Giới thiệu dự án

Rừng nhiệt đới trên núi đá vôi (Karst ecosystem) là một trong những hệ sinh thái đặc thù, sở hữu tính đa dạng sinh học cao nhưng lại cực kỳ nhạy cảm và dễ bị tổn thương trước các tác động nhân sinh. Theo thống kê của ngành Lâm nghiệp Việt Nam, mặc dù diện tích rừng tự nhiên đạt trên 10,3 triệu ha (chiếm gần 78% tổng diện tích rừng cả nước), phần lớn diện tích này là rừng thứ sinh nghèo kiệt hoặc đang trong quá trình phục hồi sau nương rẫy, suy thoái trữ lượng và phân mảnh sinh cảnh nghiêm trọng.

Quần thể Vượn đen Đông Bắc (Nomascus nasutus hay Vượn Cao Vít) là một trong những loài linh trưởng nguy cấp nhất toàn cầu, được Tổ chức Bảo tồn Động Thực vật Quốc tế (FFI) tái phát hiện vào năm 2002 tại huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng với số lượng cá thể ước tính ban đầu chỉ khoảng 37 cá thể. Việc suy giảm diện tích rừng nguyên sinh, áp lực khai thác củi gỗ và tập quán canh tác nương rẫy đã làm suy thoái nghiêm trọng nguồn thức ăn và hành lang di chuyển tán rừng của loài vượn này. Nhằm bảo vệ nghiêm ngặt loài linh trưởng đặc hữu, Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Vượn Cao Vít được thành lập với tổng diện tích vùng lõi là 1.656,8 ha, trong đó phân khu phục hồi sinh thái chiếm 681 ha (41,1%) và phân khu bảo vệ nghiêm ngặt là 975,8 ha (58,9%).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|             KHU BẢO TỒN LOÀI VÀ SINH CẢNH VƯỢN CAO VÍT (1.656,8 ha)           |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
|  Phân khu Bảo vệ Nghiêm ngặt          |  Phân khu Phục hồi Sinh thái          |
|  - Diện tích: 975,8 ha (58,9%)        |  - Diện tích: 681,0 ha (41,1%)        |
|  - Trọng tâm: Bảo tồn nguyên vị       |  - Trọng tâm: Xúc tiến tái sinh &     |
|    quần thể Nomascus nasutus          |    làm giàu cây thức ăn tán cao       |
+---------------------------------------+---------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Định lượng cấu trúc tầng cây cao ($DBH \ge 5\text{ cm}$): Xác định mật độ ($N/\text{ha}$), tiết diện ngang ($G$), tỷ lệ tổ thành ($IV%$) và xác lập công thức tổ thành lâm phần tại 7 ô tiêu chuẩn đại diện cho trạng thái rừng phục hồi sau nương rẫy.
  2. Đánh giá đặc tính tầng cây tái sinh: Phân tích mật độ cây tái sinh, tỷ lệ nguồn gốc (hạt/chồi), chất lượng sinh trưởng và tỷ lệ cây tái sinh triển vọng ($CTV%$) phục vụ diễn thế rừng.
  3. Kiểm kê thành phần loài cây thức ăn: Thống kê danh mục thực vật cung cấp thức ăn (lá non, quả, hoa) cho Vượn Cao Vít và định vị các loài cây nguy cấp, quý hiếm theo Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 06/2019/NĐ-CP.
  4. Xây dựng giải pháp kỹ thuật lâm sinh: Đề xuất quy trình khoanh nuôi xúc tiến tái sinh kết hợp trồng bổ sung theo Tiêu chuẩn ngành QPN 21-98 nhằm mở rộng không gian sinh tồn cho loài vượn.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Phân khu phục hồi sinh thái thuộc 3 xã biên giới: Ngọc Khê, Phong Nậm, Ngọc Côn (Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng); tọa độ $22^\circ53' - 22^\circ56,4'\text{ N}$ và $106^\circ30' - 106^\circ33'\text{ E}$.
  • Đối tượng: Quần xã thực vật thân gỗ có đường kính ngang ngực $D_{1.3} \ge 5\text{ cm}$ và tầng cây tái sinh cao dưới $1,3\text{ m}$ hoặc $DBH < 5\text{ cm}$ trên dạng lập địa núi đá vôi Karst.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các biện pháp phục hồi rừng truyền thống tại các khu bảo tồn vùng núi phía Bắc thường áp dụng rập khuôn phương pháp trồng rừng thuần loài hoặc để tự tái sinh tự nhiên thuần túy mà thiếu đánh giá định lượng về thành phần cây mục đích và cây thức ăn bản địa.

