Giáo Trình Côn Trùng Học Đại Cương — GS. Nguyễn Viết Tùng (Trường Đại học Nông nghiệp I Hà Nội, 2006)


Tổng quan về giáo trình

Môn Côn trùng học đại cương (Entomology) là học phần kiến thức cơ sở trọng tâm trong khối ngành Bảo vệ thực vật tại các trường Đại học Nông nghiệp và Lâm nghiệp Việt Nam. Trong chương trình đào tạo đại học chuyên ngành Bảo vệ thực vật, môn học này có khối lượng 5 đơn vị học trình, trong đó 2 đơn vị dành riêng cho thực hành — phản ánh yêu cầu gắn lý thuyết với quan sát thực địa và thao tác phân loại trực tiếp.

Giáo trình do GS. Nguyễn Viết Tùng biên soạn, xuất bản năm 2006, là sự kế thừa và phát triển từ bộ Côn trùng nông nghiệp tập I do PGS. Hồ Khắc Tín chủ biên (1980) — tài liệu đã phục vụ đào tạo liên tục trong 25 năm. Lần biên soạn này có bổ sung, cập nhật nội dung ở một số chương, đặc biệt là phần Giải phẫu và Sinh lý, Sinh vật học côn trùng, cùng hệ thống hình minh họa được chế bản lại toàn bộ.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào ba hướng chính: (1) cung cấp hiểu biết cơ bản và chung nhất về lớp Côn trùng; (2) đặt cơ sở cho việc nghiên cứu phòng chống sâu hại cây trồng Nông-Lâm nghiệp; (3) bảo vệ và khai thác hợp lý các loài côn trùng có ích trong tự nhiên theo định hướng nông nghiệp sinh thái.

Cấu trúc giáo trình được điều chỉnh so với các phiên bản trước: chương Phân loại côn trùng được chuyển từ vị trí cuối lên thành Chương III — ngay sau Hình thái học — nhằm đảm bảo tính hợp lý và thuận tiện cho quá trình học tập của sinh viên.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương chính và key concepts

Giáo trình gồm 6 chương theo hệ thống kiến thức tiến hóa:

Chương I — Mở đầu Xác định định nghĩa môn học, vị trí lớp Côn trùng (Insecta) trong ngành Chân đốt (Arthropoda), phân ngành Có Khí quản (Tracheata). Chương giới thiệu thuyết Symphyla của Imms (1936) và Tiegs (1945) về nguồn gốc phát sinh côn trùng từ phân lớp Rết tơ (Symphyla) thuộc lớp Nhiều chân, đồng thời phác họa lịch sử nghiên cứu côn trùng từ Aristotle (384–322 TCN) đến các tên tuổi thế kỷ 20 như A. Imms (1880–1949), Wigglesworth (sinh lý côn trùng), Iakhontov (sinh thái côn trùng).

Chương II — Hình thái học Côn trùng Nghiên cứu cấu tạo bên ngoài cơ thể và mối quan hệ giữa cấu tạo — chức năng. Các nội dung trọng tâm gồm: cấu tạo đầu (5 đốt nguyên thủy theo Snodgrass, 1955); ba kiểu đầu (miệng dưới — hypognathous, miệng trước — prognathous, miệng sau — opisthorhynchous); 14 kiểu râu đầu đặc trưng (sợi chỉ ở châu chấu Locusta migratoria, đầu gối ở ong mật Apis mellifica, lông chim ở sâu rám chè Semia cynthia...); 7 kiểu miệng (gặm nhai, gặm hút ở ong mật, dũa hút ở bọ trĩ Heliothrips, cưa liếm ở mòng trâu Chrysops, liếm hút ở ruồi, hút ở bướm, chích hút thực vật và động vật); cấu tạo ngực — 3 đốt, 6 kiểu chân (bò, chạy, nhảy, bơi, đào bới, bắt mồi, kẹp leo, lấy phấn), hệ thống mạch cánh theo Comstock-Needham (1898–1899); và bộ phận bụng gồm cơ quan sinh dục ngoài, ống đẻ trứng (dạng mũi khoan ở châu chấu, lưỡi kiếm ở muỗm, kim dài ở Ong cự Ichneumonidae) và lông đuôi.

Chương III — Phân loại học Côn trùng Trình bày hệ thống phân loại 31 bộ côn trùng trên cơ sở tham khảo Chu Nghiêu (1950) và Quản Chí Hòa, đối chiếu với đặc điểm khu hệ côn trùng Việt Nam. Lớp Côn trùng được chia thành lớp phụ không cánh (Apterygota, 4 bộ) và lớp phụ có cánh (Pterygota), gồm tổng bộ biến thái không hoàn toàn (Hemimetabola, 16 bộ) và tổng bộ biến thái hoàn toàn (Holometabola, 11 bộ). Chương giới thiệu danh pháp kép theo Linneaus (1758) và minh họa bằng ví dụ cụ thể như Aphis gossypii Glover (rệp bông, HOMOPTERA: Aphididae) hay Pieris rapae Linneaus (sâu xanh bướm trắng hại cải).

Chương IV — Giải phẫu và Sinh lý Côn trùng Đi sâu vào cơ chế hoạt động các hệ cơ quan bên trong, đặt cơ sở cho hiểu biết về cơ chế tác động của thuốc trừ sâu và biện pháp phòng trừ sinh học.

Chương V — Sinh vật học Côn trùng Các quy luật về vòng đời, các pha phát triển, kiểu biến thái (hoàn toàn và không hoàn toàn), phương thức sinh sản và tập tính sống.

Chương VI — Sinh thái học Côn trùng Quan hệ giữa côn trùng và môi trường, cơ sở sinh thái để dự tính dự báo và phòng trừ sâu hại.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết tiến hóa: ứng dụng thuyết Darwin để lý giải sự đa dạng loài, thuyết Symphyla của Imms về nguồn gốc côn trùng.
  • Nguyên lý phân loại: hệ thống phân loại đa cấp (từ Giới đến Loài), nguyên tắc danh pháp quốc tế, ứng dụng kỹ thuật PCR trong phân loại phân tử (được đề cập trong chương III).
  • Nguyên lý hình thái — chức năng: mọi cấu tạo hình thái đều phản ánh phương thức hoạt động sinh sống, theo quan điểm: "Trong hình thái học không có gì là hoàn toàn bên ngoài, cũng không có gì là hoàn toàn bên trong."

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: sử dụng khóa phân loại; nhận diện 31 bộ côn trùng qua đặc điểm hình thái; đọc hệ thống mạch cánh theo Comstock-Needham; định loại mẫu vật trong điều kiện thực địa.
  • Kỹ năng phân tích: liên hệ giữa đặc điểm cấu tạo và chức năng sinh học; đánh giá vai trò có hại/có lợi của từng nhóm côn trùng trong hệ sinh thái nông nghiệp.
  • Năng lực thực hành: thực hành chiếm 2/5 tổng số đơn vị học trình, bao gồm quan sát, mô tả và phân loại mẫu vật côn trùng theo hệ thống đã học.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được biên soạn theo hướng khuyến khích tự học của sinh viên. Tác giả xác định rõ: "Giáo trình không quá đi sâu về mặt lý thuyết trong việc mô tả sự vật hay giải thích cơ chế hoạt động trong đời sống côn trùng mà mong muốn trình bày một cách ngắn gọn các quy luật và bản chất của các biểu hiện trong đời sống côn trùng." Cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào việc gợi mở tư duy thay vì truyền đạt toàn bộ thông tin.

Câu hỏi gợi ý cuối mỗi chương là công cụ kiểm tra hiểu biết và định hướng học tập. Ví dụ: sau Chương II, sinh viên được yêu cầu lý giải "Vì sao ở lớp Côn trùng lại có sự đa dạng đến kỳ lạ về cấu tạo hình thái của các phần phụ cơ thể?" hoặc "Những đặc điểm hình thái nào được dùng nhiều, đặc điểm nào có độ tin cậy cao nhất trong công việc phân loại côn trùng?". Các câu hỏi này thích hợp với cách đánh giá kết quả học tập bằng câu hỏi trắc nghiệm khách quan, như tác giả nêu trong phần giới thiệu.

Phương pháp thực hành chiếm tỉ trọng đáng kể (2/5 học trình), cho phép sinh viên trực tiếp thao tác với mẫu vật, rèn luyện kỹ năng quan sát hình thái và sử dụng khóa định loại côn trùng dưới kính hiển vi.

Phần tự học và mở rộng: tác giả khuyến nghị đọc thêm các tài liệu tham khảo được liệt kê cụ thể trong giáo trình, bao gồm: Chu Nghiêu (sinh thái côn trùng, bản dịch tiếng Việt, NXB Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội, 1972); Imm's General Textbook of Entomology (lần xuất bản thứ 10, John Wiley and Sons, New York, 1977); và tài liệu chuyên sâu về côn trùng học ứng dụng.


Điểm nổi bật và cập nhật so với phiên bản cũ

So với giáo trình Côn trùng nông nghiệp tập I (Hồ Khắc Tín chủ biên, 1980), phiên bản 2006 có một số thay đổi rõ ràng về cấu trúc và nội dung:

Thay đổi cấu trúc: Chương Phân loại côn trùng được chuyển từ vị trí cuối lên Chương III, ngay sau Hình thái học. Điều này phản ánh logic dạy học: sinh viên cần hiểu hình thái trước, sau đó mới có thể vận dụng để phân loại — thay vì để phân loại như một phần phụ ở cuối tài liệu.

Bổ sung nội dung: các phần Giải phẫu và Sinh lý côn trùng, Sinh vật học côn trùng được bổ sung từ nguồn tư liệu cập nhật trong những năm gần thời điểm biên soạn (2005). Hệ thống hình ảnh minh họa được chế bản lại toàn bộ bởi kỹ sư nông học Nguyễn Đức Tùng.

Tích hợp xu hướng hiện đại: chương Phân loại đề cập đến ứng dụng kỹ thuật PCR trong nhận diện và phân biệt các sai khác nhỏ về cấu trúc di truyền côn trùng, phản ánh xu hướng ứng dụng sinh học phân tử vào phân loại học. Đây là điểm bổ sung rõ rệt so với các tài liệu trước thập niên 2000.

Kết nối thực tiễn nông nghiệp: giáo trình đặt côn trùng học trong bối cảnh nông nghiệp sinh thái — không chỉ tập trung vào phòng trừ sâu hại mà còn đề cập đến bảo tồn thiên địch, hạn chế sử dụng hóa chất độc hại để giảm ô nhiễm môi trường và đảm bảo an toàn thực phẩm.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Sinh viên chính quy: Giáo trình được biên soạn làm tài liệu học tập cho sinh viên các trường Đại học Nông nghiệp, Lâm nghiệp, thuộc các chuyên ngành: Bảo vệ thực vật, Nông học, Bảo quản nông sản, Nuôi tằm, Nuôi ong và các chuyên ngành liên quan. Đây là tài liệu cho sinh viên đại học (không đặt yêu cầu kiến thức chuyên sâu đầu vào ngoài sinh học đại cương).

Yêu cầu kiến thức nền: người học cần có nền tảng sinh học đại cương và kiến thức về phân loại động vật học không xương sống. Giáo trình không đặt trước yêu cầu kiến thức chuyên ngành côn trùng.

Tài liệu tham khảo mở rộng: ngoài chuyên ngành chính, giáo trình "có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành sinh học, y học về lĩnh vực động vật không xương sống, côn trùng và ký sinh trùng" (theo lời của tác giả).

Giảng viên: với hệ thống câu hỏi gợi ý cuối chương và cấu trúc nội dung được tổ chức theo hệ thống tiến hóa tự nhiên, giáo trình thuận tiện cho việc thiết kế đề cương môn học, xây dựng đề thi trắc nghiệm và tổ chức các buổi thảo luận.

Tự học: văn phong súc tích, mỗi khái niệm được gắn với ví dụ loài cụ thể (tên khoa học, tên tác giả định loại), tạo điều kiện cho người học tự tra cứu, đối chiếu với tài liệu bổ sung.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Giáo trình phù hợp chủ yếu với sinh viên đại học các ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Nuôi tằm, Nuôi ong tại các trường đại học Nông-Lâm nghiệp Việt Nam. Ngoài ra, sinh viên ngành Sinh học và Y học có thể sử dụng như tài liệu tham khảo về động vật không xương sống và ký sinh trùng.

2. Cần kiến thức nền nào để học? Người học cần có kiến thức sinh học đại cương, đặc biệt là phần động vật học — cụ thể là ngành Chân đốt (Arthropoda). Không yêu cầu kiến thức chuyên sâu về côn trùng trước khi bắt đầu môn học này.

3. Điểm khác biệt so với giáo trình côn trùng học khác? So với bộ giáo trình Côn trùng nông nghiệp tập I (Hồ Khắc Tín chủ biên, 1980), phiên bản này có cấu trúc chương được tổ chức lại theo logic học tập (phân loại đặt ở Chương III thay vì cuối cùng), nội dung được cập nhật thêm về ứng dụng kỹ thuật PCR trong phân loại, và toàn bộ hình minh họa được chế bản lại. So với các giáo trình quốc tế như Imm's General Textbook of Entomology (lần 10, 1977), tài liệu này được Việt Nam hóa về hệ thống phân loại (31 bộ theo đặc điểm khu hệ côn trùng Việt Nam) và gắn với bối cảnh nông nghiệp nhiệt đới.

4. Làm sao để tự học hiệu quả? Tác giả khuyến khích đọc theo cấu trúc chương và trả lời các câu hỏi gợi ý cuối mỗi phần trước khi chuyển sang chương tiếp theo. Đồng thời nên đọc song song với ít nhất một tài liệu tham khảo được liệt kê trong giáo trình (như bản dịch Sinh thái học côn trùng của Chu Nghiêu, hoặc Imm's General Textbook of Entomology). Phần hình minh họa có vai trò quan trọng — người học nên luyện tập nhận diện các cấu tạo trực tiếp từ hình vẽ.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Tác giả liệt kê cụ thể các tài liệu đọc thêm ngay trong phần kết Chương I, gồm: Chu Nghiêu (bản dịch tiếng Việt, NXB Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội, 1972); Imm's General Textbook of Entomology (lần 10, John Wiley and Sons, New York, 1977); và một số chuyên khảo côn trùng học ứng dụng. Các tài liệu này được xem là bổ sung cho những phần kiến thức giáo trình trình bày súc tích.


Kết luận

Giáo trình Côn trùng học đại cương của GS. Nguyễn Viết Tùng (2006) cung cấp nền tảng kiến thức có hệ thống về lớp Côn trùng — từ hình thái, phân loại đến sinh lý, sinh vật học và sinh thái học — phục vụ đào tạo đại học chuyên ngành Bảo vệ thực vật và các ngành liên quan tại Việt Nam.

Lộ trình học tập được gợi ý: bắt đầu từ Chương I (định nghĩa, lịch sử, ý nghĩa) → Chương II (hình thái, nhận diện cấu tạo) → Chương III (phân loại, danh pháp) → Chương IV–VI (cơ chế sinh lý, vòng đời, sinh thái). Người học hoàn thành môn này có cơ sở để tiếp tục học Côn trùng học chuyên khoa và các học phần Bảo vệ thực vật ứng dụng.

Tài liệu bổ sung nên đọc kèm: Sinh thái học côn trùng (Chu Nghiêu, bản dịch tiếng Việt, 1972) và Imm's General Textbook of Entomology (lần 10, 1977) cho phần mở rộng lý thuyết đại cương.


Giáo trình xuất bản năm 2006, Hà Nội. Tác giả: GS. Nguyễn Viết Tùng, Bộ môn Côn trùng, Trường Đại học Nông nghiệp I Hà Nội. Kế thừa từ: Hồ Khắc Tín (chủ biên), Côn trùng nông nghiệp tập I, 1980.