Tổng quan luận án

Acinetobacter baumannii (A. baumannii) là trực khuẩn Gram âm cơ hội đã trở thành tác nhân nhiễm khuẩn bệnh viện nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu, thường đứng hàng đầu trong các căn nguyên gây viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP) và nhiễm trùng huyết tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU). Tình trạng đề kháng kháng sinh của vi khuẩn này diễn biến phức tạp, đặc biệt là sự gia tăng của các chủng A. baumannii kháng carbapenem (CRAB) – nhóm vi sinh vật được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm ưu tiên số 1 về nhu cầu kiểm soát và phát triển liệu pháp điều trị. Cơ chế đề kháng carbapenem chủ yếu và quan trọng nhất ở A. baumannii là sinh enzyme carbapenemase, bao gồm các carbapenemase lớp D (CHDLs) và lớp B (MBLs).

Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra là các công trình trước đây tại Việt Nam phần lớn chỉ khảo sát cục bộ tại một hoặc vài bệnh viện trong một khu vực địa lý hẹp, chủ yếu tập trung vào một số gen mã hóa lớp D riêng lẻ (blaOXA) mà chưa khảo sát đồng bộ hệ thống các gen carbapenemase lớp D và B trên phạm vi đa trung tâm. Đồng thời, do đặc tính màng ngoài có tính thấm thấp và hoạt tính enzyme của một số carbapenemase ở A. baumannii yếu, việc xác định phương pháp kiểu hình phù hợp, chính xác và khả thi cho các phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng tại Việt Nam vẫn chưa được chuẩn hóa toàn diện.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của carbapenem với các chủng A. baumannii phân lập tại Việt Nam năm 2016.
  2. Phát hiện một số gen mã hoá carbapenemase lớp D và B của các chủng A. baumannii.
  3. Tìm mối liên quan giữa MIC với sự xuất hiện carbapenemase và gen mã hóa carbapenemase.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Các chủng vi khuẩn A. baumannii phân lập từ bệnh phẩm lâm sàng của bệnh nhân tại các bệnh viện ở Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu đa trung tâm tại các bệnh viện thuộc các vùng miền (Bắc, Trung, Nam) và các tuyến bệnh viện khác nhau.
  • Phạm vi thời gian: Các chủng vi khuẩn được thu thập trong năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về kháng sinh carbapenem, đặc điểm sinh học, độc lực và cơ chế phân tử của tính kháng thuốc ở A. baumannii:

  1. Kháng sinh nhóm carbapenem và cơ chế tác động: Kể từ khi thienamycin được phát hiện năm 1976 từ Streptomyces cattleya và imipenem được đưa vào lâm sàng năm 1985, carbapenem đã trở thành nhóm kháng sinh beta-lactam có phổ hoạt lực rộng nhất. Thuốc gắn với các protein gắn penicillin (PBPs), ức chế enzyme transpeptidase ngăn cản tạo liên kết ngang giữa các chuỗi glycan của peptidoglycan, dẫn đến kích hoạt quá trình tự ly giải vách tế bào vi khuẩn.

  2. Yếu tố độc lực và sinh bệnh học của A. baumannii: Vi khuẩn sở hữu nhiều yếu tố độc lực như protein màng ngoài OmpA (chủng mất AbOmpA giảm 95% khả năng xâm nhập tế bào biểu mô vật chủ), lipopolysaccharide (LPS), polysaccharide vỏ, hệ thống thu nhận sắt qua acinetobactin và phospholipase. Khả năng tạo màng sinh học (biofilm) giúp vi khuẩn sống sót trên bề mặt khô vô sinh đến 36 ngày (so với 15 ngày ở chủng không tạo biofilm, p < 0,001) và tăng khả năng kháng kháng sinh lên gấp 1000 lần.

