Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus Trouessart, 1911) hay Voọc Đầu vàng là một trong 6 loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam và từ năm 2000 đã liên tục được xếp vào danh sách 25 loài linh trưởng nguy cấp nhất thế giới. Về tình trạng bảo tồn pháp lý, loài được xếp ở mức Rất nguy cấp (CR - Critically Endangered) trong Sách Đỏ IUCN 2014, Sách Đỏ Việt Nam và thuộc Nhóm IB theo Nghị định số 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Số liệu ước tính vào những năm 1960 cho thấy quần thể từng đạt khoảng 2.400 đến 2.700 cá thể, nhưng do áp lực săn bắn gắt gao cùng tình trạng suy thoái sinh cảnh, quần thể đã sụt giảm nghiêm trọng xuống còn khoảng 52 đến 54 cá thể vào năm 2000. Đến năm 2014, quy mô quần thể ngoài tự nhiên chỉ còn ghi nhận khoảng 65 cá thể, phân bố trong phạm vi hẹp và tiếp tục đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Trước thực trạng đó, tác giả Ngô Thị Thu Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường tại Trường Đại học Lâm nghiệp nhằm bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học phục vụ quản lý và bảo tồn loài linh trưởng này.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là cung cấp thông tin cơ bản về tình trạng bảo tồn Voọc Cát Bà, góp phần nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn và phát triển loài tại Việt Nam.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Xác định hiện trạng quần thể Voọc Cát Bà tại khu vực nghiên cứu.
- Xác định khu vực phân bố của quần thể Voọc Cát Bà tại khu vực nghiên cứu.
- Xác định và đánh giá các mối đe dọa đến quần thể Voọc Cát Bà.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn và phát triển quần thể Voọc Cát Bà tại khu vực nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu được triển khai theo 4 nội dung tương ứng:
- Nghiên cứu hiện trạng quần thể Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus) tại khu vực nghiên cứu.
- Nghiên cứu khu vực phân bố của Voọc Cát Bà tại khu vực nghiên cứu.
- Xác định và đánh giá các mối đe dọa đến quần thể Voọc Cát Bà tại khu vực nghiên cứu.
- Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn và phát triển quần thể Voọc Cát Bà tại Vườn Quốc gia Cát Bà.
Đối tượng nghiên cứu là quần thể Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus Trouessart, 1911). Không gian nghiên cứu đặt tại Vườn Quốc gia Cát Bà, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng, tập trung tại các xã Gia Luận, Việt Hải, Trân Châu và các khu vực sinh cảnh trọng điểm gồm Khu bảo tồn, Cửa Đông và Hang Cái. Về phạm vi thời gian, đề cương nghiên cứu được xây dựng từ ngày 06/12/2014 đến ngày 26/01/2015, thời gian nghiên cứu thực địa tiến hành ngay sau khi đề cương được phê duyệt, sử dụng bổ sung số liệu tuần tra bảo vệ rừng giai đoạn từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2014 và khóa luận hoàn thành vào tháng 5 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng hệ thống phân loại học khu hệ thú linh trưởng Việt Nam của Groves (2004), ghi nhận 24 loài và phân loài thuộc 3 họ chính: Họ Cu li (Loridae), Họ Khỉ (Cercopithecidae) và Họ Vượn (Hylobatidae). Vị trí phân loại của loài nghiên cứu được xác định:
- Bộ: Linh trưởng (Primates)
- Họ: Khỉ, Voọc (Cercopithecidae)
- Phân họ: Voọc (Colobinae)
- Giống: Trachypithecus
- Loài: Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus)
Các phương pháp điều tra thực địa và xử lý dữ liệu được thiết lập đồng bộ theo đặc thù sinh thái bán đảo và đảo đá vôi ngập triều:
- Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn cán bộ Phòng Khoa học, kiểm lâm viên, Tổ bảo vệ rừng, người gác Voọc và cộng đồng cư dân thuộc các xã Gia Luận, Việt Hải, Trân Châu (đặc biệt là những người từng khai thác gỗ hoặc đi rừng tìm cây thuốc). Quá trình phỏng vấn sử dụng bộ câu hỏi chuẩn hóa gồm 8 câu hỏi cốt lõi kết hợp bộ tranh ảnh minh họa để kiểm tra tính chính xác của phản hồi.
