Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và bối cảnh nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường bán lẻ hiện đại tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, hành vi tiêu dùng có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ mua sắm thuần túy theo nhu cầu sang các quyết định dựa trên thương hiệu (Sheth, 2011). Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê (2023) cho thấy quy mô dân số Việt Nam tính đến ngày 30/12/2022 đạt 99.461,71 nghìn người, độ tuổi trung bình 33,7 tuổi; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng năm 2022 đạt 4.202,440 nghìn tỷ đồng (tăng 12,6%), trong đó Thành phố Hồ Chí Minh đạt 458,1 nghìn tỷ đồng với 240 siêu thị và trung tâm thương mại trên tổng số 1.241 điểm bán của cả nước. Bên cạnh đó, sau đại dịch COVID-19, thói quen mua sắm tại các kênh bán lẻ hiện đại (siêu thị, trung tâm thương mại) gia tăng đáng kể so với kênh chợ truyền thống (Euromonitor International, 2022b; Ngo và ctg., 2023).
Tại các không gian mua sắm tập trung, sự hiện diện và tương tác giữa các khách hàng cùng mua sắm diễn ra với tần suất cao hơn tương tác giữa khách hàng và nhân viên. Mặc dù các yếu tố môi trường vật lý (âm nhạc, ánh sáng, màu sắc, thiết kế) đã được nghiên cứu rộng rãi (Bitner, 1992; Messaoud & Debabi, 2016), yếu tố "tác động con người", cụ thể là nhận thức khách hàng khác (Other Customer Perceptions – OCP), lại thường bị bỏ qua trong môi trường bán lẻ (Argo và ctg., 2008; Brocato và ctg., 2012; Hyun & Han, 2015). Đồng thời, cơ chế tâm lý kích hoạt sự chú ý của người tiêu dùng đối với môi trường bên ngoài thông qua tỉnh thức tương tác giữa các cá nhân (Interpersonal Mindfulness – IM) cũng như chuỗi tác động từ trải nghiệm thương hiệu (Brand Experience – BE) và niềm tin thương hiệu (Brand Trust – BT) đến gắn kết thương hiệu (Brand Attachment – BA) chưa được kiểm chứng đầy đủ trong cùng một mô hình tích hợp.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xây dựng mô hình nhằm xác định ảnh hưởng của nhận thức khách hàng khác (OCP) đến trải nghiệm thương hiệu (BE), niềm tin thương hiệu (BT) và gắn kết thương hiệu (BA) trong bối cảnh kinh doanh bán lẻ tại Việt Nam.
- Kiểm định tác động trung gian nối tiếp của trải nghiệm thương hiệu (BE) và niềm tin thương hiệu (BT) trong mối quan hệ giữa nhận thức khách hàng khác (OCP) và gắn kết thương hiệu (BA).
- Xác định ảnh hưởng điều tiết của tỉnh thức tương tác giữa các cá nhân (IM) lên mối quan hệ giữa nhận thức khách hàng khác (OCP) và trải nghiệm thương hiệu (BE).
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Câu hỏi 1: Những ảnh hưởng, nếu có, của nhận thức khách hàng khác đến trải nghiệm thương hiệu, đến niềm tin thương hiệu và đến gắn kết thương hiệu trong bối cảnh thị trường kinh doanh bán lẻ Việt Nam là gì và diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 2: Tại sao và làm thế nào mà nhận thức khách hàng khác tác động đến gắn kết thương hiệu khi có tác động trung gian nối tiếp của trải nghiệm thương hiệu và niềm tin thương hiệu?
- Câu hỏi 3: Khi nào hoặc với điều kiện tỉnh thức tương tác giữa các cá nhân như thế nào thì các mối quan hệ giữa nhận thức khách hàng khác và trải nghiệm thương hiệu sẽ diễn ra?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các mối quan hệ tác động giữa nhận thức khách hàng khác (OCP), trải nghiệm thương hiệu (BE), niềm tin thương hiệu (BT), gắn kết thương hiệu (BA) và vai trò điều tiết của tỉnh thức tương tác giữa các cá nhân (IM).
