Luận án tiến sĩ hóa sinh học nghiên cứu hoạt tính kháng viêm và chống oxy hoá của các cao chiết từ bốn chủng nấm cordyceps spp phân lập tại việt nam

Nghiên cứu hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa của cao chiết từ bốn chủng nấm cordyceps spp tại Việt Nam. Khám phá tiềm năng ứng dụng.

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP. HCM

Chuyên ngành

Hóa sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

174
10
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung về Cordyceps

1.2. Tình hình phân bố và đặc điểm sinh trưởng của Cordyceps

1.3. Cách sử dụng Cordyceps như nguồn dược liệu theo truyền thống

1.4. Các phương pháp chiết xuất hoạt chất từ nấm Cordyceps

1.4.1. Chiết xuất hoạt chất từ nấm Cordyceps bằng nước

1.4.2. Chiết xuất hoạt chất từ nấm Cordyceps bằng cồn

1.4.3. Chiết xuất hoạt chất từ nấm Cordyceps bằng ethyl acetate

1.4.4. Chiết xuất hoạt chất từ nấm Cordyceps bằng CO2 siêu tới hạn

1.5. Các hoạt chất thu nhận từ Cordyceps

1.6. Các phương pháp phân lập hoạt chất từ nấm Cordyceps

1.7. Các thành phần hóa học của Cordyceps

1.8. Hoạt tính sinh học của các chiết xuất từ Cordyceps spp.

1.8.1. Tác dụng dược lý của Cordyceps spp.

1.8.2. Khả năng chống oxy hóa

1.8.3. Tác dụng chống viêm

1.8.4. Khả năng điều hòa miễn dịch của Cordyceps spp.

1.8.5. Tác dụng kháng virus của Cordyceps spp.

1.8.6. Tác dụng kháng khối u

1.8.7. Tác dụng hạ đường huyết

1.8.8. Tác dụng hạ cholesterol huyết và huyết áp

1.8.9. Tác dụng chống mệt mỏi và chống trầm cảm

1.8.10. Tác dụng tăng cường sinh lý

1.8.11. Tác dụng bảo vệ thận và gan

1.8.12. Khả năng chống lão hóa

1.9. Giới thiệu về các đối tượng nấm dùng trong nghiên cứu

1.9.1. Nấm Cordyceps neovolkiana

1.9.2. Nấm Cordyceps takamontana

1.9.3. Nấm Isaria cicadae

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Vật liệu và hóa chất

2.2. Các chủng nấm dùng trong nghiên cứu

2.3. Thu nhận cao chiết từ sinh khối và quả thể

2.3.1. Thu nhận cao toàn phần bằng phương pháp chiết ngấm kiệt với ethanol

2.3.2. Thu nhận cao phân đoạn

2.3.3. Thu nhận cao EPS

2.4. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của các cao chiết từ các chủng nấm nghiên cứu

2.4.1. Khảo sát năng lực khử

2.4.2. Khảo sát hoạt tính bắt gốc tự do DPPH

2.4.3. Khảo sát hoạt tính bắt gốc tự do ABTS+

2.4.4. Khảo sát khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase của các cao chiết từ nấm

2.5. Khảo sát khả năng ức chế biến tính protein của cao chiết từ các chủng nấm nghiên cứu

2.6. Tách hoạt chất từ cao phân đoạn

2.6.1. Sắc ký cột hở

2.6.2. Xác định cấu trúc của hoạt chất thu được bằng phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân (TH-NMR, 13C-NMR)

