Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ năng viết đóng vai trò thiết yếu đối với thành tích học tập bậc đại học cũng như sự phát triển nghề nghiệp lâu dài trong bối cảnh tiếng Anh trở thành ngôn ngữ giao tiếp và thương mại toàn cầu với khoảng 2 tỷ người sử dụng (trong đó 960 triệu người sử dụng như ngôn ngữ thứ hai và 380 triệu người bản ngữ). Tại Việt Nam, sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh được yêu cầu viết nhiều bài luận học thuật (academic essays) để truyền đạt tư tưởng và chứng minh năng lực học thuật. Tuy nhiên, việc nắm vững kỹ năng viết tiếng Anh là một thách thức lớn, đặc biệt đối với sinh viên năm thứ hai thuộc chương trình đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa khi bước vào giai đoạn phát triển bài viết ở mức độ học thuật chuyên sâu. Nhằm giúp sinh viên nhận diện các rào cản và cải thiện chất lượng bài viết, đề tài nghiên cứu về các lỗi phổ biến khi viết luận học thuật đã được thực hiện.

Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Xác định và đánh giá các lỗi phổ biến trong viết luận học thuật của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa, qua đó hiểu rõ những khó khăn của người học và đề xuất các giải pháp nâng cao kỹ năng viết.
  • Nhiệm vụ/Mục tiêu nghiên cứu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Xác định các lỗi thường gặp trong bài viết luận học thuật của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Phenikaa.
    2. Điều tra nguyên nhân dẫn đến các lỗi này, bao gồm các vấn đề về ngôn ngữ, cấu trúc câu, lập luận logic và trích dẫn nguồn tài liệu.
    3. Đề xuất các kỹ thuật và phương pháp giảng dạy nhằm hỗ trợ sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa cải thiện kỹ năng và nâng cao chất lượng bài viết.
  • Câu hỏi nghiên cứu: "Những lỗi phổ biến mà sinh viên tại Đại học Phenikaa gặp phải khi viết bài luận học thuật là gì?" (What are some common mistakes made by students at Phenikaa when writing academic essays?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các lỗi phổ biến trong bài luận học thuật tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh (lỗi ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc đoạn/bài, tính mạch lạc - liên kết, phong cách học thuật và quy trình viết).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Phenikaa (Phenikaa University).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện từ ngày 15 tháng 4 năm 2024 đến ngày 01 tháng 7 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm ngôn ngữ học và mô hình cấu trúc văn bản học thuật đã được công bố:

  • Khái niệm về kỹ năng viết và bài luận: Tổng hợp định nghĩa từ Cambridge Dictionary (2019), Ivanic (1988), Nordquist (2017), Pratiwi (2012), Rao và Durga (2018), Bowker (2007) và Faraj cùng cộng sự (2008). Bài luận học thuật được định nghĩa là một bài viết gồm nhiều đoạn xoay quanh một chủ đề duy nhất nhằm thể hiện quan điểm của tác giả thông qua câu luận điểm (thesis statement).
  • Khung cấu trúc bài luận chuẩn (Five-paragraph / One-three-one essay): Dựa trên lý thuyết của Alice Oshima và Ann Hogue (2006), Zemach và Rumisek (2005), cùng mô hình chuẩn hóa của Peter, Samuel, Sean và Yoko (2020) gồm 3 phần chính: Mở bài (Hook, Building sentences, Thesis statement), Thân bài (3 đoạn gồm Topic sentence, Supporting sentences, Concluding sentence), và Kết luận (Restated thesis, Summary of main ideas, Final thought).
  • Quy trình các giai đoạn viết luận: Căn cứ theo Lataiwish (2001) và Zemach & Rumisek (2005), bao gồm: Chọn đề tài (Choose a topic), Xác định mục đích (Define the purpose), Động não tìm ý (Brainstorming), và Lập dàn ý (Outlining).
  • Khung phân biệt "Error" và "Mistake": Căn cứ tài liệu "777 khái niệm ngôn ngữ học" của Nguyễn Thiện Giáp, quan điểm của Pit Corder, Jack Richards, Platt & Weber, Littlewood, và Douglas Brown ("Principles of Language Learning and Teaching"). Đề tài sử dụng khái niệm lỗi thực hiện (mistake) làm cơ sở nghiên cứu.
  • Giả thuyết về nguồn gốc gây lỗi (Douglas Brown):
    • Chuyển di ngôn ngữ (Interlingual transfer): Sự ảnh hưởng tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) sang ngôn ngữ đích (tiếng Anh).
    • Lỗi nội tại ngôn ngữ đích (Target language error): Lỗi phát sinh do người học khái quát hóa sai các quy tắc cấu trúc bên trong tiếng Anh (ví dụ quy tắc chia thì quá khứ bất quy tắc).
  • Phân loại khó khăn và dạng lỗi viết: Căn cứ nghiên cứu của Byrne (1988), Solikah (2017), Rahmatunisa (2014) về các yếu tố ngôn ngữ (linguistic difficulties), sự hòa hợp chủ vị (subject-verb disagreement), đại từ mơ hồ (vague pronoun reference), dùng sai giới từ (wrong preposition), câu phân mảnh (fragment), cặp từ dễ nhầm lẫn (confused words), từ vựng phi chuẩn (nonstandard vocabulary), lỗi quy trình, kiến thức nền tảng (background knowledge), sự lo âu khi viết (writing anxiety) và lỗi cơ chế chính tả/dấu câu (mechanics).

