NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU HỌC ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ GÃY 3 – 4 MẢNH ĐẦU TRÊN XƯƠNG CÁNH TAY BẰNG NẸP KHÓA

Nghiên cứu giải phẫu ứng dụng điều trị gãy xương cánh tay phức tạp bằng nẹp khóa. Phương pháp mới, hiệu quả, giúp phục hồi chức năng vận động tốt hơn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2024

226
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu đầu trên xương cánh tay

1.2. Gãy đầu trên xương cánh tay

1.3. Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay

1.4. Điều trị gãy đầu trên xương cánh tay

1.5. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài và Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.4. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc

2.5. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Nghiên cứu mô tả một số chỉ số hình thái của đầu trên xương cánh tay ở người Việt Nam từ 50 tuổi trở lên đo trên phim chụp CLVT

3.2. Nghiên cứu đặt nẹp vào các vị trí trên mô phỏng 3D trên phần mềm MAYA và thực nghiệm trên xác để xác định vị trí đặt nẹp phù hợp

3.3. Nghiên cứu lâm sàng điều trị gãy 3 và 4 mảnh đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa ở những bệnh nhân từ 50 tuổi trở lên

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Nghiên cứu mô tả một số chỉ số hình thái của đầu trên xương cánh tay ở người Việt Nam từ 50 tuổi trở lên đo trên phim chụp CLVT và thực nghiệm trên xác

4.2. Nghiên cứu mô phỏng trên phần mềm MAYA và thực nghiệm trên xác để xác định vị trí đặt nẹp tối ưu trong gãy đầu trên xương cánh tay

4.3. Nghiên cứu lâm sàng điều trị gãy 3 và 4 mảnh đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa quanh khớp ở những bệnh nhân từ 50 tuổi trở lên

4.4. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giải Phẫu Gãy Xương Cánh Tay 55 ký tự

Nghiên cứu giải phẫu ứng dụng trong điều trị gãy xương cánh tay bằng nẹp khóa là một lĩnh vực quan trọng. Gãy đầu trên xương cánh tay, đặc biệt loại Neer III/IV, là loại gãy phức tạp, chiếm khoảng 12.6% các trường hợp gãy đầu trên xương cánh tay. Loại gãy này ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống, thường gặp ở người trên 60 tuổi. Điều trị bao gồm phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít hoặc thay khớp nhân tạo. Kết hợp xương là phương pháp bảo tồn, phù hợp với điều kiện kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, thách thức lớn là cố định vững chắc các mảnh gãy ở bệnh nhân loãng xương. Nẹp khóa, với khả năng giữ vững mảnh gãy mà không gây ma sát, là một giải pháp tiềm năng. Để đạt hiệu quả, cần hiểu rõ giải phẫu học và sự tương thích giữa nẹp và xương.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Giải Phẫu Ứng Dụng

Nghiên cứu giải phẫu ứng dụng đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện kết quả điều trị gãy xương cánh tay. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc xương, mạch máu, thần kinh vùng vai giúp bác sĩ phẫu thuật lựa chọn phương pháp, vị trí đặt nẹp tối ưu. Nghiên cứu này còn giúp giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật và cải thiện chức năng vận động khớp vai cho bệnh nhân. Dẫn chứng, theo nghiên cứu của Sudkamp, hơn 40% biến chứng sau mổ là do lỗi kỹ thuật, cho thấy sự quan trọng của việc hiểu rõ giải phẫu.

1.2. Thách Thức Trong Điều Trị Gãy Xương Cánh Tay Phức Tạp

Điều trị gãy xương cánh tay phức tạp, đặc biệt ở bệnh nhân loãng xương, là một thách thức lớn. Xương yếu làm giảm khả năng giữ vững của các loại nẹp vít thông thường. Các mảnh gãy dễ di lệch, dẫn đến chậm liền xương hoặc không liền xương. Nẹp khóa là một giải pháp, nhưng đòi hỏi kỹ thuật đặt nẹp chính xác. Các yếu tố khác như tuổi tác, bệnh nền cũng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cần cân nhắc nhiều yếu tố.