- Phương pháp điều tra theo tuyến: Kết hợp đồng thời hai hệ thống tuyến do địa hình giao thoa giữa rừng núi đá và biển:
- Tuyến rừng trên cạn: Thiết lập dựa trên bản đồ địa hình tỷ lệ 1/10.000 và thực địa, chiều dài mỗi tuyến từ 2,5 đến 3,5 km, di chuyển với tốc độ 1,5 đến 2,5 km/h, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc di chuyển nhẹ nhàng, giữ yên lặng, không hút thuốc.
- Tuyến trên biển: Sử dụng xuồng cao tốc công suất 25 CV di chuyển ven các vách đá với vận tốc 3 đến 5 km/h, chiều dài tuyến từ 4 đến 10 km, khảo sát lặp lại nhiều lần trong ngày. Trong trường hợp tuyến biển không phát hiện được cá thể, đội điều tra kết hợp tiếp cận tuyến rừng nội địa.
- Phương pháp đánh giá mối đe dọa: Áp dụng phương pháp của Margoluis và Salafsky (2001) để định lượng mức độ tác động của con người vào tài nguyên rừng và sinh cảnh sống. Tác giả tiến hành xếp hạng và chấm điểm từ 1 đến 5 theo 3 tiêu chí: Diện tích (phạm vi ảnh hưởng), Cường độ (mức độ hủy hoại) và Tính cấp thiết (tính tức thời và xu hướng phát triển của mối đe dọa).
- Công cụ và phần mềm xử lý dữ liệu: Bản đồ số và vị trí tọa độ các điểm ghi nhận được định vị bằng GPS cầm tay, số hóa và xử lý trên phần mềm MapInfo 10.1; các phân tích thống kê cấu trúc đàn được tính toán bằng phần mềm SPSS 13.0 kết hợp Microsoft Word và Microsoft Excel.
| STT |
Tên thiết bị |
Chức năng kỹ thuật |
| 1 |
Bản đồ địa hình 1/10.000 |
Khảo sát và định hướng thực địa |
| 2 |
Địa bàn (la bàn) |
Định hướng bản đồ và tuyến khảo sát |
| 3 |
Sổ ngoại nghiệp |
Ghi chép dữ liệu quan sát trực tiếp |
| 4 |
GPS Garmin Etrex Vista HCx |
Ghi vị trí tọa độ Voọc, lưu vết tuyến điều tra |
| 5 |
Ống nhòm Canon Image Stabilizer 10x42 |
Quan sát hình thái, cấu trúc đàn từ cự ly xa |
| 6 |
Xuồng cao tốc 25 CV |
Phương tiện cơ động tuần tra tuyến biển |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về hiện trạng số lượng, phân loại học, hình thái, sinh thái tập tính và các nguy cơ tác động đến Voọc Cát Bà. Về số lượng, tài liệu lịch sử chỉ ra quần thể từng đạt 2.400–2.700 cá thể vào thập niên 1960 nhưng đã giảm 98% sau 40 năm, xuống 52–54 cá thể năm 2000 do tình trạng săn bắn bừa bãi và tập tính thụ động, ít trốn chạy khi gặp người. Đến tháng 8/2014 tại Hội nghị Linh trưởng Quốc tế (IPS), số lượng được công bố là 61 cá thể (57 cá thể tự nhiên và 4 cá thể bán hoang dã tại Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng VQG Cúc Phương).
