Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại toàn cầu, tiếng Anh đóng vai trò là công cụ giao tiếp và phương tiện học thuật thiết yếu tại Việt Nam. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ chính (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng viết — đặc biệt là viết học thuật (Academic Writing) — được người học ngôn ngữ thứ hai (L2/EFL) đánh giá là kỹ năng phức tạp và khó làm chủ nhất. Tại Học viện Ngân hàng, Khoa Ngoại ngữ đảm nhiệm đào tạo cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng, trong đó kỹ năng viết học thuật là một trong những chuẩn đầu ra bắt buộc.
Nhằm hỗ trợ sinh viên nâng cao năng lực viết học thuật, phản hồi sửa lỗi bằng văn bản của giảng viên (Teacher Written Corrective Feedback - TWCF) đóng vai trò trung tâm trong quá trình hướng dẫn và đánh giá. Tuy nhiên, nhận thức của người học về tính hiệu quả, mức độ phù hợp và sự ưa chuộng đối với từng hình thức phản hồi (trực tiếp so với gián tiếp) vẫn tồn tại nhiều khía cạnh cần làm rõ. Đề tài "An investigation into English-major students’ perception of teacher corrective feedback on academic writing at the Faculty of Foreign Languages at Banking Academy" được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng và đánh giá nhận thức của sinh viên đối với hoạt động này.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định nhận thức của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh về các hình thức phản hồi sửa lỗi viết học thuật do giảng viên cung cấp tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng.
- Phân tích tần suất và mức độ ưu tiên của sinh viên đối với phản hồi trực tiếp (Direct Corrective Feedback - DCF) và phản hồi gián tiếp (Indirect Corrective Feedback - ICF).
- Đề xuất các khuyến nghị sư phạm nhằm tối ưu hóa phương pháp cung cấp phản hồi của giảng viên.
- Câu hỏi nghiên cứu: Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng nhận thức như thế nào về phản hồi sửa lỗi của giảng viên trong các học phần viết học thuật?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, thái độ và đánh giá của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh đối với phản hồi sửa lỗi bằng văn bản của giảng viên trong môn viết học thuật.
- Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng.
- Phạm vi thời gian: Học kỳ II, năm học 2021 - 2022.
- Khách thể khảo sát: Toàn bộ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh các khóa đã hoàn thành học phần Viết 3 (học phần viết tiểu luận học thuật).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai và phương pháp giảng dạy kỹ năng viết:
Nội dung chính theo từng chương
Chapter I: Background of the Study (Mở đầu)
Chương I trình bày lý do chọn đề tài, nêu bật tầm quan trọng của kỹ năng viết học thuật trong chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành tài chính tại Học viện Ngân hàng. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn đối với giảng viên và sinh viên, đồng thời chỉ ra phạm vi và các giới hạn khách quan của khóa luận (quy mô mẫu 187 sinh viên và hạn chế do điều kiện phòng chống dịch Covid-19).
Chapter II: Literature Review (Tổng quan nghiên cứu)
Chương II hệ thống hóa cơ sở lý luận toàn diện về viết học thuật và hoạt động phản hồi sửa lỗi:
- Định nghĩa bản chất của viết học thuật và phản hồi sửa lỗi (WCF).
- Phân loại chi tiết phản hồi trực tiếp (DCF) và phản hồi gián tiếp (ICF: dạng mã hóa và không mã hóa).
- Đánh giá tầm quan trọng của TWCF: nâng cao độ chính xác ngôn ngữ, thúc đẩy động lực học tập và thắt chặt mối quan hệ tương tác sư phạm giữa giảng viên và người học.
- Phân tích các vấn đề tồn tại trong TWCF: phản hồi thiếu rõ ràng, sự quá tải thông tin, rào cản từ việc gạch mực đỏ tràn lan và độ trễ thời gian trả bài.
- Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm trong và ngoài nước (Razali & Jupri, 2014; Tang & Liu, 2018; Saidon, 2018; Sabarun, 2020; Mujtaba, 2019).
