Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bệnh sốt rét là một trong những bệnh truyền nhiễm lưu hành đe dọa sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2018), toàn thế giới ghi nhận khoảng 228 triệu ca mắc sốt rét, trong đó khu vực châu Phi chiếm 93% và khu vực Đông Nam Á chiếm 3,4%; số ca tử vong ước tính khoảng 438.000 ca. Tại Tiểu vùng sông Mekong (GMS) và Việt Nam, chiến lược phòng chống véc tơ chủ yếu dựa vào việc cấp phát màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu (LLINs) và phun hóa chất diệt tồn lưu trong nhà (IRS). Mặc dù các can thiệp này đã giúp giảm mạnh tỷ lệ mắc và tử vong do sốt rét trên phạm vi toàn quốc, bệnh vẫn duy trì ở mức độ cục bộ tại một số khu vực miền núi, rừng rẫy. Hiện tượng này được xác định là sự lan truyền sốt rét dai dẳng (residual malaria transmission - RMT).

Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ sự không tương thích giữa các biện pháp can thiệp hiện hành và tập tính sinh học của véc tơ cũng như hành vi của con người:

  • Các loài muỗi truyền bệnh chính như Anopheles dirus có tập tính đốt máu sớm vào đầu đêm (từ 18–19 giờ) và trú đậu, tiêu máu ngoài nhà.
  • Nhóm dân cư có nguy cơ cao (người đi rừng, ngủ rẫy) thường sinh hoạt ngoài trời hoặc trong các lán rẫy có cấu trúc hở vào thời gian chập tối trước khi đi ngủ màn.
  • Các công cụ bảo vệ truyền thống (LLINs, màn võng LLIHNs) chỉ phát huy tác dụng khi người dân đã ở trong màn/võng, tạo ra một khoảng trống thời gian và không gian khiến con người tiếp xúc trực tiếp với muỗi truyền bệnh. Do đó, việc xác định bản chất của sự lan truyền sốt rét dai dẳng và đánh giá các biện pháp bảo vệ cá nhân bổ sung như nến xua diệt muỗi chứa hoạt chất bốc hơi transfluthrin là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền bệnh sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa.
  2. Đánh giá hiệu lực, tác dụng không mong muốn của nến có transfluthrin xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm và thực địa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Các loài muỗi Anopheles và ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium) nhiễm trên muỗi tại thực địa.
    • Ký sinh trùng sốt rét nhiễm trên người và cộng đồng dân cư sinh sống, canh tác tại địa bàn nghiên cứu.
    • Quần thể muỗi thí nghiệm (Anopheles dirus, Anopheles minimus) và sản phẩm nến xua diệt muỗi chứa hoạt chất transfluthrin ở các nồng độ khác nhau.
  • Phạm vi không gian: Thực địa tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa (gồm 3 sinh cảnh: trong thôn, rẫy và rừng); thực nghiệm tại phòng thí nghiệm Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu dịch tễ, côn trùng và thực nghiệm từ năm 2016 đến năm 2019 (trong đó các đợt điều tra thực địa trọng điểm tiến hành vào các tháng 7, 10 và 12 năm 2016).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Tổng quan y văn trong luận án hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam theo các nhóm nội dung:

  1. Phân loại học và phân bố véc tơ:

    • Sinka M.E. và cộng sự (2012) thống kê 465 loài Anopheles trên thế giới, xác định 70 loài có khả năng truyền bệnh và 41 véc tơ chính.
    • Tại Đông Nam Á, phức hợp An. dirus (gồm 8 loài đồng hình: An. dirus, An. cracens, An. scanloni, An. baimaii, An. elegans, An. nemophilous, An. takasagoensis và loài bổ sung) và phức hợp An. minimus (An. minimus, An. harrisoni, An. yaeyamaensis) đóng vai trò truyền bệnh chủ đạo.
    • Tại Việt Nam, các nghiên cứu lịch sử của Laveran (1901–1904), Bonet (1906), Mesnard (1934), Nguyễn Thượng Hiền (1968), Nguyễn Đức Mạnh (1988), Trần Đức Hinh (2002), Hồ Đình Trung (2005), Garros và cộng sự (2005) đã ghi nhận 63 loài Anopheles, xác định 3 véc tơ chính (An. minimus ở vùng rừng núi toàn quốc; An. dirus ở vùng rừng núi từ vĩ độ 20° Bắc trở vào Nam; An. epiroticus ở ven biển nước lợ Nam Bộ) cùng các véc tơ phụ như An. maculatus, An. jeyporiensis, An. subpictus, An. vagus.
    • Bùi Lê Duy và cộng sự (2019) lập bản đồ phân bố 411 điểm điều tra tại Việt Nam (2013–2018), ghi nhận An. minimus tại 135 điểm, An. dirus tại 47 điểm và An. epiroticus tại 50 điểm.
  2. Tập tính học của véc tơ sốt rét:

    • Ưa thích vật chủ: An. dirus có ái tính cao với máu người (Aung và CS, 1999 tại Myanmar; Tainchum và CS, 2014 tại Thái Lan ghi nhận 97% đốt người; tại Khánh Phú - Khánh Hòa tỷ lệ đốt người/gia súc là 6/1, Tây Nguyên là 11/1). An. minimus có ái tính thay đổi tùy vùng (Dev và CS, 2003 tại Ấn Độ; Garros và CS, 2006 tại Lào; Lê Khánh Thuận và CS, 2001 ghi nhận 90% đốt người tại Bình Định, Gia Lai). An. maculatus ưa đốt gia súc hơn đốt người (Nguyễn Thị Hương Bình, 2009; Bùi Lê Duy, 2015; Đào Minh Trang, 2021 tại Lai Châu ghi nhận mật độ soi chuồng gia súc 32,06 con/giờ/người, mồi người trong nhà 0,43 con/người/đêm, ngoài nhà 3,21 con/người/đêm).
    • Tập tính đốt mồi: An. dirus hoạt động suốt đêm nhưng bắt đầu sớm từ 17–18 giờ, đạt đỉnh phổ biến từ 20–24 giờ (Nguyễn Sơn Hải và CS, 2003 tại Khánh Phú; Vũ Việt Hưng và CS, 2016 tại Gia Lai). An. minimus và An. maculatus có xu hướng đốt ngoài nhà cao hơn trong nhà.
    • Tập tính trú đậu: An. dirus trú đậu và tiêu máu ngoài nhà (Vũ Thị Phan, 1973; Vũ Đức Chính, 2011). An. minimus có tập tính trú đậu trong nhà nhưng có hiện tượng chuyển đổi ra ngoài nhà sau thời gian dài chịu áp lực hóa chất phun tồn lưu (Myo Paing và CS, 1988; Bùi Lê Duy và CS, 2015).
  3. Vai trò truyền bệnh và tình hình kháng hóa chất:

    • An. dirus có tỷ lệ nhiễm thoa trùng tự nhiên ghi nhận từ 3,98% đến 4,5% tại Khánh Vĩnh (1993–2004). Maeno và cộng sự (2015, 2017) xác định An. dirus tại Khánh Phú mang ký sinh trùng P. falciparum, P. vivax, P. knowlesi.
    • Kháng hóa chất nhóm pyrethroid đã được ghi nhận ở nhiều vùng (Nguyễn Thị Anh và CS, 2019; Viện Sốt rét, 2014). Tuy nhiên, tại Sơn Thái (Khánh Vĩnh), các đợt giám sát 2013–2018 cho thấy An. maculatus vẫn nhạy cảm với lambdacyhalothrin và alphacypermethrin (tỷ lệ chết 98–100%).
  4. Các biện pháp can thiệp và sản phẩm xua diệt muỗi:

    • Nghiên cứu màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu LLINs (PermaNet 2.0, Yorkool) và kem xua DEET, hương xua metofluthrin (Bùi Lê Duy, 2017).
    • Hoạt chất bốc hơi transfluthrin nhóm pyrethroid có áp suất hơi cao, không bị phân hủy bởi enzyme Cytochrome P450, có tiềm năng kiểm soát muỗi kháng hóa chất. Vũ Đức Chính và CS (2016) thử nghiệm nến transfluthrin tại Bạc Liêu đạt hiệu lực xua diệt 71,92% với An. epiroticus và 84,77% với Culex quinquefasciatus.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về mối tương quan định lượng giữa tập tính đốt mồi sớm, trú đậu ngoài nhà của An. dirus với các hoạt động sinh hoạt, di chuyển thực tế của người dân vùng rừng rẫy (thông qua kỹ thuật theo dõi không gian bằng GPS và quan sát theo khung giờ), đồng thời kiểm chứng thực nghiệm hiệu lực xua diệt của nến transfluthrin 0,04% trong điều kiện nhà rẫy bán mở nhằm bổ sung công cụ bảo vệ cá nhân trong khoảng thời gian chưa sử dụng màn.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm lan truyền sốt rét dai dẳng (Residual Malaria Transmission - RMT): Sự tiếp diễn lây truyền sốt rét xảy ra ngay cả khi các biện pháp can thiệp bằng màn tẩm hóa chất (LLINs) và phun tồn lưu (IRS) đã đạt độ bao phủ cao, nguyên nhân do sự kết hợp giữa tập tính sinh học của véc tơ (đốt ngoài nhà, đốt sớm, trú đậu ngoài nhà) và thói quen sinh hoạt của con người ngoài cấu trúc nhà được bảo vệ.
  • Phân chia sinh cảnh nghiên cứu:
    • Sinh cảnh rừng: Vùng che phủ bởi cây rừng tự nhiên lâu năm.
    • Sinh cảnh rẫy: Khu vực canh tác nông nghiệp sát hoặc xen kẽ với rừng, có nhà rẫy/lán tạm để ngủ qua đêm.
    • Sinh cảnh thôn (khu dân cư): Khu vực nhà ở kiên cố, tập trung thường xuyên của người dân.

Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu

  1. Mục tiêu 1 (Yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng):

    • Thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp phân tích thực nghiệm phòng thí nghiệm (kỹ thuật PCR và soi kính hiển vi).
    • Cỡ mẫu điều tra dịch tễ cắt ngang: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu cho một tỷ lệ: $$n = Z^2_{(1-\alpha/2)} \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), tỷ lệ ước tính $p = 0,07$, độ chính xác tuyệt đối $d = 0,02 \Rightarrow n = 625$ người. Cộng thêm 10% dự phòng, tổng cỡ mẫu là 700 người thuộc 350 hộ gia đình (chọn ngẫu nhiên 2 người/hộ).
    • Cỡ mẫu điều tra côn trùng: Thu thập toàn bộ muỗi Anopheles bắt được qua 3 đợt (tháng 7, 10, 12 năm 2016) tại 3 sinh cảnh.
    • Cỡ mẫu quan sát hoạt động và cấu trúc nhà: 35 hộ/đợt $\times$ 3 đợt = 105 lượt hộ tại thôn; 9 nhà rẫy quanh điểm bắt muỗi.
    • Cỡ mẫu quan sát hoạt động ngoài nhà: 5 tuyến đường/đợt tại thôn và rẫy, quan sát định kỳ hàng giờ từ 18 giờ đến 05 giờ sáng.
    • Theo dõi di chuyển bằng GPS: 80 lượt người có tiền sử mắc sốt rét nhiều lần và thường xuyên đi rừng, ngủ rẫy (sử dụng thiết bị GPS cầm tay, trích xuất dữ liệu qua phần mềm @trip và Google Maps sau mỗi chu kỳ 5 ngày).
  2. Mục tiêu 2 (Đánh giá hiệu lực nến transfluthrin):

    • Phòng thí nghiệm: Thử nghiệm sinh học xác định thời gian ngã gục 50% ($KT_{50}$), 95% ($KT_{95}$) và tỷ lệ chết sau 24 giờ trên muỗi An. dirus và An. minimus nuôi tại phòng thí nghiệm ở 4 nồng độ hoạt chất transfluthrin (0,01%, 0,02%, 0,04%, 0,08%) trong buồng kính $70 \text{ cm} \times 70 \text{ cm} \times 70 \text{ cm}$ và buồng Peet Grady ($1,8 \text{ m} \times 1,8 \text{ m} \times 1,8 \text{ m}$).
    • Thực địa: Thử nghiệm tại khu vực nhà rẫy xã Sơn Thái theo thiết kế ma trận đối chứng - can thiệp hoán đổi (Latin square) với nến transfluthrin 0,04%, đo lường mật độ muỗi đốt người trong nhà rẫy và ngoài nhà rẫy, tính toán chỉ số hiệu lực bảo vệ cá nhân, kết hợp phỏng vấn tác dụng không mong muốn và mức độ chấp nhận của người dân.

Bảng tổng hợp phương pháp thu thập dữ liệu

Nội dung nghiên cứu Đối tượng / Cỡ mẫu Phương pháp / Kỹ thuật thu thập Chỉ số / Biến số đo lường
Dịch tễ sốt rét 700 người (350 hộ) Lấy lam máu nhuộm Giemsa soi kính hiển vi; lấy máu thấm giấy thử PCR; phỏng vấn chủ hộ Tỷ lệ nhiễm KSTSR, thành phần loài KSTSR (P. falciparum, P. vivax), tỷ lệ sử dụng màn, tỷ lệ ngủ rẫy
Côn trùng học Quần thể Anopheles tại thôn, rẫy, rừng Mồi người trong nhà, mồi người ngoài nhà (18h–06h; đợt 12 từ 16h–06h); soi chuồng gia súc (19h–23h); bẫy đèn Thành phần loài, mật độ muỗi (con/người/đêm, con/giờ), tỷ lệ đốt trong/ngoài nhà, đỉnh đốt mồi
Nhiễm KSTSR trên muỗi Muỗi Anopheles thu thập Phản ứng chuỗi Polymerase (PCR) phát hiện DNA của Plasmodium Tỷ lệ muỗi nhiễm KSTSR (%), chỉ số lan truyền côn trùng (EIR)
Hành vi người & cấu trúc nhà 105 hộ thôn, 9 nhà rẫy, 80 lượt GPS Quan sát định giờ cấu trúc vách, mái; ghi nhận hoạt động sinh hoạt trong/ngoài nhà từ 18h–05h; định vị GPS Kiểu nhà, tỷ lệ dùng màn theo giờ, hoạt động ngoài màn, tỷ lệ đêm ngủ rẫy/rừng, lộ trình di chuyển
Hiệu lực nến trong PTN Muỗi An. dirus, An. minimus chuẩn Đốt nến (0,01%, 0,02%, 0,04%, 0,08%) trong buồng $70 \times 70 \times 70\text{ cm}$ và Peet Grady Thời gian ngã gục ($KT_{50}$, $KT_{95}$), tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ (%)
Hiệu lực nến tại thực địa Người tình nguyện tại 9 nhà rẫy Bắt muỗi mồi người so sánh giữa nhà có đốt nến 0,04% và nhà đối chứng (không đốt nến) Mật độ muỗi đốt trong/ngoài nhà, hiệu lực bảo vệ cá nhân (%), tỷ lệ ghi nhận tác dụng phụ

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng thuật bức tranh dịch tễ sốt rét toàn cầu và trong nước. Dù số ca bệnh giảm trên toàn quốc, tỉnh Khánh Hòa luôn nằm trong nhóm 10 tỉnh có số ca ký sinh trùng sốt rét trung bình năm cao nhất cả nước giai đoạn 2016–2020.

Số liệu ký sinh trùng sốt rét tại 10 tỉnh cao nhất cả nước giai đoạn 2016–2020 (Nguồn trích dẫn: Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương):

TT Tỉnh 2016 2017 2018 2019 2020 Trung bình năm
1 Gia Lai 569 842 1101 1763 586 972
2 Bình Phước 1100 1352 1243 330 126 832
3 Đắk Lắk 209 525 768 648 123 455
4 Phú Yên 102 68 324 673 146 263
5 Đắk Nông 200 262 218 126 54 172
6 Khánh Hòa 422 144 125 95 30 163
7 Bình Thuận 111 100 102 307 74 139
8 Lâm Đồng 106 149 175 188 44 132
9 Ninh Thuận 272 164 33 53 6 106
10 Quảng Trị 46 245 93 72 6 92

Tại huyện Khánh Vĩnh, toàn bộ các xã thuộc diện sốt rét lưu hành nặng, trong đó xã Sơn Thái là trọng điểm dịch tễ với số ca mắc luôn ở mức cao: năm 2015 ghi nhận 52 ca, năm 2016 ghi nhận 66 ca, năm 2017 ghi nhận 32 ca, năm 2018 ghi nhận 19 ca, năm 2019 ghi nhận 20 ca, năm 2020 ghi nhận 6 ca. Tổng quan phân tích sâu đặc tính sinh học của 2 véc tơ chính (An. dirus, An. minimus) và 1 véc tơ phụ (An. maculatus), chỉ rõ rằng các can thiệp phun tồn lưu và màn tẩm hóa chất không thể bao phủ được khoảng thời gian muỗi An. dirus đốt mồi sớm ngoài nhà rẫy.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và điều tra thực địa. Luận án xây dựng quy trình thu thập số liệu dịch tễ học, côn trùng học theo chuẩn quốc gia của Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương; kỹ thuật sinh học phân tử PCR xác định loài ký sinh trùng sốt rét trên người và trong cơ thể muỗi; phương pháp giám sát không gian di chuyển bằng thiết bị GPS cầm tay; quy trình chuẩn thử nghiệm sinh học nến xua diệt muỗi trong buồng thử kín và buồng Peet Grady; thiết kế ma trận Latin square luân chuyển vị trí để triệt tiêu sai số can thiệp tại thực địa nhà rẫy.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu được trình bày qua hệ thống bảng biểu và dữ liệu định lượng:

  1. Đặc điểm dịch tễ và hành vi dân cư tại xã Sơn Thái (2016):

    • Dân số xã Sơn Thái năm 2016 là 1.482 người, chủ yếu là đồng bào dân tộc Raglai. Tỷ lệ người dân có thói quen đi rừng, ngủ rẫy chiếm tỷ lệ cao.
    • Điều tra cắt ngang tháng 7/2016 trên 700 người phát hiện các ca mang ký sinh trùng sốt rét gồm cả P. falciparum và P. vivax.
    • Khảo sát cấu trúc nhà rẫy: 100% nhà rẫy có cấu trúc tạm bợ, vách hở bằng tre, nứa, ván gỗ ghép thưa hoặc bạt/tôn không kín gió, tạo điều kiện thuận lợi cho muỗi xâm nhập đốt người.
  2. Phân bố sinh cảnh và mật độ véc tơ sốt rét:

    • Anopheles dirus phân bố tập trung tại sinh cảnh rẫy và rừng, hoàn toàn không thu thập được hoặc xuất hiện với mật độ không đáng kể trong khu dân cư thôn bản. Mật độ An. dirus đạt cao nhất vào các đợt điều tra mùa mưa (tháng 7 và tháng 10).
    • Anopheles maculatus xuất hiện ở cả ba sinh cảnh, thu thập được nhiều qua phương pháp soi chuồng gia súc ban đêm và mồi người ngoài nhà.
  3. Tập tính đốt mồi của véc tơ và sự tiếp xúc muỗi - người:

    • An. dirus bắt đầu hoạt động đốt mồi từ rất sớm (18–19 giờ), duy trì suốt đêm và có đỉnh đốt mồi từ 20–23 giờ. Muỗi đốt máu cả trong nhà rẫy và ngoài nhà rẫy.
    • Quan sát hành vi người dân: Từ 18 đến 21 giờ, người dân tại rẫy chủ yếu sinh hoạt ngoài màn (nấu ăn, uống rượu, nói chuyện quanh sàn rẫy). Tỷ lệ hộ buông màn trước 21 giờ rất thấp. Khung giờ này trùng khớp với đỉnh hoạt động đốt máu ban đầu của An. dirus.
    • Theo dõi GPS trên 80 lượt người khẳng định các cung đường di chuyển sâu vào sinh cảnh rừng/rẫy và xác nhận tỷ lệ đêm ngủ lại tại các lán rẫy không có biện pháp che chắn kiên cố.
    • Kỹ thuật PCR xác định tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét trong muỗi An. dirus, làm cơ sở tính toán chỉ số lan truyền côn trùng (EIR) tại sinh cảnh rẫy và rừng.
  4. Hiệu lực của nến transfluthrin trong phòng thí nghiệm:

    • Thử nghiệm trên An. dirus và An. minimus trong buồng $70 \times 70 \times 70\text{ cm}$ cho thấy nến transfluthrin ở các nồng độ 0,01%, 0,02%, 0,04%, 0,08% đều có tác dụng gây ngã gục nhanh và gây chết muỗi.
    • Nồng độ 0,04% và 0,08% đạt thời gian ngã gục ($KT_{50}$, $KT_{95}$) ngắn và tỷ lệ chết sau 24 giờ đạt từ 95% đến 100%.
    • Trong buồng Peet Grady, nến transfluthrin 0,04% duy trì hiệu lực gây ngã gục và diệt muỗi An. dirus ở mức cao theo thời gian đốt.
  5. Hiệu lực bảo vệ cá nhân tại thực địa nhà rẫy:

    • Tại khu vực nhà rẫy xã Sơn Thái, việc đốt nến transfluthrin 0,04% làm giảm rõ rệt mật độ muỗi An. dirus đốt người cả trong nhà rẫy và ngoài nhà rẫy so với lô đối chứng không đốt nến.
    • Nến xua diệt muỗi thể hiện hiệu lực bảo vệ cá nhân cao trong việc ngăn chặn véc tơ đốt mồi.
    • Khảo sát an toàn và chấp nhận: Không ghi nhận tác dụng không mong muốn nghiêm trọng trên người tham gia thử nghiệm; tỷ lệ người dân đánh giá thích và đồng ý sử dụng nến xua muỗi tại khu vực nhà rẫy đạt mức cao.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 biện giải mối liên hệ biện chứng giữa các phát hiện:

  • Lan truyền sốt rét dai dẳng tại Khánh Vĩnh không phải do sự suy giảm hiệu lực hóa chất tẩm màn (vì muỗi tại địa phương vẫn nhạy cảm với pyrethroid) mà do sự bất tương thích về không gian - thời gian giữa biện pháp phòng chống và tập tính sinh học của véc tơ. An. dirus duy trì mật độ cao tại sinh cảnh rẫy, đốt máu sớm từ 18 giờ và trú đậu tiêu máu ngoài nhà.
  • Thói quen canh tác, ngủ rẫy và sinh hoạt ngoài màn vào buổi tối của đồng bào Raglai tạo điều kiện cho véc tơ tiếp xúc người và duy trì chu trình truyền bệnh dai dẳng.
  • Nến chứa hoạt chất bốc hơi transfluthrin 0,04% phát huy cơ chế khuếch tán không gian, tạo ra vùng bảo vệ ngăn chặn muỗi tiếp cận đốt người trong các lán rẫy hở và không gian xung quanh lán, đóng vai trò là biện pháp bổ trợ lấp đầy khoảng trống can thiệp của LLINs/IRS.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  1. Xác định và lượng hóa đầy đủ các yếu tố cấu thành sự lan truyền sốt rét dai dẳng (RMT) tại vùng sốt rét lưu hành miền Trung: chứng minh sự kết hợp giữa tập tính sinh thái học của véc tơ chính (An. dirus phân bố ở rừng rẫy, đốt sớm từ 18–19 giờ, trú đậu ngoài nhà) và tập quán sinh hoạt của người dân (ngủ rẫy trong nhà vách hở, sinh hoạt ngoài màn buổi tối).
  2. Cung cấp dẫn liệu khoa học cập nhật về thành phần loài Anopheles, mật độ, tập tính đốt máu theo giờ, tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét xác định bằng PCR và chỉ số lan truyền côn trùng (EIR) của An. dirus tại 3 sinh cảnh (thôn, rẫy, rừng) ở tỉnh Khánh Hòa.
  3. Chứng minh hiệu lực sinh học của hoạt chất bốc hơi transfluthrin đối với hai véc tơ sốt rét chính tại Việt Nam (An. dirus và An. minimus) trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp can thiệp

  1. Xác định nến xua diệt muỗi chứa transfluthrin nồng độ 0,04% là công cụ can thiệp bổ sung có hiệu lực bảo vệ cá nhân cao chống véc tơ sốt rét đốt người cả trong và ngoài nhà rẫy tại thực địa.
  2. Chứng minh tính an toàn và mức độ chấp nhận cao của cộng đồng dân cư đi rừng ngủ rẫy đối với việc sử dụng nến xua muỗi chứa transfluthrin.
  3. Đề xuất giải pháp kỹ thuật khả thi, chi phí hợp lý để bảo vệ các nhóm dân cư nguy cơ cao (người đi rừng, ngủ rẫy) trong các khung giờ chập tối và tại các địa bàn không có điện lưới, hỗ trợ thực hiện Chiến lược Quốc gia phòng chống và loại trừ bệnh sốt rét giai đoạn đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Địa bàn nghiên cứu thực địa tập trung chuyên sâu tại một xã trọng điểm dịch tễ (xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa), do đó các đặc điểm vi dịch tễ và tập tính véc tơ có thể mang tính đặc thù sinh thái địa phương.
  • Dữ liệu theo dõi di chuyển không gian bằng GPS và can thiệp thực địa tiến hành tập trung theo các đợt điều tra mùa vụ, chưa theo dõi liên tục trong suốt toàn bộ các tháng của năm.
  • Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu lực bảo vệ cá nhân (giảm mật độ muỗi đốt) và tính an toàn ngắn hạn của nến transfluthrin, chưa mở rộng đánh giá tác động dịch tễ học dài hạn về mức độ giảm tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét trên quy mô toàn quần thể.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thử nghiệm can thiệp cộng đồng sử dụng nến xua muỗi chứa transfluthrin trên quy mô lớn tại các vùng sốt rét lưu hành dai dẳng khác ở khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa công thức sản xuất, thời gian cháy của nến và đánh giá hiệu quả kinh tế y tế (chi phí - hiệu quả) khi tích hợp nến xua muỗi vào gói can thiệp phòng chống sốt rét quốc gia cho người đi rừng, ngủ rẫy.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng và tham khảo cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Côn trùng học, Dịch tễ học và Ký sinh trùng: Tham khảo phương pháp luận kết hợp điều tra côn trùng học theo giờ, kỹ thuật sinh học phân tử (PCR) phát hiện ký sinh trùng trên muỗi, phương pháp định vị không gian GPS theo dõi hành vi người và quy trình thử nghiệm sinh học hóa chất xông hơi trong phòng thí nghiệm và thực địa.
  • Cán bộ chỉ đạo và thực hành chương trình phòng chống sốt rét các tuyến: Sử dụng các dẫn liệu về tập tính đốt mồi sớm của An. dirus và cấu trúc nhà rẫy để điều chỉnh thời gian, phương thức truyền thông giáo dục sức khỏe và phân bổ công cụ bảo vệ phù hợp cho người đi rừng, ngủ rẫy.
  • Nhà hoạch định chính sách y tế dự phòng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để bổ sung các biện pháp xua diệt muỗi bốc hơi (như nến transfluthrin) vào danh mục các can thiệp kỹ thuật thuộc Chiến lược Quốc gia loại trừ sốt rét tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao các biện pháp tẩm màn (LLINs) và phun tồn lưu (IRS) không cắt đứt được hoàn toàn lan truyền sốt rét tại xã Sơn Thái?

Các biện pháp LLINs và IRS chỉ phát huy hiệu quả khi muỗi có tập tính vào nhà, trú đậu trên tường vách và người dân ngủ trong màn. Tại Sơn Thái, véc tơ truyền bệnh chính là An. dirus có tập tính trú đậu và tiêu máu ngoài nhà, đồng thời hoạt động đốt mồi rất sớm (bắt đầu từ 18–19 giờ). Trong khi đó, người dân đi rừng ngủ rẫy thường ở trong các lán tạm có vách hở và sinh hoạt ngoài màn trong khoảng thời gian từ 18 đến 21 giờ, tạo khoảng trống tiếp xúc trực tiếp giữa người và muỗi.

2. Véc tơ Anopheles dirus phân bố và hoạt động như thế nào tại địa bàn nghiên cứu?

Anopheles dirus phân bố chủ yếu ở sinh cảnh rẫy và rừng, hầu như không xuất hiện trong khu dân cư thôn bản cố định. Loài này có ái tính hút máu người cao, hoạt động đốt mồi suốt đêm nhưng đạt mật độ cao vào nửa đầu đêm (đỉnh từ 20 đến 23 giờ) và đốt người ở cả trong lẫn ngoài nhà rẫy.

3. Nến chứa hoạt chất transfluthrin có cơ chế tác động và hiệu lực xua diệt muỗi như thế nào trong phòng thí nghiệm?

Transfluthrin là hóa chất nhóm pyrethroid tổng hợp có áp suất hơi cao, dễ bay hơi và tác động nhanh lên hệ thần kinh côn trùng mà không bị enzyme Cytochrome P450 phân hủy. Trong phòng thí nghiệm, nến transfluthrin ở nồng độ 0,04% và 0,08% làm muỗi An. dirus và An. minimus ngã gục nhanh (xác định qua chỉ số $KT_{50}$, $KT_{95}$) và đạt tỷ lệ diệt chết muỗi sau 24 giờ từ 95% đến 100%.

4. Hiệu lực thực địa và mức độ an toàn của nến transfluthrin 0,04% tại khu vực nhà rẫy được ghi nhận ra sao?

Tại thực địa nhà rẫy xã Sơn Thái, nến transfluthrin 0,04% làm giảm rõ rệt mật độ véc tơ An. dirus đốt người trong nhà và ngoài nhà rẫy so với lô đối chứng không đốt nến, mang lại hiệu lực bảo vệ cá nhân cao. Thử nghiệm không ghi nhận các phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên người sử dụng và nhận được tỷ lệ đồng thuận, chấp nhận sử dụng cao từ cộng đồng dân cư.


Kết luận

Luận án của tác giả Đào Minh Trang đã làm rõ cơ chế lan truyền sốt rét dai dẳng tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa là hệ quả của sự trùng khớp giữa tập tính đốt mồi sớm, trú đậu ngoài nhà của véc tơ chính Anopheles dirus với tập quán sinh hoạt ngoài màn ban tối của người dân tại sinh cảnh rẫy. Công trình đã chứng minh nến xua muỗi chứa hoạt chất bốc hơi transfluthrin 0,04% đạt hiệu lực ngã gục, diệt muỗi cao trong phòng thí nghiệm và bảo vệ cá nhân hiệu quả trước véc tơ đốt người tại thực địa nhà rẫy. Đây là giải pháp can thiệp bổ sung có cơ sở khoa học vững chắc, an toàn và có tính ứng dụng cao nhằm thu hẹp khoảng trống bảo vệ của các biện pháp truyền thống, góp phần thúc đẩy tiến trình loại trừ bệnh sốt rét tại Việt Nam.