Về hình thái học, cá thể trưởng thành có kích thước dài thân 57,0 cm, đuôi 79,0–80,0 cm, chi trước 12,0–14,0 cm, chi sau 16,0 cm, trọng lượng 9,0–9,1 kg; bộ lông đầu và vai màu vàng nhạt hoặc trắng vàng, mông xám nhạt, đuôi đen thon dài, con non mới sinh có lông màu vàng cam. Về sinh thái, loài phân bố tại rừng trên núi đá vôi, ban ngày hoạt động kiếm ăn 2 buổi (sáng và chiều) chủ yếu trên tán cây với thức ăn gồm lá non, chồi, cuống lá, quả; ban đêm ngủ trên các vách đá dựng đứng mùa nóng và trong hang đá mùa lạnh. Cấu trúc đàn cơ bản gồm một đực trưởng thành, nhiều con cái và con non các thế hệ. Săn bắn lấy thịt, nấu cao và phân mảnh sinh cảnh là hai nhóm nguyên nhân lịch sử dẫn đến sự suy thoái nghiêm trọng của quần thể.
Chương 2: Đối tượng - Mục tiêu - Nội dung và Phương pháp nghiên cứu
Chương này công bố chi tiết khung thiết kế nghiên cứu thực địa, đối tượng khảo sát, các mục tiêu và nhiệm vụ đã đề ra. Tác giả chuẩn hóa quy trình điều tra tuyến (bao gồm lập biểu ghi chép cấu trúc đàn theo 6 nhóm phân loại: Đực trưởng thành - AM, Cái trưởng thành - AF, Đực bán trưởng thành - SM, Cái bán trưởng thành - SF, Con niên thiếu - J, Con non - I). Các phương pháp điều tra chuyên biệt gồm phỏng vấn sâu người dân địa phương và lực lượng kiểm lâm, thiết lập mạng lưới tuyến kép ven biển và nội đảo, kết hợp phương pháp tính điểm mối đe dọa sinh học theo mô hình Margoluis và Salafsky (2001), cùng quy trình ứng dụng hệ thống phần mềm MapInfo 10.1 và SPSS 13.0 để xử lý số liệu địa không gian và sinh trắc đàn.
Chương 3: Đặc điểm khu vực nghiên cứu
Chương 3 trình bày các điều kiện địa lý, tự nhiên, sinh thái và kinh tế - xã hội tại Vườn Quốc gia Cát Bà (thành lập theo Quyết định số 79/CP ngày 31/3/1986 với diện tích tự nhiên 15.200 ha, tọa độ 20°44' – 20°52'B, 106°59' – 107°06'Đ). Địa hình là miền karst ngập nước biển điển hình với đỉnh cao nhất là Cao Vọng (322 m), độ cao phổ biến 100 m, nhiều vách đá vôi tai mèo sắc nhọn phân bố xen kẽ các thung lũng karst (Trung Trang, Việt Hải, Khe Sâu). Địa chất đá vôi có tuổi Cacbon muộn - Pecmi (250–280 triệu năm). Thổ nhưỡng chủ yếu gồm đất feralit đỏ nâu và nâu đỏ trên đá vôi tầng mỏng 30–40 cm, đất dốc tụ và đất mặn sú vẹt. Khí hậu nhiệt đới gió mùa biển có nhiệt độ trung bình năm 23,6°C (tháng 7 nóng nhất đạt 28–29°C, tháng 1 lạnh nhất đạt 16–17°C, cá biệt xuống 5°C), độ ẩm trung bình 86%. Hệ thống sông suối bề mặt kém phát triển, nguồn nước ngọt tự nhiên phụ thuộc vào nước thấm dột trong hang động và nước xuất lộ tại suối Thuồng Luồng (lưu lượng trung bình 5 lít/s).