II. Giải Phẫu Đầu Trên Xương Cánh Tay Hướng Dẫn Chi Tiết 58 ký tự

Đầu trên xương cánh tay là phần nối với ổ chảo xương bả vai, tạo nên khớp vai. Nó bao gồm chỏm xương cánh tay, cổ giải phẫu, cổ phẫu thuật, mấu động lớn và bé, rãnh nhị đầu và vùng hành xương cánh tay. Ổ chảo nhỏ hơn chỏm, cho phép khớp vai có tầm vận động lớn. Chỏm xương cánh tay có dạng 1/3 khối cầu, hướng lên trên, vào trong và ra sau. Mấu động lớn và bé là nơi bám tận của các cơ chóp xoay. Cổ phẫu thuật là nơi nối giữa đầu trên và thân xương cánh tay, dễ bị gãy. Góc cổ - thân xương cánh tay khoảng 130-140 độ.

2.1. Cấu Trúc Giải Phẫu Quan Trọng Của Đầu Trên Xương Cánh Tay

Hiểu rõ giải phẫu của đầu trên xương cánh tay là nền tảng cho điều trị gãy xương. Các cấu trúc quan trọng bao gồm chỏm xương cánh tay, nơi khớp với ổ chảo; mấu động lớn và bé, nơi bám của các cơ chóp xoay; và cổ phẫu thuật, vị trí thường gặp gãy. Rãnh gian mấu động chứa gân cơ nhị đầu. Các cấu trúc này tương tác với nhau, ảnh hưởng đến chức năng vận động của khớp vai. Việc nắm vững giải phẫu giúp bác sĩ phẫu thuật hình dung rõ hơn về cấu trúc xương và các mô mềm liên quan.

2.2. Vai Trò Của Các Cơ Và Mạch Máu Trong Chấn Thương

Các cơ bám vào đầu trên xương cánh tay đóng vai trò quan trọng trong cả chức năng và di lệch sau gãy. Cơ ngực lớn kéo thân xương về phía trước và trong. Các cơ chóp xoay, bao gồm cơ trên gai, dưới gai và tròn bé, bám tận ở mấu động lớn. Mạch máu nuôi đầu trên xương cánh tay, đặc biệt là động mạch mũ cánh tay sau, có thể bị tổn thương trong các trường hợp gãy di lệch. Sự hiểu biết về giải phẫu cơ và mạch máu giúp bác sĩ phẫu thuật tránh tổn thương và phục hồi chức năng tối ưu.

2.3. Góc Cổ Thân Xương Cánh Tay Và Ứng Dụng Lâm Sàng

Góc cổ - thân xương cánh tay, khoảng 130-140 độ, là một thông số quan trọng trong đánh giá giải phẫu và phục hồi sau gãy xương. Sự thay đổi góc này có thể ảnh hưởng đến chức năng khớp vai. Khi phẫu thuật kết hợp xương, việc phục hồi góc cổ - thân gần với giá trị bình thường là rất quan trọng. Các nẹp khóa được thiết kế để hỗ trợ việc phục hồi này. Theo các nghiên cứu, việc phục hồi giải phẫu gần như hoàn hảo giúp cải thiện đáng kể kết quả chức năng.

III. Phương Pháp Điều Trị Gãy Xương Cánh Tay Bằng Nẹp Khóa 57 ký tự

Điều trị gãy xương cánh tay bằng nẹp khóa là một phương pháp phổ biến. Nẹp khóa có khả năng giữ vững các mảnh gãy mà không gây ma sát giữa nẹp và xương. Điều này đặc biệt quan trọng trong trường hợp loãng xương. Tuy nhiên, nẹp khóa chỉ phát huy tác dụng khi nắn chỉnh mặt khớp hoàn chỉnh, phục hồi góc cổ - thân xương cánh tay, đặt nẹp đúng vị trí và đặt vít vào vùng can-ca. Có nhiều loại nẹp khóa khác nhau, mỗi loại có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn loại nẹp khóa phù hợp phụ thuộc vào loại gãy, chất lượng xương và kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật.

3.1. Ưu Điểm Của Nẹp Khóa Trong Điều Trị Gãy Xương Cánh Tay

Nẹp khóa có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị gãy xương cánh tay truyền thống. Chúng tạo ra sự cố định vững chắc, cho phép bệnh nhân vận động sớm hơn. Điều này giúp giảm nguy cơ cứng khớp và teo cơ. Nẹp khóa cũng ít gây kích ứng mô mềm hơn so với các loại nẹp vít thông thường. Đặc biệt, trong trường hợp loãng xương, nẹp khóa giúp phân bố lực đều hơn, giảm nguy cơ vít bị tuột.

