Nghiên Cứu Nâng Quy Mô Tổng Hợp 5-((4-Cloro-Pyrimidin-2-YL)Amino)-2-Methylbenzensulfonamid

Nghiên cứu của Ngô Thúy Hằng về quy mô tổng hợp 5 4 cloropyrimidin 2 ylamino 2 methylbenzensulfonamid mang lại những phát hiện mới trong hóa học.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP PAZOPANIB HYDROCLORID

2.1. Tổng quan sơ lược về pazopanib hydroclorid

2.2. Các phương pháp tổng hợp pazopanib hydroclorid

2.2.1. Phương pháp gắn hợp phần indazol vào hợp phần pyrimidin trước

2.2.2. Phương pháp gắn hợp phần benzensulfonamid vào hợp phần pyrimidin trước

3. TỔNG QUAN VỀ 5-((4-CLOROPYRIMIDIN-2-YL)AMINO)-2-METHYL-BENZENSULFONAMID

3.1. Cấu trúc hóa học

3.2. Ứng dụng của 5-((4-cloropyrimidin-2-yl)amino)-2-methylbenzensulfonamid trong tổng hợp hóa học

3.3. Các phương pháp tổng hợp 5-((4-cloropyrimidin-2-yl)amino)-2-methyl-benzensulfonamid

3.3.1. Phương pháp của B. Reddy và cộng sự

3.3.2. Phương pháp của Nguyễn Tấn Thành

4. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Nguyên liệu và thiết bị

4.2. Nội dung nghiên cứu

4.3. Phương pháp nghiên cứu

4.3.1. Tổng hợp hóa học

4.3.2. Kiểm tra độ tinh khiết của các chất tổng hợp được

4.3.3. Xác định cấu trúc của các chất tổng hợp được

5. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

5.1. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

5.1.1. Nâng cấp quy mô tổng hợp 2-(methylthio)pyrimidin-4(3H)-on (14)

5.1.2. Nâng cấp quy mô tổng hợp 5-((4-hydroxypyrimidin-2-yl)amino)-2-methyl-benzensulfonamid (15)

5.1.3. Nâng cấp quy mô tổng hợp 5-((4-cloropyrimidin-2-yl)amino)-2-methylbenzen-sulfonamid (12)

5.1.4. Kết quả quá trình nâng cấp quy mô tổng hợp

5.1.5. Xác định cấu trúc các chất tổng hợp được bằng phương pháp phổ

5.1.5.1. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại (IR)
5.1.5.2. Kết quả phân tích phổ khối lượng (MS)
5.1.5.3. Kết quả phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)

5.1.6. Bàn luận về các phản ứng tổng hợp hoá học

5.1.7. Bàn luận về kết quả phân tích phổ

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu nâng quy mô tổng hợp 5 4 Cloro Pyrimidin 2 YL Amino 2 Methylbenzensulfonamid

Nghiên cứu nâng quy mô tổng hợp 5-((4-Cloro-Pyrimidin-2-YL)Amino)-2-Methylbenzensulfonamid là một lĩnh vực quan trọng trong hóa học dược phẩm. Chất này có vai trò quan trọng trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào thận. Việc nâng quy mô tổng hợp không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn giảm thiểu chi phí sản xuất. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào các phương pháp tổng hợp và ứng dụng của chất này trong y học.

1.1. Giới thiệu về 5 4 Cloro Pyrimidin 2 YL Amino 2 Methylbenzensulfonamid

Chất 5-((4-Cloro-Pyrimidin-2-YL)Amino)-2-Methylbenzensulfonamid là một hợp chất sulfonamid có cấu trúc hóa học phức tạp. Nó được sử dụng như một chất trung gian trong tổng hợp pazopanib, một loại thuốc điều trị ung thư. Cấu trúc của nó bao gồm các thành phần pyrimidin và benzensulfonamid, tạo nên tính chất hóa học đặc biệt.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu nâng quy mô tổng hợp

Nâng quy mô tổng hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong việc sản xuất dược phẩm với số lượng lớn. Điều này không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn cải thiện khả năng tiếp cận thuốc cho bệnh nhân. Việc nghiên cứu các phương pháp tổng hợp hiệu quả sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược phẩm.

