Giới thiệu dự án

Bệnh viêm dạ dày - ruột truyền nhiễm do Canine Parvovirus (CPV) là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm hàng đầu trên loài chó (Canis lupus familiaris). Theo thống kê lâm sàng thú y toàn cầu, CPV có tỷ lệ lây lan đặc biệt nhanh qua đường phân - miệng và tỷ lệ tử vong có thể lên tới 90% – 100% ở chó con nếu không được can thiệp y tế kịp thời. Tại Việt Nam, quá trình đô thị hóa nhanh chóng kèm theo xu hướng nuôi thú cưng (chó cảnh nhập ngoại) gia tăng mạnh mẽ tại các đô thị vệ tinh như TP. Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Tuy nhiên, sự biến đổi phức tạp của điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, kết hợp mật độ nuôi dày đặc và quy trình tiêm phòng chưa đồng bộ đã tạo môi trường lý tưởng cho virus Parvo bùng phát.

Đề tài "Nghiên cứu bệnh Parvovirus trên chó đến khám tại phòng khám Thú y Tài Thủy Phát, phường Đồng Tiến, thành phố Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên và hiệu quả điều trị" do tác giả Cầm Thị Hoa thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Phương Lan (Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) giải quyết bài toán cấp thiết về dịch tễ học lâm sàng và tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh Parvovirus tại cơ sở thực hành thú y.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                            VÒNG ĐỜI BỆNH SINH CPV                           |
| Virus xâm nhập (Mũi/Miệng) --> Hạch lympho hầu họng (Nhân lên 1-2 ngày)     |
|   --> Nhiễm trùng huyết (Ngày 2-5) --> Tấn công biểu mô ruột (Crypts)       |
|   --> Hoại tử nhung mao ruột + Tiêu phân máu + Suy tủy, giảm bạch cầu     |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát đặc điểm dịch tễ học: Xác định tỷ lệ nhiễm CPV trên tổng số chó nghi mắc bệnh tiêu hóa theo mùa/tháng, lứa tuổi, giống chó và lịch sử tiêm phòng vaccine.
  2. Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán lâm sàng & cận lâm sàng: Đánh giá độ nhạy của bộ kit xét nghiệm nhanh kháng nguyên CPV Ag kết hợp các chỉ tiêu sinh lý (thân nhiệt, nhịp tim, nhịp thở).
  3. Thử nghiệm và tối ưu hóa phác đồ điều trị: Đánh giá hiệu quả lâm sàng giữa phác đồ đối chứng (hồi sức, kháng sinh chống bội nhiễm) và phác đồ can thiệp nâng cao (bổ sung kháng huyết thanh đặc hiệu kết hợp kháng histamin chống sốc).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa điểm nghiên cứu: Phòng khám Thú y Tài Thủy Phát, phường Ba Hàng / Đồng Tiến, TP. Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ 05/06/2022 đến 30/11/2022 (6 tháng liên tục).
  • Đối tượng khảo sát: 183 cá thể chó đến khám bệnh tổng quát, trong đó 112 cá thể có triệu chứng nghi ngờ viêm ruột tiêu chảy phân lẫn máu được đưa vào xét nghiệm chuyên sâu bằng kit test kháng nguyên nhanh.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các phòng khám thú y cơ sở tuyến huyện/thành phố, thách thức lớn nhất trong điều trị Parvovirus là sự thiếu hụt trang thiết bị sinh học phân tử (như Real-time PCR) để định type kháng nguyên (CPV-2a, CPV-2b, CPV-2c), dẫn đến chẩn đoán chậm trễ hoặc áp dụng phác đồ điều trị triệu chứng đơn thuần có tỷ lệ thất bại cao.

Phương pháp chẩn đoán Độ nhạy / Độ đặc hiệu Thời gian trả kết quả Chi phí / Độ phức tạp Tính khả thi tại phòng khám
Kit test nhanh CPV-Ag (Sắc ký miễn dịch) Cao (Độ nhạy ~92-96%) 5 – 10 phút Thấp / Thao tác 1 bước Tối ưu (Rất khả thi)
Phản ứng ELISA huyết thanh Rất cao (>98%) 2 – 4 giờ Trung bình / Cần máy đọc Khó áp dụng ca cấp cứu
Kỹ thuật PCR / Sequencing VP2 Chuẩn vàng (100%) 24 – 48 giờ Cao / Phòng lab chuyên sâu Không khả thi cho lâm sàng nhanh
Chẩn đoán lâm sàng đơn thuần Thấp (Dễ nhầm Care/Corona) Tức thì Rất thấp / Sai số cao Dễ chẩn đoán sai

Phân loại yêu cầu điều trị theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Bù nước và cân bằng điện giải tức thời bằng dung dịch đẳng trương (Ringer Lactate, Glucose 5%); chống xuất huyết thành ruột (Vitamin K); chống nôn (Atropine sulphate); ức chế vi khuẩn bội nhiễm kỵ khí/hiếu khí (Enrofloxacin 5%, Lincomycin 10%).
  • Should-have (Nên có): Bổ sung kháng huyết thanh đặc hiệu (Hyperimmune Antiserum) từ chó khỏe mạnh có hiệu giá kháng thể cao nhằm trung hòa virus tự do trong máu.
  • Could-have (Có thể có): Dùng thuốc kháng Histamin H1 (Dimedron) chống sốc dị ứng huyết thanh; bổ sung men enzym kháng viêm dạng Alpha-choay.
  • Won't-have (Không dùng): Thuốc tẩy giun sán hoặc can thiệp dinh dưỡng qua đường tiêu hóa bằng thức ăn thô cứng trong giai đoạn cấp tính.

Thiết kế hệ thống quy trình lâm sàng (Clinical Diagnostic & Treatment Pipeline)

graph TD
    A[Tiếp nhận chó bệnh tiêu chảy/nôn] --> B{Khám lâm sàng: Thân nhiệt, niêm mạc, phân}
    B -->|Nghi ngờ CPV| C[Lấy mẫu phân tươi bằng tăm bông vô trùng]
    C --> D[Pha loãng dung dịch đệm & Nhỏ 3-4 giọt vào giếng S Kit CPV-Ag]
    D --> E{Đọc kết quả sau 5-10 phút}
    E -->|1 Vạch C: Âm tính| F[Chẩn đoán phân biệt: Corona, Care, Giun sán]
    E -->|2 Vạch C & T: Dương tính| G[Cách ly khu truyền nhiễm & Đánh giá phân độ mất nước]
    G --> H[Áp dụng Phác đồ can thiệp tối ưu]
    H --> I[Theo dõi chỉ số sinh lý mỗi 12h: Thân nhiệt, nhịp thở, nhịp tim]

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng phương pháp dịch tễ học mô tả cắt ngang kết hợp thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Clinical Trial):

  • Phân nhóm điều trị: 40 chó dương tính với CPV được đánh số thứ tự ngẫu nhiên:
    • Nhóm lẻ (Phác đồ 1 - Đối chứng): Điều trị triệu chứng, truyền dịch và kháng sinh phổ rộng.
    • Nhóm chẵn (Phác đồ 2 - Can thiệp): Phác đồ 1 + Tiêm tĩnh mạch Kháng huyết thanh đặc hiệu liều $2 - 5\text{ ml/kg thể trọng}$ (tiền xử lý chống sốc với Dimedron $15 - 30$ phút trước truyền).
  • Thu thập và xử lý số liệu: Dữ liệu theo dõi được chuẩn hóa và tính toán các giá trị trung bình $\bar{X} \pm m_x$, tỷ lệ phần trăm (%) thông qua phần mềm Microsoft Excel.

