Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ đạo trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp truyền thống và đang từng bước chuyển dịch sang quy mô tập trung, công nghiệp hóa. Đi kèm với các tiến bộ về con giống, dinh dưỡng thức ăn và quy trình chăm sóc, vấn đề kiểm soát dịch bệnh vẫn là rào cản kỹ thuật lớn nhất đối với hiệu quả kinh tế của các trang trại. Trong số các bệnh lý đường tiêu hóa ở gia súc non, hội chứng tiêu chảy ở lợn con giai đoạn sau cai sữa (từ 21 đến 56 ngày tuổi) xảy ra phổ biến, gây tỷ lệ ốm và chết cao, làm lợn còi cọc, chậm lớn và suy giảm nghiêm trọng phẩm cấp đàn giống.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Tình hình mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con từ 21 đến 56 ngày tuổi tại trại lợn ông Đặng Đình Dũng Lương Sơn - Hòa Bình và thử nghiệm thuốc md nor 100 và doxy-tialin" do sinh viên Nông Ngọc Đạt thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Hoan tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (chuyên ngành Thú y, khóa 2011 – 2016). Nghiên cứu được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu:
    1. Xác định tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con tại cơ sở chăn nuôi.
    2. Xác định hiệu lực của thuốc md nor 100 trong điều trị hội chứng tiêu chảy lợn con.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Trau dồi kiến thức thực tế, nâng cao kỹ năng tay nghề và kinh nghiệm chuyên môn thú y tại cơ sở sản xuất.
    2. Góp phần nâng cao năng suất, chất lượng đàn lợn của trang trại.
    3. Đánh giá toàn diện tình hình dịch tễ của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con sau cai sữa.
    4. Đánh giá hiệu lực lâm sàng của hai loại thuốc kháng sinh md nor 100 và doxy-tialin trong điều trị bệnh.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giống Landrace giai đoạn từ 21 đến 56 ngày tuổi (sau cai sữa); các chế phẩm thuốc thú y thử nghiệm gồm md nor 100 và doxy-tialin.
    • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Đặng Đình Dũng, địa bàn huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
    • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện từ ngày 25/5/2015 đến ngày 26/11/2015, trong đó giai đoạn theo dõi dịch tễ học và thu thập số liệu tập trung từ tháng 7/2015 đến tháng 10/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và sinh lý bệnh học

