Tổng quan luận án

Phẫu thuật ghép gan là phương pháp điều trị đặc hiệu đối với các bệnh lý gan giai đoạn cuối, suy gan cấp và ung thư biểu mô tế bào gan được chỉ định phù hợp. Trong quy trình ghép gan, tái tạo lưu thông và khâu nối hệ thống mạch máu—bao gồm tạo hình mạch máu tại bàn rửa gan, khâu nối hệ tĩnh mạch gan, tĩnh mạch cửa và động mạch gan—là khâu kỹ thuật mang tính quyết định đến việc tái tưới máu, chức năng của mảnh ghép và sự sống còn của người nhận.

Ghép gan phải từ người hiến sống đáp ứng nhu cầu nguồn tạng và hạn chế hội chứng mảnh ghép gan nhỏ ở người lớn. Tuy nhiên, việc sử dụng mảnh ghép gan phải đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp do sự đa dạng của các biến thể giải phẫu hệ mạch máu (tĩnh mạch gan phải, tĩnh mạch gan giữa, tĩnh mạch gan phải phụ, các nhánh hạ phân thùy 5 và 8, các biến đổi của tĩnh mạch cửa và động mạch gan). Trên thế giới, các trung tâm ghép tạng vẫn còn nhiều quan điểm và kỹ thuật khác nhau trong việc tái tạo lưu thông tĩnh mạch gan giữa (lấy kèm hay tái tạo bằng đoạn mạch ghép), xử lý huyết khối mạn tính hoặc biến đổi giải phẫu tĩnh mạch cửa, cũng như lựa chọn kỹ thuật vi phẫu nối động mạch gan (khâu mối rời hay khâu vắt) và xử lý bóc tách nội mạc động mạch.

Tại Việt Nam, ghép gan phải từ người hiến sống được triển khai từ năm 2007. Mặc dù số lượng ca ghép tăng dần theo từng năm, các công trình trong nước trước đây chủ yếu tổng kết kết quả chung của phẫu thuật ghép gan mà chưa có nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống đánh giá toàn diện về các đặc điểm kỹ thuật tái tạo lưu thông mạch máu, các phương pháp tạo hình mạch tại bàn rửa và trong mổ, cũng như phân tích các yếu tố liên quan đến biến chứng mạch máu. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Lê Trung Hiếu, chuyên ngành Ngoại khoa/Ngoại Tiêu hóa (mã số: 9720104), thực hiện tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 năm 2023 dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Quang Nghĩa và TS.BS. Lê Văn Thành, được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống chuyên môn này.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm kỹ thuật tái tạo lưu thông mạch máu trong ghép gan phải từ người hiến sống.
  2. Đánh giá kết quả tái tạo lưu thông mạch máu trong ghép gan phải từ người hiến sống và một số yếu tố liên quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm các cặp người hiến và người nhận được thực hiện phẫu thuật ghép gan phải từ người hiến sống tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và các trung tâm phối hợp, theo dõi dọc từ giai đoạn chuẩn bị trước mổ, kỹ thuật tạo hình mạch máu trong mổ cho đến kết quả sớm và kết quả xa sau ghép.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử ghép gan thế giới ghi nhận ca ghép đầu tiên do Thomas E. Starzl thực hiện vào tháng 3/1963 tại Đại học Colorado (Denver) cho bệnh nhi teo đường mật bẩm sinh. Năm 1988, Raia và cộng sự thực hiện ca ghép gan từ người hiến sống đầu tiên trên thế giới cho trẻ em. Năm 1989, Strong tại Úc thực hiện thành công ca ghép gan sử dụng mảnh ghép hạ phân thùy 2 và 3 từ người lớn hiến. Đối với người lớn, Bệnh viện Queen Mary (Hồng Kông) là đơn vị đầu tiên thực hiện thành công ghép mảnh gan phải từ người hiến sống vào tháng 5/1996. Kỹ thuật này sau đó được phát triển mạnh mẽ tại Trung tâm Y tế Asan (Hàn Quốc) năm 1997, Bệnh viện Đại học Kyoto (Nhật Bản) năm 1998 và nhóm Essen tại Châu Âu (1998). Tại Việt Nam, ca ghép gan từ người hiến sống đầu tiên được thực hiện năm 2004 tại Bệnh viện Quân y 103 (ghép cho trẻ em), và ca ghép gan phải người lớn đầu tiên được thực hiện năm 2007 tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Đến tháng 11/2021, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 ghi nhận bước tiến mới khi thực hiện thành công ca phẫu thuật nội soi lấy mảnh gan phải từ người hiến sống.

