Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm rơm (Volvariella volvacea) là một trong những loài nấm ăn có giá trị thương mại lớn trên thế giới cũng như tại Việt Nam nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao, hương vị đặc trưng và chu kỳ sinh trưởng ngắn (cho thu hoạch sau 10–14 ngày). Tại Việt Nam, nghề trồng nấm rơm phân bố chủ yếu ở các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long (Đồng Tháp, Sóc Trăng, Trà Vinh, Cần Thơ...), chiếm tới 90% sản lượng cả nước. Ở các tỉnh phía Bắc, do đặc thù thời tiết, nấm rơm chỉ được nuôi trồng theo mùa vụ từ tháng 4 đến tháng 10 hàng năm (thời điểm thích hợp nhất từ 15/05 đến 15/09).

Phương pháp sản xuất truyền thống tại các địa phương chủ yếu dựa trên cơ chất rơm rạ sau thu hoạch lúa với năng suất còn hạn chế. Mặt khác, công nghệ sản xuất giống nấm rơm cấp 3 hiện nay chủ yếu dùng thóc hạt làm cơ chất nhân giống. Thóc sau khi xử lý nhiệt có hàm lượng dinh dưỡng cao và phát tán mùi thơm đặc trưng, dẫn đến nguy cơ lớn bị các loài dịch hại như chuột, côn trùng tấn công, đồng thời rất dễ nhiễm các loại nấm mốc gây thoái hóa hoặc hỏng giống. Do đó, việc nghiên cứu các môi trường nhân giống cấp 3 từ nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp sẵn có nhằm thay thế một phần hoặc hoàn toàn thóc hạt, kết hợp kiểm chứng trên cơ chất nuôi trồng bông hạt trong điều kiện tự nhiên miền Bắc, là yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn sản xuất.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Long tập trung vào các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục đích của đề tài:
    1. Bước đầu so sánh, đánh giá sự sinh trưởng của hệ sợi nấm rơm V2, V7, V8 trên các môi trường nhân giống cấp 3 khác nhau.
    2. Thực nghiệm, kiểm nghiệm các chủng nấm nghiên cứu và môi trường nhân giống trên cùng giá thể nuôi trồng (bông hạt) để tìm ra chủng nấm, môi trường nhân giống có triển vọng.
  • Yêu cầu và nội dung nghiên cứu:
    • Nội dung 1: Khảo sát, đánh giá sự sinh trưởng của chủng nấm rơm V2, V7, V8 trên 5 môi trường nhân giống cấp 3 khác nhau; từ đó xác định môi trường có triển vọng.
    • Nội dung 2: Đánh giá năng suất, hiệu suất của các chủng nấm rơm khi sử dụng giống cấp 3 có triển vọng của nội dung 1 được nuôi trồng trên cơ chất bông hạt.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: 3 chủng nấm rơm gồm V2, V7 và V8, được lưu giữ tại Viện Nghiên cứu và Phát triển Nấm ăn nấm dược liệu, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Viện Nghiên cứu và Phát triển Nấm ăn nấm dược liệu – Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Gia Lâm, Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở sinh học và quy trình kỹ thuật chuyên ngành công nghệ sinh học nấm:

