Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập quốc tế và chuyển đổi số thời kỳ Cách mạng Công nghiệp 4.0, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp toàn cầu, mở rộng cơ hội nghề nghiệp và hỗ trợ tiếp cận khối tri thức học thuật quốc tế. Tuy nhiên, thực trạng học tập của sinh viên hiện nay cho thấy kết quả tiếp thu ngoại ngữ còn nhiều hạn chế và tình trạng thiếu hụt động lực học tập diễn ra tương đối phổ biến. Việc tiếp cận phương pháp tự học thông qua phim ảnh được nhìn nhận như một phương thức kết hợp giữa giải trí và tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên, giúp người học duy trì cảm xúc tích cực và tính bền bỉ trong quá trình tích lũy vốn từ vựng, ngữ điệu thực tế.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về phương pháp giảng dạy và phát triển kỹ năng tự học, các công trình đi sâu vào việc ứng dụng phim ảnh như một phương tiện tự học tiếng Anh trực tuyến trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh vẫn còn những khoảng trống nhất định. Đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học Tiếng Anh của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh" do tác giả Nguyễn Văn Tân thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học và thực tiễn sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu, xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh; từ đó phân tích tác động và đề xuất các giải pháp, hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả và động lực tự học ngoại ngữ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến việc tự học tiếng Anh của sinh viên.
- Đề xuất các hàm ý quản trị giúp gia tăng sự lựa chọn và tối ưu hóa việc tự học tiếng Anh qua phim ảnh của sinh viên.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào của phim ảnh ảnh hưởng đến việc tự học tiếng Anh của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh?
- Mức độ tác động của từng yếu tố này đến việc tự học tiếng Anh của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh như thế nào?
- Các hàm ý quản trị nào cần được triển khai để gia tăng sự lựa chọn của sinh viên đối với hình thức học tập này?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh của sinh viên.
- Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu trong khoảng thời gian từ tháng 04/2024 đến tháng 07/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên việc tổng hợp các khái niệm cốt lõi và hai mô hình lý thuyết hành vi:
- Khái niệm học trực tuyến (E-Learning): Hoạt động học tập có sự hỗ trợ của công nghệ số, thiết bị điện tử và mạng Internet theo quan điểm của Ally (2008), Behera (2013), Wang và cộng sự (2010), Hassenburg (2009).
- Khái niệm tự học: Quá trình tự chủ nhận thức, rèn luyện kỹ năng độc lập theo định nghĩa của Nguyễn Hiến Lê (1992), Lưu Xuân Mới (2003), Nguyễn Cảnh Toàn và cộng sự (2009), LaBoskey (2004).
- Mô hình Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT): Mô hình của Venkatesh và cộng sự (2003) với các nhân tố cốt lõi như hiệu suất mong đợi, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
- Mô hình Khả năng thành công - Giá trị (Expectancy-Value Theory): Lý thuyết của Eccles và cộng sự (1993, 1998), Wigfield và Eccles (2002) giải thích động lực học tập thông qua niềm tin vào khả năng thành công và các giá trị (giá trị bên trong, giá trị ích lợi, giá trị quan trọng, giá trị đòi hỏi).
| STT | Tác giả & Năm công bố | Tên nghiên cứu | Các biến / nhân tố chính được kế thừa |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Nam Hải và Trần Yến Nhi (2021) | Nghiên cứu sự hài lòng của người học đối với hình thức học tập trực tuyến | Nhận thức dễ sử dụng, nhận thức sự hữu ích, chất lượng thông tin, chất lượng hệ thống, giảng viên hướng dẫn, dịch vụ hỗ trợ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi |
| 2 | Nguyễn Quốc Nghi và cộng sự (2018) | Các nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu học tập từ xa ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long | Kỹ năng CNTT, sự khác biệt về giới, thái độ học tập, nhận thức tính linh hoạt, cơ hội việc làm, phương tiện hỗ trợ, hỗ trợ đào tạo, chương trình đào tạo, chi phí học tập, sự tin tưởng vào chất lượng |
| 3 | Huỳnh Yến Nhi và cộng sự (2021) | Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn các chương trình dạy học tiếng Anh miễn phí trên Youtube | Tính hữu ích cảm nhận, tính dễ sử dụng, thái độ, chuẩn chủ quan, điều kiện thuận lợi |
| 4 | Cunqi Han, Liqun Liu và Siyu Chen (2022) | Yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn học tập trực tuyến của phụ huynh cho học sinh tiểu học tại Trung Quốc | Sự hỗ trợ từ giáo viên, chi phí học tập, môi trường học tập, tự học, rủi ro sức khỏe, đánh giá hiệu suất, tính hữu ích sử dụng, sự hài lòng |
| 5 | I-Fan Liu và cộng sự (2009) | Mở rộng mô hình TAM để khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng hệ thống học trực tuyến | Cách thiết kế khóa học, thiết kế giao diện, kinh nghiệm sẵn có, tính hữu ích sử dụng, tính hữu ích cảm nhận, sự giao tiếp có nhận thức |
| 6 | Mengting Cheng và cộng sự (2021) | Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng nền tảng học tập trực tuyến | Sự kỳ vọng nỗ lực, thiết kế khóa học, ảnh hưởng xã hội, chi phí cảm nhận, sự kỳ vọng hiệu suất, ý định tiếp tục sử dụng |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Khóa luận vận dụng quy trình kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thảo luận, tham vấn ý kiến của giảng viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Văn Đạt) để đánh giá thuật ngữ, điều chỉnh nội dung các biến quan sát và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua biểu mẫu Google Forms, thu thập dữ liệu từ $n = 307$ sinh viên đang học tập tại TP. Hồ Chí Minh đã từng sử dụng phim ảnh để tự học tiếng Anh. Thang đo sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn chấp nhận $\alpha \ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0{,}3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng kiểm định KMO ($\ge 0{,}5$), kiểm định Bartlett (mức ý nghĩa Sig $< 0{,}05$), giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Cumulative Variance) $> 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}5$.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá hệ số tương quan Pearson ($r$), kiểm định mức độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định $F$ trong phân tích phương sai ANOVA (Sig $< 0{,}05$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 10$) và kiểm định tự tương quan qua hệ số Durbin - Watson ($1{,}5 \le d \le 2{,}5$).
- Kiểm định phi tham số và kiểm định sự khác biệt: Sử dụng Independent Samples T-Test đối với biến giới tính và Robust Test đối với biến năm học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, khẳng định tính cấp thiết của việc tìm kiếm phương pháp tự học tiếng Anh hiệu quả cho sinh viên trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại TP. Hồ Chí Minh và phạm vi thời gian (tháng 04/2024 – 07/2024). Đồng thời, chương này giới thiệu cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận cùng các đóng góp dự kiến về mặt khoa học lý luận và thực tiễn quản trị.
Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan các nghiên cứu liên quan
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về E-learning, bản chất của năng lực tự học và phương tiện phim ảnh. Trên cơ sở mô hình UTAUT và lý thuyết Khả năng thành công - Giá trị, cùng việc tổng hợp 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc (Ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh).
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập gồm:
- Giả thuyết H1: Tính hữu ích cảm nhận (THICN) có ảnh hưởng cùng chiều đến ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh.
- Giả thuyết H2: Tính hữu ích sử dụng (THISD) có ảnh hưởng cùng chiều đến ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh.
- Giả thuyết H3: Tính dễ sử dụng (TDSD) có ảnh hưởng cùng chiều đến ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh.
- Giả thuyết H4: Chi phí học tập (CPHT) có ảnh hưởng cùng chiều đến ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh.
- Giả thuyết H5: Thái độ (TD) có ảnh hưởng cùng chiều đến ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh.
- Giả thuyết H6: Rủi ro sức khỏe (RRSK) có ảnh hưởng ngược chiều đến ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn, phương pháp thiết kế công cụ thu thập dữ liệu và tiêu chuẩn kiểm định định lượng. Thang đo của mô hình được vận dụng và hiệu chỉnh từ các nghiên cứu trước:
- Thang đo Tính hữu ích cảm nhận (THICN): Gồm 5 biến quan sát (THICN1 đến THICN5) kế thừa từ Lê Nam Hải & Trần Yến Nhi (2021) và Huỳnh Yến Nhi cùng cộng sự (2021).
- Thang đo Tính hữu ích sử dụng (THISD): Gồm 4 biến quan sát (THISD1 đến THISD4) phát triển từ Cunqi Han và cộng sự (2022).
- Thang đo Tính dễ sử dụng (TDSD): Gồm 6 biến quan sát (TDSD1 đến TDSD6) kế thừa từ Cunqi Han và cộng sự (2022) cùng Lê Nam Hải & Trần Yến Nhi (2021).
- Thang đo Chi phí học tập (CPHT): Gồm 4 biến quan sát (CPHT1 đến CPHT4) xây dựng từ Cunqi Han và cộng sự (2022) và Nguyễn Quốc Nghi cùng cộng sự (2018).
- Thang đo Rủi ro sức khỏe (RRSK): Gồm 2 biến quan sát (RRSK1 và RRSK2) kế thừa từ nghiên cứu của Cunqi Han và cộng sự (2022).
- Thang đo Thái độ và Biến phụ thuộc: Được xây dựng tương ứng để đo lường nhận thức và hành vi tự học của sinh viên.
- Thông tin định tính phân loại mẫu: Giới tính (Nam, Nữ, Khác), Năm đào tạo (Năm 1, Năm 2, Năm 3, Năm 4), Các bộ phim đã xem (Friends, Diary of a Wimpy Kid, Phineas and Ferb, Harry Potter, Finding Nemo, Frozen, Home Alone), và mức độ trải nghiệm tự học qua phim.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và phân tích dữ liệu
Chương 4 thực hiện phân tích số liệu thu thập từ mẫu $n = 307$ sinh viên bằng phần mềm SPSS. Nội dung phân tích bao gồm:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thói quen xem phim của sinh viên.
- Kiểm định độ tin cậy của các thang đo thành phần bằng hệ số Cronbach's Alpha, loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng không đạt tiêu chuẩn.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Phân tích tương quan Pearson để xác định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, đánh giá hệ số xác định mô hình, kiểm định phân tích phương sai ANOVA và xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa cho từng biến.
- Dò tìm và kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy: kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ tần số Histogram và biểu đồ phân tán Normal P-P plot, kiểm tra phương sai phần dư không đổi và kiểm tra đa cộng tuyến.
- Kiểm định sự khác biệt về quyết định và mức độ ảnh hưởng theo đặc điểm nhân khẩu học: kiểm định Independent Samples T-Test đối với biến giới tính và kiểm định Robust Test đối với biến năm học.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 tổng hợp lại các phát hiện cốt lõi từ kết quả phân tích định lượng, đối chiếu kết quả kiểm định giả thuyết với thực tế học tập của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Dựa trên trọng số tác động của các nhân tố, tác giả đề xuất 6 nhóm hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với các biến:
- Hàm ý nâng cao Tính hữu ích cảm nhận.
- Hàm ý khai thác Tính hữu ích sử dụng.
- Hàm ý gia tăng Tính dễ sử dụng.
- Hàm ý tối ưu hóa Chi phí học tập.
- Hàm ý kiểm soát và giảm thiểu Rủi ro sức khỏe.
- Hàm ý định hình và thúc đẩy Thái độ học tập tích cực.
Cuối chương, tác giả chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về phạm vi khảo sát và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã kiểm chứng mô hình lý thuyết trên bộ dữ liệu thực nghiệm gồm 307 sinh viên tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh, đạt được các kết quả cụ thể:
- Xác lập bộ thang đo chuẩn hóa đo lường các khía cạnh tác động của phim ảnh đến hoạt động tự học ngoại ngữ trực tuyến, đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị qua phân tích EFA.
- Chứng minh mối quan hệ giữa 6 nhóm nhân tố độc lập (Tính hữu ích cảm nhận, Tính hữu ích sử dụng, Tính dễ sử dụng, Chi phí học tập, Thái độ, Rủi ro sức khỏe) với mức độ ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh.
- Chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê hoặc tính ổn định trong nhận thức tự học qua phim ảnh giữa các nhóm giới tính và các năm đào tạo của sinh viên thông qua các kiểm định Independent Samples T-Test và Robust Test.
Tổng hợp hệ thống giả thuyết nghiên cứu
| Giả thuyết | Nội dung giả thuyết | Mối quan hệ kỳ vọng |
|---|---|---|
| H1 | Tính hữu ích cảm nhận $\rightarrow$ Ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học Tiếng Anh | Cùng chiều ($+$) |
| H2 | Tính hữu ích sử dụng $\rightarrow$ Ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học Tiếng Anh | Cùng chiều ($+$) |
| H3 | Tính dễ sử dụng $\rightarrow$ Ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học Tiếng Anh | Cùng chiều ($+$) |
| H4 | Chi phí học tập $\rightarrow$ Ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học Tiếng Anh | Cùng chiều ($+$) |
| H5 | Thái độ $\rightarrow$ Ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học Tiếng Anh | Cùng chiều ($+$) |
| H6 | Rủi ro sức khỏe $\rightarrow$ Ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học Tiếng Anh | Ngược chiều ($-$) |
Đóng góp của công trình
- Về mặt khoa học: Công trình bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào hệ thống nghiên cứu hành vi tiếp nhận công nghệ giáo dục (E-learning) tại Việt Nam, cụ thể hóa sự kết hợp giữa mô hình UTAUT và lý thuyết Khả năng thành công - Giá trị trong bối cảnh tự học ngoại ngữ qua phương tiện truyền thông đa phương tiện.
- Về mặt thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp các gợi ý thiết thực cho sinh viên trong việc lựa chọn nguồn phim, phương pháp xem kết hợp phụ đề để cải thiện kỹ năng nghe hiểu, phát âm tự nhiên, đồng thời khuyến nghị các giải pháp quản lý thời gian và thiết bị nhằm giảm thiểu rủi ro sức khỏe (thị lực, đốt sống cổ).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về không gian và cỡ mẫu: Mẫu khảo sát gồm 307 sinh viên được thu thập chủ yếu bằng phương pháp thuận tiện trực tuyến trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong khung thời gian từ tháng 04/2024 đến tháng 07/2024, do đó tính đại diện cho sinh viên toàn quốc hoặc các khu vực khác có thể chưa bao quát toàn diện.
- Hạn chế về mặt biến số nghiên cứu: Mô hình tập trung vào 6 nhân tố chính mà chưa kiểm soát sâu các biến điều tiết khác như trình độ tiếng Anh đầu vào, loại thể loại phim chuyên biệt, hay các nền tảng phân phối phim có bản quyền so với miễn phí.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau mở rộng quy mô mẫu sang các tỉnh thành khác, thực hiện lấy mẫu phân tầng theo nhóm trường/khối ngành và tích hợp thêm các yếu tố về công nghệ hỗ trợ tương tác (phần mềm tra từ điển trực tiếp trên phụ đề, công nghệ AI hỗ trợ nhận diện giọng nói).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục, Ngôn ngữ Anh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, kỹ thuật xây dựng và kiểm định thang đo hành vi người học trên phần mềm SPSS.
- Người nghiên cứu về phương pháp tự học và E-learning: Nguồn tài liệu tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết (UTAUT, Expectancy-Value Theory) và bảng đối chiếu các công trình nghiên cứu đi trước trong và ngoài nước.
- Nội dung tham khảo trọng tâm: Bảng thang đo chi tiết (Chương 3) và hệ thống hàm ý quản trị phân theo từng nhân tố tác động (Chương 5).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả kết hợp hai khung lý thuyết chính: Mô hình Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003) và Mô hình Khả năng thành công - Giá trị (Expectancy-Value Theory) của Eccles và cộng sự (1993, 1998) nhằm giải thích nhận thức công nghệ và động lực học tập của sinh viên.
2. Quy mô mẫu khảo sát và thời gian thu thập dữ liệu của đề tài được thực hiện như thế nào?
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 307 bảng khảo sát hợp lệ từ các sinh viên đang học tập tại khu vực TP. Hồ Chí Minh đã từng sử dụng phim ảnh để tự học tiếng Anh, trong khoảng thời gian từ tháng 04/2024 đến tháng 07/2024 qua công cụ Google Forms.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu nhân tố độc lập?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Tính hữu ích cảm nhận, (2) Tính hữu ích sử dụng, (3) Tính dễ sử dụng, (4) Chi phí học tập, (5) Thái độ sử dụng, và (6) Rủi ro sức khỏe; tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ảnh hưởng của phim ảnh đến việc tự học tiếng Anh.
4. Khóa luận kế thừa thang đo từ những công trình nghiên cứu nào?
Các thang đo được kế thừa và hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Lê Nam Hải & Trần Yến Nhi (2021), Nguyễn Quốc Nghi và cộng sự (2018), Huỳnh Yến Nhi và cộng sự (2021), Cunqi Han, Liqun Liu & Siyu Chen (2022), I-Fan Liu và cộng sự (2009), và Mengting Cheng và cộng sự (2021).
5. Những kỹ thuật phân tích thống kê nào đã được tác giả thực hiện trên phần mềm SPSS?
Tác giả đã áp dụng thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kèm kiểm định ANOVA, đa cộng tuyến VIF, Durbin - Watson, phân phối chuẩn phần dư), kiểm định Independent Samples T-Test theo giới tính và Robust Test theo năm học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Tân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm về tác động của phim ảnh đối với hoạt động tự học tiếng Anh của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ 307 sinh viên bằng các công cụ định lượng trên SPSS, nghiên cứu đã kiểm chứng mô hình gồm 6 yếu tố tác động và xác định rõ vai trò của từng khía cạnh trong việc thúc đẩy động lực học tập ngoại ngữ. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn, cung cấp các hàm ý cụ thể giúp sinh viên và các nhà phát triển nội dung giáo dục khai thác hiệu quả phương tiện phim ảnh trong việc nâng cao năng lực ngôn ngữ.