Hội Chứng Thực Bào Máu Liên Quan Đến Nhiễm Trùng Ở Bệnh Nhân Người Lớn Tại Bệnh Viện Bệnh Nhiệt Đới

Nghiên cứu về hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng ở bệnh nhân người lớn tại bệnh viện bệnh nhiệt đới 1, cung cấp thông tin quan trọng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2019

148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về hội chứng thực bào máu

1.2. Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của hội chứng thực bào máu

1.3. Đột biến gen PRF1 và UNC13D ở bệnh nhân hội chứng thực bào máu

1.4. Tác nhân nhiễm trùng liên quan đến hội chứng thực bào máu

1.5. Điều trị hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng hội chứng thực bào máu

3.3. Tác nhân nhiễm trùng liên quan đến hội chứng thực bào máu

3.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị hội chứng thực bào máu liên quan đến các tác nhân nhiễm trùng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Nhận xét về phương pháp nghiên cứu

4.2. Đặc điểm dân số nghiên cứu

4.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng đến hội chứng thực bào máu

4.4. Tác nhân nhiễm trùng liên quan đến đến hội chứng thực bào máu

4.5. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị hội chứng thực bào máu liên quan đến các tác nhân nhiễm trùng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Bảng thu thập số liệu hội chứng thực bào máu

Phụ lục 2: Phiếu cung cấp thông tin và chấp thuận tham gia nghiên cứu

Phụ lục 3: Các trường hợp lâm sàng và hình ảnh minh họa

Phụ lục 4: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu

Phụ lục 5: Quyết định phê duyệt và cho phép thực hiện đề tài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hội Chứng Thực Bào Máu HLH Ở Người Lớn

Hội chứng thực bào máu (HCTBM), hay còn gọi là hemophagocytic lymphohistiocytosis (HLH), là một bệnh cảnh lâm sàng nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao. Bệnh được đặc trưng bởi tình trạng tăng sinh mô bào trong tủy xương, sốt, hạch to và giảm các dòng tế bào máu. HCTBM là hậu quả của sự suy giảm chức năng của tế bào giết tự nhiên (NK cell) và tế bào lympho T gây độc (CD8+ T cells), dẫn đến hoạt hóa hệ miễn dịch quá mức và không hiệu quả. Điều này gây ra tình trạng cytokine storm, tổn thương tế bào và suy đa cơ quan. HCTBM được chia thành hai loại chính: nguyên phát (do di truyền) và thứ phát (do nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc bệnh lý ác tính).

1.1. Định Nghĩa và Lịch Sử Phát Triển của Hội Chứng HLH

HCTBM được biết đến từ năm 1939, ban đầu được gọi là bệnh mô bào lưới tủy. Thuật ngữ "HCTBM liên quan đến nhiễm trùng" xuất hiện từ những năm 1970. Hiện nay, thuật ngữ hemophagocytic lymphohistiocytosis (HLH) được sử dụng rộng rãi. HCTBM là một tập hợp các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng do suy giảm chức năng của tế bào NK và tế bào T gây độc. Trong HCTBM, hệ miễn dịch hoạt hóa quá mức nhưng không hiệu quả dẫn đến gia tăng nồng độ các cytokine trong máu, gây tổn thương tế bào và rối loạn chức năng đa cơ quan.

1.2. Phân Loại Hội Chứng Thực Bào Máu Nguyên Phát và Thứ Phát

HCTBM được chia thành hai loại chính: HCTBM nguyên phát (do rối loạn di truyền) và HCTBM thứ phát (do nhiễm trùng, bệnh lý ác tính hoặc bệnh tự miễn). HCTBM nguyên phát thường gặp ở trẻ em dưới 1 tuổi, trong khi HCTBM thứ phát thường gặp ở người lớn. Các nguyên nhân nhiễm trùng thường gặp gây HCTBM thứ phát bao gồm vi rút Epstein-Barr (EBV), cytomegalovirus (CMV), vi khuẩn, ký sinh trùng và vi nấm. HCTBM thứ phát có thể gặp ở tất cả các lứa tuổi, trên người trước đó hoàn toàn khỏe mạnh.