Phương pháp phục hồi Ưu điểm Nhược điểm Tính khả thi trên núi Karst
Tái sinh tự nhiên thụ động Chi phí thấp, không can thiệp cơ học Diễn thế chậm, dễ bị lấn át bởi cây bụi/dây leo kém giá trị Trung bình (cần 15–20 năm)
Trồng rừng nhân tạo thuần loài Độ che phủ nhanh, dễ đồng bộ Phá vỡ cấu trúc sinh thái bản địa, không cung cấp thức ăn cho linh trưởng Thấp (thiếu tầng đất mặt)
Xúc tiến tái sinh + Trồng giặm bản địa (QPN 21-98) Giữ vững tổ thành tự nhiên, tối ưu tầng tán, bổ sung đúng loài cây thức ăn Đòi hỏi kỹ thuật lâm sinh cao và phân tích cấu trúc chi tiết Cao nhất (Tối ưu sinh thái)

Phân loại yêu cầu can thiệp theo mô hình MoSCoW

  • Must Have (Bắt buộc): Đo đạc chính xác các chỉ số sinh trắc lâm phần ($D_{1.3}$, $H_{vn}$, $G$, $IV%$); bảo vệ nguyên vẹn các loài quý hiếm Nhóm IIA (Burretiodendron hsienmu, Garcinia fagraeoides); duy trì mật độ che phủ tầng tán $\ge 0,6$.
  • Should Have (Nên có): Định vị chính xác các ô tiêu chuẩn qua tọa độ vệ tinh GPS; áp dụng đường băng zích-zắc $8\text{ m}$ khi trồng giặm để tránh xói mòn sườn dốc đá vôi.
  • Could Have (Có thể mở rộng): Thiết lập vườn ươm vệ tinh tại chỗ quy mô 3.000 cây giống bản địa; kết nối dữ liệu bảo tồn xuyên biên giới với Khu bảo tồn Bang Lượng (Quảng Tây, Trung Quốc).
  • Won't Have (Không thực hiện): Khai hoang dọn sạch toàn diện thảm thực bì; đưa các loài ngoại lai mọc nhanh (như Keo, Bạch đàn) vào phân khu bảo tồn.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình toán học

Khảo sát ngoại nghiệp sử dụng hệ thống ô tiêu chuẩn (OTC) cố định diện tích $500\text{ m}^2$ ($10\text{ m} \times 50\text{ m}$), đặt cách nhau tối thiểu $500\text{ m}$ tránh dông gió và khe núi. Dọc theo trục trung tâm của mỗi OTC, thiết lập 5 tiểu ô dạng bản (ODB) kích thước $2\text{ m} \times 2\text{ m}$ ($4\text{ m}^2$) bố trí so le hai bên để kiểm kê cây tái sinh.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|  BỐ TRÍ Ô TIÊU CHUẨN (OTC: 10m x 50m) VÀ TIỂU Ô DẠNG BẢN (ODB: 2m x 2m)       |
|                                                                               |
|  0m        10m             20m             30m             40m             50m|
|  +----------+---------------+---------------+---------------+----------+     |
|  | [ODB 1]  |               |    [ODB 3]    |               | [ODB 5]  | 5m  |
|  | (2m x 2m)|               |   (2m x 2m)   |               |(2m x 2m) |     |
|  |==========+===============+===============+===============+==========| --- |
|  |          |    [ODB 2]    |               |    [ODB 4]    |          | 5m  |
|  |          |   (2m x 2m)   |               |   (2m x 2m)   |          |     |
|  +----------+---------------+---------------+---------------+----------+     |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Các công thức toán học lâm sinh ứng dụng trong tính toán:

  1. Tiết diện ngang cá thể và lâm phần ($G$): $$g_i = \frac{\pi}{4} \cdot (D_{1.3})^2 = \frac{22}{28} \cdot DBH^2 \quad (\text{m}^2)$$ $$G = \sum_{i=1}^{n} g_i \quad (\text{m}^2/\text{ha})$$

  2. Chỉ số giá trị quan trọng (Importance Value Index - Daniel Marmillod): $$IV_i% = \frac{N_i% + G_i%}{2}$$ Trong đó: $N_i%$ là tỷ lệ phần trăm số cây của loài $i$; $G_i%$ là tỷ lệ phần trăm tiết diện ngang của loài $i$. Các loài có $IV_i% \ge 5%$ được đưa vào công thức tổ thành.