II. Vấn đề và thách thức trong tổng hợp 5 4 Cloro Pyrimidin 2 YL Amino 2 Methylbenzensulfonamid

Mặc dù có nhiều phương pháp tổng hợp 5-((4-Cloro-Pyrimidin-2-YL)Amino)-2-Methylbenzensulfonamid, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong quá trình thực hiện. Các vấn đề như hiệu suất thấp, sự hình thành tạp chất và chi phí cao của nguyên liệu là những yếu tố cần được giải quyết. Việc tìm ra phương pháp tối ưu sẽ giúp cải thiện quy trình tổng hợp và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.

2.1. Các vấn đề trong quy trình tổng hợp

Một trong những vấn đề lớn nhất trong quy trình tổng hợp là sự không chọn lọc của các phản ứng hóa học. Việc sử dụng các hợp chất như 2,4-dicloropyrimidin có thể dẫn đến sự hình thành tạp chất không mong muốn, ảnh hưởng đến độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng.

2.2. Chi phí và hiệu suất tổng hợp

Chi phí cao của nguyên liệu và hiệu suất tổng hợp thấp là những thách thức lớn trong việc sản xuất 5-((4-Cloro-Pyrimidin-2-YL)Amino)-2-Methylbenzensulfonamid. Cần có các nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình, nhằm giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu suất.

III. Phương pháp tổng hợp 5 4 Cloro Pyrimidin 2 YL Amino 2 Methylbenzensulfonamid hiệu quả

Để nâng quy mô tổng hợp 5-((4-Cloro-Pyrimidin-2-YL)Amino)-2-Methylbenzensulfonamid, nhiều phương pháp đã được nghiên cứu và áp dụng. Các phương pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện hiệu suất mà còn giảm thiểu sự hình thành tạp chất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ quyết định thành công của quy trình tổng hợp.

3.1. Phương pháp gắn hợp phần indazol vào pyrimidin

Phương pháp này đã được nhiều nghiên cứu áp dụng, trong đó hợp phần indazol được gắn vào pyrimidin trước. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là hiệu suất không cao và dễ tạo ra tạp chất. Cần có các cải tiến để tối ưu hóa quy trình này.

3.2. Phương pháp gắn benzensulfonamid vào pyrimidin

Phương pháp gắn benzensulfonamid vào pyrimidin trước đã cho thấy nhiều ưu điểm. Quy trình này giúp giảm thiểu số giai đoạn và tăng cường hiệu suất tổng hợp. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện độ chọn lọc và giảm thiểu tạp chất.

IV. Ứng dụng thực tiễn của 5 4 Cloro Pyrimidin 2 YL Amino 2 Methylbenzensulfonamid

Chất 5-((4-Cloro-Pyrimidin-2-YL)Amino)-2-Methylbenzensulfonamid không chỉ có vai trò quan trọng trong tổng hợp pazopanib mà còn có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới cho chất này sẽ mở ra nhiều cơ hội trong ngành dược phẩm.

4.1. Ứng dụng trong điều trị ung thư

Chất này được sử dụng như một chất trung gian trong tổng hợp pazopanib, một loại thuốc điều trị ung thư hiệu quả. Việc nâng cao quy trình tổng hợp sẽ giúp tăng cường khả năng tiếp cận thuốc cho bệnh nhân.

4.2. Tiềm năng trong nghiên cứu dược phẩm

Ngoài việc sử dụng trong tổng hợp pazopanib, 5-((4-Cloro-Pyrimidin-2-YL)Amino)-2-Methylbenzensulfonamid còn có thể được nghiên cứu để phát triển các loại thuốc mới. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ giúp khám phá thêm nhiều ứng dụng tiềm năng của chất này.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu nâng quy mô tổng hợp

Nghiên cứu nâng quy mô tổng hợp 5-((4-Cloro-Pyrimidin-2-YL)Amino)-2-Methylbenzensulfonamid là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Việc cải tiến quy trình tổng hợp không chỉ giúp tăng cường hiệu suất mà còn giảm thiểu chi phí sản xuất. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho ngành dược phẩm.