II. Nguyên Nhân Nhiễm Trùng Gây Hội Chứng Thực Bào Máu HLH

Nhiễm trùng là một trong những nguyên nhân chính gây ra HCTBM thứ phát ở người lớn. Nhiều loại tác nhân nhiễm trùng có thể kích hoạt HCTBM, bao gồm vi rút, vi khuẩn, ký sinh trùng và vi nấm. Trong số đó, nhiễm trùng EBV là nguyên nhân thường gặp nhất và có tiên lượng xấu nhất. Các tác nhân nhiễm trùng khác bao gồm CMV, herpes simplex virus (HSV), varicella-zoster virus (VZV), HIV, adenovirus, vi khuẩn lao, xoắn khuẩn, sốt rét và các loại nấm như Histoplasma capsulatum và Talaromyces marneffei. Việc xác định tác nhân nhiễm trùng cụ thể là rất quan trọng để có thể điều trị HCTBM một cách hiệu quả.

2.1. Vai Trò Của Vi Rút Epstein Barr EBV Trong HLH

EBV là một loại vi rút herpes phổ biến có thể gây ra bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng. Nhiễm EBV cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra HCTBM liên quan đến nhiễm trùng, đặc biệt là ở người lớn. EBV-HLH thường có tiên lượng xấu hơn so với các loại HCTBM liên quan đến nhiễm trùng khác. Chẩn đoán EBV-HLH dựa vào xét nghiệm sinh học phân tử để xác định sự hiện diện của EBV DNA trong máu hoặc mô.

2.2. Các Tác Nhân Nhiễm Trùng Khác Gây HLH Vi Khuẩn Nấm Ký Sinh Trùng

Ngoài EBV, nhiều loại tác nhân nhiễm trùng khác cũng có thể gây ra HCTBM. Vi khuẩn như vi khuẩn sinh mủ, lao và xoắn khuẩn có thể kích hoạt HCTBM. Các loại nấm như Histoplasma capsulatum và Talaromyces marneffei cũng có thể gây ra HCTBM, đặc biệt là ở những người suy giảm miễn dịch. Ký sinh trùng như sốt rét và các loại ký sinh trùng khác cũng có thể liên quan đến HCTBM. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh là rất quan trọng để có thể điều trị HCTBM một cách hiệu quả.

III. Triệu Chứng và Chẩn Đoán Hội Chứng Thực Bào Máu HLH

HCTBM có thể biểu hiện với nhiều triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng khác nhau. Các triệu chứng thường gặp bao gồm sốt kéo dài, gan lách to, hạch to, giảm các dòng tế bào máu (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu), tăng ferritin máu, tăng triglyceride máu, giảm fibrinogen máu và có bằng chứng về thực bào máu trong tủy xương, lách hoặc hạch. Chẩn đoán HCTBM dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán HLH-2004, bao gồm cả các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả xét nghiệm tủy xương.

3.1. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Điển Hình Của Hội Chứng HLH

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp của HCTBM bao gồm sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, gan lách to, hạch to, phát ban, vàng da và các biểu hiện thần kinh như co giật, hôn mê. Bệnh nhân cũng có thể có các triệu chứng liên quan đến suy đa cơ quan như suy hô hấp, suy thận và rối loạn đông máu. Các triệu chứng lâm sàng có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

3.2. Xét Nghiệm Cận Lâm Sàng Quan Trọng Trong Chẩn Đoán HLH

Các xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng trong chẩn đoán HCTBM bao gồm công thức máu (CTM), sinh hóa máu, xét nghiệm đông máu, xét nghiệm ferritin, triglyceride, fibrinogen và xét nghiệm tủy xương. CTM thường cho thấy giảm các dòng tế bào máu. Sinh hóa máu có thể cho thấy tăng men gan, tăng bilirubin và tăng creatinine. Xét nghiệm ferritin thường cho thấy tăng cao. Xét nghiệm tủy xương là cần thiết để xác định sự hiện diện của thực bào máu.