Tài nguyên rừng Cát Bà có tính chất rừng kín lá rộng thường xanh trên núi đá vôi với 13.561 loài thực vật bậc cao có mạch (theo số liệu ghi nhận trong văn bản) thuộc 842 chi, 186 họ. Khu hệ động vật có 53 loài thú, 160 loài chim, 46 loài bò sát, 21 loài lưỡng cư. Về mặt kinh tế - xã hội, nông nghiệp chỉ chiếm 1,5% giá trị sản xuất toàn huyện; hàng năm người dân địa phương khai thác khoảng 2.220 ster củi phục vụ đun nấu; nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh theo hình thức lồng bè; hạ tầng giao thông gồm đường bộ trục xuyên đảo nối bến phà Cái Viềng và hai tuyến đường thủy Cát Bà - Hải Phòng (55 km), Cát Bà - Hòn Gai (35 km). Những yếu tố này tạo thuận lợi cho bảo tồn nhờ sự quan tâm của chính quyền, nhưng đồng thời tạo áp lực lớn do thiếu nước ngọt mùa khô và xung đột sinh kế vùng đệm.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 cung cấp số liệu thực địa gốc về hiện trạng quần thể, phạm vi phân bố, các tác động tiêu cực và đề xuất giải pháp. Kết quả điều tra thực địa đã ghi nhận chính xác 5 đàn Voọc Cát Bà với tổng số 51 cá thể tại 3 khu vực địa lý:
| Khu vực phân bố |
Đực trưởng thành (AM) |
Cái trưởng thành (AF) |
Đực bán trưởng thành (SM) |
Cái bán trưởng thành (SF) |
Con niên thiếu (J) |
Con non (I) |
Tổng số cá thể |
| Khu bảo tồn (Đàn 1) |
1 |
5 |
1 |
7 |
0 |
3 |
17 |
| Khu bảo tồn (Đàn 2) |
1 |
4 |
0 |
0 |
2 |
1 |
8 |
| Cửa Đông (Đàn 1) |
1 |
5 |
0 |
0 |
4 |
3 |
13 |
| Cửa Đông (Đàn 2) |
1 |
2 |
1 |
1 |
2 |
1 |
8 |
| Hang Cái |
0 |
5 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5 |
| Tổng cộng |
4 |
21 |
2 |
8 |
8 |
8 |
51 |
Toàn bộ quần thể chỉ có 4 cá thể đực trưởng thành làm con đầu đàn tại Khu bảo tồn và Cửa Đông. Tỷ lệ cá thể chưa trưởng thành (bán trưởng thành, niên thiếu, con non) đạt 26 cá thể, cao hơn 1,2 lần so với số cá thể cái trưởng thành (21 cá thể), chứng tỏ khả năng sinh sản của các đàn có con đực diễn ra tương đối khả quan. Tuy nhiên, đàn 5 cá thể tại khu vực Hang Cái là đàn đơn tính toàn cái, hoàn toàn bị cô lập về địa lý và không thể sinh sản tự nhiên.
Tác giả xác định và đánh giá 5 mối đe dọa chủ yếu:
- Săn bắt: Là mối đe dọa nghiêm trọng nhất. Dù chính quyền đã thu hồi súng từ tháng 6/2001, điều tra ghi nhận xã Việt Hải và Gia Luận vẫn còn cất giấu ít nhất 6 khẩu súng săn trong rừng. Trong 6 tháng cuối năm 2014, Tổ bảo vệ rừng đã phát hiện và tháo dỡ 170 bẫy các loại. Thợ săn trước đây dùng phương thức bịt cửa hang ban đêm để bắt trọn đàn.
- Sự chia cắt quần thể: Các khối núi đá bị chia cắt bởi biển và khu dân cư khiến các đàn nhỏ không thể di chuyển tự nhiên, làm gia tăng nguy cơ giao phối cận huyết, suy giảm đa dạng di truyền và rủi ro con đực đầu đàn giết con non khi thiếu hụt con cái tiếp nhận ghép đôi.
- Buôn bán và sử dụng động vật hoang dã: Hoạt động buôn bán thịt, xương nấu cao, ngâm rượu động vật hoang dã (Sơn dương, linh trưởng, cầy, mèo rừng) diễn ra bí mật tại các nhà hàng, kích thích hành vi săn trộm.