  • Vị trí phân loại và đặc tính sinh học: Nấm rơm (Volvariella volvacea) thuộc giới Fungi, ngành Nấm đảm (Basidiomycotina), phân ngành Agaricomycotina, lớp Agaricomycetes, bộ Agaricales, họ Pluteaceae, chi Volvariella. Hệ sợi nấm phát triển thích hợp ở nhiệt độ 30–35°C (tối thích 35 ± 2°C), nhiệt độ hình thành quả thể thích hợp từ 30–32°C (tối thích 28 ± 2°C); độ ẩm cơ chất từ 65–75%, độ ẩm không khí 80–90%, pH tối ưu từ 7–8. Chu trình sống bắt đầu từ đảm bào tử (n), phát triển thành sợi sơ cấp (n), kết hợp thành sợi thứ cấp (2n), hình thành hậu bào tử (bào tử màng dày) vô tính và chuyển qua 6 giai đoạn phát triển quả thể (đầu đinh ghim, hình nút, hình trứng, trưởng thành).
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
    • Phương pháp đánh giá sự sinh trưởng của hệ sợi: Thực hiện theo phương pháp của Magday Jr. JC và cộng sự. Các chỉ tiêu đo đạc gồm: tốc độ mọc trung bình hệ sợi (mm/ngày), thời gian mọc kín đáy túi (ngày), độ dày hệ sợi nấm, thời gian hình thành bào tử áo (ngày), mật độ bào tử áo và màu sắc bào tử áo.
    • Phương pháp nuôi trồng và đánh giá năng suất: Tiến hành theo mô tả kỹ thuật của Đinh Xuân Linh và cộng sự. Các chỉ tiêu theo dõi gồm: diễn biến nhiệt độ đống ủ, nhiệt độ tâm mô (°C), thời gian sợi ăn kín bề mặt mô (ngày), thời gian hình thành đinh ghim (ngày), kích thước (chiều dài, đường kính) và khối lượng quả thể, tổng năng suất thu hái (gam) và hiệu suất sinh học (%) tính theo công thức: $$\text{Hiệu suất sinh học (%)} = \left(\frac{\text{Khối lượng nấm tươi}}{\text{Khối lượng nguyên liệu khô}}\right) \times 100$$
    • Quy mô bố trí thí nghiệm:
      • Nội dung 1: Bố trí 4 túi giống/công thức môi trường cho từng chủng nấm. Túi CT1 nặng 520 g; các túi CT2 đến CT5 nặng 320 g để đồng đều về chiều cao môi trường đo đạc. Hấp khử trùng ở 121°C trong 2 giờ, ươm sợi ở 28°C.
      • Nội dung 2: Bố trí 18 mô nấm trên nền cơ chất 100% bông hạt (mỗi công thức 2 mô). Mỗi mô có kích thước dài 80 cm, rộng 45 cm, cao 25 cm, sử dụng 34 kg bông hạt đủ ẩm, xếp 4 lớp bông xen kẽ 3 lớp giống nấm.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel và IRRISTAT 5.0 (phân tích phương sai ANOVA, xác định sai số thí nghiệm CV% và sai số nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức 5% LSD0.05).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển nghề trồng nấm rơm tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực phía Bắc. Chương này nêu rõ thực trạng thiếu hụt nguồn cơ chất truyền thống, hạn chế của giống cấp 3 trên hạt thóc và đặt ra mục tiêu khảo sát sự thích ứng của 3 chủng V2, V7, V8 trên 5 môi trường nhân giống cấp 3 mới kết hợp nuôi trồng thử nghiệm trên cơ chất bông hạt phế thải ngành dệt.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình trong và ngoài nước về tình hình nghiên cứu, sản xuất nấm ăn; vị trí phân loại học và hình thái học của Volvariella volvacea; thành phần dinh dưỡng (chứa 19 loại axit amin, trong đó 8 axit amin không thay thế chiếm 38,2%; giàu vitamin B1, ergosterol và khoáng chất Ca, P, Mg, K). Tác giả phân tích các yếu tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sợi và quả thể: tỷ lệ C/N (20/1 ở pha sinh dưỡng, 30–40/1 ở pha quả thể), nhiệt độ, độ ẩm, độ thông thoáng khí, ánh sáng, cũng như ảnh hưởng của các nguồn phụ phẩm giàu cellulose (rơm rạ chứa 29,2–34,7% cellulose; bông phế liệu chứa 85–95% cellulose).

Phần III: Vật liệu, nội dung và phương pháp

Tác giả chi tiết hóa thiết bị nhà nuôi giống (10–15 m², duy trì 25–27°C, khử trùng đèn UV), nhà nuôi trồng tự nhiên (vệ sinh bằng nước vôi 5%, phun formol 0,5% liều lượng 1 lít/3 m² hoặc xông lưu huỳnh 100 g/40 m³ phòng).

