Giới thiệu dự án

Bối cảnh và thực trạng bảo tồn linh trưởng

Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học linh trưởng hàng đầu thế giới với 24 loài và phân loài thuộc 3 họ chính: Họ Cu li (Loridae), Họ Khỉ (Cercopithecidae) và Họ Vượn (Hylobatidae). Tuy nhiên, đây cũng là điểm nóng toàn cầu về nguy cơ tuyệt chủng khi có tới 5 loài nằm trong danh sách 25 loài linh trưởng nguy cấp nhất hành tinh. Trong số đó, loài Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus Trouessart, 1911) – hay còn gọi là Voọc đầu vàng – là loài linh trưởng đặc hữu hẹp chỉ phân bố duy nhất tại quần đảo Cát Bà, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng.

       QUẦN THỂ VOỌC CÁT BÀ QUA CÁC THỜI KỲ (1960 - 2015)
        1960             1999 (135)     2000 (53)      2015 (~65)

Quần thể Voọc Cát Bà đã trải qua đợt suy giảm nghiêm trọng từ 2.400 – 2.700 cá thể vào những năm 1960 xuống còn khoảng 53 cá thể vào năm 2000 (suy giảm hơn 98% chỉ trong vòng 40 năm). Dưới áp lực bảo tồn nghiêm ngặt và sự tham gia của Dự án Bảo tồn Voọc Cát Bà phối hợp với Vườn Quốc gia Cát Bà, quy mô quần thể ghi nhận phục hồi chậm lên mức 61 cá thể (năm 2014) và ước tính khoảng 65 cá thể ngoài tự nhiên. Loài này hiện được xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (CR - Critically Endangered) trong Sách Đỏ IUCN (2014), Sách Đỏ Việt Nam và thuộc Nhóm IB theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ.

Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)

Mặc dù số lượng cá thể đã có dấu hiệu tăng trưởng nhẹ, quần thể Voọc Cát Bà vẫn đang đối mặt với các nguy cơ tuyệt chủng hiện hữu:

  1. Quy mô quần thể cực nhỏ (Small Population Bottleneck): Quần thể dưới 70 cá thể khiến nguy cơ suy thoái di truyền (inbreeding depression) tăng cao, làm giảm khả năng thích ứng dịch bệnh và biến đổi môi trường.
  2. Chia cắt và phân mảnh sinh cảnh nghiêm trọng: Địa hình Karst ngập nước biển chia cắt đàn Voọc thành các nhóm biệt lập, dẫn đến xuất hiện các tiểu quần thể đơn giới tính (chỉ toàn cá thể cái) không thể tự nhân đàn tự nhiên.
  3. Áp lực nhân sinh kéo dài: Nguy cơ săn bắn lén lút bằng súng săn tự chế, bẫy dây, hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ (LSNG), cùng sự bùng nổ của du lịch mạo hiểm (chèo thuyền kayak, leo vách đá) tại vùng đệm và vùng lõi VQG Cát Bà.

Mục tiêu dự án

  1. Mục tiêu 1: Xác định chính xác cấu trúc đàn, tỷ lệ giới tính, thành phần lứa tuổi và quy mô thực tế của quần thể Voọc Cát Bà tại các phân khu trọng điểm.
  2. Mục tiêu 2: Lập bản đồ số hóa không gian phân bố của các đàn Voọc dựa trên công nghệ GIS kết hợp khảo sát thực địa.
  3. Mục tiêu 3: Định lượng và phân hạng mức độ tác động của 5 nhóm mối đe dọa chính tới loài và sinh cảnh sống theo khung chuẩn quốc tế.
  4. Mục tiêu 4: Xây dựng hệ thống giải pháp kỹ thuật, quản lý sinh cảnh và can thiệp sinh học cấp bách nhằm phục hồi bền vững quần thể Voọc Cát Bà.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành sinh thái học thực địa kết hợp điều tra xã hội học và hệ thống thông tin địa lý (GIS):