  3. Hệ số tổ thành cây tái sinh ($K_i$) và Tỷ lệ cây triển vọng ($CTV%$): $$K_i = \frac{n_i}{m} \cdot 10$$ $$CTV% = \frac{\sum n_{(i, H \ge 1.0\text{ m, Tốt})}}{\sum N_{\text{tái sinh}}} \times 100$$


Implementation và kết quả

Thuật toán xử lý số liệu tổ thành lâm sinh

Toàn bộ dữ liệu sinh trắc thực địa được cấu trúc hóa và xử lý thông qua kịch bản phân tích tự động nhằm chuẩn hóa việc lập công thức tổ thành theo quy tắc lâm sinh học:

import pandas as pd
import numpy as np

def calculate_importance_value(trees_df: pd.DataFrame, plot_area_m2: float = 500.0) -> pd.DataFrame:
    """
    Tính toán chỉ số quan trọng IV% theo Daniel Marmillod cho từng loài trong ô tiêu chuẩn.
    trees_df chứa các cột: ['species_code', 'species_name', 'dbh_cm', 'h_m']
    """
    # 1. Tính tiết diện ngang g (m2) = pi * (dbh / 200)^2
    trees_df['g_m2'] = np.pi * ((trees_df['dbh_cm'] / 100.0) / 2.0) ** 2
    
    total_trees = len(trees_df)
    total_g = trees_df['g_m2'].sum()
    
    # 2. Tổng hợp theo loài
    species_summary = trees_df.groupby(['species_code', 'species_name']).agg(
        n_count=('dbh_cm', 'count'),
        sum_g=('g_m2', 'sum')
    ).reset_index()
    
    # 3. Tính N% và G%
    species_summary['N_pct'] = (species_summary['n_count'] / total_trees) * 100.0
    species_summary['G_pct'] = (species_summary['sum_g'] / total_g) * 100.0
    
    # 4. Tính Tỷ lệ tổ thành IV% theo Marmillod
    species_summary['IV_pct'] = (species_summary['N_pct'] + species_summary['G_pct']) / 2.0
    
    # 5. Phân loại tham gia công thức tổ thành (IV% >= 5.0%)
    species_summary = species_summary.sort_values(by='IV_pct', ascending=False)
    species_summary['In_Formula'] = species_summary['IV_pct'] >= 5.0
    
    # Mật độ quy đổi trên 1 ha
    density_per_ha = (total_trees / plot_area_m2) * 10000.0
    
    return species_summary, density_per_ha

Kết quả cấu trúc tầng cây cao ($DBH \ge 5\text{ cm}$)

Tổng hợp số liệu điều tra tại 7 ô tiêu chuẩn phân bố khắp 681 ha rừng phục hồi sau nương rẫy cho thấy sự phân hóa rõ rệt về mật độ và mức độ đa dạng tổ thành:

Mật độ Tầng Cây Cao (Cây/ha) tại 7 Ô Tiêu Chuẩn:
OTC 1: [320]  ===> 15.63 Tl + 6.29 N + 5.84 LK (Mật độ trung bình)
OTC 2: [220]  ===> 27.3 Mk + 8.47 Tr (Mật độ thưa nhất)
OTC 3: [880]  ===> 25.78 XN + 14.09 MK + 11.71 HV + 11.68 Mp (Mật độ dày nhất)
OTC 4: [720]  ===> 21.43 XĐ + 11.88 XN + 7.84 N + 6.53 V + 35.10 LK
OTC 5: [800]  ===> 9.15 MT + 8.8 Đa + 8.7 TP + 7.51 N + 46.60 LK (Phức tạp nhất)
OTC 6: [800]  ===> 17.41 XN + 7.72 HV + 7.66 MG + 7.61 MNLT + 42.92 LK
OTC 7: [620]  ===> 14.58 ĐA + 12.09 SĐ + 11.54 ĐLT + 8.91 ĐĐR + 29.32 LK
  • Mật độ cá thể: Dao động từ $220\text{ cây/ha}$ (OTC 2) đến $880\text{ cây/ha}$ (OTC 3).
  • Đặc điểm tổ thành: OTC 5 có cấu trúc phức tạp nhất với 11 loài tham gia công thức tổ thành, trong khi OTC 2 có tổ thành đơn giản nhất (chỉ 2 loài ưu thế chiếm đa số là Mạy kháo và Trâm).
  • Loài nguy cấp: Sự xuất hiện của Nghiến (Burretiodendron hsienmu - ký hiệu N, $IV% = 6,29% - 7,84%$) và Trai lý (Garcinia fagraeoides - ký hiệu Tl, $IV% = 15,63%$) tại các OTC 1, OTC 4 và OTC 5 là minh chứng thực tế cho thấy rừng phục hồi đang trong giai đoạn chuyển tiếp tích cực về chất lượng lâm phần.

