Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đã thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giáo dục, tạo điều kiện để người học tiếp cận tri thức nhanh chóng, linh hoạt với chi phí tối ưu. Hệ thống E-learning (Electronic Learning) cho phép truyền tải nội dung đào tạo qua Internet, giúp người học chủ động về thời gian, không gian, đồng thời hỗ trợ người dạy cập nhật kiến thức liên tục và quản lý tiến trình học tập thông qua hệ thống tự đánh giá. Theo các số liệu thực tế được tổng kết trong nghiên cứu, đào tạo trực tuyến có thể giúp giảm từ 40% đến 60% chi phí và tiết kiệm từ 25% đến 50% thời gian so với phương pháp đào tạo truyền thống.

Tại Thừa Thiên Huế, thị trường đào tạo ngoại ngữ chứng kiến sự cạnh tranh giữa các đơn vị truyền thống và các hệ thống lớn như Anh ngữ AMA, AMES, cùng sự xuất hiện của các nền tảng trực tuyến như Topica Native, Edumall. Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy of Network & Innovations - địa chỉ tại số 04 Lê Hồng Phong, TP. Huế) dù đang giảng dạy theo hình thức truyền thống nhưng đã có định hướng xây dựng các khóa học trực tuyến nhằm đa dạng hóa dịch vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, việc tiếp nhận E-learning tại trung tâm này chưa được triển khai mạnh mẽ. Khóa luận "Nghiên cứu khả năng tiếp nhận hệ thống E-learning trong hoạt động giảng dạy tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI" của tác giả Đặng Văn Sáng (chuyên ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, thực hiện tháng 12/2019 dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Đức Trí) được triển khai nhằm nhận diện và phân tích các nhân tố tác động đến quyết định tiếp nhận hệ thống này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Xác định các nhân tố tác động đến việc tiếp nhận hệ thống E-learning của giáo viên và học viên tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI; đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố nhằm đề xuất giải pháp thúc đẩy ứng dụng E-learning vào công tác giảng dạy.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa lý luận tổng quan về hệ thống E-learning và đánh giá thực trạng tiếp nhận hệ thống E-learning vào công tác giảng dạy của giáo viên và học tập của học viên.
    2. Xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc tiếp nhận hệ thống E-learning vào công tác giảng dạy của giáo viên và học tập của học viên tại đơn vị.
    3. Xây dựng mô hình ảnh hưởng thực tế đến việc tiếp nhận hệ thống E-learning trong hoạt động giảng dạy tại đơn vị.
    4. Đề xuất các giải pháp nhằm đưa hệ thống E-learning vào hoạt động giảng dạy tại đơn vị.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến việc tiếp nhận hệ thống E-learning trong hoạt động giảng dạy tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI?
  2. Giải pháp nào giúp nâng cao nhận thức về tính dễ sử dụng, tính hữu ích và kiểm soát hành vi nhằm thúc đẩy khả năng tiếp nhận hệ thống E-learning trong hoạt động giảng dạy tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận hệ thống E-learning trong hoạt động giảng dạy tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
  • Khách thể nghiên cứu: Giáo viên và học viên tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu phỏng vấn từ tháng 9/2019 đến tháng 11/2019.
  • Phạm vi không gian: Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (04 Lê Hồng Phong, Phường Phú Nhuận, TP. Huế).
  • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung nghiên cứu khả năng tiếp nhận hệ thống E-learning chung trong hoạt động giảng dạy; không thực hiện so sánh tách biệt giữa hai đối tượng giáo viên và học viên do hạn chế về thời gian và nguồn lực nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và tích hợp các lý thuyết hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ kinh điển:

  • Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model - Davis & cộng sự, 1989): Giải thích hành vi chấp nhận dựa trên hai yếu tố nền tảng là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU).
  • Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT (Venkatesh & cộng sự, 2003): Tổng hợp từ 8 mô hình hành vi (TRA, TAM, MM, TPB, C-TAM-TPB, MPCU, IDT, SCT), xác định các yếu tố: Kỳ vọng hiệu suất (PE), Kỳ vọng nỗ lực (EE), Ảnh hưởng xã hội (SI), Điều kiện thuận lợi (FC) tác động đến Dự định hành vi (BI).
  • Mô hình chấp nhận E-learning ELAM (Farida Umrani-Khan & Sridhar Iyer, 2009): Điều chỉnh từ UTAUT để phù hợp với môi trường sư phạm, tích hợp đồng thời góc nhìn của cả giáo viên và học sinh, phong cách học tập và phong cách giảng dạy.
  • Mô hình kết hợp C-TAM-TPB (Taylor & Todd, 1995): Bổ sung chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi vào mô hình TAM.
  • Nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Nghiên cứu của Shu Y. và cộng sự (2006) tại Đài Loan về việc giảm thiểu rào cản học tập; nghiên cứu của Lê Ngọc Quỳnh Anh (2015) tại Trường Đại học Kinh tế Huế ứng dụng mô hình ELAM.