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang trực tiếp mua sắm tại các trung tâm thương mại (shopping mall).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào mối quan hệ tương tác giữa khách hàng – khách hàng khác – thương hiệu trung tâm thương mại trong lĩnh vực sản phẩm tiêu dùng.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu được triển khai từ tháng 7/2019 đến tháng 10/2023.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án đã tổng hợp và phân loại các dòng nghiên cứu liên quan đến năm cấu trúc khái niệm chính trong mô hình:
[Kích thích - S] [Cơ chế xử lý - O] [Phản ứng hồi đáp - R]
- Nghiên cứu về nhận thức khách hàng khác (OCP): Khởi nguồn từ nghiên cứu về ảnh hưởng xã hội của môi trường dịch vụ (Baker, 1986; Martin & Pranter, 1989; Silpakit & Fisk, 1985). Brocato và ctg. (2012) chuẩn hóa cấu trúc OCP gồm 3 thành phần: sự tương đồng được cảm nhận (perceived similarity), ngoại hình (physical appearance) và hành vi phù hợp (suitable behavior). Các nghiên cứu của Argo và ctg. (2008), Grove & Fisk (1997), Huang & Wang (2014), Hanks và ctg. (2020) chỉ ra rằng khách hàng quan sát và bị tác động bởi diện mạo và hành vi của người khác cùng hiện diện tại điểm bán.
- Nghiên cứu về trải nghiệm thương hiệu (BE): Bắt đầu từ nghiên cứu hình ảnh thương hiệu của Gardner & Levy (1955), quan điểm tiêu dùng hưởng thụ của Holbrook & Hirschman (1982), tiếp thị trải nghiệm của Schmitt (1999) và Pine & Gilmore (1999). Brakus và ctg. (2009) đã chuẩn hóa thang đo trải nghiệm thương hiệu đa chiều gồm các khía cạnh: giác quan, tình cảm, lý trí và hành vi; sau đó được Nysveen và ctg. (2012), Andreini và ctg. (2019) bổ sung thêm khía cạnh mối quan hệ trong ngữ cảnh dịch vụ.
- Nghiên cứu về tỉnh thức và tỉnh thức tương tác (IM): Ban đầu, tỉnh thức được xem là trạng thái chú ý và nhận thức nội tâm không phán xét (Brown & Ryan, 2003; Kabat-Zinn, 2021; Leary & Tate, 2007). Trong tiếp thị, Ndubisi (2012b, 2014) và Ngo và ctg. (2016) đưa tỉnh thức vào nghiên cứu hành vi tiêu dùng và trải nghiệm thương hiệu. Pratscher và ctg. (2018, 2019) mở rộng thành khái niệm tỉnh thức tương tác (IM) với 4 khía cạnh: nhận thức bản thân và người khác, hiện diện, không phán xét và không phản ứng.
- Nghiên cứu về niềm tin thương hiệu (BT) và gắn kết thương hiệu (BA): Chaudhuri & Holbrook (2001), Doney & Cannon (1997), Moorman và ctg. (1993), Elena (2011) xác định niềm tin là sự sẵn sàng tin cậy vào lời hứa và trách nhiệm của thương hiệu. Park và ctg. (2010) phát triển thang đo gắn kết thương hiệu dựa trên lý thuyết gắn bó của Bowlby (1969, 1977), gồm hai thành phần: kết nối thương hiệu - bản thân và sự nổi bật của thương hiệu.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
- Khoảng trống 1: Phần lớn các nghiên cứu trải nghiệm bán lẻ tập trung vào các yếu tố vật lý của cửa hàng hoặc tương tác giữa nhân viên và khách hàng, thiếu sự xem xét toàn diện về tác động của nhận thức khách hàng khác (OCP) như một kích thích xã hội độc lập đến trải nghiệm thương hiệu.
- Khoảng trống 2: Thiếu các nghiên cứu kiểm định cơ chế trung gian chuỗi (serial mediation) kết hợp đồng thời trải nghiệm thương hiệu và niềm tin thương hiệu để giải thích quá trình hình thành gắn kết thương hiệu từ nhận thức khách hàng khác.