3.3. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán HLH 2004 và Các Phương Pháp Đánh Giá

Tiêu chuẩn chẩn đoán HLH-2004 bao gồm 8 tiêu chí: sốt, lách to, giảm hai dòng tế bào máu trở lên, tăng triglyceride máu hoặc giảm fibrinogen máu, ferritin ≥ 500 μg/L, thực bào máu trong tủy xương, hoạt tính tế bào NK giảm và sIL-2Rα ≥ 2400 U/mL. Để chẩn đoán HCTBM, bệnh nhân cần đáp ứng ít nhất 5 trong số 8 tiêu chí này. Ngoài ra, các phương pháp đánh giá khác như HScore cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán.

IV. Điều Trị Hội Chứng Thực Bào Máu HLH Liên Quan Nhiễm Trùng

Điều trị HCTBM liên quan đến nhiễm trùng bao gồm điều trị đặc hiệu tác nhân gây nhiễm trùng và điều trị hỗ trợ để kiểm soát tình trạng viêm và suy đa cơ quan. Trong nhiều trường hợp, hóa trị liệu theo phác đồ HLH-2004 có thể cần thiết để kiểm soát tình trạng cytokine storm và ngăn ngừa tổn thương cơ quan. Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) có thể được xem xét ở những bệnh nhân không đáp ứng với hóa trị hoặc tái phát sau điều trị.

4.1. Điều Trị Đặc Hiệu Tác Nhân Nhiễm Trùng Gây HLH

Điều trị đặc hiệu tác nhân nhiễm trùng là rất quan trọng trong điều trị HCTBM liên quan đến nhiễm trùng. Ví dụ, bệnh nhân nhiễm EBV cần được điều trị bằng thuốc kháng vi rút như acyclovir hoặc ganciclovir. Bệnh nhân nhiễm vi khuẩn cần được điều trị bằng kháng sinh thích hợp. Bệnh nhân nhiễm nấm cần được điều trị bằng thuốc kháng nấm. Việc điều trị đặc hiệu tác nhân nhiễm trùng có thể giúp kiểm soát tình trạng nhiễm trùng và giảm bớt tình trạng viêm.

4.2. Vai Trò Của Hóa Trị Liệu Theo Phác Đồ HLH 2004

Hóa trị liệu theo phác đồ HLH-2004 bao gồm các thuốc như etoposide, dexamethasone và cyclosporine A. Hóa trị liệu có thể giúp kiểm soát tình trạng cytokine storm và ngăn ngừa tổn thương cơ quan. Tuy nhiên, hóa trị liệu cũng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, bao gồm suy tủy, nhiễm trùng và tổn thương gan. Việc sử dụng hóa trị liệu cần được cân nhắc cẩn thận dựa trên tình trạng bệnh nhân và nguyên nhân gây bệnh.

4.3. Ghép Tế Bào Gốc Tạo Máu HSCT Trong Điều Trị HLH

Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) có thể được xem xét ở những bệnh nhân HCTBM không đáp ứng với hóa trị hoặc tái phát sau điều trị. HSCT có thể giúp phục hồi chức năng miễn dịch và ngăn ngừa tái phát bệnh. Tuy nhiên, HSCT cũng là một thủ thuật phức tạp và có nhiều rủi ro, bao gồm thải ghép, nhiễm trùng và bệnh ghép chống chủ (GVHD).

V. Tiên Lượng và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị HLH

Tiên lượng của HCTBM liên quan đến nhiễm trùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nguyên nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng của bệnh, tuổi của bệnh nhân và đáp ứng với điều trị. HCTBM liên quan đến EBV thường có tiên lượng xấu hơn so với các loại HCTBM liên quan đến nhiễm trùng khác. Việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể cải thiện tiên lượng của bệnh.

