Xác Định Lượng Phân Bón NPK Thích Hợp Cho Giống Lúa Bắc Thơm 7 Tại Nam Định

Luận văn phân tích lượng phân bón NPK phù hợp cho giống lúa Bắc Thơm 7 tại Nam Trực, Nam Định với các lượng giống gieo sạ khác nhau.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

101
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Lượng Phân Bón NPK Cho Lúa Bắc Thơm 7

Cây lúa, đặc biệt là giống lúa Bắc Thơm 7, đóng vai trò then chốt trong an ninh lương thực toàn cầu và Việt Nam. Việc tối ưu hóa lượng phân bón NPK cho lúa là yếu tố quan trọng để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định lượng phân bón NPK thích hợp cho giống lúa Bắc Thơm 7 tại Nam Định, một tỉnh có diện tích trồng lúa lớn ở đồng bằng Bắc Bộ. Mục tiêu là tìm ra công thức bón phân tối ưu, giúp tăng năng suất, giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Việc sử dụng phân bón hợp lý không chỉ giúp cây lúa phát triển khỏe mạnh mà còn hạn chế sâu bệnh, giảm thiểu tác động tiêu cực đến đất và nguồn nước. Theo FAO, năng suất lúa bình quân trên thế giới ngày càng tăng, cho thấy trình độ thâm canh và ứng dụng khoa học kỹ thuật ngày càng được chú trọng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Giống Lúa Bắc Thơm 7 Tại Nam Định

Giống lúa Bắc Thơm 7 là giống chủ lực tại Nam Định, chiếm phần lớn diện tích gieo trồng. Do đó, việc nghiên cứu kỹ thuật trồng lúa Bắc Thơm 7bón phân cho lúa một cách khoa học là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho bà con nông dân trong việc canh tác giống lúa này, giúp tăng năng suất và thu nhập. Theo Cục Thống kê tỉnh Nam Định, lúa chất lượng cao chiếm gần 70% diện tích đất trồng lúa toàn tỉnh, cho thấy tiềm năng phát triển của các giống lúa như Bắc Thơm 7.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Lượng Phân Bón NPK Thích Hợp

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định lượng phân bón NPK thích hợp cho giống lúa Bắc Thơm 7 tại Nam Định, nhằm đạt năng suất cao và hiệu quả kinh tế tối ưu. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân bón khác nhau đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây lúa. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để xây dựng quy trình bón phân hợp lý, giúp bà con nông dân canh tác hiệu quả hơn. Đề tài tập trung vào việc xác định lượng phân bón NPK Sông Gianh thích hợp đối với từng lượng giống gieo sạ khác nhau ở vụ xuân 2018.

II. Thách Thức Trong Bón Phân NPK Cho Lúa Bắc Thơm 7 Tại Nam Định

Việc bón phân không hợp lý, đặc biệt là phân bón NPK, có thể gây ra nhiều vấn đề cho cây lúa và môi trường. Bón quá nhiều đạm có thể làm cây lúa dễ bị sâu bệnh tấn công, trong khi thiếu kali có thể làm giảm khả năng chống chịu của cây. Ngoài ra, việc sử dụng phân bón không cân đối còn gây ô nhiễm đất và nguồn nước. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc giải quyết những thách thức này, bằng cách tìm ra công thức bón phân tối ưu, giúp cây lúa phát triển khỏe mạnh, năng suất cao và bảo vệ môi trường. Theo Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Nam Định, phương thức gieo sạ ở vụ xuân đã chiếm tới 50% tổng diện tích lúa trong toàn tỉnh.

