Nghiên cứu tình trạng đặc điểm sinh thái và bảo tồn loài trĩ sao rheinardia ocellata elliot 1871 tại khu bảo tồn thiên nhiên kon chư răng tỉnh gia lai

Nghiên cứu chuyên sâu về tình trạng sinh thái, đặc điểm và bảo tồn loài Trĩ Sao quý hiếm tại Khu bảo tồn Kon Chư Răng, Gia Lai. Giải pháp bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

165
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về họ Trĩ và nghiên cứu Trĩ sao

1.1.1. Giới thiệu chung về họ Trĩ (Phasianidae)

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Điều tra, thu thập số liệu thực địa

2.2.2. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tình trạng quần thể và đặc điểm phân bố của Trĩ sao tại Khu BTTN Kon Chư Răng

3.1.1. Xác suất xuất hiện và ảnh hưởng của một số yếu tố tác động tới xác suất xuất hiện của Trĩ sao

3.1.2. Biến động tình trạng quần thể Trĩ sao trong các năm 2021 - 2023

3.1.3. Đặc điểm phân bố của Trĩ sao

3.2. So sánh hiệu quả của phương pháp điều tra bằng phương pháp âm sinh học và phương pháp đặt bẫy ảnh

3.3. Đặc điểm tiếng kêu của Trĩ sao tại Khu BTTN Kon Chư Răng

3.3.1. Loại tiếng kêu và đặc điểm phổ âm thanh của Trĩ sao

3.3.2. Tập tính kêu của Trĩ sao

3.4. Các mối đe dọa đến quần thể Trĩ sao tại Khu BTTN Kon Chư Răng và đề xuất các giải pháp bảo tồn

3.4.1. Các mối đe dọa đến quần thể Trĩ sao

3.4.2. Một số hạn chế trong công tác bảo tồn Trĩ sao

3.4.3. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài Trĩ sao

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Trĩ Sao Kon Chư Răng Tổng Quan Nghiên Cứu và Bảo Tồn

Bài viết này đi sâu vào nghiên cứu và bảo tồn loài Trĩ Sao (Rheinardia ocellata) tại Khu Bảo Tồn Kon Chư Răng, Gia Lai. Trĩ Sao Kon Chư Răng là một loài chim quý hiếm, có giá trị kinh tế cao, đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do săn bắt quá mức và mất môi trường sống. Việc bảo tồn loài chim này là vô cùng cấp thiết, đặc biệt ở các khu vực mà Trĩ Sao còn đang phân bố. Nghiên cứu này tập trung vào tình trạng quần thể, đặc điểm sinh thái, phân bố và các mối đe dọa chính đối với Trĩ Sao tại khu vực. Các kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho các hoạt động bảo tồn hiệu quả, góp phần ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng của loài chim quý hiếm này. Khu Bảo Tồn Kon Chư Răng là một trong 87 khu rừng đặc dụng của Việt Nam, nổi tiếng với tính đa dạng sinh học cao. Luận án này tập trung vào việc điều tra hiện trường bằng các phương pháp hiện đại như âm sinh học và bẫy ảnh.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Loài Trĩ Sao Rheinardia ocellata

Trĩ sao, tên khoa học Rheinardia ocellata, là một loài chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae), có kích thước lớn và bộ lông đặc trưng với các đốm hình sao. Loài này hiện được chia thành hai loài riêng biệt: Rheinardia ocellata (phân bố ở Việt Nam và Lào) và Rheinardia nigrescens (phân bố ở Malaysia). Trĩ Sao có giá trị kinh tế cao, vì vậy là đối tượng săn bắt quá mức, dẫn đến sự suy giảm số lượng cá thể. Hiện nay việc bảo tồn loài chim này rất quan trọng, nhất là ở những khu vực chúng còn sinh sống. Theo Nguyễn Chí Thành, bảo tồn Trĩ sao là 'yêu cầu thực tiễn cần được thực hiện, đặc biệt ở các khu vực mà Trĩ sao còn đang phân bố nhằm ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng'.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Khu Bảo Tồn Kon Chư Răng Trong Bảo Tồn Trĩ Sao

Khu Bảo Tồn Kon Chư Răng, với diện tích hơn 15.000 ha, là một trong những khu vực quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam. Khu vực này có hệ sinh thái rừng tự nhiên phong phú, là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm, trong đó có Trĩ Sao. Tuy nhiên, thông tin chi tiết về Trĩ Sao tại khu vực này còn hạn chế. Nghiên cứu về Trĩ Sao Kon Chư Răng là cần thiết để xây dựng các biện pháp bảo tồn hiệu quả.