Chapter III: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương III mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:
- Bối cảnh: Chương trình giảng dạy kỹ năng viết tại Khoa Ngoại ngữ gồm 3 học phần bắt buộc (Viết 1 - viết câu, Viết 2 - viết đoạn văn, Viết 3 - viết tiểu luận học thuật; mỗi học phần 16 buổi, tương đương 32 giờ học).
- Mô tả mẫu: Khảo sát 187 sinh viên, bao gồm sinh viên năm hai (13,9%), sinh viên năm ba (48,1%) và sinh viên năm cuối (44,9%).
- Cấu trúc công cụ khảo sát:
- Phần 1: Thông tin nhân khẩu học (3 câu hỏi).
- Phần 2: Tần suất nhận phản hồi trực tiếp (7 câu hỏi, thang đo Likert 5 điểm: 1-Never đến 5-Always).
- Phần 3: Tần suất nhận phản hồi gián tiếp (9 câu hỏi, thang đo Likert 5 điểm: 1-Never đến 5-Always).
- Phần 4: Nhận thức và thái độ của sinh viên về phản hồi (10 câu hỏi, thang đo Likert 6 điểm: 1-Strongly Disagree đến 6-Strongly Agree).
Chapter IV: Data Analysis and Discussion (Phân tích dữ liệu và Thảo luận)
Chương IV trình bày kết quả phân tích định lượng qua SPSS 20:
| Phần khảo sát |
Số biến quan sát |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Đánh giá độ tin cậy |
| Phần 2: Tần suất nhận phản hồi trực tiếp |
7 |
0,843 |
Rất tốt ($\alpha > 0,8$) |
| Phần 3: Tần suất nhận phản hồi gián tiếp |
9 |
0,872 |
Rất tốt ($\alpha > 0,8$) |
| Phần 4: Nhận thức về phản hồi sửa lỗi |
10 |
0,839 |
Rất tốt ($\alpha > 0,8$) |
- Kết quả tần suất nhận phản hồi trực tiếp (DCF): Giá trị trung bình chung đạt $M = 3,69$ (mức "Often"). Các khía cạnh nhận phản hồi trực tiếp nhiều nhất lần lượt là cấu trúc đoạn văn ($M = 3,881$), nội dung ($M = 3,842$), liên từ/phương tiện liên kết ($M = 3,786$), quy chuẩn trình bày ($M = 3,784$), tổ chức bài luận ($M = 3,765$), ngữ pháp ($M = 3,707$) và từ vựng ($M = 3,707$).
- Kết quả tần suất nhận phản hồi gián tiếp (ICF): Giá trị trung bình chung đạt $M = 3,45$ (mức "Often"). Hình thức phổ biến nhất là lỗi được khoanh tròn, gạch chân hoặc đánh dấu lề không giải thích ($M = 3,845$), lỗi quy ước theo màu sắc ($M = 3,964$), phản hồi gợi ý ($M = 3,861$), phản hồi dạng câu hỏi ($M = 3,819$). Hình thức ít xuất hiện nhất là sử dụng ký hiệu quy ước như
sp, vt ($M = 3,137$).
- Nhận thức của sinh viên (Perception): Giá trị trung bình chung đạt $M = 4,26$ (mức "Agree somewhat"). Sinh viên thể hiện sự đồng thuận cao với việc muốn nhận phản hồi hơn là không nhận phản hồi ($M = 4,969$), cảm thấy hài lòng khi nhận phản hồi ($M = 4,892$), nhận thấy phản hồi giúp tăng động lực chỉnh sửa văn bản ($M = 4,848$) và đánh giá phản hồi là hữu ích ($M = 4,780$). Ngược lại, mức độ đồng ý thấp hơn đối với hiện tượng cảm thấy quá tải khi nhận bài đầy mực đỏ ($M = 3,997$) hoặc nhận quá nhiều nhận xét trong một bài viết ($M = 3,082$).