5.1. Tương lai của nghiên cứu tổng hợp

Nghiên cứu nâng quy mô tổng hợp sẽ tiếp tục được phát triển với mục tiêu tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu tạp chất. Các phương pháp mới sẽ được áp dụng để cải thiện hiệu suất tổng hợp.

5.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc khám phá thêm các ứng dụng của 5-((4-Cloro-Pyrimidin-2-YL)Amino)-2-Methylbenzensulfonamid trong lĩnh vực dược phẩm. Điều này sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành công nghiệp dược phẩm.

10/07/2025
Ngô thúy hằng nghiên cứu nâng quy mô tổng hợp 5 4 cloropyrimidin 2 ylamino 2 methylbenzensulfonamid

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) là khối u ác tính phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ tới 90 % trong các loại ung thư thận. Tính đến năm 2020 có 7750 trường hợp ung thư được phát hiện và 14830 người chết vì căn bệnh này [28]. Cho đến năm 2005, việc điều trị RCC chỉ giới hạn ở các liệu pháp miễn dịch. Sau thời điểm đó, một số tác nhân trị liệu nhắm tới đích mới được nghiên cứu và phê duyệt trong điều trị RCC để cải thiện tình trạng bệnh.

Pazopanib là một chất ức chế tyrosine kinase được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt vào tháng 10 năm 2009 và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu phê duyệt vào tháng 6 năm 2010 để điều trị RCC di căn [23]. Pazopanib hydroclorid được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển hoặc ung thư mô mềm ở người lớn [7]. Hiện nay pazopanib hydroclorid cũng được nghiên cứu mở rộng chỉ định cho các bệnh nhân ung thư mô đệm đường tiêu hóa [8]. Dự kiến sau khi hết hạn bảo hộ vào tháng 6 năm 2025 ở châu Âu nhu cầu về nguyên liệu dược chất sẽ lớn hơn nhiều.

Cấu trúc pazopanib hydroclorid gồm 3 hợp phần chính gồm indazol, pyrimidin và benzensulfonamid. Các phương pháp tổng hợp phân tử này đều dựa trên sự kết hợp từng hợp phần cho đến khi hình thành khung pazopanib cụ thể. Ở hợp phần pyrimidin, hầu hết các phương pháp sử dụng hợp chất 2,4-dicloropyrimidin có 2 nhóm thế clor. Việc này có thể dẫn đến hình thành tạp chất do khả năng thế không chọn lọc vào các vị trí carbon trên nhân pyrimidin.

Tại Việt Nam, đã có nghiên cứu tổng hợp pazopanib hydroclorid theo con đường sử dụng hợp phần pyrimidin là 2-(methylthio)pyrimidin- 4(3H)-on để khắc phục nhược điểm trên. Tuy nhiên nghiên cứu có hiệu suất chưa cao và chỉ thực hiện quy mô phòng thí nghiệm. Để góp phần cải tiến quy trình tổng hợp pazopanib hydroclorid khi nâng quy mô, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu nâng quy mô tổng hợp 5-((4-cloropyrimidin-2-yl)amino-2-methylbenzensulfonamid” với mục tiêu: Nâng quy mô tổng hợp 5-((4-cloropyrimidin-2-yl)amino-2-methylbenzen- sulfonamid sử dụng bình phản ứng thủy nhiệt chịu áp. TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP PAZOPANIB HYDROCLORID 1.

Tổng quan sơ lược về pazopanib hydroclorid 1. Công thức cấu tạo Pazopanib hydroclorid là dược chất được phát triển bởi tập đoàn GlaxoSmithKline (Anh), thuộc nhóm thuốc chống ung thư theo cơ chế ức chế enzym tyrosine kinase. Thuốc ngăn chặn thụ thể của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR) – 1, 2, 3 và thụ thể của yếu tố tăng trưởng nội mô tiểu cầu (PDGFR) – α, β [17]. - Công thức cấu tạo (Hình 1.

