Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật chuyên ngành Luật Kinh doanh của tác giả Nguyễn Lê Hạnh Trang (Khoa Luật, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, năm 2024, do TS. Nguyễn Thị Thu Hiền hướng dẫn) tiếp cận vấn đề hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam đối với nhóm hành vi xâm phạm quyền tự do, nhân phẩm và danh dự con người.

Về bối cảnh thực tiễn, hành vi quấy rối tình dục (QRTD) tại Việt Nam đang diễn biến ngày càng phức tạp, đa dạng về phương thức và xuất hiện phổ biến ở nhiều không gian khác nhau, từ nơi làm việc, địa điểm công cộng đến môi trường mạng. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành bộc lộ khoảng trống pháp lý đáng kể: Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) chỉ quy định xử lý hình sự đối với hành vi dâm ô đối với người dưới 16 tuổi (Điều 146), mà hoàn toàn chưa quy định trách nhiệm hình sự đối với hành vi quấy rối tình dục nhắm vào đối tượng từ đủ 16 tuổi trở lên. Chế tài xử lý hiện nay chủ yếu dừng lại ở mức xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định số 144/2021/NĐ-CP (với mức phạt tiền từ 2.000.000 đến 3.000.000 đồng đối với hành vi khiêu khích, trêu ghẹo, xúc phạm danh dự; từ 5.000.000 đến 8.000.000 đồng đối với hành vi sàm sỡ, quấy rối tình dục nơi công cộng) hoặc chế tài kỷ luật lao động theo Bộ luật Lao động năm 2019. Mức xử lý này chưa phản ánh đúng tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi, chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng xem nhẹ vi phạm và bỏ lọt hành vi nguy hiểm.

Từ bối cảnh đó, tác giả xác định các nội dung nghiên cứu trọng tâm:

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn của yêu cầu hình sự hóa hành vi quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên tại Việt Nam.
  2. Đánh giá thực trạng các quy định pháp luật thực định cũng như thực tiễn xử lý hành vi này ở nước ta.
  3. Đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm hình sự hóa hành vi quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên vào Bộ luật Hình sự.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học pháp lý và hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến xử lý hành vi quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định của pháp luật hình sự và các ngành luật liên quan trực tiếp gồm luật hành chính và luật lao động.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam (kết hợp khảo cứu kinh nghiệm pháp luật một số quốc gia).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận và pháp lý, khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các văn bản và học thuyết pháp lý cơ bản:

  • Khung pháp lý quốc tế và quốc gia: Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (UDHR); Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW); Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 (đặc biệt là Điều 20 về quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm); Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Bộ luật Lao động năm 2019 và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP; Nghị định số 144/2021/NĐ-CP; Luật An ninh mạng năm 2018 (sửa đổi năm 2020).
  • Lý thuyết hình sự hóa: Khóa luận vận dụng lý thuyết về tội phạm hóa và hình sự hóa của các học giả luật hình sự Việt Nam (như công trình của GS.TS. Lê Cảm, TS. Nguyễn Thị Thu Hương), làm rõ bản chất của hình sự hóa trong quy trình lập pháp là hoạt động sáng tạo pháp luật của nhà nước nhằm quy định một hành vi nguy hiểm cho xã hội là tội phạm khi các chế tài phi hình sự không còn đủ sức ngăn chặn.
  • Khái niệm và hướng dẫn quốc tế: Định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Nghị viện châu Âu (Chỉ thị số 2006/54/EC), Ủy ban về Cơ hội việc làm bình đẳng tại Mỹ (EEOC - 1980), khuyến nghị của Liên Hợp Quốc và phân loại 10 nhóm hành vi quấy rối tình dục của tổ chức CARE.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp khoa học luật học:

  • Phương pháp phân tích: Sử dụng xuyên suốt đề tài nhằm mổ xẻ các khái niệm lý luận, bản chất của quá trình hình sự hóa và phân tích từng cấu thành quy phạm pháp luật hình sự, hành chính, lao động.
  • Phương pháp tổng hợp: Xâu chuỗi luận cứ từ lý luận đến thực tiễn xét xử, khái quát hóa các rào cản và thực trạng xử lý vi phạm tại Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh ranh giới cấu thành giữa quấy rối tình dục với các tội xâm phạm tình dục trong Bộ luật Hình sự (hiếp dâm, cưỡng dâm, dâm ô); đồng thời so sánh quy định xử lý hình sự hành vi này tại Singapore, Hoa Kỳ, Malaysia, Trung Quốc, Philippines, Ấn Độ.
  • Phương pháp thống kê, thu thập dữ liệu: Tập hợp các báo cáo xã hội học (nghiên cứu của ActionAid, ACDC), các số liệu tư pháp và bản án thực tế làm căn cứ chứng minh cho luận điểm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về hành vi quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên và quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam

Trong chương này, tác giả làm rõ bản chất pháp lý, đặc điểm nhận diện của hành vi quấy rối tình dục và phân tích hệ thống quy định điều chỉnh hiện nay tại Việt Nam.

Trước hết, tác giả điểm lại lịch sử hình thành thuật ngữ: từ Đạo luật Dân quyền năm 1964 tại Mỹ, tác phẩm của Catherine MacKinnon (1979), định nghĩa của EEOC (1980) đến Bộ luật Lao động năm 2019 của Việt Nam (Khoản 9 Điều 3) và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP (Điều 84). Tác giả tổng hợp ba hình thức biểu hiện chính của quấy rối tình dục: thể chất (tiếp xúc, đụng chạm mang tính tình dục), lời nói (trực tiếp, qua điện thoại hoặc mạng điện tử) và phi lời nói (ngôn ngữ cơ thể, hình ảnh trực quan). Dấu hiệu cốt lõi phân biệt quấy rối tình dục với quan hệ tình dục hợp pháp là "sự đồng thuận tự nguyện" (consent).

Khóa luận phân tích toàn diện hậu quả của quấy rối tình dục: đối với cá nhân nạn nhân (gây trầm cảm, rối loạn stress sau chấn thương - PTSD, lo âu, tổn thương thể chất, giảm sút hiệu quả học tập và lao động); đối với gia đình và xã hội (làm suy giảm môi trường an toàn, tạo định kiến giới, phát sinh chi phí y tế và xã hội, ước tính tổn thất ở một số quốc gia tương đương 3,7% GDP).

Đối tượng chịu tác động Biểu hiện ảnh hưởng chính
Nạn nhân bị quấy rối Tổn thương thể chất; tổn hại sức khỏe tinh thần (PTSD, trầm cảm, mặc cảm, có nguy cơ tự tử); bị cô lập, kỳ thị; ảnh hưởng cơ hội học tập, việc làm
Gia đình nạn nhân Suy giảm sức khỏe tinh thần các thành viên; rạn nứt hoặc căng thẳng trong mối quan hệ nội bộ gia đình
Người thực hiện hành vi Gánh chịu chế tài pháp lý; suy giảm uy tín, tổn hại cơ hội thăng tiến và việc làm
Cộng đồng và quốc gia Bất ổn trật tự an toàn công cộng; gia tăng gánh nặng y tế - tư pháp; cản trở bình đẳng giới và phát triển bền vững

Về thực trạng xã hội, tác giả trích dẫn số liệu từ nghiên cứu của Tổ chức ActionAid cho thấy có đến 87% phụ nữ tại Việt Nam từng bị quấy rối (từ lời nói khiếm nhã đến hành vi tấn công), cao hơn tỷ lệ ghi nhận tại Ấn Độ, Campuchia và Bangladesh. Tuy vậy, tỷ lệ tố giác rất thấp: chỉ hơn 20% nạn nhân có phản ứng, trong đó vỏn vẹn 1,5% chia sẻ với người thân, bạn bè và 11% báo cáo cơ quan chức năng, phần lớn chọn giữ im lặng do tâm lý e ngại, xấu hổ hoặc bị xã hội "đổ lỗi cho nạn nhân".