5.1. Các Yếu Tố Tiên Lượng Quan Trọng Trong HLH

Các yếu tố tiên lượng quan trọng trong HCTBM bao gồm nguyên nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng của bệnh, tuổi của bệnh nhân, chức năng gan thận, tình trạng thần kinh và đáp ứng với điều trị. Bệnh nhân có chức năng gan thận kém, có biểu hiện thần kinh hoặc không đáp ứng với điều trị thường có tiên lượng xấu hơn.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Sớm và Điều Trị Kịp Thời

Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng của HCTBM. Việc chẩn đoán sớm có thể giúp bắt đầu điều trị đặc hiệu tác nhân gây bệnh và điều trị hỗ trợ để kiểm soát tình trạng viêm và suy đa cơ quan. Điều trị kịp thời có thể giúp ngăn ngừa tổn thương cơ quan và cải thiện khả năng sống sót của bệnh nhân.

VI. Nghiên Cứu Về HLH Liên Quan Nhiễm Trùng Tại Bệnh Viện Nhiệt Đới

Nghiên cứu tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị của bệnh nhân HCTBM liên quan đến nhiễm trùng. Nghiên cứu này cũng xác định tỷ lệ các tác nhân nhiễm trùng liên quan đến HCTBM ở người lớn tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chẩn đoán và điều trị HCTBM liên quan đến nhiễm trùng tại Việt Nam.

6.1. Mục Tiêu và Phương Pháp Nghiên Cứu

Mục tiêu của nghiên cứu là mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của hội chứng thực bào máu ở bệnh nhân người lớn, xác định tỷ lệ các tác nhân nhiễm trùng liên quan đến hội chứng thực bào máu ở người lớn và phân tích diễn biến và kết quả điều trị bệnh nhân hội chứng thực bào máu người lớn theo tác nhân nhiễm trùng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi cứu và tiến cứu để thu thập dữ liệu từ bệnh nhân HCTBM tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới.

6.2. Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy EBV là tác nhân nhiễm trùng thường gặp nhất liên quan đến HCTBM ở người lớn tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng và đề xuất các hướng dẫn điều trị phù hợp cho bệnh nhân HCTBM liên quan đến nhiễm trùng. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc cải thiện chẩn đoán và điều trị HCTBM tại Việt Nam.

07/06/2025
Hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng ở bệnh nhân người lớn tại bệnh viện bệnh nhiệt đới 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bắt đầu được biết đến từ năm 1939, hội chứng thực bào máu (hemophagocytic syndrome) là một bệnh cảnh lâm sàng nặng, có tỷ lệ tử vong cao. Bệnh là hậu quả của giảm hoặc mất chức năng của tế bào giết tự nhiên và tế bào lympho T gây độc, đưa đến hoạt hóa hệ miễn dịch mạnh mẽ nhưng không hiệu quả, làm tổn thương tế bào, suy đa cơ quan [85]. Bệnh được ghi nhận ở nhiều nơi trên thế giới. Số trường hợp hội chứng thực bào máu (HCTBM) mới mắc ước tính hàng năm ở Nhật Bản là 1/800.

Theo tác giả Manuel Ramos-Casals, tỷ lệ tử vong lên đến 41% trong số 1109 trường hợp HCTBM ở người lớn [99]. Nghiên cứu của tác giả Tseng Y. [131] ở Đài Loan trong 7 năm (2000-2007) có 96 bệnh nhân người lớn bị hội chứng này, trong đó 30 trường hợp là do nhiễm trùng, tỷ lệ tử vong do nguyên nhân nhiễm trùng chiếm 47%. Ở Việt Nam, một nghiên cứu trên 72 bệnh nhi trong 6 năm cho thấy tỷ lệ tử vong chiếm 54,16% [10].