  3. Dịch tễ học kháng thuốc quốc tế: Tỷ lệ đề kháng imipenem ở A. baumannii đạt 73,9% tại các nước thuộc OECD và 77,8% tại các nước ngoài OECD. Theo Lee và cộng sự, tỷ lệ tử vong do VAP bởi A. baumannii là 34,7%, với tỷ suất chênh hiệu chỉnh OR = 2,03 (KTC 95%: 1,05 – 3,90; p = 0,035). Sự đề kháng với colistin – kháng sinh lựa chọn cuối cùng – cũng đã xuất hiện tại nhiều khu vực (dưới 7% tại một số nước châu Âu, nhưng lên tới 40,7% tại một bệnh viện ở Tây Ban Nha).

  4. Cơ sở di truyền và phân loại carbapenemase: Sự lan truyền gen kháng qua các yếu tố di động như trình tự chèn (ISAba1), transposon (Tn2006, Tn2007, Tn2008, Tn125), integron và đảo đề kháng (AbaR1 chứa 52 gen kháng theo Fournier và cs). Các carbapenemase chủ yếu thuộc lớp D (blaOXA-51-like, blaOXA-23-like, blaOXA-58-like, blaOXA-24/40-like, blaOXA-143-like, blaOXA-235-like) và lớp B (blaNDM-1, blaIMP, blaVIM, blaGIM, blaSPM).

Lớp phân tử Nhóm chức năng Enzyme tiêu biểu Cơ chế/Chất ức chế Khả năng thủy phân carbapenem
Lớp A 2f KPC-2, IMI-1, SME-1 Serine-β-lactamase / Bị ức chế bởi acid clavulanic Thủy phân mạnh carbapenem
Lớp B (MBL) 3a, 3b IMP-1, VIM-1, NDM-1 Metallo-β-lactamase (chứa $Zn^{2+}$) / Bị ức chế bởi EDTA Thủy phân toàn bộ β-lactam (trừ monobactam)
Lớp D (CHDL) 2df OXA-23, OXA-58, OXA-51 Serine-β-lactamase / Không bị ức chế bởi acid clavulanic Thủy phân carbapenem từ yếu đến trung bình
Nhóm OXA Cephalosporin phổ hẹp Cephalosporin phổ rộng Penicillin Oxacillin Imipenem Meropenem
OXA-51 + (yếu) - + (yếu) + + (yếu) -
OXA-23 + - + + + +
OXA-58 + - + + + -
OXA-24/40 + (ceftazidime) - + - + (yếu) -
OXA-143 + - + + + +
OXA-235 + - + + + +
  1. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Nghiên cứu tại 15 ICU (2012-2013) ghi nhận A. baumannii là căn nguyên hàng đầu gây NKBV. Nghiên cứu tại ICU Bệnh viện Bạch Mai (2011-2015) ghi nhận tỷ lệ phân lập 37,1 - 43,8% và kháng hầu hết kháng sinh với tỷ lệ trên 90%. Nguyễn Thị Thanh Hà (2011-2012) nghiên cứu trên 70 chủng nhiễm khuẩn huyết tại 7 bệnh viện ghi nhận giá trị MIC carbapenem cao nhất là 16 µg/ml; trong khi nghiên cứu tại miền Nam (2012-2014) ghi nhận 91,6% chủng có MIC > 32 µg/ml. Tỷ lệ gen blaOXA-23-like được báo cáo dao động từ 57,1% đến 98,4%; gen blaOXA-58-like từ 8,3% đến 10,3%; gen MBL như blaNDM-1 và blaIMP-1 xuất hiện với tỷ lệ thấp hơn.

Vị trí của luận án: Luận án giải quyết khoảng trống về việc khảo sát đồng thời phổ MIC chi tiết của nhiều kháng sinh, xác định đa gen carbapenemase lớp D và B kết hợp với phân tích vai trò của ISAba1, phân tích dịch tễ học phân tử bằng kỹ thuật điện di xung trường (PFGE) trên 144 chủng tại 9 bệnh viện và chuẩn hóa các thử nghiệm kiểu hình (MHT, THT, CIM, CarbAcineto NP).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và nguyên lý phân tích