Công thức cấu tạo của pazopanib hydroclorid - Công thức phân tử: C21H24N7O2SCl. - Tên khoa học: 5-((4-((2,3-dimethyl-2H-indazol-6-yl)methylamino)pyrimidin-2- yl)amino)-2-methylbenzensulfonamid hydroclorid. - Phân tử khối: 473,99 đvC. Tính chất lí hóa - Cảm quan: Bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà [29].

- Nhiệt độ nóng chảy: 300 - 304 ℃ [27]. - Độ tan: ✓ Tan ít trong Acetonitril [29]. ✓ Tan trong DMSO (17 mg/mL ở 25 ⁰C), ethanol (< 1 mg/mL ở 25 ⁰C). Ít tan trong nước ở pH 1 (682,64 ± 7,58 µg/mL ở 25 ⁰C), thực tế không tan trong nước ở pH 4 (3 ± 0,25 µg/mL) và ở pH 6,8 (2,64 ± 1,02 µg/mL) [4].

- Tính acid, base: Pazopanib có 2 trung tâm base và 1 trung tâm acid yếu lần lượt có giá trị pKa bằng 2,1 (indazol), 6,4 (pyrimidin) và 10,2 (sulfonamid). - Hệ số phân bố giữa octanol và nước: logP = 3,6 [14]. - Phân lớp sinh dược học: Nhóm 2 (tính thấm cao, độ tan thấp) [6]. Ứng dụng trong điều trị Cơ chế tác dụng Pazopanib hydroclorid là thuốc ức chế thụ thể tyrosine kinase thông qua ức chế cạnh tranh adenosin triphosphat (ATP) gắn vào các thụ thể này.

Trong phân tử pazopanib, hợp phần indazol có cấu trúc tương tự hợp phần adenin của ATP nên có khả năng tạo liên kết hydro với thụ thể tyrosine kinase [16], [20]. Do đó ATP không thể gắn 2 với thụ thể tyrosine kinase nên không thể kích hoạt chuỗi phản ứng nội bào vì vậy mà ức chế sự phát tiển của mạch mới. Ngoài ra, pazopanib cũng có hoạt tính tương tự với các thụ thể của yếu tố tăng trưởng tiểu cầu PDGFR-α, PDGFR-β và yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi FGFR-1, FGFR-3 [16]. Chỉ định, liều dùng Pazopanib hydrochorid được chỉ định trong các trường hợp ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) và sarcoma mô mềm tiến triển (STS) [21].

Ngoài ra, hiện nay một số thử nghiệm lâm sàng chứng minh lợi ích của pazopanib trong các khối u mô đệm đường tiêu hóa (GRST) [8]. Liều dùng pazopanib hydroclorid được nhà sản xuất khuyến cáo là 800 mg (tương ứng 4 viên nén VOTRIENT 200 mg) dùng 1 lần/ngày [9]. Các phương pháp tổng hợp pazopanib hydroclorid Pazopanib (dạng base) chia thành 3 hợp phần chính gồm indazol, pyrimidin và benzensulfonamid, trong đó pyrimidin là hợp phần cầu nối. Từ các tài liệu tham khảo được, chúng tôi nhận thấy có thể tổng hợp pazopanib hydroclorid theo 1 trong 2 cách như Hình 1.

Cách 1: Gắn hợp phần indazol vào hợp phần pyrimidin trước, sau đó cho sản phẩm phản ứng tiếp với hợp phần benzensulfonamid. Cách 2: Gắn hợp phần benzensulfonamid vào hợp phần pyrimidin trước, sau đó gắn thêm hợp phần indazol. Nhóm methyl có thể đưa vào hợp phần indazol đơn lẻ hoặc hợp phần indazol đã gắn pyrimidin [3], [10], [11], [12], [22]. Các con đường tổng hợp pazopanib 1.

Phương pháp gắn hợp phần indazol vào hợp phần pyrimidin trước Một số nghiên cứu công bố sử dụng phương pháp này như A. Trong đó hợp phần pyrimidin có thể có nguồn gốc từ 2,4-dicloropyrimidin (theo A. Boloor) hoặc 2,4-dicloropyrimidin (theo H. 3 Phương pháp tổng hợp pazopanib của A.