Phần trọng tâm của chương là việc phân tích các quy định pháp luật thực định và phân biệt quấy rối tình dục với các tội danh trong Bộ luật Hình sự 2015:

  • So với Tội hiếp dâm (Điều 141): Căn cứ phân biệt nằm ở hành vi khách quan và mục đích. Tội hiếp dâm đòi hỏi mục đích giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác trái ý muốn của nạn nhân. Tác giả dẫn chứng Bản án số 32/2017/HSST ngày 27/9/2017 của TAND huyện H (Bình Thuận) tuyên phạm tội "Hiếp dâm chưa đạt" khi bị cáo dùng sức đè xô xát nhằm cởi quần áo nạn nhân để giao cấu; đối lập với vụ việc chuyên viên N.T tại Triệu Phong (Quảng Trị) khống chế, cắn môi, sờ soạng nữ đồng nghiệp nhưng cơ quan điều tra kết luận không đủ yếu tố cấu thành tội hiếp dâm do hành vi không nhằm mục đích giao cấu mà chỉ nhằm sàm sỡ.
  • So với Tội cưỡng dâm (Điều 143): Tội cưỡng dâm dựa trên việc lợi dụng quan hệ lệ thuộc hoặc tình trạng quẫn bách để ép buộc giao cấu (như Bản án số 66/2020/HS-ST của TAND TP. Hạ Long, xử phạt bị cáo dùng ảnh nhạy cảm đe dọa ép nạn nhân quan hệ tình dục). Trong khi đó, quấy rối tình dục có thể diễn ra bất ngờ ở nơi công cộng hoặc giữa những người không có quan hệ lệ thuộc, và không chứa đựng mục đích giao cấu.
  • So với Tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi (Điều 146): Hai hành vi có sự tương đồng sâu sắc về hành vi khách quan (sờ mó, tiếp xúc vùng nhạy cảm nhằm thỏa mãn dục vọng mà không giao cấu, dẫn chứng Bản án số 175/2017/HSST của TAND thị xã Tân Uyên, Bình Dương). Tuy nhiên, Điều 146 giới hạn đối tượng tác động là người dưới 16 tuổi. Khi hành vi tương tự nhắm vào người từ đủ 16 tuổi trở lên, pháp luật hình sự hiện hành hoàn toàn không có tội danh tương ứng để truy cứu.

Về quy định hành chính và lao động, tác giả phân tích Nghị định số 144/2021/NĐ-CP và chỉ ra mức phạt tiền hiện nay không tương xứng với tính chất xâm phạm nhân phẩm con người.

Chương 2: Hình sự hoá hành vi quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên ở Việt Nam và các kiến nghị

Chương 2 tập trung luận giải cơ sở khoa học, bài học kinh nghiệm quốc tế và đề xuất hoàn thiện pháp luật.

Tác giả làm rõ nội hàm lý luận của khái niệm "hình sự hóa trong quy trình lập pháp" để tránh nhầm lẫn với hiện tượng "hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế" trong hoạt động áp dụng pháp luật (vốn là sai phạm nghiệp vụ dẫn đến oan, sai). Hình sự hóa trong đề tài được hiểu là việc cơ quan lập pháp quy định hành vi quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên là tội phạm và quy định hình phạt hình sự tương ứng trong Bộ luật Hình sự.

Tác giả đưa ra 7 cơ sở khoa học khẳng định tính cấp thiết của việc hình sự hóa:

  1. Yêu cầu bảo vệ quyền con người được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 và các điều ước quốc tế.
  2. Yêu cầu xây dựng chế tài tương xứng với tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi (phân tích vụ việc sàm sỡ, cưỡng hôn nữ sinh trong thang máy chung cư Golden Palm, Hà Nội, người vi phạm chỉ bị xử phạt 200.000 đồng theo điểm a khoản 1 Điều 5 Nghị định số 167/2013/NĐ-CP, gây bức xúc xã hội và truyền thông quốc tế).
  3. Khắc phục bất cập trong xử lý các vụ việc tấn công tình dục không nhằm mục đích giao cấu (dẫn tình huống giả định một người nam bị nhóm đối tượng lột đồ, sờ soạng cơ thể nhưng không thể xử lý hình sự về hành vi xâm phạm tình dục).
  4. Đấu tranh phòng ngừa tội phạm, bảo đảm trật tự an toàn công cộng trước diễn biến phức tạp của tội phạm ở nhiều vùng miền và đối tượng khác nhau.
  5. Bảo vệ nền tảng văn hóa, luân lý và đạo đức xã hội.
  6. Đáp ứng yêu cầu thể chế hóa các nghĩa vụ quốc tế mà Việt Nam đã cam kết (CEDAW, các khuyến nghị của Liên Hợp Quốc).
  7. Tháo gỡ các nút thắt trong công tác điều tra, định tội và áp dụng biện pháp cưỡng chế nhà nước.

Nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế, tác giả khảo sát chế tài hình sự đối với hành vi quấy rối tình dục tại nhiều nước:

  • Hoa Kỳ: Luật liên bang quy định hình phạt tù lên đến 20 năm cho các trường hợp quấy rối nghiêm trọng; bang California áp dụng mức phạt tù từ 24 đến 48 tháng kèm phạt tiền 10.000 USD.
  • Philippines: Phạt tù từ 1 đến 6 tháng, phạt tiền 200 đến 400 USD hoặc cả hai.
  • Malaysia: Điều 354, 509 Bộ luật Hình sự quy định phạt tù tối đa 5 đến 10 năm, phạt tiền và phạt roi đối với hành vi xâm phạm phẩm giá người khác bằng vũ lực, lời lẽ, cử chỉ hoặc phơi bày thân thể.
  • Trung Quốc: Điều 237 Bộ luật Hình sự năm 2020 quy định phạt tù đến 5 năm đối với hành vi quấy rối phụ nữ; nếu thực hiện nơi đông người hoặc công cộng có thể phạt tù trên 5 năm.
  • Ấn Độ: Điều 354A Bộ luật Hình sự năm 1860 xử phạt tù tối đa 3 năm kèm phạt tiền đối với hành vi đụng chạm thể xác không mong muốn, gạ gẫm tình dục, ép xem nội dung khiêu dâm.
  • Singapore: Nghiên cứu sâu về Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 1871 (Penal Code 1871) với tội danh "Xúc phạm phẩm giá" (Outrage of Modesty) dựa trên khái niệm "vũ lực hình sự" (criminal force) theo Điều 350. Quy định này xử phạt tù đến 3 năm, phạt tiền, phạt roi đối với bất kỳ hành vi cố ý đụng chạm thân thể gây khó chịu, sợ hãi cho nạn nhân mà không có sự đồng thuận. Dẫn chứng vụ án Wong Soon Lee (xét xử ngày 17/9/2022) bị phạt 12 tháng tù vì dùng tay chạm vào ngực phụ nữ. Tác giả cũng chỉ ra thống kê tại Singapore giai đoạn 2013-2022 duy trì trên 1.000 vụ xúc phạm phẩm giá được xử lý mỗi năm.

Về các kiến nghị lập pháp, trên cơ sở tham vấn quan điểm của các chuyên gia pháp lý (Luật sư Đặng Văn Cường, ThS. Trần Thanh Thảo, TS. Khuất Thu Hồng, Luật sư Nguyễn Anh Thơm), tác giả đề xuất:

  • Bổ sung một tội danh độc lập: Tội "Quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên" vào Chương XIV (Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người) của Bộ luật Hình sự năm 2015.
  • Cấu thành tội danh cần khẳng định: Quấy rối tình dục là hành vi nguy hiểm cho xã hội xâm phạm quyền bất khả xâm phạm về tình dục và nhân phẩm của nạn nhân, không bắt buộc phải chứng minh hành vi có hướng tới việc giao cấu hay quan hệ tình dục khác hay không.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp khoa học cụ thể:

  1. Khái quát và hệ thống hóa khoảng trống pháp lý: Đề tài chỉ rõ sự bất cập của mô hình lập pháp hình sự hiện hành khi thiết lập sự bảo hộ không bình đẳng về độ tuổi đối với cùng một tính chất hành vi. Trong khi hành vi dâm ô với người dưới 16 tuổi bị xử lý hình sự nghiêm khắc (Điều 146), thì hành vi sàm sỡ, tiếp xúc thân thể mang tính dâm dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên lại chỉ bị xử lý bằng phạt tiền vi phạm hành chính theo Nghị định số 144/2021/NĐ-CP, tạo nên kẽ hở lớn trong bảo vệ quyền con người.

  2. Xác lập ranh giới định tội danh: Tác giả phân định rành mạch cấu thành hành vi quấy rối tình dục với Tội hiếp dâm (Điều 141), Tội cưỡng dâm (Điều 143) và Tội dâm ô (Điều 146). Khóa luận làm rõ rằng dấu hiệu phân biệt cơ bản nằm ở yếu tố "mục đích giao cấu/quan hệ tình dục khác" và "mối quan hệ lệ thuộc", chứng minh việc cơ quan tố tụng không thể truy cứu hình sự các hành vi sàm sỡ thô bạo người trưởng thành xuất phát từ việc thiếu một tội danh điều chỉnh riêng biệt.

  3. Khảo cứu kinh nghiệm lập pháp so sánh: Đề tài cung cấp bức tranh đối sánh pháp luật quốc tế đa dạng (Mỹ, Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Philippines), đặc biệt phân tích kinh nghiệm lập pháp của Singapore trong việc quy định tội danh "Xúc phạm phẩm giá" (Outrage of modesty) để xử lý hình sự mọi hành vi quấy rối thể chất không có sự đồng thuận, cung cấp cơ sở thực tiễn cho đề xuất lập pháp tại Việt Nam.

  4. Đề xuất lập pháp cụ thể: Khóa luận kiến nghị trực tiếp việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự năm 2015 thông qua việc đưa tội danh "Quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên" vào Chương XIV, khẳng định tính độc lập của khách thể xâm phạm là quyền tự do tình dục và nhân phẩm cá nhân, không phụ thuộc vào mục đích giao cấu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận thể hiện một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi thời gian và dữ liệu: Dữ liệu thực tiễn và số liệu nghiên cứu của đề tài tập trung trong giai đoạn 2020 - 2022. Nguồn dữ liệu thống kê chủ yếu dựa trên các nghiên cứu xã hội học độc lập (ActionAid, ACDC) và các án lệ, vụ việc điểm trên báo chí, chưa tiếp cận được hệ thống thống kê án tích hành chính - hình sự toàn diện trên phạm vi toàn quốc.
  • Hạn chế về phạm vi lập pháp: Đề tài tập trung chứng minh nhu cầu hình sự hóa dưới góc độ lập pháp nội dung (bổ sung tội danh), chưa mở rộng phân tích các vấn đề tố tụng hình sự phát sinh như kỹ thuật thu thập, bảo quản chứng cứ phi vật chất, chứng cứ điện tử trong các vụ quấy rối qua mạng viễn thông.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Xây dựng mô hình cấu thành tội phạm chi tiết cho điều luật đề xuất trong Bộ luật Hình sự, bao gồm các khung hình phạt định lượng cụ thể (mức phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc mức phạt tù theo từng mức độ nghiêm trọng).
  • Nghiên cứu quy trình tố tụng hình sự đặc thù và các hướng dẫn tư pháp nhằm xác định, đánh giá chứng cứ đối với hành vi quấy rối tình dục không để lại dấu vết thể chất và quấy rối trên không gian mạng.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều đối tượng:

  • Người học và nghiên cứu pháp luật: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo trực tiếp cho sinh viên cử nhân luật, học viên cao học chuyên ngành Luật Hình sự và Tội phạm học khi nghiên cứu về các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự; đặc biệt là kỹ năng so sánh cấu thành tội phạm và phương pháp luận về hình sự hóa.
  • Nhà lập pháp và chuyên gia chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học, bài học so sánh quốc tế và dữ liệu thực tiễn phục vụ cho quá trình tổng kết, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự năm 2015 trong tương lai liên quan đến nhóm hành vi bạo lực giới và xâm phạm tình dục.
  • Cơ quan áp dụng pháp luật: Hữu ích cho điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán trong việc nhận diện ranh giới hành vi giữa tội phạm hình sự (hiếp dâm chưa đạt, dâm ô) với vi phạm hành chính để xử lý đúng pháp luật trong giai đoạn chuyển tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phụ nữ Việt Nam từng bị quấy rối tình dục theo nghiên cứu của Tổ chức ActionAid được trích dẫn trong khóa luận là bao nhiêu?

Theo số liệu nghiên cứu của Tổ chức ActionAid được tác giả trích dẫn, có tới 87% phụ nữ ở Việt Nam từng bị quấy rối dưới các hình thức từ lời nói khiếm nhã cho đến hành vi hiếp dâm, cao hơn mức ghi nhận tại các quốc gia như Ấn Độ, Campuchia và Bangladesh. Đáng chú ý, chỉ có hơn 20% nạn nhân có phản ứng, 1,5% chia sẻ với gia đình hoặc bạn bè và 11% báo cáo với cơ quan chức năng.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi (Điều 146 BLHS 2015) và hành vi quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên là gì?

Căn cứ phân tích của tác giả, hành vi khách quan của hai dạng vi phạm này có sự tương đồng (đều là hành vi đụng chạm, sờ soạng bộ phận nhạy cảm nhằm thỏa mãn nhu cầu sinh lý mà không nhằm mục đích giao cấu hay quan hệ tình dục khác). Điểm khác biệt duy nhất mang tính phân định là độ tuổi của nạn nhân: Điều 146 BLHS 2015 chỉ áp dụng khi nạn nhân là người dưới 16 tuổi (trẻ em), còn hành vi tương tự nhắm vào người từ đủ 16 tuổi trở lên hiện không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

3. Tác giả phân biệt khái niệm "hình sự hóa trong quy trình lập pháp" và "hình sự hóa trong áp dụng pháp luật" như thế nào?

"Hình sự hóa trong quy trình lập pháp" là hoạt động chính thống của nhà nước thông qua việc ban hành văn bản luật hình sự để quy định một hành vi nguy hiểm cho xã hội là tội phạm kèm chế tài hình sự tương ứng. Ngược lại, "hình sự hóa trong áp dụng pháp luật" là cách dùng mang tính tiêu cực trong thực tiễn tư pháp, chỉ việc cơ quan có thẩm quyền áp dụng sai pháp luật, biến các quan hệ tranh chấp dân sự, kinh tế thuần túy thành vụ án hình sự, dẫn đến oan sai. Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu hình sự hóa trong quy trình lập pháp.

4. Pháp luật Singapore xử lý hành vi quấy rối tình dục thể chất thông qua điều luật nào và mức hình phạt ra sao?

Pháp luật hình sự Singapore điều chỉnh hành vi này thông qua tội "Tấn công hoặc sử dụng vũ lực hình sự đối với một người nhằm xúc phạm phẩm giá" (Outrage of modesty) quy định tại Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 1871 (Penal Code 1871). Hình phạt áp dụng là phạt tù lên đến 3 năm, phạt tiền, phạt roi hoặc kết hợp các hình phạt này (nếu nạn nhân dưới 14 tuổi, phạt tù lên đến 5 năm). Bất kỳ hành vi đụng chạm thân thể như ôm ấp, sờ soạng đùi, ngực mà không có sự đồng thuận đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo điều luật này.

5. Tác giả đề xuất bổ sung tội danh mới vào chương nào của Bộ luật Hình sự năm 2015?

Tác giả kiến nghị bổ sung tội danh "Quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên" vào Chương XIV: "Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người" thuộc Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Hạnh Trang là một công trình nghiên cứu khoa học pháp lý nghiêm túc, tập trung giải quyết lỗ hổng trong chính sách xử lý hành vi xâm phạm tình dục đối với người trưởng thành tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích toàn diện cơ sở lý luận, thực trạng bất cập của các chế tài hành chính và khảo cứu sâu sắc kinh nghiệm của nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, tác giả đã khẳng định tính tất yếu khách quan của việc hình sự hóa hành vi quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên. Đề xuất bổ sung tội danh độc lập vào Chương XIV Bộ luật Hình sự năm 2015 đem lại đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện thể chế tư pháp và tăng cường cơ chế bảo vệ quyền con người tại Việt Nam.