II. Thực Trạng Đáng Báo Động Nguy Cơ Tuyệt Chủng Trĩ Sao

Trĩ Sao đang đối mặt với nhiều nguy cơ tuyệt chủng, bao gồm mất môi trường sống do phá rừng, săn bắn trái phép và biến đổi khí hậu. Sự suy giảm số lượng cá thể Trĩ Sao đã được ghi nhận ở nhiều khu vực, đặc biệt là do tác động của các hoạt động của con người. Theo nghiên cứu của Nguyễn Chí Thành, các mối đe dọa chính bao gồm 'bẫy bắt, chặt phá rừng, thu hẹp và chia cắt sinh cảnh sống'. Việc bảo tồn Trĩ Sao Kon Chư Răng đòi hỏi sự nỗ lực phối hợp từ các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các tổ chức bảo tồn.

2.1. Tác Động Của Mất Môi Trường Sống Đến Quần Thể Trĩ Sao

Mất môi trường sống, đặc biệt là do phá rừng, là một trong những tác động lớn nhất đến quần thể Trĩ Sao. Việc mất rừng làm giảm diện tích sinh cảnh phù hợp cho Trĩ Sao, đồng thời làm gián đoạn các quá trình sinh thái quan trọng như kiếm ăn, sinh sản và di chuyển. Ảnh hưởng của mất rừng đến Trĩ Sao là rất lớn và cần được kiểm soát.

2.2. Săn Bắn Trái Phép Mối Đe Dọa Trực Tiếp Đến Trĩ Sao Kon Chư Răng

Săn bắn trái phép là một mối đe dọa trực tiếp đến Trĩ Sao Kon Chư Răng. Trĩ Sao là loài chim có giá trị kinh tế cao, do đó thường bị săn bắt để bán hoặc sử dụng cho mục đích cá nhân. Tác động của săn bắn đến Trĩ Sao là rất nghiêm trọng và có thể dẫn đến sự suy giảm quần thể nhanh chóng.

2.3. Biến Đổi Khí Hậu Thách Thức Mới Đối Với Bảo Tồn Trĩ Sao

Biến đổi khí hậu cũng là một thách thức mới đối với bảo tồn Trĩ Sao. Biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi điều kiện môi trường sống của Trĩ Sao, ảnh hưởng đến sự phân bố, sinh sản và khả năng thích nghi của loài. Nghiên cứu cần đánh giá sâu hơn về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến Trĩ Sao để đưa ra các biện pháp ứng phó phù hợp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tiên Tiến Bảo Tồn Trĩ Sao

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến để đánh giá tình trạng quần thể và đặc điểm sinh thái của Trĩ Sao Kon Chư Răng. Các phương pháp bao gồm điều tra bằng âm thanh (âm sinh học), bẫy ảnh và điều tra trực tiếp. Phương pháp điều tra theo điểm nghe (âm sinh học) cho phép ghi lại tiếng kêu của Trĩ Sao, từ đó xác định được sự hiện diện và phân bố của loài. Phương pháp dùng bẫy ảnh giúp ghi lại hình ảnh của Trĩ Sao trong tự nhiên, cung cấp thông tin về số lượng cá thể và tập tính của loài.

3.1. Phương Pháp Âm Sinh Học Lắng Nghe Tiếng Gọi Của Trĩ Sao

Phương pháp âm sinh học là một công cụ quan trọng trong việc nghiên cứu Trĩ Sao Kon Chư Răng. Phương pháp này cho phép ghi lại tiếng kêu của Trĩ Sao trong môi trường tự nhiên. Phân tích tiếng kêu giúp xác định sự hiện diện, phân bố và thậm chí là số lượng cá thể của loài.