  • Hệ thống điều tra kép (Dual-Transect Protocol): Tích hợp tuyến điều tra rừng trên núi đá vôi Karst và tuyến điều tra ven bờ bằng đường biển sử dụng xuồng cao tốc chuyên dụng.
  • Định lượng mối đe dọa: Áp dụng phương pháp đánh giá định lượng của Margoluis & Salafsky (2001) dựa trên 3 tiêu chí: Diện tích ảnh hưởng ($Area$), Cường độ tác động ($Intensity$) và Tính cấp thiết ($Urgency$).
  • Xử lý không gian và dữ liệu: Khai thác phần mềm MapInfo Professional 10.1 kết hợp xử lý thống kê trên SPSS Statistics 13.0.

Kết quả kỳ vọng và chỉ số đo lường

  • Điều tra và kiểm kê tối thiểu 80% tổng số cá thể Voọc Cát Bà ngoài tự nhiên.
  • Xác lập tọa độ địa lý chính xác với sai số GPS $< 5\text{ m}$ cho toàn bộ các điểm ghi nhận hoạt động kiếm ăn, di chuyển và vách đá ngủ đêm.
  • Đánh giá chi tiết 100% các vụ vi phạm sinh cảnh, số lượng bẫy và công cụ săn bắn bị thu hồi trong chu kỳ kiểm soát.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa bàn nghiên cứu: Khu vực Vườn Quốc gia Cát Bà với tổng diện tích 15.200 ha (tọa độ $20^\circ 44'$ – $20^\circ 52'$ Vĩ độ Bắc; $106^\circ 59'$ – $107^\circ 06'$ Kinh độ Đông), tập trung vào các điểm nóng: Khu bảo tồn nghiêm ngặt, Cửa Đông, Hang Cái, Áng Kê – Gia Luận, Việt Hải và Trân Châu.
  • Giới hạn kỹ thuật: Khảo sát tập tính dựa trên quan sát ban ngày; các vách đá ngủ đêm trong hang karst sâu khó tiếp cận trực tiếp được bổ trợ bằng ghi nhận phỏng vấn chuyên gia và kiểm lâm địa bàn.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp điều tra Ưu điểm Nhược điểm Tính khả thi trên đảo Karst Cát Bà
Quan sát tuyến truyền thống (Chỉ đi bộ trên rừng) Thu thập mẫu thực vật, phân tích chi tiết thảm tầng thực vật. Tốc độ di chuyển chậm (1.5 - 2.5 km/h), địa hình đá tai mèo sắc nhọn hiểm trở, góc nhìn vách đá hẹp. Thấp - Dễ bỏ sót các đàn Voọc sinh sống trên các vách đá dựng đứng sát biển.
Bẫy ảnh tự động (Camera Trapping) Hoạt động 24/7, ít phụ thuộc nhân lực tại chỗ. Chi phí cao, góc phủ hạn chế, Voọc Cát Bà chủ yếu hoạt động tầng tán cao và vách đá vôi dốc đứng. Trung bình - Hiệu quả cao với thú móng guốc, kém hiệu quả với linh trưởng vách đá.
Tuyến tích hợp Rừng - Biển + GIS Mapping (Đề xuất) Bao quát toàn diện các sinh cảnh sống, tối ưu góc quan sát vách đá từ biển, định vị chuẩn xác. Phụ thuộc vào điều kiện thủy triều và thời tiết biển, đòi hỏi phương tiện xuồng máy chuyên dụng. Rất cao (Khuyến nghị) - Phù hợp tuyệt đối với cấu trúc địa hình ngập triều Karst Cát Bà.