Luận án vận dụng hệ thống phân loại kép của beta-lactamase: phân loại cấu trúc phân tử theo Ambler (lớp A, B, C, D) và phân loại chức năng theo Bush-Jacoby-Medeiros. Đối với tính kháng carbapenem, luận án tập trung vào cơ chế enzyme thủy phân kết hợp tác động của yếu tố điều hòa phiên mã (promoter do trình tự chèn ISAba1 cung cấp).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp thực nghiệm vi sinh và sinh học phân tử trong phòng xét nghiệm.
  • Thu thập và định danh mẫu: Chủng vi khuẩn phân lập từ các mẫu bệnh phẩm lâm sàng (đờm, máu, dịch tiết, mủ, nước tiểu...). Xác nhận loài A. baumannii bằng kỹ thuật PCR khuếch đại gen nội tại tự nhiên blaOXA-51-like và đối chiếu giải trình tự gen.

Kỹ thuật vi sinh và sinh học phân tử

  1. Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC):
    • Sử dụng kỹ thuật pha loãng kháng sinh trong thạch theo thang nồng độ pha loãng bậc 2 để xác định MIC của các kháng sinh nhóm carbapenem (imipenem, meropenem, doripenem) và các kháng sinh đối chứng (cefepime, ceftazidime, amikacin, levofloxacin, minocyclin).
    • Xác định MIC của colistin bằng phương pháp vi pha loãng trong môi trường lỏng (Broth Microdilution) – phương pháp duy nhất được khuyến cáo chuẩn mực bởi CLSI và EUCAST.
  2. Kỹ thuật PCR phát hiện gen kháng:
    • Sử dụng các cặp mồi đặc hiệu để phát hiện gen mã hóa carbapenemase lớp D (blaOXA-51-like, blaOXA-23-like, blaOXA-58-like, blaOXA-24/40-like, blaOXA-143-like, blaOXA-235-like) và lớp B (blaNDM-1, blaIMP, blaVIM).
    • Thiết kế phản ứng PCR xác định trình tự chèn ISAba1 và liên kết vị trí thượng nguồn ISAba1/blaOXA-23-like.
    • Giải trình tự chuỗi nucleotide đại diện để khẳng định sản phẩm PCR đối chiếu với cơ sở dữ liệu NCBI GenBank.
  3. Phân tích dịch tễ học phân tử:
    • Phân tích mối quan hệ di truyền và kiểu gen dòng vô tính của 144 chủng A. baumannii thu thập tại 9 bệnh viện bằng kỹ thuật điện di trên gel xung trường (Pulsed-Field Gel Electrophoresis - PFGE).
  4. Đánh giá các thử nghiệm kiểu hình phát hiện carbapenemase:
    • Thử nghiệm Modified Hodge Test (MHT).
    • Thử nghiệm Triton-Hodge Test (THT) (bổ sung Triton X-100 nhằm ly giải protein màng, giải phóng enzyme NDM-1 gắn màng).
    • Kỹ thuật bất hoạt carbapenem (Carbapenem Inactivation Method - CIM).
    • Thử nghiệm sinh hóa CarbAcineto NP.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về kháng sinh carbapenem, đặc điểm sinh học vi khuẩn A. baumannii, các yếu tố độc lực (OmpA, LPS, polysaccharide vỏ, hệ thống thu nhận sắt, phospholipase, màng sinh học) và cơ chế bệnh sinh của các bệnh nhiễm trùng cấp tính (VAP, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm trùng vết thương, viêm màng não). Tác giả phân tích chi tiết cơ sở di truyền học của tính kháng thuốc qua các cấu trúc di động như transposon (Tn2006, Tn2007, Tn2008), integron và các đảo đề kháng (AbaR). Chương này cũng phân tích sâu về cấu trúc phân tử, hoạt tính xúc tác của các phân nhóm carbapenemase lớp D (CHDL) và lớp B (MBL), vai trò của promoter trên ISAba1 khi chèn vào vùng thượng nguồn của blaOXA-23-like và blaOXA-51-like, đồng thời điểm luận các phương pháp phát hiện kiểu gen (PCR, multiplex PCR, microarray, giải trình tự) và kiểu hình (MHT, THT, CIM, E-test MBL, CarbAcineto NP) cùng các ưu nhược điểm của từng phương pháp.

