Nghiên Cứu Kiểm Nghiệm Vắc Xin ND-Clone Entero Phòng Bệnh Newcastle Cho Gà Con

Luận văn nghiên cứu kiểm nghiệm vắc xin avac nd clone entero phòng bệnh Newcastle cho gà con, cung cấp giải pháp hiệu quả cho chăn nuôi.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục các chữ viết tắt

1.4. Danh mục các bảng

1.5. Danh mục hình, sơ đồ, biểu đồ

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

1.8. Mục tiêu của đề tài

1.9. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.10. Tổng quan tài liệu

1.10.1. Khái quát về bệnh Newcastle

1.10.2. Lịch sử bệnh

1.10.2.1. Lịch sử bệnh Newcastle trên thế giới
1.10.2.2. Tình hình bệnh và những vấn đề nghiên cứu về bệnh Newcastle ở Việt Nam

1.10.3. Cấu trúc và hình thái của virus

1.10.4. Độc lực của virus

1.10.5. Sức đề kháng của virus

1.10.6. Dịch tễ học bệnh Newcastle

1.10.6.1. Phân bố và diễn biến của bệnh
1.10.6.2. Sự truyền lây
1.10.6.3. Triệu chứng và bệnh tích

1.10.7. Phương pháp chẩn đoán bệnh

1.10.7.1. Chẩn đoán dựa vào đặc điểm dịch tễ, triệu chứng và bệnh tích
1.10.7.2. Chẩn đoán trong phòng thí nghiệm

1.10.8. Đáp ứng miễn dịch chống virus newcastle

1.10.8.1. Đáp ứng miễn dịch không đặc hiệu
1.10.8.2. Đáp ứng miễn dịch đặc hiệu
1.10.8.3. Miễn dịch chống bệnh Newcastle

1.10.9. Sử dụng vacxin phòng chống bệnh

1.10.9.1. Các loại vacxin được dùng hiện nay
1.10.9.2. Tình hình sử dụng vacxin Newcastle trên thế giới
1.10.9.3. Tình hình sử dụng vacxin Newcastle tại Việt Nam
1.10.9.4. Những điểm chú ý khi sử dụng vacxin

1.11. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

1.11.1. Nội dung nghiên cứu

1.11.2. Kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật của vacxin

1.11.3. Đánh giá độ dài miễn dịch của gà sau khi tiêm vacxin

1.11.4. Kiểm tra độ dài bảo quản của vacxin sau thời gian lưu kho ở nhiệt độ 2o-8oC

1.11.5. Ứng dụng vacxin trong phòng bệnh và can thiệp dịch

1.11.6. Đối tượng nghiên cứu

1.11.7. Địa điểm nghiên cứu

1.11.8. Phương pháp nghiên cứu

1.11.8.1. Phương pháp lấy mẫu theo TCVN 8684:2011 Vacxin thú y - Quy trình lấy mẫu và sử dụng mẫu trong kiểm nghiệm
1.11.8.2. Phương pháp xác định hiệu giá virus (liều gây nhiễm 50% phôi - EID50) của lô vacxin
1.11.8.3. Phương pháp kiểm tra chỉ tiêu vô trùng
1.11.8.4. Phương pháp kiểm tra chỉ tiêu an toàn
1.11.8.5. Phương pháp kiểm tra chỉ tiêu hiệu lực
1.11.8.6. Phương pháp đánh giá độ dài miễn dịch của gà sau khi tiêm vacxin
1.11.8.7. Phương pháp kiểm tra độ dài bảo quản của vacxin nhược độc ND-Clone Entero sau thời gian lưu kho
1.11.8.8. Phương pháp xử lý số liệu

1.12. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

1.12.1. Kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật của vacxin

1.12.2. Kết quả kiểm tra hiệu giá virus (liều gây nhiễm 50% phôi- EID50) của 3 lô vacxin nhược độc ND-Clone Entero đông khô

1.12.3. Kết quả kiểm tra chỉ tiêu vô trùng của vacxin

1.12.4. Kết quả kiểm tra chỉ tiêu an toàn của vacxin

1.12.5. Kết quả kiểm tra chỉ tiêu hiệu lực của vacxin

1.12.6. Kết quả đánh giá độ dài miễn dịch của gà sau khi chủng vacxin bằng phương pháp công cường độc ở các thời điểm nhất định