Kết quả cấu trúc tầng cây tái sinh và cây triển vọng

Khảo sát tiểu ô dạng bản ghi nhận mật độ tái sinh tự nhiên từ $300\text{ cây/ha}$ đến $740\text{ cây/ha}$.

OTC Mật độ tái sinh (cây/ha) Số loài ưu thế Nguồn gốc Hạt (%) Nguồn gốc Chồi (%) Tỷ lệ cây tốt (%) Cây triển vọng $CTV%$ (%)
OTC 1 320 7 43,75% 56,25% 12,50% 18,70%
OTC 2 300 5 86,66% 13,33% 46,60% 4,70%
OTC 3 740 5 94,59% 5,41% 54,05% 46,70%
OTC 4 540 5 81,48% 18,50% 100,00% 2,70%
OTC 5 540 5 88,90% 11,10% 81,48% 70,30%
OTC 6 440 9 90,91% 9,09% 100,00% 59,10%
OTC 7 320 9 81,25% 18,75% 100,00% 25,00%
  • Nguồn gốc tái sinh: Tái sinh từ hạt chiếm ưu thế tuyệt đối ($81,25% - 94,59%$ ở đa số các ô), khẳng định khả năng tự phục hồi bền vững của hệ thống ngân hàng hạt trong đất Karst.
  • Chất lượng cây con: Tỷ lệ cây phẩm chất tốt đạt $100%$ tại OTC 4, 6, 7. Cây triển vọng ($H \ge 1,0\text{ m}$, thân thẳng, không sâu bệnh) đạt đỉnh tại OTC 5 với $70,3%$.

Kiểm kê đa dạng thực vật và nguồn thức ăn của Vượn Cao Vít

  • Thành phần thực vật có mạch: Tổng hợp được 104 loài thuộc 86 chi và 51 họ. Trong đó, Ngành Hạt kín (Magnoliophyta) chiếm ưu thế áp đảo với 100 loài (96,15%), Ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) chiếm 4 loài (3,85%).
  • Thành phần cây thức ăn: Xác định được 9 loài thực vật thân gỗ chủ chốt cung cấp thức ăn trực tiếp cho Vượn Cao Vít tại phân khu phục hồi:
    1. Acer tonkinensis (Thích lá xẻ - Họ Phong Aceraceae): Ăn lá non.
    2. Choerospondias axillaris (Xoan nhừ - Họ Đào lộn hột Anacardiaceae): Ăn lá, hoa, quả.
    3. Pistacia weinmanniifolia (Khỉ bể - Họ Anacardiaceae): Ăn hoa.
    4. Polyalthia sp. (Nhọc lá to - Họ Na Annonaceae): Ăn hoa, quả.
    5. Phoebe sp. (Mạy khảo - Họ Long não Lauraceae): Ăn quả.
    6. Broussonetia papyrifera (Dướng - Họ Dâu tằm Moraceae): Ăn hoa, quả.
    7. Ficus racemosa (Sung - Họ Moraceae): Ăn quả.
    8. Pygeum topengii (Xoan đào - Họ Hoa hồng Rosaceae): Ăn quả.
    9. Burretiodendron hsienmu (Nghiến - Họ Đay Tiliaceae): Ăn lá non, quả.

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới của công trình nghiên cứu

  • Liên kết cấu trúc lâm sinh với sinh thái học hành vi: Khác với các nghiên cứu cấu trúc rừng thương mại chỉ tập trung vào trữ lượng gỗ ($M/\text{ha}$), đề tài đã gắn kết trực tiếp chỉ số $IV%$ của tầng tán với danh mục thực vật hữu dụng cho linh trưởng nguy cấp (Nomascus nasutus).
  • Phát hiện sự hiện diện của cây gỗ quý nguy cấp trong diễn thế phục hồi: Chứng minh sự xuất hiện của Nghiến (Burretiodendron hsienmu) và Trai lý (Garcinia fagraeoides) trong công thức tổ thành lâm phần sau nương rẫy, khẳng định tiềm năng phục hồi tự nhiên có điều kiện trên núi đá vôi.
  • Cung cấp cơ sở định lượng cho hoạt động phục hồi sinh cảnh: Xóa bỏ phương pháp trồng rừng cảm tính, đề xuất hệ số mật độ can thiệp cụ thể ($300 - 400\text{ cây/ha}$) phù hợp với độ dốc và độ dày tầng đất Karst.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình kỹ thuật lâm sinh ứng dụng (QPN 21-98)