Từ cơ sở lý thuyết, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):

  1. $H_1$: Nhận thức hữu ích có ảnh hưởng tích cực đến khả năng tiếp nhận hệ thống E-learning.
  2. $H_2$: Nhận thức dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến khả năng tiếp nhận hệ thống E-learning.
  3. $H_3$: Chuẩn chủ quan (Ảnh hưởng xã hội) có ảnh hưởng tích cực đến khả năng tiếp nhận hệ thống E-learning.
  4. $H_4$: Nhận thức kiểm soát hành vi có ảnh hưởng tích cực đến khả năng tiếp nhận hệ thống E-learning.
  5. $H_5$: Niềm tin có tác động tích cực đến khả năng tiếp nhận hệ thống E-learning.
Nhóm thang đo Mã hóa Số lượng biến Nội dung đo lường chính
Nhận thức hữu ích HD1 - HD6 6 Đánh giá năng lực, theo sát bài học, đa dạng chủ đề, giảm chi phí, giảm tải khối lượng/thời gian, tạo thuận lợi học tập.
Nhận thức dễ sử dụng SD1 - SD4 4 Dễ học cách sử dụng, sử dụng thành thạo, hỗ trợ tương tác hai chiều, kỹ năng sử dụng của giáo viên và học viên.
Chuẩn chủ quan CQ1 - CQ4 4 Đánh giá cao từ tổ chức, nâng cao hình tượng với đồng nghiệp/bạn bè, tạo sự tự tin thoải mái khi trình bày.
Nhận thức kiểm soát hành vi HV1 - HV4 4 Thái độ sử dụng, ảnh hưởng từ người xung quanh, quyền tự quyết định trong học tập và giảng dạy.
Niềm tin NT1 - NT5 5 Niềm tin vào hiệu quả, sự tự tin khi dùng, niềm tin xây dựng môi trường học tập tại Huế, tiếp cận khóa học tốt, xu hướng phát triển tương lai.
Khả năng tiếp nhận (Phụ thuộc) KNTN1 - KNTN3 3 Dự định, dự đoán và kế hoạch sử dụng E-learning cho các khóa học tiếp theo.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Điều tra sơ bộ: Thảo luận chuyên gia và phỏng vấn thử 10 đối tượng để hoàn thiện bảng hỏi (thang đo Likert 5 mức độ từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Điều tra chính thức: Áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (phát triển mầm/thuận tiện). Dựa trên nguyên tắc xác định cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố $N_{min} = 5 \times \text{số biến quan sát} = 5 \times 26 = 130$ mẫu (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008), tác giả đã phát và thu thập 155 phiếu khảo sát hợp lệ từ giáo viên và học viên các lớp IELTS, TOEIC, B1, tiếng Anh đi làm qua hình thức trực tiếp và trực tuyến (Google Form, Email, Facebook, Zalo).
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Excel với mức ý nghĩa 5% ($\alpha = 0.05$). Quy trình xử lý gồm: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, kiểm định One-Sample T-test, phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Components, phép quay Varimax, điểm dừng Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$, tổng phương sai trích $> 50%$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định Levene và phân tích phương sai One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống E-learning

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về E-learning, bao gồm định nghĩa theo các tổ chức quốc tế (Compare Infobase Inc, MASIE Center, Sun Microsystem), các hình thức triển khai chính: đào tạo dựa trên công nghệ (TBT), đào tạo dựa trên máy tính (CBT), đào tạo dựa trên web (WBT), đào tạo trực tuyến (Online Learning) và đào tạo từ xa (Distance Learning). Tác giả phân loại 4 kiểu trao đổi thông tin trong môi trường trực tuyến (1-1, 1-nhiều, nhiều-1, nhiều-nhiều) và phân tích các đặc trưng cốt lõi: tính dễ tiếp cận, tính linh hoạt, tự định hướng, tự điều chỉnh và tính đồng bộ.