3.2. Bẫy Ảnh Ghi Lại Hình Ảnh Về Cuộc Sống Của Trĩ Sao

Phương pháp bẫy ảnh là một phương pháp không xâm lấn giúp thu thập hình ảnh của Trĩ Sao Kon Chư Răng trong môi trường tự nhiên. Các máy ảnh được đặt ở các vị trí chiến lược trong khu vực nghiên cứu, tự động chụp ảnh khi phát hiện chuyển động. Hình ảnh thu được cung cấp thông tin về số lượng cá thể, giới tính, độ tuổi và tập tính của Trĩ Sao.

3.3. Điều Tra Trực Tiếp Thu Thập Thông Tin Từ Thực Địa

Điều tra trực tiếp vẫn là một phương pháp quan trọng trong nghiên cứu Trĩ Sao Kon Chư Răng. Các nhà nghiên cứu tiến hành khảo sát thực địa để quan sát Trĩ Sao, ghi lại các dấu hiệu hoạt động của loài (như dấu chân, phân) và phỏng vấn người dân địa phương để thu thập thông tin về sự phân bố và các mối đe dọa đối với Trĩ Sao.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Bố Tập Tính Trĩ Sao Tại Kon Chư Răng

Nghiên cứu đã thu thập được nhiều kết quả quan trọng về tình trạng quần thể, đặc điểm phân bố và tập tính của Trĩ Sao Kon Chư Răng. Trĩ Sao được ghi nhận phân bố ở nhiều khu vực khác nhau trong khu bảo tồn, tập trung chủ yếu ở trạng thái rừng giàu và rừng trung bình. Nghiên cứu cũng đã ghi lại các đặc điểm về tiếng kêu của Trĩ Sao, bao gồm tần số, độ dài và thời gian kêu. Tập tính Trĩ Sao cũng được quan sát và ghi nhận, cung cấp thông tin về hoạt động kiếm ăn, sinh sản và giao tiếp của loài.

4.1. Phân Bố Của Trĩ Sao Theo Trạng Thái Rừng Và Đai Cao

Nghiên cứu cho thấy phân bố Trĩ Sao có liên quan đến trạng thái rừng và đai cao. Trĩ Sao tập trung chủ yếu ở trạng thái rừng giàu và rừng trung bình, ở độ cao trên 700m. Phân tích chi tiết về sinh cảnh Trĩ Sao cho thấy loài này thích nghi với môi trường rừng rậm, có độ che phủ cao và nguồn thức ăn phong phú.

4.2. Đặc Điểm Tiếng Kêu Và Tập Tính Kêu Của Trĩ Sao

Đặc điểm tiếng kêu là một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu Trĩ Sao. Nghiên cứu đã xác định được hai loại tiếng kêu chính của Trĩ Sao Kon Chư Răng: tiếng kêu ngắn và tiếng kêu dài. Tập tính kêu của Trĩ Sao cũng được ghi nhận, cho thấy loài này kêu nhiều nhất vào buổi sáng sớm và chiều tối.

4.3. Ước Tính Biến Động Quần Thể Trĩ Sao Tại Kon Chư Răng

Nghiên cứu sử dụng các mô hình thống kê để ước tính biến động quần thể Trĩ Sao tại Khu Bảo Tồn Kon Chư Răng từ năm 2021 đến 2023. Kết quả cho thấy quần thể Trĩ Sao có dấu hiệu suy giảm nhẹ, cần có các biện pháp bảo tồn kịp thời để ngăn chặn tình trạng này.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Trĩ Sao Hướng Đến Tương Lai Bền Vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp bảo tồn Trĩ Sao Kon Chư Răng được đề xuất nhằm giảm thiểu các mối đe dọa và bảo vệ môi trường sống của loài. Các giải pháp bao gồm tăng cường tuần tra và kiểm soát săn bắn trái phép, phục hồi sinh cảnh rừng bị suy thoái, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn Trĩ Sao, phát triển du lịch sinh thái bền vững và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong bảo tồn Trĩ Sao. Việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực từ tất cả các bên liên quan.

5.1. Tăng Cường Tuần Tra Và Kiểm Soát Săn Bắn Trái Phép

Tăng cường tuần trakiểm soát săn bắn trái phép là một trong những biện pháp quan trọng nhất để bảo tồn Trĩ Sao Kon Chư Răng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, lực lượng kiểm lâm và cộng đồng địa phương để ngăn chặn các hoạt động săn bắn trái phép.

5.2. Phục Hồi Sinh Cảnh Rừng Và Mở Rộng Khu Vực Bảo Tồn

Phục hồi sinh cảnh rừngmở rộng khu vực bảo tồn là cần thiết để đảm bảo môi trường sống phù hợp cho Trĩ Sao. Cần có các chương trình trồng rừng, phục hồi rừng bị suy thoái và bảo vệ các khu vực rừng tự nhiên còn lại.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Bảo Tồn Trĩ Sao

Giáo dục môi trường về Trĩ Sao và nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn Trĩ Sao là rất quan trọng. Cần có các chương trình giáo dục, truyền thông để nâng cao ý thức bảo tồn của người dân địa phương.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Và Bảo Tồn Trĩ Sao Tương Lai

Nghiên cứu về Trĩ Sao Kon Chư Răng đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng về tình trạng quần thể, đặc điểm sinh thái và các mối đe dọa đối với loài. Các kết quả nghiên cứu này là cơ sở khoa học cho việc xây dựng và thực hiện các chương trình bảo tồn hiệu quả. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu về Trĩ Sao để hiểu rõ hơn về sinh học, sinh thái và tập tính của loài, từ đó đưa ra các giải pháp bảo tồn phù hợp và bền vững.

6.1. Tiếp Tục Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Sinh Học Và Sinh Thái Trĩ Sao

Cần tiếp tục nghiên cứu khoa học về Trĩ Sao, đặc biệt là về các khía cạnh sinh học và sinh thái của loài. Các nghiên cứu này sẽ giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu sinh sống, sinh sản và di chuyển của Trĩ Sao, từ đó đưa ra các giải pháp bảo tồn phù hợp.

6.2. Phát Triển Các Chương Trình Giám Sát Quần Thể Trĩ Sao

Cần phát triển các chương trình giám sát quần thể Trĩ Sao thường xuyên và định kỳ. Việc theo dõi quần thể Trĩ Sao sẽ giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn và điều chỉnh các chiến lược bảo tồn khi cần thiết.

6.3. Thúc Đẩy Hợp Tác Quốc Tế Trong Bảo Tồn Trĩ Sao

Hợp tác quốc tế trong bảo tồn Trĩ Sao là rất quan trọng, đặc biệt là với các nước có chung đường biên giới và có quần thể Trĩ Sao phân bố. Cần chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và nguồn lực để bảo tồn loài chim quý hiếm này một cách hiệu quả.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về họ Trĩ và nghiên cứu Trĩ sao 1. Giới thiệu chung về họ Trĩ (Phasianidae) Trên thế giới, bộ Gà (Galliformes) có 5 họ, 308 loài, trong đó 25% số loài thuộc nhóm có nguy cơ bị tuyệt chủng cao. Họ Trĩ (Phasianidae) có tổng số 54 giống, 188 loài, chiếm 61% số loài trong bộ Gà; chúng phân bố ở nhiều khu vực khác nhau trên thế giới.