2.1. Tình Trạng Bón Phân Không Cân Đối Hiện Nay

Hiện nay, nhiều bà con nông dân vẫn bón phân theo kinh nghiệm, dẫn đến tình trạng bón không cân đối, lạm dụng đạm và thiếu kali. Điều này không chỉ làm giảm năng suất lúa mà còn gây ra nhiều hệ lụy cho môi trường. Nghiên cứu này sẽ cung cấp kiến thức và giải pháp để bà con nông dân bón phân một cách khoa học và hợp lý hơn. Do trình độ chuyên môn và nhận thức còn hạn chế nên bà con áp dụng gieo lượng giống quá nhiều, bón phân không cân đối, lạm dụng phân bón đạm, bón ít kali vừa là điều kiện thuận lợi cho các loại sâu bệnh gây hại làm giảm hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích.

2.2. Ảnh Hưởng Của Thời Tiết Và Đất Đai Đến Hiệu Quả Phân Bón

Thời tiết Nam Định và đặc điểm đất trồng lúa Nam Định cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sử dụng phân bón. Nghiên cứu này sẽ xem xét các yếu tố này để đưa ra khuyến cáo bón phân phù hợp với từng điều kiện cụ thể. Việc bón phân theo thời tiếtthổ nhưỡng sẽ giúp cây lúa hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, tăng năng suất và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nam Định là một tỉnh nằm ở phía nam đồng bằng Bắc Bộ có diện tích đất trồng lúa gần 80.000 ha/vụ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Lượng Phân Bón NPK Cho Lúa Bắc Thơm 7

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng, bố trí theo kiểu Split-plot với 3 lần nhắc lại. Các yếu tố được nghiên cứu bao gồm lượng giống gieo sạlượng phân bón NPK. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lá, số nhánh, chỉ số diện tích lá, khả năng tích lũy chất khô, tốc độ tích lũy chất khô, hệ thống rễ, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất lúa. Dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý bằng phương pháp thống kê để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất lúa. Thí nghiệm được tiến hành ngoài đồng ruộng và bố trí theo kiểu Split-plot với 3 lần nhắc lại.

3.1. Bố Trí Thí Nghiệm Và Các Công Thức Phân Bón

Thí nghiệm được bố trí với các công thức phân bón khác nhau, sử dụng phân bón NPK Sông Gianh. Các công thức phân bón được thiết kế để đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ N, P, K khác nhau đến sinh trưởng và năng suất lúa. Ngoài ra, thí nghiệm còn đánh giá ảnh hưởng của lượng giống gieo sạ khác nhau đến hiệu quả sử dụng phân bón. Nhân tố chính là lượng giống gieo sạ gồm 3 mức (M1: 20 kg/ha, M2: 35 kg/ha, M3: 50kg/ha), nhân tố phụ là lượng phân bón.

3.2. Các Chỉ Tiêu Theo Dõi Và Phương Pháp Đánh Giá

Các chỉ tiêu theo dõi trong thí nghiệm bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lá, số nhánh, chỉ số diện tích lá, khả năng tích lũy chất khô, tốc độ tích lũy chất khô, hệ thống rễ, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất lúa. Các chỉ tiêu này được đo đạc và đánh giá định kỳ trong suốt quá trình sinh trưởng của cây lúa. Phương pháp xử lý số liệu được sử dụng là phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh trung bình bằng phương pháp LSD. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác để đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Lượng Phân Bón NPK Tối Ưu Cho Lúa

Kết quả nghiên cứu cho thấy lượng phân bón NPK có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống lúa Bắc Thơm 7. Bón phân NPK càng tăng thì thời gian sinh trưởng kéo dài hơn, tăng chiều cao cây và tăng số nhánh hữu hiệu của giống lúa thí nghiệm. Ở lượng giống gieo M1 (20kg giống/ha) tăng chiều cao, tăng số lá, tăng số hạt/bông; nhưng giảm số bông/m so với với công thức M2, M3 (35kg giống/ha; 50 kg giống/ha). Ở mức bón P2 (550kg NPK/ha), P3 (700kg NPK/ha), mức độ nhiễm bệnh khô vằn và bệnh đạo ôn có xu hướng cao hơn. Trên cùng một mật độ gieo, bón tăng hàm lượng NPK làm tăng năng suất rõ rệt.

