Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nạn săn bắt, buôn bán và tiêu thụ trái phép động vật hoang dã phục vụ nhu cầu làm thực phẩm và dược liệu tại thị trường Việt Nam và Trung Quốc đã khiến quần thể Tê tê tự nhiên bị suy giảm nghiêm trọng. Tê tê hiện được xem là nhóm thú bị buôn bán trái phép nhiều nhất trên thế giới. Tại Việt Nam, Tê tê java (Manis javanica) là loài chịu áp lực săn bắt và buôn bán lớn hơn so với Tê tê vàng (Manis pentadactyla). Theo Sách đỏ Việt Nam (2007), Tê tê java được xếp ở mức Nguy cấp (EN), và Danh lục đỏ IUCN (2016) xếp ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR). Thống kê của Trung tâm Bảo tồn Động vật hoang dã tại Việt Nam (Save Vietnam’s Wildlife - SVW) ước tính số lượng cá thể loài này ngoài tự nhiên đã suy giảm tới 50% trong vòng 10 năm qua.

Trong quá trình vận chuyển tiêu thụ bất hợp pháp, các cá thể Tê tê thường bị nhồi nhét hỗn hợp bột ngô, bột đá vào dạ dày để tăng trọng lượng thương phẩm, dẫn đến tình trạng suy kiệt, chướng bụng, mất nước, chấn thương và nhiễm trùng nghiêm trọng. Các lực lượng chức năng khi bắt giữ tang vật thường thiếu điều kiện chuyên môn và hạ tầng chăm sóc tạm thời, đồng thời gặp khó khăn trong việc kết nối ngay với các trung tâm cứu hộ chuyên trách. Tê tê là loài có tính chuyên hóa thức ăn cao (chỉ ăn kiến và mối), hoạt động về đêm và rất nhạy cảm với stress. Khóa luận được thực hiện nhằm đánh giá hệ thống kỹ thuật cứu hộ, chăm sóc, phục hồi và quy trình tái thả Tê tê java đang áp dụng tại Trung tâm Bảo tồn Tê tê và Thú ăn thịt nhỏ thuộc Vườn Quốc gia (VQG) Cúc Phương.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là góp phần bảo tồn loài Tê tê java (Manis javanica) đang bị suy giảm nghiêm trọng ngoài tự nhiên. Bốn mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Tổng kết tình hình chung công tác cứu hộ Tê tê java tại Trung tâm Bảo tồn Tê tê và Thú ăn thịt nhỏ, VQG Cúc Phương.
  2. Đánh giá các biện pháp kỹ thuật tiếp nhận, xử lý, chăm sóc, phục hồi chức năng sinh thái và tái thả Tê tê java tại Trung tâm.
  3. Xác định những thuận lợi, khó khăn trong công tác cứu hộ, bảo tồn và tái thả Tê tê java tại Trung tâm.
  4. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả cứu hộ và tái thả Tê tê java tại cơ sở nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu là các kỹ thuật cứu hộ và tái thả loài Tê tê java (Manis javanica). Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại Trung tâm Bảo tồn Tê tê và Thú ăn thịt nhỏ, Vườn Quốc gia Cúc Phương, huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình. Thời gian thực hiện từ ngày 21/03/2022 đến ngày 29/05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở quy chuẩn kỹ thuật của đề tài dựa trên:

  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cứu hộ động vật rừng (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 2009).
  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tái thả động vật rừng (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 2009).
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về quản lý động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm: Nghị định số 160/2013/NĐ-CP, Nghị định số 64/2019/NĐ-CP, Nghị định số 06/2019/NĐ-CP, Nghị định số 84/2021/NĐ-CP; Công ước CITES và Danh lục đỏ IUCN.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Tổng hợp các công trình nghiên cứu, báo cáo chuyên ngành trong và ngoài nước về kỹ thuật nuôi dưỡng, thú y và tái thả Tê tê.
  • Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn định hướng và bán định hướng đối với 01 cán bộ quản lý (trên 15 năm kinh nghiệm) và các nhân viên chăm sóc động vật thuộc Chương trình Bảo tồn Thú ăn thịt và Tê tê (CPCP/SVW) về chu trình cứu hộ, chuồng trại, dinh dưỡng và điều trị thú y.
  • Phương pháp theo dõi hiện trường: Ghi chép và quan sát trực tiếp các quy trình tiếp nhận cứu hộ, kiểm dịch cách ly, kỹ thuật vệ sinh chuồng trại, làm giàu môi trường sống, tập tính ăn uống, cân trọng lượng định kỳ và kỹ thuật vận chuyển tái thả.
  • Phương pháp xác định thành phần và định mức khẩu phần ăn: Theo dõi lượng thức ăn cung cấp hàng ngày và lượng thức ăn thừa của từng cá thể để xác định mức tiêu thụ thực tế.
  • Phương pháp thú y: Thu thập triệu chứng bệnh, nguyên nhân và phác đồ điều trị từ sổ sách theo dõi bệnh án và bác sĩ thú y của Trung tâm.
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hoạt động cứu hộ và tái thả tại Trung tâm.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tổng hợp và xử lý các số liệu định lượng bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng quan về 8 loài Tê tê trên thế giới thuộc bộ Pholidota, họ Manidae, chi Manis (4 loài châu Phi: M. temmincki, M. gigantean, M. tetradactyla, M. tricuspis; 4 loài châu Á: M. pentadactyla, M. crassicaudata, M. javanica, M. culionensis). Tác giả dẫn chứng dữ liệu về các vụ bắt giữ buôn lậu Tê tê quy mô lớn (24 tấn tại Việt Nam tháng 3/2008; 14 tấn tại Indonesia tháng 7/2008; 9 tấn tại Trung Quốc tháng 12/2012; 10 tấn tại Philippines tháng 4/2013). Đánh giá lịch sử nuôi nhốt Tê tê trong hơn 150 năm qua cho thấy phần lớn cá thể chết trong vòng 6 tháng đầu do hạn chế về dinh dưỡng và stress.

Tại Việt Nam, các đơn vị cứu hộ chính gồm: Trung tâm Bảo tồn Tê tê và Thú ăn thịt nhỏ VQG Cúc Phương (phối hợp SVW), VQG Cát Tiên, Trạm Cứu hộ ĐVHD Củ Chi (cứu hộ hơn 5.500 cá thể từ 2006 đến nay) và Trung tâm Cứu hộ ĐVHD Hà Nội (tiếp nhận 1.387 vụ với 32.397 cá thể trong 25 năm qua).

Bảng so sánh phân biệt 2 loài Tê tê bản địa tại Việt Nam:

Đặc điểm nhận dạng Tê tê java (Manis javanica) Tê tê vàng (Manis pentadactyla)
Vành tai Nhỏ To
Chiều dài và cấu tạo đuôi Đuôi dài, có > 20 hàng vảy xếp dọc Đuôi ngắn, có < 20 hàng vảy xếp dọc
Móng vuốt chi trước Bằng hoặc lớn hơn móng chi sau khoảng 1,5 lần Dài gấp 2 đến 4 lần móng chi sau
Phân bố địa lý Từ tỉnh Nghệ An đến các tỉnh phía Nam Từ các tỉnh phía Bắc đến tỉnh Quảng Nam

Về đặc điểm sinh học, Tê tê java có chiều dài thân từ 0,4–0,65 m, trọng lượng 6–8 kg, không có răng, lưỡi dài dính. Vảy thân có 17 lớp xếp dọc, 11–13 hàng ngang; đuôi có 25 hàng vảy dọc và 8 hàng ngang. Chúng động dục vào tháng 10, đẻ con vào tháng 3 trong hang, mỗi lứa đẻ 1–2 con, thời gian mang thai trên 6 tháng.

Chương 2: Mục tiêu, đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu

Chương này xác định hệ thống mục tiêu, đối tượng nghiên cứu là quy trình kỹ thuật cứu hộ và tái thả Tê tê java. Nội dung triển khai bao gồm 4 mảng công việc: khảo sát hiện trạng cá thể; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, chăm sóc, chữa bệnh, tái thả; phân tích SWOT hoạt động của Trung tâm; và đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quản lý. Hệ thống phương pháp thu thập dữ liệu hiện trường và biểu mẫu phỏng vấn được mô tả chi tiết.

Chương 3: Đặc điểm khu vực nghiên cứu

VQG Cúc Phương có diện tích 22.200 ha (Ninh Bình: 11.350 ha, Thanh Hóa: 5.850 ha, Hòa Bình: 5.000 ha), nằm trong tọa độ 20°14′–20°24′ vĩ Bắc, 105°29′–105°44′ kinh Đông. Địa hình Karst núi đá vôi có độ chênh cao 400–500 m, đỉnh cao nhất là Mây Bạc (656 m). Khí hậu khu vực thuộc vùng nhiệt đới gió mùa: nhiệt độ trung bình năm 23,4°C (tháng 1 thấp nhất 15,7°C, tháng 6 cao nhất 29,5°C); lượng mưa trung bình năm 1.927,6 mm; độ ẩm trung bình 84%. Thủy văn chính gồm sông Bưởi và sông Ngang. Về mặt xã hội, dân tộc Kinh và Mường chiếm đa số, mật độ dân số bình quân 138 người/km², sinh kế chính là nông nghiệp và chăn nuôi.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Tại thời điểm nghiên cứu (tháng 3 đến tháng 5/2022), Trung tâm đang cứu hộ 07 cá thể Tê tê java:

STT Mã định danh (ID) Giới tính Nguồn gốc tiếp nhận Ngày tiếp nhận Trọng lượng tiếp nhận Ghi chú
1 PFWA201662 Cái TTCH Pù Mát 09/09/2020 3,0 kg Nuôi phục hồi
2 PMWA211817 Đực Điện Biên 09/09/2021 5,8 kg Nuôi phục hồi
3 PFWA211824 Cái TTCH Pù Mát 09/11/2021 3,4 kg Tê tê mẹ
4 PFWA221840 Cái Quảng Trị 08/01/2022 3,0 kg Nuôi phục hồi
5 PMC221850 Đực Sinh tại Trung tâm 08/03/2022 90 g Con của PFWA211824 (2,5 tháng tuổi)
6 PMWA221856 Đực Hà Nội 01/05/2022 Chưa ghi nhận Khu cách ly
7 PMWA221864 Đực Hải Phòng 31/05/2022 2,7 kg Khu cách ly

Quy trình cứu hộ được chuẩn hóa thành 4 bước:

  1. Tiếp nhận thông tin và xử lý căn cứ pháp lý: Nhận dạng loài qua ảnh, hướng dẫn thủ tục giao nộp, xác định danh mục ưu tiên theo Nghị định 160/2013/NĐ-CP và Nghị định 06/2019/NĐ-CP.
  2. Chuẩn bị cứu hộ: Chuẩn bị chuồng tiếp nhận, dụng cụ thú y và hộp vận chuyển bằng gỗ đục 15 lỗ thông khí mỗi bên (chia làm 3 hàng, đường kính lỗ 2 cm; kích thước hộp: 55x36 cm, 70x38 cm hoặc 80x54 cm).
  3. Tiếp nhận tại hiện trường: Phân loại cá thể khỏe - yếu, tuyệt đối không tách con non khỏi mẹ, sơ cứu vết thương hở, gắp dị vật/đạn chì, chuyển vào hộp có lót khăn mềm và hoàn tất thủ tục pháp lý.
  4. Chăm sóc tại Trung tâm: Chuyển vào khu cách ly tối thiểu 30 ngày để kiểm dịch và điều trị, chuyển sang khu chăm sóc phục hồi và chuyển ra khu bán hoang dã từ 1–2 tuần để phục hồi tập tính leo trèo trước khi tái thả.

Kỹ thuật chuồng trại và vệ sinh: Chuồng nuôi thiết kế đơn độc cho từng cá thể với diện tích tối thiểu 27 m² (4,5 x 6 m), chiều cao mái từ 3–5 m. Móng chuồng đào sâu 1–1,5 m, đổ bê tông dày tối thiểu 20 cm có lỗ thoát nước, tường bao quanh móng bằng gạch bê tông dày 20 cm, sau đó đổ đất mềm tạo sinh cảnh. Khung chuồng làm bằng ống kẽm phi 10–15 hoặc phi 20–30, quây lưới thép phi 6 mắt lưới 1,5–2 cm. Vách ngăn giữa hai chuồng kề nhau xây tường gạch trát xi măng nhẵn dày 15–20 cm để tránh Tê tê nhìn thấy nhau. Hộp ngủ đặt sâu 40–50 cm dưới mặt đất, lối vào bằng cống bê tông đường kính 20–25 cm. Vệ sinh chuồng diễn ra từ 7h30 đến 10h00 sáng; nhân viên sử dụng bảo hộ và nhúng ủng khử trùng qua hố dung dịch Virkon S (pha tỷ lệ 50 g/5 lít nước, thay mới 3 ngày/lần).