Bệnh xảy ra ở mọi lứa tuổi; mặc dù vậy, hầu hết các nghiên cứu về hội chứng này được thực hiện ở bệnh nhân trẻ em. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Hội mô bào thế giới (Histiocyte Society) trước đây dựa trên kết quả nghiên cứu ở những bệnh nhân dưới 15 tuổi [57], hay gần đây, dựa trên kết quả nghiên cứu ở những bệnh nhân dưới 18 tuổi, chủ yếu mắc HCTBM nguyên phát [56]. HCTBM ở người lớn thường thứ phát sau bệnh nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc bệnh lý ác tính, trong đó nguyên nhân nhiễm trùng chiếm khoảng 50% các trường hợp [37]. Trong những trường hợp HCTBM liên quan đến nhiễm trùng, HCTBM liên quan đến vi rút Epstein-Barr (EBV) thường gặp nhất và có tiên lượng xấu nhất [85].

Chẩn đoán xác định nhiễm EBV chủ yếu dựa vào xét nghiệm sinh học phân tử; tuy nhiên, xét nghiệm này chỉ được thực hiện ở nước ta trong vài năm gần đây. Do vậy, nồng độ EBV. 2 trong máu ban đầu cũng như theo dõi động học của vi rút trong quá trình điều trị giúp ích như thế nào trong chẩn đoán và trị liệu còn nhiều vấn đề cần được tìm hiểu. Tại Việt Nam, hầu hết các nghiên cứu về HCTBM được thực hiện ở các bệnh viện chuyên khoa nhi, trên đối tượng bệnh nhân dưới 15 tuổi [4],[10],[11].

Đối với bệnh nhân người lớn, chẩn đoán và phân bố các nhiễm trùng nói chung hay nhiễm EBV liên quan tới hội chứng này như thế nào vẫn chưa được nghiên cứu nhiều. Về điều trị, HCTBM hiện nay được xử trí dựa chủ yếu vào kết quả nghiên cứu của Hội mô bào thế giới năm 2004 [56]. Theo đó, bên cạnh hồi sức tích cực, điều trị còn bao gồm hóa trị toàn thân nhiều đợt: tấn công, củng cố với các thuốc etoposide, dexamethasone, cyclosporine A và cuối cùng là ghép tủy xương. Tuy nhiên, khuyến cáo trên dựa vào nghiên cứu ở người bệnh dưới 18 tuổi và chủ yếu áp dụng cho HCTBM nguyên phát.

Ở người lớn, với HCTBM thứ phát liên quan đến nhiễm trùng, việc điều trị nguyên nhân rất quan trọng. Nhiều tác giả cho rằng chỉ điều trị đặc hiệu nhiễm trùng không đủ để chữa lành bệnh, trừ HCTBM liên quan đến Leishmania được điều trị khỏi với amphotericin B [30],[51]. Một số tác giả khác báo cáo điều trị thành công một số trường hợp HCTBM liên quan đến nhiễm trùng bằng thuốc điều trị đặc hiệu và hồi sức tích cực [94],[127]. Như vậy, đối với HCTBM liên quan đến nhiễm trùng ở bệnh nhân người lớn, ngoài điều trị đặc hiệu, trường hợp nào cần sử dụng hóa trị liệu và kết quả điều trị như thế nào chưa có những khuyến cáo xử lý thích hợp.

