Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi

Nghiên cứu giá trị của cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong y tế.

Trường đại học

Đại học Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

183
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN VỀ NỐT PHỔI

1.2. Nguyên nhân nốt phổi

1.3. Phân loại típ mô bệnh học u phổi

1.4. Các yếu tố nguy cơ ung thư phổi

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Các đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung-RADS 2019

3.3. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Các đặc điểm chung

4.2. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung-RADS 2019 trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp

4.3. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

NHỮNG ĐIỂM ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC BẢNG

2. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

3. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giá Trị CT Ngực Liều Thấp Chẩn Đoán Nốt Phổi

Nốt phổi, được định nghĩa là tổn thương dạng nốt khu trú trong nhu mô phổi với kích thước ≤ 30mm, là một vấn đề thường gặp trên lâm sàng. Tỷ lệ nốt ác tính dao động từ 5 đến 69% tùy thuộc vào cỡ mẫu và phương tiện nghiên cứu. Sàng lọc ung thư phổi bằng CT ngực liều thấp (CTNL) lần đầu tiên có tỷ lệ phát hiện nốt ác tính là 3,7-5,5%. Phần lớn các nốt phổi được phát hiện tình cờ, tuy nhiên, sàng lọc giúp tăng tỷ lệ phát hiện đáng kể. Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu, do đó việc phát hiện sớm thông qua chẩn đoán nốt phổi bằng CTNL có ý nghĩa quan trọng. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào kích thước tổn thương khi phát hiện, với tỷ lệ sống sau 5 năm tăng lên đáng kể khi tổn thương được phát hiện và phẫu thuật sớm. CT ngực liều thấp đã được chứng minh là giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi so với X-quang.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Nốt Phổi

Nốt phổi là một tổn thương khu trú trong phổi, kích thước nhỏ hơn 3cm. Việc phát hiện và chẩn đoán chính xác nốt phổi có vai trò quan trọng trong việc xác định các bệnh lý phổi, đặc biệt là ung thư phổi giai đoạn sớm. Theo tài liệu, tỷ lệ ác tính của nốt phổi có thể thay đổi đáng kể, đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại để phân loại và đánh giá nguy cơ.

1.2. Vai Trò của CT Ngực Liều Thấp trong Phát Hiện Nốt Phổi

CT ngực liều thấp (CTNL) là một công cụ hiệu quả trong việc phát hiện nốt phổi, đặc biệt là trong chương trình tầm soát ung thư phổi. So với X-quang ngực truyền thống, CTNL có độ nhạy cao hơn, giúp phát hiện các nốt nhỏ và có đặc điểm nghi ngờ. Nghiên cứu cho thấy CTNL có thể giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi ở những người có nguy cơ cao.

1.3. Ung Thư Phổi Giai Đoạn Sớm Phát Hiện và Tiên Lượng

Việc phát hiện ung thư phổi giai đoạn sớm là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng bệnh. CT ngực liều thấp đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các tổn thương nhỏ, chưa di căn, giúp bệnh nhân có cơ hội điều trị triệt để. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm tăng lên đáng kể khi ung thư phổi được phát hiện ở giai đoạn sớm.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Nốt Phổi và Giải Pháp CTNL

Chẩn đoán nốt phổi gặp nhiều thách thức do nguyên nhân gây bệnh đa dạng, từ lành tính đến ác tính. Việc phân biệt giữa nốt lành tính và ác tính dựa trên kích thước, hình dạng, đậm độ và các đặc điểm khác là rất quan trọng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT thường quy và PET/CT có vai trò nhất định, nhưng CT ngực liều thấp nổi lên như một giải pháp hiệu quả nhờ độ nhạy cao và khả năng giảm thiểu liều tia xạ. Việc áp dụng các hệ thống phân loại như Lung-RADS giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá và quản lý nốt phổi.

2.1. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Nốt Phổi Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp chẩn đoán nốt phổi, bao gồm X-quang ngực, CT ngực, PET/CT và sinh thiết. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. X-quang ngực là phương pháp đơn giản, ít tốn kém nhưng độ nhạy thấp. CT ngực có độ nhạy cao hơn nhưng sử dụng liều tia xạ cao hơn. PET/CT có thể giúp phân biệt nốt lành tính và ác tính nhưng chi phí cao. Sinh thiết là phương pháp xác định chẩn đoán nhưng xâm lấn.

2.2. Ưu Điểm Vượt Trội của CT Ngực Liều Thấp

CT ngực liều thấp (CTNL) có nhiều ưu điểm so với các phương pháp chẩn đoán khác. CTNL có độ nhạy cao trong việc phát hiện nốt phổi, đồng thời giảm thiểu liều tia xạ cho bệnh nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong chương trình tầm soát ung thư phổi, nơi bệnh nhân có thể phải chụp CT nhiều lần.

2.3. Hệ Thống Phân Loại Lung RADS Chuẩn Hóa Đánh Giá Nốt Phổi

Hệ thống phân loại Lung-RADS (Lung Imaging Reporting and Data System) là một công cụ hữu ích để chuẩn hóa quy trình đánh giá và quản lý nốt phổi được phát hiện qua CT ngực liều thấp. Lung-RADS giúp bác sĩ phân loại nốt phổi theo mức độ nguy cơ ác tính và đưa ra khuyến cáo theo dõi hoặc can thiệp phù hợp.

III. Độ Nhạy CT Ngực Liều Thấp Phát Hiện Sớm Ung Thư Phổi

CT ngực liều thấp có độ nhạy cao trong việc phát hiện nốt phổi, đặc biệt là các nốt nhỏ, có thể là dấu hiệu sớm của ung thư phổi. Nghiên cứu cho thấy CTNL có thể phát hiện ung thư phổi ở giai đoạn sớm hơn so với X-quang ngực, giúp bệnh nhân có cơ hội điều trị triệt để. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CTNL cũng có thể phát hiện các nốt lành tính, dẫn đến các xét nghiệm và thủ thuật không cần thiết. Do đó, việc đánh giá và quản lý nốt phổi cần được thực hiện cẩn thận.

3.1. CT Ngực Liều Thấp và Khả Năng Phát Hiện Nốt Phổi Nhỏ

CT ngực liều thấp (CTNL) vượt trội trong việc phát hiện các nốt phổi nhỏ, thường là dấu hiệu sớm của ung thư phổi. Khả năng này giúp bác sĩ can thiệp sớm, cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng CTNL có thể phát hiện các nốt nhỏ mà X-quang ngực thường bỏ sót.

3.2. Giảm Tỷ Lệ Tử Vong Nhờ Tầm Soát Ung Thư Phổi Bằng CTNL

Tầm soát ung thư phổi bằng CT ngực liều thấp (CTNL) đã được chứng minh là giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi ở những người có nguy cơ cao. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời các tổn thương ác tính giúp kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

3.3. Cân Nhắc Lợi Ích và Rủi Ro của CT Ngực Liều Thấp

Mặc dù CT ngực liều thấp (CTNL) mang lại nhiều lợi ích, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro. CTNL có thể dẫn đến phát hiện các nốt lành tính, gây lo lắng cho bệnh nhân và dẫn đến các xét nghiệm không cần thiết. Ngoài ra, CTNL cũng sử dụng tia xạ, mặc dù liều thấp hơn so với CT thường quy.

IV. Đặc Điểm Nốt Phổi Trên CT Ngực Liều Thấp và Phân Loại

Các đặc điểm nốt phổi trên CT ngực liều thấp (CTNL) bao gồm kích thước, hình dạng, đậm độ, bờ viền, vôi hóa và các dấu hiệu khác. Kích thước là một yếu tố quan trọng, với các nốt lớn hơn có nguy cơ ác tính cao hơn. Hình dạng không đều, bờ viền tua gai và vôi hóa lệch tâm cũng là những dấu hiệu nghi ngờ. Dựa trên các đặc điểm này, nốt phổi có thể được phân loại theo Lung-RADS hoặc các hệ thống khác để đưa ra quyết định quản lý phù hợp. Việc đánh giá chính xác các đặc điểm nốt phổi đòi hỏi kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn.

4.1. Kích Thước và Hình Dạng Nốt Phổi Yếu Tố Tiên Lượng

Kích thước và hình dạng của nốt phổi là những yếu tố tiên lượng quan trọng. Các nốt lớn hơn và có hình dạng không đều có nguy cơ ác tính cao hơn. Việc theo dõi sự thay đổi kích thước và hình dạng của nốt phổi theo thời gian cũng rất quan trọng.

4.2. Đậm Độ và Vôi Hóa Dấu Hiệu Gợi Ý Bản Chất Nốt Phổi

Đậm độ và vôi hóa là những dấu hiệu gợi ý bản chất của nốt phổi. Các nốt có đậm độ đặc có nguy cơ ác tính cao hơn so với các nốt kính mờ. Vôi hóa có thể gặp trong cả nốt lành tính và ác tính, nhưng kiểu vôi hóa lệch tâm thường gợi ý ác tính.

4.3. BIRADS Phổi Ứng Dụng Trong Đánh Giá Nốt Phổi

Tương tự như BIRADS trong đánh giá tổn thương vú, BIRADS phổi là một hệ thống phân loại giúp chuẩn hóa việc đánh giá nốt phổi trên CT ngực liều thấp. BIRADS phổi giúp bác sĩ phân loại nốt phổi theo mức độ nguy cơ ác tính và đưa ra khuyến cáo theo dõi hoặc can thiệp phù hợp.

V. Ứng Dụng CT Ngực Liều Thấp Trong Tầm Soát Ung Thư Phổi

CT ngực liều thấp (CTNL) là công cụ chính trong tầm soát ung thư phổi ở những người có nguy cơ cao, như người hút thuốc lá nhiều năm. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng CTNL có thể giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi ở nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, việc triển khai chương trình tầm soát ung thư phổi cần được thực hiện một cách có hệ thống, với các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân rõ ràng và quy trình đánh giá nốt phổi chuẩn hóa.

5.1. Đối Tượng Nên Tham Gia Tầm Soát Ung Thư Phổi Bằng CTNL

Đối tượng nên tham gia tầm soát ung thư phổi bằng CT ngực liều thấp (CTNL) thường là những người có nguy cơ cao, như người hút thuốc lá nhiều năm, người có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi, hoặc người tiếp xúc với các chất độc hại. Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân cần được xác định rõ ràng để đảm bảo hiệu quả của chương trình tầm soát.

5.2. Quy Trình Tầm Soát Ung Thư Phổi Bằng CTNL Các Bước Thực Hiện

Quy trình tầm soát ung thư phổi bằng CT ngực liều thấp (CTNL) bao gồm các bước: lựa chọn bệnh nhân, chụp CTNL, đánh giá nốt phổi, phân loại theo Lung-RADS, và đưa ra khuyến cáo theo dõi hoặc can thiệp. Quy trình này cần được thực hiện một cách chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.

5.3. Chi Phí CT Ngực Liều Thấp và Hiệu Quả Kinh Tế Của Tầm Soát

Chi phí CT ngực liều thấp (CTNL) là một yếu tố cần cân nhắc khi triển khai chương trình tầm soát ung thư phổi. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chứng minh rằng tầm soát bằng CTNL có hiệu quả kinh tế, do giảm chi phí điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn.

VI. Tương Lai Của CT Ngực Liều Thấp Trong Chẩn Đoán Nốt Phổi

Trong tương lai, CT ngực liều thấp (CTNL) sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán nốt phổitầm soát ung thư phổi. Các tiến bộ trong công nghệ CT, như CT năng lượng kép và CT quang phổ, có thể cải thiện khả năng phân biệt giữa nốt lành tính và ác tính. Ngoài ra, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích hình ảnh CT có thể giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và nhanh chóng hơn. Nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm nốt phổi và các yếu tố nguy cơ sẽ giúp tối ưu hóa chương trình tầm soát ung thư phổi.

6.1. Các Công Nghệ CT Ngực Tiên Tiến Nâng Cao Độ Chính Xác

Các công nghệ CT ngực tiên tiến, như CT năng lượng kép và CT quang phổ, có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về nốt phổi, giúp bác sĩ phân biệt giữa nốt lành tính và ác tính với độ chính xác cao hơn. Các công nghệ này có thể đo lường thành phần hóa học của nốt phổi, giúp xác định bản chất của nó.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Phân Tích Hình Ảnh CT

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng lớn trong việc phân tích hình ảnh CT ngực, giúp bác sĩ phát hiện và đánh giá nốt phổi một cách nhanh chóng và chính xác hơn. AI có thể tự động phát hiện các nốt nhỏ, đo lường kích thước và hình dạng, và phân loại theo mức độ nguy cơ ác tính.

6.3. Nghiên Cứu Về Đặc Điểm Nốt Phổi và Tối Ưu Hóa Tầm Soát

Nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm nốt phổi và các yếu tố nguy cơ sẽ giúp tối ưu hóa chương trình tầm soát ung thư phổi. Các nghiên cứu có thể giúp xác định các dấu hiệu hình ảnh mới gợi ý ác tính, và các yếu tố nguy cơ giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho tầm soát.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nốt phổi được định nghĩa là tổn thương dạng nốt khu trú trong nhu mô phổi, có kích thước ≤ 30mm, giới hạn rõ và không kèm tổn thương nhu mô phổi xung quanh, có tỷ lệ nốt ác tính dao động từ 5 đến 69% tùy theo cỡ mẫu và phương tiện nghiên cứu [67], [85], [117], [133], [156]. Sàng lọc ung thư phổi bằng CLVT lần đầu tiên có tỷ lệ phát hiện nốt ác tính là 3,7-5,5% theo nghiên cứu phát hiện ung thư phổi sớm PanCan của Canada [95]. Phần lớn các nốt phổi được phát hiện tình cờ nhưng kết quả so sánh cho thấy: tỷ lệ phát hiện nốt ngẫu nhiên 13% trong khi tỷ lệ phát hiện nốt nhờ sàng lọc là 33% [28]. Số liệu Globocan 2020 cho thấy, ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu với tỷ lệ 18% [147].

Tiên lượng bệnh tùy theo kích thước tổn thương khi phát hiện với tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ 15-18%, tỷ lệ này tăng lên 70-80% khi tổn thương được phát hiện và phẫu thuật sớm [63], [71], [145]. Theo kết quả của thử nghiệm lâm sàng về tầm soát ung thư phổi quốc gia Hoa Kỳ giai đoạn 2002-2009, cắt lớp vi tính ngực liều thấp tầm soát ung thư phổi đã giảm được 20,3% tỷ lệ tử vong do ung thư so với tầm soát bằng X quang [30], [44], [73]. Chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp cũng đã được chứng minh là đảm bảo chất lượng hình ảnh để chẩn đoán khi giảm > 50% liều chiếu xạ cho bệnh nhân [38], [145]. Chính vì vậy, từ đầu thập niên 90, tất cả các nghiên cứu lớn về ung thư phổi ở Mỹ, Nhật, Canada và các nước châu Âu…đều lựa chọn cắt lớp vi tính liều thấp làm phương tiện sàng lọc vì độ nhạy, độ chính xác và không xâm lấn [20], [26], [31], [63], [65], [105], [145], [156].

Việc sinh thiết nốt phổi để xác định bản chất mô học và khẳng định chẩn đoán ung thư phổi là rất cần thiết, nhưng lại là một kỹ thuật xâm lấn và rất khó thực hiện, vậy nên các đặc điểm hình ảnh của tổn thương trên cắt lớp vi tính đã được phân tích triệt để nhằm phân loại và sàng lọc các nốt phổi cần sinh thiết, đồng thời hướng dẫn thủ thuật sinh thiết, lấy mẫu mô qua thành ngực. Tuy vậy, ở Việt Nam, việc sàng lọc nốt phổi có nguy cơ ác tính cao và việc 1 chẩn đoán ung thư phổi sớm hiện vẫn còn gặp rất nhiều khó khăn và chưa có sự thống nhất về kỹ thuật chẩn đoán, ứng dụng trên phạm vi toàn quốc. Trên thế giới, hiện có rất nhiều hệ thống phân loại và khuyến cáo chiến lược quản lý nốt phổi đang được ứng dụng như Lung RADS 2019 của Hiệp hội điện quang Hoa Kỳ (ACR), Fleischner 2017 (Châu Âu), NCCN 2018 của mạng lưới ung thư quốc gia Hoa Kỳ, BTS 2015 của Hội lồng ngực Anh và JSCTS 2013 của Hội tầm soát ung thư bằng cắt lớp vi tính Nhật Bản. Chiến lược sàng lọc và quản lý nốt phổi được xem là lý tưởng khi có thể xác định nốt nghi ngờ ung thư phổi càng sớm càng tốt để tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời khuyến cáo theo dõi phù hợp nhằm không bỏ sót nốt ác tính và hạn chế can thiệp quá mức đối với các tổn thương lành tính [63], [73], [156],… Được ứng dụng khá phổ biến hiện nay trên thế giới là bảng phân loại của Lung-RADS 2019 với rất nhiều ưu điểm và giá trị [35], [37], [57], [60], [90].

Ở Việt Nam, năm 2020 đã có công bố đầu tiên về sàng lọc ung thư phổi bằng cắt lớp vi tính ngực liều thấp ở người có yếu tố nguy cơ trên 60 tuổi [3], tuy nhiên, việc tầm soát các nốt phổi ác tính chưa được áp dụng một cách hệ thống, việc quản lý các nốt phổi vẫn chưa được thống nhất theo một hướng dẫn phân loại cụ thể, việc ứng dụng kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong công tác sàng lọc và chẩn đoán ung thư phổi sớm cũng chưa được áp dụng rộng rãi. Từ những căn cứ trên, chúng tôi thực hiện đề tài ―Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi ” nhằm hai mục tiêu: 1. Phân loại nốt phổi theo Lung-RADS 2019 và mô tả đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính ngực liều thấp các nốt phổi nguy cơ ác tính cao. Khảo sát giá trị của cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ NỐT PHỔI 1. Khái niệm Nốt phổi được định nghĩa là các tổn thương dạng nốt khu trú trong nhu mô phổi có đường kính ≤ 30mm, bao gồm cả nốt phổi đặc, nốt hỗn hợp hay hình ảnh kính mờ. Theo y văn trước đây, kích thước NMP thay đổi từ 1 đến 6 cm nhưng quy ước ngày nay cho đường kính NMP là ≤ 30 mm; các tổn thương có kích thước >30 mm được gọi là khối mờ và phải được xem là ác tính cho đến khi được xác định rõ ràng [15], [67], [70], [73], [80], [97].

Tần suất Nốt phổi đơn độc được phát hiện trong 0,09-0,2% các trường hợp chụp X quang ngực thẳng [148]. Tỷ lệ ác tính của các nốt phổi thay đổi từ 5 đến 69% theo các kết quả nghiên cứu khác nhau [95], [156]. Yếu tố trọng tâm tạo nên sự khác biệt này là mẫu nghiên cứu và phương tiện kỹ thuật hình ảnh được sử dụng. Kỹ thuật chụp CLVT ngực có thể phát hiện nốt phổi nhạy hơn gấp 3-4 lần phim X quang thường quy và trong số đó, trên phần lớn là nốt lành tính [156].

Tuy nhiên, trong các mẫu nghiên cứu không chọn lọc, kết quả cho thấy tỷ lệ các nốt phổi ác tính gặp trong khoảng 20-40% trường hợp [50], [61], [83], [96], [118], [156]. Theo số liệu Globocan năm 2020, ung thư phổi là ung thư phổ biến nhất đối với nam và đứng thứ 2 đối với cả hai giới, ước tính có 2,2 triệu trường hợp mắc mới ung thư phổi, chiếm 11,4% trong tổng số ung thư và 1,79 triệu trường hợp tử vong do ung thư phổi chiếm 18% trong tổng số ung thư xảy ra trên toàn thế giới [147]. Nguyễn Tiến Dũng (2020) sàng lọc ung thư phổi trên mẫu 389 bệnh nhân > 60 tuổi có hút thuốc lá > 20 gói năm có tỷ lệ mắc ung thư phổi sau chụp CLVT ngực liều thấp sàng lọc là 1,8% và sau phối hợp theo dõi là 2,3% [3] 3 1. Nguyên nhân nốt phổi Bảng 1.

Nguyên nhân của nốt phổi [23], [53], [104], [156]. Loại nguyên Bệnh thực thể nhân - Ung thư biểu mô phế quản phổi nguyên phát (ung thư biểu mô tuyến, ung thư tuyến thể lepidic, ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư thần kinh nội tiết típ tế bào nhỏ, ung thư biểu mô tế bào lớn) U ác tính - Lymphoma, carcinoid, sarcoma phổi nguyên phát, plasmacytoma - Di căn phổi (Đại tràng, vú, thận, đầu cổ, tế bào mầm, tuyến giáp, u hắc tố, sarcoma,.) U lành tính U mô thừa, u sụn lành tính, u xơ, u mỡ, u cơ trơn - U hạt (Lao, nấm), u hạt Wegener, nhiễm trùng cơ hội Nhiễm trùng - Viêm phổi tròn, áp xe, viêm phổi khu trú tổ chức hóa hoặc viêm - Xơ sẹo, nốt hoại tử trong viêm khớp dạng thấp Phình động mạch phổi, giãn tĩnh mạch phổi, dị dạng động tĩnh Mạch máu mạch phổi, nhồi máu phổi, tụ máu, u máu. Bẩm sinh Bất sản phế quản, u nang phế quản, phổi biệt lập Khác Hạch bạch huyết phổi, xẹp phổi tròn, nút nhầy, sẹo xơ…. Nguyên nhân của nốt phổi là rất đa dạng, có thể lành tính hay ác tính.

Trước một tổn thương dạng nốt mờ trên X quang phổi, việc đầu tiên là phải khẳng định nốt tổn thương có nguồn gốc từ nhu mô phổi, không phải là một nốt màng phổi, trung thất hay thành ngực. Nguyên nhân ác tính hay gặp nhất của nốt phổi là ung thư biểu mô phế quản phổi nguyên phát, trong đó ung thư biểu mô tuyến là loại hay gặp nhất còn ung thư biểu mô thần kinh nội tiết hiếm hơn. Trong các nốt phổi lành tính, 80% là các u hạt nhiễm khuẩn (granuloma), 10% là u mô thừa (hamartoma) và 10% còn lại là do các nguyên nhân khác [62], [66], [104], [106], [133], [157]. Phân loại típ mô bệnh học u phổi Bảng 1.

Phân loại mô bệnh học U phổi theo WHO 2015 [129] Típ mô bệnh học Típ mô bệnh học A. U BIỂU MÔ IX. UTBM khác và dưới nhóm I. UTBM dạng tuyến nước bọt II.

UTBM tế bào vảy XI. UTBM thần kinh nội tiết XII. Tổn thương tiền xâm lấn C. U NGUỒN GỐC BẠCH MẠCH VI.

Ung thư biểu mô tế bào lớn D. U LẠC CHỖ NGUỒN GỐC KHÁC VII. UTBM tuyến vảy E. DI CĂN PHỔI VIII.

UTBM dạng sarcoma Ghi chú: Bảng phân loại đầy đủ ở phụ lục 3 1. Các yếu tố nguy cơ ung thƣ phổi Các yếu tố nguy cơ của ung thư phổi phải kể đến đầu tiên là hút thuốc lá, đặc biệt là bệnh nhân nam giới > 50 tuổi và hút thuốc lá ≥ 30 gói năm. Ngoài ra còn các yếu tố nguy cơ gây ung thư phổi khác như phơi nhiễm asbestos, bức xạ radon, hút thuốc lá thụ động, hay có tiền sử u nguyên phát ngoài phổi [23], [43], [63], [79], [91], [92],… Hút thuốc lá là nguyên nhân của trên 80% ung thư biểu mô phổi, thường là dạng vảy hoặc loại tế bào nhỏ. Vai trò sinh ung thư của thuốc lá đã được nhiều công trình khẳng định, nguy cơ ung thư phổi tăng lên ở người hút thuốc lá nhiều, hút từ tuổi trẻ, thời gian hút kéo dài và không bỏ thuốc.

Tỷ lệ tử vong do ung thư phổi ở người nghiện thuốc lá cao hơn 10-15 lần người không nghiện thuốc lá [1], [146]. Ngoài thuốc lá là yếu tố nguy cơ chính, các yếu tố từ môi trường như chất thải công nghiệp (naphtathy lamin, Hydrocarbon đa vòng thơm, hắc ín bay hơi); các chất bụi như Amiant, Berylli hoặc các chất như Niken, Crom, thạch tín…cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Y văn thế giới cũng đã xác nhận, bức xạ ion hóa có thể gây ung thư ở hầu như tất cả các cơ quan trong đó có ung thư phổi [1], [104]. 5 Tuổi bệnh nhân và kích thước nốt phổi cũng được nhiều khuyến cáo đề cập đến như là các yếu tố nguy cơ chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề liên quan đến khả năng sinh lợi và quản lý tài chính trong các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao khả năng sinh lợi để đảm bảo sự phát triển bền vững của các ngân hàng trong bối cảnh thị trường chứng khoán đang ngày càng cạnh tranh. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược tài chính hiệu quả, giúp cải thiện hiệu suất hoạt động và tăng cường sự tin tưởng của khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam để hiểu rõ hơn về các chiến lược sinh lợi, hoặc Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh cần thơ để tìm hiểu về khả năng trả nợ của khách hàng, và Luận văn nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã huyện tiên du tỉnh bắc ninh để xem xét mối liên hệ giữa chất lượng nhân sự và hiệu quả hoạt động của tổ chức. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực tài chính và quản lý ngân hàng.