Tiêu chí Phương pháp học E-learning Phương pháp học truyền thống
Ưu điểm - Giảm chi phí đào tạo từ 40% - 60%.
- Tiết kiệm thời gian học từ 25% - 50%.
- Nâng cao tính tự chủ, tư duy độc lập, cá nhân hóa nội dung.
- Dạy học thống nhất, đại trà theo chương trình chuẩn.
- Môn học và kỹ năng sắp xếp theo trật tự chặt chẽ.
- Công tác kiểm tra, đánh giá của giáo viên đơn giản hơn.
Nhược điểm - Rào cản tiếp cận công nghệ mới.
- Thiếu tương tác trực tiếp, đòi hỏi ý thức tự giác cao.
- Rào cản tâm lý, văn hóa; giáo viên tốn nhiều công sức biên soạn bài giảng số.
- Chương trình kém linh hoạt, giáo viên hoàn toàn chủ động.
- Chậm thích ứng với nhu cầu thực tế của từng học viên.
- Nặng về ghi nhớ hơn là phát triển tư duy bậc cao.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích bức tranh thực tiễn triển khai E-learning:

  • Trên thế giới: Phát triển mạnh tại Bắc Mỹ (năm 2000 có 47% trường đại học/cao đẳng tại Mỹ có khóa học trực tuyến; cuối năm 2004 đạt 90% với tốc độ tăng trưởng người học 33%/năm giai đoạn 1999–2004 theo số liệu của ASTD và IDC); châu Âu triển khai dự án mạng liên kết EuropePACE của 36 trường đại học; châu Á chứng kiến sự dẫn đầu của Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore.
  • Tại Việt Nam: Giai đoạn 2003–2005 bắt đầu tổ chức các hội thảo khoa học chuyên đề; Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các trường đại học lớn (ĐHQG Hà Nội, ĐH Bách Khoa Hà Nội, Học viện Bưu chính Viễn thông) triển khai cổng thông tin và gia nhập Mạng E-learning Châu Á (AEN).
  • Tại Thừa Thiên Huế: Sự xuất hiện của các chương trình trực tuyến như Topica Native (luyện nói qua thực tế ảo Augmented Reality từ 2013, kết nối giảng viên bản ngữ) và Edumall (nền tảng khóa học video cho các chứng chỉ IELTS, TOEIC) đã tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp, đòi hỏi các trung tâm ngoại ngữ trên địa bàn như ANI phải chuyển đổi mô hình đào tạo.

Chương 2: Nghiên cứu khả năng tiếp nhận hệ thống E-learning trong hoạt động giảng dạy tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu: Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy of Network & Innovations), thành lập tại TP. Huế dưới sự điều hành của Giám đốc Trần Thái Hòa, cung cấp các chương trình đào tạo tiếng Anh học thuật và giao tiếp (IELTS, TOEIC, B1, tiếng Anh đi làm).

Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào phân tích kết quả dữ liệu từ mẫu khảo sát thực tế ($n = 155$):

  • Thống kê mô tả mẫu: Đánh giá đặc điểm nhân khẩu học gồm cơ cấu giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, tính chất công việc và tần suất tiếp cận các ứng dụng E-learning của học viên và giáo viên tại thời điểm khảo sát.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá mức độ tương quan giữa các biến quan sát trong 5 nhóm biến độc lập (HD, SD, CQ, HV, NT) và biến phụ thuộc (KNTN), loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng không đạt yêu cầu để đảm bảo tính nhất quán nội tại.
  • Kiểm định One-Sample T-test: So sánh giá trị trung bình của từng nhóm biến quan sát với mức giá trị kiểm định trung bình (Test Value = 3) nhằm xác định mức độ đồng thuận thực tế của giáo viên và học viên đối với tính hữu ích, tính dễ sử dụng, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi, niềm tin và khả năng tiếp nhận E-learning.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện trên nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc; kết quả kiểm định KMO và Bartlett cho thấy dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố, các biến đều đạt hệ số tải Factor Loading $\ge 0.5$, không bị hiện tượng đa cộng tuyến và hội tụ vào các nhóm nhân tố rõ ràng.
  • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến: Xem xét ma trận tương quan Pearson giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc; xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính bội dạng: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5$$ Kiểm định hệ số Durbin-Watson để kiểm tra hiện tượng tự tương quan phần dư; xác định các nhân tố có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$) đến khả năng tiếp nhận E-learning tại trung tâm.
  • Kiểm định sự khác biệt (One-Way ANOVA và Levene Test): Kiểm tra sự khác biệt về mức độ tiếp nhận hệ thống E-learning theo các nhóm nhân khẩu học (giới tính và độ tuổi). Kết quả kiểm định tính đồng nhất phương sai (Levene test) và phân tích ANOVA chỉ ra sự đồng nhất hoặc khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các phân khúc người học.