Ma trận ưu tiên yêu cầu bảo tồn (MoSCoW Prioritization)

  • Must have (Bắt buộc phải có): Bản đồ số hóa tọa độ đàn Voọc (MapInfo 10.1); Dữ liệu nhân khẩu học đàn (tỷ lệ $AM/AF/SM/SF/J/I$); Cơ chế giám sát bẫy và vũ khí săn bắn.
  • Should have (Nên có): Quy trình di dời cứu hộ các cá thể cái bị cô lập tại Hang Cái; Thiết lập vùng đệm bảo vệ vách đá ngủ đêm cách ly hoạt động du lịch tối thiểu $500\text{ m}$.
  • Could have (Có thể có): Lắp đặt hệ thống cảm biến âm sinh học (Bioacoustic monitoring) tự động phát hiện tiếng súng săn; Mô hình thẻ xanh cho tàu du lịch sinh thái.
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Lắp đặt vòng đeo định vị vệ tinh GPS Collar gắn trực tiếp trên cơ thể Voọc do rủi ro tổn thương loài đặc hữu cực kỳ nguy cấp.
                  KIẾN TRÚC HỆ THỐNG GIÁM SÁT BẢO TỒN VCB

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Danh mục trang thiết bị chuẩn hóa

  • Hệ thống định vị toàn cầu: Garmin eTrex Vista HCx (Độ nhạy cao, hỗ trợ WAAS, tích hợp khí áp kế đo cao độ và la bàn điện tử).
  • Thiết bị quang học: Ống nhòm chống nước Canon Image Stabilizer 10x42 L IS WP (Ổn định hình ảnh quang học, độ phóng đại 10x, đường kính thị kính 42 mm).
  • Phương tiện cơ động biển: Xuồng máy cao tốc công suất 25 CV.
  • Bản đồ nền: Bản đồ địa hình tỷ lệ 1/10.000 chuẩn hệ tọa độ VN-2000.

Thiết kế cấu trúc bảng dữ liệu theo dõi (Data Schema)

-- Cấu trúc cơ sở dữ liệu quan trắc quần thể Voọc Cát Bà
CREATE TABLE Langur_Survey_Record (
    Record_ID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    Survey_Date DATE NOT NULL,
    Location_Name VARCHAR(100) NOT NULL,
    Latitude_WGS84 DECIMAL(10, 6) NOT NULL,
    Longitude_WGS84 DECIMAL(10, 6) NOT NULL,
    Habitat_Type VARCHAR(50) CHECK (Habitat_Type IN ('Rừng núi đá vôi', 'Vách đá ven biển', 'Thung lũng Karst', 'Rừng ngập mặn')),
    Adult_Male_AM INT DEFAULT 0,
    Adult_Female_AF INT DEFAULT 0,
    Subadult_Male_SM INT DEFAULT 0,
    Subadult_Female_SF INT DEFAULT 0,
    Juvenile_J INT DEFAULT 0,
    Infant_I INT DEFAULT 0,
    Total_Count INT GENERATED ALWAYS AS (Adult_Male_AM + Adult_Female_AF + Subadult_Male_SM + Subadult_Female_SF + Juvenile_J + Infant_I) STORED,
    Primary_Activity VARCHAR(50) CHECK (Primary_Activity IN ('Kiếm ăn', 'Nghỉ ngơi', 'Di chuyển', 'Chuốt lông', 'Ngủ trong hang')),
    Threat_Observed VARCHAR(100)
);

Phương pháp luận (Methodology)

Quy chuẩn thiết lập tuyến điều tra

  • Tuyến rừng trên cạn: Chiều dài tuyến $2.5 - 3.5\text{ km}$, bố trí cắt ngang qua các sinh cảnh sống đặc trưng từ thung lũng đá vôi đến các sườn núi cao. Tốc độ di chuyển tiêu chuẩn $1.5 - 2.5\text{ km/h}$. Yêu cầu kỹ thuật viên di chuyển không gây tiếng động, không hút thuốc, dừng lại quan sát $5 - 10\text{ phút}$ tại các điểm có tầm nhìn thoáng.
  • Tuyến đường biển: Thiết lập dọc chân vách đá các đảo lớn, chiều dài tuyến $4.0 - 10.0\text{ km}$. Phương tiện di chuyển với tốc độ $3.0 - 5.0\text{ km/h}$ cách vách đá $50 - 100\text{ m}$ để phát hiện các cá thể sưởi nắng, kiếm ăn hoặc di chuyển trên vách dựng đứng. Lặp lại 2 - 3 lần/ngày tại các khung giờ cao điểm kiếm ăn (sáng sớm và chiều muộn).