Tổng quan y văn chỉ ra các hướng nghiên cứu lớn về biến chứng mạch máu và giải pháp kỹ thuật tái tạo lưu thông:

  • Biến chứng mạch máu chung: Nghiên cứu của Rather và cộng sự ghi nhận tỷ lệ biến chứng mạch máu trong 5 năm đầu triển khai chương trình ghép gan là 16,1%. Nghiên cứu tổng hợp của Piardi và cộng sự (2016) báo cáo tỷ lệ biến chứng mạch máu chung trong ghép gan từ người hiến sống trên thế giới là 13%, bao gồm hẹp, chảy máu và tắc huyết khối miệng nối. Astarcıoglu và cộng sự khảo sát 607 ca ghép gan, ghi nhận biến chứng mạch máu ở 25 bệnh nhân (4,1%), trong đó biến chứng động mạch gan chiếm 2,1% và biến chứng tĩnh mạch cửa chiếm 1,5%. Nghiên cứu của Tan và cộng sự trên 50 bệnh nhân ghép gan phải người hiến sống ghi nhận 22% có biến chứng mạch máu.
  • Kỹ thuật tái tạo tĩnh mạch gan: Nghiên cứu của Lee S.G. và cộng sự (2006) chỉ ra rằng việc thắt các nhánh tĩnh mạch gan giữa dẫn lưu hạ phân thùy 5 và 8 có thể gây ứ máu nặng nề phân thùy trước của mảnh ghép phải, dẫn đến suy chức năng gan ghép. Từ đó, xu hướng bảo tồn và tái tạo lưu thông các nhánh tĩnh mạch hạ phân thùy 5 (V5) và hạ phân thùy 8 (V8) có đường kính trên 5 mm được hình thành. Chu và cộng sự (2014) đề xuất kỹ thuật tái tạo tĩnh mạch gan giữa bảo tồn nhánh cho hạ phân thùy 4 nhằm đảm bảo an toàn cho người hiến. Pamecha và cộng sự nghiên cứu trên 315 bệnh nhân ghép gan phải, so sánh nhóm 207 bệnh nhân được tạo hình tĩnh mạch gan thành 1 miệng nối chung duy nhất với nhóm 108 bệnh nhân có 2 miệng nối riêng biệt; kết quả cho thấy nhóm 1 miệng nối có thời gian thiếu máu ấm ngắn hơn (27 so với 45 phút, p < 0,001), thời gian không gan ngắn hơn (132 so với 159 phút, p < 0,001), thời gian mổ ngắn hơn (680 so với 840 phút, p < 0,001) và tỷ lệ biến chứng thấp hơn.
  • Kỹ thuật tái tạo động mạch gan: Nghiên cứu từ nhóm tác giả Kyoto vào những năm 1990 chứng minh việc ứng dụng kính hiển vi phẫu thuật giúp giảm tỷ lệ huyết khối động mạch gan từ 28,6% xuống còn 5,4%. Các công trình tiếp theo của Bai và cộng sự (2019), Lin và cộng sự đã so sánh, hoàn thiện kỹ thuật khâu mối rời và khâu mối vắt vi phẫu, cũng như mở rộng chỉ định dùng kính lúp phẫu thuật có độ phóng đại cao.

Vị trí của luận án được xác lập trên cơ sở kế thừa các chuẩn mực quốc tế và tổng kết thực tiễn lâm sàng tại Việt Nam, chuẩn hóa các phương án kỹ thuật tạo hình mạch máu gan phù hợp với đặc thù giải phẫu của người Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các phân loại giải phẫu ứng dụng

Luận án dựa trên nền tảng giải phẫu phân chia phân thùy gan của Couinaud (8 hạ phân thùy dựa trên các cuống Glisson độc lập) và quan điểm phân chia gan theo sự phân bố đường mật của Giáo sư Tôn Thất Tùng (1963).

Hệ thống phân loại mạch máu được luận án sử dụng bao gồm:

  • Phân loại biến đổi giải phẫu động mạch gan theo Varotti: Chia làm 6 dạng. Dạng 1 là giải phẫu bình thường (động mạch gan phải và trái tách từ động mạch gan riêng); Dạng 4 là động mạch gan phải xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên và động mạch gan trái từ động mạch vị trái; Dạng 5 là động mạch gan riêng xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên; Dạng 6 là động mạch gan riêng xuất phát trực tiếp từ động mạch chủ bụng.
  • Phân loại biến đổi giải phẫu tĩnh mạch cửa theo Torres và Varotti: Torres chia làm 5 dạng (Dạng A bình thường chiếm 92,5%; Dạng B chia ba chiếm 2,5%; Dạng C nhánh phân thùy trước tách từ thân TMC trái ngoài gan chiếm 2,5%; Dạng D nhánh phân thùy trước tách từ TMC trái trong gan chiếm 1,7%; Dạng E không có thân chung chiếm 0,8%). Varotti phân thành 3 dạng chính tương ứng.
  • Phân loại tĩnh mạch gan theo Varotti: Khảo sát dựa trên tĩnh mạch hạ phân thùy 5, 8 và tĩnh mạch gan phải phụ (IRHV), chia thành 4 dạng từ 1a, 1b đến 4a, 4b.
  • Phân loại huyết khối tĩnh mạch cửa theo Yerdel: Chia 4 mức độ (Độ I: huyết khối < 50% lòng mạch; Độ II: huyết khối > 50% đến tắc hoàn toàn thân TMC; Độ III: huyết khối hoàn toàn lan đến đoạn gần tĩnh mạch mạc treo tràng trên; Độ IV: huyết khối hoàn toàn TMC và toàn bộ hệ thống tĩnh mạch mạc treo tràng trên).
  • Các chỉ số thể tích và chất lượng mảnh ghép: Tỷ lệ trọng lượng mảnh ghép trên thể tích cơ thể người nhận (GRBWR) với ngưỡng an toàn khuyến nghị từ 0,6% đến 0,8%; tỷ lệ thể tích gan còn lại của người hiến (RLV/SLV) tối thiểu đạt 30–40%; tỷ lệ gan nhiễm mỡ đo trên cộng hưởng từ được đánh giá an toàn dưới 30%.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân: Tiêu chuẩn King's College và tiêu chuẩn Nhật Bản (Mochida) đối với suy gan cấp; thang điểm MELD (≥ 15 điểm) và phân loại Child-Pugh đối với xơ gan mất bù; tiêu chuẩn Milan và tiêu chuẩn UCSF đối với ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
Phân loại Child-Pugh 1 điểm 2 điểm 3 điểm Đánh giá chỉ định
Bilirubin (µmol/L) < 34 34 – 51 > 51 Child-Pugh A (5-6 điểm): Theo dõi, chưa có chỉ định ghép
Albumin (g/L) > 35 28 – 35 < 28 Child-Pugh B (7-9 điểm): Hội chẩn trung tâm ghép
Thời gian Prothrombin kéo dài (giây) < 4 4 – 6 > 6 Child-Pugh C (10-15 điểm): Chỉ định chuyển ghép gan
Cổ trướng Không Mức độ ít Mức độ nhiều
Bệnh não gan Không Độ 1 – 2 Độ 3 – 4
Tiêu chuẩn King's College Suy gan cấp do Paracetamol Suy gan cấp do nguyên nhân khác
Tiêu chí chỉ định ghép pH máu động mạch < 7,3; hoặc đồng thời: INR > 6,5 + Creatinine > 3,4 mg/dL + Bệnh não gan độ III - IV INR > 6,5; hoặc có ít nhất 3 trong 5 tiêu chí: (1) Tuổi < 10 hoặc > 40; (2) Căn nguyên viêm gan không phải A, B; (3) Thời gian vàng da đến hôn mê > 7 ngày; (4) Bilirubin > 17,5 mg/dL; (5) INR > 3,5

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc tiến cứu trên các trường hợp ghép gan phải từ người hiến sống.
  • Phương tiện và trang thiết bị: Máy chụp cắt lớp vi tính 320 dãy Aquilion One để dựng hình và đo thể tích gan mạch máu; máy siêu âm Doppler trong mổ Aloka 4000; hệ thống dao cắt hút siêu âm CUSA Excel+; dụng cụ vi phẫu, kính hiển vi phẫu thuật chuyên dụng và kính lúp phẫu thuật phóng đại; các vật liệu tái tạo mạch máu (mạch nhân tạo PTFE, PETE; mạch đồng loại; tĩnh mạch tự thân như tĩnh mạch hiển, tĩnh mạch chậu).
  • Quy trình kỹ thuật thực hiện:
    1. Thì bàn rửa: Đánh giá giải phẫu mạch máu mảnh ghép; tạo hình tĩnh mạch gan phải bằng đường rạch mở rộng; tái tạo lưu thông các nhánh tĩnh mạch gan giữa (V5, V8) bằng đoạn mạch nhân tạo hoặc mạch tự thân/đồng loại; tạo hình các biến thể tĩnh mạch cửa dạng B, C thành một miệng nối duy nhất; chuẩn bị động mạch gan dưới kính vi phẫu.
    2. Thì ghép gan trong ổ bụng người nhận: Cắt gan người nhận bảo tồn tĩnh mạch chủ dưới; tạo miệng nối tĩnh mạch gan mở rộng vào tĩnh mạch chủ dưới; xử lý huyết khối tĩnh mạch cửa (nạo vét huyết khối hoặc làm cầu nối mạch máu theo mức độ Yerdel) và khâu nối tĩnh mạch cửa tận - tận; nối động mạch gan vi phẫu theo kỹ thuật khâu mối rời hoặc khâu vắt bằng chỉ 8/0; kiểm tra lưu lượng, chỉ số trở kháng (RI) bằng siêu âm Doppler trong mổ ngay sau khi mở kẹp tái tưới máu.
  • Xử lý số liệu: Phân tích thống kê y học, tính toán các tỷ lệ biến chứng, thời gian sống thêm tích lũy của mảnh ghép và người bệnh theo phương pháp Kaplan-Meier, so sánh các yếu tố nguy cơ bằng kiểm định thống kê thích hợp.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc y đức trong ghép tạng từ người hiến sống, có sự phê duyệt của Hội đồng Đạo đức và cam kết tự nguyện của người hiến và người nhận.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở giải phẫu học và sinh lý bệnh học liên quan trực tiếp đến phẫu thuật ghép gan phải:

  • Giải phẫu phân chia gan theo Couinaud và Giáo sư Tôn Thất Tùng; ứng dụng phân chia gan trong tính toán các dạng mảnh ghép (mảnh ghép gan phải, mảnh ghép gan phải mở rộng, mảnh ghép gan trái, mảnh ghép phân thùy).
  • Phân tích chi tiết các biến đổi giải phẫu của hệ động mạch gan (theo Varotti), hệ tĩnh mạch cửa (theo Torres và Varotti), và hệ tĩnh mạch gan (theo Varotti).
  • Đánh giá thể tích gan (GRBWR, RLV/SLV) và phương pháp xác định độ nhiễm mỡ bằng chụp cộng hưởng từ/cắt lớp vi tính, khẳng định ngưỡng nhiễm mỡ < 30% là điều kiện an toàn cho người hiến gan phải.
  • Lịch sử ghép gan thế giới và Việt Nam; chỉ định ghép gan trong suy gan cấp, xơ gan mất bù và ung thư biểu mô tế bào gan theo các tiêu chuẩn Milan, UCSF, King's College, Child-Pugh, MELD.
  • Đánh giá các kỹ thuật tái tạo mạch máu:
    • Tĩnh mạch gan: Kỹ thuật mở rộng miệng nối tĩnh mạch gan phải để tránh hẹp do gan phì đại; kỹ thuật tái tạo lưu thông tĩnh mạch gan giữa và tĩnh mạch gan phải phụ (IRHV > 5 mm); ưu nhược điểm của các loại vật liệu mạch ghép (tĩnh mạch hiển tự thân, mạch đồng loại, mạch nhân tạo PTFE/PETE).
    • Tĩnh mạch cửa: Kỹ thuật tạo hình các biến thể chia nhánh sớm (dạng B, C, D) thành miệng nối đơn; kỹ thuật xử lý huyết khối tĩnh mạch cửa mạn tính theo phân độ Yerdel (từ lấy huyết khối đơn thuần đến làm cầu nối tĩnh mạch mạc treo tràng trên - tĩnh mạch cửa).
    • Động mạch gan: Kỹ thuật vi phẫu khâu nối động mạch gan (mối rời, mối vắt), vai trò của kính hiển vi và kính lúp phẫu thuật, phương pháp xử lý tổn thương bóc tách nội mạc động mạch người nhận.
    • Tổng quan kết quả tái tạo mạch máu và các biến chứng mạch máu theo y văn quốc tế.

CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 trình bày chi tiết về phương pháp luận và các bước tiến hành:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn người nhận: Bệnh nhân suy gan cấp, xơ gan giai đoạn cuối, ung thư biểu mô tế bào gan có chỉ định ghép gan phải từ người hiến sống.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn người hiến: Người hiến sống khỏe mạnh, tự nguyện, có giải phẫu mạch máu - đường mật phù hợp, GRBWR ≥ 0,6–0,8%, thể tích gan còn lại RLV/SLV ≥ 30–40%, tỷ lệ nhiễm mỡ gan < 30%.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn về thể tích và giải phẫu, có chống chỉ định ghép tạng hoặc chống chỉ định phẫu thuật lấy gan.
  • Quy trình phẫu thuật và thu thập số liệu:
    • Kỹ thuật lấy mảnh gan phải tại phòng mổ người hiến (phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi).
    • Kỹ thuật tạo hình mạch tại bàn rửa gan lạnh.
    • Kỹ thuật cắt gan và tái tạo hệ thống mạch máu tại phòng mổ người nhận.
    • Các chỉ tiêu nghiên cứu: thời gian mổ, lượng máu mất, thời gian thiếu máu lạnh, thời gian thiếu máu ấm, thời gian không gan, đường kính và số lượng miệng nối mạch máu, biến chứng mạch máu sau mổ (hẹp, huyết khối động mạch, tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch gan), kết quả siêu âm Doppler mạch máu trong và sau mổ, tỷ lệ phục hồi chức năng gan và thời gian sống thêm.
  • Các công cụ kiểm soát chất lượng dữ liệu, phương pháp xử lý số liệu thống kê và các phê duyệt đạo đức nghiên cứu.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu và phát hiện của nghiên cứu:

  • Đặc điểm lâm sàng và chỉ định ghép: Phân bố chỉ định ghép gan (ung thư tế bào gan trên nền xơ gan, xơ gan mất bù do virus viêm gan B/C, suy gan cấp); các chỉ số thể tích mảnh ghép (GRBWR, thể tích mảnh ghép thực tế so với tính toán trước mổ trên CT 320 dãy).
  • Đặc điểm giải phẫu mạch máu của mảnh ghép và người nhận: Tỷ lệ các dạng biến đổi giải phẫu động mạch gan, tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan; tỷ lệ xuất hiện các nhánh tĩnh mạch hạ phân thùy V5, V8 và tĩnh mạch gan phải phụ (IRHV); tỷ lệ bóc tách nội mạc động mạch gan người nhận.
  • Đặc điểm kỹ thuật tái tạo lưu thông mạch máu:
    • Kỹ thuật mở rộng miệng nối tĩnh mạch gan phải vào tĩnh mạch chủ dưới.
    • Kỹ thuật tái tạo lưu thông tĩnh mạch gan giữa: tỷ lệ sử dụng mảnh ghép có kèm thân tĩnh mạch gan giữa hoặc tái tạo các nhánh V5, V8 bằng đoạn mạch nhân tạo PTFE/mạch đồng loại; kỹ thuật tái tạo 1 nhánh đơn độc so với 2 nhánh đồng thời.
    • Kỹ thuật xử lý tĩnh mạch gan phải phụ (IRHV): nối trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới hoặc hợp lưu với tĩnh mạch gan phải chính.
    • Kỹ thuật tái tạo lưu thông tĩnh mạch cửa: tỷ lệ tạo hình tĩnh mạch cửa chia đôi/chia ba thành 1 miệng nối duy nhất; tỷ lệ và kỹ thuật xử lý huyết khối tĩnh mạch cửa theo các phân độ Yerdel.
    • Kỹ thuật khâu nối động mạch gan vi phẫu: tỷ lệ sử dụng kỹ thuật khâu mối rời và khâu mối vắt; phương pháp xử lý bóc tách nội mạc động mạch gan người nhận.
  • Kết quả trong mổ và sau mổ:
    • Thời gian mổ, lượng máu mất, thời gian thiếu máu lạnh, thời gian thiếu máu ấm, kết quả siêu âm Doppler mạch máu kiểm tra dòng chảy trong mổ.
    • Diễn biến hồi phục chức năng gan (Bilirubin, men gan AST/ALT, INR) và các xét nghiệm huyết học sau mổ.
    • Kết quả gần: Tỷ lệ biến chứng mạch máu sớm (huyết khối động mạch gan, hẹp tĩnh mạch cửa, tắc nhánh tĩnh mạch gan giữa tái tạo).
    • Kết quả xa và thời gian sống thêm: Tỷ lệ sống thêm toàn bộ của bệnh nhân và mảnh ghép sau mổ; so sánh thời gian sống thêm giữa các nhóm có và không có biến chứng mạch máu; so sánh sống thêm giữa nhóm mảnh ghép có tái tạo tĩnh mạch gan giữa so với không tái tạo.
    • Phân tích các yếu tố liên quan đến biến chứng tĩnh mạch gan, tĩnh mạch cửa và động mạch gan.

CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

Chương 4 phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về chỉ định và lựa chọn mảnh ghép: Đánh giá sự an toàn của người hiến dựa trên thể tích gan còn lại và tỷ lệ nhiễm mỡ; tính toán độ tương thích thể tích GRBWR nhằm ngăn ngừa hội chứng mảnh ghép gan nhỏ ở người nhận.
  • Bàn luận về kỹ thuật tái tạo tĩnh mạch gan: Phân tích ưu thế của kỹ thuật mở rộng miệng nối tĩnh mạch gan phải trên tĩnh mạch chủ dưới giúp hạn chế nguy cơ hẹp miệng nối do sự phì đại và xoay trục của mảnh gan phải; so sánh hiệu quả của việc tái tạo lưu thông các nhánh V5, V8 bằng đoạn mạch nhân tạo so với việc lấy kèm thân tĩnh mạch gan giữa về mặt lưu thông tĩnh mạch phân thùy trước và mức độ an toàn cho người hiến; đánh giá tính khả thi và độ thông suốt của đoạn mạch nhân tạo PTFE/PETE.
  • Bàn luận về kỹ thuật tái tạo tĩnh mạch cửa: Giá trị của kỹ thuật tạo hình thành sau và kéo dài tĩnh mạch cửa trong các trường hợp biến đổi giải phẫu dạng B, C; kinh nghiệm xử lý huyết khối tĩnh mạch cửa mạn tính theo phân độ Yerdel, vai trò của việc thắt các cầu nối cửa - chủ tự nhiên để tối ưu hóa lưu lượng dòng máu về mảnh gan ghép.
  • Bàn luận về kỹ thuật nối động mạch gan: So sánh hiệu quả giữa kỹ thuật khâu mối rời và khâu mối vắt vi phẫu; đánh giá vai trò của kính vi phẫu và kính lúp phẫu thuật trong kiểm soát khẩu kính động mạch nhỏ; bàn luận các giải pháp xử lý tổn thương bóc tách nội mạc động mạch gan người nhận (cắt ngắn đoạn tổn thương, cố định nội mạc hoặc sử dụng các nguồn động mạch thay thế).
  • Bàn luận về kết quả hồi phục và các yếu tố liên quan đến biến chứng: Phân tích tác động của các biến chứng mạch máu lên chức năng gan, tỷ lệ thải ghép và tỷ lệ sống thêm lâu dài của người nhận gan; đề xuất các quy trình giám sát sau mổ bằng siêu âm Doppler định kỳ.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về mặt kỹ thuật phẫu thuật:

    • Chuẩn hóa các bước kỹ thuật tạo hình và khâu nối mạch máu trong phẫu thuật ghép gan phải từ người hiến sống, bao gồm: kỹ thuật mở rộng miệng nối tĩnh mạch gan phải trên tĩnh mạch chủ dưới; quy trình tái tạo lưu thông các nhánh tĩnh mạch dẫn lưu phân thùy trước (V5, V8) bằng đoạn mạch nhân tạo; kỹ thuật tạo hình các biến thể tĩnh mạch cửa chia nhánh sớm thành một thân chung duy nhất; kỹ thuật vi phẫu khâu nối động mạch gan và phương án xử lý bóc tách nội mạc động mạch gan người nhận.
    • Chứng minh tính an toàn và hiệu quả của việc bảo tồn thân tĩnh mạch gan giữa ở người hiến kết hợp tái tạo các nhánh tĩnh mạch dẫn lưu hạ phân thùy 5, 8 bằng đoạn mạch nhân tạo ở người nhận, giúp tối ưu hóa dẫn lưu tĩnh mạch mảnh ghép mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người hiến gan.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn lâm sàng:

    • Đánh giá toàn diện kết quả tưới máu mạch máu mảnh ghép qua siêu âm Doppler trong mổ và theo dõi sau mổ, xác định tỷ lệ biến chứng mạch máu gần và xa, đồng thời phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan đến biến chứng động mạch gan, tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan.
    • Cung cấp dữ liệu lâm sàng thực tế và các bằng chứng khoa học phục vụ cho việc xây dựng hướng dẫn chuyên môn, quy trình kỹ thuật chuẩn về ghép gan phải từ người hiến sống tại các trung tâm ghép tạng ở Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trên nhóm đối tượng phẫu thuật chuyên sâu với các tiêu chuẩn lựa chọn chặt chẽ tại các trung tâm ghép tạng lớn; dữ liệu theo dõi dài hạn ở một số biến đổi giải phẫu hiếm gặp cần tiếp tục tích lũy thêm số lượng ca bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi dọc đánh giá sự thông suốt lâu dài của các đoạn mạch nhân tạo tái tạo tĩnh mạch gan giữa; nghiên cứu ứng dụng các vật liệu sinh học mới trong tạo hình mạch máu gan; mở rộng nghiên cứu kỹ thuật tái tạo mạch máu trong phẫu thuật lấy mảnh ghép gan phải hoàn toàn qua nội soi.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho:

  • Bác sĩ phẫu thuật ngoại tiêu hóa, phẫu thuật gan mật tụy và phẫu thuật ghép tạng: Tham khảo các giải pháp kỹ thuật tạo hình mạch máu tại bàn rửa, kỹ thuật mở rộng miệng nối, kỹ thuật vi phẫu mạch máu và phương pháp xử lý các biến đổi giải phẫu hoặc tổn thương mạch máu phức tạp.
  • Học viên sau đại học, bác sĩ nội trú, nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngoại khoa: Nghiên cứu phương pháp luận, cơ sở giải phẫu ứng dụng và kỹ thuật theo dõi huyết động học mảnh ghép gan.
  • Các nhà quản lý y tế và hội đồng chuyên môn: Xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn và tiêu chí an toàn trong phẫu thuật ghép gan từ người hiến sống.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao trong ghép gan phải từ người hiến sống cần phải tái tạo lưu thông các nhánh tĩnh mạch hạ phân thùy 5 và 8 (V5, V8)? Tĩnh mạch gan giữa dẫn lưu máu cho hạ phân thùy 4 (gan trái) và hạ phân thùy 5, 8 (gan phải). Khi lấy mảnh gan phải không kèm thân tĩnh mạch gan giữa để đảm bảo an toàn cho người hiến, nếu không tái tạo các nhánh V5 và V8 (nhất là các nhánh có đường kính > 5 mm), phân thùy trước của mảnh ghép sẽ bị ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch nghiêm trọng, dẫn đến sung huyết, hoại tử tế bào gan và suy chức năng mảnh ghép sau mổ.

2. Kỹ thuật mở rộng miệng nối tĩnh mạch gan phải vào tĩnh mạch chủ dưới có vai trò gì? Sau khi ghép, mảnh gan phải phì đại và phát triển bù trừ về mọi hướng, có thể gây đè ép vào tĩnh mạch chủ dưới và làm gập góc, hẹp miệng nối tĩnh mạch gan. Việc rạch mở rộng thành trước tĩnh mạch chủ dưới kéo xuống dưới để tạo miệng nối có khẩu kính lớn hơn khẩu kính tĩnh mạch gan phải của người hiến giúp ngăn ngừa nguy cơ hẹp miệng nối và tối ưu hóa lưu lượng dẫn lưu máu về tim.

3. Tiêu chuẩn nào được áp dụng để lựa chọn mảnh gan phải an toàn cho cả người hiến và người nhận? Nghiên cứu áp dụng các chỉ số: tỷ lệ trọng lượng mảnh ghép trên thể tích cơ thể người nhận (GRBWR) phải đạt tối thiểu từ 0,6% đến 0,8%; tỷ lệ thể tích gan còn lại của người hiến (RLV/SLV) phải đạt tối thiểu từ 30% đến 40%; và tỷ lệ nhiễm mỡ gan của người hiến đo trên chẩn đoán hình ảnh/mô bệnh học phải dưới 30%.

4. Xử lý tổn thương bóc tách nội mạc động mạch gan người nhận được thực hiện như thế nào? Tùy thuộc vào mức độ bóc tách theo chu vi và chiều dài: phẫu thuật viên tiến hành cắt ngắn đoạn động mạch bị tổn thương đến vùng nội mạc lành; nếu chiều dài bóc tách lan rộng thì khâu cố định nội mạc vào lớp áo ngoài bằng các mối chỉ vi phẫu 8/0 hoặc chuyển sang sử dụng các nguồn mạch thay thế để đảm bảo độ thông suốt tuyệt đối cho dòng máu nuôi gan.

5. Vật liệu nào được sử dụng phổ biến để tái tạo lưu thông tĩnh mạch gan giữa trong luận án? Các vật liệu được sử dụng bao gồm đoạn mạch nhân tạo (PTFE, PETE), đoạn mạch đồng loại bảo quản lạnh (động mạch hoặc tĩnh mạch chậu từ người hiến chết não) và các tĩnh mạch tự thân của người nhận (như tĩnh mạch hiển). Mạch nhân tạo PTFE được sử dụng rộng rãi nhờ ưu điểm đa dạng về kích thước và đường kính, sẵn có trong phẫu thuật.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Trung Hiếu đã hệ thống hóa và mô tả chi tiết các đặc điểm kỹ thuật tái tạo lưu thông hệ thống mạch máu trong phẫu thuật ghép gan phải từ người hiến sống, đồng thời đánh giá toàn diện kết quả tái tưới máu và các yếu tố liên quan đến biến chứng mạch máu. Công trình khẳng định giá trị của các giải pháp kỹ thuật tạo hình mạch máu tại bàn rửa, kỹ thuật mở rộng miệng nối tĩnh mạch gan, tái tạo tĩnh mạch gan giữa bằng đoạn mạch ghép và kỹ thuật vi phẫu động mạch gan. Các phát hiện và quy trình chuẩn hóa trong luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, đóng góp vào sự phát triển và nâng cao chất lượng chuyên ngành phẫu thuật ghép gan tại Việt Nam.