Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa và gia tăng dân số tại các đô thị lớn ở Việt Nam, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh (với diện tích $2.095\text{ km}^2$ và dân số trên 6 triệu người vào năm 2006), kéo theo áp lực môi trường nặng nề khi mỗi ngày phát sinh hơn 6.000 tấn rác thải sinh hoạt (RTSH). Phương thức xử lý chủ yếu thời điểm đó là chôn lấp tập trung tại các bãi rác như Đông Thạnh, Phước Hiệp, Gò Cát. Tuy nhiên, các bãi chôn lấp này nhanh chóng rơi vào tình trạng quá tải, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm, phát tán mùi hôi và phát thải lượng lớn khí metan ($\text{CH}_4$) từ quá trình phân hủy yếm khí tự nhiên. Trong khi đó, thành phần hữu cơ trong rác thải sinh hoạt đô thị chiếm tỷ lệ rất cao (từ 65% đến 90%), hoàn toàn có thể tái chế thành phân bón hữu cơ (compost) phục vụ nông nghiệp thông qua các giải pháp sinh học hiếu khí nhằm giảm phát thải khí nhà kính và tiết kiệm quỹ đất chôn lấp.
Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong đồ án:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu sử dụng chủng vi nấm mục trắng Phanerochaete chrysosporium kết hợp với xạ khuẩn chịu nhiệt, vi nấm Trichoderma và tập đoàn vi sinh vật hữu hiệu trong chế phẩm EM (Effective Microorganisms) nhằm phân hủy rác thải rắn sinh hoạt thành compost; đánh giá hiệu quả và tốc độ phân hủy so với đối chứng không bổ sung vi sinh vật; tiến hành phân tích dinh dưỡng và phối chế bổ sung N, P, K để sản phẩm phân bón hữu cơ vi sinh đạt Tiêu chuẩn ngành 10TCN 526-2002 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nhân giống chủng Phanerochaete chrysosporium, đánh giá định tính khả năng phân hủy lignin và cellulose trong điều kiện phòng thí nghiệm.
- Khảo sát khả năng phân hủy cellulose và hoạt tính đối kháng của chủng nấm Trichoderma đối với nấm bệnh thực vật Fusarium oxysporum.
- Thiết lập mô hình và xác định các điều kiện công nghệ tối ưu cho quá trình ủ compost rác thải sinh hoạt hiếu khí.
- Theo dõi động thái biến thiên nhiệt độ, độ ẩm, pH, tỷ lệ C/N trong khối ủ; định lượng hàm lượng dinh dưỡng tổng số (Nitơ, Photpho, Kali, Carbon) trong sản phẩm compost thu được và tính toán phối chế dinh dưỡng thương phẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Rác thải rắn sinh hoạt hữu cơ dễ phân hủy sinh học; chủng nấm mục trắng Phanerochaete chrysosporium, xạ khuẩn chịu nhiệt (Actinomycetes), nấm đối kháng Trichoderma (từ chế phẩm BIMA), nấm bệnh kiểm chứng Fusarium oxysporum và chế phẩm vi sinh hữu hiệu EM.
- Phạm vi không gian và nguồn số liệu: Thí nghiệm vi sinh và phân tích hóa lý được thực hiện tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Sinh học – Khoa Môi trường và Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM; số liệu thực tế về thành phần rác thải và quy trình công nghệ được khảo sát, phối hợp cùng Công ty TNHH XD.TM & SX Nam Thành Ninh Thuận (TP. Phan Rang – Tháp Chàm).
- Phạm vi thời gian: Đồ án thực hiện từ ngày 01/04/2009 đến ngày 24/06/2009.