- Tác động lên sinh cảnh (Khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ): Người dân lén lút khai thác gỗ vùng bìa rừng làm nhà, thu hái cây thuốc và khai thác 2.220 ster củi/năm, gây xáo trộn sinh cảnh yên tĩnh của loài.
- Phát triển du lịch: Khách du lịch gia tăng dẫn đến các hoạt động leo vách đá tự do, chèo thuyền kayak và dịch vụ du lịch xem Voọc chưa được kiểm soát chặt chẽ, xâm lấn trực tiếp vào khu vực sống của loài.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã xác lập các kết quả định lượng cụ thể về quần thể Voọc Cát Bà tại Vườn Quốc gia Cát Bà:
- Xác định và định danh cấu trúc của 5 đàn Voọc sinh sống ngoài tự nhiên với tổng số 51 cá thể (trong đó có 4 đực trưởng thành, 21 cái trưởng thành, 2 đực bán trưởng thành, 8 cái bán trưởng thành, 8 con niên thiếu và 8 con non).
- Định vị không gian phân bố của 3 tiểu quần thể: Khu bảo tồn (2 đàn, 25 cá thể), Cửa Đông (2 đàn, 21 cá thể) và Hang Cái (1 đàn, 5 cá thể cái).
- Phát hiện tình trạng suy thoái cấu trúc sinh thái tại khu vực Hang Cái: đàn gồm 5 cá thể cái bị chia cắt không gian hoàn toàn với các cá thể đực, dẫn đến mất khả năng sinh sản tự nhiên.
- Nhận diện 5 mối đe dọa hiện hữu; chứng minh hoạt động săn bắt và bẫy thú vẫn tồn tại thông qua số liệu thu giữ 170 bẫy thú trong nửa cuối năm 2014 và ghi nhận còn ít nhất 6 khẩu súng săn cất giấu tại xã Gia Luận và Việt Hải.
- Đề xuất hai phương án kỹ thuật mang tính ứng dụng thực tiễn nhằm khắc phục sự chia cắt quần thể: di dời cơ học các cá thể đơn lẻ/đàn cô lập về khu bảo vệ nghiêm ngặt có con đực, hoặc quy hoạch hành lang di chuyển an toàn tại khu vực Tây Bắc đảo Cát Bà (với điều kiện khu vực không bị chiếm dụng bởi các dự án phát triển).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế do điều kiện thực tế quy định: đối tượng nghiên cứu là động vật hoang dã di chuyển trên địa hình núi đá vôi hiểm trở ngoài tự nhiên nên việc thu thập số liệu liên tục gặp nhiều trở ngại; thời gian làm đề tài và tài liệu tham khảo chuyên sâu tại chỗ còn hạn chế; các số liệu phỏng vấn nhân dân phụ thuộc vào trí nhớ nên chỉ đóng vai trò tham khảo; đồng thời đề tài chưa có điều kiện theo dõi thực nghiệm chuyên sâu về tập tính sinh sản của loài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung:
- Tiến hành các nghiên cứu di truyền học phân tử để đánh giá mức độ suy thoái cận huyết giữa các đàn bị chia cắt.
- Khảo nghiệm khả thi và lập phương án di dời thực tế đối với nhóm 5 cá thể cái cô lập tại Hang Cái để tái nhập đàn có con đực.
- Nghiên cứu chi tiết chu kỳ sinh sản, tỷ lệ sống sót của con non và ảnh hưởng của các tour du lịch mạo hiểm (chèo thuyền kayak, leo vách đá) đến hành vi kiếm ăn của loài.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Sinh thái học, Động vật học và Bảo tồn thiên nhiên.
- Cán bộ kỹ thuật, kiểm lâm viên tại các Ban quản lý rừng đặc dụng, Vườn quốc gia có địa hình karst ngập mặn tương đồng.