1.12.7. Kết quả định kỳ kiểm tra độ dài bảo quản của vacxin nhược độc Nd-Clone entero sau thời gian bảo quản 9 tháng, 12 tháng và 18 tháng

1.12.8. Kết quả kiểm tra hiệu lực của vacxin nhược độc ND-Clone Entero sau thời gian bảo quản 9 tháng, 12 tháng và 18 tháng

1.12.9. Kết quả kiểm tra hiệu lực của vacxin nhược độc ND-Clone Entero sau thời gian bảo quản 24 tháng và 25 tháng

1.13. Kết luận và đề nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vắc Xin ND Clone Entero Cho Gà Con

Bệnh Newcastle là một trong những bệnh nguy hiểm nhất ở gà, gây ra tỷ lệ tử vong cao do virus thuộc nhóm Paramyxo. Virus này có nhiều type huyết thanh khác nhau, phân loại dựa trên độc lực. Virus có vỏ bọc với gai kháng nguyên HN và F, có khả năng ngưng kết hồng cầu. Bệnh lây lan qua đường hô hấp và tiêu hóa, ảnh hưởng đến gà ở mọi lứa tuổi, gây xuất huyết và viêm loét đường tiêu hóa. Thiệt hại có thể lên đến 100% đàn gà. Tại Việt Nam, bệnh đã xuất hiện từ lâu và gây tổn thất lớn cho ngành chăn nuôi gà. Việc sử dụng vắc xin ND-Clone Entero sớm cho gà con là rất quan trọng để đạt hiệu quả kinh tế cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc kiểm nghiệm và thử nghiệm vắc xin ND-Clone Entero để phòng bệnh Newcastle cho gà con.

1.1. Lịch Sử Bệnh Newcastle và Tình Hình Tại Việt Nam

Bệnh Newcastle lần đầu tiên được ghi nhận tại Newcastle, Anh. Tại Việt Nam, bệnh được xác định từ năm 1949. Trong những năm 1970, dịch bệnh bùng phát mạnh do chăn nuôi gà công nghiệp phát triển. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để phát triển vắc xin và quy trình phòng bệnh hiệu quả. Hiện nay, bệnh vẫn thường xuyên xảy ra, gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi. Các nghiên cứu về vắc xin ND và quy trình sử dụng hiệu quả là rất cần thiết.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Vắc Xin ND Clone Entero Cho Gà Con

Việc sử dụng vắc xin ND-Clone Entero sớm cho gà con là rất quan trọng để tạo miễn dịch chủ động, giúp bảo vệ đàn gà khỏi bệnh Newcastle. Vắc xin giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong, từ đó tăng hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của vắc xin ND-Clone Entero để đưa ra khuyến cáo sử dụng phù hợp.

II. Thách Thức Trong Phòng Bệnh Newcastle Cho Gà Con

Mặc dù đã có nhiều loại vắc xin phòng bệnh Newcastle, nhưng việc kiểm soát bệnh vẫn còn nhiều thách thức. Các yếu tố như chủng virus gây bệnh, chất lượng vắc xin, quy trình tiêm phòng và điều kiện chăn nuôi ảnh hưởng đến hiệu quả phòng bệnh. Việc sử dụng vắc xin không đúng cách có thể dẫn đến tình trạng vẫn mắc bệnh hoặc hiệu quả bảo hộ không cao. Do đó, cần có các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của vắc xin và đưa ra các khuyến cáo sử dụng phù hợp. Ngoài ra, việc theo dõi và giám sát dịch tễ học bệnh Newcastle cũng rất quan trọng để có các biện pháp phòng chống kịp thời.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Vắc Xin ND

Hiệu quả của vắc xin ND phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: chủng virus gây bệnh, chất lượng vắc xin, kỹ thuật tiêm phòng, tình trạng sức khỏe của , và điều kiện chăn nuôi. Việc sử dụng vắc xin không phù hợp hoặc quy trình tiêm phòng không đúng cách có thể làm giảm hiệu quả bảo hộ. Cần có các nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này và đưa ra khuyến cáo phù hợp.

2.2. Giám Sát Dịch Tễ Học Bệnh Newcastle ở Gà

Việc giám sát dịch tễ học bệnh Newcastle là rất quan trọng để theo dõi sự biến đổi của virus, đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống, và đưa ra các cảnh báo sớm. Cần có hệ thống giám sát dịch tễ học hiệu quả để thu thập và phân tích dữ liệu về bệnh Newcastle, từ đó có các biện pháp phòng chống kịp thời và hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Kiểm Nghiệm Vắc Xin ND Clone Entero

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp kiểm nghiệm và thử nghiệm vắc xin theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Các chỉ tiêu được kiểm tra bao gồm: độ vô trùng, độ an toàn, hiệu lực bảo hộ, độ dài miễn dịch và độ dài bảo quản. Phương pháp lấy mẫu được thực hiện theo TCVN 8684:2011. Hiệu giá virus được xác định bằng phương pháp EID50. Độ an toàn được đánh giá bằng cách tiêm vắc xin với liều gấp 10 lần liều khuyến cáo. Hiệu lực bảo hộ được đánh giá bằng phương pháp công cường độc. Độ dài miễn dịch và độ dài bảo quản được đánh giá định kỳ trong thời gian dài.

3.1. Quy Trình Kiểm Tra Chất Lượng Vắc Xin ND Clone Entero

Quy trình kiểm tra chất lượng vắc xin ND-Clone Entero bao gồm các bước: kiểm tra độ vô trùng, kiểm tra độ an toàn, kiểm tra hiệu lực bảo hộ, kiểm tra độ dài miễn dịch và kiểm tra độ dài bảo quản. Các phương pháp kiểm tra được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Kết quả kiểm tra được ghi nhận và phân tích để đánh giá chất lượng vắc xin.

3.2. Đánh Giá Độ Dài Miễn Dịch và Bảo Quản Vắc Xin ND

Độ dài miễn dịch của vắc xin ND được đánh giá bằng cách theo dõi nồng độ kháng thể trong máu sau khi tiêm phòng. Độ dài bảo quản được đánh giá bằng cách kiểm tra hiệu lực của vắc xin sau một thời gian bảo quản nhất định. Kết quả đánh giá giúp xác định thời gian bảo hộ của vắc xin và thời gian sử dụng tối đa của vắc xin.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Vắc Xin ND Clone Entero

Kết quả nghiên cứu cho thấy vắc xin ND-Clone Entero đạt các chỉ tiêu chất lượng theo tiêu chuẩn. Vắc xin vô trùng, an toàn và có hiệu lực bảo hộ cao. Độ dài bảo quản của vắc xin là 18 tháng khi bảo quản ở nhiệt độ 2-8°C. Độ dài miễn dịch của vắc xin là 12 tháng. Thử nghiệm thực địa cho thấy vắc xin có hiệu quả bảo hộ 100% đối với được tiêm phòng. Kết quả này khẳng định vắc xin ND-Clone Entero là một sản phẩm chất lượng và hiệu quả để phòng bệnh Newcastle cho gà con.

4.1. Đánh Giá An Toàn và Hiệu Lực Vắc Xin ND Clone Entero

Vắc xin ND-Clone Entero được đánh giá là an toàn cho gà congà đẻ khi tiêm với liều gấp 10 lần liều khuyến cáo. Hiệu lực bảo hộ của vắc xin đạt 100% trong các thử nghiệm công cường độc. Kết quả này cho thấy vắc xin có khả năng bảo vệ khỏi bệnh Newcastle hiệu quả.

4.2. Thời Gian Bảo Hộ và Bảo Quản Vắc Xin ND Clone Entero

Nghiên cứu xác định độ dài bảo quản của vắc xin ND-Clone Entero là 18 tháng khi bảo quản ở nhiệt độ 2-8°C. Độ dài miễn dịch của vắc xin là 12 tháng. Thông tin này giúp người chăn nuôi và nhà sản xuất có kế hoạch sử dụng và bảo quản vắc xin hợp lý.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Vắc Xin ND Clone Entero Cho Gà Con

Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng vắc xin ND-Clone Entero trong phòng bệnh Newcastle cho gà con. Vắc xin có thể được sử dụng trong các chương trình tiêm phòng định kỳ để bảo vệ đàn khỏi bệnh. Việc sử dụng vắc xin kết hợp với các biện pháp vệ sinh phòng bệnh khác sẽ giúp kiểm soát bệnh Newcastle hiệu quả. Nghiên cứu này cũng cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà sản xuất vắc xin để cải tiến sản phẩm và nâng cao hiệu quả phòng bệnh.

5.1. Xây Dựng Lịch Tiêm Phòng Vắc Xin ND Clone Entero

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng lịch tiêm phòng vắc xin ND-Clone Entero phù hợp cho gà con. Lịch tiêm phòng nên được điều chỉnh theo tình hình dịch tễ học bệnh Newcastle tại địa phương và điều kiện chăn nuôi cụ thể.

5.2. Biện Pháp Phòng Bệnh Newcastle Hiệu Quả Cho Gà

Để phòng bệnh Newcastle hiệu quả, cần kết hợp việc sử dụng vắc xin ND-Clone Entero với các biện pháp vệ sinh phòng bệnh khác, như: vệ sinh chuồng trại, kiểm soát dịch tễ học, và quản lý đàn tốt. Việc thực hiện đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và tăng hiệu quả chăn nuôi.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Vắc Xin ND Clone Entero

Nghiên cứu này đã kiểm nghiệm và thử nghiệm thành công vắc xin ND-Clone Entero để phòng bệnh Newcastle cho gà con. Kết quả cho thấy vắc xin đạt các chỉ tiêu chất lượng và có hiệu quả bảo hộ cao. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng vắc xin ND-Clone Entero trong phòng bệnh Newcastle cho gà con. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của vắc xin trên các giống khác nhau và trong các điều kiện chăn nuôi khác nhau. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu để phát triển các loại vắc xin mới có hiệu quả bảo hộ cao hơn và thời gian bảo hộ dài hơn.

6.1. Đề Xuất Cải Tiến Vắc Xin ND Clone Entero

Để cải tiến vắc xin ND-Clone Entero, cần nghiên cứu để tăng hiệu quả bảo hộ, kéo dài thời gian bảo hộ, và giảm tác dụng phụ. Có thể sử dụng các công nghệ mới như vắc xin vector hoặc vắc xin tái tổ hợp để phát triển các loại vắc xin tiên tiến hơn.

6.2. Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Bệnh Newcastle

Cần có các nghiên cứu dịch tễ học bệnh Newcastle để theo dõi sự biến đổi của virus, đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống, và đưa ra các cảnh báo sớm. Nghiên cứu dịch tễ học giúp xác định các yếu tố nguy cơ và các biện pháp can thiệp hiệu quả để kiểm soát bệnh Newcastle.

05/06/2025
Luận văn kiểm nghiệm và thử nghiệm vắc xin avac nd clone entero phòng bệnh newcastle cho gà con

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Newcastle là một trong những bệnh đáng sợ nhất trên gà, có thể gây chết cao do virus nhóm Paramyxo gây ra và được phân ra nhiều type huyết thanh dựa trên yếu tố độc lực. Virus có vỏ bọc, trên vỏ có gai kháng nguyên HN và kháng nguyên F và có khả năng ngưng kết hồng cầu. Virus có 9 type huyết thanh: PMV 1- 9. Chất chứa mầm bệnh: não, phổi, cơ quan nội tạng, dịch tiết đường hô hấp, phân.

Lây lan qua đường hô hấp và đường tiêu hóa. Gà là ký chủ tự nhiên nhưng rất nhiều loài chim khác cũng nhạy cảm với bệnh kể cả vịt và gà tây. Virus này gây bệnh cho gà mọi lứa tuổi, đặc trưng bởi hiện tượng xuất huyết, viêm loét đường tiêu hoá. Bệnh lây lan nhanh gây thiệt hại nghiêm trọng, có thể đến 100% trên đàn gà bệnh.

Ở Việt Nam bệnh đã có từ lâu, nhưng mãi đến năm 1949, Jacotot và Le Louet đã chứng minh có virus Newcastle ở Nha Trang sau khi nghiên cứu gây bệnh thực nghiệm cho gà và nuôi cấy trên phôi gà, làm phản ứng ngưng kết hồng cầu gà (HA), phản ứng ngăng trở ngưng kết hồng cầu gà (HI) và miễn dịch chéo. Năm 1956, đã có nhiều nghiên cứu bệnh này ở nhiều tỉnh và chứng minh chắc chắn rằng bệnh Newcastle có ở nước ta. Ở miền Bắc từ cuối năm 1955 – 1957 đã có nhiều nghiên cứu tìm hiểu bệnh dịch tả gà và bệnh Newcastle. Trên 189 bệnh phẩm não gà bệnh lấy từ 20 tỉnh phát hiện có virus Newcastle, chưa thấy có virus dịch tả gà.

Điều này cũng phù hợp với thông báo của ủy ban quốc tế phân loại virus gà: Từ năm 1940 trở lại đây trên thế giới không có bệnh dịch tả gà cổ điển nữa. Nguyễn Bá Huệ và Nguyễn Thu Hồng (1980) đã nghiên cứu và chứng minh được rằng: virus gây ra những trận dịch lớn năm 1970 ở nông trường An Khánh, đầu năm 1974 ở Đông Anh, Hà Nội, Hải Phòng là do virus cường độc Newcastle gây nên. Cho đến nay, ở Việt Nam, bệnh Newcastle vẫn thường xuyên xảy ra và gây những tổn thất lớn trong ngành chăn nuôi gà, nhất là khi chăn nuôi gà công nghiệp phát triển mạnh. Nhận thấy vấn đề sử dụng vacxin Newcastle phòng bệnh sớm cho gà con cần được quan tâm nhiều hơn nhằm mang lại hiệu quả kinh tế cao Nhận thức được tầm quan trọng của việc phòng chống bệnh Newcastle sớm 1 cho gà, đã có nhiều nghiên cứu về bệnh Newcastle và virus gây bệnh được tiến hành.

Nhiều loại vacxin Newcastle đã được sản xuất và lưu hành trên thị trường Việt Nam. Song việc sử dụng vacxin chủ yếu lại do người chăn nuôi quyết định. Hơn nữa do khâu chăn nuôi chưa hợp lý, vệ sinh phòng bệnh chưa triệt để đã ảnh hưởng rất nhiều đến hiệu quả bảo hộ của vacxin. Công ty TNHH MTV AVAC Việt Nam đã và đang sản xuất vacxin ND-Clone Entero, các chỉ tiêu vô trùng, an toàn và hiệu lực của vacxin này đối với đàn gà nuôi ở Việt Nam đã cho kết quả rất tốt.

Theo quy định, bất cứ một loại vacxin nào sau khi sản xuất đều phải tiến hành kiểm tra các chỉ tiêu vô trùng, an toàn và hiệu lực. Ngoài ra còn định kỳ kiểm tra độ dài bảo quản và độ dài miễn dịch của vacxin đối với động vật thí nghiệm. Để khẳng định chất lượng của vacxin nhược độc ND-Clone Entero sản xuất tại Công ty TNHH MTV AVAC, cung cấp thêm cơ sở khoa học về tình hình bệnh, góp phần vào việc phòng chống và can thiệp bệnh Newcastle ở Việt Nam đạt hiệu quả cao. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Kiểm nghiệm và thử nghiệm vacxin Avac ND-Clone Entero phòng bệnh Newcastle cho gà con”.

MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI - Kiểm tra được một số chỉ tiêu của vacxin nhược độc ND-Clone Entero sản xuất tại Công ty TNHH MTV AVAC Việt Nam, ngoài đánh giá 3 chỉ tiêu vô trùng, an toàn, hiệu lực còn đánh giá độ dài miễn dịch và độ dài bảo quản của vacxin. - Xác định được hiệu lực vacxin trên thực địa vùng ngoại thành Hà Nội. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. - Là cơ sở đề ra biện pháp phòng trị bệnh Newcastle có hiệu quả cao.

- Đánh giá được độ dài miễn dịch của gà sau khi nhỏ vacxin nhược ND- Clone Entero, từ đó xây dựng được quy trình sử dụng và bảo quản vacxin hợp lý giúp cho Công ty TNHH MTV, các cửa hàng và đại lý phân phối có kế hoạch định hướng sản xuất, lưu trữ, tiêm phòng hợp lý nhất mang lại nguồn lợi kinh tế cao. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. KHÁI QUÁT VỀ BỆNH NEWCASTLE Bệnh Newcastle hay còn gọi là bệnh gà rù. Bệnh do virus avian paramyxovirus type 1 (APMV-1) gây nên chủ yếu trên các loài gia cầm, trong đó gà là loài mẫn cảm nhất.

Trong các tài liệu chuyên môn trước đây, bệnh Newcastle còn gọi là bệnh pseudo-poutry plague, avian pest, avian distemper… Virus newcastle rất đa dạng về độc lực và thường gây ra nhiều dạng bệnh với mức độ nghiêm trọng rất khác nhau. Sự đa dạng này thường gây ra một số khó khăn trong việc nhận dạng được bệnh ngay khi có virus Newcastle xâm nhập vào đàn gia cầm (Trần Đình Từ, 1985). Bệnh Newcastle phức tạp ở chỗ các chủng virus khác nhau có thể gây ra những biến động rất lớn về mức độ nghiêm trọng của bệnh, kể cả một vật chủ đã biết rất rõ như gà. Để phân chia các thể hay các týp bệnh lý của bệnh Newcastle dựa vào các triệu chứng lâm sàng của gà, Brandly và Hanson (1965) đã tóm tắt như sau: (1) Thể Doyle (1927) là thể bệnh Newcastle cấp tính, gây tử vong cho gà ở mọi lứa tuổi.

Thường xuất huyết ở đường tiêu hóa và thể bệnh này được gọi là thể bệnh Newcastle độc lực cao hướng nội tạng (VVND: Viscerotropic velogenic Newcastle disease). (2) Thể Beach (Beach, 1942) cũng là thể bệnh Newcastle cấp tính thường gây tử vong ở gà mọi lứa tuổi. Các triệu chứng hô hấp và thần kinh thường xuất hiện nổi trội vì vậy được gọi là bệnh Newcastle độc lực cao hướng thần kinh (NVND: Neurotropic velogenic Newcastle disease). (3) Thể Beaudette (Beaudette and Black, 1946) là một thể Newcastle nhẹ hơn, thường chỉ gây tử vong ở gà con.

Virus gây ra týp bệnh này thuộc nhóm virus có độc lực trung bình (Mesogenic NDV) và một số chủng virus thuộc nhóm này đã được sử dụng làm vaxin virus sống dùng để tiêm chủng lặp lại. (4) Thể Hitchner (Hitchner and Johnson, 1948) là một thể bệnh đường hô hấp nhẹ gây ra bởi nhóm virus có độc lực thấp (Lentogenic NDV), thường sử dụng để sản xuất các loại vacxine virus sống. LỊCH SỬ BỆNH 2. Lịch sử bệnh Newcastle trên thế giới Newcastle là tên một thành phố của nước Anh, lần đầu tiên lưu hành dịch gà với tình trạng bệnh lý cao, Doley đã lấy tên thành phố đặt cho bệnh.

Bệnh dịch ở Anh xảy ra theo tài liệu chi chép có liên quan đến một con tàu vận chuyển thịt đông lạnh mang theo gà nuôi, di chuyển từ Châu Á đến cảng của Newcastle (Alexander, 1988). Thực ra trong thời gian này, bệnh đã xuất hiện ở ba nước cách xa nhau hàng nghìn kilomet: ở Anh (Doyle, 1962); ở Java, Indonesia (Kraneveld, 1926). Trong một thời gian ngắn, virut có độc lực cao đã gây ra bệnh không chỉ ở Anh, Indonesia, Hàn Quốc mà còn ở một số nước khác như Philippin, Ấn Độ, Ceylon, Nhật Bản. Một số nhà khoa học đã dùng tổ chức phủ tạng để gây bệnh thí nghiệm cho gà, Doyle (1985) Mô tả bệnh có tỷ lệ chết cao, có thể tới 100%.

Riêng ở California (Mỹ), bệnh xảy ra vào giữa những năm 1930 (Alxander, 1988) được gọi là bệnh viêm phổi bệnh có tỷ lệ chết thấp, hiếm khi tới 15%, với biểu hiện hô hấp nhẹ, đôi khi có triệu chứng thần kinh nhưng khác hẳn với bệnh được Doyle mô tả. Năm 1964, dạng bệnh lý nhẹ được Shope dưa đưa ra một học thuyết giải thích những dấu hiệu hoàn toàn khác nhau của bệnh Newcastle. Một số chủng virut có độc lực thấp được phân lập ở một số nước như: Mỹ (Hitchner, 1982), Australia (Alexander, 1988), những chủng này được dùng để chế vacxin sống. Năm 1951, bệnh lan tới Hawaii, Canada và tiếp tục lan rộng ở khắp Châu Âu và nhiều vùng khác nhau ở Châu Phi.

Tại Venezuela, Mexico tỷ lệ chết của gà trưởng thành tới 100% (Brandly, 1965). Ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới, bệnh cũng xảy ra tỉ lệ chết cao, diễn biến cấp tính với dạng cổ điển của bệnh Newcastle giống như ở Đông Nam Á năm 1062, ở Singapore và Colombia năm 1964. Theo Bankowski (1964), trong cùng thời gian đó, các thể bệnh không điển hình cũng được phát hiện ở nhiều nơi trên thế giới. Năm 1966, bệnh xảy ra ở Iran với thể cấp tính.

Bệnh lan vào Châu Á rồi từ Tây Âu qua Trung Đông (Lancaster and Alexander, 1975). 4 Bệnh Newcastle xuất hiện ở nhiều nơi trên thế giới nhưng biểu hiện lâm sàng không giống nhau dẫn đến việc nhầm lẫn trong việc phát hiện bệnh. Năm 1980, tại cuộc hội thảo về bệnh có sự tham gia của nhiều nhà nghiên cứu, theo Hanson (1980) virut Newcastle vẫn tồn tại với bản chất của nó nhưng dưới dạng một số chủng khác nhau, vì vậy gây ra những biểu hiện lâm sàng khác nhau. Tình hình bệnh và những vấn đề nghiên cứu về bệnh Newcastle ở Việt Nam Tại Việt Nam, bệnh Newcastle được đề cập đến từ rất lâu và lan truyền suốt từ Bắc đến Nam.

Năm 1949, tại Nha Trang, Jacotot và Lelouet đã xác định được virus Newcastle bằng phản ứng ngưng kết hồng cầu (HA) và phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu gà (HI) (Phạm Hồng Sơn, 2005). Trong đầu thập niên 70 của thế kỷ XX, do chăn nuôi gà công nghiệp phát triển nên một số cơ sở chăn nuôi đã xảy ra những vụ dịch Newcastle. Năm 1973, ở nông trường Thành Tô-Hải Phòng, chỉ trong 10 ngày bệnh đã làm chết gần 100. Năm 1974, ở Xí nghiệp gà Cầu Diễn bị chết 2/3 trong tổng số 300.000 con trong vòng 2 tháng.

Các trại gà khác cũng bị thiệt hại nặng nề do bệnh Newcastle như Nhân Lễ, Đông Anh,. Sau khi dịch xảy ra nhiều và mạnh, đã có nhiều tác giả nghiên cứu về vacxin phòng bệnh và xây dựng được quy trình sử dụng vacxin phòng bệnh Newcastle cho gà. Nguyễn Thu Hồng (1989) đã nghiên cứu việc sử dụng vacxin Lasota và vacxin hệ 1 và đã xây dựng được quy trình phòng bệnh phù hợp cho từng cơ sở chăn nuôi. Trần Đình Từ và cộng sự (1985) bằng phương pháp chuẩn hoá của FAO đã xác định được độc lực các chủng virus vacxin đang sản xuất tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kiểm Nghiệm Vắc Xin ND-Clone Entero Phòng Bệnh Newcastle Cho Gà Con" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc kiểm nghiệm vắc xin ND-Clone Entero, một giải pháp quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh Newcastle ở gà con. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ quy trình kiểm nghiệm mà còn phân tích hiệu quả của vắc xin trong việc bảo vệ sức khỏe cho đàn gà, từ đó giúp người chăn nuôi nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức về chăm sóc và phòng trị bệnh cho gà, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà thả vườn nuôi tại trang trại của công ty cp thuốc thú y svt thái dương tại xã hướng đạo huyện tam dương tỉnh vĩnh phúc, nơi cung cấp quy trình chăm sóc cụ thể cho gà thả vườn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà isa brown sinh sản giai đoạn 1 đến 49 ngày tuổi nuôi tại trại gà long huy cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc cho gà trong giai đoạn đầu đời. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng tylosin trong phòng bệnh chronic respiratory disease crd ở đàn gà thả vườn tại thành phố thái nguyên tỉnh thái nguyên sẽ cung cấp thông tin về một loại thuốc kháng sinh quan trọng trong việc phòng bệnh cho gà.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt kiến thức chuyên sâu mà còn mở ra cơ hội để cải thiện quy trình chăn nuôi của mình.