- Giới hạn đề tài: Tập trung vào quá trình phân hủy sinh học và biến thiên hóa lý trong khối ủ; các khâu tiền xử lý cơ học (phân loại, băm nhỏ, sàng tách tạp chất) được thực hiện thủ công; không đi sâu vào thiết kế bản vẽ thi công công trình xử lý rác thải công nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Quá trình ủ compost được định nghĩa là sự phân giải sinh học hiếu khí các cơ chất hữu cơ phức tạp dưới sự tác động và kiểm soát của con người, chuyển hóa rác thải thoái rữa thành dạng mùn ổn định, giàu dinh dưỡng khoáng ($\text{NO}_3^-$, $\text{PO}_4^{3-}$) và vi sinh vật đối kháng có lợi cho đất. Cơ chế động học của quá trình chuyển hóa hiếu khí được tổng quát hóa theo chuỗi phản ứng:
$$\text{Chất hữu cơ} (\text{C}_a\text{H}_b\text{O}_c\text{N}_d) + \text{O}_2 + \text{Dinh dưỡng} \xrightarrow{\text{Vi sinh vật}} \text{Tế bào mới} + \text{Chất trơ} + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O} + \text{NH}_3 + \text{SO}_4^{2-} + \text{Nhiệt năng}$$
Khi phản ứng chuyển hóa xảy ra hoàn toàn, phương trình cân bằng vật chất có dạng:
$$\text{C}_a\text{H}_b\text{O}_c\text{N}_d + \left(\frac{4a + b - 2c - 3d}{4}\right)\text{O}_2 \rightarrow a\text{CO}_2 + \left(\frac{b - 3d}{2}\right)\text{H}_2\text{O} + d\text{NH}_3$$
Khí amoniac ($\text{NH}_3$) sinh ra tiếp tục trải qua quá trình nitrate hóa nhờ hai nhóm vi khuẩn tự dưỡng chuyên biệt:
$$2\text{NH}_4^+ + 3\text{O}_2 \xrightarrow{\text{Nitrosomonas}} 2\text{NO}_2^- + 4\text{H}^+ + 2\text{H}_2\text{O}$$
$$2\text{NO}_2^- + \text{O}_2 \xrightarrow{\text{Nitrobacter}} 2\text{NO}_3^-$$
Phương trình nitrate hóa và tổng hợp sinh khối tế bào ($\text{C}_5\text{H}_7\text{O}_2\text{N}$) tổng thể:
$$22\text{NH}_4^+ + 37\text{O}_2 + 4\text{CO}_2 + \text{HCO}_3^- \rightarrow 21\text{NO}_3^- + \text{C}_5\text{H}_7\text{O}_2\text{N} + 20\text{H}_2\text{O} + 42\text{H}^+$$
Động học phân hủy chất hữu cơ được mô tả theo phương trình bậc nhất: $\ln\left(\frac{\text{VS}_t}{\text{VS}_0}\right) = -k \cdot t$, trong đó $\text{VS}_t$ và $\text{VS}_0$ lần lượt là hàm lượng chất hữu cơ dễ bay hơi tại thời điểm $t$ và ban đầu.
Nghiên cứu dựa trên các hệ thống enzyme phân hủy phức hệ lignocellulose của Phanerochaete chrysosporium, bao gồm Lignin peroxidase (LiP, enzyme glycoprotein trọng lượng phân tử 41.000 Da, pH tối thích bằng 2, oxy hóa cơ chất qua gốc cation), Manganese peroxidase (MnP, xúc tác oxy hóa $\text{Mn}^{2+}$ thành $\text{Mn}^{3+}$), Glyoxal oxidase (GLOX) và Aryl alcohol oxidase (AAO) sinh $\text{H}_2\text{O}_2$.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:
- Phương pháp vi sinh học: Nuôi cấy, giữ giống vi sinh vật trên môi trường PGA, carboxymethylcellulose (CMC) và môi trường chứa lignin cô lập; định tính hoạt tính cellulase và ligninase thông qua tốc độ phát triển và đo đường kính lan tơ nấm; kiểm tra hoạt tính đối kháng bằng phương pháp cấy đối xứng trên đĩa thạch giữa Trichoderma và Fusarium oxysporum.
- Phương pháp bố trí đống ủ thực nghiệm: Thiết lập các đống ủ hiếu khí có bổ sung chế phẩm vi sinh vật kết hợp phụ gia (rơm rạ, mùn cưa, men vi sinh) và đống ủ đối chứng không bổ sung chủng phân giải; kiểm soát định kỳ độ ẩm (50–60%), tỷ lệ C/N, đảo trộn cơ học và thông khí.