Định mức và kỹ thuật dinh dưỡng: Thức ăn chính gồm kiến và trứng kiến tươi sống hoặc đông lạnh (ưu tiên loài kiến vàng), bổ sung mối trong quá trình phục hồi tập tính. Đối với cá thể trên 3 kg, định mức thức ăn hàng ngày bằng 6,6% trọng lượng cơ thể. Cho ăn 1 lần/ngày vào buổi tối (19h00–21h00) bằng cách đưa thức ăn vào ống luồng đục lỗ, bọc lá cây và treo lên cành cao nhằm mô phỏng tập tính tự nhiên.

Khẩu phần ăn cụ thể theo khối lượng cơ thể:

Khối lượng cơ thể (kg) < 1 1 – 2 2 – 3 4 5 6 7 8
Lượng thức ăn/ngày (g) 100 150 200 – 250 264 330 396 462 528

Công tác thú y và phác đồ điều trị:

STT Loại bệnh / Triệu chứng Nguyên nhân chính Phác đồ và loại thuốc sử dụng
1 Viêm dạ dày, viêm ruột, chướng bụng Do thức ăn không phù hợp, nhồi bột đá/bột ngô, cầu trùng Ranitidine HCL 3,5 mg/kg kết hợp Sucralfate 0,5 ml (đường uống); kháng sinh Amoxicillin/Clavulanic acid 8,75 mg/kg tiêm dưới da (1 lần/ngày trong 7 ngày).
2 Nhiễm ký sinh trùng Cầu trùng, E. coli, Coronavirus, ký sinh trùng ngoài da (đỉa) Amoxicillin/Clavulanic acid 8,75 mg/kg tiêm dưới da trong 7 ngày, thuốc tẩy giun, men vi sinh đường ruột; gắp ký sinh trùng cơ học.
3 Các bệnh về tổn thương, viêm loét lưỡi Do Tê tê không có răng, cơ quan bắt mồi dễ tổn thương Vệ sinh, sát trùng bằng dung dịch Iod 1%; sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (Meloxicam) cho mô mềm.
4 Viêm nhiễm do chấn thương ngoại khoa, hoại tử Do dính bẫy, trầy xước trong lồng nhốt bất hợp pháp Sát trùng bằng Chlorhexidine pha loãng hoặc dung dịch Iod 1%; kháng sinh Amoxicillin/Clavulanic acid; mỡ Tetracyclin, Penicillin bôi ngoài da; gây mê phẫu thuật cắt bỏ chi/đuôi hoại tử nếu cần.

Kỹ thuật tái thả: Động vật phải được kiểm tra sức khỏe 1 tuần trước khi thả, làm thủ tục pháp lý với kiểm lâm và chủ rừng. Địa điểm tái thả phải là rừng già hoặc rừng thứ sinh xa khu dân cư. Quá trình vận chuyển duy trì nhiệt độ 26–28°C, hạn chế rung lắc và tiếng ồn. Thời điểm thả vào lúc 19h00–20h00 tối, khoảng cách thả giữa các cá thể tối thiểu 500 m. Theo dõi sau tái thả được thực hiện qua gắn microchip phát sóng vô tuyến (Radio), bẫy ảnh và tuần tra dấu vết phân, vết chân.

Phân tích SWOT hoạt động cứu hộ tại SVW:

Phân loại Tích cực / Có lợi Tiêu cực / Gây hại
Nội bộ (Tác nhân bên trong) Điểm mạnh (Strengths):
- Cơ sở vật chất đồng bộ (cách ly, phục hồi, bán hoang dã).
- Đội ngũ cán bộ quản lý, bác sĩ thú y và nhân viên giàu kinh nghiệm, hợp tác chuyên gia quốc tế.
- Tỷ lệ tái thả thành công cao (>60%).
Điểm yếu (Weaknesses):
- Diện tích Trung tâm còn nhỏ.
- Thủ tục tiếp nhận và khoảng cách địa lý khiến việc sơ cứu ban đầu đôi khi bị chậm trễ.
- Một số cá thể non mất bản năng hoang dã sau thời gian nuôi nhốt dài.
- Hoạt động nhân nuôi sinh sản chưa được đẩy mạnh.
Bên ngoài (Tác nhân bên ngoài) Cơ hội (Opportunities):
- Nhận được sự ủng hộ và tài trợ từ các tổ chức quốc tế.
- Truyền thông và nhận thức cộng đồng về bảo tồn ĐVHD ngày càng nâng cao.
Thách thức (Threats):
- Tê tê kiếm ăn đêm gây khó khăn cho việc quan sát, theo dõi.
- Kinh phí phụ thuộc chủ yếu vào tài trợ quốc tế và nguồn thu tham quan, chưa có ngân sách nhà nước thường xuyên.
- Thủ đoạn buôn lậu ngày càng tinh vi; thói quen dùng thịt và vảy Tê tê làm thuốc trong dân gian vẫn tồn tại.