- Khoảng trống 3: Vai trò điều tiết của tỉnh thức tương tác giữa các cá nhân (IM) chưa được đưa vào kiểm chứng trong mối quan hệ giữa nhận thức khách hàng khác và trải nghiệm thương hiệu bán lẻ tại các thị trường mới nổi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án sử dụng 3 lý thuyết nền tảng để giải thích các mối quan hệ trong mô hình:
- Lý thuyết Kích thích – Cơ chế xử lý – Phản ứng hồi đáp (Stimulus - Organism - Response / S-O-R): Do Russell & Mehrabian (1976) phát triển trên nền tảng mô hình S-R (Greetz, 1954). Trong luận án, nhận thức khách hàng khác đóng vai trò là tác nhân kích thích môi trường xã hội (S); trải nghiệm thương hiệu và niềm tin thương hiệu là trạng thái nhận thức/cảm xúc bên trong của chủ thể (O); gắn kết thương hiệu là phản ứng hành vi hồi đáp (R).
- Lý thuyết Tác động xã hội (Social Impact Theory): Do Latané (1981) đề xuất, giải thích sự thay đổi trạng thái tâm lý, tình cảm, niềm tin và hành vi của một cá nhân dưới sự hiện diện thực tế hoặc ngụ ý của các cá nhân khác trong cùng một không gian.
- Lý thuyết Học tập xã hội (Social Learning Theory): Do Bandura (1977) đề xuất, nhấn mạnh cơ chế học tập thông qua quan sát (observational learning) và mô hình hóa hành vi của người khác trong môi trường xã hội.
| Khái niệm nghiên cứu |
Bản chất biến số trong mô hình |
Các thành phần cấu thành theo lý thuyết kế thừa |
| Nhận thức khách hàng khác (OCP) |
Biến độc lập (bậc hai) |
Hành vi phù hợp (OSB), Ngoại hình (OPA), Sự tương đồng (OPS) (Brocato và ctg., 2012) |
| Trải nghiệm thương hiệu (BE) |
Biến trung gian (bậc hai) |
Lý trí (BEI), Tình cảm (BEA), Hành vi (BEB), Mối quan hệ (BER), Giác quan (BES) (Brakus và ctg., 2009; Nysveen và ctg., 2012) |
| Niềm tin thương hiệu (BT) |
Biến trung gian (bậc một) |
Sự tin cậy và cảm nhận trách nhiệm (Chaudhuri & Holbrook, 2001; Elena, 2011) |
| Gắn kết thương hiệu (BA) |
Biến phụ thuộc (bậc hai) |
Kết nối thương hiệu - bản thân (BABA), Sự nổi bật thương hiệu (BABP) (Park và ctg., 2010) |
| Tỉnh thức tương tác (IM) |
Biến điều tiết (bậc hai) |
Nhận thức bản thân & người khác (IMA), Chấp nhận không phán xét (IMNA), Không phản ứng (IMN), Hiện diện (IMP) (Pratscher và ctg., 2018) |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp ba phương pháp kế tiếp nhau:
- Phương pháp khảo lược tài liệu có hệ thống (SLR) và Trắc lượng thư mục (Bibliometrics):
- Phân tích cơ sở dữ liệu học thuật từ Semantic Scholar Paper với hơn 50.000 bài báo thông qua công cụ Connected Papers.
- Ứng dụng phần mềm VOSviewer để lập bản đồ mạng lưới đồng trích dẫn và cụm từ khóa nghiên cứu liên quan đến OCP, BE, BT, BA và IM.
- Phương pháp nghiên cứu định tính:
- Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 12 chuyên gia có trình độ chuyên môn nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện nội dung các thang đo nháp cho phù hợp bối cảnh bán lẻ Việt Nam.
- Tiến hành khảo sát thử sơ bộ trên mẫu gồm 30 khách hàng đang mua sắm trực tiếp tại trung tâm thương mại AEON Mall Bình Tân (15 người) và AEON Mall Tân Phú (15 người) để kiểm tra tính rõ ràng, dễ hiểu của bảng hỏi.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Kỹ thuật thu thập mẫu: Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích, thu thập dữ liệu thông qua phương pháp chặn tại trung tâm thương mại (mall-intercept method) theo Bush & Hair (1985).