Chương 2: Đối tượng, phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu, thu thập và bảo quản các chủng A. baumannii phân lập năm 2016 từ 9 bệnh viện đại diện cho các vùng miền và tuyến điều trị. Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa bao gồm: quy trình tách chiết DNA vi khuẩn; thiết kế cặp mồi và điều kiện chu nhiệt phản ứng PCR phát hiện gen blaOXA-51-like, các gen nhóm blaOXA, blaNDM-1, blaIMP, blaVIM, ISAba1 và phức hợp ISAba1/blaOXA-23-like; quy trình xác định MIC bằng phương pháp pha loãng trong thạch và vi pha loãng đối với colistin; quy trình cắt DNA hệ gen bằng enzyme giới hạn và phân tích kiểu gen dòng vô tính bằng hệ thống PFGE; quy trình thực hiện các thử nghiệm sàng lọc kiểu hình carbapenemase (MHT, THT, CIM với môi trường canh thang TSB, CarbAcineto NP) cùng các tiêu chuẩn đối chứng chất lượng xét nghiệm và đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm được cấu trúc theo 3 nhóm nội dung chính:

  • Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh: Báo cáo phân bố giá trị MIC của carbapenem (imipenem, meropenem, doripenem) và các kháng sinh khác (cefepime, ceftazidime, amikacin, levofloxacin, minocyclin, colistin) trên các chủng A. baumannii. Phân tích tỷ lệ đề kháng theo vùng miền, theo tuyến bệnh viện và so sánh mức độ nhạy cảm giữa 2 nhóm: nhóm A. baumannii nhạy cảm với carbapenem (CSAB) và nhóm A. baumannii kháng carbapenem (CRAB).
  • Phát hiện các gen mã hóa carbapenemase lớp D, B và phân tích kiểu gen PFGE: Báo cáo tỷ lệ phát hiện các gen blaOXA-51-like (100%), blaOXA-23-like, blaOXA-58-like, blaNDM-1, blaIMP, blaVIM; sự phân bố các tổ hợp đơn gen hoặc đa gen kháng; tần suất xuất hiện của trình tự chèn ISAba1 và liên kết ISAba1/blaOXA-23-like. Kết quả phân tích mối liên hệ kiểu gen PFGE trên 144 chủng tại 9 bệnh viện xác định các cụm dòng vô tính có mối liên hệ dịch tễ lây truyền nội viện và giữa các bệnh viện.
  • Mối liên quan giữa MIC với carbapenemase và gen mã hóa: Phân tích sự tương quan giữa giá trị MIC tăng cao với sự có mặt của gen blaOXA-23-like kết hợp ISAba1 ở vùng thượng nguồn; so sánh mức độ biểu hiện kháng thuốc giữa chủng mang 1 gen và chủng mang $\ge 2$ gen carbapenemase; đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương tính và âm tính của các thử nghiệm kiểu hình (MHT, THT, CIM, CarbAcineto NP) đối chiếu với kết quả xác định gen bằng PCR.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