Implementation và kết quả

Development Process & Clinical Protocol

Quy trình xử lý ca bệnh cấp tính do Parvovirus được chuẩn hóa thành thuật toán điều trị chi tiết, kiểm soát nghiêm ngặt liều lượng trên từng kg thể trọng:

# Pseudo-code: Thuật toán điều trị lâm sàng Can thiệp Parvovirus (Protocol 2)
def parvovirus_treatment_protocol(patient_weight_kg, is_positive_cpv):
    if not is_positive_cpv:
        return "Apply differential diagnosis protocol"
    
    # 1. Liệu pháp Bù dịch & Điện giải (IV)
    ringer_lactate_volume = 30 * patient_weight_kg  # ml/ngày
    glucose_5_volume = 30 * patient_weight_kg       # ml/ngày
    
    # 2. Liệu pháp Cầm máu & Cắt nôn
    atropine_sulphate_0_1_percent = (1.0 / 30.0) * patient_weight_kg # ml (SC, 2 lần/ngày)
    vitamin_k = (1.0 / 5.0) * patient_weight_kg                      # ml (IM, 2 lần/ngày)
    vitamin_c_5_percent = (1.0 / 10.0) * patient_weight_kg           # ml (IV/IM)
    canxi_b12 = 5.0                                                  # ml/con/ngày
    
    # 3. Liệu pháp Kháng sinh chống Bội nhiễm vi khuẩn kế phát
    enrofloxacin_5_percent = (1.0 / 10.0) * patient_weight_kg        # ml (IM/SC, 2 lần/ngày)
    lincomycin_10_percent = (1.0 / 10.0) * patient_weight_kg         # ml (IM/SC, 2 lần/ngày)
    dexamethasone = (1.0 / 10.0) * patient_weight_kg                # ml (Giảm viêm, 2 lần/ngày)
    
    # 4. Liệu pháp Miễn dịch thụ động (Passive Immunotherapy)
    pre_medication = "Inject Dimedron (anti-histamine) 15-30 mins before serum"
    antiserum_volume = 3.5 * patient_weight_kg  # 2 - 5 ml/kg (Single IV dose)
    
    return {
        "Fluid_IV": [ringer_lactate_volume, glucose_5_volume],
        "Supportive_Meds": [atropine_sulphate_0_1_percent, vitamin_k, vitamin_c_5_percent, canxi_b12],
        "Antibiotics": [enrofloxacin_5_percent, lincomycin_10_percent, dexamethasone],
        "Immunotherapy": {"pre_med": pre_medication, "serum_dose_ml": antiserum_volume}
    }

Testing và Validation

Quá trình kiểm chứng lâm sàng được thực hiện trên 112 ca bệnh có biểu hiện tiêu chảy xuất huyết trong tổng số 183 chó đến khám.

                    TỔNG SỐ CHÓ ĐẾN KHÁM (N = 183)
                    +---------------------------+
                    | Chó nội: 51  (27.86%)     |
                    | Chó ngoại: 132 (72.13%)   |
                    +-------------+-------------+
                                  |
                                  v
                 CHÓ NGHI MẮC TIÊU CHẢY PHÂN MÁU (N = 112)
                 +---------------------------------------+
                 | Xét nghiệm qua Kit test nhanh CPV-Ag  |
                 +-------------------+-------------------+
                                     |
                +--------------------+--------------------+
                |                                         |
                v                                         v
        DƯƠNG TÍNH CPV (+)                       ÂM TÍNH CPV (-)
         40 con (35.71%)                          72 con (64.29%)

1. Động thái nhiễm bệnh theo các tháng trong năm

Tỷ lệ mắc bệnh Parvovirus có sự tương quan chặt chẽ với điều kiện nhiệt độ và ẩm độ không khí tại Thái Nguyên:

Tháng theo dõi Số chó kiểm tra (con) Số ca dương tính CPV (con) Tỷ lệ mắc (%) Ghi chú điều kiện thời tiết
Tháng 6 20 9 45.00% Nắng nóng gay gắt, mưa rào, ẩm độ cao
Tháng 7 24 10 41.66% Đỉnh điểm mùa mưa hè, stress nhiệt cao
Tháng 8 22 8 36.36% Thời tiết chuyển mùa, ẩm ướt
Tháng 9 15 5 33.33% Tiết trời mát mẻ hơn
Tháng 10 18 5 27.77% Đầu mùa khô hanh, nhiệt độ giảm
Tháng 11 13 3 23.07% Không khí lạnh bắt đầu tăng cường
Tổng cộng 112 40 35.71% Tỷ lệ trung bình toàn thời gian

2. Tỷ lệ mắc bệnh theo nguồn gốc và giống chó

Khảo sát 7 giống chó phổ biến phân thành 2 nhóm nguồn gốc cho thấy sự mẫn cảm rõ rệt:

TỶ LỆ NHIỄM PARVOVIRUS THEO GIỐNG CHÓ (%)
Chó Fox       [##############################################] 46.66% (14/30)
Chó Nhật      [########################################] 40.00% (8/20)
Chó Poodle    [####################################] 36.00% (9/25)
Chó Lai (Nội) [###############################] 31.57% (6/19)
Chó Lạp xưởng [############################] 28.57% (2/7)
Chó Alaska    [############] 12.50% (1/8)
Chó Phú Quốc  [0%] 0.00% (0/3)
-------------------------------------------------------------------------
Nhóm Chó Ngoại: 37.77% (34/90 con)  >  Nhóm Chó Nội: 27.27% (6/22 con)

3. Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi

Sự phân bố ca bệnh theo lứa tuổi phản ánh rõ rệt giai đoạn "khoảng trống miễn dịch":

  • $\le$ 2 tháng tuổi: 11/28 con mắc (39.28%) – Kháng thể mẹ truyền bắt đầu sụt giảm.
  • 2 – 6 tháng tuổi: 20/39 con mắc (51.28%) – Nhóm nguy cơ cao nhất do cai sữa, kháng thể mẹ mất hoàn toàn trong khi miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện.
  • 6 – 12 tháng tuổi: 5/21 con mắc (23.80%).
  • > 12 tháng tuổi: 4/24 con mắc (16.66%) – Hệ miễn dịch đã hoàn thiện hoặc đã có miễn dịch tự nhiên/tiêm phòng.

Kết quả đạt được

Các triệu chứng lâm sàng quan sát được trên 40 cá thể chó mắc bệnh gồm: nôn mửa liên tục (100%), ủ rũ bỏ ăn (100%), tiêu chảy phân tanh khắm lẫn máu tươi/màu mận chín (92.5%), sốt cao giai đoạn đầu ($39.5^\circ\text{C} - 40.8^\circ\text{C}$) sau đó hạ thân nhiệt khi kiệt sức, nhịp tim nhanh ($140 - 180\text{ nhịp/phút}$) và nhịp thở nông gấp ($35 - 55\text{ lần/phút}$).

SO SÁNH HIỆU QUẢ GIỮA 2 PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ (N = 40)
-----------------------------------------------------------------------------
Phác đồ 1 (Đối chứng - 20 con):
  - Khỏi bệnh: 14 con (Tỷ lệ: 70.00%)
  - Tử vong:   6 con  (Tỷ lệ: 30.00%)
  - Thời gian hồi phục trung bình: 5.8 ± 0.6 ngày

Phác đồ 2 (Kháng huyết thanh - 20 con):
  - Khỏi bệnh: 18 con (Tỷ lệ: 90.00%)
  - Tử vong:   2 con  (Tỷ lệ: 10.00%)
  - Thời gian hồi phục trung bình: 3.9 ± 0.4 ngày
-----------------------------------------------------------------------------
KẾT LUẬN: Phác đồ 2 tăng tỷ lệ sống thêm 20.00% và rút ngắn 32.75% thời gian điều trị.

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật & Đóng góp chuyên môn

  1. Ứng dụng liệu pháp miễn dịch thụ động chuẩn hóa: Việc đưa Kháng huyết thanh tự điều chế từ nguồn chó hiến có hiệu giá kháng thể chuẩn kết hợp tiền xử lý kháng dị ứng bằng Dimedron đã giải quyết triệt để nguy cơ sốc quá mẫn, nâng tỷ lệ sống sót từ 70% lên 90.00%.
  2. Xây dựng ma trận dịch tễ học thực địa: Đưa ra bức tranh dịch tễ học chi tiết đầu tiên về CPV tại TP. Phổ Yên, làm rõ mối tương quan giữa tầm vóc cơ thể (giống chó nhỏ như Fox, Poodle mẫn cảm gấp 3-4 lần giống lớn như Alaska) với khả năng đề kháng mầm bệnh.
  3. So sánh với các công trình nghiên cứu tương quan:
Tác giả & Năm nghiên cứu Địa bàn nghiên cứu Tỷ lệ dương tính CPV Tỷ lệ khỏi bệnh Phân type gen ưu thế
Cầm Thị Hoa (2023 - Đề tài này) Phổ Yên, Thái Nguyên 35.71% 90.00% (Phác đồ 2) Đang cập nhật (CPV-2)
Phan Thị Hồng Phúc và cs. (2018) Đại học Nông Lâm Thái Nguyên 36.14% 92.00% CPV-2c
Đặng Hồng Quân và cs. (2019) PetHealth Thái Nguyên 37.79% 78.50% CPV-2
Trần Ngọc Bích và cs. (2020) TP. Cần Thơ 45.10% 65.10% CPV-2a / 2b
Keovongphet Phuthavong và cs. (2018) Bệnh xá Thú y Hà Nội 29.45% 72.30% CPV-2

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai lâm sàng thực tế

  • Tiếp nhận cấp cứu tại cơ sở: Thiết lập buồng cách ly áp lực tiêu chuẩn, quy trình khử trùng bằng Chloramine B 2% hoặc Virkon S đối với toàn bộ dụng cụ tiếp xúc.
  • Quy trình lưu trú và phân loại ca bệnh: Phân loại theo thang điểm mất nước (Mất nước nhẹ 5%, trung bình 8%, nặng >10%) để thiết lập tốc độ truyền tĩnh mạch vi lượng (Infusion Pump).
                      CHI PHÍ - LỢI ÍCH TRÊN 1 CA ĐIỀU TRỊ CPV
+------------------------------------+---------------------------------------+
| CHI PHÍ ĐIỀU TRỊ (ƯỚC TÍNH)       | LỢI ÍCH KINH TẾ & XÃ HỘI              |
+------------------------------------+---------------------------------------+
| - Kit test nhanh CPV: 80.000 VNĐ   | - Bảo toàn giá trị thú cưng cảnh cao  |
| - Dịch truyền & Điện giải: 120.000 |   cấp (Poodle, Fox: 3 - 15 triệu VNĐ) |
| - Kháng sinh & Vitamin: 150.000    | - Giảm phát tán mầm bệnh ra quần thể  |
| - Kháng huyết thanh: 250.000       | - Giảm 67% nguy cơ tử vong ở thú cưng |
| TỔNG CHI PHÍ: ~600.000 VNĐ / liệu trình | TỶ SUẤT HIỆU QUẢ/CHI PHÍ: Rất cao    |
+------------------------------------+---------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thiếu định danh phân tử: Nghiên cứu chưa thực hiện được kỹ thuật giải trình tự đoạn gen VP2 để phân lập chính xác biến chủng đang lưu hành tại Phổ Yên (CPV-2a, CPV-2b hay chủng độc lực cao CPV-2c).
  • Quy mô mẫu kháng huyết thanh: Kháng huyết thanh được thu thập thủ công từ nguồn chó hiến tại cơ sở, chưa được tinh chế và chuẩn độ nồng độ kháng thể trung hòa (Neutralizing Antibody Titers) theo quy chuẩn dược phẩm sinh học công nghiệp.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Kết hợp kỹ thuật multiplex Real-time PCR để đồng chẩn đoán Parvovirus với Coronavirus và Giardia trên cùng một mẫu bệnh phẩm.
  • Nghiên cứu công nghệ đông khô huyết thanh giàu kháng thể để bảo quản dài hạn ở nhiệt độ phòng, phục vụ điều trị khẩn cấp lưu động.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực chứng với bộ số liệu lâm sàng chi tiết, phương pháp lập phác đồ bù dịch và tính toán liều lượng thuốc chính xác.
  • Bác sĩ thú y lâm sàng: Ứng dụng ngay quy trình chẩn đoán 5 phút bằng kit test và phác đồ can thiệp huyết thanh giảm tối đa tỷ lệ tử vong.
  • Chủ nuôi thú cưng & Trại nhân giống: Nắm rõ thời điểm "khoảng trống miễn dịch" (2 – 6 tháng tuổi) và tầm quan trọng của việc tiêm phòng vaccine phòng 5 bệnh / 7 bệnh trước mùa cao điểm hè (tháng 6 – 7).
  • Các nhà nghiên cứu Dịch tễ học thú y: Bổ sung dữ liệu thực địa về sự lưu hành của Canine Parvovirus tại khu vực trung du miền núi Bắc Bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao chó đã tiêm 1 mũi vaccine 5 bệnh vẫn có thể mắc Parvovirus?

Chó con từ 6 đến 12 tuần tuổi trải qua giai đoạn "khoảng trống miễn dịch" (Immunity Gap). Lúc này, lượng kháng thể thụ động từ sữa mẹ đã suy giảm xuống dưới ngưỡng bảo hộ nhưng vẫn đủ cao để trung hòa kháng nguyên trong vaccine, làm vô hiệu hóa đáp ứng miễn dịch chủ động của mũi tiêm đầu tiên. Do đó, chó cần được tiêm nhắc lại đủ phác đồ 3 mũi (cách nhau 3-4 tuần) mới đạt miễn dịch bền vững.

2. Có thể dùng thuốc kháng sinh để tiêu diệt trực tiếp virus Parvo không?

Không. Kháng sinh (như Enrofloxacin, Lincomycin) hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus Parvo. Kháng sinh trong phác đồ đóng vai trò ngăn ngừa bội nhiễm vi khuẩn cơ hội đường ruột (như E. coli, Salmonella, Clostridium) xâm nhập qua lớp niêm mạc ruột hoại tử vào máu gây sốc nhiễm trùng huyết.

3. Tác dụng phụ lớn nhất khi truyền kháng huyết thanh là gì và cách phòng tránh?

Nguy cơ lớn nhất là hiện tượng sốc phản vệ hoặc phản ứng quá mẫn do bất đồng protein huyết thanh giữa các cá thể chó. Biện pháp phòng tránh bắt buộc trong đề tài là tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch thuốc kháng Histamin Dimedron trước khi truyền kháng huyết thanh từ 15 đến 30 phút.

4. Parvovirus có lây sang người hoặc mèo không?

Canine Parvovirus (CPV-2) không lây sang người. Tuy nhiên, các biến chủng mới của virus Parvo trên chó (đặc biệt là CPV-2a, CPV-2b, CPV-2c) đã được chứng minh có khả năng lây nhiễm chéo và gây bệnh viêm ruột giảm bạch cầu truyền nhiễm trên loài mèo (Feline Panleukopenia).

5. Khử trùng môi trường chuồng trại có chó mắc Parvovirus như thế nào là hiệu quả nhất?

Virus Parvo là virus không vỏ bọc (non-enveloped DNA virus), có sức đề kháng cực cao với cồn $70^\circ$ hay xà phòng thông thường và có thể tồn tại trong đất/phân hơn 1 năm. Bắt buộc phải sử dụng dung dịch Sodium Hypochlorite (thuốc tẩy Javel pha loãng 1:30), Chloramine B nồng độ 2% hoặc Potassium peroxymonosulfate (Virkon S) để phun tiêu độc khử trùng định kỳ.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh rõ nét tính chất nguy hiểm và đặc điểm dịch tễ phức tạp của bệnh Parvovirus trên chó tại địa bàn TP. Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ dương tính đạt 35.71% trên các ca tiêu chảy xuất huyết. Nghiên cứu khẳng định lứa tuổi 2 – 6 tháng và các giống chó cảnh tầm vóc nhỏ (Fox, Nhật, Poodle) là đối tượng chịu tổn thương nặng nề nhất.

Việc ứng dụng thành công Phác đồ 2 (bổ sung Kháng huyết thanh đặc hiệu kết hợp hồi sức bù dịch) đã nâng tỷ lệ điều trị khỏi bệnh lên 90.00%, rút ngắn thời gian phục hồi xuống còn 3.9 ngày so với 5.8 ngày ở phác đồ truyền thống. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị học thuật thực tiễn cao cho ngành Thú y mà còn cung cấp cơ sở khoa học tin cậy để các phòng khám thú y cơ sở nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên thú cưng hiện nay.