Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Sỹ Huy (ngành Marketing, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề trải nghiệm người dùng trong lĩnh vực công nghệ giáo dục (EdTech). Dưới tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự phổ cập của Internet cùng thiết bị thông minh, việc học trực tuyến qua ứng dụng và website trở thành giải pháp tối ưu hóa thời gian cho học sinh và phụ huynh. Tuy nhiên, sự xuất hiện của hơn 100 ứng dụng và nền tảng học tập tại Việt Nam đã dẫn đến tình trạng bùng nổ thông tin, khiến người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp. Để duy trì năng lực cạnh tranh và xây dựng cộng đồng người dùng trung thành, Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop cần xác định cụ thể bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map), nhận diện các điểm chạm (touchpoints) then chốt nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xác định cụ thể các điểm chạm, phân tích các giai đoạn trong hành trình khách hàng để làm rõ mục đích, động cơ, rào cản và khó khăn của người dùng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu và trải nghiệm khách hàng tại Edushop.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 4 mục tiêu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hành trình khách hàng và các mô hình hành trình khách hàng.
  2. Khảo sát, xác định mục đích, rào cản, nhu cầu của khách hàng trong từng giai đoạn của hành trình.
  3. Đánh giá hiện trạng trải nghiệm khách hàng tại các điểm chạm trên các kênh của Edushop.
  4. Đề xuất các giải pháp marketing nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, gia tăng độ nhận biết và phát triển cộng đồng người dùng cho Edushop.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về hành trình trải nghiệm của khách hàng.
  • Đối tượng điều tra khảo sát: Học sinh lớp 12 (độ tuổi 18–20) đã và đang sử dụng nền tảng Luyện thi trực tuyến Edushop và các ứng dụng học trực tuyến.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại địa bàn thành phố Huế, tập trung tại các trường trung học phổ thông (THPT Chuyên Quốc Học Huế, THPT Hai Bà Trưng, THPT Nguyễn Huệ và các trường THPT khác).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thương hiệu, nhận thức thương hiệu và hành trình khách hàng từ các công trình nghiên cứu kinh điển:

  • Định nghĩa hành trình khách hàng theo Jim Kalbach (trong cuốn Mapping Experiences) và Joseph Pine II (2013), xác định đây là chuỗi tương tác đa chiều giữa người tiêu dùng và thương hiệu tại các điểm chạm xuyên suốt vòng đời khách hàng.
  • Cấu trúc hành trình khách hàng theo Adam Richardson (2010) với 4 thành tố: Hành động (Actions), Động lực (Motivations), Câu hỏi (Questions), Rào cản (Pain points).
  • Cấu trúc 11 thành tố lập bản đồ hành trình theo Gaël Bernard và Periklis Andritsos (2017): Khách hàng (Customer), Hành trình (Journey), Bản đồ (Mapping), Mục tiêu (Goal), Điểm tiếp xúc (Touchpoint), Dòng thời gian (Timeline), Kênh (Channel), Giai đoạn (Stage), Trải nghiệm (Experience), Sự tái hiện (Lens), Đa phương tiện (Multimedia).
  • Sự tiến hóa của các mô hình hành trình khách hàng:
    • Mô hình AIDA của Elias St. Elmo Lewis (1898): Attention (Chú ý) – Interest (Quan tâm) – Desire (Mong muốn) – Action (Hành động).
    • Mô hình 4A của Derek Rucker: Awareness (Nhận biết) – Attitude (Thái độ) – Action (Hành động) – Action again (Lặp lại hành động).
    • Mô hình 5A của Philip Kotler (trong Marketing 4.0): Aware (Nhận biết) – Appeal (Thu hút) – Ask (Tìm hiểu) – Act (Hành động) – Advocate (Ủng hộ). Mô hình này phản ánh hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên kết nối Internet, nơi quyết định mua chịu chi phối mạnh mẽ từ cộng đồng và sự trung thành được định nghĩa thông qua hành vi ủng hộ, giới thiệu thương hiệu.
  • Quy trình xây dựng bản đồ hành trình: Phân tích quy trình 8 bước của Aaron Agius (HubSpot) và quy trình 5 bước của Bruce D. Temkin.
  • Nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Nghiên cứu của Mark S. Rosenbaum và cộng sự (2016), Jonathan Bohlmann và John McCreery (2015); cùng nghiên cứu trong nước của Lê Hương Khánh Chi (2018) về ứng dụng các chỉ số CSI (Customer Satisfaction Index) và NPS (Net Promoter Score).

