Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vùng biển Việt Nam có chiều dài bờ biển hơn 3.200 km với độ đa dạng sinh học cao, ghi nhận 827 loài rong biển thuộc 4 ngành chính: rong Đỏ (Rhodophyta - 412 loài, chiếm 49,81%), rong Lục (Chlorophyta - 180 loài, chiếm 21,78%), rong Nâu (Ochrophyta - 147 loài, chiếm 17,77%) và rong Lam (Cyanophyta - 88 loài, chiếm 10,64%). Trong đó, Rong Sụn (Kappaphycus alvarezii) thuộc ngành Tảo đỏ là đối tượng nuôi trồng và khai thác có giá trị kinh tế lớn, cung cấp nguồn hydrocolloid polysaccharide carrageenan phục vụ công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và y dược.

Bề mặt của Rong Sụn có diện tích tiếp xúc và hệ thống lỗ hổng tế bào lớn, tạo thành môi trường vi sinh thái đặc thù với mật độ vi sinh vật bám dính dao động từ $10^2$ đến $10^7\text{ CFU/cm}^2$. Trong mối quan hệ hỗ sinh, rong cung cấp chất dinh dưỡng hữu cơ và oxy, trong khi vi sinh vật sống bám sản sinh các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính kháng sinh để bảo vệ vật chủ khỏi các vi sinh vật gây hại (như hiện tượng bệnh trắng nhũn thân - Ice-Ice). Trước tình trạng gia tăng của các chủng vi sinh vật kháng thuốc trong y học hiện đại, việc tìm kiếm các hợp chất kháng sinh và enzyme có nguồn gốc tự nhiên từ vi khuẩn biển liên kết trên rong mở ra hướng đi cần thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thu Duyên thực hiện đề tài "Phân lập và đánh giá hoạt tính kháng sinh của một số chủng vi khuẩn liên kết trên Rong Sụn Kappaphycus alvarezii tại vùng biển Nha Trang, Việt Nam" nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát đặc điểm, tính đa dạng và đánh giá các hoạt tính sinh học (hoạt tính kháng sinh, khả năng sinh enzyme ngoại bào) của các chủng vi khuẩn sống bám trên Rong Sụn Kappaphycus alvarezii thu nhận tại vùng biển Nha Trang, Khánh Hòa.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thu thập mẫu Rong Sụn tự nhiên tại vùng biển Nha Trang và phân lập các chủng vi khuẩn liên kết để thu nhận chủng thuần.
    2. Khảo sát đặc điểm hình thái khuẩn lạc, hình thái tế bào qua nhuộm Gram và kiểm tra các đặc tính sinh lý - sinh hóa của các chủng phân lập.
    3. Sàng lọc khả năng kháng vi sinh vật kiểm định (VSVKĐ) của các chủng vi khuẩn phân lập bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch.
    4. Lên men nhân sinh khối các chủng có hoạt tính mạnh, chiết xuất cặn chiết ethyl acetate và xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên phiến 96 giếng.
    5. Đánh giá khả năng sinh các enzyme ngoại bào (amylase, protease, cellulase) của các chủng tuyển chọn.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn biển sống bám trên mẫu Rong Sụn (Kappaphycus alvarezii).
    • Phạm vi không gian: Mẫu rong sụn được thu thập dưới mặt nước tại vùng biển Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa; các thực nghiệm phân lập, nuôi cấy, chiết xuất và kiểm tra hoạt tính sinh học được thực hiện tại Phòng Sinh học thực nghiệm, Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu hoàn thành năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở phân loại học thực vật biển và sinh lý học vi sinh vật biển:

  • Hệ thống phân loại Rong Sụn (Kappaphycus alvarezii): Giới Archaeplastida, Ngành Rhodophyta, Lớp Rhodophyceae, Bộ Gigartinales, Họ Solieriaceae, Chi Kappaphycus, Loài K. alvarezii.
  • Thành phần hóa học Rong Sụn (% chất khô): Gluxit chiếm 40 – 45%, chất khoáng chiếm 20%, protein chiếm 2 – 22%, các thành phần hóa học khác chiếm 5 – 13% (độ ẩm tự nhiên chiếm 77 – 91%).
  • Chủng vi sinh vật kiểm định (VSVKĐ) chuẩn:
    • Vi khuẩn Gram dương ($Gr^+$): Bacillus subtilis ATCC 27212, Staphylococcus aureus ATCC 12222.
    • Vi khuẩn Gram âm ($Gr^-$): Escherichia coli ATCC 25922, Pseudomonas aeruginosa ATCC 25923.
    • Nấm men: Saccharomyces cerevisiae ATCC 7754, Candida albicans SH 20.
    • Nấm mốc: Aspergillus niger 439, Fusarium oxysporum.

Thành phần môi trường nuôi cấy sử dụng trong nghiên cứu (g/L):

  • Môi trường phân lập vi khuẩn biển: Nước cất 50%, nước biển vô trùng 50%, glucose (1 g), cao nấm men (1 g), pepton (5 g), $\text{MgSO}_4$.
  • Môi trường giữ giống vi khuẩn biển: Nước cất 50%, nước biển vô trùng 50%, glucose (1 g), cao nấm men (0,2 g), cao thịt (3 g), pepton (5 g), $\text{MgCl}_2$ (1,25 g), $\text{KH}_2\text{PO}_4$ (1 g), $\text{NH}_4\text{NO}_3$ (2 g), agar (18 g), pH 7,0.
  • Môi trường lên men thu sinh khối: Nước cất 50%, nước biển vô trùng 50%, glucose (1 g), cao nấm men (1 g), pepton (5 g), $\text{MgSO}_4$.
  • Môi trường kiểm định: Môi trường Hansen cho nấm men (pH 7,8), môi trường Czapeck-Dox cho nấm mốc, môi trường NA (Nutrient Agar - 014, pH 7,0) cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương.
  • Môi trường thử enzyme ngoại bào: Nước khử ion chứa 1% cơ chất (gelatin, CMC, tinh bột tan) và 2% agar.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Xử lý mẫu và phân lập: Đoạn rong 1 cm (gồm gốc, thân, ngọn) rửa 3 lần bằng nước biển vô trùng, xử lý trong 100 mL môi trường phân lập, pha loãng theo dãy nồng độ $10^{-2}$ đến $10^{-6}$, trải $100\ \mu\text{L}$ lên đĩa thạch bổ sung kháng sinh kháng nấm, ủ $24\text{ giờ}$ ở $30^\circ\text{C}$. Làm thuần bằng kỹ thuật cấy ria 2 – 3 lần. Giữ giống trên thạch nghiêng ở $4^\circ\text{C}$, cấy chuyển định kỳ mỗi tháng một lần.
  • Nhuộm Gram và soi kính hiển vi: Cố định nhiệt, nhuộm với dung dịch fuchsin ($1\text{ phút }30\text{ giây}$), dung dịch lugol 1% ($1\text{ phút}$), tẩy cồn 96% ($5\text{ giây}$), nhuộm bổ sung safranin ($30 – 45\text{ giây}$), quan sát dưới vật kính $100\times$ và $400\times$.
  • Sàng lọc kháng VSVKĐ: Phương pháp khuếch tán đục lỗ thạch. Bổ sung $100\ \mu\text{L}$ dịch lên men vi khuẩn vào giếng thạch, giữ $4 – 8^\circ\text{C}$ trong $4 – 8\text{ giờ}$ để khuếch tán, sau đó nuôi ở $28 – 30^\circ\text{C}$ trong $12 – 16\text{ giờ}$, đo đường kính vòng kháng khuẩn (VKK).
  • Lên men 2 cấp và chiết cặn: Lên men cấp 1 trong bình tam giác 250 mL ($48\text{ giờ}$), cấy chuyển sang bình 1000 mL chứa 0,5 L môi trường lên men cấp 2 (lắc 110 vòng/phút hoặc sục khí oxy trong $72\text{ giờ}$ ở nhiệt độ phòng). Chiết lỏng - lỏng bằng dung môi ethyl acetate tỉ lệ 1:1 (lặp lại 3 lần), thu cặn chiết bằng cô quay áp suất thấp.
  • Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC): Thử nghiệm trên phiến 96 giếng theo phương pháp của Vanden Bergher & Vlietlinck (1991) và McKane & Kandel (1996). Mẫu thử hòa tan trong DMSO ($4\text{ mg/mL}$), đối chứng dương dùng Streptomycin ($Gr^+$) và Tetracyclin ($Gr^-$), đối chứng âm là môi trường chứa dịch VSVKĐ không có chất thử. Mẫu có giá trị $\text{MIC} \le 200\ \mu\text{g/mL}$ được xác định là có hoạt tính.
  • Xác định hoạt tính enzyme ngoại bào: Phương pháp đục lỗ thạch, ủ $4^\circ\text{C}$ trong $2\text{ giờ}$, sau đó ủ $37^\circ\text{C}$ trong $24\text{ giờ}$. Hiện màu bằng thuốc nhuộm lugol (thủy phân tinh bột), Congo red (thủy phân CMC) và acid acetic 5% (thủy phân gelatin). Hoạt tính được tính bằng đường kính vòng phân giải: $\text{VPG} = D - d\text{ (mm)}$ ($D$: đường kính vòng phân giải, $d$: đường kính giếng thạch).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I tổng hợp các tài liệu khoa học về tài nguyên rong biển Việt Nam và đối tượng Rong Sụn (Kappaphycus alvarezii). Văn bản mô tả cấu trúc hình thái của Rong Sụn với thân sợi hình trụ tròn, đường kính thân đạt tới 20 mm, phân nhánh rậm rạp mang gai nhọn với đường kính nhánh 6 – 8 mm, có màu nâu xanh hoặc nâu đỏ và tăng sinh khối gấp đôi sau 15 ngày nuôi trồng.

Chương này phân tích các dạng liên kết vi sinh vật trên rong biển bao gồm dạng sống bám (epibiosis) và sống nội sinh (endobiosis). Tác giả tổng kết các công trình quốc tế về các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học từ vi sinh vật biển như steroid chống ung thư 7-nor-ergosterolide từ nấm Aspergillus ochratophyllus, peptide kháng khuẩn cyclo-tetra-peptit, hợp chất alkaloid N-hydroxy-2-pyridine từ Penicillium sp., cùng các chất chống ung thư cytoglobosins C, D và chaetopyranin.

Chương II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên vật liệu, hóa chất tinh khiết (Merck, Sigma, Wako), trang thiết bị phòng thí nghiệm (nồi hấp Hiclave HV-85, tủ cấy Box laminar PH, máy lắc ổn nhiệt DaiHan, cân điện tử AL-300) và 8 chủng vi sinh vật kiểm định chuẩn ATCC/SH.

Chương này đưa ra công thức thành phần cụ thể cho 6 hệ môi trường nuôi cấy và chuẩn hóa quy trình thực nghiệm gồm 7 bước: thu mẫu tại Nha Trang, phân lập và làm thuần vi khuẩn trên đĩa thạch, bảo quản giống trên thạch nghiêng, định loại hình thái bằng nhuộm Gram, sàng lọc hoạt tính đối kháng bằng khuếch tán thạch, quy trình lên men 2 cấp độ thu cao chiết ethyl acetate để xác định MIC trên phiến 96 giếng, và thử nghiệm định lượng đường kính phân giải cơ chất của 3 loại enzyme ngoại bào.

Chương III: Kết quả và thảo luận

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình nghiên cứu:

  • Kết quả phân lập vi khuẩn: Từ mẫu Rong Sụn tại Nha Trang, tác giả đã phân lập và làm thuần được 47 chủng vi khuẩn (ký hiệu từ NT và H). Khuẩn lạc có kích thước dao động 2 – 7 mm sau $24\text{ giờ}$ nuôi cấy, đa dạng về màu sắc (trắng, vàng, da, hồng, xanh rêu) và bề mặt (bóng, sần sùi, mép tua hoặc mép trơn). Phân loại nhuộm Gram ghi nhận vi khuẩn Gram dương chiếm ưu thế với 37/47 chủng (78,7%), vi khuẩn Gram âm có 10/47 chủng (21,3%).
  • Sàng lọc hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định: Trong 47 chủng ban đầu, có 44 chủng thể hiện khả năng ức chế ít nhất 1 chủng VSVKĐ (24 chủng kháng 1 – 3 VSVKĐ, 6 chủng kháng 4 VSVKĐ, 4 chủng kháng 5 VSVKĐ, 10 chủng kháng 6 VSVKĐ và 3 chủng không kháng). Tiến hành lên men và thử lại hoạt tính của 10 chủng tiềm năng, tác giả đã lựa chọn được 3 chủng có hoạt tính mạnh và ổn định nhất là NT30.2, NT112 và NT36.
  • Đặc điểm sinh học 3 chủng tuyển chọn:
    • Chủng NT30.2: Vi khuẩn Gram dương ($Gr^+$), tế bào hình que hai đầu tròn, di động, tồn tại dạng đơn, đôi hoặc chuỗi. Khuẩn lạc hình tròn, màu kem trắng, khô ráp, mép tia, không sinh sắc tố. Nhiệt độ sinh trưởng tối ưu $30 – 35^\circ\text{C}$, pH $5 – 9,5$ (tối ưu 7,5), độ mặn $\text{NaCl } 0,5 – 10%$ (tối ưu 3%), không sinh polysaccharide ngoại bào. Chủng có khả năng đồng hóa 19/34 loại đường thử nghiệm (D-ribose, D-xylose, D-fructose, D-mannose, L-sorbose, D-mannitol, D-sorbitol, N-acetylglucosamine, arbutin, D-cellobiose, D-maltose, D-lactose, D-melibiose, D-saccharose, tinh bột, glycogen, xylitol...).
    • Chủng NT112: Vi khuẩn Gram âm ($Gr^-$), tế bào hình que đơn lẻ hai đầu tròn, di động. Khuẩn lạc hình tròn, màu trắng kem ngà, mép trơn, hơi lồi. Nhiệt độ phát triển $5 – 40^\circ\text{C}$, pH tối ưu 5,5, độ mặn $\text{NaCl } 1 – 10%$. Dương tính với catalase, oxidase và sinh polysaccharide ngoại bào; âm tính với phản ứng khử nitrat. Đồng hóa được glucose, arabinose, mannose, sucrose, galactose, lactose, trehalose, raffinose, acid acetic; không đồng hóa cellobiose và sorbitol.
    • Chủng NT36: Vi khuẩn Gram dương ($Gr^+$), tế bào hình que ngắn đứng riêng hoặc đôi. Khuẩn lạc màu trắng đục, tròn đều, mép hơi răng cưa, lồi, hơi ướt. Nhiệt độ phát triển $10 – 50^\circ\text{C}$ (tối ưu $30 – 35^\circ\text{C}$), pH $5 – 9$ (tối ưu 7,5), độ mặn $\text{NaCl } 1 – 12%$ (tối ưu 2%). Đồng hóa được 16/33 loại đường thử nghiệm (L-arabinose, D-ribose, D-xylose, D-glucose, D-fructose, D-mannose, D-mannitol, amygdalin, arbutin, salicin, D-cellobiose, D-maltose, D-lactose, D-melibiose, D-saccharose, D-trehalose...).
  • Hoạt tính sinh enzyme ngoại bào: Cả 3 chủng đều có khả năng sinh protease và amylase mạnh nhưng phân giải cellulase yếu hoặc không phân giải. Riêng chủng NT36 thể hiện khả năng phân giải tinh bột vượt trội với $\text{VPG} = 37\text{ mm}$ và phân giải gelatin đạt $\text{VPG} = 33\text{ mm}$.
  • Hoạt tính kháng sinh của cao chiết tổng ethyl acetate: Cao chiết tổng từ dịch lên men của 3 chủng thể hiện nồng độ ức chế tối thiểu MIC trong khoảng $50 – 200\ \mu\text{g/mL}$. Trong đó, chủng NT30.2 ức chế mạnh Staphylococcus aureus ở nồng độ $\text{MIC} = 50\ \mu\text{g/mL}$; chủng NT36 ức chế mạnh Escherichia coli ở nồng độ $\text{MIC} = 50\ \mu\text{g/mL}$; chủng NT112 thể hiện hoạt tính kháng 6/8 chủng VSVKĐ ở nồng độ $\text{MIC} = 100 – 200\ \mu\text{g/mL}$.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu được các kết quả định lượng cụ thể về đặc tính sinh học, hoạt tính enzyme và hoạt tính kháng khuẩn của các chủng vi khuẩn sống bám trên Rong Sụn Kappaphycus alvarezii:

Chủng vi khuẩn Đặc tính Gram Đường kính VPG Protease (mm) Đường kính VPG Amylase (mm) Đường kính VPG Cellulase (mm) Giá trị MIC thấp nhất ($\mu\text{g/mL}$) Vi sinh vật kiểm định bị ức chế mạnh nhất
NT30.2 Dương ($Gr^+$) 25 28 0 (Âm tính) 50 Staphylococcus aureus
NT112 Âm ($Gr^-$) 5 25 0 (Âm tính) 100 – 200 Kháng 6/8 chủng VSVKĐ
NT36 Dương ($Gr^+$) 33 37 20 50 Escherichia coli

Các giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục mở rộng quy mô lên men và tối ưu hóa các thông số môi trường nuôi cấy nhằm tăng hiệu suất sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp và enzyme ngoại bào.
  • Tiến hành phân lập, tinh sạch từng phân đoạn từ cao chiết ethyl acetate để xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất kháng sinh có hoạt tính cao.
  • Ứng dụng chủng vi khuẩn NT36 trong công nghệ sản xuất enzyme amylase và protease phục vụ chế biến thực phẩm và công nghệ sinh học biển.

Đóng góp của đề tài:

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm về mật độ, tính đa dạng hình thái và tỷ lệ phân bố vi khuẩn Gram dương/Gram âm cộng sinh trên bề mặt Rong Sụn Kappaphycus alvarezii tại khu vực biển Nha Trang.
  • Tuyển chọn thành công 3 chủng vi khuẩn biển (NT30.2, NT112, NT36) có tiềm năng sinh học cao, chứng minh khả năng sản sinh hoạt chất kháng sinh tự nhiên ức chế cả vi khuẩn Gram dương (S. aureus) và Gram âm (E. coli) ở nồng độ MIC $50\ \mu\text{g/mL}$.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá hoạt tính sinh học trên cặn chiết tổng ethyl acetate, chưa thực hiện tách chiết phân đoạn hay xác định công thức cấu tạo hóa học của các phân tử kháng sinh cụ thể.
    • Ba chủng vi khuẩn tuyển chọn (NT30.2, NT112, NT36) mới được xác định đặc điểm hình thái, nhuộm Gram và kiểm tra sinh hóa sơ bộ, chưa thực hiện giải trình tự gen 16S rRNA để định danh chính xác tên loài theo phân loại học phân tử.
    • Các thử nghiệm kháng sinh và sinh enzyme mới dừng ở quy mô in vitro trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Tiến hành tách chiết DNA tổng số, khuếch đại và giải trình tự vùng gen 16S rRNA để định danh chính xác phân loại học cho 3 chủng vi khuẩn NT30.2, NT112 và NT36.
    • Áp dụng các phương pháp sắc ký (sắc ký cột, HPLC) để tinh sạch các hoạt chất thứ cấp từ cao chiết ethyl acetate và phân tích cấu trúc bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), khối phổ (MS).
    • Khảo sát độc tính tế bào và đánh giá hiệu lực ức chế vi sinh vật gây bệnh trên mô hình thực nghiệm in vivo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh vật học, Hóa sinh học và Dược học:

  • Quy trình phân lập và làm thuần vi sinh vật biển sống bám: Cung cấp công thức môi trường chuyên dụng có bổ sung nước biển vô trùng và các bước làm sạch bề mặt mẫu rong.
  • Giao thức xác định MIC trên phiến 96 giếng: Mô tả chi tiết phương pháp hòa tan mẫu trong DMSO, tỷ lệ pha loãng theo chuẩn McFarland và cách đánh giá hoạt tính kháng khuẩn định lượng.
  • Phương pháp định lượng enzyme ngoại bào: Cung cấp quy trình đục lỗ thạch, công thức tính đường kính $\text{VPG}$ và các phản ứng hiện màu đặc trưng cho amylase, protease và cellulase.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm trong số các chủng phân lập được là bao nhiêu? Trong tổng số 47 chủng vi khuẩn thuần phân lập được từ mẫu Rong Sụn tại Nha Trang, vi khuẩn Gram dương ($Gr^+$) chiếm ưu thế với 37 chủng (tương ứng 78,7%), trong khi vi khuẩn Gram âm ($Gr^-$) có 10 chủng (tương ứng 21,3%).

2. Ba chủng vi khuẩn có hoạt tính sinh học mạnh nhất được tuyển chọn trong nghiên cứu là những chủng nào? Ba chủng vi khuẩn được tuyển chọn sau hai vòng sàng lọc gồm: chủng NT30.2 (vi khuẩn Gram dương, dạng que), chủng NT112 (vi khuẩn Gram âm, dạng que) và chủng NT36 (vi khuẩn Gram dương, dạng que ngắn).

3. Khả năng sinh enzyme ngoại bào của chủng NT36 thể hiện như thế nào? Chủng NT36 có hoạt tính sinh enzyme ngoại bào mạnh nhất trong các chủng nghiên cứu: đường kính vòng phân giải tinh bột (amylase) đạt $37\text{ mm}$, vòng phân giải gelatin (protease) đạt $33\text{ mm}$ và vòng phân giải CMC (cellulase) đạt $20\text{ mm}$.

4. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của cao chiết từ các chủng vi khuẩn tuyển chọn đạt mức bao nhiêu? Cao chiết ethyl acetate của cả 3 chủng đều có giá trị MIC nằm trong khoảng $50 – 200\ \mu\text{g/mL}$. Trong đó, giá trị MIC thấp nhất đạt $50\ \mu\text{g/mL}$ được ghi nhận ở chủng NT30.2 (đối với Staphylococcus aureus) và chủng NT36 (đối với Escherichia coli).

5. Quy trình chiết xuất các hợp chất chuyển hóa thứ cấp từ dịch lên men được tiến hành ra sao? Vi khuẩn được lên men 2 cấp (cấp 1 trong $48\text{ giờ}$, cấp 2 với thể tích 0,5 L trong $72\text{ giờ}$ ở nhiệt độ phòng). Dịch nuôi cấy sau đó được chiết lỏng - lỏng 3 lần với dung môi ethyl acetate theo tỉ lệ 1:1 thể tích, sau đó thu hồi dung môi bằng phương pháp cô quay áp suất thấp để thu cặn chiết tổng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thu Duyên đã phân lập thành công 47 chủng vi khuẩn sống bám trên Rong Sụn Kappaphycus alvarezii tại vùng biển Nha Trang, trong đó vi khuẩn Gram dương chiếm tỷ lệ chủ đạo ($78,7%$). Nghiên cứu đã sàng lọc và tuyển chọn được 3 chủng vi khuẩn tiềm năng gồm NT30.2, NT112 và NT36 có khả năng sinh enzyme protease, amylase mạnh và sở hữu hoạt tính kháng sinh phổ rộng. Cao chiết ethyl acetate từ các chủng này thể hiện nồng độ ức chế tối thiểu MIC từ $50\ \mu\text{g/mL}$ đến $200\ \mu\text{g/mL}$ đối với các vi sinh vật kiểm định chuẩn, cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng cho việc khai thác hoạt chất sinh học từ nguồn tài nguyên vi sinh vật biển Việt Nam.