Bốn nhóm giải pháp được đề xuất:

  1. Phát triển hoạt động nhân nuôi sinh sản Tê tê java nhằm mục đích bảo tồn trên cơ sở năng lực thú y hiện có.
  2. Nâng cao chất lượng giám sát sau tái thả bằng thiết bị gắn microchip kết hợp bẫy ảnh.
  3. Tăng cường trao đổi thông tin, thiết lập đầu mối liên lạc trực tiếp với lực lượng Kiểm lâm và Công an.
  4. Mở rộng giáo dục truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng và xóa bỏ việc sử dụng sản phẩm từ Tê tê.

Chương 5: Kết luận, tồn tại và kiến nghị

Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được về quy trình cứu hộ, chuồng trại và phác đồ thú y; chỉ ra các điểm còn tồn tại về quy mô diện tích và kinh phí; đồng thời kiến nghị tăng cường nguồn lực tài chính cũng như cơ chế phối hợp tiếp nhận tang vật động vật hoang dã.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã tổng hợp và chuẩn hóa các dữ liệu định lượng và quy trình kỹ thuật thực tế:

  • Ghi nhận kết quả cứu hộ trong giai đoạn 2014–2021 của Trung tâm: tiếp nhận, chăm sóc hơn 1.585 cá thể động vật hoang dã, trong đó tỷ lệ phục hồi và tái thả thành công về tự nhiên đạt trên 60%.
  • Thống kê chi tiết tình trạng quản lý của 07 cá thể Tê tê java tại cơ sở trong thời gian nghiên cứu, trong đó có 01 cá thể non sinh sản thành công trong điều kiện nuôi nhốt (sinh ngày 08/03/2022, nặng 90 g).
  • Chuẩn hóa thông số kỹ thuật chuồng nuôi đơn độc (diện tích tối thiểu 27 m², độ sâu móng bê tông 1–1,5 m dày 20 cm, mắt lưới thép 1,5–2 cm, hộp ngủ âm đất 40–50 cm) và quy trình sát trùng cách ly (dung dịch Virkon S 50 g/5 lít nước, thay 3 ngày/lần).
  • Xác lập công thức định mức thức ăn bằng 6,6% trọng lượng cơ thể đối với cá thể > 3 kg, chế độ ăn phối hợp kiến vàng và trứng kiến đông lạnh, dụng cụ cho ăn dạng ống luồng treo cao.
  • Đưa ra phác đồ điều trị cụ thể cho các bệnh phổ biến: phác đồ kháng sinh Amoxicillin/Clavulanic acid 8,75 mg/kg, thuốc chống loét dạ dày Ranitidine HCL 3,5 mg/kg kết hợp Sucralfate 0,5 ml cho các trường hợp Tê tê bị nhồi bột ngô, bột đá.
  • Đóng góp khoa học của đề tài là hệ thống hóa toàn diện các mắt xích kỹ thuật từ tiếp nhận, xử lý thú y, cách ly kiểm dịch (30 ngày), huấn luyện bán hoang dã (1–2 tuần) đến tái thả và giám sát sau tái thả dựa trên thực tiễn hoạt động của Trung tâm SVW tại VQG Cúc Phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các mặt hạn chế được đề cập trong văn bản:

  • Thời gian khảo sát thực tế tại hiện trường ngắn (khoảng hơn 2 tháng, từ 21/03/2022 đến 29/05/2022), số lượng cá thể Tê tê lưu giữ tại Trung tâm ở thời điểm nghiên cứu còn ít (07 cá thể).
  • Hoạt động nhân nuôi sinh sản loài Tê tê java tại cơ sở vẫn chưa được triển khai quy mô lớn do những khó khăn về đặc tính sinh thái của loài.
  • Công tác theo dõi cá thể sau tái thả ngoài tự nhiên còn gặp nhiều rào cản do chi phí thiết bị cao, địa hình rừng phức tạp và tập tính hoạt động ban đêm của Tê tê.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Đẩy mạnh nghiên cứu quy trình ghép đôi và kỹ thuật nhân nuôi sinh sản bảo tồn Tê tê java trong điều kiện nuôi nhốt có kiểm soát.
  • Mở rộng các nghiên cứu chuyên sâu về giám sát sinh thái sau tái thả bằng hệ thống sóng vô tuyến (microchip radio tracking) và bẫy ảnh để đánh giá chính xác tỷ lệ sống sót dài hạn ngoài tự nhiên.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản lý tài nguyên thiên nhiên, Lâm học, Bảo tồn đa dạng sinh học và Bác sĩ thú y động vật hoang dã.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các Vườn quốc gia, Khu bảo tồn thiên nhiên, Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã cần tài liệu hướng dẫn thực hành về thiết kế chuồng trại, chế độ dinh dưỡng chuyên biệt (kiến, trứng kiến) và phác đồ điều trị chấn thương ngoại khoa, chướng bụng cho Tê tê.
  • Phần đáng tham khảo nhất là bảng định mức khẩu phần ăn theo khối lượng cơ thể (Bảng 4.2), quy chuẩn kích thước và kết cấu móng chuồng nuôi Tê tê chống đào thoát, cùng phác đồ dùng thuốc thú y xử lý Tê tê bị nhồi dị vật đường tiêu hóa.

Câu hỏi thường gặp

Khẩu phần ăn hàng ngày của Tê tê java có trọng lượng trên 3 kg tại Trung tâm được tính toán như thế nào? Đối với các cá thể Tê tê java có trọng lượng trên 3 kg, định mức thức ăn hàng ngày được tính bằng 6,6% trọng lượng cơ thể của cá thể đó. Thức ăn bao gồm hỗn hợp kiến và trứng kiến (tươi sống hoặc đông lạnh), được cho ăn 1 lần mỗi ngày vào buổi tối trong khoảng thời gian từ 19h00 đến 21h00.

Quy cách thiết kế chuồng nuôi cá thể Tê tê java tại Trung tâm có những tiêu chuẩn kỹ thuật gì? Mỗi chuồng nuôi một cá thể riêng biệt có diện tích tối thiểu 27 m² (4,5 x 6 m), chiều cao mái từ 3–5 m. Móng chuồng phải đào sâu từ 1–1,5 m và đổ bê tông dày tối thiểu 20 cm để chống Tê tê đào thoát. Vách ngăn giữa các chuồng liền kề xây gạch dày 15–20 cm trát xi măng nhẵn. Hộp ngủ đặt sâu 40–50 cm dưới mặt đất với lối vào bằng cống bê tông đường kính 20–25 cm.

Phác đồ thú y xử lý tình trạng Tê tê bị nhồi bột đá, bột ngô gây trướng bụng và viêm dạ dày gồm những loại thuốc nào? Phác đồ điều trị bao gồm: truyền dịch và cung cấp nước thường xuyên để hỗ trợ bài tiết; sử dụng thuốc bảo vệ và điều trị dạ dày dạng uống Ranitidine HCL liều 3,5 mg/kg kết hợp Sucralfate 0,5 ml; dùng kháng sinh Amoxicillin/Clavulanic acid liều 8,75 mg/kg tiêm dưới da 1 lần/ngày liên tục trong 7 ngày.

Quy định về thời gian kiểm dịch cách ly và kỹ thuật tái thả Tê tê java về tự nhiên được thực hiện ra sao? Tê tê mới tiếp nhận bắt buộc phải trải qua thời gian cách ly kiểm dịch tối thiểu 30 ngày và cân định kỳ 14 ngày/lần. Khi tái thả, hoạt động thả được tiến hành vào ban đêm (19h00–20h00), nhiệt độ vận chuyển trên xe duy trì ở mức 26–28°C. Tại địa điểm rừng tái thả, khoảng cách giữa các điểm thả của từng cá thể phải cách nhau tối thiểu 500 m và mở hộp để Tê tê tự bò ra ngoài.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Minh Chiến đã tổng kết chi tiết hiện trạng và quy trình kỹ thuật cứu hộ, chăm sóc nuôi dưỡng, điều trị thú y và tái thả Tê tê java tại VQG Cúc Phương. Các số liệu thực nghiệm về định mức dinh dưỡng, tiêu chuẩn chuồng trại và phác đồ bệnh học đường ruột được trình bày rõ ràng, phản ánh chính xác kinh nghiệm thực tiễn từ Chương trình CPCP/SVW. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật và kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho công tác bảo tồn loài Tê tê nguy cấp tại Việt Nam.