- Phương pháp phân tích hóa lý: Đo nhiệt độ bằng nhiệt kế chuyên dụng định kỳ tại tâm và biên khối ủ; xác định độ ẩm bằng phương pháp sấy khô đến khối lượng không đổi ở $105^\circ\text{C}$; đo pH bằng máy đo điện cực trong huyền phù tỷ lệ 1:10; xác định hàm lượng Carbon tổng số ($C%$) bằng phương pháp oxy hóa; xác định Nitơ tổng số ($N%$) bằng phương pháp tiêu hóa Kjeldahl; định lượng Photpho tổng số ($P_2\text{O}_5%$) bằng phương pháp so màu quang phổ đường chuẩn photpho; định lượng Kali tổng số ($K_2\text{O}%$) bằng phương pháp quang kế ngọn lửa; tính toán công thức phối trộn phân khoáng N-P-K theo Tiêu chuẩn ngành 10TCN 526-2002.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này nêu rõ tính cấp thiết của vấn đề xử lý chất thải rắn đô thị tại TP.HCM trong bối cảnh các bãi chôn lấp gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Tác giả khẳng định phương pháp ủ sinh học hiếu khí là giải pháp tối ưu, ít tốn kém, phù hợp với điều kiện kinh tế - kỹ thuật tại Việt Nam so với ủ kỵ khí hay thiêu đốt. Chương mở đầu cũng xác lập mục đích nghiên cứu sử dụng nấm mục trắng Phanerochaete chrysosporium phối hợp xạ khuẩn và Trichoderma để sản xuất compost đạt chuẩn phân hữu cơ vi sinh thương phẩm 10TCN 526-2002, đồng thời xác định phạm vi giới hạn kỹ thuật của đồ án.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về bản chất quá trình ủ compost, động học phản ứng, 4 giai đoạn nhiệt độ (thích nghi, tăng trưởng, ưa nhiệt, trưởng thành) và các yếu tố ảnh hưởng mang tính quyết định: nhiệt độ duy trì tối ưu $55–60^\circ\text{C}$, độ ẩm $50–60%$, pH $6–8$, kích thước hạt nguyên liệu $3–50\text{ mm}$ và tỷ lệ dinh dưỡng $\text{C/N} \approx 25/1$.
Chương 2 tổng quan chi tiết các công nghệ compost trên thế giới: công nghệ DANO (trống quay hiếu khí $1\text{ vòng/phút}$), Jersey (ủ tháp rơi nhiều tầng), hệ thống BARC (ủ luống thổi khí cưỡng bức $60–80^\circ\text{C}$), ủ luống Windrow và hệ thống Silo kín tích hợp lọc sinh học biofilter.
Tại Việt Nam, tác giả phân tích ưu - nhược điểm của các nhà máy Cầu Diễn (Hà Nội), Nam Định, Thủy Phương (Huế), Đông Vinh (Vinh) và Sơn Tây (Hà Tây). Đồng thời, đồ án phân tích sâu quy trình công nghệ của Nhà máy xử lý rác Nam Thành Ninh Thuận (công suất $100–150\text{ tấn/ngày}$).
| STT |
Thành phần rác thải sinh hoạt |
Tỷ lệ (% khối lượng) |
| 1 |
Chất hữu cơ |
65 – 95 |
| 2 |
Giấy |
0,5 |
| 3 |
Nhựa cứng |
0 – 0,5 |
| 4 |
Cao su mềm |
0 – 1,5 |
| 5 |
Cao su cứng |
0 – 0,01 |
| 6 |
Lon, đồ hộp |
0 – 0,06 |
| 7 |
Kim loại màu |
0 – 0,4 |
| 8 |
Xà bần, tro cát |
0 – 6,1 |
(Nguồn: Số liệu thống kê từ Công ty Nam Thành Ninh Thuận)
Chương này cũng trình bày đặc tính vi sinh học, phân loại học và cơ chế sinh hóa phân giải cơ chất gỗ, rác hữu cơ của nấm Phanerochaete chrysosporium, cấu trúc khuẩn ty và hoạt tính sinh kháng sinh của xạ khuẩn (Actinomycetes), nấm Trichoderma và tập đoàn vi sinh vật hữu hiệu trong chế phẩm EM.
Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết các môi trường dinh dưỡng nuôi cấy (PGA, CMC, môi trường thạch Lignin), nguồn gốc các chủng giống vi sinh vật và chế phẩm vi sinh thương mại (BIMA chứa Trichoderma, chế phẩm EM). Tác giả mô tả chi tiết quy trình bố trí thí nghiệm nhân sinh khối Phanerochaete chrysosporium trên môi trường cấp 1, cấp 2, cấp 3; phương pháp thử nghiệm định tính lan tơ nấm; phương pháp cấy đồng thời kiểm tra hoạt tính ức chế nấm bệnh Fusarium oxysporum. Chương 3 cũng mô tả quy cách thiết kế đống ủ thực nghiệm, quy trình phối trộn cơ chất rác hữu cơ, quy trình lấy mẫu định kỳ và chi tiết quy trình hóa nghiệm định phân: phương pháp chưng cất đạm Kjeldahl đo Nitơ tổng, phương pháp so màu đo Photpho tổng bằng máy quang phổ UV-Vis, phương pháp quang kế ngọn lửa đo Kali tổng và thuật toán đại số tính toán khối lượng phân khoáng bổ sung vào mùn hữu cơ.
Chương 4: Kết quả – Bàn luận
Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua quá trình thực nghiệm:
- Đánh giá khả năng phân giải: Chủng Phanerochaete chrysosporium sinh trưởng mạnh trên cả môi trường chứa lignin và môi trường CMC, hình thành hệ khuẩn ty lan tỏa nhanh; chủng Trichoderma thể hiện hoạt tính cellulase vượt trội và khả năng đối kháng, áp chế hoàn toàn sự phát triển của khuẩn lạc nấm bệnh Fusarium oxysporum sau 5 ngày nuôi cấy.
- Biến thiên nhiệt độ khối ủ: Đống ủ có bổ sung tập đoàn vi sinh vật đạt pha ưa nhiệt ($55–65^\circ\text{C}$) nhanh hơn đáng kể so với đống ủ đối chứng, duy trì nền nhiệt cao trên $55^\circ\text{C}$ kéo dài hơn 3 ngày, đáp ứng điều kiện tiêu diệt hầu hết trứng giun sán và vi sinh vật gây bệnh.
- Biến thiên hóa lý và hàm lượng dinh dưỡng: Tỷ lệ C/N của khối ủ có vi sinh vật giảm nhanh từ mức ban đầu xuống ngưỡng ổn định ($< 15/1$), thể hiện tốc độ khoáng hóa chất hữu cơ diễn ra triệt để. Tác giả lập bảng tổng hợp hàm lượng dinh dưỡng sau ủ và tính toán lượng phân vô cơ ($\text{Ure}$, Supe lân, $\text{KCl}$) cần bổ sung vào sản phẩm mùn hữu cơ để hoàn thiện chất lượng phân bón hữu cơ vi sinh theo tiêu chuẩn 10TCN 526-2002.
Chương 5: Kết luận – Kiến nghị
Đưa ra kết luận tổng kết về tính khả thi của việc sử dụng chủng Phanerochaete chrysosporium phối hợp với xạ khuẩn và Trichoderma trong quá trình xử lý rác sinh hoạt làm compost; khẳng định phân hữu cơ sau ủ có hàm lượng dinh dưỡng ổn định, an toàn và nâng cao giá trị sử dụng khi phối chế; đồng thời kiến nghị tiếp tục nghiên cứu mở rộng quy mô pilot ngoài hiện trường và hoàn thiện cơ chế cơ giới hóa các khâu sàng tuyển nguyên liệu.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu được các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:
- Khả năng phân giải sinh học: Đã nhân giống và kiểm chứng thành công khả năng phát triển của chủng nấm mục trắng Phanerochaete chrysosporium trên môi trường chứa lignin và CMC sau 5 ngày nuôi cấy, môi trường cấp 3 sau 19 ngày tạo sinh khối lớn; nấm Trichoderma phát triển mạnh trên PGA (sau 5 ngày) và CMC (sau 2 ngày), chứng minh hoạt tính đối kháng và ức chế hoàn toàn nấm gây bệnh rễ Fusarium oxysporum.