Bệnh viện Bệnh nhiệt đới là bệnh viện tuyến cuối về lĩnh vực bệnh nhiễm trùng và truyền nhiễm ở các tỉnh thành phía Nam nước ta, thường nhận những bệnh nhân sốt không rõ nguyên nhân chuyển đến từ nhiều cơ sở y tế khác nhau. Trong số những bệnh nhân này, chúng tôi đã gặp nhiều trường hợp HCTBM liên quan đến các loại tác nhân nhiễm trùng khác nhau. 3 nào là nhiễm trùng dẫn đến HCTBM? và kết quả điều trị những trường hợp này như thế nào? là những câu hỏi mà chúng tôi mong muốn trả lời qua thực hiện nghiên cứu này, nhằm đóng góp kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị HCTBM liên quan đến nhiễm trùng. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của hội chứng thực bào máu ở bệnh nhân người lớn. Xác định tỷ lệ các tác nhân nhiễm trùng liên quan đến hội chứng thực bào máu ở người lớn. Phân tích diễn biến và kết quả điều trị bệnh nhân hội chứng thực bào máu người lớn theo tác nhân nhiễm trùng. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan về hội chứng thực bào máu Hội chứng thực bào máu (HCTBM) được Scott và Robb-Smith đề cập đầu tiên vào năm 1939 với tên gọi bệnh mô bào lưới tủy (histiocytic medullary reticulosis) [109]. Các biểu hiện thường gặp gồm sốt, hạch to, giảm các dòng tế bào máu và tăng sinh mô bào (histiocyte) trong tủy xương. Năm 1952, Farquhar JW cho rằng thuật ngữ trên mô tả tổn thương tế bào trong hạch lympho, không thể hiện được bản chất tổn thương các cơ quan của cơ thể cũng như quá trình đưa đến các tổn thương này nên đề nghị đổi tên thành bệnh hệ lưới thực bào máu mang tính chất gia đình (familial haemophagocytic reticulosis) [48]. Thuật ngữ "HCTBM liên quan đến nhiễm trùng" được sử dụng từ thập niên 70 của thế kỷ XX như HCTBM liên quan đến vi rút (virus– associated haemophagocytic syndrome) [103], HCTBM liên quan đến vi khuẩn (bacteria-associated hemophagocytic syndrome) [102].

Hiện nay thuật ngữ "hemophagocytic syndrome" hay "hemophagocytic lymphohistiocytosis" (viết tắt HLH) được sử dụng rộng rãi để chỉ HCTBM [85]. HCTBM là tập hợp các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng do giảm hoặc mất chức năng của tế bào giết tự nhiên (natural killer T-cells) và tế bào T gây độc (cytotoxic T lymphocyte). Trong HCTBM, hệ miễn dịch hoạt hóa quá mức nhưng không hiệu quả dẫn đến gia tăng nồng độ các cytokin trong máu, gia tăng dữ dội hiện tượng viêm, gây tổn thương tế bào và rối loạn chức năng đa cơ quan. Ngoài ra, sự tăng sinh và hoạt hóa đại thực bào với quá trình thực bào tế bào máu trong hệ võng nội mô, gây ra giảm các dòng tế bào máu và gan, lách, hạch to [85].

Phân loại hội chứng thực bào máu HCTBM được chia làm 2 loại chính: HCTBM nguyên phát hay còn gọi HCTBM do rối loạn di truyền (bảng 1.1) và HCTBM thứ phát (bảng 1. Hội chứng thực bào máu nguyên phát HCTBM nguyên phát được chia thành 2 nhóm nhỏ: HCTBM mang tính chất gia đình (familial HLH) và HCTBM ở trẻ thiếu hụt miễn dịch bẩm sinh (bảng 1. Đây là bệnh di truyền lặn do các bất thường về gen nằm trên nhiễm sắc thể thường hoặc nhiễm sắc thể giới tính X, gặp chủ yếu ở trẻ dưới 1 tuổi, chiếm tỷ lệ 70-80% [18]. Tuy nhiên, cũng có trường hợp bệnh khởi phát trễ hơn, ở trẻ lớn và người lớn [35].1: Các loại hội chứng thực bào máu nguyên phát Loại HCTBM Gen biến đổi Protein Vị trí đột biến biến đổi trên nhiễm sắc thể Hội chứng thực bào máu di truyền FHL-1 Không rõ Không rõ 9q21.3-22 FHL-2 PRF1 Perforin 10q21-22 FHL-3 UNC13D Munc13–4 17q25 FHL-4 STX11 Syntaxin11 6q24 FHL-5 STXBP2 (UNC18B) Munc18–2 19p13.2-3 Hội chứng thiếu hụt miễn dịch Chediak-Higashi syndrome LYST Lyst 1q42.2 Griscelli syndrome type 2 RAB27A Rab27a 15q21 XLP-1 SH2D1A SAP xq25 XLP-2 BIRC4 XIAP xq25 HPS-2, SCID, ITK XLP: Hội chứng tăng sinh lympho liên kết với nhiễm sắc thể X (X-linked lymphoproliferative syndrome), HPS-2: Hội chứng Hermansky-Pudlak 2 (Hermansky-Pudlak syndrome 2), SCID: Bệnh thiếu hụt miễn dịch tổ hợp trầm trọng (severe combined immunodeficiency), ITK: interleukin-2-inducible T-cell kinase.

