Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Rầy Nâu Và Đặc Điểm Nông Sinh Học Của Một Số Giống Lúa Tại Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu khả năng kháng rầy nâu và đặc điểm nông sinh học của một số giống lúa tại Thừa Thiên Huế, cung cấp thông tin hữu ích cho nông dân.

Trường đại học

Đại Học Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2016

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Rầy Nâu Giống Lúa Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu về khả năng kháng rầy nâu của giống lúa tại Thừa Thiên Huế có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong bối cảnh hiện tại. Lúa gạo không chỉ là nguồn lương thực chủ yếu của người dân Việt Nam mà còn là mặt hàng xuất khẩu mang lại giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, sự tấn công của rầy nâu gây ra những thiệt hại đáng kể cho năng suất lúa, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của bà con nông dân. Các giống lúa được trồng tại Thừa Thiên Huế hiện nay đa phần đều nhiễm rầy nâu, do đó việc tìm kiếm và phát triển các giống lúa kháng rầy nâu là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng kháng rầy nâu và các đặc điểm nông sinh học của một số giống lúa tại địa phương, nhằm cung cấp giải pháp lâu dài và bền vững cho bà con nông dân. "Giải pháp cơ bản và lâu dài mà vẫn an toàn với môi trường và sức khỏe người dân là xác định và phổ biến các giống lúa kháng rầy nâu đến với người nông dân."

1.1. Vai trò của Nghiên Cứu Khoa Học trong Sản Xuất Lúa Gạo

Nghiên cứu khoa học đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suấtchất lượng lúa gạo. Các nghiên cứu giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của giống lúa, từ đó đề xuất các biện pháp canh tác phù hợp. Việc nghiên cứu khả năng kháng rầy nâu của giống lúa là một phần quan trọng trong việc bảo vệ mùa màng và đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, các nghiên cứu cũng góp phần vào việc chọn tạo ra các giống lúa mới có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và điều kiện địa phương.

1.2. Nông Nghiệp Thừa Thiên Huế Thách Thức và Cơ Hội

Nông nghiệp Thừa Thiên Huế đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sâu bệnh hại lúa, biến đổi khí hậu, và sự hạn chế về giống lúa có khả năng kháng rầy nâu. Tuy nhiên, địa phương cũng có nhiều cơ hội để phát triển ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất lúa gạo chất lượng cao. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu khoa học và các tiến bộ kỹ thuật sẽ giúp nâng cao năng suất lúa, cải thiện đời sống của bà con nông dân, và góp phần vào sự phát triển kinh tế của tỉnh.

II. Thách Thức Phòng Trừ Rầy Nâu và Tìm Kiếm Giống Lúa Mới Tiềm Năng

Rầy nâu là một trong những loài sâu bệnh hại lúa nguy hiểm nhất, gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng suất lúa. Các biện pháp phòng trừ rầy nâu truyền thống thường dựa vào việc sử dụng thuốc trừ sâu, tuy nhiên, điều này có thể gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người. Do đó, việc tìm kiếm và phát triển các giống lúa mới có khả năng kháng rầy nâu là một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng kháng rầy nâu của các giống lúa khác nhau, nhằm tìm ra những giống lúa tiềm năng có thể được đưa vào sản xuất đại trà. "Hiện nay đa số giống lúa đang được trồng chủ yếu ở tỉnh Thừa Thiên Huế đều nhiễm rầy nâu."

2.1. Đánh Giá Phản Ứng Của Giống Lúa Với Quần Thể Rầy Nâu Địa Phương

Việc đánh giá phản ứng của giống lúa với quần thể rầy nâu địa phương là một bước quan trọng trong việc xác định khả năng kháng rầy nâu của giống lúa. Các thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng ruộng để đánh giá mức độ nhiễm rầy nâu trên các giống lúa khác nhau. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn ra những giống lúa có khả năng kháng rầy nâu tốt nhất.

2.2. Ứng Dụng Sinh Học Phân Tử Trong Khảo Nghiệm Giống Lúa

Kỹ thuật sinh học phân tử được ứng dụng để xác định các gen kháng rầy nâu có trong các giống lúa khác nhau. Việc xác định các gen kháng rầy nâu giúp rút ngắn thời gian khảo nghiệm giống và tăng độ chính xác của kết quả. Đồng thời, kỹ thuật sinh học phân tử cũng giúp hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền kháng rầy nâu ở cây lúa. "Đồng thời sử dụng kỹ thuật của sinh học phân tử trong việc xác định các gen kháng rầy cho kết quả chính xác và rút ngắn được thời gian thử nghiệm."