  1. Dữ liệu dịch tễ học phân tử đa trung tâm: Luận án cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về mức độ kháng carbapenem và phân bố các gen mã hóa carbapenemase lớp D (blaOXA) và lớp B (MBL) của các chủng A. baumannii phân lập năm 2016 trên quy mô đa bệnh viện tại các vùng miền của Việt Nam.
  2. Làm rõ cơ sở phân tử của mức độ đề kháng carbapenem cao: Xác định gen blaOXA-23-like là gen mã hóa carbapenemase chủ yếu nhất ở các chủng CRAB tại Việt Nam; chứng minh sự hiện diện của trình tự chèn ISAba1 tại vị trí trước gen blaOXA-23-like đóng vai trò quyết định trong việc gia tăng giá trị MIC đối với các kháng sinh nhóm carbapenem.
  3. Bằng chứng về sự lan truyền dòng vô tính: Phân tích PFGE trên 144 chủng vi khuẩn đã cung cấp bằng chứng khoa học khẳng định sự lưu hành và lan truyền của các dòng vô tính mang gen kháng carbapenem trong cùng một bệnh viện và giữa các bệnh viện với nhau.
  4. Chuẩn hóa phương pháp phát hiện kiểu hình: Đánh giá và đối chiếu giá trị chẩn đoán của các kỹ thuật MHT, THT, CIM và CarbAcineto NP trên các chủng A. baumannii lưu hành tại Việt Nam, xác định kỹ thuật có độ nhạy và độ đặc hiệu tối ưu để áp dụng trong thực hành thường quy tại các phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Trong chẩn đoán vi sinh: Áp dụng kỹ thuật kiểu hình thích hợp (như kỹ thuật CIM cải tiến hoặc CarbAcineto NP) để sàng lọc nhanh các chủng sinh carbapenemase; sử dụng phương pháp vi pha loãng trong môi trường lỏng khi xác định MIC của colistin, tránh dùng các phương pháp khuếch tán hay E-test dễ gây sai lệch kết quả.
  • Trong kiểm soát nhiễm khuẩn: Tăng cường giám sát dịch tễ học phân tử định kỳ tại các khu vực điều trị tích cực (ICU) nhằm phát hiện sớm các chùm ca bệnh do cùng dòng vô tính A. baumannii mang gen kháng lan truyền.
  • Trong điều trị lâm sàng: Cân nhắc kết quả MIC và cơ chế gen sinh enzyme để phối hợp kháng sinh hợp lý, hạn chế sự chọn lọc và bùng phát của các chủng toàn kháng (PDR) và kháng mở rộng (XDR).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện trên tập mẫu vi khuẩn thu thập trong năm 2016; việc phát hiện gen kháng dựa trên các cặp mồi PCR định sẵn cho một số phân nhóm gen lớp D và B đã biết mà chưa tiến hành giải trình tự toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing - WGS) trên toàn bộ mẫu để phát hiện các biến thể đột biến mới hoặc các cơ chế phối hợp khác (như đột biến protein màng ngoài Omp, hệ thống bơm đẩy AdeABC).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án kiến nghị tiếp tục theo dõi biến động dịch tễ học phân tử của các gen mã hóa carbapenemase trên các chủng A. baumannii trong các giai đoạn tiếp theo; mở rộng nghiên cứu cơ chế di truyền trên plasmid và các yếu tố di động liên hợp; khảo sát hiệu quả của các phác đồ phối hợp kháng sinh mới trên các chủng vi khuẩn mang đồng thời nhiều gen kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối với bác sĩ và kỹ thuật viên vi sinh lâm sàng: Cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật PCR phát hiện nhanh các gen blaOXA và MBL; quy trình thực hiện và đánh giá độ chính xác của các thử nghiệm kiểu hình (MHT, THT, CIM, CarbAcineto NP) giúp lựa chọn xét nghiệm sàng lọc phù hợp với điều kiện trang thiết bị của từng cơ sở y tế.
  • Đối với bác sĩ lâm sàng truyền nhiễm và hồi sức cấp cứu (ICU): Cung cấp dữ liệu về phân bố MIC của các kháng sinh điều trị chính, giải thích cơ chế thất bại điều trị khi vi khuẩn mang gen blaOXA-23-like có liên kết ISAba1, hỗ trợ việc tối ưu hóa liều và phối hợp kháng sinh.
  • Đối với nhà quản lý và cán bộ kiểm soát nhiễm khuẩn: Cung cấp bằng chứng về sự lây truyền dòng vô tính (clone) của A. baumannii giữa các khoa phòng và giữa các cơ sở y tế, phục vụ việc xây dựng quy trình cách ly và khử khuẩn môi trường.
  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu vi sinh y học kết hợp sinh học phân tử và dịch tễ học phân tử (MIC, PCR, PFGE).