- Hiệu quả chuyển hóa compost: Khối ủ bổ sung vi sinh vật chuyển hóa nhanh chóng qua các pha nhiệt độ, đạt đỉnh nhiệt độ ưa nhiệt giúp tiêu diệt mầm bệnh; tỷ lệ C/N giảm nhanh từ mức cao ban đầu về tỷ lệ tối ưu cho cây trồng so với đống ủ đối chứng không cấy vi sinh.
- Phối chế phân bón hữu cơ vi sinh: Đã đo đạc hàm lượng dinh dưỡng $N, P, K$ và $C$ tổng số trong sản phẩm compost thô, từ đó thiết lập công thức tính toán lượng dưỡng chất khoáng cần bổ sung để sản phẩm sau ủ đạt đầy đủ các chỉ tiêu chất lượng của Tiêu chuẩn ngành 10TCN 526-2002.
| Nhóm vi sinh vật / Chỉ tiêu |
Vai trò công nghệ trong quá trình ủ |
Kết quả thực nghiệm ghi nhận |
| Phanerochaete chrysosporium |
Tiết enzyme LiP, MnP phân cắt liên kết phức tạp trong lignin và xenluloza |
Mọc mạnh trên môi trường Lignin và CMC sau 5 ngày; sinh khối cấp 3 sau 19 ngày |
| Trichoderma spp. (từ BIMA) |
Tiết cellulase phân giải mùn, ức chế nấm bệnh vùng rễ |
Lan tơ mạnh trên PGA/CMC; lấn át hoàn toàn Fusarium oxysporum |
| Xạ khuẩn (Actinomycetes) |
Phân hủy chất hữu cơ khó phân giải ở nhiệt độ cao, tiết kháng sinh |
Phát triển mạnh ở giai đoạn ưa nhiệt khi có bổ sung rơm rạ |
| Chế phẩm vi sinh EM |
Hỗ trợ thúc đẩy lên men, chuyển hóa nhanh, khử mùi hôi |
Giảm thiểu mùi hôi phát sinh trong các đống ủ thực nghiệm |
| Chỉ tiêu thành phẩm compost |
Đạt tiêu chuẩn phân bón hữu cơ vi sinh 10TCN 526-2002 |
Đo chính xác $N, P, K, C$ tổng và tính toán lượng bổ sung dinh dưỡng thương phẩm |
Đóng góp của đề tài:
- Chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng nấm mục trắng Phanerochaete chrysosporium kết hợp tập đoàn đa vi sinh vật vào xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị tại Việt Nam.
- Đề xuất quy trình công nghệ ủ hiếu khí thích hợp có khả năng rút ngắn thời gian ủ, xử lý triệt để thành phần lignin khó phân hủy và tạo sản phẩm phân bón an toàn sinh học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thí nghiệm chủ yếu tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm và đống ủ mô hình thể tích nhỏ; các công đoạn sơ chế ban đầu như phân loại, băm nghiền rác hữu cơ, phối trộn và sàng lọc tạp chất trơ được thực hiện hoàn toàn thủ công nên tốn công lao động và độ đồng đều chưa tuyệt đối; chưa tiến hành khảo nghiệm hiệu lực phân bón trên các đối tượng cây trồng ngoài đồng ruộng thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Thử nghiệm ứng dụng chế phẩm trên quy mô công nghiệp tại các nhà máy xử lý rác thải đô thị; nghiên cứu hoàn thiện thiết bị cơ giới hóa và tự động hóa khâu phân loại đầu vào; khảo sát sâu hơn ảnh hưởng của phân bón compost thành phẩm đối với năng suất cây trồng và tính chất lý hóa của các loại đất bạc màu.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu chuyên khảo thực nghiệm hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Môi trường và Nông học.
- Cán bộ kỹ thuật tại các nhà máy xử lý chất thải rắn đô thị, các đơn vị sản xuất phân bón hữu cơ sinh học quan tâm đến quy trình phân lập, nhân sinh khối nấm mục trắng Phanerochaete chrysosporium và kỹ thuật phối chế phân bón hữu cơ vi sinh đạt Tiêu chuẩn ngành 10TCN 526-2002.
- Các nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình nuôi cấy định tính enzyme ligninase/cellulase, cơ chế động học phản ứng nitrate hóa hiếu khí, phương pháp hóa nghiệm đo N-P-K tổng và quy trình công nghệ thực tế của Nhà máy Nam Thành Ninh Thuận.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao nấm mục trắng Phanerochaete chrysosporium lại được chọn để phân hủy rác hữu cơ làm compost?
Nấm Phanerochaete chrysosporium là loài nấm mục trắng có khả năng chịu nhiệt độ tương đối cao (khoảng $40^\circ\text{C}$) và sở hữu hệ enzyme oxy hóa ngoại bào đặc biệt (Lignin peroxidase, Manganese peroxidase, Glyoxal oxidase) có khả năng phân cắt cấu trúc polymer thơm vô cùng phức tạp của lignin và cellulose trong rác thải hữu cơ – những hợp chất mà phần lớn vi sinh vật thông thường không phân giải được.
2. Tiêu chuẩn nào được tác giả sử dụng để đánh giá chất lượng phân hữu cơ vi sinh thành phẩm?
Tác giả áp dụng Tiêu chuẩn ngành 10TCN 526-2002 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quy định về các chỉ tiêu chất lượng và hàm lượng dinh dưỡng đối với phân hữu cơ vi sinh vật nhằm tính toán tỷ lệ phối trộn khoáng $N, P, K$ bổ sung vào mùn sau ủ.
3. Khả năng đối kháng của nấm Trichoderma trong đồ án được kiểm chứng với tác nhân gây bệnh nào?
Chủng Trichoderma (thu nhận từ chế phẩm BIMA) được cấy đối chứng trực tiếp và chứng minh khả năng sinh trưởng lấn át, ức chế hoàn toàn sự phát triển của nấm sợi gây bệnh vùng rễ thực vật Fusarium oxysporum trên môi trường đĩa thạch.
4. Vì sao rác thải sinh hoạt đầu vào cần phải bổ sung thêm rơm rạ hoặc điều chỉnh tỷ lệ C/N?
Tỷ lệ C/N tối ưu cho vi sinh vật phân giải hiếu khí hoạt động là khoảng $25/1$. Rác thải sinh hoạt thông thường có thể có hàm lượng đạm cao hoặc ẩm độ lớn, việc bổ sung rơm rạ hoặc phụ gia giàu carbon vừa giúp cân bằng tỷ lệ C/N, vừa tạo độ xốp thông thoáng khí, tạo điều kiện thuận lợi cho xạ khuẩn và nấm hiếu khí phát triển mạnh khi nhiệt độ khối ủ tăng cao.
5. Nhà máy xử lý rác thải nào tại Việt Nam được tác giả khảo sát số liệu công nghệ thực tế?
Tác giả đã thu thập số liệu thực tế về thành phần rác thải, định mức men sinh học và khảo sát quy trình dây chuyền công nghệ ủ luống động trong nhà kín tại Nhà máy xử lý rác của Công ty TNHH XD.TM & SX Nam Thành Ninh Thuận (TP. Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Duy Đại đã nghiên cứu và ứng dụng thành công chủng vi nấm mục trắng Phanerochaete chrysosporium kết hợp cùng xạ khuẩn, nấm Trichoderma và chế phẩm EM trong quá trình phân hủy rác thải rắn sinh hoạt thành phân hữu cơ compost hiếu khí. Kết quả thực nghiệm khẳng định sự phối hợp của các chủng vi sinh vật giúp đẩy nhanh tốc độ khoáng hóa chất hữu cơ, đạt đỉnh nhiệt độ khử trùng mầm bệnh và tạo sản phẩm mùn giàu dinh dưỡng, có hoạt tính sinh học ức chế nấm hại Fusarium oxysporum. Công trình cung cấp quy trình công nghệ ủ compost hoàn chỉnh từ khâu phân lập, nuôi cấy vi sinh đến phân tích hóa lý và tính toán phối chế N-P-K đạt Tiêu chuẩn 10TCN 526-2002, đóng góp giải pháp kỹ thuật hữu ích cho công tác quản lý và tái chế chất thải rắn đô thị tại Việt Nam.