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Tính Giống Lúa và Kháng Rầy Nâu Tại Huế

Nghiên cứu sử dụng một loạt các phương pháp để đánh giá đặc tính giống lúa và khả năng kháng rầy nâu. Các phương pháp bao gồm đánh giá đặc điểm nông sinh học, phân tích chất lượng lúa, đánh giá tính kháng rầy nâu, và xác định gen kháng rầy nâu bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Các thí nghiệm được thực hiện trong hai vụ Hè Thu và Đông Xuân tại hợp tác xã An Đông, thành phố Huế. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin toàn diện về các giống lúa được nghiên cứu. Các giống lúa được sử dụng trong nghiên cứu là IRRI 352, BG 367-2, Sài Đường Kiến An, Lốc Nước và Khang Dân.

3.1. Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng và Tiềm Năng Năng Suất Giống Lúa

Các đặc điểm nông sinh học như thời gian sinh trưởng, khả năng đẻ nhánh, chiều cao cây, diện tích lá, và các chỉ tiêu năng suất được đánh giá theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Các chỉ tiêu này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng sinh trưởngtiềm năng năng suất của các giống lúa. Bên cạnh đó, tỷ lệ nảy mầm cũng là một yếu tố quan trọng để đánh giá sự thích nghi ban đầu của giống.

3.2. Phân Tích Chất Lượng Lúa Gạo và Các Chỉ Tiêu Dinh Dưỡng

Chất lượng lúa gạo được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như hàm lượng protein, amylose, độ trải gel, hình dạng hạt, và độ bạc bụng. Các chỉ tiêu này ảnh hưởng đến hương vị và độ dẻo của cơm, và do đó có vai trò quan trọng trong việc đánh giá giá trị thương mại của giống lúa. Hàm lượng protein và amylose là những yếu tố dinh dưỡng quan trọng cần được xem xét.

IV. Kết Quả Xác Định Giống Lúa Ưu Thế Lai Chống Rầy Nâu Tại Huế

Nghiên cứu đã xác định được một số giống lúa có khả năng kháng rầy nâu tốt và có năng suất cao tại Thừa Thiên Huế. Trong đó, giống lúa Sài Đường Kiến An được đánh giá là có nhiều ưu thế lai, thể hiện ở khả năng thích nghi với điều kiện tự nhiên của địa phương, năng suất cao, chất lượng tốt, và khả năng kháng rầy nâu tốt. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn và phát triển các giống lúa phù hợp với điều kiện của Thừa Thiên Huế. "Trong đó giống lúa Sài Đường Kiến An là giống có nhiều ưu điểm thể hiện ở khả năng thích nghi với điều kiện tự nhiên của Thừa Thiên Huế, năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng kháng rầy nâu tốt."

4.1. Thí Nghiệm Đồng Ruộng Đánh Giá Hiệu Quả Kháng Rầy Nâu Thực Tế

Các thí nghiệm đồng ruộng được thực hiện để đánh giá hiệu quả kháng rầy nâu của các giống lúa trong điều kiện thực tế. Kết quả thí nghiệm cho thấy một số giống lúa có khả năng kháng rầy nâu tốt hơn so với các giống lúa đối chứng. Việc đánh giá hiệu quả kháng rầy nâu trong điều kiện thực tế là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi của các kết quả nghiên cứu.

4.2. Xác Định Di Truyền Kháng Rầy Nâu và Các Gen Kháng Rầy Nâu

Kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng để xác định các gen kháng rầy nâu có trong các giống lúa khác nhau. Nghiên cứu đã xác định được ba giống lúa có mang đa gen kháng rầy nâu bph1, bph2, bph3, bph4, bph10, bph14. Việc xác định các gen kháng rầy nâu giúp hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền kháng rầy nâu và có thể được sử dụng trong công tác chọn tạo giống lúa trong tương lai.

V. Ứng Dụng và Đề Xuất Sử Dụng Giống Lúa Kháng Rầy Nâu Tại Huế

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn và phát triển các giống lúa phù hợp với điều kiện của Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu đề xuất việc sử dụng các giống lúa kháng rầy nâu đã được xác định trong nghiên cứu, đặc biệt là giống lúa Sài Đường Kiến An, để giảm thiểu thiệt hại do rầy nâu gây ra và nâng cao năng suất lúa. Ngoài ra, nghiên cứu cũng khuyến nghị việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống lúa mới có khả năng kháng rầy nâu và thích ứng với biến đổi khí hậu. "Giới thiệu được giống lúa có năng suất cao, chất lượng gạo tốt và mang gen kháng rầy nâu cho Thừa Thiên Huế và các địa phương có đặc điểm sinh thái tương tự."

5.1. Chuyển Giao Giống Lúa và Quy Trình Canh Tác Lúa cho Nông Dân

Việc chuyển giao giống lúa đã được tuyển chọn và quy trình canh tác lúa phù hợp cho nông dân là một bước quan trọng để ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, cán bộ khuyến nông, và chính quyền địa phương để đảm bảo việc chuyển giao được thực hiện một cách hiệu quả. Hoạt động trồng thử nghiệm trên diện rộng cần được tiến hành sau khi chuyển giao.

5.2. Phân Bón Cho Lúa và Thuốc Trừ Sâu Hợp Lý Trong Canh Tác Bền Vững

Việc sử dụng phân bón cho lúathuốc trừ sâu cần được thực hiện một cách hợp lý và tuân thủ các nguyên tắc canh tác bền vững. Cần ưu tiên sử dụng các loại phân bón hữu cơ và thuốc trừ sâu sinh học để giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người. Cần có các hướng dẫn cụ thể về liều lượng và cách sử dụng phân bónthuốc trừ sâu cho từng giống lúa và từng giai đoạn sinh trưởng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Giống Lúa Kháng Rầy Nâu

Nghiên cứu đã đóng góp vào việc tìm kiếm và phát triển các giống lúa có khả năng kháng rầy nâu tại Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn và sử dụng các giống lúa phù hợp, góp phần nâng cao năng suất lúa và cải thiện đời sống của bà con nông dân. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống lúa mới có khả năng kháng rầy nâu tốt hơn, đồng thời thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng yêu cầu của thị trường. "Kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh trưởng phát triển, nông sinh học và sinh học phân tử của một số giống lúa để sàng lọc khả năng kháng rầy nâu ở Thừa Thiên Huế sẽ cung cấp các bằng chứng khoa học cho công tác chọn tạo giống tại địa phương này trong tương lai."

6.1. Nghiên Cứu Về Bệnh Đạo Ôn và Bệnh Bạc Lá Ở Cây Lúa

Ngoài rầy nâu, cây lúa còn bị tấn công bởi nhiều loại bệnh khác như bệnh đạo ônbệnh bạc lá. Cần có các nghiên cứu về các loại bệnh này để phát triển các biện pháp phòng trừ hiệu quả và các giống lúa có khả năng kháng bệnh. Cần đánh giá mối tương quan giữa khả năng kháng rầy nâu và khả năng kháng các loại bệnh khác.

6.2. Sản Xuất Lúa Gạo Chất Lượng Cao và Đảm Bảo An Ninh Lương Thực

Mục tiêu cuối cùng của các nghiên cứu về lúa gạo là nâng cao sản xuất lúa gạo chất lượng cao và đảm bảo an ninh lương thực. Cần có các chính sách hỗ trợ cho nông dân và các nhà khoa học để thúc đẩy sự phát triển của ngành lúa gạo Việt Nam. Cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và phát triển các phương pháp canh tác bền vững.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về lúa gạo Loài lúa trồng quan trọng nhất, thích nghi rộng rãi và chiếm đại bộ phận diện tích lúa thế giới là Oryza sativa L. Hiện nay có 2 loại lúa chính là nhóm lúa Indica và Japonia.

Các bộ phận của một nhánh lúa bao gồm: rễ, thân, lá và có thể có hoặc không có bông. Các lá mỏng, hẹp bản (2,0-2,5 cm) và dài 50-100 cm. Các hoa nhỏ thụ phấn nhờ gió, mọc thành các cụm hoa phân nhánh cong hay rủ xuống, dài khoảng 30-50 cm. Hạt lúa là loại quả thóc (hạt nhỏ, cứng như các loại cây ngũ cốc) dài 5-12 mm và dày 2-3 mm.

Sau khi xát bỏ lớp vỏ ngoài, thu được sản phẩm chính là gạo và các phụ phẩm là cám và trấu. Đặc điểm sinh lý của cây lúa 1. Các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của cây lúa Thời gian sinh trưởng của cây lúa từ khi nảy mầm cho đến chín thay đổi từ 90- 180 ngày tùy theo giống và điều kiện ngoại cảnh. Cây lúa trải qua 2 thời kỳ sinh trưởng, phát triển chính là sinh trưởng dinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực.

Thời kỳ sinh trưởng dinh dưỡng được tính từ lúc gieo đến lúc làm đòng, gồm thời kỳ nảy mầm, mạ và làm đốt, làm đòng. Trong thời kỳ này cây lúa hình thành và phát triển các cơ quan dinh dưỡng như ra lá, phát triển rễ, đẻ nhánh. Thời kỳ này có ảnh hưởng trực tiếp tới việc hình thành số bông. Thời kỳ sinh trưởng sinh thực là thời kỳ phân hóa, hình thành cơ quan sinh sản từ lúc làm đòng cho đến khi thu hoạch, bao gồm các quá trình làm đòng, trổ bông và hình thành hạt.

Thời kỳ làm đốt quyết định việc hình thành số hạt trên bông, tỷ lệ hạt chắc và trọng lượng hạt. Hoạt động sinh lý của cây lúa Các hoạt động sinh lý của cây lúa trong quá trình phát triển như quang hợp, trao đổi nước, dinh dưỡng khoáng, khả năng chống chịu, ảnh hưởng đến năng suất của cây lúa. Nghiên cứu đặc điểm sinh lý quá trình hình thành năng suất là nghiên cứu quá trình hình thành, tích lũy chất khô (carbohydrate) trong cây và trong hạt. Năng suất sinh học của cây lúa phụ thuộc vào các yếu tố như cường độ quang hợp, thời gian quang hợp, diện tích lá.

Để nâng cao năng suất kinh tế của cây lúa thì phải có biện pháp tưới nước, bón phân, bố trí thời vụ hợp lý, phòng trừ sâu bệnh. Yếu tố hình thành năng suất lúa Năng suất được quyết định bởi số bông/m2, số hạt/bông, tỷ lệ hạt chắc. Mỗi một giai đoạn phát triển của cây lúa đều liên quan mật thiết đến yếu tố cấu thành năng suất. Mỗi một yếu tố đóng một vai trò khác nhau nhưng đều nằm trong một hệ quả liên hoàn tạo nên hiệu suất cao nhất mà trong đó các yếu tố đều có liên quan mật thiết với nhau.

Ảnh hưởng của một số điều kiện sinh thái đến sinh trưởng, phát triển của cây lúa Sự sinh trưởng và phát triển của cây lúa có liên quan mật thiết với điều kiện thời tiết khí hậu. Đó là các yếu tố về nhiệt độ, ẩm độ không khí, lượng mưa và ánh sáng. Các yếu tố này thuận lợi thì sẽ là điều kiện cơ bản để nâng cao năng suất cây trồng và ngược lại. Đặc điểm hình thái, đặc tính hóa sinh của hạt gạo Chất lượng hạt gạo được đánh giá thông qua chất lượng dinh dưỡng, chất lượng nấu nướng và chất lượng xay chà.

Hàm lượng chất dinh dưỡng có trong hạt gạo bao gồm: hàm lượng protein, tinh bột, lipid. Độ mềm dẻo của hạt gạo khi nấu thành cơm được đánh giá thông qua hàm lượng amylose, độ trở hồ, độ bền gel. Ngoài ra chỉ tiêu hình dạng hạt gạo và độ bạc bụng cũng được sử dụng để đánh giá chất lượng gạo. Rầy nâu gây hại và khả năng kháng rầy nâu của cây lúa 1.

Giới thiệu về rầy nâu Rầy nâu (Nilarpavata lugens S.) chích hút trực tiếp chất dinh dưỡng từ cây đang phát triển, làm giảm năng suất, nếu mật độ rầy cao có thể làm chết cây lúa, gây hiện tượng cháy khô cả đám ruộng. Ngoài ra, rầy nâu cũng có thể gây hại gián tiếp cho cây lúa bằng cách truyền virus gây bệnh vàng lùn, lùn xoắn lá. Biotype rầy nâu Rầy nâu hiện nay có 4 biotype: biotype 1 phân bố rộng ở vùng Đông Á và Đông Nam Á, biotype 2 có nguồn gốc ở Philippin phát sinh sau khi sử dụng rộng rãi các giống có gen bph1, biotype 3 phát sinh từ các phòng thí nghiệm ở Nhật Bản và Philippin, biotype 4 chỉ thấy ở vùng Nam Á. Quần thể rầy nâu ở tỉnh Thừa Thiên Huế thuộc biotype 1 và biotype 2.

Cơ chế kháng rầy nâu của cây lúa Tính kháng là một phản ứng tự vệ của cây chống lại sự tấn công của côn trùng và mầm bệnh. Hiểu rõ cơ chế kháng rầy sẽ là tiền đề quan trọng cho những biện pháp nhằm hạn chế thiệt hại do rầy nâu gây ra. Những nghiên cứu dựa vào các kỹ thuật phân tử gần đây cho thấy có sự thay đổi về mặt di truyền, sinh lý và hóa sinh của cây lúa khi có sự tấn công của rầy nâu. Gen kháng rầy nâu ở cây lúa Cho đến năm 2010, đã có ít nhất 24 gen chính kháng rầy nâu được xác định tại Viện lúa quốc tế IRRI.

Các gen kháng rầy nâu nằm vị trí trên 6 nhiễm sắc thể (NST) khác nhau của cây lúa. Một nhóm các gen như: bph1, bph2, bph9, bph10, bph18, and bph21 nằm trên cánh dài của NST số 12, gen bph12, bph15, bph17, bph20 đều nằm trên cánh ngắn của NST số 4, gen bph11, bph14 nằm trên cánh dài của NST số 3, gen Bph13, bph19 nằm trên cánh ngắn của NST số 3. Nghiên cứu về cây lúa kháng rầy nâu ở Việt Nam Mỗi năm CLRRI sản xuất được khoảng 10-20 giống lúa có khả năng kháng rầy nâu và các giống lúa này chủ yếu được trồng thử nghiệm hoặc trồng đại trà ở các vùng lúa thuộc khu vực ĐBSCL, còn ở khu vực miền Trung việc các giống lúa kháng rầy vẫn chưa được quan tâm nhiều. NGUYÊN LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Nguyên liệu nghiên cứu 4 giống lúa IRRI 352, BG 367-2, Sài Đường Kiến An và Lốc Nước do Trung tâm Tài nguyên Thực vật, Viện Khoa học Nông nghiệp, Hà Nội cung cấp (có cấp độ kháng rầy từ 0-3). Giống lúa Khang Dân (KD) được sử dụng làm giống đối chứng. Quần thể rầy nâu ở Thừa Thiên Huế. Nội dung nghiên cứu - Các đặc điểm nông sinh học (thời gian sinh trưởng, khả năng đẻ nhánh, chiều cao cây, diện tích lá, cường độ quang hợp, các chỉ tiêu năng suất.) của các giống lúa nghiên cứu trong hai vụ Hè Thu và Đông Xuân tại hợp tác xã An Đông, thành phố Huế.

- Các đặc điểm chất lượng hạt gạo (hàm lượng protein, amylose, độ trải gel, hình dạng hạt, độ bạc bụng.) của các giống lúa nghiên cứu trong hai vụ Hè Thu và Đông Xuân tại hợp tác xã An Đông, thành phố Huế. - Đánh giá tính kháng rầy nâu của các giống lúa nghiên cứu (trong nhà lưới và ngoài đồng ruộng) trong hai vụ Hè Thu và Đông Xuân tại hợp tác xã An Đông, thành phố Huế. - Xác định gen kháng rầy nâu có trong các giống lúa nghiên cứu bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Phương pháp nghiên cứu 2.

Bố trí thí nghiệm Thí nghiệm gồm 5 giống lúa có nguồn gốc và mức độ kháng rầy nâu khác nhau. Mỗi giống là một công thức thí nghiệm và được bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ với 3 lần nhắc lại, mỗi ô thí nghiệm có diện tích 10 m2 (5 m x 2 m), khoảng cách giữa các ô là 30 cm. Đánh giá các chỉ tiêu nông sinh học: được xác định và đánh giá dựa theo “Quy phạm khảo nghiệm giống quốc gia 10 TCN 558-2002” (Bộ NN&PTNT, 2002) và "Hệ thống tiêu chuẩn đánh giá cây lúa" của IRRI (IRRI, 2002). Đánh giá chất lượng gạo: hàm lượng protein được xác định theo phương pháp Bradford (1976), hàm lượng glucose được xác định được xác định theo phương pháp của Lindsay (Lindsay, 1973), hàm lượng lipid được xác định bằng phương pháp Soxhlet (Mùi, 2001), hàm lượng amylose được xác định theo phương pháp của Sadavisam và Manikam (1992), độ bền gel được xác định theo phương pháp của Cagampang (1973), độ trở hồ được xác định theo phương pháp của Little và cs (1958), hình dạng hạt gạo và độ bạc bụng được đánh giá theo tiêu chuẩn của IRRI (IRRI, 2002).

Đánh giá tính kháng rầy nâu: - Đánh giá phản ứng với rầy nâu trong nhà lưới theo phương pháp của Tanaka (2000), đánh giá mật độ rầy nâu ngoài đồng ruộng theo "Hệ thống tiêu chuẩn đánh giá cây lúa" của IRRI (IRRI, 2002). - Phương pháp sinh học phân tử DNA tổng số được tách chiết theo phương pháp Kang và cs (2003) Khuếch đại chỉ thị liên kết với gen bph1 sử dụng cặp mồi BpE18- 3 (R/F) (Kim và cs, 2005); khuếch đại chỉ thị liên kết với gen bph3 sử dụng cặp mồi RM589 (R/F) (Jairin và cs, 2007); khuếch đại chỉ thị liên kết với gen bph4 sử dụng cặp mồi RM586 (R/F) (Jairin và cs, 2007). Dựa trên trình tự vùng cds gen kháng rầy nâu bph14 (Accession: FJ941067.1), chúng tôi sử dụng chương trình DNASIS để thiết kế 4 cặp mồi, được ký hiệu là: M1-F và R, M2-F và R, M3-F và R, M4-F và R nhằm khuếch đại 4 đoạn overlapping (M1, M2, M3, M4) trên toàn bộ chiều dài vùng cds gen kháng rầy nâu bph14 (Du, 2010). Điều kiện cho phản ứng PCR là: 95oC-5 phút; 30 chu kỳ: 95oC-1 phút, 55oC đến 60oC-1 phút và 72oC-1 phút; 72oC-10 phút.

Tạo dòng DNA và trình tự các đoạn DNA tái tổ hợp được phân tích bằng phương pháp dioxy trên máy Instrument Model/Name: 3730xl do công ty Bioneer, Korea thực hiện. Xử lý thống kê Các thí nghiệm được lặp lại 3 lần (n≥30). Số liệu thực nghiệm được tính giá trị trung bình và phân tích ANOVA (một yếu tố và hai yếu tố), phân tích mô hình tuyến tính nhiều biến bằng phần mềm R. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 3.

Đặc điểm nông sinh học của các giống lúa 3. Thời gian sinh trưởng và phát triển A C B D Hình 3. Diễn biến của các yếu tố thời tiết qua các vụ lúa vụ Hè Thu (A, B) và vụ Đông Xuân (C, D) Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Rầy Nâu Của Giống Lúa Tại Thừa Thiên Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng kháng rầy nâu của các giống lúa tại khu vực Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân lựa chọn giống lúa phù hợp để tăng năng suất mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu. Những thông tin và kết quả từ nghiên cứu sẽ hỗ trợ các nhà nghiên cứu, nông dân và các nhà quản lý trong việc phát triển các giống lúa bền vững hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và biến đổi khí hậu, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nhu cầu nước cho diện tích cây lúa khu vực huyện Thọ Xuân tỉnh Thanh Hóa, nơi phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến nhu cầu nước cho lúa. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ địa lý tự nhiên nghiên cứu xu hướng và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp huyện Tuy Phước tỉnh Bình Định sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước lựa chọn và kiến nghị phương pháp đánh giá tình trạng dễ bị tổn thương do tác động của biến đổi khí hậu tới lĩnh vực nông nghiệp sẽ cung cấp những phương pháp và kiến nghị hữu ích cho việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá thêm về lĩnh vực này.