Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của mạng Internet và công nghệ số, các doanh nghiệp giáo dục tiếp cận với số lượng lớn kênh truyền thông để quảng bá dịch vụ và định vị thương hiệu. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các luồng thông tin cũng khiến khách hàng rơi vào trạng thái quá tải thông tin. Khách hàng có xu hướng sàng lọc khắt khe hơn, chỉ ưu tiên tiếp nhận các nội dung cụ thể, đáng tin cậy và đáp ứng trực tiếp nhu cầu cá nhân. Để khắc phục rào cản này, việc phân tích chi tiết hành trình khách hàng nhằm tối ưu hóa các điểm chạm (touchpoints) ở từng giai đoạn trở thành yêu cầu cấp thiết.

Theo số liệu thống kê của EF năm 2023, tiếng Anh duy trì vị thế là ngôn ngữ phổ biến toàn cầu với hơn 65 quốc gia sử dụng làm ngôn ngữ chung và hơn 1,8 tỷ người theo học; Việt Nam hiện đứng vị trí thứ 58/113 trong bảng xếp hạng mức độ thông thạo tiếng Anh ở người trưởng thành. Tại thành phố Huế, thị trường đào tạo ngoại ngữ ghi nhận hơn 10 trung tâm tiếng Anh đang hoạt động, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị như Homie English, WEUP, The English Mentor. Trung tâm Anh ngữ DHP được thành lập từ tháng 6 năm 2010, đã có hơn 14 năm hoạt động chuyên sâu về mảng đào tạo phát âm và giao tiếp, tổ chức hơn 100 khóa học với hơn 10.000 học viên. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gia tăng và sự đa dạng hóa trong việc lựa chọn ngôn ngữ của người học, trung tâm cần xây dựng và đánh giá toàn diện bản đồ hành trình khách hàng để xác định các điểm tiếp xúc, thấu hiểu kỳ vọng của học viên và tối ưu hóa chất lượng dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu trên cơ sở khái quát hóa nội dung về cơ sở lý luận và thực tiễn về các giai đoạn của hành trình trải nghiệm của học viên tại Trung tâm Anh ngữ DHP; từ đó đưa ra giải pháp hoàn thiện hoạt động chất lượng trải nghiệm học viên, tạo ra sự khác biệt hóa và chuyển đổi thành khách hàng trung thành.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hành trình khách hàng.
    2. Phân tích đánh giá của học viên trong từng giai đoạn của hành trình khách hàng tại Trung tâm Anh ngữ DHP.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện điểm chạm và tạo trải nghiệm phù hợp với hành trình khách hàng nhất đối với học viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành trình khách hàng tại Trung tâm Anh ngữ DHP.
  • Đối tượng khảo sát: Học viên đang tham gia học tập tại Trung tâm Anh ngữ DHP.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022 - 2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong giai đoạn từ tháng 12/2024 đến tháng 01/2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hành trình khách hàng của các học viên đang theo học hai khóa học là phát âm và giao tiếp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm học thuật về khách hàng của Philip Kotler (2001, 2016), Peter Drucker (2012) và Tom Peters (1987). Khái niệm hành trình khách hàng được tổng hợp qua các nghiên cứu của Bennet (1988), Hair và McDaniel (2000), Joseph Pine II (2013), và Gaël Bernard cùng Periklis Andritsos (2017). Theo Gaël Bernard và Periklis Andritsos, bản đồ hành trình khách hàng bao gồm 11 yếu tố cấu thành: Khách hàng (Customer), Hành trình (Journey), Bản đồ (Mapping), Mục tiêu (Goal), Điểm tiếp xúc (Touchpoint), Dòng thời gian (Timeline), Kênh (Channel), Giai đoạn (Stage), Trải nghiệm (Experience), Sự tái hiện (Lens), và Đa phương tiện (Multimedia). Khóa luận cũng tham chiếu quy trình xây dựng hành trình khách hàng 5 bước của Bruce D. Temkin và quy trình 10 bước dựa trên yếu tố con người của Heekyung Moon và cộng sự (2016).

Về mô hình nghiên cứu, tác giả tổng hợp mô hình AIDA của E. St. Elmo Lewis (1898), mô hình ACC trong quảng cáo kỹ thuật số, các chỉ số đo lường trải nghiệm như Điểm thỏa mãn dịch vụ (CSAT - Customer Satisfaction Score) và Chỉ số đo lường mức độ quảng bá (NPS - Net Promoter Score) theo Đỗ Đăng Khoa (2023). Trọng tâm nghiên cứu áp dụng mô hình 5A của Philip Kotler trong cuốn sách Marketing 4.0, chia hành trình khách hàng trong thời đại kết nối thành 5 giai đoạn: Nhận biết (Aware), Thu hút (Appeal), Tìm hiểu (Ask), Hành động (Act), và Ủng hộ (Advocate). Dựa trên mô hình 5A, tác giả xây dựng thang đo gồm 35 biến quan sát:

  • Giai đoạn Nhận biết (7 biến: NB1 đến NB7): Trải nghiệm quá khứ, lời giới thiệu, quảng cáo fanpage, tờ rơi/banner, học bổng tài trợ, sự kiện tổ chức, cuộc thi tại trường học.
  • Giai đoạn Chú ý/Thu hút (5 biến: CY1 đến CY5): Thông tin từ người quen, fanpage, tờ rơi/backdrop, quảng cáo fanpage, cuộc thi tiếng Anh.
  • Giai đoạn Tìm hiểu (9 biến: TH1 đến TH9): Lời giới thiệu, Google Search, website bên thứ ba/báo chí, fanpage/hội nhóm, chatbot tư vấn, cuộc gọi tư vấn, văn phòng trung tâm, nhân viên tư vấn, email thông tin khóa học.
  • Giai đoạn Hành động/Lựa chọn mua và trải nghiệm (9 biến: LC1 đến LC9): Văn phòng, trợ giảng, cơ sở hạ tầng phòng học, trình độ giáo viên, giáo trình, bãi đỗ xe, hệ thống Wi-Fi, hỗ trợ ngoài giờ, dịch vụ chăm sóc khách hàng.
  • Giai đoạn Ủng hộ (5 biến: UH1 đến UH5): Giới thiệu cho bạn bè/người thân, đánh giá trên fanpage, chia sẻ vào hội nhóm tiếng Anh tại Huế, trang cá nhân Facebook, kênh TikTok của trung tâm.

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ ban quản trị và bộ phận kế toán - tài chính của Trung tâm DHP về tình hình nhân sự, tài chính, cơ cấu học viên giai đoạn 2022 - 2024; kết hợp tài liệu học thuật bên ngoài từ sách báo, tạp chí, thư viện điện tử.
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu học viên để xác định các điểm tiếp xúc thực tế) và nghiên cứu định lượng (khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi giấy tại các lớp học và sự kiện).

Phương pháp chọn mẫu và phân tích dữ liệu:

  • Chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Quy mô mẫu được xác định theo công thức Cochran (1997) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $\epsilon = 0{,}1$, tỷ lệ ước lượng an toàn $p = 0{,}5$, cho ra cỡ mẫu lý thuyết là 97. Dựa trên tổng số 117 học viên đang theo học thực tế tại DHP trong một chu kỳ khóa học (2 - 3 tháng), tác giả chọn quy mô điều tra là 110 học viên để loại trừ các bảng hỏi lỗi.
  • Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics. Các công cụ kiểm định gồm:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std Deviation).
    • Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với thang đo Likert 5 mức độ, giá trị kiểm định (Test Value) bằng 4 (mức đồng ý) ở độ tin cậy 95% ($\alpha = 0{,}05$).
    • Kiểm định sự khác biệt trung bình Independent-Samples T-Test (kết hợp kiểm định Levene về tính đồng nhất của phương sai) để kiểm tra sự khác biệt trong đánh giá trải nghiệm theo biến giới tính (nam, nữ) và các nhóm tuổi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hành trình khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa lý luận cơ bản về khách hàng và bản đồ hành trình khách hàng. Tác giả phân tích 4 lợi ích của việc xây dựng bản đồ hành trình theo Aaron Agius: định hướng tiếp thị theo phương thức Inbound, xác định phân khúc khách hàng mục tiêu mới, chủ động trong công tác dịch vụ khách hàng, và cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng (giảm thiểu chi phí tìm kiếm khách hàng mới vốn cao gấp 5 đến 25 lần so với giữ chân khách hàng cũ).

Chương 1 cũng phân tích các bài học thực tiễn về tối ưu điểm tiếp xúc từ các tập đoàn lớn: Samsung (đa dạng hóa điểm chạm công nghệ qua chuỗi cửa hàng trải nghiệm và ứng dụng Samsung Members), Coca-Cola (kết nối cảm xúc qua chiến dịch "Share a Coke"), Amazon (cá nhân hóa đề xuất sản phẩm dựa trên AI và dữ liệu người dùng), Uniqlo (tích hợp trực tuyến với ngoại tuyến qua ki-ốt trí tuệ nhân tạo UMood), và Grab (hệ sinh thái số hóa tích hợp đa dịch vụ và tích điểm GrabRewards). Đồng thời, tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu của Eduardo Key Azzine Shiratori và cộng sự (2021), Johye Hwang và Jin-young Kim (2019), Trần Thị Hiền (2020), Đỗ Đăng Khoa (2023), làm căn cứ đề xuất mô hình 5A và xây dựng thang đo 35 biến quan sát phù hợp với môi trường đào tạo ngoại ngữ.

Chương 2: Thực trạng hành trình khách hàng tại Trung tâm Anh ngữ DHP

Chương 2 trình bày tổng quan về Trung tâm Anh ngữ DHP (thành lập tháng 6/2010 tại 20 Trần Văn Ơn, TP. Huế, do ông Đặng Hữu Phúc làm Giám đốc). Slogan hoạt động của đơn vị là "Học từ gốc – Giao tiếp thần tốc", vận hành trên 4 giá trị cốt lõi: Kỷ luật - Chăm chỉ - Đam mê - Kiên trì. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 phòng ban phối hợp: Marketing, Tư vấn và Chăm sóc khách hàng (CSKH), Kế toán - Nhân sự, và Đào tạo.

Sản phẩm đào tạo cốt lõi của trung tâm gồm 3 chương trình giảng dạy chính:

  • Khóa Phát âm: Thời lượng 2 tháng, học phí 2.900.000 VNĐ; tập trung hướng dẫn bảng phiên âm quốc tế (IPA), sửa lỗi phát âm từ đơn giản đến phức tạp, thời lượng 3 buổi chính/tuần kết hợp các buổi bổ trợ.
  • Khóa Giao tiếp cơ bản: Thời lượng 2 tháng 15 ngày, học phí 3.500.000 VNĐ; rèn luyện phản xạ qua mẫu câu thông dụng và luyện nghe hiểu tình huống thực tế.
  • Khóa Giao tiếp tăng tốc: Thời lượng 2 tháng 15 ngày, học phí 3.700.000 VNĐ; nâng cao tính trôi chảy, ngữ điệu và phản xạ theo chủ đề công việc, học thuật. Về quy mô học viên, tính đến tháng 9/2024, trung tâm có 110 học viên đang theo học, trong đó khóa Phát âm chiếm số lượng lớn nhất với 56 học viên, khóa Giao tiếp cơ bản có 34 học viên, và khóa Giao tiếp tăng tốc có 20 học viên.

Tình hình nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh của trung tâm giai đoạn 2022 - 2024 được tổng hợp qua số liệu thứ cấp:

  • Cơ cấu lao động: Tổng nhân sự giảm từ 25 người (năm 2022) xuống 19 người (năm 2023, giảm 24%), sau đó tăng lên 20 người (năm 2024, tăng 5,3%). Trình độ sau đại học duy trì từ 3 đến 4 người (chiếm 20% năm 2024); trình độ đại học chiếm đa số (80% năm 2024 với 16 người); nhân sự trình độ cao đẳng giảm từ 3 người (2022) xuống 0 người (2024). Nhân sự nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (75% năm 2024 với 15 người).
  • Kết quả kinh doanh:
    • Năm 2022: Doanh thu đạt 1.652,223 triệu đồng, chi phí 663,432 triệu đồng, lợi nhuận đạt 988,791 triệu đồng.
    • Năm 2023: Doanh thu giảm 21,5% còn 1.297,525 triệu đồng, chi phí giảm 27,6% còn 480,320 triệu đồng, lợi nhuận giảm 17,4% còn 817,205 triệu đồng.
    • Năm 2024: Hoạt động phục hồi mạnh mẽ với doanh thu đạt 1.764,367 triệu đồng (tăng 36% so với 2023), chi phí 573,129 triệu đồng (tăng 19,3%), và lợi nhuận đạt 1.191,238 triệu đồng (tăng 45,8%).

Nội dung chương 2 cũng mô tả thực trạng triển khai các điểm chạm theo hành trình 5A: Giai đoạn nhận biết tập trung vào fanpage, sự kiện trường học, tài trợ câu lạc bộ sinh viên; Giai đoạn thu hút qua các video giáo dục - giải trí trên TikTok, Facebook và các cuộc thi; Giai đoạn tìm hiểu qua tư vấn viên và các bài đăng lộ trình; Giai đoạn hành động thông qua chất lượng giảng dạy, trợ giảng và cơ sở vật chất; Giai đoạn ủng hộ thông qua chính sách ưu đãi học viên cũ và hỗ trợ sau khóa học. Phần phân tích định lượng trình bày kết quả One-Sample T-Test đánh giá mức độ đồng ý của 110 học viên tại các điểm chạm và Independent-Samples T-Test kiểm tra khác biệt theo nhân khẩu học.

Chương 3: Định hướng và giải pháp tối ưu trải nghiệm khách hàng tại Trung tâm Anh ngữ DHP

Chương 3 đề ra phương hướng phát triển của DHP nhằm giữ vững vị thế cơ sở đào tạo phát âm và giao tiếp tại Huế. Các giải pháp cụ thể được thiết kế tương ứng với 5 giai đoạn của mô hình 5A:

  • Giai đoạn nhận biết: Mở rộng các hoạt động ngoại khóa, đẩy mạnh hiện diện thương hiệu tại các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn TP. Huế thông qua tài trợ và tổ chức sự kiện chuyên đề.
  • Giai đoạn thu hút: Đổi mới nội dung truyền thông số, gia tăng các định dạng video ngắn hữu ích, hài hước trên nền tảng mạng xã hội nhằm tăng tính tương tác và định vị hình ảnh trung tâm.
  • Giai đoạn tìm hiểu: Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng tư vấn của đội ngũ CSKH, hoàn thiện kịch bản tư vấn cá nhân hóa theo trình độ của từng học viên, tối ưu hóa các kênh phản hồi tự động.
  • Giai đoạn hành động: Nâng cấp chất lượng cơ sở vật chất phòng học, thiết bị âm thanh, đường truyền Wi-Fi; tăng cường sự phối hợp giữa giảng viên và trợ giảng để theo sát lộ trình sửa lỗi phát âm cho học viên.
  • Giai đoạn ủng hộ: Xây dựng các chương trình chăm sóc định kỳ sau khóa học, áp dụng chính sách ưu đãi học phí khi đăng ký khóa tiếp theo hoặc giới thiệu bạn bè, khuyến khích học viên lan tỏa đánh giá tích cực trên các hội nhóm học tập.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện số liệu về tình hình tổ chức, nhân sự, tài chính và dịch vụ của Trung tâm Anh ngữ DHP trong giai đoạn 2022 - 2024:

Chỉ tiêu Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Doanh thu (triệu đồng) 1.652,223 1.297,525 1.764,367 -21,5 +36,0
Chi phí (triệu đồng) 663,432 480,320 573,129 -27,6 +19,3
Lợi nhuận (triệu đồng) 988,791 817,205 1.191,238 -17,4 +45,8
Tổng nhân sự (người) 25 19 20 -24,0 +5,3
- Sau đại học (người) 4 3 4 -25,0 +33,3
- Đại học (người) 18 15 16 -16,7 +6,7
- Cao đẳng (người) 3 1 0 -66,7 -100,0
Khóa học đào tạo Thời gian đào tạo Mức học phí (VNĐ) Số học viên (tháng 9/2024) Tỷ trọng học viên (%)
Phát âm 2 tháng 2.900.000 56 50,91
Giao tiếp cơ bản 2 tháng 15 ngày 3.500.000 34 30,91
Giao tiếp tăng tốc 2 tháng 15 ngày 3.700.000 20 18,18
Tổng cộng - - 110 100,00

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Về mặt lý luận: Nghiên cứu hệ thống hóa và cụ thể hóa mô hình 5A của Philip Kotler trong môi trường dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tại thị trường địa phương; xây dựng bộ thang đo thực nghiệm gồm 35 biến quan sát bao quát toàn bộ các điểm tiếp xúc vật lý và trực tuyến.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận chỉ ra thực trạng vận hành điểm tiếp xúc tại Trung tâm DHP, đánh giá mức độ hài lòng của học viên thông qua kiểm định thống kê; cung cấp hệ thống giải pháp phân theo từng giai đoạn hành trình giúp ban lãnh đạo trung tâm tối ưu hóa quy trình tương tác và gia tăng tỷ lệ học viên trung thành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế do tác giả tự nhận định:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với quy mô 110 học viên, do đó tính đại diện cho toàn bộ đối tượng học viên có thể chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Giới hạn phạm vi nội dung và không gian: Đề tài chỉ tập trung khảo sát học viên đang theo học hai mảng phát âm và giao tiếp tại một cơ sở đào tạo duy nhất là Trung tâm Anh ngữ DHP trên địa bàn thành phố Huế trong khoảng thời gian hẹp (tháng 12/2024 - 01/2025).

Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất nhằm nâng cao tính khái quát hóa cho dữ liệu nghiên cứu.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng học viên khác (như người đi làm, học viên học trực tuyến ở xa) hoặc tiến hành nghiên cứu so sánh đối chuẩn hành trình khách hàng giữa DHP với các trung tâm ngoại ngữ đối thủ trên địa bàn Thừa Thiên Huế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Kinh tế giáo dục: Cung cấp nguồn tham khảo thực tế về phương pháp vận dụng mô hình 5A của Philip Kotler, cách thiết kế bảng câu hỏi 35 biến quan sát và quy trình xử lý dữ liệu thống kê qua SPSS (One-Sample T-Test, Independent-Samples T-Test, kiểm định Levene).
  • Cán bộ quản lý và bộ phận marketing của các trung tâm đào tạo ngoại ngữ: Cung cấp góc nhìn thực chứng về việc phân bổ điểm tiếp xúc từ giai đoạn nhận diện thương hiệu đến chăm sóc sau khóa học; là tài liệu tham khảo để rà soát chi phí vận hành, xây dựng bảng học phí và cơ cấu tổ chức nhân sự.
  • Các nhà nghiên cứu về hành trình khách hàng dịch vụ: Đóng góp khung thang đo chi tiết cho các điểm chạm đặc thù của mảng đào tạo phát âm và giao tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm nòng cốt để phân tích hành trình học viên tại DHP?
Khóa luận sử dụng mô hình hành trình khách hàng 5A của Philip Kotler trong cuốn Marketing 4.0, chia trải nghiệm học viên thành 5 giai đoạn: Nhận biết (Aware), Thu hút (Appeal), Tìm hiểu (Ask), Hành động (Act), và Ủng hộ (Advocate). Dựa trên khung này, tác giả đã thiết lập 35 biến quan sát để đo lường mức độ đồng ý của học viên.

2. Quy mô mẫu điều tra định lượng của đề tài là bao nhiêu và được xác định như thế nào?
Quy mô mẫu điều tra gồm 110 học viên. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên công thức tính mẫu tỷ lệ của Cochran (1997) cho ra cỡ mẫu lý thuyết 97 (với $p = 0{,}5$, $\epsilon = 0{,}1$, độ tin cậy 95%), kết hợp với tổng thể thực tế 117 học viên đang theo học tại DHP trong chu kỳ khảo sát để lựa chọn 110 đáp viên nhằm bù trừ sai số mẫu.

3. Tình hình kinh doanh của Trung tâm Anh ngữ DHP biến động ra sao trong giai đoạn 2022 - 2024?
Năm 2023, trung tâm gặp khó khăn khi doanh thu giảm 21,5% (xuống 1.297,525 triệu đồng) và lợi nhuận giảm 17,4% (xuống 817,205 triệu đồng). Đến năm 2024, tình hình kinh doanh phục hồi mạnh với doanh thu đạt 1.764,367 triệu đồng (tăng 36%) và lợi nhuận đạt 1.191,238 triệu đồng (tăng 45,8% so với năm 2023).

4. DHP hiện đào tạo những khóa học nào và mức học phí tương ứng là bao nhiêu?
Theo số liệu khóa luận, DHP cung cấp 3 khóa học: Khóa Phát âm (học phí 2.900.000 VNĐ, thời gian 2 tháng), Khóa Giao tiếp cơ bản (học phí 3.500.000 VNĐ, thời gian 2 tháng 15 ngày), và Khóa Giao tiếp tăng tốc (học phí 3.700.000 VNĐ, thời gian 2 tháng 15 ngày).

5. Cơ cấu nhân sự theo trình độ chuyên môn của DHP thay đổi như thế nào từ năm 2022 đến năm 2024?
Lao động trình độ sau đại học duy trì ổn định và tăng tỷ trọng lên 20% (4 người) vào năm 2024; lao động trình độ đại học chiếm đa số với 80% (16 người); trong khi đó, lao động trình độ cao đẳng giảm từ 3 người năm 2022 xuống còn 1 người năm 2023 và hoàn toàn không còn trong cơ cấu nhân sự năm 2024.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Hồng Hạnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành trình khách hàng và vận dụng mô hình 5A của Philip Kotler để phân tích thực trạng trải nghiệm của học viên tại Trung tâm Anh ngữ DHP. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp giai đoạn 2022 - 2024 và khảo sát sơ cấp 110 học viên, đề tài đã phản ánh bức tranh toàn diện về biến động kinh doanh, cơ cấu nhân lực và mức độ đáp ứng tại từng điểm tiếp xúc. Các giải pháp đề xuất theo 5 giai đoạn mang tính định hướng thực tiễn cao, hỗ trợ đơn vị nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo phát âm, giao tiếp tiếng Anh và củng cố mức độ gắn kết của học viên tại thị trường thành phố Huế.