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các đặc điểm sinh lý học, giải phẫu học và miễn dịch học đặc thù của lợn con giai đoạn cai sữa:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý tiêu hóa: Lợn con sinh trưởng rất nhanh nhưng hệ thống tiêu hóa chưa hoàn thiện. Ở lợn con dưới 1 tháng tuổi, dịch vị hoàn toàn không có axit Clohydric ($HCl$) tự do (hiện tượng hypoclohydric), khiến dịch vị mất tính năng sát khuẩn tự nhiên và không kích hoạt được men pepsinogen thành pepsin. Khả năng tiêu hóa chủ yếu phụ thuộc vào men lipaza và kimuzin. Lượng $HCl$ tự do chỉ bắt đầu xuất hiện từ 25–30 ngày tuổi và hoàn thiện dần ở 40–50 ngày tuổi.
  • Khủng hoảng sinh lý cai sữa: Lúc 3 tuần tuổi (21 ngày tuổi), kháng thể thụ động từ sữa mẹ sụt giảm nghiêm trọng, trong khi hệ thống miễn dịch chủ động của cơ thể lợn con chưa tự sản sinh đầy đủ globulin miễn dịch. Lợn con bị thiếu hụt sắt dự trữ (nhu cầu 7–11 mg/ngày nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 2 mg/ngày, nguồn dự trữ cạn kiệt sau khoảng 18 ngày), dẫn đến thiếu máu và rối loạn chu trình trao đổi chất. Đồng thời, sự chuyển đổi đột ngột từ thức ăn lỏng (sữa mẹ) sang thức ăn hỗn hợp rắn gây stress cơ học và stress dinh dưỡng lên niêm mạc ruột.
  • Tác nhân sinh học: Vi khuẩn Escherichia coli (trực khuẩn Gram âm, yếm khí tùy tiện, lên men sinh hơi nhiều loại đường, mang các kháng nguyên $O$, $K$, $H$ và sản sinh độc tố đường ruột enterotoxin) là căn nguyên vi sinh vật hàng đầu gây rối loạn cân bằng nước, điện giải và tổn thương nhung mao ruột. Ngoài ra còn có sự kết hợp của Salmonella, Clostridium, các loại virus (Rotavirus, Coronavirus, Parvovirus) và ký sinh trùng đường ruột (Ascaris suum, Fasciolopsis buski).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp điều tra dịch tễ học thú y học và thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học: Tiến hành theo dõi toàn bộ 630 cá thể lợn con giống Landrace phân bổ tại 3 lô chuồng của trang trại. Thu thập số liệu về tình hình cảm nhiễm bệnh theo từng lô chuồng, theo 5 nhóm lứa tuổi (21–28, 29–35, 36–42, 43–49 và 50–56 ngày tuổi), theo tính biệt (324 lợn đực và 306 lợn cái) và theo diễn biến thời tiết qua 4 tháng liên tục (tháng 7, 8, 9 và 10 năm 2015).
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng điều trị: Bố trí thử nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị kháng sinh trên lợn con mắc bệnh:
    • Lô thí nghiệm 1 ($n = 104$ con): Sử dụng thuốc md nor 100 (hoạt chất chính Norfloxacin), liều lượng 1 ml/5–7 kg thể trọng/ngày, tiêm sâu bắp thịt liên tục 2–4 ngày.
    • Lô thí nghiệm 2 ($n = 108$ con): Sử dụng thuốc doxy-tialin (thành phần gồm Tiamulin HF 4000 mg, Doxycycline HCl 5000 mg, Alcol Benzylic 200 mg / 100 ml), liều lượng 1 ml/5–7 kg thể trọng/ngày, tiêm sâu bắp thịt liên tục 2–4 ngày.
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu và xử lý số liệu: Tính toán các chỉ số dịch tễ theo công thức: $$\text{Tỷ lệ mắc theo đàn (%)} = \frac{\text{Số đàn mắc}}{\text{Số đàn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ mắc theo cá thể (%)} = \frac{\text{Số cá thể mắc}}{\text{Số cá thể theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ tái phát (%)} = \frac{\text{Số con tái phát}}{\text{Số con mắc lần 1}} \times 100$$ Số liệu được thu thập và xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2002).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của vấn đề kiểm soát hội chứng tiêu chảy ở lợn con sau cai sữa trong bối cảnh chăn nuôi trang trại tập trung. Xác định mục đích, các mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đối tượng, địa bàn khảo nghiệm tại huyện Lương Sơn (Hòa Bình). Luận điểm trọng tâm khẳng định kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học về tình hình dịch tễ và lựa chọn phác đồ điều trị kháng sinh đạt hiệu quả điều trị cao cho đàn lợn tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết hệ thống cơ sở lý thuyết bao gồm:

  1. Đặc điểm giải phẫu học, sinh lý đường tiêu hóa, sự tiết men và dịch vị, cơ chế điều hòa thân nhiệt kém do trung khu dưới vỏ não chưa hoàn thiện và lớp mỡ dưới da mỏng (khoảng 1–3% thể trọng).
  2. Các nguyên nhân gây bệnh: sinh lý khủng hoảng cai sữa, thiếu máu thiếu sắt, thức ăn kém chất lượng, điều kiện chuồng trại ẩm thấp, biến đổi thời tiết đột ngột, tác động của vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella), virus, ký sinh trùng và các tác nhân gây stress.
  3. Đặc tính sinh học của trực khuẩn Escherichia coli: hình thái, tính chất nuôi cấy trên các môi trường phân lập (Endo, EMB, Istrati), đặc tính sinh hóa, độc tố (nội độc tố, ngoại độc tố), cấu trúc kháng nguyên ($O, K, H$) và cơ chế gây độc đường ruột.
  4. Tổng quan lịch sử nghiên cứu dịch tễ, vacxin và các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, chế phẩm sinh học, kháng thể lòng đỏ trứng gà tại Việt Nam và trên thế giới.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:

  • Đối tượng là lợn con Landrace từ 21 đến 56 ngày tuổi tại trại lợn Đặng Đình Dũng trong khoảng thời gian từ 25/5/2015 đến 26/11/2015.
  • Thiết lập sơ đồ thí nghiệm gồm 2 lô thử nghiệm điều trị bằng md nor 100 ($n = 104$) và doxy-tialin ($n = 108$) với cùng liều lượng 1 ml/5–7 kg thể trọng, tiêm bắp từ 2–4 ngày.
  • Trình bày hệ thống công thức tính toán tỷ lệ mắc bệnh (theo đàn, theo cá thể), tỷ lệ điều trị khỏi, tỷ lệ tái phát, thời gian điều trị trung bình và phương pháp phân tích thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương 4 phản ánh hai mảng công việc chính:

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất và thú y:

  • Tham gia tiêm phòng vacxin bắt buộc đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%: Dịch tả lợn (160 con), Lở mồm long móng (50 con), Tai xanh (250 con), Tụ huyết trùng (55 con), Khô thai (100 con).
  • Trực tiếp chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh nội - ngoại khoa: Phó thương hàn (5 con, khỏi 4 con - 85,71%), Phân trắng lợn con (107 con, khỏi 103 con - 96,26%), Viêm tử cung lợn nái (7 con, khỏi 4 con - 57,14%), Viêm khớp (4 con, khỏi 4 con - 100%), Viêm phổi (6 con, khỏi 5 con - 83,33%), Tiêu chảy sau cai sữa (212 con, khỏi 208 con).
  • Thực hiện các thao tác kỹ thuật: thiến 15 lợn đực, dẫn tinh thụ tinh nhân tạo 10 lợn nái, đỡ đẻ 4 ca, tiêm Dextran-Fe cho 60 lợn con sơ sinh và phun sát trùng chuồng trại diện tích 200 $\text{m}^2$.

2. Kết quả nghiên cứu dịch tễ học và thử nghiệm điều trị:

  • Tỷ lệ mắc bệnh chung: Trong tổng số 630 lợn con theo dõi tại 3 lô chuồng, có 212 con mắc hội chứng tiêu chảy, chiếm tỷ lệ trung bình 33,65%. Tỷ lệ mắc ở Lô 1 là 30,74% (83/270 con), Lô 2 là 35,71% (75/210 con), Lô 3 là 36,00% (54/150 con). Tỷ lệ mắc ở Lô 1 thấp hơn nhờ quy trình vệ sinh chăm sóc tốt hơn.
  • Tỷ lệ mắc theo lứa tuổi: Bệnh tập trung cao nhất ở tuần đầu sau cai sữa (21–28 ngày tuổi) với tỷ lệ 13,33% (84/630 con), sau đó giảm dần: 29–35 ngày tuổi đạt 8,41% (53 con), 36–42 ngày tuổi đạt 5,24% (33 con), 43–49 ngày tuổi đạt 3,65% (23 con) và thấp nhất ở giai đoạn 50–56 ngày tuổi với 3,01% (19 con).
  • Tỷ lệ mắc theo tính biệt: Đàn lợn đực có tỷ lệ mắc 33,95% (110/324 con), đàn lợn cái có tỷ lệ mắc 33,33% (102/306 con). Yếu tố tính biệt không tạo ra sự sai khác có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc bệnh.
  • Tỷ lệ mắc theo tháng theo dõi: Tỷ lệ mắc biến động mạnh theo điều kiện thời tiết: tháng 10/2015 có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 42,36% cá thể (86,66% đàn) do thời tiết chuyển lạnh ẩm; tháng 7/2015 đạt 36,14% cá thể (73,33% đàn); tháng 8/2015 đạt 27,95% cá thể (80,00% đàn); tháng 9/2015 có tỷ lệ mắc thấp nhất đạt 25,15% cá thể (60,00% đàn) nhờ nhiệt độ mát mẻ, độ ẩm thấp.
  • Biểu hiện triệu chứng lâm sàng: Ghi nhận trên 212 lợn bệnh: 100% biểu hiện gầy yếu, còi cọc, lông xù; 99,52% phân dính bết quanh hậu môn và khoeo chân; 92,92% niêm mạc nhợt nhạt; 92,92% bỏ ăn hoặc ăn kém; 39,15% bụng tóp, da nhăn nheo; 33,01% ủ rũ, đi đứng xiêu vẹo.
  • Thử nghiệm điều trị: Đánh giá hiệu quả lâm sàng của hai phác đồ md nor 100 và doxy-tialin kết hợp thuốc trợ sức, trợ lực (Atropin, Vitamin ADE B.Complex).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các chỉ số dịch tễ then chốt của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con từ 21 đến 56 ngày tuổi tại trang trại; khẳng định tính khả thi của công tác điều trị bằng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu; đề xuất quy trình quản lý chuồng trại, chế độ sưởi ấm, tiêm sắt định kỳ và vệ sinh thú y nghiêm ngặt nhằm hạn chế tối đa nguy cơ bùng phát bệnh.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ số dịch tễ học thực nghiệm