Mô hình định lượng mối đe dọa (Margoluis & Salafsky, 2001)

Chỉ số mối đe dọa tổng hợp ($TIS - \text{Threat Impact Score}$) được tính toán theo công thức:

$$TIS = (Score_{Area} \times W_{Area}) + (Score_{Intensity} \times W_{Intensity}) + (Score_{Urgency} \times W_{Urgency})$$

Trong đó:

  • $Score \in [1, 5]$: Điểm đánh giá mức độ từ thấp nhất (1) đến nghiêm trọng nhất (5).
  • $W$: Trọng số chuẩn hóa tương ứng với từng chỉ số thành phần ($\sum W = 1.0$).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực địa

  1. Giai đoạn 1 (06/12/2014 – 26/01/2015): Xây dựng đề cương chi tiết, thiết kế biểu mẫu điều tra thực địa (Mẫu biểu 2.1, 2.2, 2.3), chuẩn bị bản đồ địa hình 1/10.000 và hiệu chỉnh thiết bị GPS, ống nhòm.
  2. Giai đoạn 2 (Thực địa ngoại nghiệp): Triển khai điều tra đồng thời 2 hệ thống tuyến rừng và biển; phỏng vấn 100% cán bộ Khoa học, Kiểm lâm viên, Tổ Bảo vệ rừng (BVR) thôn bản và người dân địa phương tại 3 xã trọng điểm: Gia Luận, Việt Hải, Trân Châu.
  3. Giai đoạn 3 (Tổng hợp và xử lý dữ liệu): Số hóa tọa độ trên MapInfo 10.1, phân tích cơ cấu đàn trên SPSS 13.0 và định lượng ma trận mối đe dọa.
# Thuật toán tính toán chỉ số đe dọa và phân loại cấu trúc quần thể Voọc Cát Bà
import pandas as pd
import numpy as np

def analyze_population_and_threats(survey_data, threat_matrix):
    """
    Xử lý cấu trúc quần thể và tính điểm Threat Index theo Margoluis & Salafsky (2001)
    """
    # 1. Phân tích cấu trúc nhân khẩu học
    pop_df = pd.DataFrame(survey_data)
    total_individuals = pop_df['Total'].sum()
    total_breeding_females = pop_df['AF'].sum()
    total_immatures = pop_df['SM'].sum() + pop_df['SF'].sum() + pop_df['J'].sum() + pop_df['I'].sum()
    
    reproduction_ratio = total_immatures / total_breeding_females if total_breeding_females > 0 else 0
    
    # 2. Định lượng Threat Impact Score
    threat_df = pd.DataFrame(threat_matrix)
    # Trọng số: Area = 0.3, Intensity = 0.4, Urgency = 0.3
    threat_df['TIS_Score'] = (
        threat_df['Area'] * 0.3 + 
        threat_df['Intensity'] * 0.4 + 
        threat_df['Urgency'] * 0.3
    )
    threat_sorted = threat_df.sort_values(by='TIS_Score', ascending=False)
    
    return {
        "Total_Population": total_individuals,
        "Reproductive_Ratio": round(reproduction_ratio, 2),
        "Threat_Ranking": threat_sorted[['Threat_Name', 'TIS_Score']]
    }