4.1. Ảnh Hưởng Của Phân Bón Đến Sinh Trưởng Và Phát Triển

Phân bón NPK ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lá và số nhánh của giống lúa Bắc Thơm 7. Các công thức phân bón khác nhau có thể tạo ra sự khác biệt về tốc độ sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Nghiên cứu sẽ phân tích chi tiết ảnh hưởng của từng công thức phân bón đến các chỉ tiêu này. Bón phân NPK càng tăng thì thời gian sinh trưởng kéo dài hơn, tăng chiều cao cây và tăng số nhánh hữu hiệu của giống lúa thí nghiệm.

4.2. Tác Động Của Phân Bón Đến Năng Suất Và Chất Lượng Lúa

Phân bón NPK có tác động trực tiếp đến năng suất và chất lượng của giống lúa Bắc Thơm 7. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân bón khác nhau đến số bông/m2, số hạt/bông, khối lượng 1000 hạt và năng suất thực thu. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến chất lượng gạo, bao gồm hàm lượng amylose, độ trắng và độ thơm. Xét về hiệu quả kinh tế, tuy công thức P3M2 cho năng suất thực thu cao nhất (62,9 tạ/ha), sau đó đến công thức P3M3 (62 tạ/ha) nhưng lại cho hiệu quả kinh tế thấp hơn so với công thức P2M2 (61,1 tạ/ha).

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quy Trình Bón Phân NPK Cho Lúa BT7

Dựa trên kết quả nghiên cứu, quy trình bón phân NPK thích hợp cho giống lúa Bắc Thơm 7 tại Nam Định được đề xuất như sau: Lượng giống gieo 35 kg/ha và bón lót 700 kg/ha NPK 5:10:3 và bón thúc 550 kg/ha NPK 20:0:12 (tổng NPK/ha: 145 kg N +70kg P2O5 +86 Kg K2O). Quy trình này giúp bà con nông dân bón phân một cách khoa học và hợp lý, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế. Công thức gieo sạ và mức phân bón NPK 20:0:12 thích hợp cho giống lúa Bắc thơm 7 ở vùng đất Nam Trực - Nam Định ở vụ Xuân 2018 cho hiệu quả kinh tế cao nhất là lượng giống gieo 35 kg/ha và bón lót 700 kg/ha NPK 5:10:3 và bón thúc 550 kg/ha NPK 20:0:12 (tổng NPK/ha: 145 kg N +70kg P2O5 +86 Kg K2O).

5.1. Hướng Dẫn Bón Lót Và Bón Thúc Cho Lúa Bắc Thơm 7

Hướng dẫn chi tiết về thời điểm và cách bón lót và bón thúc cho giống lúa Bắc Thơm 7. Bón lót nên được thực hiện trước khi gieo sạ, sử dụng phân NPK có tỷ lệ P cao để kích thích phát triển rễ. Bón thúc nên được chia thành nhiều lần, tùy thuộc vào giai đoạn sinh trưởng của cây lúa. Bón thúc lần 1 khi lúa đẻ nhánh, sử dụng phân NPK có tỷ lệ N cao để thúc đẩy sinh trưởng. Bón thúc lần 2 khi lúa làm đòng, sử dụng phân NPK có tỷ lệ K cao để tăng chất lượng hạt. Bón lót 700 kg/ha NPK 5:10:3 và bón thúc 550 kg/ha NPK 20:0:12 (tổng NPK/ha: 145 kg N +70kg P2O5 +86 Kg K2O).

