Chương 1 của luận văn tập trung giới thiệu đề tài nghiên cứu về tác động của hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Chương này trình bày bối cảnh và vai trò ngày càng quan trọng của thị trường chứng khoán trong nền kinh tế Việt Nam, đồng thời đề cập đến các vấn đề phức tạp và khó dự đoán xuất phát từ hành vi đám đông trên thị trường. Bên cạnh đó, nội dung chương nêu rõ sự cần thiết của nghiên cứu trong bối cảnh nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường và thường dễ bị tác động bởi tâm lý đám đông. Hành vi này có thể dẫn đến biến động giá cổ phiếu không ổn định và rủi ro như bong bóng tài chính.
11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 2. Lý thuyết tài chính hành vi và các loại thiên kiến trong hành vi 2. Giới thiệu về tài chính hành vi Tài chính hành vi (Behavioral Finance) là một lĩnh vực nghiên cứu nổi bật phát triển vào những năm 1980, nhằm giải quyết những hạn chế của các lý thuyết tài chính truyền thống đặc biệt trong việc giải thích các quyết định đầu tư không hợp lý của con người. Từ các bất cập trong giả định về sự hợp lý của hành vi, các phản ứng của giá các thị trường theo thông tin đã khiến các nhà nghiên cứu nhận ra rằng lý thuyết hiện hành không đủ để giải thích các hiện tượng như bong bóng tài chính và các cuộc khủng hoảng thị trường.
Từ đó, những khám phá ban đầu của Daniel Kahneman và Amos Tversky về các quyết định dưới điều kiện bất định đã mở đường cho những khám phá sau này trong tài chính hành vi. Các nhà nghiên cứu như Daniel Kahneman và Amos Tversky, với công trình "Prospect Theory," đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lĩnh vực tài chính hành vi. Các công trình của họ đã chứng minh rằng các quyết định kinh tế của con người thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý và không hoàn toàn dựa trên lý trí. Sau đó, Richard Thaler đã mở rộng các khái niệm này và nghiên cứu thêm về cách nhận thức sai lệch và các động cơ không hợp lý ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư.
Những đóng góp của họ không chỉ nâng cao hiểu biết lý thuyết mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến các chiến lược thực tiễn trong quản lý tài chính và phát triển các sản phẩm tài chính mới. Lý thuyết tài chính hành vi đã mở rộng sự hiểu biết về cách mà các nhà đầu tư cá nhân và các tổ chức tài chính ra quyết định trong bối cảnh thị trường tài chính. Lĩnh vực này tập trung vào việc giải thích các hiện tượng tài chính mà các lý thuyết truyền thống khó có thể làm rõ, đồng thời cung cấp những hiểu biết về cách các sai lệch tâm lý và hành vi ảnh hưởng đến giá cả tài sản, rủi ro và lợi nhuận. 12 Trong các thị trường tài chính, lý thuyết tài chính hành vi giúp giải thích các hiện tượng như bong bóng thị trường (market bubbles) và sự sụp đổ của thị trường (market crashes).
Các nhà đầu tư thường phản ứng quá mức hoặc đánh giá thấp rủi ro, dẫn đến giá cả tài sản bị định giá quá cao hoặc quá thấp so với giá trị nội tại của chúng. Lý thuyết tài chính hành vi cũng khám phá mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận. Các sai lệch hành vi, như thiên kiến xác nhận (confirmation bias) và tự tin thái quá (overconfidence), có thể khiến nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao hơn mà không đánh giá đúng mức về lợi ích kỳ vọng. Điều này có thể dẫn đến sự mất cân bằng trong danh mục đầu tư và ảnh hưởng đến hiệu suất đầu tư.
Hành vi của các tổ chức tài chính: Không chỉ các nhà đầu tư cá nhân mới chịu ảnh hưởng của các sai lệch hành vi. Các tổ chức tài chính, bao gồm quỹ đầu tư và quỹ phòng hộ, cũng có thể mắc phải các sai lệch tâm lý như hành vi đám đông (herding behavior) và tác động của tâm lý đám đông (crowd psychology). Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường các xu hướng thị trường và làm trầm trọng thêm sự biến động thị trường. Hiểu biết về lý thuyết tài chính hành vi có thể hỗ trợ các nhà quản lý rủi ro trong việc xác định và kiểm soát các rủi ro liên quan đến các sai lệch tâm lý của nhà đầu tư.
Điều này giúp họ xây dựng các chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả hơn và tăng cường khả năng dự đoán biến động thị trường. Tóm lại, lý thuyết tài chính hành vi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn hơn về cách thị trường tài chính hoạt động. Nó giúp các nhà đầu tư và chuyên gia tài chính hiểu rõ hơn về những yếu tố tâm lý và hành vi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và giá cả tài sản, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư thông minh hơn và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Các dạng thiên kiến trong hành vi Các sai lệch trong lĩnh vực tài chính hành vi có thể được phân loại thành hai nhóm chính, như Fernandes và cộng sự (2007) đã chỉ ra: sai lệch nhận thức và sai lệch cảm xúc.
Sai lệch nhận thức được hiểu là những sự cố phát sinh từ việc xử lý, thao tác thông 13 tin không chính xác hoặc từ việc hiểu lầm các phép thống kê, dẫn đến các quyết định lệch khỏi lĩnh vực tài chính truyền thống. Ngược lại, sai lệch cảm xúc bắt nguồn từ các tình cảm và thái độ cá nhân, có thể dẫn đến các quyết định đi chệch hướng so với những quyết định lý trí trong tài chính truyền thống. Theo lý thuyết hành vi, sai lệch nhận thức thường dễ chỉnh sửa hơn so với sai lệch cảm xúc. Khi nhận ra những sai lầm trong nhận thức, cá nhân có thể cải thiện kiến thức hoặc hiểu biết sai lầm của mình, từ đó điều chỉnh hành vi một cách dễ dàng.
Do đó, sai lệch nhận thức có thể được giảm thiểu thông qua giáo dục và tư vấn đúng đắn. Trong khi đó, sai lệch cảm xúc, xuất phát từ trạng thái tinh thần tự phát và không qua sự nỗ lực, thường khó sửa chữa hơn vì chúng thường xuất hiện một cách tự nhiên qua trực giác, đôi khi không có căn cứ vững chắc. Trong lĩnh vực đầu tư, cảm xúc có thể dẫn đến các quyết định không lý tưởng của nhà đầu tư. Nhận biết sự khác biệt giữa sai lệch nhận thức và cảm xúc giúp nhà đầu tư nhận diện được thời điểm và cách thức điều chỉnh các sai lệch hành vi trong quyết định tài chính của họ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một hành vi sai lệch cụ thể có thể bao gồm cả các yếu tố của nhận thức và cảm xúc, và phạm vi của nghiên cứu này không bao gồm việc phân tích sâu vào ảnh hưởng của các sai lệch đan xen trong một hành vi cụ thể. Thiên kiến nhận thức Thuật ngữ "sai lệch nhận thức" (cognitive bias) được đề xuất lần đầu bởi hai nhà tâm lý học người Israel, Kahneman và Tversky (1979). Sai lệch nhận thức được chia thành hai loại chính là sự kiên trì về niềm tin và lỗi xử lý. Kiên trì về niềm tin đề cập đến xu hướng hành động dựa trên niềm tin đã cố định trong tâm trí một cách thiếu lý tính hoặc phi logic.
Loại sai lệch thứ hai, lỗi xử lý, mô tả cách thông tin có thể bị xử lý và sử dụng không hợp lý trong quá trình ra quyết định tài chính. Các dạng sai lệch nhận thức phổ biến trong tài chính bao gồm: Hiệu ứng mỏ neo, định kiến quan điểm bản thân, tác động gần, quá tự tin và hiệu ứng rập khuôn. Trong lĩnh vực tài chính, những sai lệch nhận thức có thể dẫn đến quyết định đầu tư không tối ưu và gây ra rủi ro không cần thiết. Việc nhận biết và xử lý các sai lệch này 14 là một yếu tố quan trọng để nhà đầu tư đưa ra những quyết định thông minh và hiệu quả hơn.
Thiên kiến nhận thức là những sai lệch trong cách nhà đầu tư tiếp nhận, xử lý và sử dụng thông tin để đưa ra quyết định đầu tư. Các sai lệch này có thể dẫn đến đánh giá không chính xác và quyết định đầu tư không tối ưu. Dưới đây là một số thiên kiến nhận thức phổ biến trong đầu tư chứng khoán: Kiên trì niềm tin (Belief perseverance): Đây là xu hướng nhà đầu tư giữ vững quan điểm hoặc giả định của mình ngay cả khi có bằng chứng mâu thuẫn. Ví dụ, một nhà đầu tư có thể tiếp tục đầu tư vào một cổ phiếu ngay cả khi công ty đó đang gặp khó khăn tài chính rõ ràng.
Sự cố chấp này có thể dẫn đến việc không xem xét lại danh mục đầu tư kịp thời, gây rủi ro cho hiệu suất đầu tư. Xác nhận thiên kiến (Confirmation bias): Trong đầu tư, nhà đầu tư có thể tìm kiếm và tập trung vào thông tin ủng hộ quan điểm của mình, trong khi bỏ qua hoặc không chú ý đến dữ liệu trái ngược. Thiên kiến này có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội đầu tư mới hoặc không nhận ra các tín hiệu cảnh báo về các khoản đầu tư hiện tại. Thiên kiến về đại diện (Representativeness bias): Nhà đầu tư thường dựa trên những đặc điểm hoặc sự kiện dễ nhận biết để dự đoán tương lai.
Ví dụ, họ có thể nghĩ rằng một cổ phiếu có hiệu suất tốt trong quá khứ sẽ tiếp tục duy trì hiệu suất tương tự trong tương lai, dẫn đến đánh giá quá mức khả năng thành công của một khoản đầu tư. Ảo tưởng kiểm soát (Illusion of control): Thiên kiến này liên quan đến việc nhà đầu tư tin rằng họ có thể kiểm soát hoặc dự đoán được các sự kiện trong thị trường tài chính, mặc dù thực tế các sự kiện đó thường ngẫu nhiên và không thể đoán trước. Điều này có thể khiến họ bỏ qua những yếu tố rủi ro và đưa ra các quyết định đầu tư quá tự tin. Hiệu ứng "hindsight" (Hindsight bias): Nhà đầu tư có thể tin rằng họ có thể dự đoán các sự kiện quá khứ, ngay cả khi trước đó không có thông tin rõ ràng.
Điều này có thể dẫn đến việc họ đánh giá quá cao khả năng dự đoán tương lai của mình và có thể không rút ra bài học từ những quyết định đầu tư sai lầm.