QUY TRÌNH TRỒNG BỔ SUNG TRÊN LẬP ĐỊA NÚI ĐÁ VÔI KARST
================================================================================
1. Thiết kế đường băng:
   - Khoảng cách giữa các băng: 8m
   - Bề rộng dọn phát thực bì: 1m
   - Tránh tuyệt đối việc đào hố tại các điểm đá lộ đầu > 70%

2. Mật độ và Bố trí:
   - Mật độ: 300 - 400 cây/ha (bố trí zích-zắc so le cự ly 3m - 4m)
   - Khu vực trảng cỏ/đất trống: Trồng mật độ đến 2.000 cây/ha

3. Quy cách Hố và Cây con:
   - Kích thước hố đào: 40 x 40 x 40 cm (điều chỉnh linh hoạt theo hốc đá)
   - Tiêu chuẩn cây giống: Tuổi 1 năm, Chiều cao H = 60 - 80 cm, Bầu đất 13 x 18 cm
   - Bán kính làm sạch thực bì cạnh tranh quanh gốc: r = 1,0 - 1,5 m
================================================================================

Danh mục loài cây trồng bổ sung theo 2 giai đoạn diễn thế

  1. Giai đoạn 1 (Cây tiên phong ưa sáng, tạo tán nhanh, cung cấp thức ăn bước đầu): Cườm đỏ (Itoa orientalis), Dướng (Broussonetia papyrifera), Xoan nhừ (Choerospondias axillaris), Nhội (Bischofia javanica), Mò giấy (Litsea monopetala), Thôi ba (Alangium kurzii), các loài Sung (Ficus spp.).
  2. Giai đoạn 2 (Cây chịu bóng giai đoạn đầu, đời sống dài, tạo tầng tán ổn định): Trai lý (Garcinia paucinervis), Nghiến (Burretiodendron hsienmu), Kháo (Machilus sp.), Thích lá xẻ (Acer tonkinensis).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn (từ tháng 01/2020 đến tháng 05/2020), chưa bao quát hết chu kỳ vật hậu (mùa hoa, mùa quả rụng) của toàn bộ các loài cây trong năm.
  • Địa hình vách đá dựng đứng hạn chế việc thiết lập mạng lưới ô tiêu chuẩn tại các cao trình trên $800\text{ m}$.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Áp dụng công nghệ viễn thám LiDAR kết hợp ảnh máy bay không người lái (UAV) để giải đoán độ tàn che tầng tán và mô hình hóa sinh khối rừng Karst ở quy mô toàn cảnh.
  • Phân tích thành phần dinh dưỡng sinh hóa (Protein, Tanin, Đường khử) trong các bộ phận lá và quả của 9 loài cây thức ăn để đánh giá mức độ chọn lọc thức ăn của loài vượn theo mùa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Lâm nghiệp: Tiếp cận phương pháp luận mẫu về điều tra sinh trắc lâm học và kỹ thuật lập biểu tổ thành Daniel Marmillod trên hệ sinh thái núi đá vôi.
  • Cán bộ Quản lý Khu bảo tồn & Kiểm lâm: Nắm vững số liệu cấu trúc cụ thể của từng phân khu để điều chỉnh phương án giao khoán bảo vệ rừng và bố trí nguồn kinh phí khoanh nuôi tái sinh.
  • Cộng đồng dân cư vùng đệm (3 xã Ngọc Khê, Phong Nậm, Ngọc Côn): Hưởng lợi từ các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), dự án hỗ trợ bếp đun tiết kiệm củi và sinh kế trồng cỏ voi chăn nuôi của các tổ chức quốc tế (FFI, PRCF).
  • Nhà nghiên cứu Linh trưởng học: Có dữ liệu cấu trúc thực vật chuẩn xác làm tiền đề phân tích tập tính di chuyển và dung lượng môi trường (carrying capacity) của đàn Vượn Cao Vít.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao chỉ số IV% của Daniel Marmillod lại được ưu tiên sử dụng thay vì mật độ cá thể thuần túy?