- Quy mô mẫu: 662 quan sát hợp lệ được đưa vào phân tích chính thức.
- Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SmartPLS 4. Phân tích mô hình phương trình cấu trúc dựa trên phương sai (PLS-SEM) cho mô hình đo lường đa hướng bậc cao (kết hợp mối quan hệ phản ánh - cấu tạo); kiểm định tác động trung gian chuỗi nối tiếp bằng kỹ thuật Bootstrap tính hệ số VAF và chỉ số D; kiểm định tác động điều tiết của biến bậc cao IM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của luận án. Tác giả trình bày bối cảnh thực tiễn của ngành bán lẻ Việt Nam giai đoạn 2019–2023 với các số liệu thống kê về tốc độ tăng trưởng doanh thu bán lẻ, sự phục hồi sau dịch COVID-19, và sự chuyển dịch kênh mua sắm sang trung tâm thương mại tại Thành phố Hồ Chí Minh. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (không gian tại TP.HCM, thời gian 07/2019 - 10/2023). Bên cạnh đó, chương giới thiệu tóm lược phương pháp nghiên cứu (SLR, định tính, định lượng) và các đóng góp khoa học, thực tiễn của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng gồm mô hình S-O-R, lý thuyết tác động xã hội và lý thuyết học tập xã hội. Tác giả tổng quan chi tiết 5 khái niệm cốt lõi:
- Nhận thức khách hàng khác (OCP): Định nghĩa, phân tích 3 khía cạnh (sự tương đồng, ngoại hình, hành vi phù hợp).
- Trải nghiệm thương hiệu (BE): Tiến trình phát triển khái niệm từ Schmitt (1999) đến Brakus và ctg. (2009) với 5 thành phần (lý trí, tình cảm, hành vi, mối quan hệ, giác quan).
- Tỉnh thức tương tác giữa các cá nhân (IM): Cơ sở từ lý thuyết tỉnh thức phương Đông/phương Tây và thang đo IM của Pratscher và ctg. (2018).
- Niềm tin thương hiệu (BT) và Gắn kết thương hiệu (BA).
Chương này sử dụng công cụ Connected Papers và phần mềm VOSviewer để tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trước. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ trực tiếp (OCP $\rightarrow$ BE, OCP $\rightarrow$ BT, OCP $\rightarrow$ BA, BE $\rightarrow$ BA, BE $\rightarrow$ BT, BT $\rightarrow$ BA), hiệu ứng trung gian nối tiếp của chuỗi BE $\rightarrow$ BT, và vai trò điều tiết của IM lên mối quan hệ OCP $\rightarrow$ BE.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả thiết kế nghiên cứu chi tiết:
- Quy trình nghiên cứu định tính phỏng vấn 12 chuyên gia và khảo sát thử 30 người tiêu dùng tại AEON Bình Tân và AEON Tân Phú, dẫn đến việc hình thành thang đo chính thức.
- Quy trình nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi với thang đo Likert, phương pháp thu thập dữ liệu chặn tại trung tâm thương mại (mall-intercept).
- Quy trình phân tích dữ liệu trên SmartPLS 4 theo hai giai đoạn: Đánh giá mô hình đo lường bậc một (độ tin cậy nhất quán nội tại Cronbach's Alpha, CR; độ giá trị hội tụ AVE; độ giá trị phân biệt Fornell-Larcker, HTMT); đánh giá mô hình đo lường bậc hai; đánh giá mô hình cấu trúc ($R^2$, $f^2$, $Q^2$, đa cộng tuyến VIF).
- Trình bày quy trình tính toán hệ số trung gian chuỗi VAF (Variance Accounted For) và kiểm định chỉ số khác biệt D, phương pháp phân tích điều tiết tương tác.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 báo cáo các kết quả xử lý số liệu định lượng từ 662 bảng hỏi hợp lệ:
- Đánh giá mô hình đo lường khẳng định độ tin cậy và độ giá trị của tất cả các thang đo bậc một và bậc cao.