"Nguồn: Janka GE, 2012" [71]. Hội chứng thực bào máu thứ phát Bên cạnh HCTBM nguyên phát, ở trẻ lớn và người lớn có thể xuất hiện HCTBM thứ phát sau bệnh nhiễm trùng, bệnh lý ác tính hay bệnh tự miễn. Thuật ngữ "thứ phát" có thể gây hiểu nhầm là một bệnh cảnh riêng biệt nhưng thực tế hầu hết các trường hợp HCTBM nguyên phát đều bộc lộ sau nhiễm trùng. Các nguyên nhân liên quan đến HCTBM thứ phát được trình bày trong bảng 1.2: Nguyên nhân liên quan đến hội chứng thực bào máu thứ phát HCTBM thứ phát Tác nhân/bệnh liên quan Liên quan đến nhiễm trùng Vi rút: - Nhóm Herpes: Herpes simplex virus, varicella-zoster virus, cytomegalovirus, Epstein-Barr virus, human herpesvirus 6, human herpesvirus 8.

- Vi rút khác: HIV, adenovirus, hepatitis viruses, parvovirus, influenza. Vi khuẩn: Vi khuẩn sinh mủ, lao, xoắn khuẩn. Ký sinh trùng: Sốt rét và ký sinh trùng khác. Vi nấm: Histoplasma capsulatum, Talaromyces marneffei* và một số loại vi nấm khác.

Liên quan đến bệnh lý ác tính - Ung thư hạch - Bệnh bạch cầu Liên quan bệnh tự miễn - Hội chứng hoạt hóa đại thực bào. Ghi chú: Talaromyces marneffei có tên cũ là Penicillium marneffei. 7 HCTBM thứ phát có thể gặp ở tất cả các lứa tuổi, trên người trước đó hoàn toàn khỏe mạnh. Tác nhân nhiễm trùng kích hoạt hội chứng này đa số là vi rút, ít gặp hơn là vi khuẩn, đơn bào (protozoa) và vi nấm.

Nhiễm trùng cũng là nguyên nhân kích hoạt hầu hết các trường hợp HCTBM nguyên phát. Ngoài nhiễm trùng, HCTBM còn thứ phát sau bệnh lý ác tính như ung thư hạch hoặc sau bệnh lý miễn dịch. Một nghiên cứu ở Mỹ [95] trên 62 người lớn mắc HCTBM thứ phát đa số có liên quan đến bệnh lý ác tính (52%), tiếp theo là nhiễm trùng (34%), rối loạn miễn dịch (8%), và một số nguyên nhân vô căn khác (6%). Nghiên cứu khác ở Pháp cũng cho kết quả tương tự: bệnh ác tính chiếm 60%, nhiễm trùng chiếm 25% và các rối loạn miễn dịch chiếm 3% [104].

Năm 2014, tác giả Manuel Ramos-Casals và cộng sự đã tổng kết 2197 trường hợp HCTBM ở người lớn trong 37 năm (từ năm 1974 đến năm 2011) ở nhiều quốc gia trên thế giới cho thấy HCTBM liên quan đến nhiễm trùng và bệnh lý ác tính chiếm tỷ lệ gần tương đương nhau lần lượt là 50,4% và 47,7% [99]. HCTBM cũng có thể xảy ra trước, trong quá trình điều trị một bệnh nhiễm trùng mà không rõ yếu tố khởi phát. Sinh bệnh học hội chứng thực bào máu Khởi đầu HCTBM được cho là do mất khả năng loại bỏ tác nhân nhiễm trùng ở người suy giảm miễn dịch [44]. Tuy nhiên, những mô tả về HCTBM ở người có miễn dịch bình thường đã bác bỏ giả thuyết này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