- Các chuyên gia và tổ chức phi chính phủ làm việc trong lĩnh vực bảo tồn thú linh trưởng nguy cấp.
Nội dung phương pháp kết hợp điều tra tuyến rừng và tuyến xuồng ven biển, cùng kỹ thuật số hóa dữ liệu tọa độ thực địa bằng MapInfo 10.1 và mô hình đánh giá mối đe dọa sinh học Margoluis - Salafsky (2001) là những hợp phần phương pháp học đáng tham khảo cho các đề tài điều tra thực địa động vật hoang dã.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận ghi nhận chính xác bao nhiêu cá thể và bao nhiêu đàn Voọc Cát Bà tại khu vực khảo sát?
Kết quả điều tra thực địa ghi nhận chính xác 51 cá thể phân bố trong 5 đàn tại 3 khu vực: Khu bảo tồn (2 đàn: 17 cá thể và 8 cá thể), Cửa Đông (2 đàn: 13 cá thể và 8 cá thể) và Hang Cái (1 đàn: 5 cá thể).
2. Tỷ lệ cấu trúc giới tính và độ tuổi của quần thể Voọc Cát Bà ghi nhận được có đặc điểm gì?
Quần thể có 4 cá thể đực trưởng thành, 21 cá thể cái trưởng thành, 2 cá thể đực bán trưởng thành, 8 cá thể cái bán trưởng thành, 8 con niên thiếu và 8 con non. Tỷ lệ cá thể chưa trưởng thành (26 cá thể) cao gấp 1,2 lần số cá thể cái trưởng thành, cho thấy các đàn có con đực vẫn duy trì tiềm năng sinh sản tự nhiên tốt.
3. Tại sao tiểu quần thể Voọc Cát Bà tại khu vực Hang Cái được xác định là không có khả năng sinh sản?
Đàn Voọc tại khu vực Hang Cái chỉ gồm 5 cá thể cái, sống cô lập hoàn toàn trên khối núi đá vôi bị vây quanh bởi biển và các khu vực có con người tác động, không có cá thể đực và không thể di chuyển tự nhiên vào đảo chính để tiếp cận bạn đời.
4. Khóa luận sử dụng những phần mềm và trang thiết bị chuyên dụng nào để thu thập, phân tích dữ liệu?
Tác giả sử dụng GPS Garmin Etrex Vista HCx để định vị tọa độ, ống nhòm Canon Image Stabilizer 10x42 để quan sát, bản đồ địa hình 1/10.000 cùng xuồng cao tốc 25 CV để tuần tra biển; dữ liệu không gian được lập bản đồ bằng MapInfo 10.1 và phân tích thống kê bằng SPSS 13.0.
5. Mối đe dọa săn bắt đối với Voọc Cát Bà được minh chứng qua các số liệu cụ thể nào trong văn bản?
Mặc dù súng đã bị thu hồi từ năm 2001, văn bản chỉ ra tại xã Việt Hải và Gia Luận vẫn còn cất giấu ít nhất 6 khẩu súng săn trong rừng; đồng thời trong 6 tháng cuối năm 2014, Tổ bảo vệ rừng đã phá hủy và thu giữ 170 bẫy bắt thú các loại tại khu vực sinh cảnh.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Ngô Thị Thu Phương đã phản ánh chi tiết hiện trạng bảo tồn nguy cấp của loài Voọc Cát Bà tại Vườn Quốc gia Cát Bà với 51 cá thể phân bố trong 5 đàn qua số liệu khảo sát thực địa năm 2014–2015. Công trình cung cấp bản đồ phân bố không gian, làm rõ cấu trúc bầy đàn và chỉ ra nguy cơ tuyệt chủng cận kề của phân nhóm cá thể cái bị chia cắt tại Hang Cái. Đồng thời, nghiên cứu lượng hóa 5 mối đe dọa nhân vi sinh chính, cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng phục vụ công tác quy hoạch, quản trị và cứu hộ loài linh trưởng đặc hữu này.