Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng Tới Hành Vi Tiêu Dùng Xanh Của Người Tiêu Dùng Trên Địa Bàn Thành Phố Hà Nội

Báo cáo tổng kết đề tài Nghiên cứu Khoa học cấp Trường (Mã số: CS20-09) – Trường Đại học Thương mại
Chủ nhiệm đề tài: ThS. Phùng Mạnh Hùng | Thành viên tham gia: ThS. Phan Đình Quyết


Tóm tắt nghiên cứu

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường và thực trạng an toàn thực phẩm tại các đô thị lớn ngày càng trở nên cấp bách, nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết câu hỏi cốt lõi: Những yếu tố nào tác động trực tiếp đến ý định và hành vi tiêu dùng sản phẩm thực phẩm xanh của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội? Liệu khoảng cách từ ý định đến hành động thực tế có được thu hẹp?

Nghiên cứu kế thừa và mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), tích hợp đồng thời các yếu tố tâm lý cá nhân và các biến số marketing từ phía doanh nghiệp. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng chặt chẽ: khảo sát trực tiếp 400 người tiêu dùng tại các hệ thống bán lẻ, siêu thị ở Hà Nội, xử lý dữ liệu qua hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên nền tảng phần mềm SPSS và AMOS.

Kết quả kiểm định chỉ ra rằng ý định mua thực phẩm xanh có tác động mạnh mẽ, tích cực đến hành vi mua thực tế. Trong số 9 yếu tố được đưa vào mô hình dự đoán ý định, có 6 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê: Thái độ đối với môi trường, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Nhận thức vấn đề sức khỏe, Chất lượng sản phẩm xanh và Nhãn sinh thái. Đáng chú ý, 3 yếu tố gồm Giá cả sản phẩm xanh, Kiến thức môi trường và Quảng cáo về môi trường bị bác bỏ. Kết quả này cung cấp hàm ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp bán lẻ trong việc tối ưu hóa chiến lược định vị sản phẩm dựa trên tiêu chuẩn sinh thái và sức khỏe thay vì chỉ tập trung vào truyền thông khuyến mãi.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng tri thức và bối cảnh nghiên cứu

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong hai thập kỷ qua tại Việt Nam kéo theo những thách thức môi trường nghiêm trọng: ô nhiễm không khí cục bộ, suy giảm tài nguyên, rác thải nhựa khó phân hủy và báo động về an toàn vệ sinh thực phẩm. Hà Nội – với tư cách là trung tâm chính trị, văn hóa và là đầu tàu kinh tế phía Bắc – tập trung mật độ dân cư đông đúc cùng mức độ phát thải đô thị cao. Điều này đặt sức khỏe của cư dân thủ đô trước nhiều nguy cơ tiềm ẩn, đồng thời thúc đẩy nhu cầu chuyển đổi sang lối sống xanh và tiêu dùng bền vững.

Phần lớn các công trình nghiên cứu trong nước trước đây về hành vi tiêu dùng xanh chủ yếu dựa vào Lý thuyết Hành vi Hợp lý (TRA) và Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) nguyên bản. Các công trình này (tiêu biểu tại TP. Hồ Chí Minh, Huế, Cần Thơ, Nha Trang hay Trà Vinh) chủ yếu tập trung vào các thuộc tính tâm lý nội tại của người tiêu dùng như thái độ hay áp lực xã hội.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

  1. Thiếu vắng biến số doanh nghiệp: Tâm lý và ý thức cá nhân chỉ đóng vai trò là "điều kiện cần". "Điều kiện đủ" để kích hoạt hành vi mua nằm ở các yếu tố thị trường do doanh nghiệp chi phối như nhãn sinh thái, chất lượng cảm nhận, giá cả và hoạt động xúc tiến thương mại. Việc bỏ sót các biến số từ phía thị trường khiến các mô hình trước đây chưa phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn.
  2. Khoảng trống địa bàn trọng điểm: Mặc dù Hà Nội là thị trường có thu nhập bình quân đầu người cao, dân trí cao và có tính lan tỏa xu hướng tiêu dùng mạnh mẽ nhất cả nước, nhưng vẫn thiếu vắng một công trình nghiên cứu quy mô, chuyên sâu về ngành hàng thực phẩm xanh – nhóm sản phẩm gắn liền trực tiếp với sinh mạng và sức khỏe cộng đồng.

Tính cấp thiết và tác động kỳ vọng

Nghiên cứu mang tính thời sự cao khi đóng vai trò cầu nối lý luận và thực tiễn, làm sáng tỏ cơ chế tác động chuyển giao từ ý định sang hành vi mua thực tế. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp doanh nghiệp thực phẩm tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn sinh thái, mà còn cung cấp cơ sở khoa học giúp chính quyền thành phố ban hành các chính sách kiểm định nhãn xanh và xây dựng hệ thống phân phối bền vững.


Methodology và approach

Thiết kế nghiên cứu tổng thể (Research Design)

Đề tài áp dụng quy trình thiết kế hỗn hợp tuần tự:

  • Giai đoạn nghiên cứu định tính: Tổng quan các học thuyết nền tảng (TRA, TPB, Thuyết hành vi người tiêu dùng của Kotler), tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm trong nước và quốc tế (Yadav & Pathak, 2016; Li Saichao, 2016; Hoàng Thị Bảo Thoa, 2016), phân tích chính sách thứ cấp nhằm hiệu chỉnh bộ tiêu chí và phát triển bảng câu hỏi thử nghiệm (pilot test).
  • Giai đoạn nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi chuẩn hóa nhằm kiểm định mô hình lý thuyết và lượng hóa các mối quan hệ tác động.

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Mẫu nghiên cứu: Khảo sát trực tiếp mẫu ngẫu nhiên gồm 400 người tiêu dùng mua sắm tại hệ thống các siêu thị và cửa hàng thực phẩm sạch trên địa bàn các quận nội thành thành phố Hà Nội.
  • Công cụ đo lường: Thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Thang đo bao gồm:
    • Ý định mua sản phẩm xanh (4 biến quan sát)
    • Hành vi mua sản phẩm xanh (4 biến quan sát)
    • 9 nhóm biến độc lập: Thái độ với môi trường (3 biến), Chuẩn chủ quan (5 biến), Nhận thức kiểm soát hành vi (3 biến), Nhận thức vấn đề sức khỏe (3 biến), Kiến thức môi trường (4 biến), Chất lượng sản phẩm xanh (3 biến), Giá cả sản phẩm xanh (3 biến), Nhãn sinh thái (3 biến), Quảng cáo về môi trường (4 biến).

Kỹ thuật phân tích và kiểm định độ giá trị

Dữ liệu khảo sát sơ cấp được mã hóa, làm sạch và xử lý thông qua chuỗi kỹ thuật kinh tế lượng đa biến trên phần mềm SPSS và AMOS:

  1. Kiểm định độ tin cậy (Reliability): Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.70$) và hệ số tương quan biến - tổng ($Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0.30$).
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, trích xuất nhân tố theo phương pháp Principal Axis Factoring với phép xoay Promax/Varimax.
  3. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá độ phù hợp của mô hình (Model Fit qua các chỉ số CMIN/DF, GFI, TLI, CFI, RMSEA), kiểm định tính hội tụ (Convergent Validity qua $AVE \ge 0.50$), độ tin cậy tổng hợp ($CR \ge 0.70$) và tính phân biệt (Discriminant Validity).
  4. Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM): Ước lượng trọng số hồi quy chuẩn hóa để xác định mức độ tác động và kiểm định các giả thuyết $H1 \to H10$.

Phát hiện chính

                               MÔ HÌNH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SEM
 

Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM đã làm sáng tỏ các mối quan hệ tương quan và nhân quả với nhiều phát hiện quan trọng:

1. Ý định mua là tiền đề trực tiếp dẫn tới hành vi tiêu dùng xanh

Kết quả nghiên cứu khẳng định mối quan hệ thuận chiều có ý nghĩa thống kê cao giữa Ý định mua và Hành vi mua sản phẩm xanh thực tế (Chấp nhận giả thuyết $H10$). Tại thị trường Hà Nội, khi người tiêu dùng hình thành mong muốn và chủ đích lựa chọn thực phẩm xanh, xác suất chuyển hóa thành hành động chi trả thực tế tại điểm bán là rất lớn, không bị gián đoạn như một số thị trường thứ cấp khác.

2. Sáu yếu tố tác động tích cực đến ý định mua thực phẩm xanh

Mô hình khẳng định 6 yếu tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê tới ý định mua thực phẩm xanh:

  • Nhận thức về vấn đề sức khỏe: Tác động vượt trội. Mối lo ngại về thực phẩm bẩn, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật và dịch bệnh khiến người dân coi thực phẩm xanh là tấm lá chắn bảo vệ bản thân và gia đình.
  • Chất lượng sản phẩm xanh: Người tiêu dùng kỳ vọng thực phẩm xanh phải tươi ngon hơn, an toàn hơn và có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn sản phẩm thông thường.
  • Nhãn sinh thái / Nhãn xanh: Đóng vai trò là chứng thực bảo đảm niềm tin. Người tiêu dùng dựa vào các chứng nhận minh bạch của cơ quan quản lý để đưa ra quyết định mua hàng.
  • Thái độ với môi trường: Tình cảm, sự trăn trở và ý thức bảo vệ hệ sinh thái thúc đẩy mạnh mẽ động lực mua sắm có trách nhiệm.
  • Nhận thức kiểm soát hành vi: Khả năng tiếp cận địa điểm bán hàng tiện lợi và tính sẵn có của hàng hóa giúp tăng cường quyết định mua sắm.
  • Chuẩn chủ quan: Ảnh hưởng từ người thân trong gia đình, bạn bè và xu hướng xã hội định hình chuẩn mực tiêu dùng văn minh.

3. Những phát hiện bất ngờ: 3 giả thuyết bị bác bỏ

  • Giá cả không tác động nghịch chiều có ý nghĩa: Người tiêu dùng tại Hà Nội thuộc phân khúc quan tâm đến thực phẩm xanh sẵn sàng chấp nhận mức giá cao hơn từ 10% – 20% so với sản phẩm truyền thống để đổi lấy sự an tâm về sức khỏe. Do đó, rào cản về giá không làm triệt tiêu ý định mua.
  • Kiến thức môi trường bị bác bỏ: Việc hiểu biết lý thuyết trừu tượng về biến đổi khí hậu hay suy thoái tầng ô-dôn không trực tiếp chuyển hóa thành quyết định mua thực phẩm hàng ngày nếu thiếu động lực sức khỏe cá nhân.
  • Quảng cáo môi trường không tạo ra tác động tích cực: Người tiêu dùng Hà Nội có tâm lý hoài nghi đối với các thông điệp quảng cáo mang tính "tẩy xanh" (greenwashing) của doanh nghiệp nếu không đi kèm bằng chứng kiểm định minh bạch.

Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  1. Làm phong phú mô hình TPB trong kinh tế học hành vi: Nghiên cứu đã tích hợp thành công các biến số thuộc tính sản phẩm và thị trường (Nhãn sinh thái, Chất lượng xanh, Giá cả, Quảng cáo) vào cấu trúc TPB truyền thống, tạo nên một khung phân tích toàn diện hơn cho ngành hàng thực phẩm xanh tại các nền kinh tế mới nổi.
  2. Khẳng định vai trò của "Nhận thức sức khỏe": Công trình chứng minh rằng trong lĩnh vực thực phẩm, động cơ cá nhân vị kỷ (bảo vệ sức khỏe bản thân) có sức mạnh chi phối lớn hơn động cơ vị tha thuần túy (bảo vệ môi trường chung).

Giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp (Practical Applications)

  • Chiến lược chứng nhận nhãn sinh thái: Doanh nghiệp sản xuất và phân phối thực phẩm cần chủ động tham gia các chương trình kiểm định tiêu chuẩn (VietGAP, GlobalGAP, Organic) để được cấp nhãn xanh, biến nhãn sinh thái thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
  • Định vị vào chất lượng và an toàn: Thay vì đầu tư ngân sách lớn vào quảng cáo khoa trương, doanh nghiệp nên tập trung nâng cấp chuỗi cung ứng lạnh, bảo đảm sự tươi ngon, truy xuất nguồn gốc rõ ràng và giữ ổn định chất lượng thực phẩm.
  • Phát triển kênh phân phối thuận tiện: Tối ưu hóa độ bao phủ của các điểm bán xanh, siêu thị mini tại các khu dân cư để gia tăng mức độ kiểm soát hành vi thuận lợi cho khách hàng.

Khuyến nghị chính sách cho nhà nước (Policy Implications)

  • Xây dựng khung pháp lý về nhãn xanh quốc gia: Hoàn thiện và tinh giản quy trình cấp chứng nhận nhãn sinh thái, đồng thời tăng cường thanh tra, giám sát, xử lý nghiêm minh các vi phạm gian lận nhãn mác thực phẩm sạch.
  • Truyền thông dựa trên sức khỏe cộng đồng: Thiết kế các chiến dịch truyền thông gắn liền bảo vệ môi trường với lợi ích sức khỏe thiết thực, tạo dựng lối sống tiêu dùng văn minh, bền vững tại thủ đô.

Đối tượng quan tâm

                                  ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
 

Tài liệu nghiên cứu khoa học này mang lại giá trị ứng dụng chuyên sâu cho 3 nhóm đối tượng:

  1. Giới học thuật, Giảng viên và Nhà nghiên cứu:
    • Làm tài liệu tham khảo giảng dạy trực tiếp cho các học phần: Quản trị chiến lược, Quản trị Marketing, Hành vi người tiêu dùng, Chiến lược kinh doanh quốc tế.
    • Cung cấp khung thang đo chuẩn hóa Likert 5 điểm để các nhà nghiên cứu kế thừa và mở rộng sang các nhóm ngành hàng tiêu dùng khác.
  2. Lãnh đạo doanh nghiệp và Quản trị viên Marketing:
    • Giúp các doanh nghiệp nông nghiệp, chế biến thực phẩm và các chuỗi siêu thị (WinMart, Co.opmart, BigC, Bách Hóa Xanh...) hiểu rõ động cơ mua hàng của khách hàng Hà Nội, từ đó tối ưu hóa chi phí tiếp thị và cơ cấu sản phẩm.
  3. Cơ quan quản lý Nhà nước và Hoạch định chính sách:
    • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho Sở Công Thương Hà Nội, Sở Tài nguyên và Môi trường trong việc triển khai chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021–2030.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu này là gì?

Phát hiện cốt lõi là Ý định mua tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến hành vi mua thực tế, trong đó Nhận thức về vấn đề sức khỏe và Chất lượng thực phẩm xanh là hai động lực thúc đẩy lớn nhất. Người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm chi phí để bảo vệ sức khỏe trước nguy cơ ô nhiễm và mất an toàn thực phẩm.

2. Phương pháp luận của đề tài có điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu tích hợp phương pháp phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên nền tảng SPSS và AMOS với mẫu khảo sát 400 người. Quy trình kiểm định trải qua đầy đủ các bước nghiêm ngặt: Cronbach’s Alpha, EFA, CFA (kiểm tra tính hội tụ AVE, độ tin cậy tổng hợp CR, độ phù hợp Model Fit), bảo đảm tính vững chắc về mặt thống kê.

3. Vì sao yếu tố giá cả và quảng cáo xanh lại bị bác bỏ trong mô hình?

Tại Hà Nội, người tiêu dùng sẵn sàng trả mức giá chênh lệch hợp lý (10-20%) cho thực phẩm an toàn, nên giá không phải rào cản ngăn cản ý định. Mặt khác, các quảng cáo môi trường chung chung hiện nay thiếu minh chứng kiểm định độc lập nên chưa tạo đủ niềm tin cho khách hàng.

4. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn quốc không?

Kết quả đại diện tốt cho các đô thị loại đặc biệt và loại I có đặc điểm dân cư, thu nhập và trình độ dân trí tương đồng như TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng. Tuy nhiên, đối với khu vực nông thôn hoặc các tỉnh có mức thu nhập thấp hơn, yếu tố giá cả có thể sẽ có tác động khác biệt.

5. Doanh nghiệp thực phẩm nên ưu tiên hành động nào sau nghiên cứu này?

Doanh nghiệp cần ưu tiên 3 việc: (1) Đăng ký cấp chứng nhận Nhãn sinh thái/VietGAP/Organic chính thống; (2) Kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất để giữ chất lượng thực tế vượt trội; (3) Mở rộng mạng lưới phân phối để tăng tính tiện lợi cho người mua.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng tới hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội" do ThS. Phùng Mạnh Hùng chủ nhiệm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra: hệ thống hóa cơ sở lý luận, giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực tiễn tại Hà Nội và kiểm định mô hình SEM với độ tin cậy khoa học cao.

Công trình chứng minh rằng con đường ngắn nhất để thúc đẩy tiêu dùng xanh chính là củng cố niềm tin của khách hàng thông qua nhãn sinh thái minh bạch và chất lượng sản phẩm an toàn cho sức khỏe. Trong tương lai, các nghiên cứu mở rộng có thể tiếp tục phân tích hành vi theo các nhóm nhân khẩu học chi tiết (thế hệ Gen Z, Millennial) hoặc mở rộng sang các nhóm hàng điện tử tiết kiệm năng lượng và thời trang bền vững.


Tài liệu thuộc Đề tài NCKH Mã số CS20-09 – Trường Đại học Thương mại. Công bố khoa học liên quan: Tạp chí Công thương (ISSN: 0866-7756), Số 04 – Tháng 2/2021.