2.7. Khảo sát hoạt tính gây độc của các hoạt chất thu được từ nấm C. neovolkiana trên tế bào RAW 264.7

2.8. Phân tích Western Blot

2.9. Khảo sát khả năng ức chế sinh tổng hợp nitric oxide trên tế bào RAW 264.7 của cao ethyl acetate và các hoạt chất

2.10. Xác định ảnh hưởng của cao ethyl acetate và các hoạt chất thu được lên sự oxy hóa tế bào

2.11. Khảo sát khả năng bảo vệ DNA tế bào của cao ethyl acetate và các hoạt chất

2.12. Phương pháp xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỂN LUẬN

3.1. Hiệu suất chiết xuất cao toàn phần và cao phân đoạn từ sinh khối và quả thể

3.2. Kết quả khảo sát hoạt tính chống oxy hóa in vitro của các mẫu cao chiết

3.2.1. Kết quả khảo sát hoạt tính chống oxy hóa in vitro theo phương pháp xác định năng lực khử

3.2.2. Kết quả khảo sát khả năng bắt gốc tự do DPPH

3.2.3. Kết quả khảo sát hoạt tính chống oxy hóa in vitro theo phương pháp khảo sát bắt gốc tự do ABTS

3.2.4. Kết quả khảo sát hoạt tính chống oxy hóa in vitro theo phương pháp ức chế enzyme xanthine oxidase (XO)

3.2.5. Kết quả khảo sát hoạt tính kháng viêm in vitro của các mẫu cao chiết theo phương pháp khảo sát hoạt tính ức chế biến tính bovine serum albumin bởi nhiệt

3.3. Kết quả phân tách chất từ cao phân đoạn EA của sinh khối nấm C. neovolkiana

3.4. Kết quả khảo sát khả năng gây độc tế bào RAW 264.7 của các chất được phân tách từ cao phân đoạn EA của sinh khối nấm C. neovolkiana

3.5. Kết quả khảo sát khả năng ức chế sinh tổng hợp nitric oxide trên tế bào RAW 264.7 của các chất được phân tách từ cao phân đoạn EA

3.6. Kết quả khảo sát ức chế p50 và p65 trên tín hiệu NF-kB của tế bào RAW 264.7

3.7. Kết quả khảo sát khả năng chống oxy hóa protein màng của tế bào RAW 264.7

3.8. Kết quả khảo sát khả năng bảo vệ DNA tế bào RAW 264.7

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cordyceps spp

Nấm dược liệu, đặc biệt là chi Cordyceps spp., từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền châu Á nhờ những tác dụng bảo vệ sức khỏe. Với hơn 750 loài đã được xác định, Cordyceps là một chi nấm ký sinh đa dạng, chủ yếu trên côn trùng và động vật chân đốt. Vòng đời của Cordyceps bao gồm xâm nhập, phát triển và ký sinh trên vật chủ, đòi hỏi khả năng kháng lại hệ miễn dịch của vật chủ để tồn tại và sinh sản. Quá trình này thúc đẩy việc sản xuất các chất chuyển hóa thứ cấp, mở ra tiềm năng cho việc phát triển các loại thuốc mới. Các nghiên cứu trên thế giới tập trung vào hai chi chính là Cordyceps sinensisCordyceps militaris, với các hợp chất có lợi cho sức khỏe, đặc biệt trong điều trị các bệnh về hô hấp, gan, thận, tim mạch, tiểu đường và ung thư. Tuy nhiên, việc khai thác quá mức Cordyceps sinensis đã dẫn đến tình trạng cạn kiệt, thúc đẩy việc tìm kiếm các nguồn Cordyceps thay thế, được nuôi cấy nhân tạo hoặc các loài bản địa như Cordyceps neovolkiana, Cordyceps takamontana, Isaria tenuipes, Isaria cicadae tại Việt Nam.