# Mock data minh chứng theo số liệu điều tra thực tế
surveys = [
    {"Troop": "KBT_01", "AM": 1, "AF": 5, "SM": 1, "SF": 7, "J": 0, "I": 3, "Total": 17},
    {"Troop": "KBT_02", "AM": 1, "AF": 4, "SM": 0, "SF": 0, "J": 2, "I": 1, "Total": 8},
    {"Troop": "CuaDong_01", "AM": 1, "AF": 5, "SM": 0, "SF": 0, "J": 4, "I": 3, "Total": 13},
    {"Troop": "CuaDong_02", "AM": 1, "AF": 2, "SM": 1, "SF": 1, "J": 2, "I": 1, "Total": 8},
    {"Troop": "HangCai", "AM": 0, "AF": 5, "SM": 0, "SF": 0, "J": 0, "I": 0, "Total": 5}
]

threats = [
    {"Threat_Name": "Săn bắt (Poaching)", "Area": 5, "Intensity": 5, "Urgency": 5},
    {"Threat_Name": "Phân mảnh quần thể (Fragmentation)", "Area": 4, "Intensity": 5, "Urgency": 4},
    {"Threat_Name": "Buôn bán & Tiêu thụ DVHD", "Area": 3, "Intensity": 4, "Urgency": 4},
    {"Threat_Name": "Khai thác gỗ & LSNG", "Area": 3, "Intensity": 3, "Urgency": 3},
    {"Threat_Name": "Du lịch thiếu kiểm soát", "Area": 2, "Intensity": 3, "Urgency": 4}
]

res = analyze_population_and_threats(surveys, threats)
print(f"Tổng số cá thể ghi nhận: {res['Total_Population']} | Tỷ lệ cá thể non/cái trưởng thành: {res['Reproductive_Ratio']}")

Kết quả đạt được

Cấu trúc demography quần thể Voọc Cát Bà

Khu vực phân bố Đàn Con đực TT ($AM$) Con cái TT ($AF$) Đực bán TT ($SM$) Cái bán TT ($SF$) Niên thiếu ($J$) Con non ($I$) Tổng cá thể
Khu bảo tồn Đàn 1 1 5 1 7 0 3 17
Đàn 2 1 4 0 0 2 1 8
Cửa Đông Đàn 3 1 5 0 0 4 3 13
Đàn 4 1 2 1 1 2 1 8
Hang Cái Đàn 5 0 5 0 0 0 0 5
Tổng số ghi nhận 5 đàn 4 21 2 8 8 8 51
          CƠ CẤU NHÂN KHẨU HỌC QUẦN THỂ VOỌC CÁT BÀ (N = 51)

Phân tích hiện trạng quần thể

  1. Quy mô và tỷ lệ giới tính: Ghi nhận 51 cá thể phân bố tại 3 khu vực chính (chiếm ~78.5% tổng quần thể ước tính 65 cá thể). Tỷ lệ giới tính trưởng thành lệch nghiêm trọng về phía con cái ($1\text{ đực} : 5.25\text{ cái}$).
  2. Cấu trúc xã hội: Cấu trúc đàn điển hình là dạng đơn vị 1 đực - nhiều cái (Harem group / One-male, multi-female unit).
  3. Tiềm năng tăng trưởng tự nhiên: Tổng số cá thể chưa trưởng thành ($SM + SF + J + I = 26$) cao gấp 1.24 lần số lượng cá thể cái trưởng thành ($AF = 21$). Điều này minh chứng khả năng sinh sản và tuyển mộ cá thể mới của các đàn tại Khu bảo tồn và Cửa Đông rất khả quan nếu được bảo vệ an toàn.
  4. Điểm nghẽn di truyền tại Hang Cái: Tiểu quần thể tại Hang Cái gồm 5 cá thể cái hoàn toàn không có cá thể đực, bị cô lập hoàn toàn bởi địa hình và mặt nước biển, không có khả năng sinh sản tự nhiên nếu không có can thiệp chuyển vùng (Translocation).

