đãi định kỳ và hệ thống thu thập, xử lý phản hồi để biến du khách thành các đại sứ thương hiệu.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh thực trạng về cơ cấu nhân khẩu học và thói quen du lịch của nhóm du khách nội địa trẻ tuổi đối với điểm đến Vinpearl Nha Trang vào giai đoạn cuối năm 2023.
  • Hệ thống hóa bộ tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ du lịch phức hợp dựa trên thang đo SERVQUAL có tích hợp các yếu tố đặc thù về giá cả và cơ sở vật chất giải trí biển đảo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Độ lệch mẫu khảo sát: Cỡ mẫu khảo sát gồm 201 đối tượng có mức độ tập trung quá lớn vào nhóm học sinh - sinh viên (54,2%), độ tuổi 18 – 25 tuổi (62,2%) và người có thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng (41,3%). Do đó, kết quả chưa phản ánh toàn diện hành vi của nhóm khách hàng có thu nhập cao, khách gia đình trung niên hoặc phân khúc khách du lịch quốc tế cao cấp.
  • Giới hạn về dữ liệu phân tích: Một số bảng phân tích chuyên sâu (như hệ số kiểm định Cronbach’s Alpha chi tiết từng biến quan sát, ma trận xoay nhân tố EFA và hệ số hồi quy chuẩn hóa) mới chỉ dừng lại ở việc thiết lập khung cấu trúc và bảng chỉ số ban đầu, chưa được trình bày đầy đủ bảng số liệu chi tiết trong các trang tư liệu văn bản.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra sang các đối tượng khách du lịch quốc tế (đặc biệt là các thị trường truyền thống như Hàn Quốc, Trung Quốc, Nga và Đông Nam Á) theo đúng định hướng nghiên cứu mà tác giả đã nêu ở phần mở đầu.
  • Tiến hành thu thập dữ liệu phân tầng theo các mùa vụ trong năm (bao gồm mùa thấp điểm như mùa đông) nhằm làm rõ sự biến động trong tiêu chí lựa chọn và mức độ hài lòng của từng nhóm khách khác nhau.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án môn học này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn: Nắm bắt phương pháp xây dựng đề cương đồ án nghiên cứu hành vi khách hàng, kỹ năng thiết kế bảng hỏi khảo sát dựa trên mô hình SERVQUAL và cách thức thống kê dữ liệu mô tả bằng phần mềm SPSS.
  • Các nhóm nghiên cứu về điểm đến Nha Trang - Khánh Hòa: Cung cấp nguồn số liệu khảo sát thứ cấp về cơ cấu nhân khẩu học, động cơ lựa chọn điểm đến và các thông số kỹ thuật hạ tầng thực tế của khu phức hợp nghỉ dưỡng Vinpearl Hòn Tre.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Hệ thống bảng tiêu chí thành phần của các thang đo (Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Cơ sở vật chất, Giá cả) và bộ số liệu thống kê mô tả 9 đặc trưng nhân khẩu - hành vi của 201 du khách.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát của đồ án là bao nhiêu và nhóm đối tượng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?

Nghiên cứu thực hiện thu thập và phân tích dữ liệu trên cỡ mẫu hợp lệ gồm 201 người ($N = 201$). Trong đó, nhóm đối tượng chiếm tỷ trọng chi phối là học sinh - sinh viên với 54,2% (109 người), độ tuổi từ 18 đến 25 tuổi chiếm 62,2% (125 người), và mức thu nhập hàng tháng dưới 5 triệu đồng chiếm 41,3% (83 người).

2. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất thôi thúc du khách lựa chọn Vinpearl Nha Trang?

Theo kết quả thống kê mô tả lý do lựa chọn điểm đến, yếu tố "Khung cảnh đẹp" giữ vị trí cao nhất với 59,2% (119 lượt lựa chọn). Lý do quan trọng thứ hai là các "Hoạt động giải trí" chiếm 21,4% (43 lượt lựa chọn).

3. Thời gian lưu trú và thời điểm đi du lịch phổ biến nhất của du khách tại Vinpearl Nha Trang là gì?

Về thời gian lưu trú, phần lớn du khách chọn lưu trú ngắn ngày: 1 đến 2 ngày chiếm 44,3% (89 người), 2 đến 3 ngày chiếm 40,3% (81 người); nhóm lưu trú từ 3 đến 5 ngày chỉ chiếm 15,4% (31 người). Về thời điểm, du khách tập trung đông nhất vào "Các dịp lễ" với 34,3% (69 người) và "Mùa hè" với 24,4% (49 người).

4. Đồ án sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng thang đo?

Đồ án ứng dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988, 1991) gồm 5 thành phần: Độ tin cậy (DTC), Khả năng đáp ứng (KN), Khả năng phục vụ (PV), Sự đồng cảm (DC) và Yếu tố hữu hình (HH). Đồng thời, nhóm tác giả bổ sung thêm hai thành phần độc lập phù hợp với thực tiễn là Cơ sở vật chất và Giá cả (GC), dựa trên các nền tảng lý thuyết của Oliver (1997), Bachelet (1995), Zeithaml & Bitner (2000).

5. Văn bản cung cấp những thông số kỹ thuật tiêu biểu nào về cơ sở vật chất của Vinpearl Nha Trang?

Văn bản đưa ra các thông số hạ tầng: khu nghỉ dưỡng Vinpearl Resort & Spa có 485 phòng nghỉ (gồm 17 phòng sang, 2 phòng Tổng thống); hồ bơi ngoài trời hơn 5.700 m²; tuyến cáp treo vượt biển dài 3.320 m với 9 cột trụ dáng tháp Eiffel, 60 cabin 8 chỗ, vận tốc 6 m/s, công suất 1.000 – 1.500 khách/giờ; công viên nước rộng trên 60.000 m²; công viên giải trí 200.000 m²; thủy cung rộng hơn 3.400 m² nuôi giữ hơn 300 loài sinh vật biển; và sân khấu biểu diễn nhạc nước có sức chứa hơn 5.000 chỗ ngồi.


Kết luận

Đồ án môn học TOU 496 của nhóm sinh viên Trường Du lịch - Đại học Duy Tân đã hệ thống hóa khung lý thuyết SERVQUAL kết hợp các yếu tố đặc thù về giá cả và cơ sở vật chất để nghiên cứu quyết định lựa chọn điểm đến Vinpearl Nha Trang. Thông qua khảo sát định lượng 201 du khách bằng phần mềm SPSS, nghiên cứu đã phác họa rõ nét chân dung phân khúc khách hàng trẻ tuổi, nhấn mạnh vai trò vượt trội của yếu tố cảnh quan thiên nhiên và dịch vụ giải trí. Các kết quả thống kê mô tả cùng hệ thống giải pháp 6 nhóm được đề xuất là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật và định hướng quản trị kinh doanh dịch vụ du lịch biển đảo.