Tiêu chí phân loại Nhóm theo dõi Số theo dõi Số mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%)
Theo lô chuồng Lô 1 270 con 83 con 30,74
Lô 2 210 con 75 con 35,71
Lô 3 150 con 54 con 36,00
Tính chung 630 con 212 con 33,65
Theo lứa tuổi 21 – 28 ngày tuổi 630 con 84 con 13,33
29 – 35 ngày tuổi 630 con 53 con 8,41
36 – 42 ngày tuổi 630 con 33 con 5,24
43 – 49 ngày tuổi 630 con 23 con 3,65
50 – 56 ngày tuổi 630 con 19 con 3,01
Theo tính biệt Lợn đực 324 con 110 con 33,95
Lợn cái 306 con 102 con 33,33
Theo tháng (cá thể) Tháng 7/2015 166 con 60 con 36,14
Tháng 8/2015 161 con 45 con 27,95
Tháng 9/2015 159 con 40 con 25,15
Tháng 10/2015 144 con 61 con 42,36
Theo tháng (theo đàn) Tháng 7/2015 15 đàn 11 đàn 73,33
Tháng 8/2015 15 đàn 12 đàn 80,00
Tháng 9/2015 15 đàn 9 đàn 60,00
Tháng 10/2015 15 đàn 13 đàn 86,66

Tỷ lệ triệu chứng lâm sàng trên lợn mắc bệnh ($n = 212$ con)

Triệu chứng lâm sàng quan sát Số con biểu hiện (con) Tỷ lệ (%)
Gầy yếu, còi cọc, lông xù 212 100,00
Phân dính bết quanh hậu môn và khoeo 211 99,52
Bỏ ăn hoặc giảm ăn 197 92,92
Niêm mạc nhợt nhạt 197 92,92
Bụng tóp, da nhăn nheo 83 39,15
Ủ rũ, đi đứng xiêu vẹo 70 33,01

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Quy trình vệ sinh thú y phòng bệnh: Thực hiện thu dọn phân và nước tiểu hàng ngày, khử trùng định kỳ chuồng trại, đường ống dẫn nước uống và dụng cụ chăn nuôi; kiểm soát chặt chẽ động vật trung gian truyền bệnh (chuột, ruồi, muỗi).
  • Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng lợn sau cai sữa: Tránh thay đổi khẩu phần ăn đột ngột khi tách mẹ; chủ động bổ sung sắt (Dextran-Fe) và vitamin nhóm B cho lợn con từ 3–5 ngày tuổi; giữ ấm chuồng nuôi bằng bóng đèn sưởi vào mùa đông, duy trì độ ẩm tối ưu trong khoảng 56–70%, tránh gió lùa và ẩm ướt trong các đợt giao mùa (đặc biệt là tháng 10).
  • Phòng bệnh chủ động bằng vacxin: Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vacxin cho lợn mẹ trước khi phối giống và trước khi đẻ 4–6 tuần (đặc biệt là vacxin phòng dịch tả, phó thương hàn, E. coli) nhằm tạo miễn dịch thụ động truyền qua sữa đầu cho lợn con.

Đóng góp thực tiễn của nghiên cứu

Khóa luận đã cung cấp bộ số liệu thực địa chính xác, phản ánh đầy đủ thực trạng dịch tễ học của hội chứng tiêu chảy lợn con tại một cơ sở chăn nuôi tư nhân quy mô vừa ở tỉnh Hòa Bình. Kết quả kiểm chứng lâm sàng của các phác đồ kháng sinh md nor 100 và doxy-tialin cung cấp căn cứ thực tiễn trực tiếp giúp chủ trang trại và kỹ thuật viên lựa chọn giải pháp điều trị hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh tiêu chảy gây ra.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Đề tài chỉ được triển khai thực địa tại một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (trại lợn ông Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình) trên một giống lợn duy nhất (Landrace), do đó tính đại diện về mặt dịch tễ chưa bao quát được các phương thức chăn nuôi và các vùng sinh thái khác nhau.
    • Nghiên cứu chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác các serotype của vi khuẩn E. coli hay kiểm tra tính mẫn cảm/kháng thuốc (kháng sinh đồ) của các chủng vi khuẩn thực địa.
    • Thời gian theo dõi dịch tễ học thực tế chỉ kéo dài 4 tháng (từ tháng 7 đến tháng 10/2015), chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ 12 tháng trong năm, đặc biệt là giai đoạn chính đông và đầu xuân (tháng 11 đến tháng 3 năm sau).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ trên nhiều trang trại với các quy mô và các giống lợn khác nhau (Duroc, Yorkshire, lợn lai F1).
    • Lấy mẫu phân và bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn, xác định serotype gây bệnh chủ yếu và lập kháng sinh đồ nhằm theo dõi biến động kháng thuốc tại địa phương.
    • Thử nghiệm kết hợp các chế phẩm sinh học (probiotics), axit hữu cơ và kháng thể lòng đỏ trứng gà trong khẩu phần ăn nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh trong phòng và trị hội chứng tiêu chảy sau cai sữa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên đại học và cao đẳng thuộc các chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, Chăn nuôi làm tài liệu tham khảo khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp, báo cáo thực tập lâm sàng hoặc chuyên đề bệnh truyền nhiễm gia súc.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ thú y cơ sở và các chủ trang trại chăn nuôi lợn quan tâm đến quy trình quản lý dịch tễ, vệ sinh phòng dịch và các phác đồ điều trị thực tế cho lợn con sau cai sữa.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Khung cơ sở lý thuyết tổng hợp về sinh lý tiêu hóa, hiện tượng hypoclohydric và cơ chế khủng hoảng miễn dịch ở lợn con 3 tuần tuổi.
    • Phương pháp thiết kế điều tra dịch tễ học thú y học phân tầng theo lứa tuổi, giới tính, lô chuồng và thời gian.
    • Các bước thực hành kỹ thuật thú y tại trang trại (kỹ thuật tiêm phòng, thiến dịch hoàn gia súc đực, kỹ thuật dẫn tinh thụ tinh nhân tạo cho lợn nái).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con giai đoạn 21–56 ngày tuổi tại trại lợn ông Đặng Đình Dũng là bao nhiêu?