Khu vực Đông Nam Á là nơi sinh sống của 54 loài chim thuộc họ Trĩ, chiếm số lượng nhiều nhất so với các khu vực khác, trong đó Việt Nam là một trong những quốc gia có thành phần loài chim thuộc họ Trĩ đa dạng với tổng số 20 loài (Lê Mạnh Hùng và cộng sự, 2020) [10]. Thành phần loài chim thuộc họ Trĩ tại Việt Nam Tình trạng bảo tồn TT Tên phổ thông Tên khoa học SĐVN IUCN NĐ84 NĐ64 Francolinus pintadeanus 1 Đa đa, gà gô LC (Scopoli, 1786) Coturnix japonica 2 Cay nhật bản NT Temmincki&Schlegel, 1849 Coturnix coromandelica 3 Cay ấn độ LC (Gmelin, 1879) Excalfoctoria 4 Cay trung quốc chinensis Linnaeus, 1766 Arborophila 5 Gà so họng đen torqueola Valenciennes, 1826 Arborophila 6 Gà so họng hung IIB rufogularis (Blyth, 1850) Gà so họng Arborophila brunneopectus 7 IIB trắng (Blyth, 1855) Arborophila davidi Delacour, 8 Gà so cổ hung EN IB x 1927 Arborophila charltonii (Eyton, 9 Gà so ngực gụ LR IIB 1854) 7 Tình trạng bảo tồn TT Tên phổ thông Tên khoa học SĐVN IUCN NĐ84 NĐ64 Bambusicola fytchii Anderson, 10 Gà so 1871 Tragopan temminckii (Gray, 11 Gà lôi tía CR LC IB x 1831) 12 Gà rừng Gallus gallus (Linnaeus, 1758) Lophura nycthemera 13 Gà lôi trắng LR LC IB (Linnaeus, 1758) Gà lôi lam mào Lophura edwardsi (Oustalet, 14 EN CR IB x trắng 1896) Lophura diardi (Bonaparte, 15 Gà lôi hông tía VU LC 1856) Phasianus colchicus Linnaeus, 16 Trĩ đỏ EN LC 1758 Polyplectron germaini Elliot, 17 Gà tiền mặt đỏ VU NT IB x 1866 Gà tiền mặt Polyplectron 18 VU LC IB x vàng bicalcaratum Linnaeus, 1758 Rheinardia ocellata (Elliot, 19 Trĩ sao VU EN IB x 1871) 20 Công Pavo muticus Linnaeus, 1766 EN EN IIB x Nguồn: Lê Mạnh Hùng và cộng sự, 2020 Ghi chú:  SĐVN (Sách Đỏ Việt Nam 2007): CR - Cực kỳ nguy cấp; EN – Nguy cấp; VU – Sẽ nguy cấp; LR – Ít bị đe dọa.  IUCN (Danh lục đỏ IUCN 2023): CR – Cực kỳ nguy cấp; EN – Nguy cấp; VU – Sẽ nguy cấp; NT – Gần bị đe dọa; LC - Ít quan ngại. Trong số các loài nguy cấp, quý hiếm, một số loài giá trị bảo tồn rất cao không chỉ ở trong nước mà còn trên toàn thế giới như Công (Pavo muticus), Trĩ sao (Rheinardia ocellata), Gà lôi lam mào trắng (Lophura edwardsi).

Các loài chim thuộc họ Trĩ thường có đặc điểm chung là thân hình mập, kích thước khá lớn, đôi chân chắc khỏe và toàn bộ cơ thể có lớp lông dày bao phủ. Cánh ngắn, to rộng và tròn; mỏ ngắn, khỏe thích nghi với lối sống tìm kiếm thức ăn trên mặt đất. Chúng chủ yếu di chuyển bằng cách đi, chạy và thích chui lủi, chỉ bay khi cần thiết nên thường khó quan sát; tuy nhiên, chúng thường không bay được dài. Chim trống thường có kích thước cơ thể lớn hơn và màu lông sặc sỡ hơn chim mái.

Các loài chim họ Trĩ thường có tiếng kêu vang xa và đặc trưng cho từng loài để gọi bầy và ghép đôi vào mùa sinh sản. Hầu hết các loài chim họ Trĩ là loài chim đa thê, quá trình ấp trứng và nuôi con chủ yếu do chim mái đảm nhiệm. Một số loài chim đơn thê như Gà so ngực gụ, Gà so cổ hung ghép đôi vào mùa sinh sản nhưng việc ấp trứng do cả con đực và con cái thực hiện luân phiên nhau. Hầu hết các loài đều làm tổ trên mặt đất, cấu trúc và vị trí làm tổ khá đơn giản như làm tổ trong hốc cây, hõm đất hoặc các đám cỏ khô có sẵn trong các bụi rậm.

Ngoài tự nhiên, các loài chim thuộc họ Trĩ thường đẻ 1 lứa/năm, số lượng trứng phụ thuộc vào từng loài. Chim non khi đẻ ra thường khỏe, phủ kín lông bông. Vùng sống của các loài thường cố định tại một hoặc một số địa điểm nhất định, đồng thời sử dụng nơi này làm nơi kiếm ăn, sinh sản, nghỉ ngơi trừ khi chúng bị tác động bởi những mối đe dọa lớn. 9 Mặc dù thành phần thức ăn của một số loài chim thuộc họ Trĩ ngoài tự nhiên chưa được nghiên cứu kỹ song các nghiên cứu đã công bố chỉ ra rằng hầu hết các loài chim thuộc họ Trĩ là loài ăn tạp, thành phần thức ăn đa dạng từ động vật nhỏ, côn trùng, thực vật., trong đó các loài côn trùng nhỏ là thức ăn đặc biệt quan trọng với những cá thể mới sinh ra trong giai đoạn đầu (Johnsgard, 1999; McGowan, 1994) [48], [57].

Tương tự như các loài động vật hoang dã khác, các loài chim thuộc họ Trĩ đã và đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa cho sự tồn tại, trong đó nghiêm trọng nhất là mất sinh cảnh sống và nạn săn bắt trái phép diễn ra ở nhiều nơi mặc dù đôi khi chúng không phải là đối tượng chính để săn bắt (Brickle et al., 2008; Gray et al., 2021; McGowan et al. Trong các khu vực trên thế giới, Đông Nam Á là một trong những khu vực có lịch sử săn bắt động vật rất lâu đời, săn bắt trái phép trở thành mối đe dọa nguy hiểm nhất với sự tồn tại của động vật hoang dã trong 5 thập kỷ trở lại đây (Corlett, 2007) [33]. Đây có thể là hậu quả của quá trình gia tăng dân số, sự phát triển của các kỹ thuật và hình thức săn bắt, hệ thống giao thông phát triển và sự phát triển của kinh tế thị trường (Ling et al. Bẫy giật (bẫy giò) là một trong những hình thức săn bắt phổ biến và nguy hiểm nhất với các loài sống, kiếm ăn trên mặt đất, trong đó có các loài chim thuộc họ Trĩ (Corlett, 2007; Keane et al., 2005; McGowan et al., 2012; Sodhi et al.

Đây là đối tượng săn bắt mạnh của thợ săn bởi chúng là những loài có giá trị cao, có tập tính sống trên mặt đất và thường sống thành từng đàn (McGowan et al. Khi môi trường sống bị tác động, hầu hết các loài thường khó thích nghi với môi trường sống mới như tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất để canh tác nông nghiệp hoặc xây dựng các khu dân cư (Brickle et al. Chính vì vậy các loài sống và kiếm ăn trên mặt đất, trong đó bao gồm các loài chim thuộc họ Trĩ sẽ có nguy cơ tuyệt chủng rất cao kể cả ở bên trong hay 10 bên ngoài phạm vi các khu bảo tồn do mất nơi sống và tình trạng săn bắt diễn ra (Harrison et al. Nghiên cứu về Trĩ sao 1.

Nghiên cứu về phân loại Trước đây, Trĩ sao được coi là loài đặc hữu của khu vực Đông Nam Á, bao gồm 2 phân loài là Rheinardia ocellata ocellata phân bố ở Việt Nam, Lào và phân loài Rheinardia ocellata nigrescens phân bố ở Malaysia. Thông tin phân loại này được nhiều nhà khoa học trích dẫn trong các công bố khoa học có liên quan đến loài Trĩ sao (Davison et al., 2020; Kirwan and McGowan., 2021; Liang et al., 2018; Thinh et al. Tuy nhiên, hai phân loài đã được nâng cấp thành hai loài, trong đó loài Trĩ sao ở Việt Nam và Lào có tên khoa học Rheinardia ocellata, loài Trĩ sao ở Malaysia có tên khoa học Rheinardia nigrescens (BirdLife International, 2021) [25]. Trong mô tả ban đầu về Trĩ sao, Rothschild (1902) đã đưa ra 9 điểm khác biệt về con đực của phân loài ở Malaysia so với phân loài ở Việt Nam, cụ thể: (1) bộ lông trên cơ thể sẫm màu hơn, màu nâu đen, có vân sần sùi màu hạt dẻ; (2) các đốm ở bề mặt trên lông hầu hết khá tròn và trắng tinh; (3) các vết rạn trên lông ít hơn nhưng lớn hơn và có nhiều màu trắng hơn; (4) các đốm trắng trên lông bao cánh hầu hết khá tròn, thay vì có dạng các đường xiên không đều; (5) mào lông trên màu đen, thay vì nâu sẫm, lông trắng của mào dường như nhiều hơn; (6) các vân bên ngoài của lông bao đuôi dài có màu đậm hơn, có màu nâu đen hơn, đồng thời đồng đều hơn; (7) dải lông mày rộng không có màu trắng xám, nhưng có màu đỏ đậm; (8) mỏ có phần lớn hơn và (9) đuôi có thể ngắn hơn [66].