Chỉ số $IV% = (N% + G%)/2$ kết hợp đồng thời cả số lượng cá thể ($N%$) và kích thước sinh khối/chiếm lĩnh không gian thông qua tiết diện ngang ($G%$). Trong rừng tự nhiên nhiệt đới, một loài có thể có ít cây nhưng kích thước cá thể rất lớn (như cây Nghiến cổ thụ), đóng vai trò thống trị tầng tán; việc dùng $IV%$ phản ánh chính xác vị thế sinh thái thực sự của loài hơn là chỉ đếm số cây.

2. Địa hình Karst chia cắt mạnh ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ sống của cây con trồng bổ sung?

Đất trên núi đá vôi Karst phân bố cục bộ trong các hốc đá, tầng đất mỏng, khả năng giữ nước kém và khô hạn nghiêm trọng vào mùa đông. Do đó, kỹ thuật lâm sinh bắt buộc phải sử dụng cây con 1 năm tuổi khỏe mạnh ($H = 60 - 80\text{ cm}$), có bầu đất tiêu chuẩn $13 \times 18\text{ cm}$, đào hố sâu $40\text{ cm}$ để tận dụng vi khí hậu ẩm dưới tán cây tiên phong.

3. Vượn Cao Vít có kiếm ăn ở tầng cây tái sinh hoặc mặt đất không?

Theo các nghiên cứu sinh thái học hành vi, Vượn Cao Vít dành hơn $95%$ thời gian hoạt động và kiếm ăn trên các cành cao của tầng ưu thế sinh thái ($H > 10\text{ m}$) và hầu như không bao giờ xuống mặt đất để tránh thú ăn thịt. Tuy nhiên, tầng cây tái sinh là nguồn thay thế trực tiếp duy trì tính liên tục của tán rừng tương lai.

4. Nguồn gốc tái sinh từ hạt chiếm tỷ lệ cao (>80%) có ý nghĩa gì đối với công tác bảo tồn?

Cây tái sinh từ hạt có bộ rễ cọc phát triển sâu vào các khe nứt đá vôi, giúp cây chống chịu gió bão và hạn hán tốt hơn nhiều so với cây tái sinh từ chồi. Tỷ lệ tái sinh hạt cao chứng tỏ nguồn hạt giống mẹ trong khu vực vẫn được duy trì tốt, tạo điều kiện thuận lợi để phục hồi rừng tự nhiên mà không cần can thiệp nhân tạo quá tốn kém.

5. Dự án đã đưa ra những giải pháp sinh kế nào để giảm áp lực khai thác rừng của người dân địa phương?

Đề tài và Ban quản lý Khu bảo tồn phối hợp với FFI và PRCF triển khai các mô hình: cấp phát bếp đun tiết kiệm củi nhằm giảm $40-50%$ nhu cầu khai thác gỗ củi; hỗ trợ $1\text{ ha}$ giống cỏ voi phát triển chăn nuôi nhốt; thành lập tổ tuần rừng cộng đồng có chi trả phụ cấp hàng tháng để tạo thu nhập trực tiếp cho người dân bản địa.


Kết luận

Công trình nghiên cứu cấu trúc rừng tại phân khu phục hồi sinh thái Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Vượn Cao Vít (Trùng Khánh, Cao Bằng) đã giải quyết trọn vẹn các yêu cầu khoa học và thực tiễn:

  • Hệ thống hóa định lượng: Xác lập bộ dữ liệu sinh trắc lâm học chi tiết tại 7 OTC, làm rõ đặc tính cấu trúc tầng cây cao ($220 - 880\text{ cây/ha}$) và mật độ tầng tái sinh ($300 - 740\text{ cây/ha}$).
  • Xác định giá trị bảo tồn: Ghi nhận 104 loài thực vật có mạch, định vị sự hiện diện của 2 loài cây gỗ quý hiếm Nhóm IIA (Burretiodendron hsienmu, Garcinia fagraeoides) và lập danh mục 9 loài cây thức ăn hạt nhân của Nomascus nasutus.
  • Định hình giải pháp lâm sinh chuẩn hóa: Đề xuất quy trình khoanh nuôi xúc tiến tái sinh kết hợp trồng giặm theo băng zích-zắc $8\text{ m}$ (mật độ $300 - 400\text{ cây/ha}$), tích hợp hài hòa giữa kỹ thuật lâm nghiệp và bảo tồn động vật hoang dã.

Đây là tài liệu khoa học nền tảng phục vụ đắc lực cho công tác quản trị rừng bền vững, bảo tồn nguồn gen đặc hữu và mở rộng không gian sinh thái cho quần thể Vượn Cao Vít trong tương lai.