Chapter V: Conclusion and Recommendation (Kết luận và Khuyến nghị)
Chương V tổng kết các kết quả chính, đối chiếu với mục tiêu ban đầu và đưa ra các đề xuất sư phạm thực tế cho giảng viên và sinh viên nhằm tối ưu hóa việc dạy và học kỹ năng viết học thuật.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã lượng hóa cụ thể nhận thức và trải nghiệm thực tế của sinh viên Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng đối với hoạt động sửa lỗi viết học thuật:
Tần suất DCF (M = 3,69) > Tần suất ICF (M = 3,45)
Nhận thức tổng thể về TWCF: M = 4,26 (Thái độ tích cực, đánh giá cao giá trị sư phạm)
| Chỉ số khảo sát |
Giá trị trung bình ($M$) |
Mức độ diễn giải |
| Ưu tiên nhận phản hồi thay vì không có phản hồi |
4,969 |
Đồng ý (Agree) |
| Cảm thấy được đánh giá/hướng dẫn khi nhận phản hồi |
4,897 |
Đồng ý (Agree) |
| Mức độ hài lòng khi nhận phản hồi từ giảng viên |
4,892 |
Đồng ý (Agree) |
| Phản hồi giúp khích lệ tinh thần chỉnh sửa bản nháp |
4,853 |
Đồng ý (Agree) |
| Phản hồi làm tăng động lực hoàn thiện bài viết |
4,848 |
Đồng ý (Agree) |
| Đánh giá phản hồi của giảng viên là hữu ích |
4,780 |
Đồng ý (Agree) |
| Mong muốn nhận phản hồi kịp thời sau khi nộp bài |
4,100 |
Đồng ý (Agree) |
| Cảm giác quá tải khi nhận bài viết toàn mực đỏ |
3,997 |
Đồng ý một phần (Agree somewhat) |
| Muốn giảng viên sửa trực tiếp lỗi thay vì gạch chân |
3,979 |
Đồng ý một phần (Agree somewhat) |
| Cảm giác ngợp khi nhận quá nhiều phản hồi cùng lúc |
3,082 |
Đồng ý một phần (Agree somewhat) |
Đề xuất và giải pháp sư phạm của tác giả
- Tăng cường áp dụng phản hồi gián tiếp (ICF): Giảng viên nên kết hợp linh hoạt giữa DCF và ICF, từng bước tăng tỷ trọng phản hồi gián tiếp để thúc đẩy tư duy phản biện, giúp sinh viên phát triển kỹ năng tự phát hiện lỗi và tự chỉnh sửa bản nháp (self-editing).
- Kiểm soát quy ước màu sắc và ký hiệu sửa bài: Giảm thiểu việc sử dụng quá mức mực đỏ trên toàn bộ trang viết nhằm hạn chế tâm lý hoang mang, áp lực và quá tải nhận thức cho sinh viên.
- Đảm bảo tính kịp thời của phản hồi: Giảng viên cần tối ưu hóa thời gian trả bài nhận xét, lý tưởng nhất là trong khoảng 2 đến 3 ngày sau khi sinh viên nộp bài, tránh để độ trễ quá dài làm suy giảm hiệu quả ghi nhớ và sửa lỗi.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận cung cấp dữ liệu thực chứng về nhận thức của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh khối ngành kinh tế/tài chính đối với hoạt động phản hồi sửa lỗi viết học thuật. Kết quả này bổ sung cơ sở thực tiễn cho việc đánh giá phương pháp giảng dạy kỹ năng viết tại Học viện Ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát nhận thức, kỹ thuật kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha và phân tích dữ liệu trên SPSS 20.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết tiếng Anh (EFL/ESL Writing): Cung cấp góc nhìn thực tế về tâm lý và nguyện vọng của người học đối với các kỹ thuật phản hồi sửa lỗi (trực tiếp, gián tiếp, thời gian phản hồi, quy ước màu sắc), từ đó điều chỉnh phương pháp chấm chữa bài phù hợp.