Chương này mô tả thành phần 5 công thức môi trường cấp 3:

  • CT1 (Đối chứng): 99% thóc hạt + 1% bột nhẹ ($CaCO_3$).
  • CT2: 15% vỏ trấu + 70% bông + 15% cám mạch.
  • CT3: 15% mùn cưa + 70% bông + 15% cám mạch.
  • CT4: 85% rơm + 12% cám mạch + 3% cám ngô.
  • CT5: 85% bông + 12% cám mạch + 3% cám ngô.

Đồng thời, quy trình xử lý nguyên liệu (ngâm vôi pH 13, luộc thóc nứt 1/3 vỏ, ủ mùn cưa 30–35 ngày, lên đống ủ bông hạt đạt trên 65°C và đảo đống) cùng quy trình vào mô, cấy giống thành 3 lớp cũng được quy chuẩn hóa chi tiết.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày các số liệu đo đạc thực nghiệm qua hai nội dung lớn:

  • Nội dung 1 (Đánh giá sinh trưởng hệ sợi trên môi trường cấp 3): Hệ sợi của cả 3 chủng đều phát triển được trên 5 môi trường, tạo bào tử áo màu nâu đỏ. Tốc độ mọc của hệ sợi trên CT1 (thóc) luôn nhanh nhất ở cả 3 chủng (V2 đạt 9,0 mm/ngày; V7 đạt 9,3 mm/ngày; V8 đạt 9,5 mm/ngày). Tuy nhiên, trên cơ chất hạt thóc sau khi tạo bào tử áo, CT1 của chủng V8 bị mốc xanh xâm nhiễm. Ở các công thức phối trộn phụ phẩm: chủng V2 phát triển đồng đều trên cả 5 CT; chủng V7 phát triển tốt nhất ở CT1 và CT2; chủng V8 đạt mật độ sợi và bào tử tốt nhất ở CT2 và CT3.
  • Nội dung 2 (Thử nghiệm nuôi trồng trên bông hạt): Quá trình lên đống ủ duy trì nhiệt độ trên 65°C giúp nguyên liệu phân giải tốt. Khi đưa vào mô nuôi trồng tự nhiên cuối tháng 4/2022, thời tiết gặp không khí lạnh khiến nhiệt độ tâm mô giảm ở ngày thứ 2, sau đó tăng lên 28–40°C từ ngày thứ 5. Chủng V2 ăn kín bề mặt mô sau 8,16–9,5 ngày, xuất hiện đinh ghim sau 2 ngày. Các mô giống thóc bị chuột cắn phá trong 3 ngày đầu làm suy giảm lượng giống. Năng suất đợt 1 thu hoạch kéo dài 5–6 ngày; sau 19–20 ngày toàn bộ các mô bị nấm mốc trắng, mốc xanh và nấm mực cạnh tranh nên không thu được đợt 2. Quả thể chủng V8 có kích thước lớn nhất và hình dáng, màu sắc đạt chuẩn thị hiếu nhất.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các chỉ số sinh học đạt được của từng chủng trên từng công thức; khẳng định tính khả thi của việc thay thế thóc hạt bằng công thức vỏ trấu/mùn cưa phối hợp bông phế thải; đồng thời đưa ra kiến nghị tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện quy trình khử trùng và thử nghiệm trong các điều kiện mùa vụ khác.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được tổng hợp qua các bảng so sánh dưới đây:

Bảng 1: Các chỉ tiêu sinh trưởng của hệ sợi nấm rơm trên môi trường nhân giống cấp 3

Chủng Công thức Tốc độ mọc TB hệ sợi (mm/ngày) Thời gian mọc kín đáy túi (ngày) Thời gian hình thành bào tử áo (ngày) Mật độ bào tử áo Ghi chú sinh trưởng
V2 CT1 (Thóc hạt) 9,00 15,5 22,3 Dày (+++) Hệ sợi dày đặc, màu nâu đỏ
CT2 (Trấu + Bông) 7,20 17,9 23,0 Trung bình (++) Đạt triển vọng nhân giống
CT3 (Mùn cưa + Bông) 7,00 17,x 23,0 Trung bình (++) Đạt triển vọng nhân giống
CT4 (Rơm + Cám) Chưa nêu rõ mm 16,x 23,0 Trung bình (++) Triển vọng
CT5 (Bông + Cám) Chưa nêu rõ mm 16,x 23,0 Trung bình (++) Đạt triển vọng nhân giống
V7 CT1 (Thóc hạt) 9,30 16,5 26,0 Dày / TB (++) Hệ sợi dày đặc
CT2 (Trấu + Bông) 6,x 20,3 27,0 Trung bình (++) Chọn nuôi trồng nội dung 2
CT3–CT5 Chưa nêu rõ mm 19,x–20,x 26,0–27,0 Thưa hơn Loại khỏi nội dung 2
V8 CT1 (Thóc hạt) 9,50 (hoặc 9,3) 16,3 27,x Dày đặc (+++) Xuất hiện mốc xanh sau tạo bào tử
CT2 (Trấu + Bông) Chưa nêu rõ mm 20,2 26,0 Trung bình (++) Chọn nuôi trồng nội dung 2
CT3 (Mùn cưa + Bông) Chưa nêu rõ mm 19,6 27,0 Trung bình (++) Chọn nuôi trồng nội dung 2
CT4–CT5 6,00 (ở CT5) 19,x–20,x 27,0 Thưa hơn Loại khỏi nội dung 2

Bảng 2: Năng suất, hiệu suất sinh học và hình thái quả thể trên giá thể bông hạt

Chủng nấm Công thức giống Thời gian ăn kín mô (ngày) Thời gian ra đinh ghim (ngày) Tổng hiệu suất sinh học (%) Kích thước quả thể TB (Đường kính × Chiều dài) Khối lượng TB quả thể (g) Màu sắc quả thể
V2 CT1 (Thóc) 9,90 Sau 2 ngày 8,10% 32 mm × 21 mm 5 g Nâu xám
CT2 (Trấu+Bông) 9,50 Sau 2 ngày 12,11% 32 mm × 21 mm 5 g Nâu xám
CT3 (Mùn cưa+Bông) Chưa nêu rõ Sau 2 ngày 9,32% 32 mm × 21 mm 5 g Nâu xám
CT4 (Rơm+Cám) Chưa nêu rõ Sau 2 ngày 7,11% 32 mm × 21 mm 5 g Nâu xám
CT5 (Bông+Cám) 8,16 Sau 2 ngày 11,66% 32 mm × 21 mm 5 g Nâu xám
V7 CT1 (Thóc) 12,17 Sau 2–3 ngày ~2,00% (lần 1: 180g) 38 mm × 23 mm 7 g Nâu xám lông chuột
CT2 (Trấu+Bông) Chưa nêu rõ Sau 2–3 ngày 2,80% (TB: 2,14%) 38 mm × 23 mm 7 g Nâu xám lông chuột
V8 CT2 (Trấu+Bông) Chưa nêu rõ Sau 2–3 ngày ~1,x% 49 mm × 38 mm 18 g Nâu xám lông chuột
CT3 (Mùn cưa+Bông) 9,17 Sau 2–3 ngày 2,89% (TB: ~2,x%) 49 mm × 38 mm 18 g Nâu xám lông chuột

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Khẳng định công thức CT2 (15% vỏ trấu + 70% bông + 15% cám mạch) và CT5 (85% bông + 12% cám mạch + 3% cám ngô) là những công thức nhân giống cấp 3 có tiềm năng ứng dụng cao cho chủng nấm rơm V2 khi nuôi trồng trong điều kiện tự nhiên.
  • Cần tăng cường các biện pháp phòng ngừa chuột cắn phá khi sử dụng giống hạt thóc, đồng thời thiết lập môi trường khử trùng nghiêm ngặt hơn cho hai chủng V7 và V8 để hạn chế nấm mốc tạp nhiễm.
  • Kiến nghị tiếp tục đánh giá sự sinh trưởng của hệ sợi và quả thể các chủng V2, V7, V8 trên các giá thể khác nhau và dưới nhiều điều kiện thời tiết khác nhau để hoàn thiện quy trình canh tác phù hợp từng vùng sinh thái.

3. Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu

  • Chứng minh được khả năng sử dụng các phụ phẩm nông công nghiệp rẻ tiền (vỏ trấu, mùn cưa, bông phế loại dệt may) để thay thế nguồn nguyên liệu thóc hạt truyền thống trong sản xuất giống cấp 3, giúp giảm thiểu sức hút đối với dịch hại (chuột, côn trùng) và giảm nguy cơ nhiễm mốc xanh.
  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm về phản ứng sinh trưởng và năng suất thực tế của 3 chủng nấm rơm V2, V7, V8 khi canh tác trong điều kiện thời tiết bán tự nhiên tại khu vực miền Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế phát sinh trong quá trình nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về thời tiết và kiểm soát môi trường: Đợt nuôi trồng tiến hành vào cuối tháng 4/2022 gặp đợt không khí lạnh bất thường ban đêm khiến nhiệt độ ban đầu bị tụt, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phục hồi hệ sợi và khả năng ra quả thể của các mô nấm ngoài tự nhiên.
  • Tác động của sinh vật gây hại: Mô nấm sử dụng giống thóc hạt bị chuột phá hoại liên tục trong 3 ngày đầu, làm thất thoát đáng kể lượng giống và giảm năng suất thực thu (CT1 chủng V2 chỉ đạt 8,10%).
  • Tạp nhiễm nấm mốc và nấm dại: Do hệ sợi của hai chủng V7 và V8 mảnh và phát triển chậm trên mô nấm, nấm mực và các loại mốc xanh, mốc trắng đã cạnh tranh dinh dưỡng gay gắt từ ngày thứ 7–8, dẫn đến năng suất hai chủng này đạt rất thấp (dưới 3%) và toàn bộ thí nghiệm bị hỏng ở đợt thu hái thứ 2 (sau 19–20 ngày).
  • Hướng mở tiếp theo: Nghiên cứu sâu hơn về quy trình xử lý vô trùng cơ chất, cải tiến hệ thống che chắn chuồng trại cách ly chuột/côn trùng, đồng thời khảo sát mở rộng phổ cơ chất dinh dưỡng cho chủng V7 và V8 trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ ổn định.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Đối tượng tham khảo: Giảng viên, sinh viên ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Trồng trọt, Vi sinh vật học; các kỹ thuật viên tại các trung tâm giống cây trồng, viện nghiên cứu nấm ăn và các cơ sở sản xuất nấm quy mô hộ gia đình hoặc trang trại.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    1. Tỷ lệ phối trộn cụ thể của 5 công thức nhân giống cấp 3 (đặc biệt là công thức kết hợp vỏ trấu, bông và cám mạch).
    2. Quy trình kỹ thuật xử lý nguyên liệu bông hạt phế liệu bằng nước vôi pH 13 và kỹ thuật ủ đống đạt ngưỡng nhiệt sinh học trên 65°C.
    3. Quy chuẩn kích thước và cách thức đóng mô nấm 4 lớp bông – 3 lớp giống hình gồ lưng trâu đạt khối lượng 34 kg/mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 3 chủng nấm rơm nghiên cứu, chủng nào cho năng suất và hiệu suất sinh học cao nhất khi nuôi trồng trên cơ chất bông hạt?
Chủng nấm rơm V2 đạt hiệu suất sinh học cao nhất, với hiệu suất trung bình đạt 9,66%. Trong đó, công thức giống cấp 3 CT2 (vỏ trấu + bông + cám mạch) cho hiệu suất cao nhất đạt 12,11%, tiếp theo là CT5 đạt 11,66%. Chủng V7 và V8 có hiệu suất rất thấp (chỉ dao động từ 1,x% đến 2,89%).

2. Vì sao công thức giống cấp 3 bằng thóc hạt (CT1) của chủng V2 có tốc độ mọc sợi nhanh nhất nhưng năng suất nuôi trồng lại thấp hơn CT2 và CT5?
Mặc dù CT1 có tốc độ mọc sợi nhanh (9,0 mm/ngày) và mật độ bào tử áo dày đặc (+++), nhưng khi đưa ra nuôi trồng ngoài mô nấm, mùi thơm và dinh dưỡng của hạt thóc đã thu hút chuột cắn phá liên tục trong 3 ngày đầu. Việc thất thoát lượng giống cấy làm chậm quá trình ăn lan hệ sợi và giảm năng suất thực thu (chỉ đạt 8,10%).

3. Nguyên nhân chính khiến hai chủng nấm rơm V7 và V8 đạt năng suất rất thấp trong thử nghiệm nuôi trồng là gì?
Do đặc tính sinh học của hệ sợi chủng V7 và V8 mảnh và yếu hơn trong điều kiện tự nhiên, thời gian ăn kín mô kéo dài (V7 mất 12,17 ngày). Điều này tạo điều kiện cho nấm mực và các loại nấm mốc (mốc trắng, mốc xanh) xâm nhập, cạnh tranh dinh dưỡng và ức chế quá trình hình thành quả thể, khiến hiệu suất trung bình chỉ đạt khoảng 2,14% (V7) và dưới 3% (V8).

4. Kích thước và màu sắc quả thể của chủng nấm rơm nào được đánh giá là vượt trội và phù hợp thị hiếu nhất?
Chủng V8 (đặc biệt ở công thức CT3) cho quả thể có kích thước lớn nhất và màu sắc đạt chuẩn thị hiếu nhất, với đường kính trung bình đạt 49 mm, chiều dài trung bình đạt 38 mm, khối lượng trung bình đạt 18 g/quả thể và có màu nâu xám lông chuột.

5. Kỹ thuật lên mô nấm rơm trên cơ chất bông hạt trong khóa luận được quy định với các thông số nào?
Mỗi mô nấm sử dụng 34 kg bông hạt đã qua ủ lên men tự nhiên đạt nhiệt độ trên 65°C. Kích thước mô chuẩn là: dài 80 cm, rộng 45 cm, cao 25 cm. Cấu trúc mô gồm 4 lớp bông xen kẽ 3 lớp giống nấm (lớp đáy dày 5–7 cm, hai lớp giữa dày 5 cm, lớp phủ trên cùng dày 3–5 cm làm gồ lưng trâu).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Long đã hoàn thành việc so sánh đặc tính sinh trưởng hệ sợi của 3 chủng nấm rơm V2, V7, V8 trên 5 môi trường nhân giống cấp 3 và đánh giá năng suất quả thể trên giá thể bông hạt. Kết quả thực nghiệm khẳng định chủng nấm rơm V2 thích ứng tốt nhất trong điều kiện tự nhiên miền Bắc, đồng thời xác định môi trường nhân giống CT2 (15% trấu + 70% bông + 15% cám mạch) và CT5 (85% bông + 12% cám mạch + 3% cám ngô) là giải pháp tối ưu thay thế cơ chất thóc hạt truyền thống nhằm hạn chế chuột cắn phá và đạt hiệu suất sinh học trên 11–12%. Công trình cung cấp các dẫn liệu sinh học và thông số kỹ thuật thực nghiệm có giá trị ứng dụng rõ ràng cho công tác chọn tạo giống và canh tác nấm ăn từ phế phụ phẩm nông nghiệp.