1.1. Phân Bố và Đặc Điểm Sinh Trưởng của Cordyceps spp.

Chi Cordyceps spp., thuộc họ Clavicipitaceae, là một trong những chi nấm lớn nhất và đa dạng nhất. Các loài Cordyceps có đặc điểm chung là ký sinh trên côn trùng, động vật chân đốt và các loại nấm khác. Vòng đời của chúng bao gồm xâm nhập vào vật chủ, phát triển và ký sinh hoàn toàn trên vật chủ. Sự thích nghi này đòi hỏi Cordyceps phải có khả năng kháng lại hệ thống miễn dịch của vật chủ, dẫn đến việc sản xuất các chất chuyển hóa thứ cấp đặc biệt. Nghiên cứu về các đặc tính sinh học của Cordyceps ngày càng được quan tâm để tìm kiếm các nguồn dược liệu tiềm năng. Các loài Cordyceps được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam, với các đặc điểm sinh trưởng và phát triển khác nhau tùy thuộc vào môi trường và vật chủ.

1.2. Sử Dụng Cordyceps spp. Như Dược Liệu Truyền Thống

Đông trùng hạ thảo Việt Nam (Cordyceps spp.) đã được sử dụng trong y học cổ truyền châu Á từ lâu đời. Các tác dụng dược lý của Cordyceps bao gồm tăng cường sức khỏe, hỗ trợ điều trị các bệnh về hô hấp, gan, thận, tim mạch và tiểu đường. Cordyceps cũng được cho là có khả năng chống ung thư và tăng cường hệ miễn dịch. Các phương pháp sử dụng Cordyceps truyền thống bao gồm ăn trực tiếp, ngâm rượu, sắc thuốc hoặc chế biến thành các món ăn. Ngày nay, Cordyceps được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Hoạt Tính Sinh Học Cordyceps Việt Nam

Mặc dù tiềm năng dược liệu của Cordyceps spp. đã được chứng minh, việc nghiên cứu và ứng dụng Cordyceps tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khan hiếm nguồn Cordyceps sinensis tự nhiên và nguy cơ khai thác quá mức. Điều này đòi hỏi việc tìm kiếm và phát triển các nguồn Cordyceps thay thế, bao gồm các loài bản địa và các chủng nuôi cấy nhân tạo. Thêm vào đó, việc xác định và phân lập các hợp chất có hoạt tính sinh học từ cao chiết Cordyceps cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại và kỹ thuật chuyên môn cao. Cuối cùng, việc đánh giá hiệu quả và an toàn của các sản phẩm từ Cordyceps trên người cũng cần được thực hiện một cách nghiêm ngặt để đảm bảo tính khoa học và tin cậy.

2.1. Khai Thác Quá Mức Cordyceps sinensis và Giải Pháp Thay Thế

Nhu cầu thị trường cao đối với Cordyceps sinensis đã dẫn đến tình trạng khai thác quá mức, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn tài nguyên tự nhiên. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đã tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các nguồn Cordyceps thay thế, bao gồm các loài bản địa như Cordyceps neovolkiana, Cordyceps takamontana, Isaria tenuipes, Isaria cicadae và các chủng nuôi cấy nhân tạo. Các nghiên cứu cho thấy rằng các nguồn Cordyceps thay thế này có tiềm năng tương đương với Cordyceps sinensis về hoạt tính sinh học và tác dụng dược lý.

2.2. Phân Lập và Xác Định Hoạt Chất từ Cao Chiết Cordyceps

Việc phân lập và xác định các hợp chất có hoạt tính sinh học từ cao chiết Cordyceps là một quá trình phức tạp, đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), sắc ký khí khối phổ (GC-MS) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Các hợp chất này có thể bao gồm polysaccharides, cordycepin, adenosine và các chất chuyển hóa thứ cấp khác. Việc xác định cấu trúc và hoạt tính của các hợp chất này là rất quan trọng để hiểu rõ cơ chế tác dụng của Cordyceps và phát triển các sản phẩm dược liệu hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hoạt Tính Kháng Viêm Chống Oxy Hóa Cordyceps

Nghiên cứu về hoạt tính kháng viêmchống oxy hóa của cao chiết Cordyceps đòi hỏi các phương pháp thí nghiệm in vitro và in vivo. Các phương pháp in vitro thường được sử dụng bao gồm đánh giá khả năng bắt gốc tự do DPPH và ABTS, khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase (XO) và khả năng ức chế biến tính protein. Các phương pháp in vivo có thể bao gồm đánh giá tác dụng chống viêm trên mô hình động vật bị viêm và đánh giá tác dụng chống oxy hóa trên mô hình động vật bị stress oxy hóa. Kết quả từ các nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng dược liệu của Cordyceps trong việc phòng chống các bệnh liên quan đến viêm và oxy hóa.