- Các nhà nghiên cứu về Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TESOL/Applied Linguistics): Cung cấp tổng quan tài liệu phong phú về tranh luận học thuật xoay quanh vai trò của Written Corrective Feedback trong phát triển năng lực viết học thuật.
Câu hỏi thường gặp
1. Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng ưa chuộng hình thức phản hồi sửa lỗi nào hơn?
Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên có xu hướng ưa chuộng phản hồi trực tiếp (Direct CF) hơn phản hồi gián tiếp (Indirect CF). Điểm trung bình tần suất nhận và mức độ ưu tiên của phản hồi trực tiếp đạt $M = 3,69$, cao hơn so với phản hồi gián tiếp ($M = 3,45$). Sinh viên đánh giá phản hồi trực tiếp rõ ràng, cụ thể và giúp họ dễ dàng nhận biết cách sửa lỗi ngay lập tức.
2. Những khía cạnh ngôn ngữ nào nhận được phản hồi trực tiếp thường xuyên nhất từ giảng viên?
Theo kết quả khảo sát, phản hồi trực tiếp xuất hiện thường xuyên nhất ở các yếu tố cấu trúc đoạn văn ($M = 3,881$), nội dung bài viết ($M = 3,842$), liên từ và phương tiện liên kết câu ($M = 3,786$), quy chuẩn trình bày chính tả/dấu câu ($M = 3,784$) và tổ chức bài luận ($M = 3,765$).
3. Dạng phản hồi gián tiếp nào được giảng viên sử dụng phổ biến nhất và ít nhất?
Dạng phản hồi gián tiếp được sử dụng phổ biến nhất là đánh dấu lỗi (khoanh tròn, gạch chân hoặc đánh dấu lề không kèm lời giải thích) với $M = 3,845$ và phản hồi mã hóa bằng màu sắc ($M = 3,964$). Dạng ít được sử dụng nhất là sử dụng các ký hiệu quy ước viết tắt như sp (chính tả) hay vt (thì của động từ) với điểm trung bình thấp nhất là $M = 3,137$.
4. Yếu tố nào trong quá trình nhận phản hồi gây tác động tiêu cực đến tâm lý sinh viên?
Nghiên cứu chỉ ra hai yếu tố chính gây ức chế tâm lý cho người học là việc bài viết bị gạch ngập tràn mực đỏ ($M = 3,997$) và việc nhận quá nhiều nhận xét dồn dập trong cùng một bài viết ($M = 3,082$). Những yếu tố này tạo ra cảm giác hoang mang, áp lực và quá tải nhận thức cho sinh viên trong quá trình sửa bài.
5. Tác giả đề xuất thời gian trả bài phản hồi cho sinh viên trong khoảng bao lâu?
Khóa luận nhấn mạnh tầm quan trọng của tính kịp thời trong phản hồi sư phạm. Tác giả khuyến nghị giảng viên nên trả bài nhận xét cho sinh viên càng sớm càng tốt, với khoảng thời gian lý tưởng từ 2 đến 3 ngày sau khi nộp bài để tối ưu hóa khả năng tiếp thu và chỉnh sửa của người học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Tám đã khảo sát và phân tích toàn diện nhận thức của 187 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng đối với phản hồi sửa lỗi bằng văn bản trong môn viết học thuật. Kết quả nghiên cứu khẳng định sinh viên đánh giá rất cao vai trò của phản hồi từ giảng viên, trong đó phản hồi trực tiếp vẫn được ưu tiên tiếp nhận hơn phản hồi gián tiếp. Dựa trên các phát hiện thực chứng, công trình đã đề xuất những giải pháp sư phạm thiết thực như tăng cường phản hồi gián tiếp có định hướng, kiểm soát việc sử dụng mực đỏ và rút ngắn thời gian trả bài nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy kỹ năng viết học thuật.