3.2. Kỹ Thuật Đặt Nẹp Khóa Các Bước Quan Trọng

Kỹ thuật đặt nẹp khóa đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận. Các bước quan trọng bao gồm: nắn chỉnh các mảnh gãy về vị trí giải phẫu; lựa chọn vị trí đặt nẹp phù hợp; cố định nẹp vào xương bằng vít; và kiểm tra vị trí nẹp và vít dưới màn tăng sáng. Vị trí đặt vít, đặc biệt là vít can-ca, rất quan trọng để đảm bảo sự vững chắc và tránh biến chứng. Sự hiểu biết về giải phẫu là yếu tố then chốt để thực hiện kỹ thuật này thành công.

3.3. Các Loại Nẹp Khóa Thường Dùng Trong Điều Trị Gãy Xương

Hiện nay, có nhiều loại nẹp khóa được sử dụng trong điều trị gãy xương cánh tay, bao gồm nẹp PHILOS (Proximal Humerus Internal Locking System) và nẹp quanh khớp. Mỗi loại nẹp có thiết kế và chỉ định riêng. Nẹp PHILOS được sử dụng phổ biến cho các loại gãy phức tạp. Nẹp quanh khớp có ưu điểm là ít gây kích ứng mô mềm. Việc lựa chọn loại nẹp khóa phù hợp phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ và đặc điểm của từng trường hợp gãy.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Vị Trí Nẹp Khóa Tối Ưu 52 ký tự

Nghiên cứu giải phẫu cho thấy vị trí đặt nẹp khóa tối ưu là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nghiên cứu này sử dụng hình ảnh CLVT để khảo sát hình thái đầu trên xương cánh tay ở người Việt Nam. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về hình thái giải phẫu giữa các cá thể. Nghiên cứu cũng sử dụng mô phỏng 3D và thực nghiệm trên xác để xác định vị trí đặt nẹp phù hợp. Kết quả cho thấy vị trí đặt nẹp theo khuyến cáo của nhà sản xuất không phải lúc nào cũng tối ưu. Vị trí đặt nẹp cần được điều chỉnh dựa trên hình thái giải phẫu của từng bệnh nhân.

4.1. Sử Dụng CLVT Để Khảo Sát Hình Thái Đầu Trên Xương Cánh Tay

Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) là công cụ quan trọng trong nghiên cứu giải phẫu ứng dụng. CLVT cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương, cho phép khảo sát hình thái đầu trên xương cánh tay một cách chính xác. Nghiên cứu này sử dụng CLVT để đo đạc các thông số như góc cổ - thân, khoảng cách giữa mấu động lớn và chỏm. Những thông số này giúp xác định sự khác biệt về hình thái giải phẫu giữa các cá thể.

4.2. Mô Phỏng 3D Và Thực Nghiệm Trên Xác Tìm Vị Trí Tối Ưu

Để xác định vị trí đặt nẹp khóa tối ưu, nghiên cứu này sử dụng mô phỏng 3D từ hình ảnh CLVT và thực nghiệm trên xác. Mô phỏng 3D cho phép thử nghiệm các vị trí đặt nẹp khác nhau mà không gây hại cho bệnh nhân. Thực nghiệm trên xác giúp kiểm chứng kết quả mô phỏng và đánh giá độ vững chắc của các vị trí đặt nẹp khác nhau. Kết quả nghiên cứu này giúp bác sĩ phẫu thuật lựa chọn vị trí đặt nẹp phù hợp với từng bệnh nhân.

4.3. Tương Quan Giữa Giải Phẫu Và Vị Trí Nẹp Hướng Dẫn Ứng Dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự tương quan giữa giải phẫu và vị trí đặt nẹp khóa. Vị trí đặt nẹp theo khuyến cáo của nhà sản xuất không phải lúc nào cũng phù hợp với hình thái giải phẫu của từng bệnh nhân. Bác sĩ phẫu thuật cần điều chỉnh vị trí đặt nẹp dựa trên hình ảnh CLVT và kinh nghiệm lâm sàng. Việc đặt nẹp đúng vị trí giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng.

V. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Gãy Xương Bằng Nẹp Khóa 55 ký tự

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị gãy xương bằng nẹp khóa ở bệnh nhân từ 50 tuổi trở lên. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: thời gian liền xương, chức năng vận động khớp vai, biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy nẹp khóa là phương pháp hiệu quả trong điều trị gãy xương cánh tay. Tuy nhiên, kết quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: loại gãy, chất lượng xương, kỹ thuật phẫu thuật và tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả của nẹp khóa trong điều trị gãy xương cánh tay.

5.1. Tiêu Chí Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Gãy Xương Cánh Tay

Việc đánh giá kết quả điều trị gãy xương cánh tay cần dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí quan trọng bao gồm: thời gian liền xương, đánh giá bằng X-quang; chức năng vận động khớp vai, đánh giá bằng thang điểm Constant-Murley và QuickDASH; và biến chứng sau phẫu thuật, như nhiễm trùng, chậm liền xương, hoặc tổn thương thần kinh. Sự kết hợp các tiêu chí này giúp đánh giá một cách toàn diện hiệu quả điều trị.

5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị Gãy Xương

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị gãy xương cánh tay. Loại gãy, mức độ di lệch, và chất lượng xương đóng vai trò quan trọng. Kỹ thuật phẫu thuật, bao gồm vị trí đặt nẹp và vít, cũng ảnh hưởng đến kết quả. Các yếu tố liên quan đến bệnh nhân, như tuổi tác, bệnh nền, và tuân thủ điều trị, cũng cần được xem xét. Việc quản lý các yếu tố này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.

5.3. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Và Cách Xử Lý

Phẫu thuật gãy xương cánh tay có thể gây ra một số biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm: nhiễm trùng vết mổ, chậm liền xương, không liền xương, và tổn thương thần kinh. Để giảm nguy cơ biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng trong phẫu thuật. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách chăm sóc vết mổ và tuân thủ chế độ dinh dưỡng. Trong trường hợp xảy ra biến chứng, cần có kế hoạch điều trị kịp thời và hiệu quả.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Giải Phẫu Tương Lai 54 ký tự

Nghiên cứu giải phẫu ứng dụng trong điều trị gãy xương cánh tay bằng nẹp khóa có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị. Nghiên cứu này cung cấp thông tin về hình thái đầu trên xương cánh tay ở người Việt Nam và xác định vị trí đặt nẹp tối ưu. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào đánh giá hiệu quả của các loại nẹp khóa mới, phát triển các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn, và cá nhân hóa điều trị dựa trên hình thái giải phẫu của từng bệnh nhân.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Giải Phẫu Quan Trọng

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ một số khía cạnh quan trọng về giải phẫu và điều trị gãy xương cánh tay. Các kết quả chính bao gồm: mô tả hình thái đầu trên xương cánh tay ở người Việt Nam; xác định vị trí đặt nẹp khóa tối ưu dựa trên hình thái giải phẫu; và đánh giá hiệu quả của nẹp khóa trong điều trị gãy xương. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc cải thiện kỹ thuật phẫu thuật và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Nẹp Khóa Và Kỹ Thuật Mới

Các hướng nghiên cứu tương lai cần tập trung vào phát triển các loại nẹp khóa mới, với thiết kế tối ưu hơn và vật liệu sinh học tốt hơn. Nghiên cứu về các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn cũng rất quan trọng. Cá nhân hóa điều trị, dựa trên hình thái giải phẫu và yếu tố bệnh lý của từng bệnh nhân, là một xu hướng hứa hẹn. Các nghiên cứu dài hạn cần được thực hiện để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới.

6.3. Ứng Dụng Công Nghệ Mô Phỏng Và In 3D Trong Phẫu Thuật

Công nghệ mô phỏng và in 3D có tiềm năng lớn trong việc cải thiện kết quả phẫu thuật gãy xương cánh tay. Mô phỏng giúp bác sĩ phẫu thuật lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết, dự đoán kết quả, và tránh biến chứng. In 3D cho phép tạo ra các mô hình xương chính xác, giúp luyện tập kỹ năng phẫu thuật và lựa chọn kích thước nẹp vít phù hợp. Việc ứng dụng các công nghệ này giúp tăng độ chính xác và an toàn của phẫu thuật.

16/05/2025
Nghiên cứu giải phẫu học ứng dụng điều trị gãy 3 4 mảnh đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giải phẫu đầu trên xương cánh tay 1. Xương Đầu trên xương cánh tay là phần nối với ổ chảo xương bả vai để tạo nên khớp vai, bao gồm: chỏm xương cánh tay, cổ giải phẫu, cổ phẫu thuật, mấu động lớn và mấu động bé, rãnh nhị đầu, vùng hành xương cánh tay 7,8. Ổ chảo nhỏ và nông hơn, chỉ hơn 1/3 kích thước chỏm xương cánh tay.

Chính sự khác biệt này khiến khớp vai có tầm vận động lớn nhất trên cơ thể, có thể vận động theo 3 trục nên cánh tay có thể thực hiện các động tác: gấp – duỗi, dạng – khép, xoay trong – xoay ngoài 9.  Chỏm xương cánh tay Chỏm xương cánh tay có dạng 1/3 khối cầu, hướng lên trên, vào trong và ra sau 8,10. Chỏm được bao phủ bởi lớp sụn hyaline. Phần xương ở mép sụn khớp gọi là cổ giải phẫu.

Kích thước của chỏm thay đổi theo mỗi cá thể và chủng tộc.  Mấu động lớn và bé Mấu động lớn và bé (còn được gọi là củ lớn và củ bé) là hai cấu trúc xương nhô lên, nằm ở mặt ngoài đầu trên xương cánh tay. Mấu động lớn nằm cao hơn và là nơi bám tận của các cơ trên gai, dưới gai, tròn bé. Mấu động bé nằm thấp hơn, ra trước và là nơi bám tận của cơ dưới vai.

Bốn gân cơ trên tạo nên chóp xoay, là cấu trúc giữ vững chính của khớp vai bên cạnh đầu dài gân cơ nhị đầu cánh tay, các cấu trúc xương kế cận, dây chằng ngoài bao khớp 8,10.  Rãnh gian mấu động Rãnh gian mấu động hay rãnh nhị đầu hoặc rãnh gian củ là một cấu trúc nằm giữa 2 mấu động lớn và bé xương cánh tay. Bên trong rãnh có đầu dài gân cơ nhị đầu cánh tay. Rãnh này chạy dài xuống mặt trước trong của thân xương cánh tay.

Bờ ngoài, bờ trong và sàn của rãnh gian mấu động lần lượt là nơi bám tận của các cơ ngực lớn, cơ tròn lớn và cơ lưng rộng 11. 4  Cổ phẫu thuật Cổ phẫu thuật là nơi nối giữa đầu trên và thân xương cánh tay, hướng nằm ngang. Đây là một cấu trúc tương đối yếu, dễ bị gãy. Cổ phẫu thuật nằm thấp hơn hai mấu động và cao hơn thân xương cánh tay.

Phía trước cổ phẫu thuật có động mạch mũ cánh tay trước. Phía sau là động mạch mũ cánh tay sau và thần kinh nách 11.  Cổ giải phẫu Cổ giải phẫu rất ngắn và nằm ngay ở phía dưới của chỏm xương cánh tay. Đây là cấu trúc tương ứng với sụn tiếp hợp đầu trên xương cánh tay đã đóng và là nơi bám của bao khớp trừ vị trí ở trên không có bao khớp là đường đi của đầu dài gân cơ nhị đầu cánh tay 7,8.

Góc cổ - thân xương cánh tay được định nghĩa là góc tạo bởi trục của chỏm và trục giữa thân xương cánh tay, góc này có giá trị thường rơi vào khoảng 130o – 140o (135o ± 5o). NHÌN TRƯỚC NHÌN SAU Hình 1.1: Giải phẫu đầu trên xương cánh tay (nhìn trước và nhìn sau) “Nguồn: Sabine Hombach – Klonisch (2019) 12” 5 Hình 1.2: Giải phẫu đầu trên xương cánh tay (nhìn từ trên xuống) “Nguồn: Sabine Hombach – Klonisch (2019) 12” 1. Hệ thống cơ bám Cơ ngực lớn có điểm bám rộng dọc theo bờ ngoài của rãnh nhị đầu. Cơ này đóng vai trò lớn trong việc gây di lệch ổ gãy đầu trên xương cánh tay do kéo thân xương về phía trước và trong.

Cơ trên gai, dưới gai và tròn bé bám tận ở mấu động lớn. Cơ trên gai gây di lệch mảnh gãy mấu động lớn lên trên trong khi cơ dưới gai thì gây di lệch xuống dưới. Mấu động bé là nơi bám tận của cơ dưới vai, mảnh gãy mấu động bé có thể di lệch vào trong do gân dưới gai kéo 13. Mạch máu Kết quả sau gãy đầu trên xương cánh tay chịu ảnh hưởng bởi kiểu gãy và mối liên quan với các cấu trúc mạch máu.

Đầu trên xương cánh tay được cấp máu bởi các nhánh tận của động mạch nách là động mạch mũ cánh tay trước và mũ cánh tay sau. Do đặc điểm giải phẫu của các mạch máu này nằm khá gần ổ gãy nên có thể bị tổn thương trong các trường hợp gãy di lệch nhiều và gãy – trật. Một nghiên cứu sử dụng hình ảnh cộng hưởng từ để phân tích định lượng tưới máu nuôi chỏm xương cánh tay cho kết quả, 64% nguồn máu nuôi chỏm xương cánh tay đến từ động mạch mũ cánh tay sau, trong khi động mạch mũ cánh tay trước chỉ chiếm 36% 13.3: Hệ thống máu nuôi vùng đầu trên xương cánh tay “Nguồn: Hinson JA (2015) 13” 1. Thần kinh Vai được chi phối bởi đám rối thần kinh cánh tay (nhánh trước thần kinh gai C5 – T1) và một phần nhỏ từ các rễ C3 và C4.

Thần kinh nách và thần kinh dưới vai là nhánh của bó sau, lần lượt chi phối cho cơ đen - ta và cơ tròn bé cũng như cơ dưới vai. Thần kinh trên vai xuất phát từ thân trên và chi phối cho cả 2 cơ trên gai và dưới gai. Trong một nghiên cứu ở 143 bệnh nhân bị gãy đầu trên xương cánh tay do cơ chế chấn thương năng lượng thấp, có 67% bệnh nhân có tổn thương thần kinh kèm theo. Trong đó, tổn thương thần kinh nách là thường gặp nhất.

Thần kinh nách cho 3 nhánh vận động chi phối cho cơ tròn bé và cơ đen - ta. Thần kinh bì cánh tay ngoài xuất phát đi xuyên cơ đen - ta để cảm giác cho vùng da vị trí cơ đen - ta. Tổn thương thần kinh cơ bì có thể gặp trong chấn thương kín, do kéo căng hay trong phẫu thuật 13. Gãy đầu trên xương cánh tay 1.

Dịch tễ học Gãy đầu trên xương cánh tay chiếm khoảng 6% trong tất cả các gãy xương và có liên quan đến tình trạng loãng xương ở những bệnh nhân lớn tuổi. Gãy phức tạp 3 7 và 4 mảnh đầu trên xương cánh tay chiếm trên 50% các trường hợp ở bệnh nhân trên 60 tuổi 14. Court – Brown và Caesar nhận thấy rằng, tần suất gãy tăng nhanh theo tuổi, với 80% các trường hợp gặp ở những bệnh nhân từ 50 tuổi trở lên 15. Các nghiên cứu dịch tễ cũng cho thấy, do tuổi thọ ngày càng tăng nên tần suất gãy đầu trên xương cánh tay cũng tăng theo 16.

Cơ chế chấn thương Trong khi phần lớn gãy đầu trên xương cánh tay xuất hiện thứ phát sau các tổn thương năng lượng thấp thì cơ chế chấn thương có sự liên quan trực tiếp đến tuổi của bệnh nhân 16. Ở những bệnh nhân trẻ tuổi, không có loãng xương, gãy đầu trên xương cánh tay thường là hậu quả của chấn thương năng lượng cao như tai nạn giao thông, té cao, chấn thương thể thao, co giật hay do điện giật 17. Phần lớn các trường hợp gãy đầu trên xương cánh tay gặp ở những bệnh nhân trên 60 tuổi, sau một chấn thương năng lượng thấp thường gặp nhất là té chống tay từ tư thế đứng. Gần 3/4 các trường hợp gãy đầu trên xương cánh tay do té chống tay tại nhà 16,17.4: Cơ chế chấn thương năng lượng thấp thường gặp gây gãy đầu trên xương cánh tay ở những bệnh nhân lớn tuổi “Nguồn: Crosby LA (2015) 18” 8 Các bệnh đồng mắc có thể làm tăng nguy cơ gãy xương hay ảnh hưởng đến kiểu gãy.

Gãy đầu trên xương cánh tay rất hay gặp ở những bệnh nhân giảm đáp ứng thần kinh – cơ, khi đó bệnh nhân không thể giơ tay lên đủ nhanh để tránh việc chống tay19. Nhiều tác giả còn cho rằng, những bệnh nhân gãy đầu trên xương cánh tay có tổng trạng kém hơn ở những bệnh nhân gãy đầu dưới xương quay 20. Mãn kinh sớm ở nữ giới là thay đổi sinh lý thường gặp nhất làm tăng nguy cơ gãy xương 21. Hình ảnh học 1.

X quang Phim X quang là tiêu chuẩn vàng trong thăm khám ban đầu và sẽ giúp có hướng điều trị thích hợp. Bộ phim X quang qui ước gồm bình diện thẳng, nghiêng theo mặt phẳng xương bả vai hay phim chữ Y, và bình diện nách. Bình diện thẳng Đây là bình diện phổ biến nhất và có khi là một phim duy nhất để khảo sát tổn thương vùng vai vì nó được thực hiện một cách dễ dàng. Bệnh nhân đứng hoặc nằm ngửa, tia hướng từ trước ra sau và chếch 400 từ trong ra ngoài, trọng tâm của tia đặt tại khớp ở chảo-cánh tay.

Bình diện hố nách: Tư thế chụp lý tưởng là cho bệnh nhân dạng cánh tay 70o – 90o. Tia X hướng về hố nách theo hướng từ dưới lên trên, với tấm phim X quang được đặt phía trên vùng vai cần chụp của bệnh nhân 22. Bình diện chữ Y: Bình diện chữ Y trực quan và được dùng phổ biến hơn. Dùng bút vẽ một đường trên da dọc theo gai vai.

Kĩ thuật viên sau đó sẽ hướng tia X song song với đường vẽ, hướng về phía bảng phim, được đặt vuông góc với đường trước ngoài của vai 22. Chất lượng xương: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, loãng xương sẽ gây ảnh hưởng xấu đến kết quả mổ kết hợp xương bên trong cũng như lành xương trong gãy đầu trên xương cánh 9 tay. Fankhauser và cộng sự nghiên cứu trên xác và nhận thấy rằng, loãng xương ảnh hưởng xấu đến độ vững của nẹp vít sau mổ kết hợp xương bên trong 23. Trong một nghiên cứu lâm sàng của Krappinger và cộng sự, mật độ xương tại chỗ thấp là yếu tố dự đoán cho việc thất bại của kết hợp xương bên trong 24.

Do đó, các tác giả đều đồng thuận rằng, cần phải khảo sát mật độ xương trước mổ. Nhiều tác giả đã khảo sát mật độ xương bằng các phương tiện hình ảnh học như X-quang bình diện thẳng hoặc chụp CLVT định lượng. Phương pháp của Tingart, đo độ dày vỏ xương kết hợp, được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá chất lượng xương trên phim X-quang vai bình diện thẳng (Hình 1. Kĩ thuật này giúp đánh giá chất lượng xương đầu trên xương cánh tay sử dụng độ dày vỏ xương cột trong và cột ngoài dựa trên phim thẳng, với điểm đầu tiên là điểm gần nhất của thân xương cánh tay tại vị trí song song với sụn tiếp hợp, và điểm thứ hai cách xa điểm đầu 20 mm.

Những nhà nghiên cứu chỉ ra rằng độ dày vỏ xương nhỏ hơn 4 mm liên quan đáng kể đến giảm mật độ khoáng xương so với xương cánh tay có chỉ số này trên 4 mm. Tuy nhiên, phương pháp này không sử dụng được ở các bệnh nhân bị gãy đầu trên xương cánh tay do những mốc giải phẫu được sử dụng theo Tingart sẽ bị ảnh hưởng bởi ổ gãy 25.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