Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính có tốc độ gia tăng nhanh trên quy mô toàn cầu. Theo báo cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Thế giới (IDF) năm 2021, số lượng bệnh nhân ĐTĐ ở người trưởng thành đã tăng từ 151 triệu người (năm 2000) lên 537 triệu người (chiếm 10,5% dân số thế giới), và dự báo khu vực Đông Nam Á sẽ đạt 152 triệu người vào năm 2045. Tình trạng tăng glucose huyết kéo dài dẫn tới các biến chứng mạch máu lớn và vi mạch, trong đó bệnh võng mạc đái tháo đường (VMĐTĐ) là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực và mù lòa ở người trưởng thành. Khoảng 20% bệnh nhân ĐTĐ tuýp 2 tiến triển biến chứng võng mạc, đặc biệt tăng nhanh sau tuổi 40.
Thực tiễn lâm sàng cho thấy các phương pháp chẩn đoán VMĐTĐ hiện nay chủ yếu dựa vào khám lâm sàng và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh (soi đáy mắt, chụp mạch huỳnh quang kỹ thuật số, chụp cắt lớp quang học võng mạc - OCT). Các kỹ thuật này thường chỉ phát hiện tổn thương khi bệnh đã tiến triển sang giai đoạn muộn, làm mất đi thời điểm can thiệp sớm và gây khó khăn cho việc theo dõi diễn tiến bệnh. Trước nhu cầu tìm kiếm các dấu ấn sinh học protein (biomarkers) có khả năng cảnh báo sớm, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của tác giả Nguyễn Thị Uyên (năm 2023) tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội đã thực hiện đề tài: "Nghiên cứu hệ protein ở các bệnh nhân đái tháo đường tuýp II có biến chứng võng mạc".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:
- Phát hiện các protein ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp II có biến chứng võng mạc.
- Phân tích hệ protein bệnh nhân đái tháo đường tuýp II có biến chứng võng mạc với các bệnh nhân đái tháo đường tuýp II không có biến chứng võng mạc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 18 bệnh nhân mắc ĐTĐ tuýp 2 đến khám tại Bệnh viện E, được chia thành 2 nhóm: nhóm ĐTĐ không có biến chứng võng mạc (KVMĐTĐ, n = 9) và nhóm ĐTĐ có biến chứng võng mạc (VMĐTĐ, n = 9). Tiêu chuẩn loại trừ gồm phụ nữ mắc ĐTĐ thai kỳ và bệnh nhân mắc các bệnh lý khác về mắt.
- Không gian nghiên cứu: Bệnh viện E (thu thập mẫu và thông tin lâm sàng), Trường Đại học Y Dược và Khoa Sinh học thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội (xử lý mẫu, phân tích khối phổ và tin sinh học). Nghiên cứu thuộc khuôn khổ nhiệm vụ mã số NĐT.69/CHN/19.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 6/2022 đến tháng 12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các hướng dẫn chuyên môn y tế hiện hành và kỹ thuật phân tích hệ protein (proteomics) thông lượng cao:
- Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ tuýp 2: Áp dụng theo Quyết định số 5481/QĐ-BYT năm 2020 của Bộ Y tế về “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường típ 2” (dựa trên các ngưỡng glucose huyết tương lúc đói ≥ 7,0 mmol/L, nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống ≥ 11,1 mmol/L, hoặc HbA1c ≥ 6,5%).
- Tiêu chuẩn chẩn đoán VMĐTĐ: Áp dụng Quyết định số 2558/QĐ-BYT năm 2022 của Bộ Y tế về “Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và quản lý Bệnh võng mạc đái tháo đường” kết hợp phân loại lâm sàng của Hiệp hội Nhãn khoa Quốc tế (ICO) năm 2017 (phân chia các giai đoạn không tăng sinh nhẹ, vừa, nặng, tăng sinh và phù hoàng điểm).
- Đánh giá thể trạng: Áp dụng tiêu chuẩn phân loại BMI của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dành cho người Châu Á.
- Cơ sở lý thuyết Proteomics: Khai thác nguyên lý kỹ thuật khối phổ (Mass Spectrometry - MS) để nhận diện protein thông lượng cao, các cơ chế biến đổi sau dịch mã và sự thay đổi môi trường protein huyết tương liên quan đến phản ứng viêm mạn tính và tổn thương mạch máu võng mạc.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích dữ liệu bao gồm:
- Quy trình thu thập và xử lý bệnh phẩm: Lấy 10 ml máu tĩnh mạch bằng ống chứa chất chống đông K2-EDTA; ly tâm tách huyết tương ở tốc độ 3000 vòng/phút trong 10 phút, bảo quản mẫu ở nhiệt độ -80°C.
- Phân tích hóa sinh và hệ protein: Điện di gel polyacrylamide SDS-PAGE nhằm kiểm tra độ tinh sạch và phân tách thành phần protein; định lượng protein tổng số bằng phương pháp Bradford (BCA); tách chiết và làm giàu biomarker huyết tương theo quy trình của Zakharova và cộng sự (2017) với độ pha loãng 1:400 trong nước cất; phân tích định danh trên hệ thống khối phổ (MS).
- Công cụ tin sinh học: Phân tích mạng lưới tương tác protein-protein qua cơ sở dữ liệu STRING; phân tích làm giàu chức năng sinh học (Gene Ontology) bằng phần mềm REVIGO; phân loại chức năng phân tử và quy trình sinh học thông qua hệ thống PANTHER; tra cứu con đường truyền tín hiệu chuyển hóa trên cơ sở dữ liệu KEGG.
- Phương pháp thống kê: Xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS phiên bản 26. Biến định tính trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Biến định lượng trình bày dưới dạng trung bình ± độ lệch chuẩn (X̅ ± SD). So sánh hai nhóm bằng kiểm định t-test độc lập, kiểm định Chi bình phương (χ²), hoặc kiểm định phi tham số Mann-Whitney U; giá trị p < 0,05 được coi là có ý nghĩa thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 - Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh của bệnh ĐTĐ và biến chứng võng mạc. Tác giả tổng hợp các biến chứng vi mạch và mạch máu lớn do tăng glucose huyết mạn tính, nhấn mạnh tổn thương cấu trúc tế bào nội mô mạch máu võng mạc, phù hoàng điểm, xuất huyết và tân mạch. Chương này phân tích chi tiết bảng phân loại bệnh VMĐTĐ theo ICO năm 2017, đồng thời chỉ rõ ưu nhược điểm của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh truyền thống.
Về kỹ thuật proteomics, chương tổng quan trình bày quá trình phát triển từ các phương pháp truyền thống (ELISA, Western blot, điện di 2-DE, 2D-DIGE) đến các kỹ thuật thông lượng cao hiện đại như khối phổ (MS), gắn thẻ đồng vị (ICAT, SILAC, iTRAQ) và các công cụ tin sinh học. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước về biomarker VMĐTĐ: các chỉ dấu toàn thân (CRP, Homocysteine, AGEs, RBP1, Neuroglobin) và các yếu tố tạo mạch nội nhãn (VEGF, PDGF, PEDF). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam khi các đề tài trong nước trước đó hầu như chỉ tập trung vào lâm sàng, dịch tễ hoặc điều trị mà chưa nghiên cứu sâu về hệ protein huyết thanh của bệnh nhân VMĐTĐ.
Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 18 bệnh nhân (9 ca KVMĐTĐ và 9 ca VMĐTĐ) tại Bệnh viện E trong giai đoạn từ tháng 6/2022 đến tháng 12/2022. Tác giả thiết lập danh mục biến số lâm sàng (tuổi, giới tính, BMI, thời gian mắc bệnh, nhịp tim, huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương) và 11 chỉ số cận lâm sàng (Glucose, HbA1c, Ure, Creatinin, Protein toàn phần, Albumin, Acid uric, Cholesterol toàn phần, Triglycerit, HDL-C, LDL-C).
Quy trình thực nghiệm được mô tả chi tiết từ bước thu nhận mẫu huyết tương, điện di SDS-PAGE, định lượng BCA, quy trình làm giàu biomarker theo Zakharova (2017), cho đến việc định danh bằng khối phổ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN. Dữ liệu proteomic sau đó được xử lý qua mạng lưới STRING, REVIGO, PANTHER và KEGG. Các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh học được bảo đảm: bệnh nhân tự nguyện tham gia, dữ liệu mã hóa vô danh và nghiên cứu được phê duyệt trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu cấp nhiệm vụ.
Chương 3 - Kết quả
Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm và kết quả phân tích thống kê, phân tích tin sinh học:
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của hai nhóm đối tượng
| Chỉ số theo dõi |
Nhóm 1: KVMĐTĐ (n = 9) |
Nhóm 2: VMĐTĐ (n = 9) |
Giá trị p |
| Tuổi trung bình (năm) |
65,89 ± 7,13 |
70,44 ± 5,63 |
0,152 |
| Tỷ lệ bệnh nhân > 60 tuổi (%) |
77,78% (7 BN) |
100,00% (9 BN) |
- |
| Thời gian mắc bệnh < 5 năm (%) |
66,67% (6 BN) |
11,11% (1 BN) |
0,040* |
| Thời gian mắc bệnh > 15 năm (%) |
11,11% (1 BN) |
55,56% (5 BN) |
0,040* |
| Chỉ số BMI trung bình (kg/m²) |
24,30 ± 2,21 |
25,46 ± 2,71 |
0,417 |
| Tỷ lệ thừa cân / béo phì (%) |
66,67% (6 BN) |
77,78% (7 BN) |
- |
| Nhịp tim (lần/phút) |
83,44 ± 9,37 |
81,33 ± 7,75 |
0,528 |
| Huyết áp tâm thu (mmHg) |
135,00 ± 24,24 |
136,67 ± 22,36 |
0,964 |
| Huyết áp tâm trương (mmHg) |
75,56 ± 11,02 |
76,67 ± 14,14 |
1,000 |
| Glucose máu (mmol/L) |
7,82 ± 2,47 |
9,54 ± 3,50 |
0,245 |
| HbA1c (%) |
8,61 ± 2,41 |
10,10 ± 1,54 |
0,137 |
| Creatinin (µmol/L) |
59,51 ± 9,46 |
73,56 ± 13,71 |
0,022* |
| Ure (mmol/L) |
4,90 ± 1,87 |
5,85 ± 0,84 |
0,190 |
| Acid uric (µmol/L) |
289,90 ± 96,02 |
387,41 ± 99,90 |
0,051 |
| Protein toàn phần (g/L) |
74,42 ± 10,41 |
72,42 ± 6,42 |
0,632 |
| Albumin (g/L) |
37,48 ± 4,07 |
40,01 ± 2,74 |
0,141 |
| Cholesterol toàn phần (mmol/L) |
5,02 ± 1,16 |
4,30 ± 1,12 |
0,201 |
| Triglycerit (mmol/L) |
2,26 ± 0,93 |
2,96 ± 1,61 |
0,276 |
| HDL-C (mmol/L) |
1,18 ± 0,15 |
1,14 ± 0,19 |
0,667 |
| LDL-C (mmol/L) |
2,72 ± 0,88 |
2,19 ± 1,00 |
0,247 |
(Ghi chú: * khác biệt có ý nghĩa thống kê với p < 0,05).
Kết quả định danh và phân tích hệ protein
- Định danh protein: Phân tích khối phổ phát hiện tổng cộng 68 protein đại diện riêng cho nhóm KVMĐTĐ, 26 protein đại diện riêng cho nhóm VMĐTĐ, và 90 protein chung giữa hai nhóm.
- Danh sách 26 protein đại diện nhóm VMĐTĐ: SHBG, GPLD1, C1QA, IGHV4-38-2, C4BPA, CD44, APOA1, SAA1, LCAT, APCS, CYP11B1, PPBP, PF4, FGG, KRTAP9-8, FGB, IGF2BP3, CPNE1, GPX3, F138, APOA4, CIRL, CPN1, KLKB1, BCHE, CPN2.
- Tương tác protein (STRING): Mức độ tương tác nội bộ giữa 26 protein của nhóm biến chứng võng mạc lỏng lẻo hơn so với nhóm không biến chứng. Trong nhóm 26 protein này, 10 protein có mức độ tương tác cao nhất được xác định là: C4BPA, APCS, APOA1, APOA4, SAA1, LCAT, FGB, FGG, F138, C1QA.
- Chức năng sinh học (REVIGO, PANTHER): Nhóm 26 protein VMĐTĐ chủ yếu liên quan đến các quá trình sinh tổng hợp (sinh tổng hợp và chuyển hóa lipoprotein, sinh tổng hợp alcohol) và các đáp ứng kích thích (phản ứng viêm cấp tính, phản ứng vết thương, phản ứng với hóa chất, ion kim loại). Ngược lại, nhóm 68 protein KVMĐTĐ chủ yếu liên quan đến chức năng vận chuyển qua túi, bài tiết và các quá trình phát triển tế bào thần kinh.
- Phân tích con đường truyền tín hiệu (KEGG trên tập 15 protein SQ-MRM): Quy trình sinh học lớn nhất là miễn dịch và phòng thủ (chiếm 33% quy trình sinh học và 20% chức năng phân tử). Xác định 2 con đường truyền tín hiệu chính: con đường khung tế bào actin (liên quan CD14, FN1, GSN) và lộ trình bổ thể (liên quan C4B, C5, C7; cả ba đều bị điều hòa giảm ở nhóm bệnh nhân).
- Vị trí biểu hiện: Nhóm 26 protein đặc trưng cho biến chứng võng mạc có sự biểu hiện ưu thế và rõ rệt tại mô võng mạc. Nhóm 68 protein KVMĐTĐ phân bố rải rác ở nhiều cơ quan (tim, gan, não, tụy, ruột, bạch cầu). Nhóm protein chung biểu hiện cao ở các mô ngoài võng mạc như phổi, tinh hoàn, tuyến thượng thận, túi mật, đại trực tràng, bàng quang và tuyến tiền liệt.
Chương 4 - Bàn luận
Chương 4 đối chiếu các kết quả thu được với các công trình nghiên cứu trên thế giới:
- Về các yếu tố nguy cơ lâm sàng: Kết quả thời gian mắc bệnh kéo dài (> 15 năm chiếm 55,56% ở nhóm biến chứng so với 11,11% ở nhóm không biến chứng, p = 0,04) tương đồng với kết luận của nghiên cứu tại Bệnh viện Tikur Anbessa (Ethiopia, 2018). Về cận lâm sàng, nồng độ creatinin huyết thanh tăng cao có ý nghĩa ở nhóm biến chứng võng mạc (p = 0,022) phù hợp với các nghiên cứu của X. Zhang (2018) và Wong (2016), phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa hai biến chứng vi mạch của ĐTĐ là tổn thương thận (DKD) và tổn thương võng mạc. Các chỉ số về huyết áp, BMI, glucose chưa thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê do cỡ mẫu nhỏ.
- Về vai trò của các protein đặc trưng: Tác giả phân tích sâu chức năng của các protein nổi bật trong danh sách 26 protein:
- Apolipoprotein (APOA1, APOA4): APOA1 là thành phần chính của HDL-C, có đặc tính chống viêm, chống huyết khối và ức chế oxy hóa LDL. Tác giả đối chiếu với các công bố của Xinyuan (2022) khẳng định vai trò bảo vệ mạch máu võng mạc của APOA1 và APOA2.
- Serum Amyloid A (SAA1): Là protein viêm giai đoạn cấp tính, tăng cao trong các bệnh lý viêm mạn tính và thúc đẩy tân mạch thông qua kích thích tăng sinh, di cư tế bào nội mô theo nghiên cứu của Lee Mi-Sook (2006).
- SHBG: Tác giả dẫn chứng nghiên cứu của Na AO (2018) cho thấy suy giảm SHBG huyết thanh làm gia tăng tỷ lệ mắc biến chứng võng mạc ở bệnh nhân ĐTĐ tuýp 2.
- BCHE (Butyrylcholinesterase) và KLKB1 (Kallikrein B1): BCHE đóng vai trò như chất ức chế hình thành tân mạch theo nghiên cứu Jacksonville (2007) và là yếu tố nguy cơ theo Rong Yu (2023). KLKB1 tham gia hệ thống kallikrein-kinin điều hòa viêm và tính thấm thành mạch, hiện là đích phân tử tiềm năng cho các chất ức chế điều trị VMĐTĐ (Abdel-Magid, 2023).
- C1QA: Mặc dù thuộc hệ thống bổ thể, một số nghiên cứu trước (Helsinki, 2020) cho rằng C1QA không tham gia trực tiếp vào cơ chế VMĐTĐ, cho thấy cần thêm nghiên cứu để xác định rõ vai trò sinh học cụ thể.
- Về hạn chế nghiên cứu: Tác giả thẳng thắn thừa nhận nghiên cứu mới thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ (n = 18), dừng lại ở mức độ định danh, phân tích định tính hệ protein huyết thanh chứ chưa tiến hành định lượng nồng độ tuyệt đối các protein và chưa khảo sát các dịch sinh học chuyên biệt tại mắt (dịch kính, dịch nhãn cầu, nước mắt).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu thập dữ liệu và đạt được các kết quả cụ thể:
- Xác định được hai yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm bệnh nhân ĐTĐ tuýp 2 có biến chứng võng mạc và không biến chứng võng mạc:
- Thời gian mắc bệnh ĐTĐ > 15 năm chiếm tỷ lệ 55,56% ở nhóm biến chứng võng mạc so với 11,11% ở nhóm không biến chứng (p = 0,04).
- Nồng độ creatinin huyết thanh ở nhóm biến chứng võng mạc cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không biến chứng (73,56 ± 13,71 µmol/L so với 59,51 ± 9,46 µmol/L, p = 0,022).
- Nhận diện và định danh thành công bằng khối phổ (MS) bộ 26 protein huyết thanh đặc trưng cho nhóm bệnh nhân VMĐTĐ, 68 protein đặc trưng cho nhóm KVMĐTĐ và 90 protein xuất hiện đồng thời ở cả hai nhóm.
- Xác định được 10 protein có vai trò tương tác hạt nhân trong mạng lưới protein biến chứng võng mạc: C4BPA, APCS, APOA1, APOA4, SAA1, LCAT, FGB, FGG, F138, C1QA.
- Chứng minh được nhóm protein đặc trưng cho biến chứng võng mạc tập trung vào các chức năng sinh tổng hợp lipoprotein, phản ứng viêm cấp, đáp ứng tổn thương và có mức độ biểu hiện tập trung cao tại mô võng mạc so với các mô cơ quan khác.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước trong nước: Đây là một trong những nghiên cứu bước đầu tại Việt Nam tiếp cận bệnh lý võng mạc đái tháo đường dưới góc độ hệ protein (proteomics) thông lượng cao kết hợp tin sinh học, đặt nền tảng dữ liệu cho việc sàng lọc và xác thực các biomarker phân tử phục vụ chẩn đoán sớm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả tự xác định các hạn chế nội tại:
- Quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ: Tổng số đối tượng nghiên cứu gồm 18 bệnh nhân (9 bệnh nhân mỗi nhóm), dẫn đến một số biến số dịch tễ và lâm sàng (tuổi, BMI, huyết áp, glucose máu) chưa thể hiện rõ sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
- Mức độ phân tích hệ protein: Nghiên cứu mới dừng lại ở phân tích định tính và định danh danh mục protein hiện diện trong huyết thanh bằng kỹ thuật khối phổ, chưa tiến hành định lượng nồng độ tuyệt đối của từng protein mục tiêu.
- Loại bệnh phẩm nghiên cứu: Toàn bộ dữ liệu thu thập từ mẫu huyết thanh ngoại vi, chưa mở rộng thu thập và đối chiếu trên các dịch sinh học cục bộ tại nhãn cầu (dịch kính, thủy dịch, nước mắt).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Tiếp tục triển khai các nghiên cứu mở rộng trên cỡ mẫu lớn hơn nhằm xác thực vai trò và giá trị sàng lọc lâm sàng của 26 protein đại diện cho VMĐTĐ.
- Thực hiện định lượng nồng độ các biomarker tiềm năng (như APOA1, SAA1, BCHE, KLKB1...) bằng các kỹ thuật chuyên sâu.
- Thu thập và phân tích hệ protein trong các dịch sinh học tại mắt (nước mắt, dịch nhãn cầu) để hoàn thiện bức tranh toàn diện về hệ protein đặc hiệu trong cơ chế bệnh sinh VMĐTĐ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên sau đại học ngành Dược học, Y học và Hóa sinh học: Nắm vững cấu trúc một đề tài nghiên cứu y dược kết hợp đa ngành giữa lâm sàng, cận lâm sàng, hóa sinh phân tử và tin sinh học.
- Các nhà nghiên cứu về bệnh lý nội tiết - chuyển hóa và nhãn khoa: Sử dụng danh mục 26 protein huyết thanh và các chỉ số sinh hóa làm số liệu tham chiếu phục vụ thiết kế các nghiên cứu tìm kiếm dấu ấn sinh học chẩn đoán sớm VMĐTĐ.
- Cán bộ nghiên cứu công nghệ sinh học và proteomics: Tham khảo quy trình thực nghiệm chi tiết về tách chiết, tinh sạch và làm giàu biomarker từ mẫu huyết tương (phương pháp Zakharova 2017 kết hợp BCA và SDS-PAGE) phục vụ phân tích khối phổ và phương pháp khai phá dữ liệu tin sinh học (STRING, REVIGO, PANTHER, KEGG).
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu nghiên cứu của khóa luận là bao nhiêu và được phân nhóm như thế nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên 18 bệnh nhân mắc đái tháo đường tuýp 2 đến khám tại Bệnh viện E từ tháng 6/2022 đến tháng 12/2022. Bệnh nhân được chia thành 2 nhóm đồng đều: nhóm 1 gồm 9 bệnh nhân ĐTĐ không có biến chứng võng mạc (KVMĐTĐ) và nhóm 2 gồm 9 bệnh nhân ĐTĐ có biến chứng võng mạc (VMĐTĐ).
2. Có những chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng nào khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm bệnh nhân?
Kết quả kiểm định thống kê cho thấy có 2 chỉ số có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05):
- Thời gian mắc bệnh ĐTĐ (p = 0,04): nhóm có biến chứng võng mạc có thời gian mắc bệnh dài hơn rõ rệt (55,56% bệnh nhân mắc bệnh trên 15 năm, trong khi nhóm không biến chứng có 66,67% bệnh nhân mắc bệnh dưới 5 năm).
- Nồng độ Creatinin huyết thanh (p = 0,022): nhóm biến chứng võng mạc có nồng độ creatinin trung bình là 73,56 ± 13,71 µmol/L, cao hơn đáng kể so với nhóm không biến chứng (59,51 ± 9,46 µmol/L).
3. Nghiên cứu đã phát hiện bao nhiêu protein đặc trưng cho nhóm bệnh nhân có biến chứng võng mạc?
Bằng kỹ thuật khối phổ, nghiên cứu đã định danh được 26 protein đại diện riêng cho nhóm bệnh nhân ĐTĐ có biến chứng võng mạc (không xuất hiện ở nhóm không biến chứng). Trong đó, 10 protein có mức độ tương tác cao nhất trong mạng lưới gồm có: C4BPA, APCS, APOA1, APOA4, SAA1, LCAT, FGB, FGG, F138 và C1QA.
4. Quy trình xử lý mẫu huyết tương để phân tích hệ protein được tiến hành như thế nào?
Máu tĩnh mạch (10 ml) được thu thập bằng ống K2-EDTA, ly tâm 3000 vòng/phút trong 10 phút để tách huyết tương và bảo quản tại -80°C. Mẫu huyết tương được kiểm tra độ tinh sạch qua điện di SDS-PAGE, định lượng nồng độ protein tổng số bằng phương pháp Bradford (BCA). Sau đó, mẫu được xử lý tách chiết và làm giàu biomarker theo quy trình Zakharova và cộng sự (2017) với độ pha loãng 1:400 bằng nước cất trước khi đưa vào phân tích trên hệ thống khối phổ (MS).
5. Phân tích tin sinh học chỉ ra các protein đặc trưng cho biến chứng võng mạc tham gia vào những quá trình sinh học chủ yếu nào?
Theo kết quả phân tích REVIGO và PANTHER, 26 protein đặc trưng cho biến chứng võng mạc chủ yếu tham gia vào các quá trình sinh tổng hợp (chuyển hóa và sinh tổng hợp lipoprotein, sinh tổng hợp alcohol) và các đáp ứng kích thích (phản ứng viêm cấp tính, phản ứng tổn thương vết thương, đáp ứng với ion kim loại). Phân tích con đường truyền tín hiệu KEGG xác định các protein này liên quan trực tiếp đến con đường khung tế bào actin và lộ trình bổ thể.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Uyên đã bước đầu phân tích thành công đặc điểm hệ protein huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 có biến chứng võng mạc thông qua kỹ thuật khối phổ và công cụ tin sinh học. Công trình đã nhận diện được 26 protein đặc trưng cho nhóm có biến chứng võng mạc với các chức năng tập trung vào quá trình sinh tổng hợp lipoprotein, phản ứng viêm và biểu hiện ưu thế tại mô võng mạc, đồng thời ghi nhận sự liên quan giữa thời gian mắc bệnh kéo dài cùng nồng độ creatinin huyết thanh tăng cao với nguy cơ tổn thương võng mạc. Mặc dù còn hạn chế về cỡ mẫu và mới dừng lại ở phân tích định tính, kết quả nghiên cứu đã tạo lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng, mở ra hướng đi cho các nghiên cứu định lượng chuyên sâu nhằm phát triển các dấu ấn sinh học phục vụ sàng lọc, chẩn đoán sớm bệnh võng mạc đái tháo đường tại Việt Nam.