Tổng số 630 lợn con theo dõi tại 3 lô chuồng ghi nhận 212 con mắc hội chứng tiêu chảy, chiếm tỷ lệ trung bình là 33,65%. Trong đó, Lô 1 có tỷ lệ mắc là 30,74% (83/270 con), Lô 2 là 35,71% (75/210 con) và Lô 3 là 36,00% (54/150 con).

2. Giai đoạn lứa tuổi nào lợn con có nguy cơ mắc hội chứng tiêu chảy cao nhất?

Lợn con ở giai đoạn 21–28 ngày tuổi (tuần đầu tiên sau cai sữa) có tỷ lệ mắc cao nhất, chiếm 13,33% (84/630 con). Tỷ lệ này giảm dần theo các giai đoạn sau: 29–35 ngày tuổi (8,41%), 36–42 ngày tuổi (5,24%), 43–49 ngày tuổi (3,65%) và thấp nhất ở 50–56 ngày tuổi (3,01%).

3. Yếu tố tính biệt có ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con không?

Kết quả nghiên cứu cho thấy tính biệt không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng mắc bệnh. Tỷ lệ mắc ở đàn lợn đực là 33,95% (110/324 con) và ở đàn lợn cái là 33,33% (102/306 con), sự sai khác giữa hai giới tính không có ý nghĩa thống kê.

4. Tình hình mắc bệnh biến động như thế nào qua các tháng theo dõi?

Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 10/2015 với 42,36% cá thể (13/15 đàn, chiếm 86,66%) do thời tiết chuyển mùa lạnh và mưa ẩm. Tỷ lệ mắc thấp nhất vào tháng 9/2015 với 25,15% cá thể (9/15 đàn, chiếm 60,00%) do khí hậu mùa thu mát mẻ và khô ráo. Tháng 7 và tháng 8 có tỷ lệ mắc cá thể lần lượt là 36,14% và 27,95%.

5. Hai phác đồ kháng sinh được bố trí thử nghiệm điều trị trong khóa luận gồm những thuốc nào?

  • Phác đồ 1 sử dụng thuốc md nor 100 (hoạt chất chính Norfloxacin), tiêm sâu bắp thịt với liều 1 ml/5–7 kg thể trọng/ngày, liệu trình 2–4 ngày trên 104 lợn bệnh.
  • Phác đồ 2 sử dụng thuốc doxy-tialin (phối hợp Tiamulin HF 4000 mg và Doxycycline HCl 5000 mg / 100 ml), tiêm sâu bắp thịt với liều 1 ml/5–7 kg thể trọng/ngày, liệu trình 2–4 ngày trên 108 lợn bệnh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Ngọc Đạt đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc khảo sát dịch tễ học trên 630 lợn con giống Landrace và thử nghiệm điều trị thực địa tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Kết quả chỉ ra tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con từ 21 đến 56 ngày tuổi chiếm 33,65%, tập trung cao nhất ở tuần đầu sau cai sữa (13,33%) và vào tháng thời tiết chuyển lạnh ẩm (tháng 10 đạt 42,36%). Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy và khẳng định hiệu quả của các biện pháp vệ sinh thú y kết hợp phác đồ kháng sinh đặc hiệu trong việc kiểm soát hội chứng tiêu chảy ở lợn con sau cai sữa.