Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi gia cầm giữ vai trò thiết yếu trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, tạo việc làm và mang lại thu nhập cho nông dân khu vực nông thôn, đồng thời tạo nguồn phân bón hữu cơ phục vụ trồng trọt. Gà Cáy Củm là một giống gà địa phương bản địa quý hiếm, mang đặc điểm ngoại hình đặc thù là không có phao câu (còn gọi là gà cúp đuôi), chất lượng thịt thơm ngon, ngọt đậm và giòn hơn gà Ri, da vàng và có sức đề kháng bệnh cao. Giống gà này được Viện Chăn nuôi Quốc gia phát hiện từ năm 2005, phân bố chủ yếu tại xã Đức Xuân (huyện Hòa An) và xã Lưu Ngọc (huyện Trà Lĩnh), tỉnh Cao Bằng, cùng một số vùng thuộc huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang.
Tuy nhiên, số lượng gà Cáy Củm đang suy giảm nghiêm trọng, chỉ còn lại rất ít và được nuôi phân tán tại các hộ đồng bào dân tộc H'Mông ở vùng núi cao, địa hình hiểm trở theo phương thức chăn thả quảng canh thiếu đầu tư kỹ thuật. Việc thiếu hụt các nghiên cứu chuẩn hóa về dinh dưỡng và sinh lý sinh sản đã cản trở công tác nhân giống và bảo tồn nguồn gen. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Phương, dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Thị Thơm tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (2020), thực hiện đề tài nhằm xác lập khẩu phần dinh dưỡng protein tối ưu cho giống gà này trong điều kiện nuôi tại Thái Nguyên.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Xác định mức protein hợp lý trong khẩu phần ăn ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng trứng và tỷ lệ có phôi của gà Cáy Củm sinh sản nuôi tại Thái Nguyên.
- Đánh giá khả năng tiêu thụ, chuyển hóa thức ăn và hiệu quả kinh tế (chi phí thức ăn sản xuất 10 quả trứng giống) khi áp dụng các mức protein thí nghiệm.
- Thực hiện và đánh giá kết quả công tác phục vụ sản xuất, bao gồm quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh thú y, tiêm phòng vắc xin và chẩn đoán điều trị các bệnh phổ biến trên đàn gia cầm tại cơ sở thực tập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Cáy Củm sinh sản và gà hậu bị (gồm 100 con gà sinh sản chia làm 2 lô thí nghiệm và đối chứng, cùng đàn theo dõi chăn nuôi tại cơ sở).
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã thuộc Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa – Công ty Cổ phần Khai khoáng miền núi, đặt tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Thực nghiệm được tiến hành liên tục từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019.
Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu sinh học, dinh dưỡng và sinh sản cho giống gà Cáy Củm, làm tiền đề đánh giá giá trị giống và bảo tồn nguồn gen bản địa. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật để xây dựng quy trình chăn nuôi bán thâm canh đạt hiệu quả kinh tế cao, hỗ trợ sinh kế giảm nghèo cho đồng bào miền núi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học gia cầm, sinh hóa dinh dưỡng và chọn giống vật nuôi:
- Cơ sở di truyền và sinh trưởng: Khả năng sản xuất của gia cầm chịu sự chi phối chặt chẽ của yếu tố di truyền (dòng, giống, độ tuổi, tính biệt, tốc độ mọc lông). Khối lượng gà trống thường nặng hơn gà mái từ 24 - 32% do sự tác động của các gen liên kết với giới tính.
- Nhu cầu dinh dưỡng gia cầm sinh sản: Nhu cầu protein thô (CP), năng lượng trao đổi (ME), axit amin thiết yếu, gluxit, lipit, khoáng đa lượng/vi lượng (Ca, P, Na, Cl, Fe, Cu, Mn, I), vitamin (A, D, E, K, nhóm B, cholin) và nước. Protein đóng vai trò quyết định cấu trúc mô cơ, hình thành lòng trắng và phát triển noãn hoàn của trứng; sự mất cân đối giữa protein và năng lượng trao đổi sẽ làm giảm tỷ lệ đẻ và chất lượng vỏ trứng.
- Đặc điểm giải phẫu và tiêu hóa gà Cáy Củm: Hệ thống tiêu hóa gia cầm gồm mỏ sừng, diều (dung tích chứa 100 - 120 g), dạ dày tuyến tiết dịch vị có độ pH 2,6 - 3,0, dạ dày cơ (mề) thực hiện nghiền nát cơ học chu kỳ 20 giây/nhịp, manh tràng phát triển thực hiện lên men và xoang tiết niệu - sinh dục bài tiết urat.
- Tác động của ngoại cảnh: Nhiệt độ chuồng nuôi, ẩm độ không khí, thông thoáng, mật độ nuôi và chế độ chiếu sáng tác động trực tiếp đến khả năng thu nhận thức ăn, chuyển hóa năng lượng và tính đòi ấp của gà mái địa phương.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu bố trí thí nghiệm so sánh trực tiếp gồm 2 lô, mỗi lô 50 con gà mái Cáy Củm, nuôi theo phương thức bán chăn thả (giai đoạn 0 - 8 tuần tuổi nuôi nhốt úm, từ sau 8 tuần tuổi cho ăn bổ sung 2 bữa/ngày kết hợp thả bãi tự do):
| Chỉ tiêu dinh dưỡng |
Lô Thí nghiệm (TN) |
Lô Đối chứng (ĐC) |
| Quy mô đàn |
50 con |
50 con |
| Giai đoạn 0 - 8 tuần tuổi |
CP: 18% | ME: 2900 kcal/kg |
CP: 21% | ME: 2800 kcal/kg |
| Giai đoạn 9 - 20 tuần tuổi |
CP: 16% | ME: 2750 kcal/kg |
CP: 19% | ME: 2900 kcal/kg |
| Giai đoạn 21 - 38 tuần tuổi |
CP: 17% | ME: 2800 kcal/kg |
CP: 18% | ME: 2900 kcal/kg |
Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi
- Khả năng sản xuất: Tỷ lệ đẻ (%) xác định theo công thức: (Số trứng đẻ ra / Số gà mái có mặt) × 100. Năng suất trứng (NST) tính bằng số trứng đẻ ra/mái/tuần. Khối lượng trứng và khối lượng gà cân ở các thời điểm tỷ lệ đẻ đạt 5%, 30%, 50%, đỉnh cao và lúc 38 tuần tuổi bằng cân kỹ thuật chính xác ±0,05 g.
- Chất lượng trứng (lúc 38 tuần tuổi, n = 30 quả/lô): Khối lượng trứng, tỷ lệ lòng đỏ, tỷ lệ lòng trắng, tỷ lệ vỏ cân trên cân kỹ thuật độ chính xác ±0,01 g. Độ dày vỏ đo bằng thước Palme tại 3 vị trí (đầu lớn, đầu nhỏ, xích đạo) độ chính xác 0,01 mm. Chỉ số đơn vị Haugh xác định phẩm cấp lòng trắng tính theo công thức của Haugh (1930):
$$Hu = 100 \log (H - 1,7 W^{0,37} + 7,6)$$
(với $H$ là chiều cao lòng trắng đặc tính bằng mm, $W$ là khối lượng quả trứng tính bằng g). Màu sắc lòng đỏ so bằng quạt so màu Roche; độ chịu lực vỏ đo bằng máy đo chuyên dụng (kg/cm²).
- Chỉ tiêu ấp nở: Soi trứng lúc 6 ngày ấp để xác định tỷ lệ trứng có phôi (%). Đánh giá tỷ lệ nở/tổng trứng ấp và tỷ lệ nở/tổng số trứng có phôi sau chu kỳ ấp 21 ngày.
- Hiệu quả kinh tế và tiêu thụ thức ăn: Đo lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (g/con/ngày), tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng (kg) và tính toán chi phí thức ăn/10 quả trứng giống dựa trên đơn giá thức ăn bình quân 16.500 đồng/kg.
- Phương pháp xử lý thống kê sinh học: Dữ liệu được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2008) bằng phần mềm Microsoft Excel 2003, xác định số trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_x$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gia cầm trong nông nghiệp Việt Nam, bối cảnh bảo tồn giống gà Cáy Củm (gà cúp đuôi không phao câu) quý hiếm tại vùng núi Cao Bằng - Hà Giang đang đứng trước nguy cơ suy giảm số lượng. Khẳng định mục tiêu đề tài là tìm ra mức protein tối ưu trong khẩu phần ăn để phát huy năng suất trứng, nâng cao tỷ lệ có phôi và chất lượng trứng, phục vụ công tác nhân giống và bảo tồn nguồn gen bản địa tại tỉnh Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan:
- Phân tích cơ sở sinh lý về ảnh hưởng của di truyền, tính biệt, lứa tuổi, tốc độ mọc lông và các yếu tố dinh dưỡng (protein, năng lượng, vitamin, khoáng chất, nước) đến gia cầm.
- Trình bày đặc điểm hình thái học của gà Cáy Củm: lông đa sắc (mơ, tía, vàng nâu, xám, đen), mào cờ/mào dâu, chân vàng hoặc chì, đặc biệt không có đốt xương phao câu làm lông đuôi cúp xuống. Đặc tính sinh sản tự nhiên: tuổi đẻ trứng đầu 150 ngày, sản lượng trứng 13 - 16 quả/lứa (100 - 120 quả/năm), khối lượng trứng 50 - 55 g/quả, tỷ lệ ấp nở tự nhiên trên 80%.
- Giới thiệu điều kiện tự nhiên của xã Tức Tranh (Phú Lương, Thái Nguyên) và quy mô sản xuất của Chi nhánh nghiên cứu & Phát triển động thực vật bản địa (6 ha, nuôi hươu sao, ngựa bạch, lợn rừng và 482 con gà Cáy Củm).
- Tổng quan các kết quả nghiên cứu trên các giống gà nội và gà nhập nội khác: nghiên cứu đặc điểm sinh học gà Cáy Củm của Đàm Thị Thu Trà (2014); gà Ri và gà Ri lai của Hồ Xuân Tùng (2009); gà Mía của Bùi Đức Lũng và cs (1994); gà Hồ, gà Ác của Nguyễn Văn Thiện và cs (2002); gà Đông Tảo của Bùi Đức Lũng và cs (2004); gà Ai Cập và các tổ hợp lai thương phẩm lông màu.
- Tổng quan tình hình nghiên cứu thế giới: hoạt động bảo tồn nguồn gen của các tổ chức RBST (Anh), RBI, FAO; các mô hình chăn thả gà lông màu chất lượng cao Label Rouge tại Pháp; các chương trình lai tạo giống gà thịt Kabir tại Israel và giống gà thả vườn của hãng Hubbard ISA.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chi tiết hóa phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Bố trí 2 lô thí nghiệm và đối chứng (50 mái/lô) tại trại Tức Tranh từ tháng 5/2019 đến tháng 11/2019 với các mức protein phân kỳ theo 3 giai đoạn sinh trưởng (0 - 8 tuần, 9 - 20 tuần, 21 - 38 tuần tuổi).
- Quy định các bước kỹ thuật phục vụ sản xuất: vệ sinh tiêu độc bằng Haniodine 10%, chuẩn bị chuồng úm 30 - 33°C, mật độ nuôi, lịch tiêm phòng vắc xin (Lasota, Gumboro, Newcastle H1, Cúm gia cầm, phòng trừ CRD, cầu trùng).
- Thiết lập hệ thống công thức tính toán tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, đơn vị Haugh, tỷ lệ phôi, tỷ lệ ấp nở, suất tiêu hao thức ăn và chi phí thức ăn cho 10 quả trứng giống.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố chi tiết các dữ liệu thực nghiệm thu được:
- Công tác phục vụ sản xuất và thú y: Chăm sóc an toàn 100 gà sinh sản và 200 gà thịt (tỷ lệ an toàn 100%). Tiêm phòng vắc xin đầy đủ cho 300 con đạt hiệu quả bảo hộ tuyệt đối. Điều trị thành công bệnh Cầu trùng (khỏi 41/45 con, đạt 91,11%), bệnh CRD (khỏi 63/72 con, đạt 87,50%) và bệnh đầu đen do đơn bào Histomonas meleagridis (khỏi 83/94 con, đạt 88,30%) bằng các phác đồ phối hợp Methocin-Tri, Bio-Trimetone, Para-C, Doxylin, Bio-Fortec, BM-Antialeccid.