- Kiểm định mô hình cấu trúc cho thấy tất cả các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp đều được chấp nhận có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).
| Mối quan hệ tác động trong mô hình |
Kết quả kiểm định |
Vai trò và mức độ đóng góp |
| OCP $\rightarrow$ BE |
Chấp nhận |
Trực tiếp dương |
| OCP $\rightarrow$ BT |
Chấp nhận |
Trực tiếp dương |
| OCP $\rightarrow$ BA |
Chấp nhận |
Trực tiếp dương |
| BE $\rightarrow$ BT |
Chấp nhận |
Trực tiếp dương |
| BE $\rightarrow$ BA |
Chấp nhận |
Trực tiếp dương |
| BT $\rightarrow$ BA |
Chấp nhận |
Trực tiếp dương |
| OCP $\rightarrow$ BE $\rightarrow$ BT $\rightarrow$ BA |
Chấp nhận |
Trung gian bổ sung một phần (Tổng tác động OCP $\rightarrow$ BA đạt 74%; chuỗi BE $\rightarrow$ BT đóng góp 31,7%) |
| IM $\times$ OCP $\rightarrow$ BE |
Chấp nhận |
Điều tiết đồng biến (IM làm tăng tác động tích cực của OCP lên BE) |
- Thứ tự mức độ đóng góp của các thành phần trong OCP tác động lên trải nghiệm là: (1) Hành vi phù hợp, (2) Ngoại hình, (3) Sự tương đồng.
- Thứ tự mức độ đóng góp của các thành phần trong BE là: (1) Lý trí, (2) Tình cảm, (3) Hành vi, (4) Mối quan hệ, (5) Giác quan.
- Phân tích chỉ số D chứng minh trải nghiệm thương hiệu (BE) đóng vai trò trung gian nổi trội hơn so với niềm tin thương hiệu (BT) trong việc chuyển hóa tác động từ OCP sang BA.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các kết quả chính và diễn giải các đóng góp học thuật. Tác giả xây dựng 3 nhóm hàm ý quản trị ứng dụng:
- Quản trị quan hệ khách hàng (CRM): Thiết lập cơ sở dữ liệu và hồ sơ khách hàng để phân khúc thị trường dựa trên các tiêu chí nhận thức khách hàng khác (hành vi phù hợp, diện mạo, sự tương đồng); xây dựng cơ chế đồng sáng tạo giá trị và quy trình xử lý sự cố tiêu dùng tại điểm bán.
- Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng: Khai thác 5 thành phần của trải nghiệm thương hiệu gắn liền với củng cố niềm tin và thúc đẩy kết nối bản thân - thương hiệu.
- Ứng dụng yếu tố tỉnh thức tương tác: Thiết kế không gian và truyền thông kích thích sự chú ý, hiện diện và đánh giá không phán xét của khách hàng trong quá trình mua sắm.
Chương kết thúc bằng việc nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất 2 hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học (Lý luận)
- Hệ thống hóa và kiểm định thang đo trong bối cảnh mới: Hoàn thiện và kiểm định thực nghiệm hệ thống thang đo OCP (3 thành phần), BE (5 thành phần), BT (bậc 1), BA (2 thành phần) và IM (4 thành phần) trong môi trường bán lẻ tại thị trường mới nổi Việt Nam.
- Mở rộng phạm vi ứng dụng các lý thuyết nền: Luận án mở rộng lý thuyết S-O-R, lý thuyết tác động xã hội (Latané, 1981) và lý thuyết học tập xã hội (Bandura, 1977) bằng việc chứng minh các kích thích xã hội từ khách hàng khác (OCP) tác động trực tiếp và gián tiếp đến trạng thái tâm lý (BE, BT) và hành vi gắn kết (BA).
- Làm rõ vai trò điều tiết của tỉnh thức tương tác (IM): Luận án khẳng định vai trò của IM như một biến điều tiết đồng biến: khi khách hàng có mức độ tỉnh thức tương tác cao, họ nhận thức và đánh giá chất lượng trải nghiệm thương hiệu chính xác hơn từ các tín hiệu của khách hàng khác.