Boloor Sơ đồ tổng hợp pazopanib theo A. Boloor được thể hiện trong Hình 1. Sơ lược quy trình tổng hợp pazapanib theo A. Boloor Quy trình: Phương pháp đi từ nguyên liệu 2-ethylanilin.

Nitro hóa nguyên liệu bằng acid nitric 68 % trong acid sulfuric 98 % thu được chất 2. Diazo hóa chất 2 bằng tert-butyl nitrit (hoặc isoamyl nitrit) trong acid acetic tạo thành chất trung gian muối diazoni, và ngưng tụ tạo vòng indazol để thu được chất 3. Methyl hóa chất 3 tạo thành chất 4 bằng tác nhân trimethyloxoni tetrafluoroborat trong aceton hoặc trimethyl orthorformat có mặt boron trifluorid etherat trong dicloromethan. Khử hoá chất 4 bằng thiếc (II) clorid và acid hydrocloric (HCl) trong dung môi diglym hoặc amoni format trong dung môi methanol với xúc tác Pd/C 10 % thu được 5.

Alkyl hóa chất 5 với 2,4- dicloropyrimidin, xúc tác NaHCO3 trong dung môi ethanol, THF (tetrahydrofuran) để thu được 6. Methyl hoá chất 6 bằng methyl iodid có mặt cesi (I) carbonat trong dung môi DMF thu được chất 7. Alkyl hoá chất 7 với 8 trong dung môi isopropanol (IPA) và HCl 37 % để thu được pazopanib hydroclorid [5]. Nhận xét: Ưu điểm của phản ứng là diễn ra với hiệu suất tương đối cao.

Tuy nhiên, tác giả sử dụng một số hóa chất đắt tiền và không sẵn có, một số tác nhân dễ phân huỷ, khó bảo quản như tert-butyl nitrit, một số tác nhân độc hại. Một số phản ứng diễn ra ở nhiệt độ quá thấp tiêu tốn năng lượng. Ngoài ra, việc sử dụng 2,4-dicloropyrimidin ghép với nhân indazol làm cho phản ứng rất khắc nghiệt bởi vì tác nhân này có 2 vị trí thế clor. Do đó khi phản ứng nhân indazol có thể gắn với nhân pyrimidin ở carbon số 2 hoặc carbon số 4 của vòng pyrimidin.

Đa số các tác giả sau đó đi theo phương pháp này đều sử dụng hợp phần pyrimidin là 2,4-dicloropyrimidin trong tổng hợp pazopanib hydroclorid. Do sự không chọn lọc của clor ở vị trí 2,4 trên phân tử 2,4-dicloropyrimidin nên phản ứng gắn hợp phần indazol vào hợp phần pyrimidin có thể dẫn tới các tạp chất I, II và III (Hình 1. Vị trí thứ 4 của 2,4-dicloropyrimidin dễ bị tấn công bởi tác nhân ái nhân dưới điều kiện cơ bản. Tuy 4 nhiên, vị trí thứ 2 cũng có thể bị ảnh hưởng tạo nên sản phẩm phụ I với tỷ lệ 3,0 – 4,6 % trong hỗn hợp phản ứng.

Ngoài sản phẩm chính 6, phản ứng còn tạo ra dimer II (tỷ lệ 0,15 %) và tạo tạp chất III (0,11 % - 1,4 %) do chất 6 phản ứng với methanol [25]. Các tạp chất sinh ra từ phản ứng gắn hợp phần indazol vào hợp phần pyrimidin Phương pháp tổng hợp pazopanib của H. Liu đã công bố quy trình tổng hợp pazopanib thay vì dùng 2,4- dicloropyrimidin như các tác giả trước, ông đã chọn 2,4-dicloro-5-nitropyrimidin để gắn với nhân indazol. Sơ đồ tổng hợp pazopanib theo H.