- Khả năng sản xuất của gà Cáy Củm: Khối lượng gà đẻ lô TN ở giai đoạn 38 tuần tuổi đạt 2,23 kg so với lô ĐC là 2,20 kg; lúc đẻ đỉnh cao đạt 2,72 kg (lô TN) và 2,70 kg (lô ĐC). Tỷ lệ đẻ bình quân giai đoạn 20 - 38 tuần tuổi ở lô TN đạt 36,36% (đỉnh cao đạt 60,0% ở tuần 34 - 35), cao hơn lô ĐC đạt 35,70% (năng suất trứng trung bình đạt 2,54 quả/mái/tuần ở lô TN so với 2,49 quả/mái/tuần ở lô ĐC).
- Chỉ tiêu ấp nở: Lô TN cho tỷ lệ trứng có phôi đạt 93,19 ± 1,24%, tỷ lệ nở/trứng ấp đạt 86,06 ± 1,45%, tỷ lệ nở/trứng có phôi đạt 91,76 ± 1,30%; các chỉ tiêu này ở lô ĐC lần lượt là 92,92 ± 1,35%, 83,12 ± 1,65% và 89,35 ± 2,39%.
- Hiệu quả sử dụng thức ăn và phẩm chất trứng: Gà lô TN tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng ít hơn lô ĐC (rõ rệt nhất từ tuần 26 đến tuần 33). Phân tích chất lượng trứng lúc 38 tuần tuổi cho thấy tỷ lệ lòng đỏ ở lô TN đạt 33,75 ± 0,12%, cao hơn đáng kể so với lô ĐC là 30,91 ± 0,11%; độ chịu lực vỏ đạt 3,95 kg/cm² (lô TN) so với 3,64 kg/cm² (lô ĐC). Chi phí thức ăn sản xuất 10 quả trứng giống ở lô TN là 71.235,11 đồng, giảm 3.007,66 đồng so với lô ĐC (74.242,77 đồng).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đã được chứng minh; khẳng định việc hạ mức protein hợp lý (18% - 16% - 17%) giúp giảm chi phí thức ăn, nâng cao chất lượng lòng đỏ và tỷ lệ nở. Kiến nghị các cơ quan chuyên môn và địa phương tiếp tục đầu tư nghiên cứu mở rộng quy mô đàn, khảo nghiệm trên nhiều vùng sinh thái và các mùa vụ khác nhau, theo dõi chu kỳ đẻ kéo dài để hoàn thiện quy trình kỹ thuật nhân giống gà Cáy Củm.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp đối chiếu kết quả thực nghiệm giữa hai lô nghiên cứu
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Lô Thí nghiệm (TN) |
Lô Đối chứng (ĐC) |
Chênh lệch (TN so với ĐC) |
| Mức Protein thô (CP: 0-8 | 9-20 | 21-38 TT) |
% |
18 | 16 | 17 |
21 | 19 | 18 |
Mức CP thấp hơn |
| Tỷ lệ đẻ bình quân (20 - 38 tuần tuổi) |
% |
36,36 |
35,70 |
+0,66 |
| Năng suất trứng bình quân |
quả/mái/tuần |
2,54 |
2,49 |
+0,05 |
| Khối lượng trứng lúc 38 tuần tuổi |
g/quả |
45,12 ± 2,20 |
45,09 ± 2,00 |
+0,03 |
| Tỷ lệ lòng đỏ trứng (38 tuần tuổi) |
% |
33,75 ± 0,12 |
30,91 ± 0,11 |
+2,84 |
| Độ chịu lực của vỏ trứng |
kg/cm² |
3,95 ± 0,03 |
3,64 ± 0,04 |
+0,31 |
| Đơn vị Haugh (HU) |
điểm |
83,45 ± 0,25 |
83,63 ± 0,25 |
-0,18 |
| Tỷ lệ trứng có phôi |
% |
93,19 ± 1,24 |
92,92 ± 1,35 |
+0,27 |
| Tỷ lệ nở trên tổng trứng ấp |
% |
86,06 ± 1,45 |
83,12 ± 1,65 |
+2,94 |
| Tỷ lệ nở trên trứng có phôi |
% |
91,76 ± 1,30 |
89,35 ± 2,39 |
+2,41 |
| Tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng |
g |
4.316,81 |
4.499,09 |
-182,28 |
| Chi phí thức ăn sản xuất 10 quả trứng giống |
đồng |
71.235,11 |
74.242,77 |
-3.007,66 |
Các đóng góp chính của đề tài
- Xác lập khẩu phần protein kinh tế: Nghiên cứu chứng minh khẩu phần có hàm lượng protein vừa phải (18% giai đoạn 0 - 8 tuần; 16% giai đoạn 9 - 20 tuần; 17% giai đoạn 21 - 38 tuần kết hợp ME tương ứng 2900 - 2750 - 2800 kcal/kg) phù hợp hơn cho giống gà bản địa Cáy Củm so với khẩu phần giàu protein truyền thống của gà công nghiệp (21% - 19% - 18%). Khẩu phần này giúp giảm tiêu tốn 182,28 g thức ăn/10 quả trứng và giảm 3.007,66 đồng chi phí thức ăn cho mỗi 10 quả trứng giống.
- Cải thiện chất lượng trứng và tỷ lệ ấp nở: Việc cân đối dinh dưỡng hợp lý làm tăng tỷ lệ lòng đỏ lên 33,75% (so với 30,91% ở lô đối chứng), nâng tỷ lệ nở/trứng ấp đạt 86,06% (tăng 2,94%) và tỷ lệ nở/trứng có phôi đạt 91,76%.
- Hoàn thiện dữ liệu thực tế về thú y dự phòng: Cung cấp số liệu thực nghiệm điều trị 3 bệnh thường gặp trên gà Cáy Củm trong điều kiện thời tiết trung du miền núi, đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 87,50% đến 91,11%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Điều kiện chuồng nuôi tại cơ sở thực tập là dạng chuồng hở bán chăn thả, phụ thuộc nhiều vào diễn biến thời tiết khắc nghiệt tại vùng núi Phú Lương (Thái Nguyên), dẫn đến sự biến động tăng giảm thất thường của tỷ lệ đẻ giữa các tuần tuổi.
- Đàn gà Cáy Củm vẫn giữ bản năng ấp bóng tự nhiên mạnh của giống gà bản địa hoang dã, sau các chu kỳ đẻ ngắn lại đòi ấp, gây khó khăn cho việc duy trì tỷ lệ đẻ đỉnh cao liên tục.
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên quy mô 100 con gà sinh sản chia làm 2 lô, trong khoảng thời gian theo dõi đến 38 tuần tuổi, chưa khảo sát toàn bộ chu kỳ khai thác trứng kinh tế kéo dài qua các năm.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô nghiên cứu với dung lượng mẫu lớn hơn và bố trí thêm các mức khẩu phần protein - năng lượng đối chứng khác nhau.
- Triển khai khảo nghiệm nuôi thích ứng gà Cáy Củm tại nhiều vùng sinh thái khác nhau và qua các mùa vụ trong năm để đánh giá đầy đủ tính thích nghi.
- Tiếp tục theo dõi các giai đoạn sinh sản tiếp theo sau 38 tuần tuổi nhằm xác định thời gian khai thác trứng tối ưu và kiểm soát tập tính đòi ấp tự nhiên của đàn gà mái giống.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp quy trình thiết kế thí nghiệm dinh dưỡng gia cầm, phương pháp đo đạc các chỉ tiêu lý - hóa chất lượng trứng (đo đơn vị Haugh, độ dày vỏ bằng thước Palme, quạt màu Roche), và kỹ thuật xử lý số liệu sinh học bằng Microsoft Excel.
- Các viện, trung tâm bảo tồn nguồn gen vật nuôi: Tài liệu cung cấp số liệu thực tế về đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh sản, tỷ lệ ấp nở và sinh lý tiêu hóa của giống gà Cáy Củm – một nguồn gen quý bản địa của Việt Nam.
- Trang trại và hộ chăn nuôi gia cầm vùng cao: Tham khảo định mức phối trộn thức ăn hợp lý nhằm tiết kiệm chi phí cám công nghiệp, quy trình tiêm phòng vắc xin và các phác đồ điều trị bệnh CRD, bệnh cầu trùng, bệnh đầu đen.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần dinh dưỡng của lô thí nghiệm và lô đối chứng khác nhau như thế nào?
Lô Thí nghiệm (TN) sử dụng mức protein thô (CP) và năng lượng trao đổi (ME) qua 3 giai đoạn: 0 - 8 tuần tuổi (CP 18%, ME 2900 kcal/kg), 9 - 20 tuần tuổi (CP 16%, ME 2750 kcal/kg), 21 - 38 tuần tuổi (CP 17%, ME 2800 kcal/kg). Lô Đối chứng (ĐC) sử dụng mức protein cao hơn: 0 - 8 tuần tuổi (CP 21%, ME 2800 kcal/kg), 9 - 20 tuần tuổi (CP 19%, ME 2900 kcal/kg), 21 - 38 tuần tuổi (CP 18%, ME 2900 kcal/kg).
2. Mức protein ở lô thí nghiệm ảnh hưởng thế nào đến năng suất đẻ và tỷ lệ ấp nở?
Lô thí nghiệm đạt tỷ lệ đẻ bình quân 36,36% (đỉnh cao đạt 60,0% ở tuần 34 - 35), năng suất trứng đạt 2,54 quả/mái/tuần, cao hơn lô đối chứng (35,70% và 2,49 quả/mái/tuần). Về ấp nở, lô thí nghiệm đạt tỷ lệ trứng có phôi 93,19 ± 1,24%, tỷ lệ nở/trứng ấp đạt 86,06 ± 1,45% và tỷ lệ nở/trứng có phôi đạt 91,76 ± 1,30%, đều vượt trội hơn so với lô đối chứng (lần lượt là 92,92%, 83,12% và 89,35%).
3. Chất lượng trứng của gà Cáy Củm ở 38 tuần tuổi thay đổi ra sao khi áp dụng khẩu phần thí nghiệm?
Ở 38 tuần tuổi, khối lượng trứng bình quân giữa hai lô tương đương nhau (TN: 45,12 g; ĐC: 45,09 g), chỉ số hình thái D/R (1,31), độ dày vỏ (0,32 mm) và đơn vị Haugh (TN: 83,45 HU; ĐC: 83,63 HU) không có sự chênh lệch lớn. Tuy nhiên, tỷ lệ lòng đỏ ở lô thí nghiệm đạt 33,75 ± 0,12%, cao hơn rõ rệt so với lô đối chứng (30,91 ± 0,11%), đồng thời độ chịu lực của vỏ trứng lô thí nghiệm đạt 3,95 kg/cm² so với 3,64 kg/cm² ở lô đối chứng.
4. Hiệu quả kinh tế về chi phí thức ăn sản xuất trứng giống được cải thiện như thế nào?
Với đơn giá thức ăn bình quân 16.500 đồng/kg, lô thí nghiệm giúp giảm tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng là 182,28 g. Chi phí thức ăn để sản xuất 10 quả trứng giống ở lô thí nghiệm là 71.235,11 đồng so với 74.242,77 đồng ở lô đối chứng, giúp người chăn nuôi tiết kiệm được 3.007,66 đồng trên mỗi 10 quả trứng giống sản xuất ra.
5. Kết quả công tác điều trị các bệnh phổ biến trên đàn gà tại trại đạt tỷ lệ khỏi là bao nhiêu?
Trong quá trình thực tập, tác giả đã điều trị thành công 3 bệnh phổ biến: bệnh Cầu trùng đạt tỷ lệ khỏi 91,11% (khỏi 41/45 con), bệnh Viêm đường hô hấp cấp mãn tính (CRD/hen gà) đạt tỷ lệ khỏi 87,50% (khỏi 63/72 con), và bệnh đầu đen do Histomonas meleagridis đạt tỷ lệ khỏi 88,30% (khỏi 83/94 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Phương đã xác định thành công mức protein thô tối ưu theo các giai đoạn phát triển (18% - 16% - 17%) cho gà Cáy Củm sinh sản nuôi bán chăn thả tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định mức dinh dưỡng này không chỉ giúp nâng cao năng suất trứng, tỷ lệ lòng đỏ (33,75%) và tỷ lệ ấp nở (nở/trứng ấp đạt 86,06%) mà còn tiết kiệm 3.007,66 đồng chi phí thức ăn cho mỗi 10 quả trứng giống. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu khoa học xác thực, đóng góp thiết thực cho công tác bảo tồn, phục tráng nguồn gen giống gà cúp đuôi bản địa quý hiếm và phát triển chăn nuôi gia cầm bền vững tại vùng trung du miền núi phía Bắc.