3.1. Đánh Giá Hoạt Tính Chống Oxy Hóa In Vitro của Cordyceps spp.

Các phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxy hóa in vitro của cao chiết Cordyceps bao gồm xác định năng lực khử (reducing power), khả năng bắt gốc tự do DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl) và ABTS (2,2'-azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid)). Các phương pháp này dựa trên khả năng của các chất chống oxy hóa trong cao chiết Cordyceps để khử các gốc tự do hoặc các chất oxy hóa khác. Kết quả được biểu thị bằng giá trị IC50, là nồng độ của cao chiết Cordyceps cần thiết để ức chế 50% hoạt động của gốc tự do hoặc chất oxy hóa.

3.2. Khảo Sát Hoạt Tính Kháng Viêm In Vitro của Cao Chiết Cordyceps

Để khảo sát hoạt tính kháng viêm in vitro của cao chiết Cordyceps, phương pháp ức chế biến tính protein (protein denaturation inhibition assay) thường được sử dụng. Phương pháp này dựa trên khả năng của các chất kháng viêm trong cao chiết Cordyceps để ngăn chặn quá trình biến tính của protein, một quá trình liên quan đến viêm. Kết quả được biểu thị bằng giá trị IC50, là nồng độ của cao chiết Cordyceps cần thiết để ức chế 50% quá trình biến tính protein.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Cordyceps spp

Kết quả nghiên cứu về hoạt tính kháng viêmchống oxy hóa của cao chiết Cordyceps tại Việt Nam đã cung cấp bằng chứng khoa học cho việc phát triển các sản phẩm dược liệu và thực phẩm chức năng có giá trị cho sức khỏe cộng đồng. Các sản phẩm này có thể được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến viêm, oxy hóa và suy giảm miễn dịch. Ngoài ra, việc phát triển các nguồn Cordyceps bản địa và các chủng nuôi cấy nhân tạo cũng góp phần bảo tồn nguồn tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường.

4.1. Phát Triển Sản Phẩm Dược Liệu từ Cordyceps spp. Bản Địa

Việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm dược liệu từ Cordyceps spp. bản địa như Cordyceps neovolkiana, Cordyceps takamontana, Isaria tenuipes, Isaria cicadae có tiềm năng lớn trong việc tạo ra các sản phẩm có giá trị cho sức khỏe cộng đồng. Các sản phẩm này có thể được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến viêm, oxy hóa và suy giảm miễn dịch. Ngoài ra, việc sử dụng các nguồn Cordyceps bản địa cũng góp phần bảo tồn nguồn tài nguyên thiên nhiên và giảm sự phụ thuộc vào Cordyceps sinensis nhập khẩu.

4.2. Ứng Dụng Cordyceps spp. Trong Thực Phẩm Chức Năng

Cordyceps spp. có thể được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm chức năng để tăng cường sức khỏe và phòng chống bệnh tật. Các sản phẩm này có thể bao gồm viên nang, viên nén, trà, cà phê và các loại thực phẩm bổ sung khác. Việc sử dụng Cordyceps trong thực phẩm chức năng cần tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Cordyceps Việt Nam

Nghiên cứu về Cordyceps spp. tại Việt Nam đã mở ra những triển vọng mới trong việc khai thác và ứng dụng nguồn dược liệu quý giá này. Các kết quả nghiên cứu về hoạt tính kháng viêmchống oxy hóa của cao chiết Cordyceps đã cung cấp bằng chứng khoa học cho tiềm năng dược liệu của Cordyceps trong việc phòng chống các bệnh liên quan đến viêm và oxy hóa. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng, đánh giá hiệu quả và an toàn trên người để phát triển các sản phẩm dược liệu và thực phẩm chức năng từ Cordyceps một cách hiệu quả và an toàn.

5.1. Nghiên Cứu Sâu Hơn về Cơ Chế Tác Dụng của Cordyceps spp.

Để hiểu rõ hơn về tác dụng dược lý của Cordyceps spp., cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các hợp chất có hoạt tính sinh học trong cao chiết Cordyceps. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc xác định các mục tiêu phân tử mà các hợp chất này tác động lên, cũng như các con đường tín hiệu mà chúng điều chỉnh.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả và An Toàn của Cordyceps trên Người

Trước khi đưa các sản phẩm từ Cordyceps ra thị trường, cần có các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của chúng trên người. Các nghiên cứu này cần được thực hiện một cách nghiêm ngặt, tuân thủ các quy định về đạo đức nghiên cứu và đảm bảo tính khoa học và tin cậy của kết quả.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ hóa sinh học nghiên cứu hoạt tính kháng viêm và chống oxy hoá của các cao chiết từ bốn chủng nấm cordyceps spp phân lập tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN 1. Giới thiệu chung về Cordyceps Hiện nay, trên thị trường xuất hiện rất nhiều được phẩm và thực phẩm chức năng có nguồn gốc từ đông trùng hạ thảo — Cordyceps như một xu hướng chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Thực tế, Cordyceps được biết đến từ rất lâu như dược liệu truyền thống nồi tiếng có nhiều hợp chất giàu hoạt tính sinh học. Cordyceps có các tên gọi chung khác nhau như nắm côn trùng, nấm sâu, bướm vàng Himalaya., nhưng đều bắt nguồn từ các từ Latin “cord = chiy’, và “ceps = dau’ [7].

Cordyceps là danh pháp khoa học của một chi nam túi (Ascomycetes). Chi nam này được Frank và Link xác định vào năm 1983, với khoảng 150 loài và hiện nay đã tìm thấy hơn 700 loài trên toàn thế giới [2]. Theo cơ sở dữ liệu NCBI, Cordyceps thuộc giới nam, ngành Ascomycetes, bộ Hypocreales, họ Clavicipitaceae, chi Cordyceps. Trong sự phát triển của nam hiện nay cũng có thảo luận là nam ky sinh hay nam cộng sinh.

Theo Jaroslav Weiser và Jayaraj (1965), Cordyceps là ky sinh vi trong đó có nhiều loài của Beauveria, Metarhizium, Isaria và ngay cả Cordyceps cũng gây bệnh côn trùng. Ngày nay, các giống nam trên được coi là đồng danh, cùng giống loài nhưng có tên khác nhau hay dị hình thái. Một số nhà sinh học khác lại coi là nam cộng sinh [2]. Chi nam Cordyceps có hình thức sống kí sinh trên các loại ấu trùng côn trùng, tránh được hệ thống miễn dịch của vật chủ bằng cách hòa hợp vào vòng đời của vật chủ dé tồn tại và sinh sản, khi trưởng thành có hình dáng quả thé đặc thù [2].

Bên cạnh đó, vòng đời sinh trưởng và phát trién của chúng cũng rất phức tạp do đan xen giữa thé hữu tính và vô tính, tế bào đơn bội và đa bội. Do nam Cordyceps có các giai đoạn phát triển khác nhau tùy theo yếu tổ môi trường hay tùy theo điều kiện nuôi cấy được bảo đảm day đủ mà việc nuôi trồng nắm Cordyceps ở dạng cây nam (thu quả thể) hay dạng sợi (thu sinh khối) [2] hoặc dạng dị hình thái nên rất khó phân loại. Do đó, cùng một giống loài có các tên khác nhau. Việc phân loại chính xác cần phải dùng đến sinh học phân tử và phân tích gen như các kỹ thuật PCR, điện di, tách dòng hay giải trình tự và xử lý số liệu [8].

1 Chỉ Cordyceps được phân loại theo thứ tự Hypocreales; ho Ophiocordycipitaceae; và phylum Ascomycota. Mot số chi thudc ho Cordycipitaceae và một phan ho Clavicipitaceae như được trình bày trong Bang 1.1: Cordyceps militaris (Nguồn: Marjan Kusten; Địa phương: Gabrovac, Serbia) Bảng 1.1: Hệ thống phân loại Cordyceps (Cordyceps sensu lato) Loài lượng Loài lượng Loài Số lượng Partial Clavicipitaceae Ophiocordycipitaceae Cordycipitaceae Drechmeria 2 Blistum 1 Akanthomyces 13 Hypocrella 50 Didymobotryopsis 3 Ascopolyporus 7 Metacordyceps 4 Elaphocordyceps 1 Beauveria 31 Metarhizium 35 Haptocillium 8 Beejasamuha 1 Nomuraea 3 Hirsutella 78 Cordyceps 175 Pochomia 3 Hymenostilbe 22 Coremiopsis 2 Podocrella 4 Ophiocordyceps 155 Engyodontium 5 Regiocrella 2 Paraisaria 2 Gibellula 21 Sphaerocordyceps 2 Perennicordyceps 4 Hyperdermium 2 Tyrannicordyceps 5 Polycephalomyces 12 Insecticola 2 Purpureocillium 3 lsaria 83 Syngliocladium 5 Lecanicillium 21 Synnematium 1 Microhilum 1 Tolypocladium 39 Phytocordyceps 1 Trichosterigma 1 Pseudogibellula 1 Rotiferophthora 27 Simplicillium 8 Torrubiella 66 Tong cộng: 10 110 | Tổng cộng: 15 335 | Tong cộng: 18 467 1. Tình hình phân bố và đặc điểm sinh trưởng của Cordyceps Các nhà khoa học ghi nhận có hơn 700 loài nấm được công nhận trên chi Cordyceps, khoảng 20 loài ký sinh trên chỉ Elaphomyces, và các loài còn lại ký sinh trên côn trùng và động vật chân đốt thuộc các lớp Arachnida, Hymenoptera, Isoptera, Coleoptera, Hemiptera và Lepidoptera [7, 9]. Sự phân bố địa lý của chúng chủ yếu dựa trên sự phân bố của vat chủ, tuy nhiên, chúng có thé mọc trên núi cao ở độ cao từ 3.000 m so với mực nước biển.

Do đó, Cordyceps spp. đã được tìm thay phổ biến ở Bắc My, Châu Âu va Châu Á, hầu hết ở các nước như Trung Quốc, Nhật Bản, Nepal, Bhutan, Việt Nam, Hàn Quốc và Thái Lan. Ở Ấn Độ, nắm chủ yếu hiện diện ở các vùng cận núi như Kumaun Himalaya và Garhwal Himalaya [10]. Hơn nữa, người ta đã báo cáo rằng các loài như C.

Thành phần của chất chuyền hóa làm cho các loại nắm có thé chịu được các điều kiện khắc nghiệt đặc trưng ở độ cao (nhiệt độ thấp, thiếu oxy va tiép XÚC VỚI bức xạ UV). Mặt khác, sự phát tán của loại nam được liệu quý hiếm này được thực hiện qua không khí, mưa và côn trùng: trong toàn bộ vòng đời của nó theo ba giai đoạn là nhiễm trùng, ký sinh và hoại sinh [9]. Trong giai đoạn đầu, Cordyceps spp. lây nhiễm vào vật chủ ở giai đoạn ấu trùng thông qua bào tử (được phát tán trong không khí từ các quả thể trưởng thành vào mùa hè và đầu mùa thu) và nảy mầm.

Trong một số trường hợp, sự xâm nhiễm là do ăn phải thực phâm bị nhiễm nam Cordyceps spp. Giai đoạn ký sinh xảy khi Cordyceps spp. được nuôi dưỡng từ ruột của vật chủ. Các tế bào nấm lan rộng khắp cơ thể và sinh sôi nhanh chóng trong mùa đông, tiêu thụ tât cả các cơ quan nội tạng của âu trùng, đê lại nguyên vẹn lớp vỏ ngoài.

Sau đó, tế bào nắm biến đổi thành một khối màu trắng bên trong cơ thé ấu trùng (giai đoạn nội sinh) [12]. Trong điều kiện môi trường khắc nghiệt của mùa đông lạnh giá, bao tử nấm phải chống chọi cho đến khi bắt đầu vào xuân, nhiệt độ bên ngoài tăng lên, nội bào tử nảy mầm và đùn ra trong khoang miệng của vật chủ, trưởng thành vào mùa hè, hình thành quả thê và bắt đầu giải phóng bào tử nắm (giai đoạn hoại sinh). Vào mùa này, việc thu hái nam được thực hiện bởi dân làng quanh vùng [12]. Do tầm quan trọng về mặt y học của Cordyceps spp., người ta thu hoạch quá mức, gây ra sự khan hiếm các loài nắm hoang dã này trong tự nhiên.

Vì lý do này, từ những năm 70, nhiều nhà khoa học đã tìm kiếm các phương án để chủ động phân lập và nuôi trồng z K Nam. Cách sử dung Cordyceps như nguồn dược liệu theo truyền thống Cordyceps spp. được sử dụng như một sản phẩm có khả năng nâng cao mức năng lượng cũng như cải thiện sức khỏe và tăng cường miễn dịch. chính thức được phân loại là thuốc vào năm 1964 trong Dược điển Trung Quốc [13], trong đó phổ biến là C.

Ở một số vùng như Trung Quốc, cao nguyên Tây Tạng, Bhutan, Nepal và Ấn Độ, liều lượng và cách sử dụng C. sinensis phụ thuộc vào kiến thức và kỹ năng của những thầy thuốc địa phương [14]. Đáng chú ý, loài nam này là một thực phẩm bồ sung theo hướng dẫn của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), khiến đông trùng hạ thao trở thành sản phẩm có nhu cầu ở nhiều quốc gia [15]. Mặt khác, Cordyceps spp.

đã được áp dụng như một phương thuốc chữa mệt mỏi và suy nhược, làm giảm các triệu chứng say độ cao và tăng cường năng lượng cho người bệnh. Tương tự như vậy, các chuyên gia khuyến cáo nên bổ sung C. sinensis thường xuyên để tránh nhiễm trùng, cảm lạnh, và các chất thải độc tố, do khả năng giảm ho và long đờm, hen suyén cũng như các bệnh phế quản [16]. Những lợi ích của Cordyceps spp.

cũng đã được quan sát thấy ở các vận động viên sử dụng sản phẩm nắm như một chất tăng cường năng lượng, nguồn kích thích tình dục và điều trị các tình trạng hô 4 hấp. Bên cạnh đó, các tác dụng hạ đường huyết, chống viêm, kháng u, kháng khuẩn, kháng nắm, chống oxy hóa và tăng cường miễn dịch đã được nghiên cứu ở loài này. Cordyceps đứng thứ hai trong các loài nam dược liệu được thương mại hóa nhiều nhất ở Trung Quốc, Nhật Bản va Hàn Quốc, phô biến là C. Ứng dụng chính của C.

cleinosa là trong các bệnh da dày hay rối loạn tiêu hóa. bassiana đã được sử dụng cho các bệnh về da như viêm da và chàm, cũng như một loại thuốc trừ sâu sinh học dé kiểm soát dịch hại [11, 15]. cicadae được sử dụng điều trị bệnh zona hay các chứng co giật ở trẻ sơ sinh, sốt và run. Hơn nữa, các trị liệu như kháng u, điều hòa miễn dịch và tái bảo vệ cũng được nghiên cứu ở loài này [11].

Tương tự, các chất thu nhận từ nam C. thé hién hoat động điều hòa miễn dịch, có tác dụng tăng cường trí nhớ và trì hoãn lão hóa [16, 17]. guangdongensis được sử dụng dé chống lại mệt mỏi, cúm gia cầm, viêm nhiễm, Suy thận va oxy hóa [18]. ophioglossoides đã được sử dụng làm thực phẩm chức năng hỗ trợ chống ung thư, tác dụng kiểu estrogen, chống lão hóa và cả trong việc tránh chảy máu quá nhiều ở phụ nữ sau sinh [11].

Các phương pháp chiết xuất hoạt chat tir nam Cordyceps Dé cô lập va thu nhận các chất có hoạt tính sinh học, một số phương pháp sử dụng dung môi dé chiết xuất đã được thử nghiệm [13]. Chiết xuất hoạt chất từ nắm Cordyceps bằng nước Nước được chú ý sử dụng đầu tiên làm môi trường chiết xuất do bản chất phân cực của phân tử và chiết xuất được hầu hết các hợp chất phân cực như nucleoside và polysaccharide. Sun và cs (2003) đã tiêu chuẩn hóa các điều kiện thích hợp dé chiết xuất dạng nước như nước và bột thực vật tỉ lệ 2,5:1; pH 7,5—8,0, và thời gian chiết xuất trong 24 giờ [14]. Hơn nữa, trong quy trình chiết nóng bằng nước, năng suất thay đôi từ 25-30% với những hợp chất có lợi ích cho sức khỏe tiềm năng như các hoạt động chống oxy hóa [7].

Chiết xuất hoạt chất từ nam Cordyceps bằng cồn Việc chiết xuất bằng các dung môi có tính phân cực khác nhau chủ yếu là methanol, ethanol, methanol trong nước và ethanol trong nước được đề xuất sử dụng để chiết xuất các chất có hoạt tính sinh học. Yamaguchi và cs (2000) đã nghiên cứu chiết xuất cồn vì nó cho phép chiết xuất cao hơn các phân tử hoạt tính sinh học, chăng hạn như nucleoside, polysaccharide, protein, do đó, thể hiện hoạt động chống oxy hóa mạnh và duy trì chức năng của tế bào B và cung cấp sự bảo vệ [7, 13]. Một nghiên cứu khác cho thấy chiết xuất methanol thu được từ O. sinensis được phát hiện ức chế sự phát triển tế bao ung thư gan và đại trực tràng theo cơ chế apoptosis [15].

Chiết xuất hoạt chất từ nam Cordyceps bang ethyl acetate Dung môi ethyl acetate có khả năng hòa tan các hợp chất có độ phân cực trung bình nên có thể giúp thu nhỏ phạm vi thu nhận các hợp chất từ cao toàn phần ethanol.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hoạt Tính Kháng Viêm và Chống Oxy Hóa của Cao Chiết Từ Cordyceps spp. Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hoạt tính sinh học của Cordyceps spp., một loại nấm có giá trị cao trong y học cổ truyền. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ khả năng kháng viêm và chống oxy hóa của cao chiết từ loại nấm này mà còn nhấn mạnh tiềm năng ứng dụng của nó trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà Cordyceps spp. có thể hỗ trợ trong việc cải thiện sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.

Để mở rộng thêm kiến thức về Cordyceps spp., bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học đánh giá đa dạng di truyền của cordyceps spp tại vườn quốc gia bidoup núi bà tỉnh lâm đồng. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đa dạng di truyền của Cordyceps spp. và vai trò của nó trong hệ sinh thái, từ đó làm phong phú thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này.