Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phúc Tiến (ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) tập trung giải quyết rào cản giao tiếp tiếng Anh của sinh viên năm nhất. Trong bối cảnh tiếng Anh trở thành ngôn ngữ quốc tế và được giảng dạy phổ biến tại Việt Nam, bốn kỹ năng ngôn ngữ đều giữ vai trò thiết yếu. Tuy nhiên, người học ở bậc phổ thông chủ yếu tập trung vào kỹ năng đọc và viết nhằm phục vụ các bài kiểm tra ngữ pháp định kỳ, dẫn đến việc kỹ năng nói ít được chú trọng. Thực trạng này khiến người học thiếu thời gian thực hành nói trên lớp, hình thành tâm lý e ngại và gặp nhiều khó khăn khi bước vào môi trường đại học. Bên cạnh đó, việc hạn chế về vốn từ vựng, ngữ pháp, ngữ điệu, nối âm và ngữ cảnh giao tiếp khiến sinh viên cảm thấy lúng túng khi giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nội dung chính:

  1. Nhận diện các lỗi sai phổ biến trong hội thoại tiếng Anh hàng ngày của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.
  2. Đề xuất các giải pháp và bài tập thực hành cụ thể nhằm giúp sinh viên khắc phục các lỗi sai và nâng cao khả năng giao tiếp.

Để cụ thể hóa mục tiêu trên, tác giả xác định hai nhiệm vụ/câu hỏi nghiên cứu:

  1. Lỗi phát âm, ngữ pháp, từ vựng và ngữ điệu phổ biến nhất mà sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng thường mắc phải khi nói tiếng Anh là gì?
  2. Những giải pháp nào giúp sinh viên phòng tránh các lỗi này và cải thiện kỹ năng giao tiếp?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các lỗi giao tiếp phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày (phát âm, âm cuối, ngữ pháp, từ vựng và ngữ điệu). Phạm vi nghiên cứu về không gian được triển khai tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, thu thập dữ liệu trên sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (lớp NA2301). Về mặt thời gian, đề tài được thực hiện từ ngày 30 tháng 03 năm 2020 đến ngày 30 tháng 06 năm 2020 và bảo vệ vào tháng 07 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm ngôn ngữ học và lý thuyết giảng dạy tiếng Anh đã được công bố:

  • Lý thuyết giao tiếp: Dẫn xuất khái niệm giao tiếp từ gốc Latinh communicare (sự chia sẻ thông tin, thông điệp qua các ký hiệu, biểu tượng và quy tắc ký hiệu học).
  • Lý thuyết phát âm và lỗi phát âm: Khái niệm phát âm theo Từ điển Bách khoa Oxford (1992) và Từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary (ấn bản thứ 8, 2008). Khái niệm lỗi phát âm của Jenkins (2006) trích qua nghiên cứu của Phạm Cẩm Chi và Nguyễn (2007) xác định lỗi phát âm là các biến thể ngữ âm ngăn cản người nghe hiểu nội dung mệnh đề. Định nghĩa lỗi ngôn ngữ tổng quát của Dulay, Burt và Krashen (1982) xem lỗi là sự lệch chuẩn so với hiệu suất ngôn ngữ hoàn chỉnh.
  • Hệ thống phụ âm và âm cuối: Định nghĩa phụ âm theo Oxford (1992:192). Mô hình phân loại phụ âm tiếng Anh theo Marianne, Donna và Janet (1996) cùng Cawley (1996) dựa trên hai tiêu chí: vị trí cấu âm (9 loại: bilabials, labio-dentals, dentals, alveolar, retroflex, palate-alveolar, palatal, velars, glottal) và phương thức cấu âm (6 loại: nasals, plosives, fricatives, affricates, lateral, approximants). Khái niệm âm đuôi (coda) theo Rachael-Anne Knight (2003) và lỗi âm cuối theo Mark (2008).
  • Ngữ pháp và phân loại lỗi ngữ pháp: Khái quát định nghĩa ngữ pháp trong ngôn ngữ học; hệ thống hóa 10 dạng lỗi ngữ pháp điển hình: sự hòa hợp chủ vị (subject-verb agreement), khuyết chủ ngữ (subject omission), dùng sai tính từ/phó từ (adjective/adverb), dạng động từ (verb form), thì động từ (verb tense), đại từ (pronoun), cấu trúc so sánh (comparative), tính từ chỉ định (demonstrative adjective), cấu trúc song hành (parallelism) và giới từ (preposition).
  • Từ vựng và phân loại lỗi từ vựng: Định nghĩa từ vựng (lexis) và mối quan hệ từ vựng - ngữ pháp (lexicogrammar). Phân loại lỗi từ vựng thành 3 nhóm: lỗi từ đồng nghĩa (synonym errors), lỗi phong cách (stylistic errors) và lỗi kết hợp từ (collocation errors).
  • Ngữ điệu: Định nghĩa biến thiên cao độ giọng nói theo ngôn ngữ học và 4 vai trò của ngữ điệu trong việc biểu đạt cảm xúc, nhấn mạnh trọng âm từ, truyền tải cấu trúc ngữ pháp và định hướng thông tin hội thoại.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp nhằm xây dựng khung lý thuyết với phương pháp nghiên cứu định lượng mô tả. Công cụ thu thập dữ liệu sơ cấp là bảng câu hỏi khảo sát (survey questionnaire) gồm 8 câu hỏi khảo sát thái độ, tần suất mắc lỗi và nguyên nhân của sinh viên, kết hợp quan sát thực tế trong các buổi học nói trên lớp. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ sinh viên năm nhất lớp NA2301 ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu (Introduction)

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài, mục đích nghiên cứu, hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, phạm vi nghiên cứu và thiết kế cấu trúc khóa luận. Tác giả chỉ ra sự chênh lệch giữa việc chú trọng học ngữ pháp để thi cử ở trường phổ thông với năng lực giao tiếp thực tế của sinh viên khi bước vào đại học, đồng thời giới thiệu tổng quan bố cục gồm ba chương phát triển nội dung.

Chương 1: Cơ sở lý luận (Theoretical Background)

Chương 1 cung cấp nền tảng khái niệm ngôn ngữ học phục vụ việc nhận diện lỗi:

  • Phân tích tầm quan trọng của phát âm đối với việc truyền đạt ngữ nghĩa và quá trình tiếp nhận từ vựng mới trong học ngôn ngữ thứ hai.
  • Trình bày sơ đồ bộ máy phát âm (vocal tract) và phân loại chi tiết hệ thống phụ âm tiếng Anh theo 9 vị trí cấu âm và 6 phương thức cấu âm.
  • Làm rõ cấu trúc âm đuôi (coda) và hiện tượng phát âm sai âm cuối ở người học Việt Nam do đặc điểm tiếng mẹ đẻ không có phụ âm cuối bật hơi.
  • Liệt kê và minh họa 10 nhóm lỗi ngữ pháp thường gặp qua các cặp câu ví dụ sai - sửa đúng.
  • Phân tích bản chất của hiện tượng từ vựng, phân loại các dạng lỗi chọn từ đồng nghĩa không đúng ngữ cảnh, lỗi văn phong và lỗi kết hợp từ (collocation).
  • Nêu định nghĩa và chức năng của ngữ điệu trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Chương 2: Nghiên cứu thực trạng (The Study)

Chương 2 mô tả đối tượng khảo sát và công bố kết quả điều tra thực nghiệm tại lớp NA2301 thông qua 8 biểu đồ số liệu:

  • Thái độ và dạng lỗi thường gặp: Xác định tỷ trọng các lỗi mà sinh viên thừa nhận hay mắc phải trong giao tiếp hàng ngày, trong đó phát âm chiếm tỷ lệ cao nhất.
  • Mức độ hứng thú và tần suất sai phát âm: Đo lường sự yêu thích học phát âm và tần suất mắc lỗi phát âm trong giờ học nói trên lớp.
  • Nguyên nhân gây trở ngại với âm cuối: Tổng hợp 6 nguyên nhân dẫn đến lỗi âm cuối, tập trung vào độ khó phát âm và ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ.
  • Mức độ quan tâm đến ngữ pháp, từ vựng và ngữ điệu: Thống kê tỷ lệ yêu thích, nhận thức về tầm quan trọng của ngữ pháp - từ vựng, mức độ chú ý đến ngữ điệu khi nói và tần suất vận dụng ngữ điệu trong câu hỏi tiếng Anh.

Chương 3: Một số đề xuất nâng cao hiệu quả giao tiếp hàng ngày (Some Suggestions to Improve the Student's Daily Communication)

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và bài tập can thiệp thực hành:

  • Kỹ thuật phát âm 5 âm cuối khó: Hướng dẫn khẩu hình chi tiết từng bước (vị trí lưỡi, môi, luồng hơi, rung dây thanh) kèm từ vựng luyện tập cho 5 phụ âm:
    • Phụ âm vô thanh và hữu thanh: /dʒ/ (orange, bridge, juice), /θ/ (teeth, path, breath), /ʃ/ (finish, fish, shoes), /ð/ (father, clothes, feather), /ʒ/ (television, garage, measure).
  • Học phát âm qua trò chơi: Thiết kế cách thức tổ chức 3 trò chơi ngôn ngữ tạo hứng thú cho lớp học:
    • Trò chơi 1: Cặp từ gieo vần (Rhyming Pairs) - ghép các từ có vần tương tự kèm bài tập nối tranh minh họa.
    • Trò chơi 2: Ghép từ đồng âm (Homophones Matching Game) - nối các thẻ từ có cùng cách phát âm nhưng khác cách viết và ngữ nghĩa.
    • Trò chơi 3: Trò chơi Bingo (Bingo game) - chuẩn bị bộ thẻ 30-35 từ vựng, chia nhóm tìm từ khi giáo viên đọc để rèn luyện tốc độ phản xạ âm thanh.
  • Giải pháp cho lỗi ngữ pháp: Đề xuất 5 thói quen học tập (nắm vững kiến thức ngữ pháp cơ bản, đọc sách báo ghi chú cấu trúc câu, dịch thuật, tự kiểm tra soát lỗi khi viết/nói, thực hành nói trực tiếp với người khác). Cung cấp 5 dạng bài tập ngữ pháp thực hành có đáp án/chỗ trống: bài tập chia thì, câu điều kiện, câu bị động, phân biệt tính từ/trạng từ và đặt câu hỏi cho phần gạch chân.
  • Giải pháp cho lỗi từ vựng: Đưa ra 6 phương pháp trau dồi (đọc hàng ngày, học gốc từ tiền tố - hậu tố Latin/Hy Lạp như gốc -duc-, học từ mới mỗi ngày, tra cứu từ chưa biết, đa dạng hóa thể loại tài liệu đọc, chơi cờ chữ Word Board Games). Bổ sung bài tập đoán từ qua tranh ảnh và bài tập đọc phiên âm quốc tế để viết từ theo chủ đề màu sắc (Colours) và đồ vật trong nhà (In the house).
  • Giải pháp về ngữ điệu: Đề xuất hướng luyện tập nhấn giọng thể hiện tầm quan trọng (stressing the importance of something), tạo sự tương phản (contrasting between things) và sử dụng câu hỏi đuôi (tag questions).

Kết quả và đóng góp

Số liệu khảo sát thực tế tại lớp NA2301

Kết quả khảo sát 8 câu hỏi tại Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng giao tiếp tiếng Anh của sinh viên năm nhất:

Nội dung khảo sát Tiêu chí đánh giá / Lựa chọn Tỷ lệ (%)
Dạng lỗi hay mắc phải nhất (Hình 1) Phát âm (Pronunciation) 45%
Ngữ pháp (Grammar) 30%
Ngữ điệu (Intonation) 15%
Từ vựng (Vocabulary) 10%
Mức độ thích học phát âm (Hình 2) Thích (Like) 60%
Rất thích (Like very much) 25%
Bình thường (Normal) 13%
Ghét (Hate) 2%
Tần suất mắc lỗi phát âm trên lớp (Hình 3) Thường xuyên (Often) 46%
Đôi khi (Sometimes) 39%
Luôn luôn (Always) 10%
Hiếm khi (Rarely) 4%
Không bao giờ (Never) 1%
Nguyên nhân khó khăn với âm cuối (Hình 4) Lý do 6: Âm cuối rất khó phát âm 30%
Lý do 1: Tiếng mẹ đẻ không có âm cuối 27%
Lý do 3: Chưa từng tham gia khóa học phát âm 21%
Lý do 5: Không có thói quen bật âm cuối 12%
Lý do 2: Không được nghe về âm cuối ở trường THPT 5%
Lý do khác (Other reason) 3%
Lý do 4: Cho rằng âm cuối không quan trọng 2%
Hứng thú với ngữ pháp & từ vựng (Hình 5) Không thích (No) 61%
Có thích (Yes) 39%
Tầm quan trọng của ngữ pháp & từ vựng (Hình 6) Rất quan trọng (Very important) 45%
Quan trọng (Important) 25%
Không quan trọng lắm (Not very important) 17%
Không quan trọng (Not important) 13%
Mức độ chú ý ngữ điệu khi nói (Hình 7) Không chú ý lắm (Not very attentive) 42%
Chú ý (Attentive) 22%
Không chú ý (Not attentive) 19%
Rất chú ý (Very attentive) 17%
Tần suất dùng ngữ điệu trong câu hỏi (Hình 8) Đôi khi (Sometimes) 41%
Thường xuyên (Often) 20%
Hiếm khi (Rarely) 19%
Không bao giờ (Never) 15%
Luôn luôn (Always) 5%

Đề xuất giải pháp và đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã đưa ra các giải pháp thực tế gắn liền với khó khăn của người học:

  • Hệ thống hóa hướng dẫn phát âm cho 5 âm cuối thường bị bỏ quên hoặc phát âm sai (/dʒ/, /θ/, /ʃ/, /ð/, /ʒ/), chỉ rõ cách đặt cơ quan cấu âm và phương thức phát luồng hơi.
  • Đổi mới phương pháp học ngữ âm thông qua hoạt động trò chơi hóa (Rhyming Pairs, Homophones Matching Game, Bingo), giúp giảm bớt sự nhàm chán khi luyện tập đơn thuần.
  • Đề xuất quy trình nâng cao ngữ pháp và từ vựng tự thân: đọc sâu, ghi chép cấu trúc, dịch thuật ngữ cảnh, phân tích gốc từ và thực hành hội thoại tương tác hai chiều.
  • Khóa luận đóng góp nguồn dữ liệu định lượng cụ thể về thực trạng giao tiếp của sinh viên chuyên ngữ năm nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, giúp giảng viên và người học nhận diện chính xác nguyên nhân gốc rễ (đặc điểm tiếng mẹ đẻ và lỗ hổng giảng dạy từ bậc phổ thông) để có định hướng khắc phục mục tiêu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Trong phần phạm vi nghiên cứu, tác giả thừa nhận hạn chế về mặt thời gian và kiến thức cá nhân nên khóa luận chưa thể đi sâu chi tiết vào toàn bộ các khía cạnh phức tạp của từng loại lỗi ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng và ngữ điệu, mà chỉ dừng lại ở việc khái quát hóa các lỗi phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Dữ liệu khảo sát mới chỉ tập trung giới hạn trong phạm vi một lớp sinh viên năm nhất (NA2301) tại một trường đại học.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên phạm vi khóa luận bao gồm:

  • Mở rộng quy mô điều tra trên toàn bộ sinh viên các khóa của khoa Ngôn ngữ Anh để so sánh mức độ cải thiện lỗi giao tiếp qua từng năm đào tạo.
  • Đi sâu nghiên cứu chuyên biệt một nhóm lỗi cụ thể (ví dụ: nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về lỗi ngữ điệu hoặc lỗi cấu âm phụ âm cuối).
  • Triển khai nghiên cứu can thiệp thực tế (action research) nhằm đo lường hiệu quả cụ thể của các trò chơi phát âm và phương pháp học gốc từ đối với kết quả nói của sinh viên sau một học kỳ áp dụng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên năm nhất cần nhận biết các lỗi phát âm âm cuối, nắm phương pháp học từ vựng qua gốc từ và các bài tập củng cố ngữ pháp hội thoại.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói và Ngữ âm - Âm vị học: Có thể tham khảo quy trình tổ chức 3 trò chơi ngữ âm (Rhyming Pairs, Homophones Matching, Bingo) và hệ thống bài tập thực hành ở Chương 3 để đưa vào giáo án giảng dạy trên lớp.
  • Người làm nghiên cứu về phân tích lỗi sai (Error Analysis): Kế thừa được khung phân loại 10 lỗi ngữ pháp, 3 lỗi từ vựng và các tiêu chí bảng hỏi khảo sát thái độ học tập của sinh viên đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong bốn khía cạnh giao tiếp, sinh viên lớp NA2301 mắc lỗi nào nhiều nhất?

Theo kết quả khảo sát tại Hình 1, phát âm là lỗi phổ biến nhất với 45% sinh viên lựa chọn. Tiếp theo là lỗi ngữ pháp chiếm 30%, ngữ điệu chiếm 15% và từ vựng chiếm 10%.

2. Hai nguyên nhân chính khiến sinh viên gặp khó khăn khi phát âm âm cuối tiếng Anh là gì?

Căn cứ số liệu Hình 4, nguyên nhân lớn nhất là do sinh viên nhận thấy âm cuối rất khó phát âm (Lý do 6, chiếm 30%). Nguyên nhân thứ hai là do tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) không có âm cuối bật hơi tương đương (Lý do 1, chiếm 27%).

3. Tỷ lệ sinh viên có thói quen và sự chú ý đến ngữ điệu khi nói tiếng Anh là bao nhiêu?

Theo Hình 7, đa số sinh viên không chú ý nhiều đến ngữ điệu khi nói tiếng Anh (42% không chú ý lắm và 19% hoàn toàn không chú ý, tổng cộng 61%). Tỷ lệ sinh viên rất chú ý đến ngữ điệu chỉ đạt 17%. Về tần suất sử dụng ngữ điệu trong câu hỏi (Hình 8), chỉ có 5% luôn luôn sử dụng, 20% thường xuyên sử dụng, còn lại 41% đôi khi, 19% hiếm khi và 15% không bao giờ sử dụng.

4. Khóa luận hướng dẫn cách cấu âm chi tiết cho những âm cuối cụ thể nào?

Tại Chương 3, tác giả hướng dẫn kỹ thuật cấu âm từng bước cho 5 phụ âm cuối: /dʒ/, /θ/, /ʃ/, /ð/ và /ʒ/, bao gồm cách đặt lưỡi, luồng hơi qua răng và sự rung của dây thanh quản.

5. Tác giả đề xuất các trò chơi lớp học nào để cải thiện kỹ năng phát âm của sinh viên?

Tác giả đề xuất 3 trò chơi ngôn ngữ:

  • Trò chơi 1: Cặp từ gieo vần (Rhyming Pairs) nhằm luyện nguyên âm và chính tả qua tranh ảnh.
  • Trò chơi 2: Ghép từ đồng âm (Homophones Matching Game) giúp nhận diện các từ phát âm giống nhau nhưng khác nghĩa.
  • Trò chơi 3: Trò chơi Bingo (Bingo game) sử dụng 30-35 thẻ từ để tăng cường phản xạ nghe và nhận biết từ vựng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Phúc Tiến đã khảo sát và phân tích toàn diện các lỗi phổ biến về phát âm, ngữ pháp, từ vựng và ngữ điệu trong hội thoại tiếng Anh của sinh viên năm nhất lớp NA2301 tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Thông qua số liệu khảo sát định lượng, nghiên cứu chỉ ra rằng phát âm (đặc biệt là âm cuối) và ngữ pháp là hai trở ngại lớn nhất do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ và thói quen học thụ động từ trường phổ thông. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng các giải pháp sư phạm cụ thể gồm hướng dẫn kỹ thuật phát âm 5 phụ âm khó, thiết kế 3 trò chơi ngôn ngữ và hệ thống bài tập thực hành có tính ứng dụng trực tiếp cho người học. Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên chuyên ngữ trong việc tự rèn luyện kỹ năng nói và hỗ trợ giảng viên đổi mới hoạt động dạy học kỹ năng giao tiếp.