Liu được thể hiện trong Hình 1. Quy trình tổng hợp pazopanib theo H. Liu 5 Quy trình: Chất 5’ phản ứng với 2,4-dicloro-5-nitropyrimidin tạo thành 9. Alkyl hóa chất 9 với 8 tạo thành 10.

Khử nhóm nitro của chất 10 bằng H2 xúc tác Pd/C thu được chất 11. Chất 11 phản ứng với tert-butyl nitrit tạo thành muối diazoni, sau đó muối diazoni phản ứng với triethoxysilan xúc tác (1,5-cyclooctadien)rutheni (II) clorid tạo thành pazopanib [19]. Nhận xét: Việc chọn 2,4-dicloro-5-nitropyrimidin để gắn với nhân indazol có ưu điểm về phần định hướng vị trí nhóm thể hơn. Nhóm nitro (có hiệu ứng hút điện tử mạnh) giúp phản ứng thế nucleophin của chất 5’ với 2,4-dicloro-5-nitropyrimidin xảy ra chọn lọc ở vị trí thứ 4 hơn thay vì vị trí thứ 2 trên nhân pyrimidin.

Tuy nhiên, hiệu suất phản ứng vẫn chưa cao vì vẫn còn 2 nhóm thế clor trong phân tử, việc tạo các tạp như phân tích bên trên không được khắc phục. Ngoài ra, quy trình còn cần thêm phản ứng loại nhóm NO2 nên dài hơn so với quy trình của A. Phương pháp gắn hợp phần benzensulfonamid vào hợp phần pyrimidin trước Phương pháp gắn kết hợp phần benzensulfonamid với pyrimidin trước được thực hiện bởi B. Reddy và cộng sự từ năm 2012 với cách tiếp cận khác biệt so với các tác giả trước đây.

Theo đó, hợp phần benzensulfonamid gắn với hợp phần pyrimidin tạo chất trung gian 12 trước rồi mới tiếp để gắn tiếp hợp phần indazol tạo ra phân tử pazopanib (Hình 1. Sơ đồ tổng hợp pazopanib theo B. Reddy Quy trình: Tổng hợp 12 bằng phản ứng ngưng tụ 8 và 2,4-dicloropyrimidin trong dung môi ethanol, THF, xúc tác NaHCO3 ở 70 - 75 °C (hiệu suất 48,2 %). Tổng hợp 5’ từ nguyên liệu 5 qua 2 giai đoạn tạo imin với paraformaldehyd, xúc tác NaOCH3 và khử bằng NaBH4 trong methanol.

Cuối cùng, ngưng tụ 12 và 5’ trong ethanol có mặt HCl đặc ở nhiệt độ hồi lưu tạo sản phẩm pazopanib [24]. Nhận xét: Ưu điểm của phương pháp này là quy trình đi qua ít giai đoạn, dễ thực hiện. Tuy nhiên, hiệu suất tổng hợp không cao, đặc biệt là giai đoạn gắn hợp phần 6 benzensulfonamid và pyrimidin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nâng Quy Mô Tổng Hợp 5-((4-Cloro-Pyrimidin-2-YL)Amino)-2-Methylbenzensulfonamid" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tổng hợp một hợp chất hóa học quan trọng, có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp tổng hợp mà còn phân tích các đặc tính hóa học của hợp chất, từ đó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong ngành hóa học hữu cơ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khóa luận tốt nghiệp hóa học tổng hợp 3 8 hidroxi 5 quinolyl 1 3 nitrophenylprop 2 en 1 on và 1 3 aminophenyl 3 8 hidroxi 5 quinolylprop 2 en 1 on, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các hợp chất tương tự và quy trình tổng hợp. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu phản ứng ghép đôi chéo dehydro hóa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phản ứng hóa học phức tạp có liên quan. Cuối cùng, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp hóa học tổng hợp và nghiên cứu tính chất một số amide của 2 mercaptobenzothiazole cũng là một nguồn tài liệu quý giá để bạn khám phá thêm về các hợp chất hữu cơ và tính chất của chúng.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn đào sâu hơn vào các khía cạnh khác nhau của hóa học tổng hợp, mở rộng kiến thức và ứng dụng trong nghiên cứu của mình.