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods approach) kết hợp định lượng và định tính:

  • Phương pháp định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms gửi tới $N = 80$ sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa. Bảng hỏi sử dụng thang đo tần suất 5 mức độ: Always (Luôn luôn), Frequently/Often (Thường xuyên), Sometimes (Thỉnh thoảng), Rarely (Hiếm khi), Never (Không bao giờ). Quy trình khảo sát đã trải qua bước thử nghiệm bảng hỏi (pilot testing) trước khi phân phối chính thức để đảm bảo độ rõ ràng của câu hỏi.
  • Phương pháp định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc thông qua hình thức tin nhắn văn bản (text-based interviews) với 3 sinh viên được lựa chọn đại diện cho các mức độ năng lực ngôn ngữ khác nhau (sơ cấp, trung cấp, nâng cao). Phương thức trao đổi văn bản kéo dài tối đa 3 ngày giúp người tham gia giảm bớt áp lực tâm lý, có thời gian suy ngẫm sâu và cung cấp ngữ liệu phục vụ phân tích theo chủ đề (thematic analysis) nhằm đối sánh chéo (triangulation) với dữ liệu định lượng.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp trích xuất từ 80 phản hồi phiếu khảo sát Google Forms và biên bản ghi chép phỏng vấn văn bản của sinh viên khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý thuyết liên quan đến kỹ năng viết luận tiếng Anh học thuật:

Thành phần bài luận Các yếu tố cấu thành chi tiết (Theo Peter và cộng sự, 2020)
Đoạn mở bài (Introductory paragraph) - Câu dẫn nhập thu hút (Hook)
- Các câu xây dựng ngữ cảnh nền (Building sentences)
- Câu luận điểm (Thesis statement)
Các đoạn thân bài (Body paragraphs 1, 2, 3) - Câu chủ đề (Topic sentence)
- Các câu phát triển và dẫn chứng (Supporting sentences)
- Câu kết đoạn chuyển ý (Concluding sentence)
Đoạn kết luận (Concluding paragraph) - Khẳng định lại luận điểm (Restated thesis)
- Tóm tắt các luận điểm chính (Summary of main ideas)
- Thông điệp/suy nghĩ cuối cùng (Final thought)

Chương này cũng phân tích sâu các loại lỗi người học thường gặp: lỗi ngữ pháp (sự hòa hợp chủ - vị, đại từ quy chiếu mơ hồ, dùng sai giới từ, câu cụt/phân mảnh, sai dạng động từ), lỗi từ vựng (chính tả, cặp từ đồng âm/đồng nghĩa dễ nhầm, từ ngữ khẩu ngữ/phi chuẩn), lỗi cấu trúc bài, lỗi quy trình (không lập dàn ý, phân bổ thời gian sai, bỏ qua khâu hiệu đính), cũng như tác động của tâm lý lo âu và thiếu hụt kiến thức xã hội.

Đồng thời, tác giả tổng hợp 6 công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong nước và quốc tế:

  • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Thị Thu Hà (2018) khảo sát 258 sinh viên ĐH Hà Nội; Võ Thị Ngọc Lệ (2020) phân tích 120 khóa luận sinh viên năm 3 tại ĐH Sư phạm TP.HCM; Nguyễn Thị Thu Trang (2022) nghiên cứu 258 sinh viên ĐH Thái Nguyên.
  • Nghiên cứu nước ngoài: Jacinta Thomas (2016), Andrea Lunsford (2018), và Ahmed Alqahtani (2021) khảo sát 120 người học EFL tại ĐH King Abdulaziz.

Từ việc tổng quan, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (research gap): các công trình trước đây chủ yếu khảo sát sinh viên năm thứ ba hoặc toàn bộ khóa học tại các trường đại học khác, chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào tập trung vào sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Khách thể khảo sát: Mẫu gồm 80 sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh Trường Đại học Phenikaa đến từ nhiều vùng miền với trình độ đầu vào đa dạng.
  • Công cụ nghiên cứu: Google Forms được lựa chọn nhờ khả năng tiếp cận đa thiết bị, giao diện thân thiện, định dạng câu hỏi tùy biến (trắc nghiệm, hộp kiểm, thang đánh giá) và tự động tổng hợp dữ liệu sang bảng tính phục vụ phân tích thống kê.
  • Quy trình thực hiện: Thiết kế bảng hỏi $\rightarrow$ Tiến hành thử nghiệm quy mô nhỏ (pilot testing) để tinh chỉnh $\rightarrow$ Phân phối khảo sát chính thức $\rightarrow$ Xuất dữ liệu phân tích tương quan và mẫu phản hồi.
  • Quy trình phỏng vấn: Lựa chọn 3 sinh viên tình nguyện đại diện cho các nhóm trình độ $\rightarrow$ Gửi câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc qua thư điện tử/tin nhắn $\rightarrow$ Thu thập phản hồi văn bản trong vòng 3 ngày $\rightarrow$ Phân tích dữ liệu định tính theo chủ đề (thematic analysis) kết hợp kiểm chứng chéo với số liệu khảo sát.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results and Discussion)

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm từ 80 phiếu khảo sát và 3 cuộc phỏng vấn chuyên sâu theo 6 nhóm lỗi:

1. Lỗi ngữ pháp (Grammar mistakes)

STT Nội dung lỗi Luôn luôn (%) Thường xuyên (%) Thỉnh thoảng (%) Hiếm khi (%) Không bao giờ (%)
1 Chia sai động từ (Wrong verb conjugation) 2,5 25,0 48,8 18,8 5,0
2 Dùng sai giới từ (Using the wrong preposition) 2,5 12,5 63,8 20,0 1,3
3 Dùng sai mạo từ (Using the wrong article) 2,5 10,0 50,0 30,0 7,5
4 Dùng sai danh từ số ít và số nhiều 2,5 12,5 43,8 32,5 8,8
5 Sắp xếp sai trật tự danh từ và tính từ 3,8 12,5 35,0 36,3 12,5
6 Viết câu thiếu chủ ngữ 3,8 5,0 22,5 33,8 35,0
7 Viết câu thiếu động từ 3,8 5,0 26,3 31,3 33,8
8 Lỗi dấu câu không phù hợp (Inappropriate punctuation) 5,0 10,0 31,3 33,8 18,8
9 Viết hoa không đúng quy tắc (Incorrect capitalization) 2,5 1,3 10,0 37,5 48,8

Dữ liệu cho thấy chia sai động từ là vấn đề nổi cộm (25% thường xuyên và 48,8% thỉnh thoảng mắc phải). Lỗi dùng sai giới từ có tỷ lệ thỉnh thoảng mắc phải rất cao (63,8%). Phỏng vấn định tính xác nhận sinh viên gặp rắc rối nghiêm trọng với các giới từ "in", "on", "at", "about" khi viết câu phức do thói quen dịch từng từ (word by word) từ tiếng Việt sang tiếng Anh (ví dụ dùng "with" thay vì "to" hoặc "for", nhầm giữa "between" và "among").

2. Lỗi từ vựng (Vocabulary mistakes)

STT Nội dung lỗi Luôn luôn (%) Thường xuyên (%) Thỉnh thoảng (%) Hiếm khi (%) Không bao giờ (%)
1 Viết sai chính tả (Spelled incorrectly) 3,8 15,0 50,0 25,0 6,3
2 Nhầm lẫn giữa các từ có cách viết tương tự 2,5 16,3 58,8 20,0 2,5
3 Nhầm lẫn giữa các từ có nghĩa tương tự 2,5 25,0 53,8 15,0 3,8
4 Nhầm lẫn giữa các dạng của một từ (Word forms) 3,8 32,5 38,8 16,3 8,8
5 Lựa chọn từ không phù hợp ngữ cảnh 1,3 32,5 42,5 18,8 3,8

Kết quả cho thấy sự nhầm lẫn dạng từ (word forms) và chọn từ sai ngữ cảnh có tỷ lệ "Thường xuyên" lên đến 32,5%. Trong phỏng vấn, sinh viên thừa nhận hay nhầm lẫn các cặp từ như affect/effect, lose/loose, principal/principle, hoặc dùng từ biểu đạt chưa chuẩn xác như dùng happy thay vì excited, big thay vì large.

3. Lỗi cấu trúc bài luận (Structural mistakes)

STT Nội dung lỗi Luôn luôn (%) Thường xuyên (%) Thỉnh thoảng (%) Hiếm khi (%) Không bao giờ (%)
1 Thiếu câu luận điểm ở đoạn mở bài 1,3 13,8 37,5 33,8 12,5
2 Thiếu câu chủ đề ở các đoạn thân bài 1,3 3,8 35,0 45,0 15,0
3 Thiếu câu tóm tắt ý chính/kiến nghị ở kết luận 2,5 7,5 42,5 33,8 12,5
4 Sắp xếp các đoạn thân bài không phù hợp 1,3 15,0 36,3 27,5 20,0
5 Đoạn thân bài không phát triển ý của câu luận điểm 2,5 10,0 55,0 25,0 7,5

Có tới 65% sinh viên gặp lỗi thân bài không phát triển đúng trọng tâm câu luận điểm (gồm 2,5% Luôn luôn, 10% Thường xuyên và 55% Thỉnh thoảng). Lỗi thiếu câu luận điểm ở mở bài chiếm tổng cộng 52,6% các mức độ thường xuyên và thỉnh thoảng, làm bài viết mất phương hướng và giảm tính thuyết phục.

4. Lỗi về tính mạch lạc và liên kết (Lack of coherence and cohesion)

STT Nội dung lỗi Luôn luôn (%) Thường xuyên (%) Thỉnh thoảng (%) Hiếm khi (%) Không bao giờ (%)
1 Các câu trong đoạn liên kết lỏng lẻo do thiếu từ nối 5,0 23,8 48,8 20,0 2,5
2 Các câu trong đoạn không liên kết do trình tự chưa hợp lý 2,5 26,3 45,0 22,5 3,8
3 Các câu bổ trợ không làm rõ được câu chủ đề 2,5 17,5 40,0 31,3 7,5
4 Các đoạn văn không thể hiện cùng quan điểm với thesis 1,3 15,0 41,3 32,5 10,0

Lỗi thiếu từ nối liên kết câu (linking words) xuất hiện ở 77,6% tổng số sinh viên (5% Luôn luôn, 23,8% Thường xuyên, 48,8% Thỉnh thoảng). Phỏng vấn cho thấy nguyên nhân xuất phát từ việc viết vội, thiếu dàn ý chi tiết và thiếu nghiên cứu tư liệu để phát triển luận cứ.

5. Lỗi phong cách viết (Stylistic mistakes)

STT Nội dung lỗi Luôn luôn (%) Thường xuyên (%) Thỉnh thoảng (%) Hiếm khi (%) Không bao giờ (%)
1 Thường xuyên dùng từ viết tắt trong bài luận học thuật 1,3 6,3 22,5 43,8 26,3
2 Dùng ngôn ngữ nói thay cho văn viết trong bài luận 1,3 25,0 36,3 27,5 10,0
3 Phong cách viết không phù hợp với mục đích và độc giả 1,3 12,5 30,0 38,8 16,3

Có 62,6% sinh viên thừa nhận sử dụng ngôn ngữ nói/khẩu ngữ (spoken language) trong bài viết học thuật (1,3% Luôn luôn, 25% Thường xuyên, 36,3% Thỉnh thoảng). Phỏng vấn ghi nhận một số sinh viên cố tình đưa vào các cấu trúc phức tạp không đúng cách nhằm làm bài viết hấp dẫn hơn nhưng lại dẫn đến việc mất tính chuẩn xác học thuật và lạc đề.

6. Lỗi quy trình viết (Process mistakes)

STT Nội dung lỗi Luôn luôn (%) Thường xuyên (%) Thỉnh thoảng (%) Hiếm khi (%) Không bao giờ (%)
1 Không lập dàn ý trước khi viết (Do not make an outline) 17,5 32,5 23,8 18,8 7,5
2 Phân bổ thời gian viết không hợp lý 13,8 37,5 33,8 11,3 3,8
3 Không kiểm tra/rà soát lại bài viết (Do not double-check) 16,3 26,3 25,0 26,3 5,0

Lỗi quy trình có tỷ lệ sinh viên mắc phải ở mức độ nghiêm trọng rất cao: 73,8% không lập dàn ý trước khi viết (17,5% Luôn luôn, 32,5% Thường xuyên), 85,1% phân bổ thời gian không hợp lý (13,8% Luôn luôn, 37,5% Thường xuyên), và 67,6% không rà soát lại bài trước khi nộp. Phỏng vấn chỉ ra rằng việc không lập dàn ý dẫn đến tình trạng viết lan man, cạn ý, mất cân đối thời gian giữa mở bài, thân bài và kết luận.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu thực nghiệm:

  • Khóa luận đã định lượng hóa mức độ phổ biến của các nhóm lỗi viết luận ở sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh Trường ĐH Phenikaa:
    • Lỗi quy trình chiếm tỷ lệ cao nhất: 85,1% sinh viên gặp vấn đề về phân bổ thời gian viết; 73,8% không duy trì thói quen lập dàn ý; 67,6% không rà soát lỗi sau khi viết.
    • Lỗi liên kết và cấu trúc: 77,6% thiếu từ nối giữa các câu; 65% có các đoạn thân bài không phát triển đúng hướng câu luận điểm; 52,6% thiếu câu luận điểm ở mở bài.
    • Lỗi ngôn ngữ và phong cách: 78,8% sinh viên gặp khó khăn với giới từ; 76,3% mắc lỗi chia thì động từ; 62,6% lạm dụng ngôn ngữ nói trong bài luận học thuật; 36,3% thường xuyên nhầm lẫn dạng từ và cách dùng từ theo ngữ cảnh.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đối với cơ sở đào tạo và giảng viên:
    • Tổ chức các khóa học viết chuyên sâu (intensive writing courses) tập trung vào cấu trúc bài luận học thuật chuẩn và ngữ pháp ứng dụng.
    • Cung cấp phản hồi chi tiết (detailed feedback) và hỗ trợ cá nhân hóa (personalized support) trên từng bài viết để sinh viên nhận diện và sửa lỗi kịp thời.
    • Rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và hướng dẫn quy chuẩn trích dẫn, sử dụng dấu câu học thuật.
  • Đối với sinh viên:
    • Rèn luyện thói quen bắt buộc lập dàn ý (outlining) trước khi viết từ 5–10 phút để tổ chức ý tưởng logic.
    • Thiết lập kỷ luật phân bổ thời gian cho từng khâu: phân tích đề, lập dàn ý, viết bản thảo và dành thời gian cố định cho khâu hiệu đính (proofreading).
    • Tích lũy vốn từ vựng học thuật, tra cứu chính xác ngữ cảnh sử dụng và các cặp giới từ đi kèm, hạn chế thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt.

Đóng góp của nghiên cứu: Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm cụ thể về thực trạng lỗi viết luận học thuật của sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa – giai đoạn bản lề trong đào tạo kỹ năng viết chuyên ngành. Kết quả này lấp đầy khoảng trống của các nghiên cứu trước (vốn chỉ khảo sát sinh viên năm thứ ba hoặc khảo sát chung tại các cơ sở đào tạo khác), cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế giúp nhà trường và giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy kỹ năng viết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn tại một cơ sở đào tạo duy nhất là Trường Đại học Phenikaa, tiến hành trong khoảng thời gian ngắn từ ngày 15/04/2024 đến ngày 01/07/2024.
  • Quy mô mẫu khảo sát gồm 80 sinh viên và mẫu phỏng vấn định tính gồm 3 sinh viên thuộc khóa 2020–2024, chưa bao quát được toàn bộ các khóa học khác hoặc sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh trên phạm vi toàn quốc.
  • Dữ liệu định tính được thu thập hoàn toàn qua tin nhắn văn bản (text-based), chưa kết hợp phỏng vấn trực tiếp mặt đối mặt để nắm bắt thêm các tương tác ngôn ngữ và cảm xúc trực tiếp của người học.
  • Đề tài được thực hiện bởi sinh viên bậc đại học, tác giả tự nhận định trình độ lý luận và năng lực nghiên cứu khoa học còn những giới hạn nhất định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều khóa học (sinh viên năm nhất, năm ba, năm tư) hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh giữa các trường đại học đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh tại Việt Nam.
  • Kết hợp khảo sát nhận thức với phương pháp phân tích ngữ liệu thực tế (Corpus/Error analysis) trực tiếp trên các bài kiểm tra viết luận của sinh viên để đối chiếu độ lệch giữa nhận thức và lỗi thực tế.
  • Đo lường và đánh giá thực nghiệm hiệu quả của các giải pháp sư phạm (như khóa học viết tăng cường, hoạt động phản hồi đồng đẳng hoặc ứng dụng công cụ hỗ trợ viết) sau một thời gian áp dụng thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai đang bắt đầu làm quen với thể loại bài luận học thuật 5 đoạn; giúp người học tự nhận diện, phòng tránh các lỗi ngữ pháp, từ vựng, tính liên kết và hình thành quy trình viết khoa học.
    • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết tiếng Anh (Academic Writing / EFL Writing): Tham khảo số liệu thống kê về tần suất các dạng lỗi để xây dựng giáo trình bổ trợ, thiết kế bài tập thực hành trọng tâm (như chia động từ, giới từ, liên từ) và đổi mới phương thức phản hồi bài viết cho sinh viên.
    • Người làm nghiên cứu học thuật: Sử dụng làm tài liệu đối sánh số liệu thực nghiệm về lỗi viết của sinh viên Việt Nam trong các công trình nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/TESOL).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Bảng tổng hợp cấu trúc chuẩn của bài luận học thuật 5 đoạn (Bảng 1.1) và các bước lập dàn ý theo Lataiwish (2001) và Zemach & Rumisek (2005).
    • Hệ thống 6 bảng số liệu thống kê chi tiết (Bảng 3.1 đến 3.6) lượng hóa chính xác tỷ lệ mắc các lỗi cụ thể từ ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc đến phong cách và quy trình viết.
    • Phân tích nguyên nhân chuyển di ngôn ngữ tiêu cực (Interlingual transfer) giải thích sự can thiệp của tiếng Việt vào cách dùng giới từ và trật tự câu tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên mẫu khảo sát có quy mô bao nhiêu và trong khoảng thời gian nào? Nghiên cứu được tiến hành trên mẫu gồm 80 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa thông qua bảng hỏi trực tuyến Google Forms, kết hợp phỏng vấn sâu bằng tin nhắn văn bản với 3 sinh viên đại diện cho các mức độ năng lực ngôn ngữ khác nhau. Thời gian triển khai nghiên cứu từ ngày 15/04/2024 đến ngày 01/07/2024.

2. Lỗi nào thuộc quy trình viết (process mistakes) có tỷ lệ sinh viên mắc phải cao nhất? Lỗi phân bổ thời gian viết không hợp lý có tỷ lệ sinh viên mắc phải cao nhất, với 85,1% sinh viên gặp phải (trong đó 13,8% Luôn luôn, 37,5% Thường xuyên và 33,8% Thỉnh thoảng). Tiếp theo là lỗi không lập dàn ý trước khi viết với tổng tỷ lệ 73,8% (17,5% Luôn luôn, 32,5% Thường xuyên) và lỗi không rà soát lại bài trước khi nộp chiếm 67,6%.

3. Tại sao sinh viên tham gia khảo sát thường xuyên mắc lỗi dùng sai giới từ trong bài luận? Theo kết quả khảo sát (78,8% sinh viên gặp lỗi ở các mức độ) và phân tích phỏng vấn, nguyên nhân chính là do sinh viên chịu ảnh hưởng của hiện tượng chuyển di ngôn ngữ tiêu cực (interlingual transfer) từ tiếng mẹ đẻ, có xu hướng dịch nguyên văn từng từ (word by word) từ tiếng Việt sang tiếng Anh khi viết câu phức (ví dụ dùng sai các giới từ "in", "on", "at", "about", "with", "to", "for" hoặc nhầm lẫn giữa "between" và "among").

4. Tỷ lệ sinh viên sử dụng khẩu ngữ/văn nói (spoken language) trong bài luận học thuật là bao nhiêu? Theo Bảng 3.5 của khóa luận, có tổng cộng 62,6% sinh viên mắc lỗi sử dụng ngôn ngữ nói thay cho văn viết học thuật trong bài luận (bao gồm 1,3% ở mức Luôn luôn, 25,0% ở mức Thường xuyên và 36,3% ở mức Thỉnh thoảng).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào để khắc phục các lỗi viết luận của sinh viên? Tác giả đề xuất các giải pháp đồng bộ: Nhà trường và giảng viên cần tổ chức các khóa học viết tăng cường chuyên sâu (intensive writing courses), cung cấp phản hồi chi tiết (detailed feedback) và hỗ trợ cá nhân hóa; về phía sinh viên, cần hình thành kỷ luật lập dàn ý (outlining) trước khi viết, tuân thủ phân bổ thời gian theo từng giai đoạn làm bài, thực hiện rà soát lỗi (proofreading) và tích lũy vốn từ vựng học thuật chuẩn mực.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mai Anh đã làm rõ thực trạng và nguyên nhân dẫn đến các lỗi phổ biến trong viết luận học thuật của sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa thông qua việc kết hợp khảo sát định lượng 80 sinh viên và phỏng vấn định tính 3 sinh viên. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các hạn chế lớn nhất của người học tập trung vào lỗi quy trình (phân bổ thời gian kém, không lập dàn ý, thiếu hiệu đính), lỗi liên kết đoạn/bài, cùng các lỗi ngữ pháp và từ vựng bắt nguồn từ sự giao thoa ngôn ngữ mẹ đẻ. Công trình cung cấp các khuyến nghị thực tiễn về can thiệp sư phạm và rèn luyện kỹ năng tự học, đóng góp nguồn ngữ liệu tham khảo hữu ích cho công tác giảng dạy và nghiên cứu kỹ năng viết tiếng Anh học thuật tại Việt Nam.