Chương 3: Giải pháp nhằm thúc đẩy ứng dụng hệ thống E-learning vào hoạt động giảng dạy tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI

Dựa trên kết quả phân tích định lượng từ chương 2, chương 3 đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao khả năng tiếp nhận E-learning:

  1. Nâng cao nhận thức tính dễ sử dụng (SD): Xây dựng giao diện hệ thống trực quan, dễ thao tác; tổ chức các buổi tập huấn kỹ năng sử dụng công cụ E-learning cho giáo viên và học viên mới; thiết lập kênh hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến giải quyết tức thời các sự cố đường truyền hay lỗi phần mềm.
  2. Nâng cao nhận thức tính hữu ích (HD): Thiết kế kho học liệu điện tử bám sát khung chương trình các kỳ thi IELTS, TOEIC, B1; tích hợp các công cụ tự kiểm tra, chấm điểm tự động giúp học viên theo dõi tiến độ; tối ưu hóa tài liệu nhằm giảm tải thời gian chuẩn bị bài giảng của giáo viên và chi phí in ấn.
  3. Nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi (HV): Trang bị đầy đủ cơ sở vật chất, máy tính và hạ tầng mạng Internet ổn định tại các phòng trực/văn phòng trung tâm; tạo cơ chế khuyến khích giáo viên chủ động lựa chọn phương pháp giảng dạy kết hợp (blended learning); xây dựng chính sách học phí linh hoạt đối với các học phần có tích hợp E-learning.
  4. Kiến nghị đối với Học viện Đào tạo Quốc tế ANI: Ban Giám đốc cần phê duyệt định hướng đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin bài bản, phối hợp với các nhà cung cấp nền tảng số và chuẩn hóa quy trình quản lý học tập trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã xác lập và kiểm định mô hình định lượng về khả năng tiếp nhận E-learning tại một trung tâm đào tạo ngoại ngữ cấp địa phương. Dữ liệu từ 155 mẫu khảo sát chỉ ra rằng các yếu tố Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi và Niềm tin đều có tương quan thuận chiều và đóng vai trò thúc đẩy dự định tiếp nhận E-learning của học viên và giáo viên tại Học viện ANI.
  • Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đã đề xuất các giải pháp kỹ thuật và sư phạm cụ thể gắn liền với 3 nhóm yếu tố cốt lõi (tính dễ sử dụng, tính hữu ích, kiểm soát hành vi) cùng kiến nghị về mặt đầu tư công nghệ gửi đến Ban Giám đốc Học viện ANI.
  • Đóng góp mới của đề tài: Khóa luận kết hợp có chọn lọc các biến số từ các mô hình lý thuyết TAM, TPB, UTAUT, ELAM và tích hợp thêm yếu tố "Niềm tin", tạo nên mô hình đo lường phù hợp với bối cảnh trung tâm ngoại ngữ tư thục tại TP. Huế. Nghiên cứu cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về mức độ sẵn sàng tiếp nhận E-learning tại Học viện ANI, làm cơ sở thực tiễn cho lộ trình chuyển đổi số của đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (phát triển mầm) với quy mô $n = 155$ tại một đơn vị đào tạo duy nhất (Học viện ANI), do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ các trung tâm ngoại ngữ trên địa bàn còn hạn chế.
    • Nội dung nghiên cứu: Tác giả chưa tiến hành phân tích so sánh đối chiếu sâu sự khác biệt giữa hai nhóm đối tượng giáo viên và học viên do hạn chế về thời gian và khối lượng dữ liệu khảo sát; yếu tố nhận thức rủi ro chưa được đưa vào mô hình do nghiên cứu mới dừng ở giai đoạn đo lường khả năng tiếp nhận ban đầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trung tâm ngoại ngữ và cơ sở giáo dục khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế với kích thước mẫu lớn hơn.
    • Thực hiện phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis) để so sánh chi tiết sự khác biệt về hành vi tiếp nhận giữa nhóm giảng viên và nhóm học viên.
    • Bổ sung các biến số mới như chi phí sử dụng, nhận thức rủi ro bảo mật thông tin và chất lượng dịch vụ công nghệ vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Ban quản lý và giảng viên các trung tâm đào tạo ngoại ngữ: Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá tâm lý, mức độ sẵn sàng và rào cản của học viên khi tiếp cận mô hình học tập số, từ đó xây dựng lộ trình đầu tư phần mềm và tập huấn kỹ năng phù hợp.
    • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Quản trị Công nghệ: Tham khảo cách vận dụng mô hình TAM, UTAUT, ELAM và quy trình triển khai nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh trong khảo sát hành vi tiếp nhận công nghệ.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng tổng hợp thang đo 26 biến quan sát chuẩn hóa cho môi trường E-learning ngoại ngữ.
    • Quy trình xử lý số liệu định lượng bài bản trên SPSS (Cronbach's Alpha, One-Sample T-test, EFA, Hồi quy, One-Way ANOVA).
    • Khung so sánh ưu - nhược điểm giữa đào tạo trực tuyến và đào tạo truyền thống tại chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Nghiên cứu xác định cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 130 mẫu ($26 \times 5$). Trong quá trình điều tra thực tế từ tháng 9/2019 đến tháng 11/2019, tác giả đã thu thập 155 phiếu khảo sát hợp lệ từ giáo viên và học viên các khóa IELTS, TOEIC, B1, tiếng Anh đi làm tại Học viện ANI theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (phát triển mầm/thuận tiện).

2. Thang đo chính thức của nghiên cứu gồm những nhóm nhân tố nào và bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo chính thức được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ, gồm 26 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố: Nhận thức hữu ích (6 biến: HD1–HD6), Nhận thức dễ sử dụng (4 biến: SD1–SD4), Chuẩn chủ quan (4 biến: CQ1–CQ4), Nhận thức kiểm soát hành vi (4 biến: HV1–HV4), Niềm tin (5 biến: NT1–NT5) và Khả năng tiếp nhận (3 biến: KNTN1–KNTN3).

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận được xây dựng dựa trên những cơ sở lý thuyết nào?
Mô hình được phát triển dựa trên sự tích hợp giữa Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis, 1989), Thuyết hành vi hoạch định TPB kết hợp C-TAM-TPB (Taylor & Todd, 1995), Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT (Venkatesh & ctg, 2003), Mô hình ELAM (Farida Umrani-Khan & Sridhar Iyer, 2009) và kế thừa từ nghiên cứu thực nghiệm của Lê Ngọc Quỳnh Anh (2015) tại Đại học Kinh tế Huế.

4. Tại sao đề tài không thực hiện so sánh phân tách giữa hai đối tượng giáo viên và học viên?
Trong phần phạm vi nghiên cứu, tác giả nêu rõ do giới hạn về mặt thời gian thực tập và nguồn lực kiến thức chuyên môn, đề tài chỉ tập trung khảo sát khả năng tiếp nhận hệ thống E-learning chung trong hoạt động giảng dạy tại Học viện ANI mà không phân tách hay so sánh sâu giữa nhóm giáo viên và học viên.

5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất nhằm nâng cao khả năng tiếp nhận E-learning tại Học viện ANI?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính tại chương 3: (1) Nâng cao nhận thức tính dễ sử dụng qua tập huấn và tối ưu giao diện; (2) Nâng cao nhận thức tính hữu ích thông qua số hóa tài liệu bám sát kỳ thi và tự động hóa kiểm tra; (3) Tăng cường kiểm soát hành vi bằng cách nâng cấp cơ sở vật chất hạ tầng mạng và chính sách học phí linh hoạt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Văn Sáng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về E-learning và xây dựng thành công mô hình nghiên cứu khả năng tiếp nhận công nghệ đào tạo trực tuyến tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI. Thông qua quy trình phân tích định lượng trên 155 mẫu khảo sát thực tế, công trình đã làm rõ vai trò của các yếu tố nhận thức hữu ích, tính dễ sử dụng, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi và niềm tin đối với dự định sử dụng E-learning. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính thực tiễn cao, cung cấp luận cứ khoa học hữu ích giúp Ban Giám đốc Học viện ANI hoạch định chiến lược chuyển đổi số và nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ.