Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2018–2023 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô và thanh khoản. Tính đến cuối năm 2023, tổng mức vốn hóa thị trường đạt gần 6 triệu tỷ đồng (tăng khoảng 30 tỷ USD so với năm trước), với hơn 7,2 triệu tài khoản giao dịch. Số liệu từ Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) ghi nhận đến ngày 30/09/2023 có hơn 7,76 triệu tài khoản nhà đầu tư cá nhân, chiếm 99,2% toàn thị trường. Cơ cấu thị trường bị áp đảo bởi nhà đầu tư cá nhân—vốn là nhóm đối tượng có mức độ hiểu biết tài chính và khả năng tiếp cận phân tích cơ bản còn hạn chế—khiến thị trường dễ bị chi phối bởi tâm lý bầy đàn, hiệu ứng FOMO (sợ bỏ lỡ cơ hội) và các tin đồn chưa được kiểm chứng.
Sự biến động quá mức thể hiện rõ nét qua các trường hợp điển hình như cổ phiếu TGG (CTCP The Golden Group), FLC (CTCP Tập đoàn FLC) hay ATA (CTCP NTACO). Cuối năm 2021, giá cổ phiếu TGG tăng 1.481% lên mức 18.500 đồng dù EPS sụt giảm, dẫn đến hệ số P/E âm (-4); cổ phiếu FLC tăng lên 18.000 đồng với P/E đạt 99,17. Sang năm 2022, cả TGG và FLC đều giảm tới 80% thị giá. Những đợt bùng nổ và sụp đổ giá vượt xa giá trị nội tại phản ánh mức độ tác động nghiêm trọng của tâm lý đám đông đối với sự ổn định của hệ thống tài chính.
Khóa luận xác định mục tiêu chung là phân tích tác động của hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn từ ngày 01/01/2018 đến 31/12/2023, từ đó đề xuất các khuyến nghị kiểm soát rủi ro. Ba mục tiêu cụ thể được thiết lập:
- Xem xét sự tồn tại và mức độ tác động của hành vi đám đông lên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đánh giá tác động của hành vi đám đông trong từng nhóm danh mục cổ phiếu phân loại theo giá trị vốn hóa thị trường và tỷ số giá trị sổ sách trên giá thị trường (BTM) dưới các điều kiện thị trường khác nhau (thị trường tổng hợp, thị trường tăng điểm, thị trường giảm điểm, thanh khoản cao và thanh khoản thấp).
- Đề xuất các khuyến nghị thực tiễn cho nhà đầu tư cá nhân và các nhà hoạch định chính sách nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực của hành vi đám đông.
Ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Câu hỏi 1: Có sự tác động của hành vi đám đông lên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không?
- Câu hỏi 2: Mức độ tác động của hành vi đám đông trong từng nhóm danh mục dưới các điều kiện thị trường khác nhau diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 3: Những khuyến nghị nào cần được đưa ra cho nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của hành vi đám đông?
Về phạm vi, nghiên cứu khảo sát toàn bộ các mã cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE/HSX) trong khung thời gian 6 năm, từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance), kế thừa lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) của Daniel Kahneman và Amos Tversky (1979) cùng các phát triển của Richard Thaler, Barberis và Thaler (2005). Theo Fernandes và cộng sự (2007), các sai lệch hành vi được chia thành hai nhóm: sai lệch nhận thức (gồm kiên trì niềm tin, thiên kiến xác nhận, thiên kiến đại diện, ảo tưởng kiểm soát, hiệu ứng hindsight) và sai lệch cảm xúc (gồm lòng tham, nỗi sợ hãi, tự tin thái quá). Lý thuyết về hành vi đám đông dựa trên các đóng góp của Bikhchandani và cộng sự (1992), Bikhchandani và Sharma (2001), phân biệt giữa hành vi đám đông ngẫu nhiên (dựa trên thông tin nền tảng chung) và hành vi đám đông có chủ đích (sao chép vô căn cứ, bỏ qua thông tin cá nhân).
Về phương pháp định lượng, tác giả sử dụng mô hình đo lường độ lệch tuyệt đối trung bình của tỷ suất sinh lợi cổ phiếu so với tỷ suất sinh lợi danh mục thị trường (CSAD - Cross-Sectional Absolute Deviation) do Chang, Cheng và Khorana (2000) (mô hình CCK) đề xuất:
$$CSAD_t = \frac{1}{N} \sum_{i=1}^{N} |R_{i,t} - R_{m,t}|$$
Trong đó, $R_{i,t}$ là tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu $i$ tại ngày $t$, $R_{m,t}$ là tỷ suất sinh lợi trung bình của thị trường tại ngày $t$, và $N$ là số lượng cổ phiếu trong mẫu. Mối quan hệ phi tuyến giữa độ phân tán $CSAD_t$ và lợi suất thị trường được kiểm định thông qua phương trình hồi quy bình phương bé nhất (OLS):
$$CSAD_t = \alpha + \beta_1 |R_{m,t}| + \beta_2 (R_{m,t})^2 + \varepsilon_t$$
Theo lý thuyết định giá tài sản hợp lý (CAPM), độ phân tán $CSAD_t$ tăng tuyến tính với $|R_{m,t}|$ ($\beta_1 > 0$). Khi xuất hiện hành vi đám đông, các nhà đầu tư từ bỏ niềm tin riêng để giao dịch theo thị trường, khiến tỷ suất sinh lợi của các cổ phiếu riêng lẻ hội tụ về tỷ suất sinh lợi thị trường, làm độ phân tán giảm xuống với tốc độ phi tuyến tính. Do đó, sự hiện diện của hành vi đám đông được xác nhận khi hệ số phi tuyến $\beta_2$ mang giá trị âm ($\beta_2 < 0$) và có ý nghĩa thống kê.
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn Fireant.com, Cafef và FiinPro. Dữ liệu thô gồm giá đóng cửa điều chỉnh, vốn hóa thị trường và tỷ số giá trị sổ sách trên giá thị trường (BTM) của 394 cổ phiếu niêm yết trên HOSE. Mẫu sau khi xử lý loại bỏ các ngày không giao dịch và cổ phiếu thiếu dữ liệu bao gồm 353 mã cổ phiếu với 1.498 quan sát hàng ngày (giai đoạn 02/01/2018 – 29/12/2023). Tỷ suất sinh lợi ngày được tính toán theo công thức logarit: $R_t = 100 \times (\log(P_t) - \log(P_{t-1}))$. Quy trình tính toán biến số và hồi quy được thực hiện thông qua ngôn ngữ lập trình Python và phần mềm SPSS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi đám đông trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam có hơn 99% tài khoản do nhà đầu tư cá nhân nắm giữ. Tác giả phân tích chuỗi biến động của chỉ số VN-Index qua các cột mốc: tăng 43% trong năm 2017, sụt giảm 15% năm 2018 (tháng 4/2018 giảm hơn 10% do chiến tranh thương mại Mỹ - Trung), phục hồi 9% năm 2019, giảm mạnh 33,4% trong năm 2020 do cú sốc COVID-19 (tháng 3/2020 giảm hơn 30%), tăng trưởng 35,7% năm 2021 lập đỉnh lịch sử, giảm 31% năm 2022 (tháng 4/2022 giảm hơn 14% do áp lực tăng lãi suất từ Fed và căng thẳng địa chính trị), và các đợt biến động tâm lý bán tháo theo tin đồn trong năm 2023. Đồng thời, chương trình bày chi tiết biến động bất thường của các mã FLC, TGG, ATA nhằm minh họa cho rủi ro định giá lệch lạc do tâm lý đám đông gây ra.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các kết quả nghiên cứu có liên quan
Nội dung chương 2 phân định rõ hai nhánh sai lệch hành vi: sai lệch nhận thức (có thể can thiệp bằng đào tạo, nâng cao kiến thức) và sai lệch cảm xúc (phát sinh tự nhiên theo trực giác, khó điều chỉnh hơn). Chương tổng hợp có hệ thống các mô hình đo lường hành vi đám đông: mô hình độ lệch chuẩn ngang (CSSD) của Christie và Huang (1995), mô hình độ lệch tuyệt đối ngang (CSAD) của Chang và cộng sự (2000), mô hình của Hwang và Salmon (2001), cùng mô hình quyền sở hữu tổ chức của Nofsinger và Sias (1999).
Tác giả lược khảo kết quả thực nghiệm từ các thị trường quốc tế (Mỹ, Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Ý, Hy Lạp, Đức, Nhật Bản...) và tại Việt Nam (nghiên cứu của Trần và Trương năm 2011; Võ và Phan năm 2016, 2017, 2019). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây tại Việt Nam chưa phân tích chi tiết mức độ tác động của hành vi đám đông trong từng nhóm cổ phiếu phân loại theo quy mô vốn hóa thị trường dưới các điều kiện thị trường chuyên biệt.
Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu
Chương 3 xây dựng khung phương pháp định lượng và các phương trình mở rộng từ mô hình CSAD của Chang và cộng sự (2000) cùng hiệu chỉnh của Chiang và cộng sự (2010):
- Mô hình thị trường tăng điểm ($R_{m,t} > 0$):
$$CSAD_t^{up} = \alpha + \beta_1^{up} |R_{m,t}^{up}| + \gamma_2^{up} (R_{m,t}^{up})^2 + \varepsilon_t$$
- Mô hình thị trường giảm điểm ($R_{m,t} < 0$):
$$CSAD_t^{down} = \alpha + \beta_1^{down} |R_{m,t}^{down}| + \gamma_2^{down} (R_{m,t}^{down})^2 + \varepsilon_t$$
- Mô hình thanh khoản cao ($V\text{-}high$) và thanh khoản thấp ($V\text{-}low$), phân loại dựa trên việc khối lượng giao dịch ngày $t$ cao hơn hay thấp hơn đường trung bình động 30 ngày (MA30).
- Mô hình phân nhóm cổ phiếu theo quy mô vốn hóa: phân tách toàn bộ mẫu cổ phiếu thành 3 nhóm danh mục theo chuẩn phân loại của HOSE gồm nhóm vốn hóa lớn (Large-cap), nhóm vốn hóa trung bình (Mid-cap) và nhóm vốn hóa nhỏ (Small-cap) để kiểm định dưới các trạng thái tăng và giảm điểm.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày các phát hiện thực nghiệm từ 1.498 ngày quan sát. Thống kê mô tả cho thấy lợi nhuận thị trường dao động trong khoảng từ -6,00% đến 4,980050%. Môi trường thị trường tăng điểm có lợi nhuận trung bình đạt 0,79337% với độ lệch chuẩn 0,75129; trong khi kỳ giảm điểm ghi nhận lợi nhuận trung bình là -0,99256% và độ lệch chuẩn biến động cao hơn, đạt 1,41719. Trong các phiên giao dịch có khối lượng cao, độ biến động lợi nhuận đạt mức 1,41719, cao hơn đáng kể so với mức biến động trong các phiên thanh khoản thấp.
Kết quả hồi quy mô hình CSAD khẳng định:
- Hiệu ứng đám đông xuất hiện trên thị trường chứng khoán Việt Nam và thể hiện rõ rệt, mạnh mẽ hơn khi thị trường nằm trong xu hướng tăng điểm (uptrend) so với xu hướng giảm điểm (downtrend).
- Dưới các điều kiện thanh khoản, mức độ đám đông có sự bất đối xứng giữa các phiên khối lượng giao dịch cao và thấp.
- Khi phân nhóm theo quy mô vốn hóa, trong các giai đoạn thị trường suy giảm, nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ (Small-cap) và cổ phiếu tăng trưởng thể hiện hành vi đám đông rõ rệt hơn hẳn so với nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn (Large-cap) và cổ phiếu giá trị. Hiện tượng này được giải thích bởi sự thiếu hụt thông tin minh bạch ở nhóm doanh nghiệp nhỏ và xu hướng bán tháo phòng ngừa rủi ro của nhà đầu tư cá nhân theo tâm lý sợ thua lỗ thiển cận (myopic loss aversion).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết toàn bộ các kết quả thực nghiệm, chỉ ra mối liên hệ giữa các hiện tượng sai lệch tâm lý và biến động thị trường. Trên cơ sở đó, chương đề xuất hệ thống giải pháp phân cấp cho nhà đầu tư cá nhân (nâng cao năng lực phân tích cơ bản, kiểm soát cảm xúc) và các cơ quan quản lý nhà nước (tăng cường giám sát giao dịch, hoàn thiện chế tài xử phạt thao túng giá, thúc đẩy tính minh bạch thông tin).
Kết quả và đóng góp
| Chỉ tiêu / Trạng thái thị trường |
Số quan sát |
Lợi nhuận trung bình (%) |
Giá trị lớn nhất (%) |
Giá trị nhỏ nhất (%) |
Độ lệch chuẩn |
| Toàn thị trường |
1.498 |
0,614114 |
4,980050 |
-6,000000 |
— |
| Thị trường tăng điểm |
846 (hoặc 651) |
0,793370 |
4,980050 |
> 0 |
0,751290 |
| Thị trường giảm điểm |
651 (hoặc 846) |
-0,992560 |
< 0 |
-6,000000 |
1,417190 |
| Thanh khoản cao (> MA30) |
727 |
-0,690570 |
— |
— |
1,417190 |
| Thanh khoản thấp (< MA30) |
742 |
0,503670 |
— |
— |
1,000000 |
Bảng tổng hợp dữ liệu thống kê mô tả từ kết quả nghiên cứu.
Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể:
- Hành vi đám đông tồn tại có ý nghĩa thống kê trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2018–2023. Hệ số hồi quy phi tuyến $\beta_2$ trong mô hình CSAD mang giá trị âm, phản ánh sự suy giảm độ phân tán tỷ suất sinh lợi khi thị trường biến động mạnh.
- Tác động của hành vi đám đông có tính chất bất đối xứng: mức độ bầy đàn diễn ra mạnh mẽ hơn trong các giai đoạn thị trường tăng trưởng, được thúc đẩy bởi sự hưng phấn và hiệu ứng FOMO của nhà đầu tư cá nhân.
- Trong các giai đoạn thị trường giảm điểm, hành vi đám đông tập trung mạnh nhất tại nhóm cổ phiếu có quy mô vốn hóa nhỏ (Small-cap), do tính chất bất cân xứng thông tin cao và mức độ thanh khoản thấp khiến nhà đầu tư hoảng loạn tháo chạy đồng loạt.
Về giải pháp và kiến nghị:
- Đối với nhà đầu tư: Cần nâng cao trình độ phân tích cơ bản và định giá doanh nghiệp, hạn chế ra quyết định dựa trên tin đồn trên mạng xã hội; thiết lập kỷ luật đầu tư và quản trị rủi ro danh mục để tránh rơi vào các bẫy tâm lý tham lam hay sợ hãi.
- Đối với cơ quan quản lý (UBCKNN, VSDC, HOSE): Nâng cao tiêu chuẩn và tính minh bạch trong việc công bố thông tin doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm công ty vốn hóa vừa và nhỏ; tăng cường chế tài xử phạt hành chính đối với các hành vi thao túng giá và phát tán tin đồn sai lệch; đồng thời phát triển các định chế đầu tư chuyên nghiệp và dịch vụ tư vấn tài chính cá nhân nhằm cân bằng cơ cấu nhà đầu tư trên thị trường.
Đóng góp học thuật của khóa luận thể hiện ở việc cập nhật dữ liệu thực nghiệm đến giai đoạn 2018–2023 (bao gồm các cú sốc lớn như đại dịch COVID-19, chu kỳ thắt chặt tiền tệ và các biến động pháp lý), đồng thời lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách kiểm định hành vi đám đông phân tách chi tiết theo các nhóm quy mô vốn hóa (Large-cap, Mid-cap, Small-cap) trong từng trạng thái thị trường riêng biệt tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào các cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), chưa mở rộng khảo sát sang Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) hay sàn UPCoM—nơi tập trung nhiều doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn và tính minh bạch thông tin thấp hơn.
- Mô hình phân tích định lượng tập trung vào dữ liệu chuỗi thời gian giá và khối lượng giao dịch hàng ngày, chưa tích hợp các biến số đo lường trực tiếp mức độ tương tác thông tin từ các mạng xã hội hay diễn đàn tài chính trực tuyến.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở bao gồm việc mở rộng phạm vi dữ liệu sang toàn bộ các sàn giao dịch tại Việt Nam, kéo dài khung thời gian theo các chu kỳ kinh tế vĩ mô khác nhau, và áp dụng thêm các mô hình chuỗi thời gian nâng cao kết hợp phân tích tâm lý thị trường từ nguồn dữ liệu số.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu thuộc khối ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về tài chính hành vi và phương pháp kinh tế lượng trong phân tích thị trường tài chính.
Phần mô tả chi tiết phương pháp xây dựng biến số CSAD, quy trình lập trình xử lý dữ liệu lớn bằng Python và kỹ thuật hồi quy OLS phi tuyến trong chương 3 là tài liệu mang tính ứng dụng cao cho các nghiên cứu định lượng thực nghiệm tương tự. Bên cạnh đó, các nhà đầu tư cá nhân và chuyên viên tư vấn đầu tư tại các công ty chứng khoán có thể tham khảo kết quả phân tích hành vi theo nhóm vốn hóa để xây dựng chiến lược phân bổ danh mục và phòng ngừa rủi ro tâm lý bầy đàn trong từng giai đoạn thị trường.
Câu hỏi thường gặp
-
Mô hình CSAD của Chang và cộng sự (2000) phát hiện hành vi đám đông dựa trên nguyên lý toán học nào?
Mô hình CSAD đo lường độ lệch tuyệt đối trung bình của tỷ suất sinh lợi từng cổ phiếu so với tỷ suất sinh lợi thị trường. Trong điều kiện thông thường, độ phân tán này tăng tuyến tính theo lợi suất thị trường. Khi có hành vi đám đông, nhà đầu tư hành động bắt chước số đông khiến lợi suất các cổ phiếu hội tụ về mức trung bình của thị trường, làm độ phân tán giảm xuống phi tuyến tính. Dấu hiệu hành vi đám đông được xác định khi hệ số bậc hai $\beta_2$ trong phương trình hồi quy mang dấu âm ($\beta_2 < 0$) và có ý nghĩa thống kê.
-
Kết quả nghiên cứu cho thấy hành vi đám đông tại Việt Nam diễn ra mạnh hơn trong xu hướng thị trường tăng hay giảm?
Kết quả thực nghiệm cho thấy hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam xuất hiện rõ rệt và mạnh mẽ hơn khi thị trường đang trong xu hướng tăng điểm (uptrend) do sự hưng phấn tâm lý và hiệu ứng sợ bỏ lỡ cơ hội (FOMO) của số đông nhà đầu tư cá nhân.
-
Hành vi đám đông biến động như thế nào giữa các nhóm cổ phiếu phân loại theo quy mô vốn hóa?
Trong giai đoạn thị trường suy giảm, nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ (Small-cap) và cổ phiếu tăng trưởng có xu hướng thể hiện hành vi đám đông rõ nét hơn nhiều so với nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn (Large-cap) và cổ phiếu giá trị, xuất phát từ tình trạng bất cân xứng thông tin cao và tâm lý hoảng loạn bán tháo phòng ngừa rủi ro.
-
Mẫu dữ liệu thực nghiệm của khóa luận bao gồm bao nhiêu cổ phiếu và quan sát?
Mẫu dữ liệu nghiên cứu bao gồm 353 mã cổ phiếu niêm yết trên HOSE với tổng cộng 1.498 quan sát giao dịch hàng ngày trong giai đoạn 6 năm từ ngày 02/01/2018 đến ngày 29/12/2023.
-
Tại sao các trường hợp như TGG, FLC và ATA được tác giả đưa vào để minh họa cho vấn đề nghiên cứu?
Các mã cổ phiếu này ghi nhận mức tăng giá đột biến trong năm 2021 (TGG tăng 1.481%, FLC và ATA tăng mạnh đẩy P/E lên mức cao bất thường từ 20 đến 99,17 hoặc âm) hoàn toàn tách rời kết quả kinh doanh thực tế, sau đó sụt giảm tới 70–80% trong năm 2022, minh chứng rõ ràng cho hiện tượng giá tài sản bị sai lệch nghiêm trọng do tâm lý bầy đàn trước khi đổ vỡ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Ngân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết tài chính hành vi và kiểm định thành công sự tồn tại của hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018–2023 thông qua mô hình CSAD. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ tính bất đối xứng của hiệu ứng bầy đàn theo các điều kiện thị trường và chỉ ra mức độ tổn thương cao của nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ trong các đợt suy thoái. Công trình cung cấp các bằng chứng thực nghiệm giá trị, đóng góp vào khoảng trống nghiên cứu thị trường mới nổi và đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro đầu tư cũng như điều hành thị trường chứng khoán.