Câu hỏi thường gặp

1. Gen mã hóa carbapenemase nào phổ biến nhất ở các chủng A. baumannii kháng carbapenem (CRAB) tại Việt Nam?

Gen blaOXA-23-like (thuộc nhóm beta-lactamase lớp D thủy phân carbapenem - CHDL) là gen phổ biến nhất và chiếm tỷ lệ cao vượt trội ở các chủng CRAB tại Việt Nam, tương đồng với xu hướng dịch tễ học toàn cầu. Trong khi đó, các gen như blaOXA-58-like, blaNDM-1 và blaIMP xuất hiện với tỷ lệ thấp hơn nhiều.

2. Trình tự chèn ISAba1 có vai trò gì đối với tính kháng carbapenem của A. baumannii?

Trình tự chèn ISAba1 hoạt động như một yếu tố di truyền di động cung cấp promoter mạnh khi chèn vào vùng thượng nguồn (upstream) của gen blaOXA-23-like hoặc gen nội tại blaOXA-51-like. Sự kết hợp này làm tăng mức độ biểu hiện và phiên mã của enzyme carbapenemase, dẫn đến làm gia tăng đáng kể giá trị MIC của kháng sinh carbapenem (imipenem, meropenem, doripenem).

3. Phương pháp nào được khuyến cáo duy nhất để xác định chính xác MIC của colistin đối với A. baumannii?

Phương pháp vi pha loãng trong môi trường lỏng (Broth Microdilution method) là phương pháp duy nhất được các tổ chức chuẩn thức quốc tế (CLSI, EUCAST) khuyến cáo để xác định MIC của colistin. Các phương pháp khác như kháng sinh khuếch tán trong thạch hay E-test có thể dẫn đến hiện tượng sai lệch kết quả (đề kháng giả hoặc nhạy cảm giả) do đặc tính khuếch tán kém của phân tử colistin trong thạch.

4. Vì sao việc phát hiện carbapenemase bằng phương pháp kiểu hình ở A. baumannii khó hơn so với vi khuẩn họ Enterobacteriaceae?

Do màng ngoài của A. baumannii có tính thấm nội tại thấp và hoạt tính thủy phân của một số enzyme carbapenemase lớp D (CHDL) yếu hơn so với carbapenemase ở Enterobacteriaceae hoặc Pseudomonas aeruginosa. Điều này khiến các thử nghiệm kiểu hình thông thường (như MHT) dễ cho kết quả âm tính giả, đòi hỏi phải tối ưu hóa môi trường ủ (như kỹ thuật CIM dùng canh thang TSB) hoặc bổ sung chất tẩy phá vỡ màng (Triton X-100 trong THT).

5. Kết quả phân tích điện di trên gel xung trường (PFGE) chứng minh điều gì về mặt dịch tễ học?

Phân tích kiểu gen PFGE trên 144 chủng A. baumannii tại 9 bệnh viện chứng minh sự tồn tại của các cụm chủng có kiểu gen tương đồng cao. Điều này khẳng định có sự lưu hành, lây truyền và phát tán của các dòng vô tính (clone) vi khuẩn kháng thuốc trong nội bộ từng bệnh viện cũng như sự lây lan xuyên bệnh viện giữa các cơ sở y tế.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Lưu Thị Vũ Nga đã khảo sát toàn diện đặc điểm đề kháng carbapenem và cơ sở sinh học phân tử của các chủng A. baumannii phân lập tại Việt Nam năm 2016. Công trình xác định blaOXA-23-like kết hợp với trình tự chèn ISAba1 là yếu tố then chốt gây mức độ kháng carbapenem cao ở các chủng CRAB, đồng thời ghi nhận sự hiện diện của các gen MBL (blaNDM-1, blaIMP). Thông qua kỹ thuật PFGE, nghiên cứu đã chứng minh sự lan truyền của các dòng vô tính vi khuẩn kháng thuốc giữa các bệnh viện, đồng thời chuẩn hóa các thử nghiệm kiểu hình phục vụ chẩn đoán vi sinh lâm sàng. Đây là công trình có giá trị học thuật và thực tiễn cao đối với chuyên ngành Vi sinh y học, kiểm soát nhiễm khuẩn và điều trị bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam.