Tổng quan luận án
Luận án Kết cấu truyện ngắn của O.Henry do Lê Thị Thanh Tâm thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2020), thuộc ngành Văn học nước ngoài, mã số 9 22 02 45, dưới sự hướng dẫn của GS. Lê Huy Bắc và TS. Đào Thị Thu Hằng. Đây là luận án nghiên cứu định tính, tiếp cận theo hướng thi pháp học, tự sự học và liên ngành.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Luận án xác định O.Henry (bút danh của William Sidney Porter) là một trong bốn cây bút chủ đạo của truyện ngắn Mỹ, cùng với Edgar Allan Poe, Nathaniel Hawthorne và Bret Harte. Với hơn 400 truyện ngắn được sáng tác trong thời gian không quá dài, sáng tác của O.Henry thể hiện sự dung hợp giữa chủ nghĩa lãng mạn và chủ nghĩa hiện thực, kết tinh những giá trị văn chương cổ điển bên cạnh những kỹ thuật viết hiện đại. Tác giả luận án nhận định rằng ở Việt Nam, các nghiên cứu về kết cấu truyện ngắn O.Henry vẫn dừng lại ở những vấn đề nhỏ như cái kết bất ngờ hoặc nghiên cứu trường hợp về một số truyện cụ thể, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống để có cái nhìn toàn diện về đặc sắc kết cấu trong truyện ngắn của ông. Ngoài ra, khuynh hướng phê bình tiểu sử và phê bình xã hội học đã thống trị trong nghiên cứu O.Henry tại Việt Nam từ trước đến nay, khiến cho các cách tiếp cận thi pháp học và tự sự học còn bị bỏ ngỏ.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu là tìm ra nét đặc thù trong nghệ thuật kết cấu truyện ngắn O.Henry, qua đó chỉ rõ cội nguồn sức hấp dẫn từ cây bút bậc thầy và khẳng định vị trí của O.Henry trong tiến trình truyện ngắn Mỹ và nhân loại. Để đạt mục đích đó, luận án tập trung làm nổi bật ba phương diện kết cấu nghệ thuật: (1) kết cấu người kể chuyện và giọng kể; (2) kết cấu không gian nghệ thuật; (3) kết cấu cốt truyện với kết thúc bất ngờ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là kết cấu trong truyện ngắn O.Henry thể hiện trên các phương diện kết cấu trần thuật qua người kể, kết cấu không gian và kết cấu cốt truyện. Phạm vi tư liệu tác phẩm bao gồm các tập truyện như Bốn triệu (Four Million), Đèn trang trí (The Trimmed Lamp), Tiếng nói thị thành (The Voice of the City), Trái tim miền Tây (Heart of the West), Người ghép cây hiền lành (The Gentle Grafter), Đường định mệnh (Roads of Destiny), Lựa chọn (Options), Công việc nghiệt ngã (Strictly Business), Con quay (Whirligigs), Sáu và bảy (Sixes and Sevens), Đá lăn (Rolling Stones), Trẻ bơ vơ (Waifs and Strays), Đọc lại O.Henry (Encore), và tập truyện Buồng tầng thượng và những truyện ngắn khác (The Skylight Room and Other Stories, 1972), cùng tuyển dịch Truyện ngắn O.Henry (Nxb Văn học, Hà Nội, 2012). Phạm vi mở rộng sang truyện ngắn của Edgar Allan Poe, Jack London và Ernest Hemingway nhằm đối chiếu, so sánh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại tình hình nghiên cứu thành ba nhóm: nghiên cứu chung về cuộc đời và sự nghiệp O.Henry; nghiên cứu nghệ thuật truyện ngắn O.Henry; và nghiên cứu kết cấu trong truyện ngắn O.Henry.
Nghiên cứu trên thế giới
Hướng phê bình tiểu sử chiếm phần lớn. Hyder E. Rollins (1914, The Sewanee Review, Vol. 22, tr. 213–232) nhận định rằng bốn năm sau khi O.Henry qua đời, số lượng người đọc và các cuộc thảo luận về sáng tác của ông tăng đột ngột, trong khi trước đó tên ông bị bỏ qua trong nhiều cuốn sách tham khảo về miền Nam như The South in the Building of the Nation và The Library of Southern Literature. Doren Carl Van (Texas Review, tr. 248–259) mô tả O.Henry như "một nhà triết học đi theo những cuộc phiêu lưu" lăn lộn qua nhiều miền đất nước Mỹ. Luther W. Courtney (American Literature) tái xem xét tội trạng và những ám ảnh về quá khứ tù tội của O.Henry trong các sáng tác. John Beaty (The Sewanee Review, tr. 237–243) khẳng định đóng góp của O.Henry đối với thể loại truyện ngắn và nhấn mạnh rằng từ năm 1916, ông đã trở thành tác giả có lượng sách bán chạy nhất tại Anh.
Về nghệ thuật truyện ngắn, L. Payne (Texas Review, Vol., tr. 18–37) trong tiểu luận "The Humor of O.Henry" phân tích cảm giác hài hước bao phủ toàn bộ tác phẩm, nhấn mạnh việc sử dụng tiếng lóng như phương ngữ tự nhiên của nhân vật và khẳng định nguyên tắc tạo kết thúc cực kỳ bất ngờ gần như đã trở thành nguyên tắc sáng tác trong kết cấu nghệ thuật của O.Henry. Bách khoa toàn thư văn học Mỹ (Encyclopedia of American Literature: 1607 – to the Present, Marshall Boswell và Carl Rollyson, 2002) xác nhận O.Henry là bậc thầy ngôn ngữ trong việc sử dụng trò chơi chữ, tiếng lóng, phương ngữ, biệt ngữ, và chỉ ra điểm đặc biệt trong cốt truyện nằm ở những trùng hợp ngẫu nhiên dẫn đến cái kết cực kỳ bất ngờ. Eugene Current-Garcia trong chuyên luận O.Henry: A Study of the Short Fiction khảo sát so sánh các thái độ phê bình và đánh giá về truyện hư cấu ngắn của O.Henry từ năm 1908 đến những thập niên sau. Nhà phê bình Fred Lewis Pattee (History of American Literature since 1870) là tiếng nói phê phán, cho rằng O.Henry "đã giúp sức rất lớn trong việc làm mất đi sinh khí và rẻ rúng thể loại truyện ngắn". Deming Brown (The Russian Review, Vol., tr. 253–258) trong "O.Henry in Russia" tổng kết hiện tượng O.Henry được độc giả Nga yêu mến với bốn lý do: sự quan tâm đến những người nhỏ bé trong đô thị; phô bày chân xác về cuộc sống Mỹ; phong cách và kết cấu truyện kể; khả năng điêu luyện trong kỹ thuật chuyển hướng truyện. Nhà phê bình Boris Eikhenbaum (1925) đặc biệt nhấn mạnh "sự đa dạng của các tình huống và cốt truyện, sự trỗi dậy và những hành động chớp nhoáng" như giá trị nổi bật trong sáng tác O.Henry.
Nghiên cứu tại Việt Nam
Lê Huy Bắc trong Lịch sử văn học Mỹ (2010) dành riêng một chương nghiên cứu tiểu sử và sự nghiệp O.Henry, nhận diện các kiểu nhân vật đặc trưng như "kẻ lừa đảo lương thiện", "nhân vật cứu nguy", "nhân vật bạn đọc", đồng thời phác thảo nghệ thuật kết cấu với các kĩ thuật "đột biến kép", "kết đúp", "thay thế thuận chiều" và "thay thế ngược chiều". Ông xác định quan niệm "truyện ngắn hay thì giống viên thuốc đắng bọc đường" là cơ sở để nhà văn tạo nên nghệ thuật cái kết bất ngờ. Nguyên An (Kể chuyện tác gia văn học nước ngoài) nhận xét về bút pháp truyện ngắn O.Henry ở "hướng viết phê phán thực trạng đau đớn, bất công đối với lớp người thấp cổ bé họng trong xã hội Mỹ". Lê Nguyên Cẩn (Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học nước ngoài) đánh giá truyện O.Henry thường có cốt truyện sắp đặt tình tiết đan cài theo kiểu thắt nút dần, để lại "ấn tượng duy nhất trên nền một câu chuyện với đột biến hai lần". Lê Đình Cúc (Văn học Mỹ - mấy vấn đề về tác giả, 2001) cho rằng O.Henry "đứng ngoài mà kể chuyện, giả vờ như không tham gia vào cốt truyện", kiểu nhân vật là nhân vật hành động, ít suy nghĩ và ít được miêu tả nội tâm. Nguyễn Đức Đàn (Hành trình văn học Mỹ) nhận xét cốt truyện "không bao giờ diễn biến một cách logic và phần cuối bao giờ cũng có một sự kiện đột ngột". Nguyễn Hồng Dũng (Tạp chí Sông Hương, số 183, 5/2009) tìm hiểu các mô thức trần thuật gắn với sự thay đổi không gian: "kiểu vở kịch" với truyện về Texas và Trung Mỹ, "kiểu bức tranh" với truyện về New York. Nguyễn Thị Phương tìm hiểu Kết thúc bất ngờ trong thi pháp truyện ngắn O.Henry và đưa ra các dạng thức kết thúc bất ngờ. Đỗ Thị Hằng (Kĩ thuật truyện ngắn O.Henry và Jack London từ cái nhìn so sánh, 2005) so sánh truyện ngắn hai tác giả trên ba phương diện: nhân vật, điểm nhìn trần thuật và cốt truyện. Nguyễn Thị Thu Xanh (Hình tượng nhân vật nữ trong truyện ngắn O.Henry, 2014) khảo sát hình tượng nhân vật nữ từ phương diện nội dung đến nghệ thuật thể hiện.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Qua khảo sát, tác giả luận án xác định ba vấn đề còn bỏ ngỏ: (1) chưa có công trình nào nhìn nhận truyện ngắn O.Henry trong dòng chảy văn hóa, văn học phương Tây từ bối cảnh lịch sử, chính trị, văn hóa, xã hội một cách hệ thống; (2) chưa có công trình nào chỉ ra đặc sắc trong nghệ thuật tổ chức kết cấu trần thuật, kết cấu cốt truyện và các dạng thức kết cấu của truyện ngắn O.Henry một cách toàn diện; (3) chưa có công trình nào từ việc tìm hiểu vai trò, hiệu ứng của độc giả trong tiếp nhận kết cấu đi đến giải thích vai trò và giới hạn của cộng đồng diễn giải đối với truyện ngắn của ông.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng các lý thuyết chủ đạo gồm: thi pháp học, tự sự học, lý thuyết liên văn bản, lý thuyết kí hiệu học về cấu trúc truyện kể. Bên cạnh đó, các vấn đề trong luận án còn được diễn giải từ góc nhìn văn hóa học. Luận án cũng tiếp thu quan niệm của Abrams về "cấu trúc" (Chú giải thuật ngữ văn học), theo đó "cấu trúc chính là cách sắp xếp chủ quan của nhà văn về các sự việc, các hình thức thể hiện sự việc, nội dung và nghĩa của tác phẩm". Khái niệm "kết cấu" được xác định theo hướng vừa là sự mã hóa văn bản của nhà văn, vừa là sự giải mã kí hiệu của người đọc, dựa trên tinh thần Cấu trúc luận như Lê Thời Tân trình bày trong bài viết Nhận thức lại vấn đề kết cấu tác phẩm văn học dưới ánh sáng Cấu trúc luận. Định nghĩa kết cấu trong Từ điển thuật ngữ văn học cũng được sử dụng như một điểm tựa khái niệm.
Về tự sự học, luận án dựa trên các phân biệt người kể chuyện của N. Tamarchenko, quan niệm điểm nhìn của Lotman, Genette, Manfred Jahn, Trần Đình Sử, Nguyễn Thái Hoà, Cao Kim Lan, Nguyễn Thị Tịnh Thy, cùng khái niệm "tác giả đã chết" của Roland Barthes trong bối cảnh nghiên cứu kết cấu hậu hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án phối hợp nhiều phương pháp, trong đó bốn phương pháp chủ đạo là:
- Phương pháp cấu trúc – hệ thống: xem toàn bộ truyện ngắn O.Henry như một hệ thống để tìm hiểu mối quan hệ giữa các phương diện thể hiện kết cấu.
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: phân tích các công trình nghiên cứu liên quan, tổng hợp và rút ra điểm kế thừa, đồng thời luận giải các vấn đề kết cấu.
- Phương pháp so sánh (đồng đại, lịch đại): chỉ ra những kế thừa và cách tân của nghệ thuật kết cấu O.Henry trong dòng chảy văn học Mỹ, so sánh với Edgar Allan Poe, Jack London, Ernest Hemingway.
- Phương pháp liên ngành: tiếp cận bản chất vấn đề từ ngôn ngữ học, văn hóa học, tâm lý học, lý thuyết diễn ngôn, kí hiệu học về cấu trúc truyện kể.
Nguồn tư liệu
Nguồn tư liệu chính là các tập truyện ngắn O.Henry bằng tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt, trong đó có tuyển tập Truyện ngắn O.Henry (Nxb Văn học, Hà Nội, 2012) và các tập truyện được liệt kê trong phần phạm vi nghiên cứu. Tư liệu phụ gồm các công trình nghiên cứu bằng tiếng Anh và tiếng Việt về O.Henry, cùng các bài viết đăng trên các tạp chí học thuật như The Sewanee Review, Texas Review, American Literature, The Russian Review, Tạp chí Nghiên cứu văn học, Tạp chí Sông Hương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này phân loại và đánh giá tình hình nghiên cứu về O.Henry trên thế giới và tại Việt Nam theo ba nhóm: nghiên cứu chung về cuộc đời và sự nghiệp; nghiên cứu nghệ thuật truyện ngắn; và nghiên cứu kết cấu trong truyện ngắn. Tác giả luận án chỉ ra rằng hầu hết các nghiên cứu quốc tế tiếp cận O.Henry từ góc nhìn phê bình tiểu sử, trong khi tại Việt Nam, phê bình tiểu sử và phê bình xã hội học chiếm ưu thế. Chương cũng trình bày lịch sử và quan niệm về khái niệm "kết cấu", từ đó xác lập khung khái niệm cho toàn bộ luận án. Luận điểm then chốt là kết cấu vừa là yếu tố được tạo ra từ tài năng nghệ thuật của nhà văn, vừa được thiết lập thông qua hoạt động diễn giải kí hiệu kết cấu của người đọc.
Chương 2: Người kể chuyện và giọng kể trong truyện ngắn O.Henry
Chương tập trung phân tích ba bình diện: người kể chuyện với điểm nhìn trần thuật; đan xen người kể với sự phức hợp điểm nhìn; và giọng kể.
Về người kể chuyện ngôi thứ nhất với điểm nhìn bên trong, luận án chỉ ra rằng truyện ngắn của O.Henry ít xuất hiện kiểu người kể này so với người kể ngôi thứ ba. Đặc điểm nổi bật là người kể chuyện ngôi thứ nhất trong truyện O.Henry hầu như không kể về trải nghiệm của chính mình mà kể về trải nghiệm của người khác, tạo ra giọng điệu chủ quan pha lẫn khách quan và gây cho người đọc cảm giác phân vân, nghi ngờ. Bằng chứng được trích dẫn từ các truyện như Một sự giúp đỡ của tình yêu, Ái tình theo khẩu phần, Buồng tầng thượng, Bánh rán miền Pimienta, Một câu chuyện dở dang, Một cơn gió dịu, Câu chuyện tỉnh lẻ. Lê Huy Bắc được dẫn để xác nhận: "Truyện của O.Henry đầy ắp các sự kiện, những sự kiện hấp dẫn được chọn lọc kĩ càng và được dày công sắp xếp, nhằm gây nên hiệu quả thẩm mĩ cao nhất. O.Henry không có độc thoại nội tâm. Con người của ông thiên về kiểu con người hành động."
Về người kể chuyện ngôi thứ ba "biết tuốt" với điểm nhìn toàn tri, đây là kiểu người kể phổ biến hơn trong truyện ngắn O.Henry. Chương phân tích vai trò của điểm nhìn toàn tri trong việc xây dựng hình tượng người phụ nữ và hình tượng những kẻ lừa đảo lương thiện.
Về giọng kể, luận án nhận diện ba sắc thái giọng điệu chủ đạo: giọng điệu triết lý, giọng điệu hài hước và giọng điệu thủ thỉ tâm tình. Giọng hài hước được phân tích kỹ, bao gồm hài hước qua kết thúc bất ngờ, hài hước qua sự đảo ngược kỳ vọng, và hài hước qua ngôn ngữ tiếng lóng, từ dùng sai nghĩa. Chương cũng chỉ ra rằng trong truyện Ái tình theo khẩu phần, người nghe chuyện trực tiếp lộ diện trên văn bản, rút ngắn khoảng cách giữa người kể và độc giả; và truyện của O.Henry "hay xuất hiện các nhân vật bạn trên văn bản nên khoảng cách giữa người kể chuyện và người nghe chuyện được thu hẹp".
Chương 3: Kết cấu không gian nghệ thuật trong truyện ngắn O.Henry
Chương phân tích vai trò và đặc tính của không gian nghệ thuật trong cấu trúc truyện kể, sau đó khảo sát hai kiểu không gian chủ đạo: không gian thành thị và không gian nông thôn.
Không gian thành thị được cụ thể hóa qua hai hình ảnh: không gian căn phòng chật chội, tăm tối và không gian thành phố ảo não, buồn lặng. Thành phố New York – nơi O.Henry sống tám năm cuối đời – là bối cảnh nổi bật nhất, thể hiện khung cảnh kinh tế nước Mỹ vào khoảng cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX với những con người nhỏ bé: cô gái bán hàng, nghệ sĩ, diễn viên, đôi tình nhân trẻ bất hạnh, kẻ lừa đảo, cảnh sát.
Không gian nông thôn bao gồm thảo nguyên mênh mông ở miền quê nước Mỹ và cuộc sống sinh hoạt của người dân nông thôn. Không gian trong truyện ngắn O.Henry trải dài qua ba khu vực Trung – Tây – Nam nước Mỹ, từ Texas, La Salle County, Houston đến New York, phản ánh hành trình phiêu bạt của chính tác giả.
Chương cũng phân tích hiện tượng dịch chuyển không gian trong truyện ngắn O.Henry, liên kết sự vận động không gian với sự biến đổi số phận nhân vật và với kết cấu cốt truyện.
Chương 4: Kết cấu cốt truyện kết thúc bất ngờ trong truyện ngắn O.Henry
Đây là chương trọng tâm, phân tích vai trò của yếu tố kết thúc trong cấu trúc truyện kể, từ đó nhận diện cốt truyện kết thúc bất ngờ như đặc trưng kết cấu nổi bật nhất của O.Henry.
Luận án chỉ ra rằng yếu tố ngẫu nhiên, bất ngờ là nền tảng tổ chức kết cấu trong truyện ngắn O.Henry. Câu chuyện thường khởi sự từ những sự kiện thông thường, dẫn người đọc bước vào những hình dung theo logic thuần túy đời sống, rồi đột ngột thay đổi ở phần kết. Nhóm tác giả Chu Thị Thanh Tâm và Nguyễn Thị Minh Hậu nhận xét: "Những tình tiết ngẫu nhiên có lúc khắc nghiệt, oái oăm hoặc mỉa mai đến mức khôi hài, dở khóc dở cười, để rồi kết thúc trong bất ngờ làm người đọc thích thú nhưng không quá thỏa mãn, hoặc bâng khuâng nhưng không quá nặng nề."
Luận án nhận diện ba dạng thức cốt truyện kết thúc bất ngờ:
| Dạng thức |
Đặc điểm |
| Cốt truyện kết thúc bất ngờ với sự lũy tích cái ngẫu nhiên |
Các tình tiết ngẫu nhiên tích lũy, đẩy câu chuyện đến kết thúc không thể dự đoán |
| Cốt truyện kết thúc bất ngờ với sự vượt qua thử thách của nhân vật |
Nhân vật đối mặt và vượt qua thử thách bằng cách bất ngờ, thường mang giá trị nhân văn |
| Kết thúc bất ngờ với cốt truyện liên văn bản |
Kết thúc khai thác mối quan hệ liên văn bản, tạo hiệu ứng bất ngờ từ sự giao thoa văn bản |
Lê Huy Bắc được dẫn để phân loại thêm: ở phương diện nội dung, O.Henry có kết triết lý, kết giải thích; ở phương diện cấu trúc, có kết đóng và kết mở. Các thủ pháp "thay thế thuận chiều" và "thay thế ngược chiều" cùng phép tương phản được xác định là công cụ kỹ thuật tạo nên cái kết bất ngờ.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự nêu các đóng góp mới như sau:
Về lý luận, luận án vận dụng phương pháp tiếp cận liên ngành (tự sự học, thi pháp học, văn hóa học, phân tâm học, kí hiệu học, phê bình cổ mẫu) để nghiên cứu kết cấu truyện ngắn O.Henry, bổ sung thêm các cách tiếp cận ngoài khuynh hướng phê bình tiểu sử và phê bình xã hội học đã thống trị tại Việt Nam. Luận án góp phần vào việc nhận diện đặc điểm nổi bật của kết cấu truyện ngắn O.Henry, đồng thời lý giải cội nguồn và nền tảng văn hóa tạo nên phong cách truyện ngắn đặc sắc của nhà văn.
Về thực tiễn, qua nghiên cứu kết cấu, luận án khẳng định phong cách tự sự và giá trị nhân văn của O.Henry, đồng thời góp phần khẳng định dấu ấn và đóng góp của nhà văn trong tiến trình vận động của truyện ngắn từ cổ điển đến hiện đại, hậu hiện đại. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu nghiên cứu và giảng dạy về Văn học nước ngoài, Lý luận văn học và Văn học nước ngoài trong nhà trường phổ thông.
Luận án không đề xuất các giải pháp hay kiến nghị chính sách, do đây là nghiên cứu lý luận văn học thuần túy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án không trình bày mục riêng về hạn chế. Dựa trên phạm vi được xác định trong nghiên cứu, có thể ghi nhận một số giới hạn: luận án khảo sát truyện ngắn O.Henry chủ yếu qua bản dịch tiếng Việt và một số tập bản gốc tiếng Anh, chưa bao quát toàn bộ gần 400 truyện ngắn của ông. Phạm vi so sánh mở rộng sang Edgar Allan Poe, Jack London và Ernest Hemingway nhưng không được triển khai thành một chương riêng. Các vấn đề về tiếp nhận và cộng đồng diễn giải được nêu ra trong phần xác định vấn đề nghiên cứu nhưng mức độ triển khai trong các chương nội dung cần được kiểm chứng qua toàn văn luận án.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm người đọc sau:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Văn học nước ngoài, Lý luận văn học: Chương 1 cung cấp tổng quan tình hình nghiên cứu O.Henry bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt một cách có hệ thống; Chương 2 và Chương 4 hữu ích cho việc nghiên cứu tự sự học ứng dụng vào truyện ngắn Mỹ hiện đại.
- Giảng viên và giáo viên dạy Văn học nước ngoài ở bậc đại học và phổ thông: Kết quả nghiên cứu về người kể chuyện, điểm nhìn, giọng điệu và kết thúc bất ngờ có thể trực tiếp hỗ trợ giảng dạy truyện ngắn O.Henry trong chương trình.
- Người nghiên cứu lý thuyết kết cấu tự sự: Chương 1 phần về khái niệm "kết cấu" và kết cấu của truyện ngắn tổng hợp nhiều quan niệm lý thuyết từ các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước, đáng tham khảo như một tổng quan lý luận.
- Người quan tâm đến văn học Mỹ giai đoạn cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX: Chương 3 về không gian nghệ thuật cung cấp góc nhìn về bức tranh xã hội Mỹ được phản ánh trong truyện ngắn O.Henry qua các vùng không gian thành thị và nông thôn.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định O.Henry thuộc vị trí nào trong văn học Mỹ?
Luận án dẫn nhận định của giới nghiên cứu quốc tế để khẳng định O.Henry là một trong bốn cây bút chủ đạo của truyện ngắn Mỹ, cùng với Edgar Allan Poe, Nathaniel Hawthorne và Bret Harte. Lê Huy Bắc trong Lịch sử văn học Mỹ (2010) xác nhận O.Henry là "một trong bốn cây đại thụ của truyện ngắn Mỹ". John Beaty nhấn mạnh rằng từ năm 1916, O.Henry đã trở thành tác giả có lượng sách bán chạy nhất tại Anh.
2. Luận án phân biệt người kể chuyện ngôi thứ nhất trong truyện O.Henry với người kể chuyện ngôi thứ nhất thông thường như thế nào?
Luận án chỉ ra rằng người kể chuyện ngôi thứ nhất trong truyện O.Henry hầu như không kể về trải nghiệm của chính mình mà kể về trải nghiệm của người khác. Điều này khiến truyện mang giọng điệu chủ quan nhưng pha lẫn khách quan và gieo vào lòng người đọc "một chút nghi ngờ, phân vân, do dự". Đây là điểm khác biệt so với người kể chuyện ngôi thứ nhất thông thường vốn gợi cho người đọc cảm giác tin cậy. Ngoài ra, một số truyện còn có sự xuất hiện của người nghe chuyện trực tiếp trong văn bản (như trong Ái tình theo khẩu phần), rút ngắn khoảng cách giữa người kể và độc giả.
3. Ba dạng thức cốt truyện kết thúc bất ngờ trong truyện ngắn O.Henry là gì?
Theo luận án, ba dạng thức gồm: (1) cốt truyện kết thúc bất ngờ với sự lũy tích cái ngẫu nhiên, trong đó các tình tiết ngẫu nhiên tích lũy đẩy câu chuyện đến kết thúc không thể dự đoán; (2) cốt truyện kết thúc bất ngờ với sự vượt qua thử thách của nhân vật, thường mang giá trị nhân văn; (3) kết thúc bất ngờ với cốt truyện liên văn bản, khai thác mối quan hệ liên văn bản để tạo hiệu ứng bất ngờ.
4. Tại sao O.Henry được độc giả Nga yêu mến đến mức hơn 750.000 bản sách được xuất bản tại Nga trong bốn năm sau lần đầu xuất hiện vào năm 1923?
Deming Brown trong "O.Henry in Russia" (The Russian Review) tổng kết bốn lý do: quan tâm đến những người nhỏ bé trong bối cảnh đô thị hóa; phô bày chân xác về cuộc sống người Mỹ bình thường; phong cách và kết cấu truyện kể với ngôn ngữ mà nhà phê bình Chukovsky gọi là "súc tích, giàu ngữ điệu, nguyên bản, gân guốc và tươi mới"; và khả năng điêu luyện trong kỹ thuật chuyển hướng truyện cùng giá trị giải trí. Boris Eikhenbaum (1925) đặc biệt nhấn mạnh "sự đa dạng của các tình huống và cốt truyện, sự trỗi dậy và những hành động chớp nhoáng" là giá trị học tập được cho nhà văn Nga.
5. Phạm vi tư liệu khảo sát của luận án bao gồm những tập truyện nào và được giới hạn như thế nào?
Luận án khảo sát các truyện ngắn được tuyển dịch trong tập Truyện ngắn O.Henry (nhiều dịch giả, Nxb Văn học, Hà Nội, 2012) và 14 tập truyện bằng tiếng Anh gồm Four Million, The Trimmed Lamp, The Voice of the City, Heart of the West, The Gentle Grafter, Roads of Destiny, Options, Strictly Business, Whirligigs, Sixes and Sevens, Rolling Stones, Waifs and Strays, Encore, và The Skylight Room and Other Stories (1972). Phạm vi mở rộng sang truyện ngắn của Edgar Allan Poe, Jack London và Ernest Hemingway để đối chiếu so sánh.
Kết luận
Luận án Kết cấu truyện ngắn của O.Henry của Lê Thị Thanh Tâm (2020) là công trình nghiên cứu định tính, tiếp cận toàn diện nghệ thuật kết cấu truyện ngắn O.Henry trên ba phương diện: người kể chuyện và giọng kể, không gian nghệ thuật, và cốt truyện kết thúc bất ngờ. Luận án vận dụng khung lý thuyết liên ngành gồm tự sự học, thi pháp học, kí hiệu học và văn hóa học, bổ sung vào khoảng trống mà các nghiên cứu phê bình tiểu sử và xã hội học trước đó bỏ ngỏ tại Việt Nam. Đóng góp đáng chú ý là việc nhận diện và phân loại có hệ thống ba dạng thức cốt truyện kết thúc bất ngờ, cùng với phân tích đặc điểm người kể chuyện ngôi thứ nhất trong truyện O.Henry như một biến thể không điển hình so với lý thuyết tự sự học thông thường. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng trong giảng dạy Văn học nước ngoài ở bậc đại học và phổ thông, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về tiếp nhận và cộng đồng diễn giải đối với truyện ngắn O.Henry trong bối cảnh văn học toàn cầu hóa.