- Chứng minh cơ chế trung gian chuỗi nối tiếp: Xác định vai trò trung gian bổ sung một phần của chuỗi $BE \rightarrow BT$ với tổng mức tác động giải thích đạt 74% mối quan hệ từ OCP đến BA, trong đó tác động gián tiếp qua chuỗi trung gian đạt 31,7%; đồng thời chỉ ra BE có vai trò nổi trội hơn BT qua chỉ số D.
- Đóng góp về phương pháp mô hình hóa: Xây dựng mô hình cấu trúc phức tạp dạng đa hướng bậc cao, kết hợp mối quan hệ phản ánh - cấu tạo và kiểm định thành công bằng kỹ thuật PLS-SEM.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Phân khúc khách hàng dựa trên OCP: Đề xuất các nhà bán lẻ xây dựng hồ sơ khách hàng dựa trên 3 tiêu chí: mức độ phù hợp hành vi, đặc điểm ngoại hình và sự tương đồng cảm nhận, nhằm tạo môi trường mua sắm đồng nhất, giảm thiểu xung đột hành vi tại điểm bán.
- Phát triển chiến lược đồng sáng tạo khắc phục sự cố: Xây dựng quy trình xử lý nhanh các hành vi không phù hợp của khách hàng khác tại trung tâm thương mại để bảo vệ trải nghiệm chung của khách hàng tiêu điểm.
- Thiết kế trải nghiệm thương hiệu đa chiều: Tập trung nguồn lực vào kích thích trải nghiệm lý trí và tình cảm (hai thành phần có hệ số tác động cao nhất), củng cố niềm tin thương hiệu thông qua việc thực hiện nhất quán các cam kết dịch vụ.
- Ứng dụng tỉnh thức trong không gian bán lẻ: Tận dụng thiết kế không gian, âm thanh, ánh sáng để tạo môi trường khuyến khích sự tương tác tỉnh thức, giúp khách hàng nhận diện rõ nét giá trị dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ thu thập dữ liệu tại các trung tâm thương mại trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành khác hoặc các loại hình bán lẻ khác.
- Loại hình thương hiệu nghiên cứu: Tập trung chủ yếu vào thương hiệu trung tâm thương mại trong ngành hàng tiêu dùng, chưa phân tách chi tiết trải nghiệm đối với từng thương hiệu sản phẩm cụ thể hoặc thương hiệu dịch vụ nhân viên.
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chặn tại điểm bán - mall-intercept), do đó tính đại diện tổng thể có thể chịu những giới hạn nhất định.
Hướng nghiên cứu tương lai
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đô thị khác tại Việt Nam và các kênh bán lẻ trực tuyến, đa kênh (omnichannel).
- Kiểm tra mô hình nghiên cứu đối với các ngành dịch vụ trải nghiệm cao khác như du lịch, khách sạn, nhà hàng, giáo dục hoặc y tế.
- Xem xét thêm các biến điều tiết khác về đặc điểm tâm lý cá nhân hoặc bối cảnh văn hóa xã hội trong mối quan hệ giữa nhận thức khách hàng khác và hành vi tiêu dùng.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing:
- Tài liệu tham khảo về quy trình thực hiện nghiên cứu hỗn hợp: kết hợp khảo lược tài liệu có hệ thống (SLR) bằng công cụ Bibliometrics (VOSviewer), nghiên cứu định tính phỏng vấn chuyên gia và nghiên cứu định lượng PLS-SEM.
- Cung cấp phương pháp chi tiết về xử lý mô hình đo lường đa hướng bậc cao, kiểm định hiệu ứng trung gian chuỗi nối tiếp (tính hệ số VAF, kiểm tra phân vị chỉ số D) và phân tích biến điều tiết bậc cao trên phần mềm SmartPLS 4.
- Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu hành vi người tiêu dùng:
- Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu về các khái niệm tương đối mới tại Việt Nam như nhận thức khách hàng khác (OCP) và tỉnh thức tương tác giữa các cá nhân (IM).
- Khung lý thuyết tích hợp giữa mô hình S-O-R, lý thuyết tác động xã hội và lý thuyết học tập xã hội.
- Đối với các nhà quản lý bán lẻ, giám đốc tiếp thị và phát triển thương hiệu:
- Khung tham chiếu thực tiễn để thiết kế không gian trung tâm thương mại, xây dựng chiến lược phân khúc khách hàng và quản trị tương tác giữa các nhóm khách hàng tại điểm bán nhằm tối ưu hóa sự gắn kết thương hiệu lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu chính thức của nghiên cứu định lượng là bao nhiêu và được thu thập bằng phương pháp nào?
Nghiên cứu định lượng sử dụng kích thước mẫu chính thức là 662 quan sát hợp lệ. Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích, sử dụng kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp bằng phương pháp chặn tại trung tâm thương mại (mall-intercept method) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Chuỗi biến trung gian nối tiếp Trải nghiệm thương hiệu – Niềm tin thương hiệu đóng góp bao nhiêu phần trăm vào tác động từ Nhận thức khách hàng khác đến Gắn kết thương hiệu?
Chuỗi biến trung gian nối tiếp Trải nghiệm thương hiệu và Niềm tin thương hiệu đóng vai trò trung gian bổ sung một phần. Tổng mức tác động từ Nhận thức khách hàng khác đến Gắn kết thương hiệu đạt 74%, trong đó mức đóng góp riêng của chuỗi trung gian nối tiếp (OCP $\rightarrow$ BE $\rightarrow$ BT $\rightarrow$ BA) đạt 31,7%.
3. Giữa Trải nghiệm thương hiệu và Niềm tin thương hiệu, yếu tố nào giữ vai trò trung gian nổi trội hơn?
Dựa trên kết quả phân tích chỉ số bootstrap D và tính phân vị của chỉ số D, Trải nghiệm thương hiệu (BE) được chứng minh có vai trò trung gian nổi trội hơn so với Niềm tin thương hiệu (BT) trong cơ chế truyền dẫn tác động từ Nhận thức khách hàng khác đến Gắn kết thương hiệu.
4. Yếu tố Tỉnh thức tương tác giữa các cá nhân (IM) đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?
Tỉnh thức tương tác giữa các cá nhân đóng vai trò là biến điều tiết đồng biến (dương) lên mối quan hệ giữa Nhận thức khách hàng khác (OCP) và Trải nghiệm thương hiệu (BE). Khi mức độ tỉnh thức tương tác của khách hàng càng cao, tác động tích cực của nhận thức khách hàng khác lên trải nghiệm thương hiệu càng gia tăng mạnh mẽ.
5. Thứ tự mức độ tác động của các thành phần trong Nhận thức khách hàng khác (OCP) và Trải nghiệm thương hiệu (BE) được xác định như thế nào?
- Đối với OCP: Thứ tự tác động giảm dần lần lượt là (1) Hành vi phù hợp, (2) Ngoại hình, và (3) Sự tương đồng.
- Đối với BE: Thứ tự tác động giảm dần lần lượt là (1) Lý trí, (2) Tình cảm, (3) Hành vi, (4) Mối quan hệ, và (5) Giác quan.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Diệu Linh đã hoàn thành việc xây dựng và kiểm định mô hình cấu trúc giải thích mối quan hệ giữa nhận thức khách hàng khác, trải nghiệm thương hiệu, niềm tin thương hiệu và gắn kết thương hiệu trong bối cảnh bán lẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu khẳng định nhận thức khách hàng khác tác động có ý nghĩa đến trải nghiệm, niềm tin và sự gắn kết với thương hiệu trung tâm thương mại, trong đó chuỗi trải nghiệm - niềm tin giữ vai trò trung gian nối tiếp với tổng mức tác động giải thích đạt 74%. Đồng thời, nghiên cứu xác nhận vai trò điều tiết đồng biến của tỉnh thức tương tác giữa các cá nhân trong việc khuếch đại trải nghiệm thương hiệu từ các kích thích của khách hàng khác. Các phát hiện cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hàm ý quản trị rõ ràng cho các doanh nghiệp bán lẻ trong việc phân khúc khách hàng, quản trị tương tác điểm bán và nâng cao mức độ gắn kết thương hiệu bền vững.