Từ các cơ sở lý luận trên, tác giả lựa chọn mô hình 5A của Philip Kotler làm khung phân tích chủ đạo để khảo sát toàn bộ các điểm chạm trước, trong và sau khi sử dụng dịch vụ tại Edushop.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính về doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2020–2022 của Edushop do Ban Giám đốc và Phòng Kế toán – Nhân sự cung cấp; thông tin về sản phẩm, hệ thống đề thi và các ấn phẩm học thuật liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp điều tra bảng hỏi trực tuyến đối với học sinh THPT trên địa bàn thành phố Huế.

Quy mô mẫu được xác định theo công thức Cochran (1977): $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\epsilon^2}$$ Với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%, tương ứng $z = 1,96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0,7$, sai số cho phép $\epsilon = 0,09$ (9%), cỡ mẫu tính toán lý thuyết là $n \approx 100$. Tác giả đã tiến hành thu thập và chọn lọc được 100 phiếu khảo sát hợp lệ đáp ứng đầy đủ tiêu chí nghiên cứu.

Phương pháp phân tích số liệu:

  • Sử dụng phần mềm thống kê IBM SPSS Statistics 28 để làm sạch dữ liệu, mã hóa và phân tích. Đồ thị được kết xuất bằng Microsoft Excel 2020.
  • Thống kê mô tả: Tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (Valid Percent), giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Std. Deviation).
  • Kiểm định One-sample T-test: Kiểm định giá trị trung bình mức độ hài lòng đối với giá trị kiểm định $Test\ Value = 3$ (mức trung hòa trên thang đo Likert 5 điểm, với giả thuyết $H_0: \mu = 3$ và $H_1: \mu \neq 3$ ở mức ý nghĩa 5%).
  • Kiểm định Independent-samples T-test: Kết hợp kiểm định Levene về tính đồng nhất phương sai để đánh giá sự khác biệt về trải nghiệm điểm chạm giữa hai nhóm giới tính nam và nữ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hành trình khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu, nhận thức thương hiệu và bản đồ hành trình khách hàng. Tác giả phân tích nguồn gốc lý thuyết của các mô hình kinh điển từ AIDA (1898) đến mô hình 4A, đồng thời chỉ ra tính phù hợp của mô hình 5A (Philip Kotler) trong thời đại số. Mô hình 5A làm rõ sự chuyển đổi từ hành vi cá nhân sang hành vi xã hội, phản ánh tính chất đa kênh và vai trò của cộng đồng mạng trong việc đánh giá và giới thiệu sản phẩm.

Chương 1 cũng tổng kết các phương pháp luận của Aaron Agius và Bruce D. Temkin về quy trình xác định chân dung khách hàng (buyer persona), khoanh vùng điểm tiếp xúc trực tuyến/ngoại tuyến và nhận diện các điểm nghẽn trải nghiệm (pain points). Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Rosenbaum, Bohlmann & McCreery, Lê Hương Khánh Chi), xác lập khung lý thuyết ứng dụng mô hình 5A để triển khai nghiên cứu tại Edushop.

Chương 2: Phân tích hành trình khách hàng tại Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop

Nội dung chương 2 gồm hai phần lớn: giới thiệu thực trạng doanh nghiệp và phân tích kết quả dữ liệu khảo sát.

1. Khái quát về Edushop: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop thành lập ngày 09/03/2020 tại Thừa Thiên Huế (Mã số thuế: 3301671938; Người đại diện pháp luật: Đặng Phước Toàn). Doanh nghiệp sở hữu hệ sinh thái sản phẩm gồm:

  • Luyện thi trực tuyến: Ngân hàng hơn 1.000.000 đề thi trắc nghiệm các môn (Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Địa lý, Lịch sử, Tiếng Anh) bám sát ma trận 4 mức độ: nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao; giá tham khảo 3.000 VNĐ cho 20 lượt thi hoặc 5.000 VNĐ/ngày.
  • Đấu nhóm: Tính năng học tập nhóm, thi đấu trực tuyến; chia thành các gói: Free (5 thành viên), Standard (30 thành viên – 99.000 VNĐ), Superior (100 thành viên – 299.000 VNĐ).
  • Cùng thi: Phục vụ giáo viên, trường học, Sở GD&ĐT tổ chức thi đồng thời; gồm các gói Free (5 người), Cấp lớp (40 người – 99.000 VNĐ), Cấp trường (500 người – 999.000 VNĐ), Cấp thành phố/huyện (1.000 người – 1.490.000 VNĐ), Cấp tỉnh (10.000 người – 9.900.000 VNĐ).
  • Luyện thi chuyên đề và Khóa học trực tuyến (video bài giảng lộ trình nền tảng, nâng cao, luyện đề).
  • Sản phẩm ngoại tuyến: Trung tâm luyện thi (lớp học trực tiếp).
  • Sản phẩm công nghệ: Đấu với EXA 8+ (ứng dụng công nghệ AI thách đấu học tập).

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của Edushop phản ánh sự tăng trưởng nhanh về doanh thu và sự cải thiện về lợi nhuận:

Chỉ tiêu (ĐVT: Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu 103 207 987 +104 +100% +780 +377%
Tổng chi phí 497 604 789 +107 +21,5% +185 +30,6%
Tổng lợi nhuận -394 -397 198 -3 - +595 -

2. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:

  • Cơ cấu mẫu điều tra ($n = 100$):

    • Giới tính: Nam chiếm 68%, Nữ chiếm 30%, Khác chiếm 2%.
    • Mức chi trả học phí mỗi tháng: 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ chiếm tỷ lệ cao nhất (56%); dưới 1.000.000 VNĐ chiếm 17%; 2.000.000 – 3.000.000 VNĐ chiếm 16%; trên 3.000.000 VNĐ chiếm 11%.
    • Phân bổ theo trường: Các trường THPT khác trên địa bàn chiếm 65%, THPT Hai Bà Trưng chiếm 15%, THPT Chuyên Quốc Học Huế chiếm 13%, THPT Nguyễn Huệ chiếm 7%.
    • Phân bổ học lực kỳ trước: Học lực Khá chiếm 59%, Giỏi chiếm 36%, Trung bình chiếm 5%.
    • Thị phần trải nghiệm nền tảng trực tuyến của học sinh: Edushop dẫn đầu với 39%, Duolingo 20%, Hocmai 14%, Kiến Guru 11%, Elsa 5%, Marathon Education 4%, các nền tảng khác 7%.
    • Lý do học online chủ yếu: Cải thiện kỹ năng luyện đề (70%), giảm thời gian đi lại (70%), học bất cứ lúc nào (62%), cải thiện điểm số (43%).
    • Tiêu chí lựa chọn ứng dụng: Bộ đề luyện thi sát chương trình hiện tại (81%), lời khuyên của chuyên gia (79%), danh tiếng nền tảng (48%), mức độ đánh giá của cộng đồng (38%).
    • Kênh tìm kiếm thông tin hàng đầu: Chuyên gia trong ngành (83%), giáo viên (75%), website nền tảng (56%), blog/trang đánh giá so sánh (54%), Google (33%), quảng cáo Facebook (32%).
  • Phân tích chi tiết Giai đoạn Nhận biết (Awareness):

    • 96% học sinh chủ động dành thời gian tìm kiếm thông tin về các khóa học online.
    • Mục đích tìm kiếm: Để tìm khóa học phù hợp với nhu cầu bản thân (47%), lập danh sách thông tin cần tìm hiểu (26%), xác định ứng dụng/nền tảng học tập thích hợp (19%).
    • Rào cản lớn nhất: Quá nhiều ứng dụng/nền tảng phải nhớ (68%), không biết nội dung bên trong có phù hợp hay không (66%), thiếu nguồn tin đáng tin cậy (54%), tên ứng dụng khó nhớ (46%), xem quá nhiều quảng cáo (38%).
    • Kiểm định One-sample T-test mức độ hài lòng tại các điểm chạm giai đoạn Nhận biết:
Điểm chạm Tỷ lệ sử dụng (%) Mức độ hài lòng: 1 (%) Mức độ hài lòng: 2 (%) Mức độ hài lòng: 3 (%) Mức độ hài lòng: 4 (%) Mức độ hài lòng: 5 (%) Giá trị trung bình (GTTB) Giá trị $t_{qs}$ Sig.
Những trải nghiệm trong quá khứ 44 25,0 43,2 18,2 11,4 2,3 2,23 -4,970 0,000
Lời giới thiệu từ bạn bè, gia đình 64 20,3 28,1 26,6 18,8 6,3 2,63 -2,524 0,014
Quảng cáo Edushop trên website 94 5,3 5,3 50,0 33,0 6,4 3,30 3,290 0,001
Quảng cáo online trên Facebook 98 3,1 4,1 30,6 49,0 13,3 3,65 7,392 0,000
Tờ rơi, banner, backdrop 98 3,1 9,2 50,0 25,5 12,2 3,35 3,731 0,000
Cuộc thi online do Edushop tổ chức 98 3,1 7,1 16,3 29,6 43,9 4,04 9,511 0,000
Tư vấn viên Edushop tại trường 97 6,2 13,4 28,9 30,9 20,6 3,46 3,986 0,000
Thông qua thầy cô giáo 97 4,1 12,4 25,8 43,3 14,4 3,52 4,969 0,000
Thông qua các chuyên gia giáo dục 97 3,1 14,4 24,7 45,4 12,4 3,49 4,919 0,000

Kết quả kiểm định chỉ ra rằng các điểm chạm truyền thông chủ động (cuộc thi trực tuyến, quảng cáo Facebook, kênh giáo viên, tư vấn viên) đều có $Sig. < 0,05$ và $GTTB > 3$, chứng minh mức độ hài lòng có ý nghĩa thống kê. Ngược lại, điểm chạm từ trải nghiệm quá khứ ($GTTB = 2,23$) và lời giới thiệu từ bạn bè ($GTTB = 2,63$) đều dưới mức trung bình ($t_{qs} < 0, Sig. < 0,05$), cho thấy dịch vụ trước đây chưa đáp ứng tốt kỳ vọng của người học.

  • Phân tích các giai đoạn tiếp theo theo mô hình 5A:
    • Giai đoạn Thu hút (Appeal) & Tìm hiểu (Ask): Đánh giá các điểm chạm giao diện ứng dụng, chức năng học thử/miễn phí, chất lượng giải thích đáp án và các bài thi thử. Rào cản phát hiện gồm sự thiếu thông tin chi tiết về lộ trình và độ trễ phản hồi của hệ thống tư vấn.
    • Giai đoạn Hành động (Act): Phân tích trải nghiệm mua lượt thi, đăng ký khóa học, phương thức thanh toán và mức độ thuận tiện trong thao tác.
    • Giai đoạn Ủng hộ (Advocate): Đo lường tỷ lệ học sinh sẵn sàng tiếp tục sử dụng Edushop và mức độ sẵn lòng giới thiệu cho người khác; làm rõ các rào cản khiến người dùng hài lòng nhưng còn thụ động trong việc chia sẻ.
    • Kiểm định Independent-samples T-test: Khảo sát sự khác biệt theo giới tính đối với mức độ hài lòng trên các kênh tương tác của Edushop.

Chương 3: Định hướng và giải pháp tối ưu trải nghiệm khách hàng tại Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop

Dựa trên kết quả phân tích điểm mạnh, điểm yếu và mục tiêu phát triển thành nền tảng giáo dục phân quyền lớn nhất Việt Nam, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp tương ứng với 5 giai đoạn của mô hình 5A:

  • Giai đoạn Nhận biết: Tăng cường độ phủ thương hiệu thông qua các cuộc thi giải đề học thuật trực tuyến trên mạng xã hội (điểm chạm đạt mức hài lòng cao nhất 4,04); mở rộng hợp tác với giáo viên THPT và chuyên gia giáo dục để định hướng học sinh; chuẩn hóa thông điệp quảng cáo trên Facebook để giảm tải tình trạng bội thực thông tin.
  • Giai đoạn Thu hút: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng Edushop, thiết kế luồng trải nghiệm người dùng mượt mà, phân loại rõ ràng cấu trúc bộ đề thi và làm nổi bật các tính năng khác biệt như Đấu nhóm hay Đấu với AI (EXA 8+).
  • Giai đoạn Tìm hiểu: Minh bạch thông tin khóa học, cung cấp đề thi thử và bản xem trước video bài giảng có giải thích chi tiết; xây dựng bộ phận hỗ trợ học tập trực tuyến phản hồi nhanh chóng mọi thắc mắc của học sinh và phụ huynh.
  • Giai đoạn Hành động: Đơn giản hóa quy trình đăng ký, tối ưu hóa các cổng thanh toán học phí trực tuyến, duy trì chính sách giá linh hoạt theo số lượt thi (từ 3.000 VNĐ) hoặc theo ngày (5.000 VNĐ) phù hợp với khả năng chi trả của học sinh.
  • Giai đoạn Ủng hộ: Xây dựng cơ chế tích điểm, chương trình đại sứ học sinh, tạo diễn đàn/cộng đồng học tập nội bộ trên Edushop để học sinh thi đua bảng xếp hạng, từ đó thúc đẩy việc truyền miệng tự nhiên và chuyển hóa khách hàng hài lòng thành người bảo vệ thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể:

  • Phác họa bức tranh tài chính của Edushop: Doanh thu tăng trưởng từ 103 triệu đồng (2020) lên 207 triệu đồng (2021) và đạt 987 triệu đồng (2022); lợi nhuận chuyển từ trạng thái lỗ (-394 triệu đồng năm 2020; -397 triệu đồng năm 2021) sang có lãi đạt 198 triệu đồng năm 2022.
  • Nhận diện phân khúc khách hàng cốt lõi: Nhóm học sinh lớp 12 có mức học lực Khá (59%) và Giỏi (36%); mức chi trả phổ biến từ 1.000.000 đến 2.000.000 VNĐ/tháng (56%).
  • Xác định động lực học tập trực tuyến hàng đầu: Cải thiện kỹ năng luyện đề (70%) và giảm thời gian đi lại (70%), với tiêu chí lựa chọn cốt lõi là bám sát chương trình thi (81%) và sự giới thiệu từ chuyên gia (79%) cùng giáo viên (75%).
  • Định lượng mức độ hài lòng tại các điểm tiếp xúc: Điểm chạm "Cuộc thi do Edushop tổ chức online" đạt điểm đánh giá cao nhất ($GTTB = 4,04$), tiếp đến là "Quảng cáo Facebook" ($GTTB = 3,65$), "Kênh giáo viên" ($GTTB = 3,52$). Hai điểm chạm có kết quả thấp nhất dưới mức trung hòa là "Trải nghiệm quá khứ" ($GTTB = 2,23$) và "Lời giới thiệu từ bạn bè/người thân" ($GTTB = 2,63$).

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Khẳng định tính ứng dụng của mô hình 5A (Philip Kotler) trong việc đánh giá hành trình khách hàng số đối với sản phẩm dịch vụ EdTech tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop bộ dữ liệu thực nghiệm về hành vi học sinh THPT tại Huế, chỉ rõ các lỗ hổng trải nghiệm trong quá khứ và đề xuất danh mục giải pháp can thiệp có tính khả thi cao nhằm cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng và nâng cao chất lượng nội dung ứng dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực hiện:

  • Giới hạn về quy mô mẫu: Mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 100$ học sinh, dù đạt yêu cầu tối thiểu theo công thức Cochran nhưng độ bao phủ chưa lớn đối với toàn bộ tập khách hàng tiềm năng của Edushop.
  • Giới hạn về địa bàn và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm học sinh lớp 12 (độ tuổi 18–20) tại thành phố Huế, chưa mở rộng sang các cấp học khác mà Edushop đang cung cấp dịch vụ (THCS, tiểu học) cũng như các tỉnh thành khác tại khu vực miền Trung – Tây Nguyên.
  • Giới hạn về thời gian thu thập: Dữ liệu sơ cấp chỉ phản ánh hành vi trong giai đoạn từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2023, chưa đo lường sự biến thiên hành vi người học vào giai đoạn cao điểm ôn thi tốt nghiệp THPT (tháng 4 đến tháng 6).

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra lên quy mô lớn hơn trên phạm vi liên tỉnh; phân tầng mẫu theo nhiều cấp học; kết hợp khảo sát hành vi của nhóm phụ huynh học sinh (người chi trả tài chính chính) bên cạnh đối tượng trực tiếp thụ hưởng là học sinh.


Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp ứng dụng mô hình 5A của Philip Kotler để phân tích hành trình khách hàng trên nền tảng số; quy trình tính toán kích thước mẫu theo công thức Cochran và các bước thực hiện kiểm định One-sample T-test, Independent-samples T-test trên phần mềm SPSS 28.
  • Các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực EdTech: Tham khảo cơ cấu tổ chức, danh mục sản phẩm EdTech phân quyền (luyện thi, đấu nhóm, cùng thi, tích hợp AI) và định hướng định giá dịch vụ theo lượt/ngày.
  • Các bộ phận nghiên cứu thị trường và trải nghiệm khách hàng (CX): Kế thừa thang đo bảng hỏi về mức độ hài lòng điểm chạm trực tuyến/ngoại tuyến và các rào cản thường gặp của người học trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát và số lượng mẫu thực tế thu được là bao nhiêu?

Tác giả sử dụng công thức xác định cỡ mẫu cho tỷ lệ của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), xác suất $p = 0,7$ và sai số cho phép $\epsilon = 0,09$ (9%). Kết quả tính toán cỡ mẫu lý thuyết là 100 mẫu. Quá trình thu thập dữ liệu thực tế đã thu về 100 phiếu khảo sát hợp lệ từ học sinh lớp 12 tại thành phố Huế.

2. Mô hình hành trình khách hàng nào được tác giả lựa chọn làm khung phân tích chính và vì sao?

Tác giả lựa chọn mô hình 5A của Philip Kotler (gồm 5 giai đoạn: Aware – Nhận biết, Appeal – Thu hút, Ask – Tìm hiểu, Act – Hành động, Advocate – Ủng hộ). Mô hình này được chọn vì phù hợp với đặc thù kinh doanh công nghệ trực tuyến của Edushop, phản ánh sự thay đổi hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên kết nối Internet, nơi các tương tác tại điểm chạm chịu ảnh hưởng lớn từ cộng đồng xã hội và truyền miệng trực tuyến.

3. Tình hình kinh doanh của Công ty Edushop biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?

Doanh thu của công ty tăng trưởng từ 103 triệu đồng (2020) lên 207 triệu đồng (2021) và đạt 987 triệu đồng (2022), tương ứng mức tăng 100% trong năm 2021 và 377% trong năm 2022. Chi phí tương ứng là 497 triệu (2020), 604 triệu (2021) và 789 triệu (2022). Kết quả lợi nhuận ghi nhận mức lỗ -394 triệu đồng (2020), -397 triệu đồng (2021) và bắt đầu có lãi 198 triệu đồng vào năm 2022.

4. Trong giai đoạn Nhận biết, điểm tiếp xúc nào của Edushop được đánh giá cao nhất và điểm tiếp xúc nào bị đánh giá thấp nhất?

Theo kết quả kiểm định One-sample T-test (với $Test\ Value = 3$):

  • Điểm tiếp xúc được đánh giá cao nhất là "Những cuộc thi do Edushop tổ chức online trên mạng xã hội" với giá trị trung bình $GTTB = 4,04$ ($t_{qs} = 9,511; Sig. = 0,000$).
  • Điểm tiếp xúc bị đánh giá thấp nhất là "Những trải nghiệm với Edushop trong quá khứ" với $GTTB = 2,23$ ($t_{qs} = -4,970; Sig. = 0,000$), thấp hơn đáng kể so với mức trung hòa 3.

5. Những yếu tố và nguồn thông tin nào đóng vai trò quyết định khi học sinh lựa chọn nền tảng học online?

Theo kết quả thống kê mô tả:

  • Tiêu chí lựa chọn hàng đầu: Bộ đề luyện thi sát với chương trình thi hiện tại (81%) và lời khuyên của chuyên gia trong ngành (79%).
  • Nguồn tìm kiếm thông tin phổ biến nhất: Thông qua chuyên gia trong ngành (83%) và thông qua thầy cô giáo (75%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Sỹ Huy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành trình khách hàng theo mô hình 5A và phản ánh chi tiết thực trạng tương tác đa kênh tại Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu $n = 100$ xử lý trên SPSS 28, đề tài đã chỉ rõ những điểm chạm mang lại hiệu quả cao như các cuộc thi học thuật trực tuyến và kênh truyền thông qua giáo viên, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn lớn từ trải nghiệm dịch vụ trong quá khứ. Hệ thống giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn giúp Edushop hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng, tối ưu hóa giao diện ứng dụng và xây dựng cộng đồng học tập trực tuyến bền vững.