I. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
Viêm gan C mạn (VGCM) là một vấn đề sức khoẻ quan trọng trên toàn cầu, với khoảng 71 triệu người nhiễm viêm gan virus C (HCV) theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) năm 2019. Nếu không được điều trị, VGCM có nguy cơ diễn tiến đến xơ gan trong khoảng 20-25 năm, với tỷ lệ từ 15-35%. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm HCV khá cao, khoảng 1%-4%. Virus viêm gan C rất đa dạng về mặt di truyền, với kiểu gen 1 và 6 là hai kiểu gen phổ biến nhất. Kiểu gen 6 có tỷ lệ đột biến kháng thuốc cao, là dòng đa dạng nhất về mặt di truyền. Sự ra đời của các nhóm thuốc kháng virus trực tiếp (DAA) đã mang lại nhiều tiến bộ trong điều trị VGCM, với phác đồ sofosbuvir phối hợp ledipasvir (SOF/LDV) cho thấy hiệu quả cao trong việc đạt đáp ứng virus bền vững (SVR). Cải thiện xơ hóa gan cũng là một mục tiêu quan trọng trong điều trị, giúp theo dõi và điều trị thích hợp sau tiệt trừ virus. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả của phác đồ SOF/LDV trong việc cải thiện xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan virus C kiểu gen 1 và 6.
II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân viêm gan virus C kiểu gen 1 và 6 điều trị bằng phác đồ SOF/LDV. Đối tượng nghiên cứu bao gồm những bệnh nhân được chẩn đoán viêm gan C mạn tính, có bằng chứng nhiễm HCV hơn 6 tháng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm đánh giá lâm sàng, huyết học, sinh hóa và virus ở bệnh nhân sau điều trị. Các phương pháp đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn như Fibroscan và FIB-4 được sử dụng để đo độ đàn hồi gan tại các thời điểm: kết thúc điều trị, 12 tuần và 24 tuần sau kết thúc điều trị. Đạo đức trong nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc thu thập thông tin và sự đồng ý của bệnh nhân. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin về hiệu quả điều trị mà còn giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng xơ hóa gan.
III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kết quả nghiên cứu cho thấy một số đặc điểm của bệnh nhân viêm gan virus C kiểu gen 1 và 6. Đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết học, sinh hóa và virus ở bệnh nhân sau điều trị cho thấy tỷ lệ đạt SVR cao, với 95,4% bệnh nhân kiểu gen 1 và 6 đạt đáp ứng virus bền vững. Đánh giá cải thiện xơ hóa gan bằng Fibroscan cho thấy sự cải thiện rõ rệt sau 12 tuần và 24 tuần sau điều trị. Các yếu tố như BMI, độ xơ hóa gan ban đầu, hoạt độ AST, ALT có ảnh hưởng đến đáp ứng xơ hóa gan. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc theo dõi định kỳ bằng Fibroscan là cần thiết để đánh giá sự cải thiện xơ hóa gan sau điều trị kháng virus.
IV. BÀN LUẬN
Bàn luận về các đặc điểm của bệnh nhân viêm gan virus C cho thấy sự đa dạng trong đáp ứng điều trị. Đánh giá mức độ cải thiện xơ hóa gan bằng Fibroscan và FIB-4 cho thấy sự cải thiện đáng kể sau điều trị. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố như tuổi tác, thời gian nhiễm bệnh, và tình trạng viêm gan có thể ảnh hưởng đến mức độ cải thiện xơ hóa gan. Sự cải thiện này có thể được giải thích bởi cơ chế làm giảm viêm và nhiễm mỡ gan, thúc đẩy sự trở lại cấu trúc và chức năng bình thường của gan. Kết quả nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả của phác đồ SOF/LDV trong việc cải thiện xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân có kiểu gen 6.