Năm 2020, Davison et al đã công bố kết quả nghiên cứu về phân loài Rheinardia ocellata nigrescens (gọi tắt là phân loài nigrescens) trên cơ sở so 11 sánh với phân loài Rheinardia ocellata ocellata (gọi tắt là phân loài ocellata) về đặc điểm hình thái và âm thanh, đồng thời đề xuất nâng cấp là loài đối với 2 phân loài này [34]. Về hình thái, nhóm nghiên cứu đã phân tích mẫu vật của cả hai đơn vị phân loài tại Bảo tàng lịch sử tự nhiên Hoa Kỳ và Bảo tàng lịch sử tự nhiên của Vương quốc Anh; hình ảnh từ internet, hình ảnh thu thập được của các thành viên nhóm nghiên cứu cũng như hình ảnh do các nhà khoa học khác cung cấp để xác định những điểm khác nhau cơ bản liên quan đến màu sắc, chiều dài các bộ phận trên cơ thể, cụ thể trình bày ở Bảng 1. So sánh đặc điểm hình thái giữa 2 phân loài Trĩ sao Phân loài Đặc điểm R. ocellata ocellata Lông mày Màu vàng da bò, có sự Màu trắng đá, ít tưởng tương phản mạnh với màu phản với màu sắc da mặt sắc da mặt trong Mỏ Màu hồng và vàng nhạt Màu hồng, nhạt hơn ở chóp mỏ và đậm hơn ở trên và sau lỗ mũi.

Màu lông ở cổ họng Màu trắng của cổ họng Màu trắng xám ít nổi bật. tương phản, nổi bật và mở rộng hơn Mào lông Mào lông hướng ra phía Mào lông có xu hướng sau, lông dài hơn và thô lan ra bên cạnh, lông hơn với hai màu là đen và mềm màu nâu đen đến trắng, trắng kem. 12 Phân loài Đặc điểm R. ocellata ocellata Kích thước đốm Nhỏ hơn, ít hơn và rõ hơn Lớn hơn, nhiều hơn và trắng trên thân và so với phân loài ocellata mờ hơn so với phân loài cánh nigrescens Hoa văn trên lông Có nền màu cam đục mờ Có nền xám, các mảng da bao đuôi với các đốm trắng nằm cam xỉn màu hơn và co trên các vòng tròn rộng lại tạo thành các đảo giữa màu xám các đốm trắng (Nguồn: Davison et al., 2020) Hình ảnh trực quan so sánh đặc điểm cụ thể của các bộ phận của 2 phân loài được thể hiện tại Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trĩ Sao (Rheinardia ocellata), loài chim quý hiếm với bộ lông tuyệt đẹp, đang được nghiên cứu và bảo tồn tại Khu Bảo Tồn Kon Chư Răng, Gia Lai. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng quần thể, môi trường sống, và các mối đe dọa đối với loài Trĩ Sao, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Đọc giả sẽ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học, đặc biệt là các loài động vật nguy cấp, và những nỗ lực đang được thực hiện để bảo vệ chúng.

Nếu bạn quan tâm đến công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam, hãy xem thêm luận văn thạc sĩ về Nghiên cứu và Giải pháp Bảo tồn các Loài Thú Nguy Cấp tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Thần Sa Phượng Hoàng, để có cái nhìn tổng quan hơn về các thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này. Thêm vào đó, bạn có thể khám phá nghiên cứu về Nghiên cứu Mật độ Vùng Phân bố và Đề xuất Một số Giải pháp Bảo tồn Loài Cu li nhỏ Nycticebus pygmaeus tại Khu vực phía nam Vườn Quốc gia Kon Ka Kinh tỉnh Gia Lai, một loài linh trưởng cũng sinh sống tại khu vực lân cận, để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái địa phương. Ngoài ra, tìm hiểu thêm về việc Nghiên cứu thực trạng và giải pháp quản lý đối với việc gây nuôi các loài động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh quảng bình giúp ta có một cái nhìn toàn diện về bảo tồn động vật hoang dã.