Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây đậu tương hay đậu nành (Glycine max (L.) Merrill) là cây công nghiệp ngắn ngày giữ vị trí thứ tư trên thế giới sau lúa mì, lúa nước và ngô. Hạt đậu tương có giá trị dinh dưỡng cao với hàm lượng protein dao động từ 40% đến 50%, lipit từ 12% đến 24%, gluxit từ 10% đến 15%, cùng nhiều loại vitamin (B1, B2, PP, A, E, D, C) và khoáng chất thiết yếu. Ngoài ra, rễ đậu tương có khả năng cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium japonicum để cố định nitơ khí quyển, để lại trong đất từ 30 đến 60 kg N/ha, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống luân canh cải tạo đất.
Tại Việt Nam, sản xuất đậu tương trong giai đoạn 2015–2019 có xu hướng suy giảm mạnh cả về diện tích (từ 100,8 nghìn ha năm 2015 xuống 49,7 nghìn ha năm 2019) và sản lượng (từ 146,4 nghìn tấn năm 2015 xuống 76,0 nghìn tấn năm 2019 theo FAOSTAT 2021), dẫn đến áp lực phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Bên cạnh đó, phương thức bón phân qua đất truyền thống chỉ đạt hiệu suất hấp thụ khoảng 40% đến 50% do rửa trôi, cố định chất khoáng hoặc đối kháng ion trong đất, trong khi phương pháp bón phân qua lá cho phép cây hấp thụ dưỡng chất trực tiếp qua tầng cutin và khí khổng với hiệu suất đạt tới 95%. Việc bổ sung kịp thời các nguyên tố đa lượng, trung lượng và vi lượng qua lá vào các giai đoạn sinh trưởng nhạy cảm giúp nâng cao khả năng chống chịu và tăng năng suất cây trồng.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mục đích: Tìm hiểu ảnh hưởng của một số loại phân bón qua lá đến các chỉ tiêu sinh lý và năng suất của giống đậu tương DT2008 vụ hè - thu 2022, nhằm xác định loại phân bón lá phù hợp, góp phần hoàn thiện quy trình thâm canh tăng năng suất và hiệu quả kinh tế.
- Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá ảnh hưởng của phân bón qua lá đến động thái tăng trưởng chiều cao thân chính, động thái ra lá, diện tích lá, chỉ số diện tích lá (LAI), sự hình thành nốt sần hữu hiệu, chỉ số SPAD và khả năng tích lũy chất khô của giống đậu tương DT2008.
- Xác định loại phân bón qua lá cho hiệu quả tốt nhất đối với các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất hạt của giống DT2008 tại địa bàn nghiên cứu.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế (tổng chi, tổng thu và lãi thuần) khi sử dụng các loại phân bón qua lá trong mô hình canh tác.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống đậu tương DT2008 (chọn tạo bằng chiếu xạ tia gamma 180Gy trên dòng 2001HC, công nhận chính thức theo Quyết định số 253/QĐ-TT-CLT) và 3 chế phẩm phân bón lá thương mại (SEAWEED - Rong Biển 95%, Ferti Amino, Super 10-8-8).
- Phạm vi không gian: Xã Minh Tân, huyện Phú Xuyên, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Vụ hè - thu 2022 (từ tháng 5/2022 đến tháng 8/2022).
Cơ sở lý luận và phương pháp thực nghiệm
Cơ sở khoa học và khung pháp lý
Cơ sở khoa học của phương pháp bón phân qua lá dựa trên khả năng hấp thu dinh dưỡng khoáng của bề mặt lá thông qua hệ thống lỗ siêu nhỏ ở tầng cutin (đường kính lớn hơn 1 nm, mật độ khoảng $10^{10}$ lỗ/$\text{dm}^2$) và qua khí khổng, thủy khổng. Quá trình hấp thu diễn ra qua 5 bước: làm ướt bề mặt lá; xâm nhập qua biểu bì và vách tế bào; thẩm thấu vào không bào; hấp thu tích cực qua màng sinh học vào tế bào chất; vận chuyển nội tại theo mạch libe đến các cơ quan đích. Dinh dưỡng qua lá có ý nghĩa bổ sung các nguyên tố vi lượng (Fe, Zn, Cu, Bo, Mo), khắc phục tình trạng đối kháng ion trong đất (chẳng hạn hiện tượng cản trở hút $\text{Mg}^{2+}$ khi đất dư thừa $\text{K}^+$) và duy trì dinh dưỡng ở giai đoạn chuyển pha từ sinh trưởng sinh dưỡng sang sinh thực.
Về phương diện quản lý nhà nước, thuật ngữ phân bón lá chính thức được quy định trong hệ thống văn bản pháp quy tại Việt Nam từ Nghị định số 113/2003/NĐ-CP ngày 07/10/2003 cùng các thông tư hướng dẫn của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) 1 nhân tố, gồm 4 công thức với 3 lần nhắc lại. Quy mô tổng cộng gồm 12 ô thí nghiệm, diện tích mỗi ô là 4 $\text{m}^2$.
Danh mục công thức thí nghiệm:
- Công thức 1 (CT1): Đối chứng (chỉ phun nước lã).
- Công thức 2 (CT2): Phun phân bón lá hữu cơ SEAWEED - Rong Biển 95% (chiết xuất rong biển Canada; thành phần chất hữu cơ 50%, N 1,5%, $\text{P}_2\text{O}_5$ 3%, $\text{K}_2\text{O}$ 20%, S 1,5%, Mg 0,45%, vi lượng và chất điều hòa sinh trưởng; nồng độ 10 g/12 lít nước).
- Công thức 3 (CT3): Phun chế phẩm Ferti Amino (công ty Rainbow phân phối; N-$\text{P}_2\text{O}_5$-$\text{K}_2\text{O}$: 7-6-5%, 5,3% amino axit gồm 16 loại và vi lượng Cu, Zn, Fe, Bo, Mo; nồng độ 12 ml/10–16 lít nước).
- Công thức 4 (CT4): Phun Super 10-8-8 (UAS of America; N-$\text{P}_2\text{O}_5$-$\text{K}_2\text{O}$: 10-8-8% và vi lượng; nồng độ 10 ml/8 lít nước).
Quy trình kỹ thuật và chăm sóc:
- Mật độ gieo trồng: 35 cây/$\text{m}^2$ (khoảng cách 35 cm $\times$ 6 cm/cây).
- Nền phân bón chung cho 1 ha: 300 kg vôi bột + 30 kg N + 90 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 60 kg $\text{K}_2\text{O}$. Bón lót 100% vôi bột và 100% supe lân; bón thúc lần 1 khi cây có 2–3 lá thật (50% N + 50% $\text{K}_2\text{O}$ kết hợp xới cỏ); bón thúc lần 2 sau thúc lần 1 khoảng 15 ngày ở giai đoạn 5–6 lá thật (bón lượng đạm và kali còn lại, vun cao gốc chống đổ).
- Kỹ thuật phun phân lá: Thực hiện 2 lần vào lúc trời mát (chiều tối). Lần 1 phun 270 lít/ha ở giai đoạn 3–4 lá thật; lần 2 phun 400 lít/ha khi cây bắt đầu ra hoa (10% số cây nở hoa).
Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu:
- Chiều cao thân chính (cm/cây) và số lá trên thân chính (lá/cây): Đo đếm định kỳ 7 ngày/lần trên 5 cây chọn theo đường chéo góc của mỗi ô.
- Chỉ số SPAD: Đo bằng máy SPAD 502 trên 3 cây ngẫu nhiên/ô tại 3 tầng lá, mỗi lá lấy trung bình 3 vị trí.
- Diện tích lá (cân trực tiếp), tính chỉ số diện tích lá (LAI = diện tích lá một cây $\times$ mật độ/diện tích đất).
- Nốt sần hữu hiệu: Đếm số lượng (nốt/cây) và cân khối lượng nốt sần hữu hiệu (g/cây) trên 3 cây ngẫu nhiên/ô.
- Tích lũy chất khô: Rửa sạch mẫu 3 cây/ô, sấy khô ở nhiệt độ 105°C đến khối lượng không đổi rồi cân.
- Cấu thành năng suất: Lấy 10 cây ngẫu nhiên/ô để xác định số quả/cây, tỷ lệ quả chắc, khối lượng 1000 hạt ($\text{P}_{1000}$), năng suất cá thể, năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của từng ô thí nghiệm.
- Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp bằng Microsoft Excel và phân tích phương sai, so sánh $\text{LSD}_{0,05}$, hệ số biến động $\text{CV}%$ bằng phần mềm IRRISTAT 5.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần I: Mở đầu
Phần mở đầu hệ thống hóa lý do lựa chọn giống đậu tương DT2008 làm đối tượng thực nghiệm tại huyện Phú Xuyên, Hà Nội. Tác giả phân tích tiềm năng của phương pháp phun phân bón qua lá như một biện pháp kỹ thuật bổ trợ nhằm cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng, hạn chế lãng phí phân bón và giảm thiểu ô nhiễm môi trường đất so với phương pháp bón rễ đơn thuần. Mục đích nghiên cứu hướng tới việc xác lập cơ sở khoa học để lựa chọn loại phân bón lá tối ưu phục vụ thâm canh giống DT2008 vụ hè - thu tại địa phương.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Tác giả tổng hợp nguồn gốc phát sinh của chi Glycine từ Đông Á, giá trị thực phẩm và dược liệu (như hàm lượng isoflavones phòng ngừa loãng xương, giảm cholesterol), cùng đặc điểm thực vật học qua các thời kỳ: nảy mầm, sinh trưởng thân lá, ra hoa, phát triển quả hạt và chín. Tổng quan cập nhật tình hình sản xuất đậu tương trên phạm vi toàn cầu từ năm 2012 đến 2017: diện tích tăng từ 105,4 triệu ha lên 123,5 triệu ha, sản lượng tăng từ 241,6 triệu tấn lên 352,6 triệu tấn, dẫn đầu bởi các quốc gia Hoa Kỳ, Brazil, Argentina và Trung Quốc. Tại Việt Nam, năng suất đậu tương bình quân còn thấp (đạt khoảng 15,7 tạ/ha năm 2017, chỉ tương đương 43% năng suất trung bình thế giới). Phần này làm rõ cơ sở lý thuyết về 5 bước xâm nhập dưỡng chất qua lớp cutin, cơ chế vận chuyển các chất lưu động mạch rây ($\text{N, P, K, Mg}$) so với chất ít lưu động ($\text{Ca, Cu, Mn, Zn, Fe}$), đồng thời điểm luận các công trình nghiên cứu sử dụng phân bón lá (Bo, Mo, Zn, phân bón Pomior, Sài Gòn Safer) trên cây họ đậu tại Việt Nam.
Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết lý lịch giống đậu tương DT2008 và thành phần dinh dưỡng của 3 loại phân bón lá sử dụng. Phần này quy chuẩn hóa toàn bộ công thức thí nghiệm, sơ đồ khối ngẫu nhiên RCB 12 ô, định mức phân bón lót và bón thúc, phương pháp lấy mẫu thực địa theo đường chéo góc và các công thức toán học xác định LAI, năng suất lý thuyết, năng suất thực thu cùng phương pháp xử lý thống kê bằng IRRISTAT 5.
Phần IV: Kết quả nghiên cứu
Khóa luận công bố kết quả thực nghiệm chi tiết về các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý của giống DT2008 qua các thời kỳ theo dõi:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Thời điểm |
CT1 (Đối chứng) |
CT2 (SEAWEED) |
CT3 (Ferti Amino) |
CT4 (Super 10-8-8) |
$\text{LSD}_{0,05}$ |
$\text{CV}%$ |
| Chiều cao thân chính (cm/cây) |
30 NSG |
12,1 |
12,2 |
12,2 |
12,1 |
- |
- |
| Chiều cao thân chính (cm/cây) |
44 NSG |
22,7 |
26,7 |
28,1 |
27,3 |
- |
- |
| Chiều cao thân chính (cm/cây) |
65 NSG |
46,8 |
49,1 |
50,3 |
48,7 |
1,7 |
5,6 |
| Động thái ra lá (lá/cây) |
30 NSG |
2,4 |
2,4 |
2,5 |
2,4 |
- |
- |
| Động thái ra lá (lá/cây) |
44 NSG |
5,3 |
5,5 |
5,8 |
5,7 |
- |
- |
| Động thái ra lá (lá/cây) |
65 NSG |
9,8 |
11,1 |
11,6 |
11,3 |
0,9 |
4,2 |
| Diện tích lá ($\text{dm}^2$/cây) |
Bắt đầu ra hoa |
4,9 |
5,6 |
6,2 |
5,7 |
- |
- |
| Chỉ số LAI ($\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$) |
Bắt đầu ra hoa |
1,71 |
1,96 |
2,17 |
1,99 |
0,24 |
9,8 |
| Diện tích lá ($\text{dm}^2$/cây) |
Ra hoa rộ |
6,1 |
6,7 |
7,4 |
6,9 |
- |
- |
| Chỉ số LAI ($\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$) |
Ra hoa rộ |
2,12 |
2,34 |
2,59 |
2,41 |
0,11 |
5,3 |
| Số nốt sần hữu hiệu (nốt/cây) |
Bắt đầu ra hoa |
19,56 |
22,67 |
23,33 |
21,22 |
2,63 |
6,1 |
| Khối lượng nốt sần hữu hiệu (g/cây) |
Bắt đầu ra hoa |
0,18 |
0,20 |
0,22 |
0,19 |
- |
- |
| Số nốt sần hữu hiệu (nốt/cây) |
Ra hoa rộ |
29,56 |
32,89 |
34,67 |
32,78 |
2,02 |
4,7 |
| Khối lượng nốt sần hữu hiệu (g/cây) |
Ra hoa rộ |
0,26 |
0,30 |
0,31 |
0,28 |
- |
- |
| Chỉ số SPAD |
Bắt đầu ra hoa |
36,2 |
37,3 |
38,3 |
37,5 |
1,3 |
6,8 |
| Chỉ số SPAD |
Ra hoa rộ |
40,3 |
42,1 |
44,9 |
42,5 |
0,7 |
5,4 |
| Khả năng tích lũy chất khô (g/cây) |
Bắt đầu ra hoa |
2,5 |
2,7 |
3,1 |
2,8 |
0,3 |
7,2 |
| Khả năng tích lũy chất khô (g/cây) |
Ra hoa rộ |
3,9 |
4,6 |
5,5 |
4,9 |
0,6 |
4,8 |
Số liệu thực nghiệm cho thấy việc phun phân bón qua lá đã kích thích sự sinh trưởng và tăng cường các chỉ số sinh lý của cây đậu tương so với đối chứng. Ở thời điểm 65 ngày sau gieo (NSG), công thức 3 (Ferti Amino) giúp chiều cao thân chính đạt giá trị cao nhất (50,3 cm/cây, vượt đối chứng 3,5 cm/cây; sai khác có ý nghĩa thống kê so với CT1 nhưng không sai khác so với CT2 và CT4). Về động thái ra lá, CT3 đạt 11,6 lá/cây vào 65 NSG, cao hơn đối chứng 1,8 lá/cây.
Về các chỉ tiêu quang hợp và sinh lý nốt sần, ở giai đoạn ra hoa rộ, diện tích lá của CT3 đạt 7,4 $\text{dm}^2$/cây ứng với LAI 2,59 $\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$, vượt trội có ý nghĩa thống kê so với đối chứng (LAI 2,12) và các công thức bón lá khác (CT2 đạt 2,34; CT4 đạt 2,41). Chỉ số SPAD giai đoạn ra hoa rộ ở CT3 đạt đỉnh 44,9 đơn vị, cao hơn CT1 (40,3) với mức sai khác có ý nghĩa thống kê ($\text{LSD}_{0,05} = 0,7$). Hoạt động cộng sinh nốt sần hữu hiệu được cải thiện rõ rệt: ở giai đoạn ra hoa rộ, CT3 đạt 34,67 nốt/cây (khối lượng 0,31 g/cây), so với CT1 chỉ đạt 29,56 nốt/cây (khối lượng 0,26 g/cây). Nhờ diện tích lá tối ưu và hàm lượng diệp lục cao, lượng chất khô tích lũy ở giai đoạn ra hoa rộ của CT3 đạt 5,5 g/cây, cao hơn rõ rệt so với đối chứng (3,9 g/cây) và các công thức còn lại (CT2 đạt 4,6 g/cây, CT4 đạt 4,9 g/cây).
Về năng suất và hiệu quả kinh tế (theo tóm tắt khóa luận), công thức phun Ferti Amino cho kết quả vượt trội nhất: năng suất cá thể đạt 9,85 g/cây, năng suất thực thu đạt 25,47 tạ/ha và lãi thuần đạt cao nhất 19,64 triệu đồng/ha.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm
- Về sinh trưởng: Tất cả các công thức phun phân bón qua lá đều cải thiện chiều cao thân chính (dao động từ 48,7 đến 50,3 cm/cây so với 46,8 cm/cây của đối chứng) và tăng số lá trên thân chính (11,1 đến 11,6 lá/cây so với 9,8 lá/cây ở 65 NSG).
- Về các chỉ tiêu sinh lý: Phun phân qua lá làm tăng rõ rệt chỉ số LAI (đạt 2,34–2,59 $\text{m}^2/\text{m}^2$ tại giai đoạn ra hoa rộ so với 2,12 ở đối chứng), gia tăng số nốt sần hữu hiệu (đạt 32,78–34,67 nốt/cây so với 29,56 nốt/cây của đối chứng) và cải thiện chỉ số SPAD (đạt 42,1–44,9 so với 40,3 của đối chứng).
- Về tích lũy chất khô và năng suất: Chế phẩm Ferti Amino thúc đẩy tích lũy chất khô ở thời kỳ ra hoa rộ lên 5,5 g/cây (tăng 41% so với đối chứng 3,9 g/cây). Chế phẩm này mang lại năng suất cá thể cao nhất (9,85 g/cây), năng suất thực thu cao nhất (25,47 tạ/ha) và đạt hiệu quả kinh tế với lãi thuần cao nhất là 19,64 triệu đồng/ha.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật
Tác giả đề xuất áp dụng chế phẩm phân bón lá Ferti Amino vào quy trình sản xuất giống đậu tương DT2008 vụ hè - thu tại xã Minh Tân, huyện Phú Xuyên, Hà Nội và các vùng có điều kiện sinh thái tương đương. Kỹ thuật áp dụng gồm 2 đợt phun: đợt 1 ở giai đoạn 3–4 lá thật (liều lượng 270 lít/ha) và đợt 2 khi cây bắt đầu ra hoa (liều lượng 400 lít/ha), pha 1 gói 12 ml cho bình 10–16 lít nước, tiến hành phun vào lúc chiều mát.
Đóng góp của đề tài
Nghiên cứu bổ sung dẫn liệu thực nghiệm về phản ứng sinh lý (hàm lượng diệp lục qua chỉ số SPAD, hoạt động hình thành nốt sần của vi khuẩn Rhizobium japonicum, động thái tích lũy sinh khối khô) của giống đậu tương đột biến DT2008 khi được xử lý bằng các dạng phân bón qua lá khác nhau (chứa amino axit, rong biển hữu cơ và khoáng N-P-K kết hợp vi lượng) trong điều kiện canh tác vụ hè - thu tại đồng bằng sông Hồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của nghiên cứu
Tác giả nêu rõ đề tài còn những hạn chế do điều kiện thời gian và nguồn lực nghiên cứu. Khóa luận mới chỉ bố trí thí nghiệm trong phạm vi một vụ sản xuất duy nhất (vụ hè - thu 2022) tại một địa bàn hành chính (xã Minh Tân, huyện Phú Xuyên, Hà Nội). Thí nghiệm áp dụng một mức nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất và cố định ở 2 thời điểm xử lý, chưa khảo sát các ngưỡng nồng độ khác nhau hoặc số lần phun bổ sung.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo nghiệm trên các chân đất và vụ sản xuất khác (như vụ đông hoặc vụ xuân) để kiểm chứng tính ổn định của chế phẩm Ferti Amino đối với giống đậu tương DT2008.
- Bố trí các thí nghiệm đa nhân tố nhằm xác định tối ưu nồng độ pha loãng, tần suất phun và thời điểm phun kết hợp với các mức nền phân bón vô cơ khác nhau.
- Phân tích sâu hơn các chỉ tiêu hóa sinh của hạt sau thu hoạch (hàm lượng protein, lipit thô) để đánh giá toàn diện chất lượng nông sản.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Sinh lý thực vật và cán bộ kỹ thuật nông nghiệp:
- Quy trình thiết kế thí nghiệm đồng ruộng: Phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) cho cây ngắn ngày, cách xác định mật độ gieo trồng (35 cây/$\text{m}^2$) và định mức bón lót, bón thúc cân đối.
- Phương pháp theo dõi chỉ tiêu sinh lý: Kỹ thuật đo chỉ số SPAD bằng thiết bị SPAD 502, phương pháp cân trực tiếp xác định diện tích lá và chỉ số LAI, phương pháp xác định nốt sần hữu hiệu trên hệ rễ cây bộ đậu và quy trình sấy xác định chất khô ở 105°C.
- Nguồn số liệu kiểm chứng: Dữ liệu phân tích phương sai sinh học qua phần mềm IRRISTAT 5, cung cấp các giá trị $\text{LSD}_{0,05}$ và hệ số $\text{CV}%$ làm cơ sở so sánh cho các nghiên cứu về phân bón lá chứa amino axit và chiết xuất rong biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống đậu tương DT2008 có đặc tính nông học và nguồn gốc như thế nào?
Giống DT2008 do PGS.TS Mai Quang Vinh và tập thể tác giả thuộc Viện Di truyền nông nghiệp chọn tạo bằng phương pháp chiếu xạ tia gamma ở liều lượng 180Gy trên dòng 2001HC, được công nhận chính thức theo Quyết định số 253/QĐ-TT-CLT ngày 27/6/2016 của Cục Trồng trọt. Giống có thời gian sinh trưởng 95–110 ngày, hạt màu vàng, rốn hạt màu đen, khối lượng 1000 hạt đạt 200–220 g, chiều cao cây từ 55–75 cm, số cành cấp 1 đạt 3,5–4,5 cành/cây, khả năng chống chịu hạn úng và bệnh nấm khá (điểm 1–2), tiềm năng năng suất đạt từ 2,5 đến 4 tấn/ha.
2. Các công thức phân bón qua lá sử dụng trong thí nghiệm gồm những loại nào và thành phần cụ thể ra sao?
Thí nghiệm so sánh 3 loại phân bón qua lá với đối chứng phun nước lã:
- SEAWEED - Rong Biển 95% (Canada): 50% chất hữu cơ, 1,5% N, 3% $\text{P}_2\text{O}_5$, 20% $\text{K}_2\text{O}$, 1,5% S, 0,45% Mg, vi lượng (Fe, Mn, Cu, Zn) và các chất điều hòa sinh trưởng (Cytokinin 600 ppm, Auxin 37 ppm, Gibberellin 21 ppm).
- Ferti Amino (công ty Rainbow): Tỷ lệ N-$\text{P}_2\text{O}_5$-$\text{K}_2\text{O}$ là 7-6-5%, bổ sung 5,3% amino axit (gồm 16 loại axit amin) cùng các vi lượng Cu, Zn, Fe, Bo, Mo.
- Super 10-8-8 (UAS of America): Tỷ lệ N-$\text{P}_2\text{O}_5$-$\text{K}_2\text{O}$ là 10-8-8% kết hợp vi lượng Cu, Zn, Fe, Bo, Mo.
3. Liều lượng và thời điểm phun phân bón qua lá được tiến hành ra sao?
Phân bón lá được phun vào 2 thời kỳ sinh trưởng: lần 1 khi cây đạt 3–4 lá thật với lượng nước thuốc 270 lít/ha; lần 2 khi cây bắt đầu ra hoa (10% số cây ra hoa) với lượng nước thuốc 400 lít/ha. Cả hai lần đều thực hiện vào buổi chiều tối mát, tránh thời điểm nắng nóng hoặc nguy cơ gặp mưa.
4. Phân bón lá tác động như thế nào đến khả năng tạo nốt sần hữu hiệu trên rễ giống DT2008?
Ở giai đoạn bắt đầu ra hoa, số lượng nốt sần hữu hiệu ở các công thức bón lá dao động từ 21,22 đến 23,33 nốt/cây (đối chứng đạt 19,56 nốt/cây). Đến thời kỳ ra hoa rộ, số nốt sần hữu hiệu ở các công thức bón lá tăng lên 32,78–34,67 nốt/cây, khối lượng nốt sần đạt 0,28–0,31 g/cây, cao hơn mức 29,56 nốt/cây và 0,26 g/cây của đối chứng. Trong đó, công thức 3 (Ferti Amino) cho số lượng và khối lượng nốt sần hữu hiệu cao nhất ở cả hai thời kỳ.
5. Loại phân bón lá nào mang lại hiệu quả sinh lý, năng suất và kinh tế cao nhất trong nghiên cứu?
Chế phẩm Ferti Amino (Công thức 3) đạt hiệu quả toàn diện nhất. Cây xử lý Ferti Amino đạt chiều cao thân chính 50,3 cm/cây, số lá 11,6 lá/cây, chỉ số LAI ra hoa rộ đạt 2,59 $\text{m}^2/\text{m}^2$, chỉ số SPAD 44,9 đơn vị, khối lượng chất khô tích lũy 5,5 g/cây, năng suất cá thể 9,85 g/cây, năng suất thực thu đạt 25,47 tạ/ha và lãi thuần cao nhất đạt 19,64 triệu đồng/ha.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thùy Vi đã xác định được ảnh hưởng tích cực của phương pháp bón phân qua lá đến các chỉ tiêu sinh lý và năng suất của giống đậu tương DT2008 trong vụ hè - thu 2022 tại huyện Phú Xuyên, Hà Nội. Trong ba chế phẩm khảo nghiệm, phân bón lá Ferti Amino thể hiện hiệu quả sinh học và kinh tế cao nhất, làm tăng chỉ số diện tích lá, hàm lượng diệp lục SPAD, số lượng nốt sần hữu hiệu và khả năng tích lũy chất khô của cây. Kết quả thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học cụ thể hỗ trợ việc xây dựng quy trình thâm canh giống đậu tương DT2008 với năng suất thực thu đạt 25,47 tạ/ha và lãi thuần 19,64 triệu đồng/ha.