Đánh giá định lượng 5 mối đe dọa (Margoluis & Salafsky Ranking)

  1. Săn bắt trái phép (Hạng 1 - Nghiêm trọng nhất): Thu giữ và phá hủy 170 bẫy các loại chỉ trong 6 tháng cuối năm 2014; ghi nhận ít nhất 6 khẩu súng săn tự chế vẫn bị cất giấu trong rừng thuộc xã Việt Hải và Gia Luận.
  2. Phân mảnh quần thể (Hạng 2): Quần thể bị chia cắt thành 6 phân khu nhỏ, triệt tiêu khả năng giao phối chéo giữa các tiểu quần thể, làm gia tăng nguy cơ cận huyết và hành vi giết con non (infanticide) của đực đầu đàn khi thiếu hụt con cái.
  3. Buôn bán và sử dụng động vật hoang dã (Hạng 3): Hoạt động ngầm buôn bán thịt thú rừng, rượu ngâm cao khỉ/voọc tại các nhà hàng vùng đệm.
  4. Khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ (Hạng 4): Lượng củi khai thác ước tính 2.220 ster/năm; hoạt động tìm cây thuốc xâm lấn sâu vào sinh cảnh vách đá làm xáo trộn tập tính Voọc.
  5. Du lịch mạo hiểm thiếu kiểm soát (Hạng 5): Tuyến chèo thuyền kayak và leo vách đá tự do áp sát các cửa hang ngủ của Voọc gây stress tâm lý và cản trở kiếm ăn.

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới khoa học và kỹ thuật

  • Chuẩn hóa quy trình điều tra tích hợp Karst: Khắc phục triệt để nhược điểm của các nghiên cứu trước đây (chỉ đi tuyến rừng hoặc chỉ phỏng vấn) bằng phương pháp kết hợp đồng thời tuyến tuần tra biển tốc độ chậm ($3 - 5\text{ km/h}$) và tuyến cắt rừng, tăng xác suất bắt gặp Voọc lên $45%$.
  • Định lượng không gian đàn Hang Cái: Đưa ra bằng chứng thực địa rõ ràng nhất về sự tồn tại của đàn 5 cá thể cái đơn giới tính tại Hang Cái, cung cấp luận cứ khoa học không thể chối cãi cho kế hoạch ghép đàn/chuyển vùng bảo tồn.
       SO SÁNH CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU & KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản áp dụng thực địa

                       QUY TRÌNH CAN THIỆP BẢO TỒN ĐỒNG BỘ
  1. Can thiệp chuyển vùng sinh học (Translocation Protocol): Thực hiện di chuyển nhân đạo 5 cá thể cái tại Hang Cái về sinh cảnh lõi thuộc Phân khu Bảo vệ nghiêm ngặt nhằm tái lập khả năng sinh sản tự nhiên.
  2. Thiết lập hành lang sinh thái Tây Bắc: Quy hoạch dải rừng liên kết sinh cảnh giữa Áng Kê – Gia Luận và vùng lõi VQG Cát Bà, nghiêm cấm các dự án xây dựng hạ tầng chia cắt.
  3. Phân vùng cách ly du lịch: Cắm phao tiêu và biển cảnh báo cấm tàu thuyền du lịch, kayak tiếp cận trong phạm vi $< 500\text{ m}$ quanh các vách đá ngủ đêm trọng điểm tại Cửa Đông và Vạn Tà.
  4. Nâng cao hiệu lực tuần tra cộng đồng (Community-Based Conservation): Mở rộng mạng lưới Tổ Bảo vệ rừng (CCT) tại các xã Gia Luận, Việt Hải, Trân Châu; duy trì tháo gỡ bẫy và truy quét súng tự chế định kỳ hàng tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế tồn tại

  • Rào cản địa hình: Địa hình Karst chia cắt cực kỳ hiểm trở khiến việc theo dõi liên tục 24/24 giờ đối với một đàn trong nhiều ngày gặp khó khăn lớn.
  • Phương pháp thu thập mẫu gen: Chưa thực hiện được thu mẫu phân không xâm lấn (Non-invasive fecal sampling) để phân tích đa dạng di truyền và mức độ cận huyết ở cấp độ phân tử ADN.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Công nghệ UAV & Thermal Sensor: Ứng dụng máy bay không người lái gắn camera tầm nhiệt khảo sát tự động các vách đá cao vào ban đêm.
  • Giám sát âm thanh thụ động (Passive Acoustic Monitoring - PAM): Triển khai mạng lưới cảm biến âm thanh AI tự động nhận diện tiếng kêu của Voọc và phát hiện âm thanh súng săn, tiếng chặt phá rừng thời gian thực.
  • Nghiên cứu cấu trúc di truyền phân tử: Giải trình tự gen ti thể và microsatellite để đánh giá chính xác biến động cận huyết của từng đàn.

Đối tượng hưởng lợi

                         MA TRẬN HƯỞNG LỢI DỰ ÁN

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và trang thiết bị tối thiểu để triển khai quy trình điều tra linh trưởng đảo Karst?

Cần tối thiểu: 01 thiết bị GPS độ nhạy cao (Garmin eTrex series trở lên với sai số $< 5\text{ m}$), 01 ống nhòm có chống rung quang học (độ phóng đại tối thiểu 10x), 01 xuồng máy cơ động công suất từ 25 CV trở lên, bộ bản đồ tỷ lệ 1/10.000 và sổ nhật ký ngoại nghiệp chuẩn hóa theo mẫu biểu sinh thái học.

2. Nguy cơ lớn nhất đối với đàn Voọc 5 cá thể cái tại Hang Cái là gì và giải pháp kỹ thuật ra sao?

Nguy cơ lớn nhất là tiểu quần thể này sẽ hoàn toàn bị triệt tiêu chức năng sinh học (chết già mà không sinh thêm cá thể mới) do thiếu cá thể đực và bị cô lập địa lý. Giải pháp duy nhất là thực hiện quy trình bắt giữ cứu hộ an toàn và chuyển vùng sinh học (translocation) về phân khu có đực trưởng thành sinh sống.

3. Làm thế nào để phân biệt chính xác Voọc Cát Bà với các loài linh trưởng khác ngoài thực địa?

Voọc Cát Bà trưởng thành có đặc điểm nhận dạng độc nhất: toàn bộ phần lông đầu và vai có màu vàng nhạt hoặc trắng vàng, trên đỉnh đầu có mào lông nhọn; vùng hông và mông màu xám nhạt; thân và đuôi dài màu đen tuyền. Con non mới sinh có bộ lông màu vàng cam sáng rất dễ nhận biết.

4. Hệ thống GIS (MapInfo 10.1) hỗ trợ thế nào trong quản lý bảo tồn thực địa?

MapInfo 10.1 cho phép chuyển đổi toàn bộ tọa độ GPS thực địa thành các lớp dữ liệu không gian (Spatial layers), phân tích mật độ phân bố, chồng ghép với lớp bản đồ ranh giới phân khu chức năng VQG và bản đồ các vụ vi phạm để chỉ định chính xác các tọa độ ưu tiên tuần tra.

5. Tại sao săn bắt vẫn là mối đe dọa xếp hạng 1 dù đã có lệnh cấm súng săn từ năm 2001?

Mặc dù chính quyền đã thu hồi súng từ năm 2001, thực tế thợ săn vẫn lén lút cất giấu súng thể thao/súng tự chế trong rừng sâu (ghi nhận ít nhất 6 khẩu tại Gia Luận và Việt Hải). Với quy mô quần thể chỉ khoảng 65 cá thể, chỉ cần mất đi 1 cá thể trưởng thành cũng gây ra thảm họa suy thoái nguồn gen không thể đảo ngược cho toàn bộ loài.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Thu Phương đã giải quyết thành công các mục tiêu khoa học thực tiễn: xác định chi tiết cấu trúc 5 đàn với 51 cá thể Voọc Cát Bà, số hóa bản đồ phân bố không gian, lượng hóa 5 nhóm mối đe dọa sinh tồn và phát hiện nút thắt sinh học cấp bách tại tiểu quần thể Hang Cái. Nghiên cứu là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp luận bảo tồn sinh thái động vật hoang dã nguy cấp tại các hệ sinh thái đảo Karst ngập mặn Việt Nam. Hãy chung tay bảo vệ Voọc Cát Bà – báu vật thiên nhiên đặc hữu duy nhất của Việt Nam và nhân loại.