Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ cùng với sự phổ biến của hạ tầng internet và thiết bị thông minh. Theo số liệu của Cục Thương mại điện tử Việt Nam (2022) được tác giả trích dẫn, năm 2021 cả nước có 59,2 triệu người sử dụng mạng trên tổng dân số, dự kiến năm 2022 đạt 68 triệu người; tỷ lệ website có tính năng đặt hàng trực tuyến chiếm 58% và thanh toán trực tuyến chiếm 15%; lượng người dùng điện thoại thông minh phục vụ mua sắm ước tính tăng từ 35 triệu lên 40 triệu người vào năm 2022.

Bên cạnh sự phát triển hạ tầng số, bối cảnh dịch bệnh COVID-19 và việc thực hiện Chỉ thị số 16/CT-TTg ngày 31/3/2020 của Thủ tướng Chính phủ về các biện pháp cấp bách phòng, chống dịch đã thúc đẩy người dân chuyển dịch từ phương thức mua sắm trực tiếp sang trực tuyến nhằm hạn chế tiếp xúc. Sự thay đổi này dần hình thành thói quen tiêu dùng mới tại nhiều địa phương, trong đó có thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang. Với vị thế là đô thị trung tâm của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và là trung tâm sản xuất – kinh doanh lúa gạo, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi mua gạo trực tuyến tại Long Xuyên mang tính cấp thiết nhằm hỗ trợ các đơn vị kinh doanh thích ứng với phương thức phân phối hiện đại.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Xác định và đo lường các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm gạo trực tuyến của người dân tại thành phố Long Xuyên, từ đó đề xuất kiến nghị nâng cao năng lực phục vụ khách hàng trực tuyến của các đơn vị kinh doanh gạo trên địa bàn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng đối với sản phẩm gạo trên địa bàn thành phố Long Xuyên.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi mua sắm trực tuyến đối với sản phẩm gạo của người tiêu dùng tại địa bàn nghiên cứu.
    3. Đề xuất các kiến nghị thực tiễn nhằm nâng cao năng lực phục vụ khách hàng trực tuyến cho các đơn vị kinh doanh gạo tại thành phố Long Xuyên.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng đối với sản phẩm gạo trên địa bàn thành phố Long Xuyên?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng đối với sản phẩm gạo trên địa bàn thành phố Long Xuyên ra sao?
  3. Cần thực hiện những kiến nghị nào nhằm nâng cao năng lực phục vụ trực tuyến của các đơn vị kinh doanh gạo tại thành phố Long Xuyên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng đối với sản phẩm gạo.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang thực hiện mua sắm trực tuyến sản phẩm gạo trên các kênh thương mại điện tử tại thành phố Long Xuyên.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 3/2022 đến tháng 4/2022; khóa luận hoàn thành vào tháng 5/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ, bao gồm:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen & Fishbein (1967, 1975): Giải thích hành vi tiêu dùng dựa trên ý định hành vi, thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Theory of Planned Behaviour) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis và cộng sự (1989): Nhấn mạnh vai trò của nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng đối với thái độ và ý định ứng dụng công nghệ.
  • Mô hình hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT/UTAUT2) của Venkatesh và cộng sự (2003): Tổng hợp các yếu tố kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.

Cùng với các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Xin Qi et al., 2021; Grace et al., 2018; Haider & Nasir, 2016; Trần Nguyễn Minh Ái et al., 2022; Nguyễn Thị Bích Liên & Nguyễn Thị Xuân Trang, 2021; Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn, 2021; Nguyễn Ngọc Đạt & Nguyễn Thanh Hiền, 2017), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: (1) Sự tiện lợi, (2) Nhận thức về sự thích thú, (3) Nhận thức tính hữu ích, (4) Ảnh hưởng xã hội, (5) Cảm nhận giá cả, (6) Sự tin tưởng; tác động đến 1 biến phụ thuộc là Hành vi mua sắm trực tuyến đối với sản phẩm gạo.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua thảo luận nhóm với 5 khách hàng có kinh nghiệm mua hàng trực tuyến nhằm rà soát, đánh giá mức độ phù hợp của 38 biến quan sát ban đầu đối với thị trường gạo Long Xuyên. Kết quả định tính thống nhất giữ nguyên 6 thành phần và hệ thống thang đo đề xuất.
  2. Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát với thang đo Likert 5 bậc (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Quy mô phát ra 250 phiếu, thu về 241 mẫu hợp lệ (đáp ứng tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu $N \ge 38 \times 5 = 190$ theo Hair et al., 1998). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 thông qua: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, và kiểm định sự khác biệt qua One-Way ANOVA, Independent Samples T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập khung tổng quan cho đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày bối cảnh chuyển dịch số của ngành bán lẻ, sự gia tăng tỷ lệ tiếp cận internet và smartphone tại Việt Nam, cùng tác động từ các biện pháp phòng chống dịch COVID-19 (Chỉ thị 16/CT-TTg) lên hành vi tiêu dùng gạo tại Long Xuyên. Chương này xác định rõ mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân mua gạo trực tuyến tại địa bàn trong thời gian tháng 3 - 4/2022, phương pháp tiếp cận và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về thương mại điện tử (B2B, B2C, B2G, C2C, Mobile commerce theo Kotler, 2003; Keller & Kotler, 2006), hành vi mua sắm trực tuyến, hành vi người tiêu dùng và ý định mua hàng qua mạng. Tác giả phân tích chi tiết 4 mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM, UTAUT), đồng thời tổng hợp 7 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến hành vi mua thực phẩm, hàng hóa trực tuyến.

Dựa trên cơ sở lý thuyết, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất và 6 giả thuyết nghiên cứu cùng chiều (+):

  • $H_1$: Sự tiện lợi có tác động cùng chiều đến hành vi mua sắm trực tuyến sản phẩm gạo.
  • $H_2$: Nhận thức về sự thích thú có tác động cùng chiều đến hành vi mua sắm trực tuyến sản phẩm gạo.
  • $H_3$: Nhận thức tính hữu ích có tác động cùng chiều đến hành vi mua sắm trực tuyến sản phẩm gạo.
  • $H_4$: Ảnh hưởng xã hội có tác động cùng chiều đến hành vi mua sắm trực tuyến sản phẩm gạo.
  • $H_5$: Giá trị giá cả (Cảm nhận giá cả) có tác động cùng chiều đến hành vi mua sắm trực tuyến sản phẩm gạo.
  • $H_6$: Sự tin tưởng có tác động cùng chiều đến hành vi mua sắm trực tuyến sản phẩm gạo.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu từ nghiên cứu định tính đến định lượng. Tác giả xây dựng bảng mã hóa thang đo gồm 38 biến quan sát ban đầu:

  • Sự tiện lợi (TL): 5 biến quan sát (TL1 đến TL5).
  • Nhận thức về sự thích thú (TT): 6 biến quan sát (TT1 đến TT6).
  • Nhận thức tính hữu ích (HI): 5 biến quan sát (HI1 đến HI5).
  • Ảnh hưởng xã hội (XH): 7 biến quan sát (XH1 đến XH7).
  • Cảm nhận giá cả (GC): 5 biến quan sát (GC1 đến GC5).
  • Sự tin tưởng (STT): 6 biến quan sát (STT1 đến STT6).
  • Hành vi mua sắm trực tuyến (YD): 4 biến quan sát (YD1 đến YD4).

Bảng câu hỏi được thiết kế gồm 3 phần: Giới thiệu, Thông tin nhân khẩu học và Các câu hỏi thang đo Likert 5 mức độ. Tác giả thiết lập các tiêu chuẩn thống kê dùng trong kiểm định: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$; phân tích EFA với $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$; kiểm định hồi quy và ANOVA ở mức ý nghĩa 5%.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 241 mẫu hợp lệ thu thập tại TP. Long Xuyên:

  1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu:

    • Độ tuổi: Trên 30 tuổi chiếm 51,0% (123 người); từ 25 - 30 tuổi chiếm 36,5% (88 người); dưới 25 tuổi chiếm 12,4% (30 người).
    • Nghề nghiệp: Nhân viên văn phòng chiếm 38,6% (93 người); Học sinh/sinh viên chiếm 28,6% (69 người); Chủ doanh nghiệp/Kinh doanh tự do chiếm 14,1% (34 người); Cán bộ công chức chiếm 7,1% (17 người); Nghề nghiệp khác chiếm 6,6% (16 người); Công nhân chiếm 5,0% (12 người).
    • Thu nhập: Từ 11 - 15 triệu đồng chiếm 39,8% (96 người); Trên 15 triệu đồng chiếm 29,9% (72 người); Từ 5 - 10 triệu đồng chiếm 28,6% (69 người); Dưới 5 triệu đồng chiếm 1,7% (4 người).
    • Tần suất mua sắm: 3 lần/quý chiếm 42,3% (102 người); 2 lần/quý chiếm 27,0% (65 người); 1 lần/quý chiếm 20,3% (49 người); Khác chiếm 7,1% (17 người); 4 lần/quý chiếm 3,3% (8 người).
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tác giả tiến hành loại bỏ 8 biến quan sát không đạt yêu cầu (hệ số tương quan biến - tổng $< 0.3$), bao gồm: TL3, TL4 (thuộc thang đo Sự tiện lợi); TT5 (Nhận thức sự thích thú); HI1, HI5 (Nhận thức tính hữu ích); XH5, XH7 (Ảnh hưởng xã hội); và STT1 (Sự tin tưởng). Sau khi loại biến, các thang đo đạt độ tin cậy tốt:

    • Sự tiện lợi: Alpha tăng từ 0.529 lên 0.750.
    • Nhận thức sự thích thú: Alpha tăng từ 0.763 lên 0.850.
    • Nhận thức tính hữu ích: Alpha tăng từ 0.789 lên 0.836.
    • Ảnh hưởng xã hội: Alpha tăng từ 0.792 lên 0.825.
    • Cảm nhận giá cả: Alpha đạt 0.875.
    • Sự tin tưởng: Alpha tăng từ 0.726 lên 0.808.
    • Hành vi mua sắm trực tuyến: Alpha đạt 0.870.
Thang đo Số biến ban đầu Số biến sau loại Cronbach's Alpha ban đầu Cronbach's Alpha sau loại
Sự tiện lợi 5 3 0.529 0.750
Nhận thức sự thích thú 6 5 0.763 0.850
Nhận thức tính hữu ích 5 3 0.789 0.836
Ảnh hưởng xã hội 7 5 0.792 0.825
Cảm nhận giá cả 5 5 0.875 0.875
Sự tin tưởng 6 5 0.726 0.808
Hành vi mua sắm trực tuyến 4 4 0.870 0.870
  1. Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

    • Phân tích EFA các biến độc lập lần 1: Loại biến STT3 do tải chéo lên 2 cột và không đạt giá trị phân biệt.
    • Phân tích EFA lần 2 với 25 biến quan sát còn lại: Hệ số $\text{KMO} = 0.5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0.000 < 0.05$; tổng phương sai trích đạt $70.705%$ tại giá trị Eigenvalue của nhân tố thứ 6 là $1.218 > 1$. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tải Factor Loading $> 0.5$.
  2. Phân tích hồi quy tuyến tính: Kết quả hồi quy bội xác định các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến sản phẩm gạo, xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần qua hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$):

    1. Cảm nhận giá cả ($\beta = 0.290$)
    2. Nhận thức về sự thích thú ($\beta = 0.196$)
    3. Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0.169$)
    4. Sự tin tưởng ($\beta = 0.165$)
    5. Nhận thức tính hữu ích ($\beta = 0.159$)
    6. Sự tiện lợi
  3. Kiểm định khác biệt thống kê: Khóa luận thực hiện phân tích One-Way ANOVA và kiểm định khác biệt theo các biến nhân khẩu học: độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, tần suất mua sắm và mức chi tiêu của khách hàng tại TP. Long Xuyên.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được và xây dựng hệ thống giải pháp tương ứng với 6 yếu tố đã được kiểm định:

  • Kiến nghị về cảm nhận giá cả: Xây dựng chính sách giá cạnh tranh, minh bạch giá niêm yết, triển khai các chương trình ưu đãi giảm giá và hỗ trợ chi phí vận chuyển.
  • Kiến nghị về nhận thức sự thích thú: Tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm, phát triển chính sách chăm sóc khách hàng thân thiết (thành viên VIP), thiết kế giao diện mua sắm thu hút.
  • Kiến nghị về ảnh hưởng xã hội: Đẩy mạnh tiếp thị truyền miệng, nâng cao chất lượng phản hồi trên mạng xã hội và các kênh truyền thông trực tuyến.
  • Kiến nghị về sự tin tưởng: Minh bạch thông tin nguồn gốc sản phẩm gạo, đảm bảo tính pháp lý của đơn vị bán lẻ, nâng cao độ an toàn và bảo mật trong thanh toán điện tử.
  • Kiến nghị về tính hữu ích và sự tiện lợi: Hoàn thiện hệ thống đặt hàng, đơn giản hóa quy trình tạo tài khoản, mô tả rõ ràng thông tin sản phẩm và cải thiện tốc độ giao hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa được mức độ tác động của từng nhân tố đối với hành vi tiêu dùng mặt hàng gạo trực tuyến tại địa bàn cấp đô thị trực thuộc tỉnh (TP. Long Xuyên):

Thứ tự tác động Yếu tố ảnh hưởng Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Chiều hướng tác động
1 Cảm nhận giá cả 0.290 Cùng chiều (+)
2 Nhận thức về sự thích thú 0.196 Cùng chiều (+)
3 Ảnh hưởng xã hội 0.169 Cùng chiều (+)
4 Sự tin tưởng 0.165 Cùng chiều (+)
5 Nhận thức tính hữu ích 0.159 Cùng chiều (+)
6 Sự tiện lợi Có ý nghĩa Cùng chiều (+)

Đóng góp thực tiễn và học thuật của đề tài:

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi mua sắm lương thực thiết yếu (sản phẩm gạo) qua các kênh TMĐT tại một địa phương trọng điểm về lúa gạo của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Xác định rõ "Cảm nhận giá cả" ($\beta = 0.290$) là rào cản/động lực quan trọng nhất chi phối hành vi mua sắm gạo online, tiếp đến là trải nghiệm giải trí/thích thú và tác động từ nhóm tham khảo xã hội.
  • Cung cấp hệ thống giải pháp chuyên biệt giúp các cơ sở, doanh nghiệp kinh doanh gạo tại Long Xuyên điều chỉnh chiến lược kinh doanh trực tuyến, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng trong bối cảnh bình thường mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế được tác giả chỉ ra trong văn bản:

  • Cỡ mẫu nghiên cứu còn tương đối nhỏ ($n = 241$ mẫu), có thể ảnh hưởng đến khả năng đại diện và độ chính xác tổng quát.
  • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong địa bàn thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang, do đó kết quả chỉ mang ý nghĩa áp dụng trực tiếp cho thị trường này, hạn chế khả năng suy rộng cho các khu vực khác.
  • Hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh cho thấy mô hình còn một phần phương sai của hành vi mua sắm chưa được giải thích, phản ánh vẫn còn các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát để nâng cao độ tin cậy và giá trị hội tụ của dữ liệu.
  • Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang các đô thị, tỉnh thành lân cận trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hoặc trên phạm vi toàn quốc.
  • Bổ sung và khám phá thêm các biến số tác động mới (như rủi ro cảm nhận chi tiết, dịch vụ giao vận, chính sách đổi trả) nhằm hoàn thiện mô hình giải thích hành vi mua sắm nông sản trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành: Ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Kinh tế nông nghiệp có thể tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, quy trình xử lý thang đo từ định tính sang định lượng bằng SPSS 22.0.
  • Người nghiên cứu hành vi tiêu dùng: Tham khảo hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy cho ngành hàng nông sản/lương thực thiết yếu trong môi trường số.
  • Doanh nghiệp, hộ kinh doanh gạo tại ĐBSCL: Tham khảo trực tiếp số liệu thực nghiệm về tỷ trọng nhân khẩu học của nhóm khách hàng tiềm năng (nhân viên văn phòng, người trên 30 tuổi có thu nhập từ 11 - 15 triệu đồng/tháng) và 6 nhóm giải pháp định hướng dịch vụ khách hàng trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu trọng tâm của khóa luận này là gì?

Mục tiêu trọng tâm là xác định và đo lường mức độ tác động của 6 yếu tố (Sự tiện lợi, Nhận thức sự thích thú, Nhận thức tính hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Cảm nhận giá cả, Sự tin tưởng) đến hành vi mua sắm trực tuyến sản phẩm gạo của người tiêu dùng tại TP. Long Xuyên, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao năng lực phục vụ trực tuyến cho các đơn vị kinh doanh gạo tại địa phương.

2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được triển khai như thế nào?

Nghiên cứu khảo sát khách hàng cá nhân mua gạo trực tuyến tại TP. Long Xuyên từ tháng 3 đến tháng 4/2022. Tác giả phát ra 250 bảng hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ và thu về 241 mẫu hợp lệ dùng để phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 22.0.

3. Yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến hành vi mua gạo trực tuyến tại TP. Long Xuyên?

Yếu tố có tác động mạnh nhất là "Cảm nhận giá cả" với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.290$, tiếp theo là "Nhận thức về sự thích thú" ($\beta = 0.196$) và "Ảnh hưởng xã hội" ($\beta = 0.169$).

4. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định thống kê?

  • Trong bước kiểm định Cronbach's Alpha, tác giả đã loại 8 biến quan sát do hệ số tương quan biến - tổng $< 0.3$: TL3, TL4, TT5, HI1, HI5, XH5, XH7, STT1.
  • Trong bước phân tích nhân tố khám phá EFA, tác giả loại tiếp biến STT3 do bị tải chéo lên 2 cột và hệ số tải chéo không đạt yêu cầu phân biệt.

5. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của mẫu khảo sát gồm những gì?

Trong 241 người tham gia khảo sát, nhóm trên 30 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (51,0%), nghề nghiệp chiếm đa số là nhân viên văn phòng (38,6%), mức thu nhập phổ biến nhất là từ 11 - 15 triệu đồng/tháng (39,8%) và tần suất mua sắm gạo trực tuyến phổ biến nhất là 3 lần/quý (42,3%).


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Tiến Đạt đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến đối với sản phẩm gạo tại địa bàn thành phố Long Xuyên. Kết quả phân tích định lượng trên 241 mẫu khảo sát khẳng định vai trò chi phối hàng đầu của yếu tố Cảm nhận giá cả ($\beta = 0.290$), Nhận thức về sự thích thú ($\beta = 0.196$) và Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0.169$). Đây là công trình nghiên cứu thực nghiệm mang tính thời sự, cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực và các khuyến nghị thiết thực cho các đơn vị phân phối gạo tại Long Xuyên trong quá trình chuyển đổi kênh bán lẻ số.