5.2. Lưu Ý Khi Bón Phân Theo Điều Kiện Thời Tiết

Lưu ý về việc điều chỉnh lượng phân bón theo điều kiện thời tiết Nam Định. Trong điều kiện thời tiết khô hạn, nên tăng lượng phân lân và kali để giúp cây lúa chống chịu. Trong điều kiện thời tiết mưa nhiều, nên giảm lượng phân đạm để tránh cây lúa bị đổ ngã. Ngoài ra, cần chú ý đến việc bón phân vào thời điểm thích hợp, tránh bón phân khi trời mưa hoặc nắng gắt. Cần chú ý đến việc bón phân vào thời điểm thích hợp, tránh bón phân khi trời mưa hoặc nắng gắt.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phân Bón NPK

Nghiên cứu này đã xác định được lượng phân bón NPK thích hợp cho giống lúa Bắc Thơm 7 tại Nam Định. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác, như giống lúa, mật độ gieo sạ và biện pháp canh tác, đến hiệu quả sử dụng phân bón. Ngoài ra, cần nghiên cứu về việc sử dụng phân bón hữu cơ cho lúa để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác, như giống lúa, mật độ gieo sạ và biện pháp canh tác, đến hiệu quả sử dụng phân bón.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Lượng Phân Bón NPK

Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu về lượng phân bón NPK thích hợp cho giống lúa Bắc Thơm 7 tại Nam Định. Kết quả nghiên cứu cho thấy lượng phân bón NPK có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống lúa Bắc Thơm 7. Quy trình bón phân NPK thích hợp cho giống lúa Bắc Thơm 7 tại Nam Định được đề xuất như sau: Lượng giống gieo 35 kg/ha và bón lót 700 kg/ha NPK 5:10:3 và bón thúc 550 kg/ha NPK 20:0:12 (tổng NPK/ha: 145 kg N +70kg P2O5 +86 Kg K2O).

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Phân Bón Hữu Cơ Cho Lúa

Đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng về việc sử dụng phân bón hữu cơ cho lúa, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu về việc sử dụng phân bón hữu cơ cho lúa có thể tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các loại phân bón hữu cơ khác nhau đến sinh trưởng, phát triển và năng suất lúa. Ngoài ra, cần nghiên cứu về việc kết hợp phân bón hữu cơ và phân bón vô cơ để đạt hiệu quả cao nhất. Cần nghiên cứu về việc sử dụng phân bón hữu cơ cho lúa để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

05/06/2025
Luận văn xác định lượng phân bón npk sông gianh thích hợp cho các lượng giống gieo sạ khác nhau đối với giống lúa bắc thơm 7 tại nam trực nam định

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐẶNG THỊ DIÊN XÁC ĐỊNH LƯỢNG PHÂN BÓN NPK SÔNG GIANH THÍCH HỢP CHO CÁC LƯỢNG GIỐNG GIEO SẠ KHÁC NHAU ĐỐI VỚI GIỐNG LÚA BẮC THƠM 7 TẠI NAM TRỰC - NAM ĐỊNH Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Tuấn Anh NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 05 tháng 10 năm 2018 Tác giả luận văn Đặng Thị Diên i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Phạm Tuấn Anh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Sinh lý thực vật, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Sở Nông nghiệp & PTNT, Cục thống kê tỉnh Nam Định, Thường trực Huyện ủy, lãnh đạo Ủy ban Nhân dân huyện; lãnh đạo phòng Nông nghiệp và PTNT, Chi cục Thống kê huyện Nam Trực, UBND xã Tân Thịnh đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 05 tháng 10 năm 2018 Tác giả luận văn Đặng Thị Diên Hà Nội, ngày 05 tháng 10 năm 2018 Tác giả luận văn Đặng Thị Diên ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục đồ thị và hình vẽ. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới và trong nước.

Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới. Tình hình sản xuất lúa gạo trong nước. Tình hình sử dụng phân bón cho cây lúa trên thế giới và việt nam.1 Tình hình sử dụng phân bón cho lúa trên thế giới. Tình hình sử dụng phân bón cho lúa ở Việt Nam.

Đặc điểm dinh dưỡng cây lúa. Đặc điểm dinh dưỡng đạm. Đặc điểm dinh dưỡng lân. Đặc điểm dinh dưỡng kali.

Tình hình phát triển lúa gieo sạ tại miền bắc. Tình hình phát triển lúa chất lượng trên thế giới và việt nam. Tình hình phát triển lúa chất lượng trên thế giới. Tình hình phát triển lúa chất lượng ở Việt Nam.

Tình hình sản xuất lúa của huyện nam trực và tỉnh nam định. Tình hình sản xuất lúa của tỉnh Nam Định. Tình hình sản xuất lúa của huyện Nam Trực. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Các biện pháp kỹ thuật được áp dụng trong mô hình:. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi.

Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Ảnh hưởng của mức phân bón và lượng giống gieo đến thời gian sinh trưởng của giống lúa bắc thơm 7. Ảnh hưởng của lượng giống gieo và lượng phân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao cây.

Ảnh hưởng của giống gieo và lượng phân bón tới động thái ra lá. Ảnh hưởng của lượng giống gieo và lượng phân bón tới động thái đẻ nhánh. Ảnh hưởng của lượng giống gieo và lượng phân bón đến chỉ số diện tích lá (lai) của giống lúa bắc thơm 7. Ảnh hưởng của lượng giống gieo và lượng phân bón đến khả năng tích lũy chất khô của giống lúa bắc thơm 7.

Ảnh hưởng của lượng giống gieo và lượng phân bón đến tốc độ tích lũy chất khô (cgr) của giống lúa bắc thơm số 7. Ảnh hưởng của lượng giống gieo và lượng phân bón đến hệ thống rễ của giống lúa bắc thơm 7. Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo và đến khả năng chống chịu sâu bệnh hại của giống bắc thơm 7. Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất lúa của giống lúa bắc thơm 7.

Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo đến năng suất sinh vật học và hệ số kinh tế của giống lúa bắc thơm 7. Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo đến hiệu quả kinh tế của giống lúa bắc thơm 7. Kết luận và đề nghị. 66 Tài liệu tham khảo.

72 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CT Công thức CCCC Chiều cao cuối cùng CGR Tốc độ tích lũy chất khô CV (%) Hệ số biến động DM Khối lượng chất khô tích lũy DHH Số dảnh hữu hiệu FAO Tổ chức lương thực và nông nghiệp Liên Hợp Quốc HSKT Hệ số kinh tế LAI Chỉ số diện tích lá LHQ Liên Hợp Quốc LSD0,05 Giới hạn sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức ý nghĩa 0,05 NSLT Năng suất lý thuyết NSS Ngày sau sạ NSSVH Năng suất sinh vật học NSTT Năng suất thực thu NN và PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn KTDN Kết thúc đẻ nhánh KTT Kết thúc trỗ P1000 Khối lượng 1000 hạt QCK Quang chu kỳ SLCC Số lá cuối cùng SNCC Số nhánh cuối cùng TGST Thời gian sinh trưởng vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Diện tích, năng suất và sản lượng lúa trên thế giới qua các năm. Diện tích, năng suất và sản lượng lúa của 10 nước đứng đầu thế giới năm 2016. Tình hình sản xuất lúa nước tại Việt Nam từ năm 2011 đến 2016.

Kết quả xuất khẩu gạo qua các năm ở nước ta. Lượng phân bón tiêu thụ trên thế giới từ năm 2002-2015. Diện tích, năng suất lúa của Nam Định trong những năm gần đây. Cơ cấu lúa của tỉnh Nam Định trong những năm gần đây.

Cơ cấu giống lúa Bắc thơm 7 của huyện Nam Trực trong những năm gần đây. Diện tích, năng suất lúa của Nam Trực trong những năm gần đây .1 Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo sạ tới thời gian sinh trưởng.2 Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo tới động thái chiều cao cây .3 Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo tới tốc độ ra lá. Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo tới tốc độ đẻ nhánh. Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo tới tốc độ đẻ nhánh.

Ảnh hưởng của lượng giống gieo và lượng phân bón đến chỉ số. Ảnh hưởng của lượng giống gieo và lượng phân bón đến khả năng tích lũy chất khô.8: Ảnh hưởng của lượng giống gieo và lượng phân bón đến tốc độ tích lũy chất khô (CGR) của giống lúa Bắc thơm số 7. Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo đến chiều dài rễ. Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo đến khối lượng rễ.

Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo và đến khả năng chống chịu sâu bệnh hại.12 Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất. Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo đến năng suất sinh vật học và hệ số kinh tế của giống lúa Bắc thơm. Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo đến hiệu quả kinh tế của giống lúa Bắc thơm 7. 64 vii DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ Biểu đồ 2.

Lượng phân bón sử dụng ở một số quốc gia và châu lục trên thế giới. Ảnh hưởng của lượng giống gieo và lượng phân bón đến chỉ số diện tích lá (LAI). Ảnh hưởng của lượng giống gieo và lượng phân bón đến khả năng tích lũy chất khô. Ảnh hưởng của lượng phân bón và lượng giống gieo đến năng suất giống lúa Bắc thơm 7.

59 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đặng Thị Diên Tên Luận văn: Xác định lượng phân bón NPK Sông Gianh thích hợp cho các lượng giống gieo sạ khác nhau đối với giống lúa Bắc Thơm 7 tại Nam Trực - Nam Định. Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Xác định lượng phân bón NPK Sông Gianh thích hợp đối với từng lượng giống gieo sạ khác nhau ở vụ xuân 2018 để giống lúa Bắc Thơm 7 đạt năng suất và đem hiệu quả kinh tế cao tại huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Phương pháp nghiên cứu Thí nghiệm được tiến hành ngoài đồng ruộng và bố trí theo kiểu Split-plot với 3 lần nhắc lại. Nhân tố chính là lượng giống gieo sạ gồm 3 mức (M1: 20 kg/ha, M2: 35 kg/ha, M3: 50kg/ha), nhân tố phụ là lượng phân bón.

Lượng phân bón NPK Sông Gianh theo 3 công thức: P1: 400 kg/ha NPK 20:0:12 (80kgN+ 48 Kg K2O); P2: 550 kg/ha NPK 20:0:12 (110 kgN + 66 KgK2O); P3: 700 kg/ha NPK 20:0:12 (140 kg N +84 Kg K2O) trên nền phân chung 700 kg/ha NPK 5:10:3 bón lót (35 kg N +70kg P2O5 +20 Kg K2O), thí nghiệm có 9 công thức, mỗi công thức được nhắc lại 3 lần. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 20 m2 Kết quả chính và kết luận Bón phân NPK càng tăng thì thời gian sinh trưởng kéo dài hơn, tăng chiều cao cây và tăng số nhánh hữu hiệu của giống lúa thí nghiệm. Ở lượng giống gieo M1 (20kg giống/ha) tăng chiều cao, tăng số lá, tăng số hạt/bông; nhưng giảm số bông/m2 so với với công thức M2, M3 (35kg giống/ha; 50 kg giống/ha).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Lượng Phân Bón NPK Thích Hợp Cho Giống Lúa Bắc Thơm 7 Tại Nam Định" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc xác định lượng phân bón NPK tối ưu cho giống lúa Bắc Thơm 7, một giống lúa nổi tiếng tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân cải thiện năng suất lúa mà còn tối ưu hóa chi phí sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế. Bằng cách áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học, tài liệu này mang đến những khuyến nghị cụ thể về cách sử dụng phân bón, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bón phân hợp lý trong canh tác lúa.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến nông nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của loại phân và thời gian bón phân hữu cơ đến sự sinh trưởng phát triển và năng suất cà pháo xanh vụ xuân tại gia lâm hà nội, nơi nghiên cứu về ảnh hưởng của phân hữu cơ đến cây trồng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn và nghiên cứu kỹ thuật canh tác giống lúa nếp địa phương chất lượng cao phù hợp với điều kiện vùng núi tây bắc việt nam cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về kỹ thuật canh tác lúa. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến một số chỉ tiêu sinh lý và năng suất đậu tương giống dt2008 vụ hè thu 2022 tại xã minh tân huyện phú xuyên hà nội khoán luận tốt nghiệp, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của phân bón đến năng suất cây trồng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn canh tác.