Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Indole-3-acetic acid (tên danh pháp quốc tế IUPAC: 2-(1H-indol-3-yl) acetic acid, công thức phân tử C10H9NO2, viết tắt là IAA) là một phytohormone thuộc nhóm auxin giữ vai trò điều hòa trung tâm trong các quá trình sinh lý thực vật. Hợp chất này kích thích sự kéo dài tế bào thông qua cơ chế làm tăng tính thấm nước, tính thấm lọc và làm giảm áp lực thành tế bào; đồng thời thúc đẩy quá trình phân chia tế bào, kích thích ra rễ, phân hóa hoa, đậu quả và làm chậm quá trình già hóa của lá. Do vai trò thiết yếu đối với sinh trưởng cây trồng, việc khai thác khả năng sinh tổng hợp IAA từ vi sinh vật vùng rễ nhằm phục vụ sản xuất nông nghiệp bền vững đang thu hút sự chú ý trong bối cảnh nhu cầu an ninh lương thực toàn cầu ngày càng gia tăng.

Trong tự nhiên, bên cạnh thực vật, nhiều vi sinh vật nội sinh và vi sinh vật vùng rễ có khả năng tổng hợp IAA. Vi khuẩn Bacillus megaterium (gần đây được phân loại lại với tên khoa học là Priestia megaterium) là loài trực khuẩn Gram dương phổ biến trong đất và vùng rễ cây trồng, sở hữu kích thước tế bào lớn, tốc độ sinh trưởng nhanh, hệ gen tương đối nhỏ đã được giải trình tự hoàn chỉnh và có khả năng thao tác di truyền thuận lợi. Loài vi khuẩn này đã được chứng minh có khả năng sinh tổng hợp lượng lớn IAA, mang tiềm năng ứng dụng cao trong việc chế tạo các chế phẩm vi sinh kích thích sinh trưởng cây trồng.

Mặc dù các con đường sinh tổng hợp IAA ở thực vật và một số vi khuẩn Gram âm (như Azospirillum brasilense, Enterobacter cloacae, Pseudomonas putida) đã được làm sáng tỏ tương đối chi tiết, các cơ chế và con đường chuyển hóa tương ứng ở các vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là chi Bacillus, vẫn còn nhiều khoảng trống học thuật. Để có thể định hướng và tối ưu hóa khả năng sản sinh IAA của B. megaterium, việc xác định các con đường trao đổi chất và phân lập các gen chức năng đóng vai trò xúc tác là nhiệm vụ tiền đề mang tính quyết định.

Từ bối cảnh thực tiễn và lý luận nêu trên, đề tài "Nghiên cứu phân lập một số gen liên quan đến con đường sinh tổng hợp IAA ở vi khuẩn Bacillus megaterium" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và yêu cầu khoa học sau:

  • Mục đích nghiên cứu:

    1. Dự đoán các con đường sinh tổng hợp IAA có thể tồn tại trên chủng vi khuẩn nội sinh Bacillus megaterium 1TM7 bằng các công cụ tin sinh học.
    2. Phân lập các gen mã hóa cho các enzyme then chốt tham gia vào các con đường chuyển hóa đã được dự đoán.
  • Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

    1. Sử dụng hệ thống công cụ phân tích tin sinh học để dự đoán các con đường chuyển hóa tryptophan tạo thành IAA tiềm năng trên hệ gen chủng Bacillus megaterium 1TM7.
    2. Phân lập và giải trình tự thành công 03 gen ứng viên quan trọng: gen ysnE (mã hóa enzyme tryptophan acetyltransferase), gen yclC (mã hóa enzyme phenolic acid decarboxylase) và gen mang mã locus 1TM7_03404 (mã hóa enzyme phenylacetaldehyde dehydrogenase).
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Chủng vi khuẩn nội sinh Bacillus megaterium 1TM7 có hoạt tính sinh IAA cao, hệ gen của chủng đã được giải trình tự bằng công nghệ giải trình tự thế hệ thứ ba PacBio Sequel (mẫu nghiên cứu do Phòng Công nghệ Tế bào Thực vật, Viện Công nghệ Sinh học cung cấp, là sản phẩm thuộc đề tài cấp Nhà nước mã số KHCN-TN/16-20).
    • Phạm vi nghiên cứu: Khai thác cơ sở dữ liệu hệ gen in silico và thực nghiệm sinh học phân tử (tách chiết DNA tổng số, thiết kế mồi, phản ứng khuếch đại gen bằng PCR, tinh sạch sản phẩm thôi gel và giải trình tự nucleotide theo phương pháp Sanger) đối với 03 gen mục tiêu (ysnE, yclC, 1TM7_03404) tại Phòng Công nghệ ADN Ứng dụng, Viện Công nghệ Sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, hoàn thành năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Quá trình sinh tổng hợp IAA ở vi sinh vật được phân thành hai nhóm cơ chế chính: con đường không phụ thuộc tryptophan (với tiền chất giả định là indole-3-glycerol phosphate hoặc indole) và các con đường phụ thuộc tryptophan. Ở nhóm phụ thuộc tryptophan, bốn con đường chuyển hóa chính đã được ghi nhận ở vi sinh vật bao gồm:

  1. Con đường Indole-3-pyruvic acid (IPyA): Tryptophan chuyển hóa thành IPyA nhờ enzyme aminotransferase, sau đó IPyA bị khử carboxyl thành indole-3-acetaldehyde (IAAld) nhờ enzyme indole-3-pyruvate decarboxylase (IPDC), cuối cùng IAAld bị oxy hóa thành IAA nhờ enzyme aldehyde dehydrogenase.
  2. Con đường Indole-3-acetamide (IAM): Tryptophan chuyển hóa thành IAM qua phản ứng xúc tác của tryptophan 2-monooxygenase (IaaM), sau đó IAM được enzyme IAM hydrolase/amidase (IaaH) thủy phân trực tiếp thành IAA.
  3. Con đường Indole-3-acetonitrile/Indole-3-acetaldoxime (IAN/IAOx): Tryptophan chuyển thành IAOx, sau đó thành IAN nhờ acetaldoxime dehydratase, và cuối cùng IAN chuyển thành IAA qua enzym nitrilase hoặc phức hợp nitrile hydratase/amidase.
  4. Con đường Tryptamine (TAM): Tryptophan chuyển hóa thành tryptamine nhờ enzyme tryptophan decarboxylase (TDC), tiếp tục chuyển hóa qua các sản phẩm trung gian để tạo thành IAAld trước khi oxy hóa thành IAA.

Đối với hệ gen vi khuẩn Bacillus megaterium (hệ gen kích thước khoảng 5,1 Mb, hàm lượng G+C trung bình 38,2%), các nghiên cứu so sánh genome ở nhóm Firmicutes cho thấy sự hiện diện chủ yếu của 03 con đường: IPyA, IAM và TAM, trong khi con đường IAN không phổ biến.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và tin sinh học

Nghiên cứu kết hợp phương pháp phân tích tin sinh học in silico và thực nghiệm sinh học phân tử in vitro:

  • Phương pháp phân tích tin sinh học:

    • Khai thác cơ sở dữ liệu KAAS (KEGG Automatic Annotation Server) qua giao thức BBH (Bi-directional Best Hit) và thuật toán GHOSTZ đối với tập hợp dữ liệu acid amin của chủng 1TM7, đối chiếu trực tiếp với hai chủng chuẩn Priestia megaterium QM B1551 và Priestia megaterium DSM 319 nhằm xác định hệ thống các con đường trao đổi chất (đặc biệt là con đường Tryptophan metabolism - mã số ko00380).
    • Sử dụng cơ sở dữ liệu NCBI Conserved Domain Database (CDD) để quét và xác định các miền chức năng (conserved domains), vị trí xúc tác của các chuỗi polypeptide suy diễn từ các khung đọc mở (ORF).
    • So sánh, căn gióng trình tự cục bộ bằng công cụ BLAST (BLASTn, BLASTp) trên ngân hàng dữ liệu GenBank (NCBI).
  • Phương pháp tách chiết DNA tổng số (gDNA):

    • Nuôi cấy chủng 1TM7 trong môi trường Luria-Bertani (LB) lỏng ở 37°C, lắc 200 vòng/phút qua đêm.
    • Phá vỡ màng tế bào bằng đệm CTAB 2% (w/v) chứa Tris-HCl 100 mM (pH 8,0), EDTA 20 mM, NaCl 1,4 M và ủ nhiệt tại 65°C trong 2 giờ.
    • Tinh sạch protein và lipid bằng dung dịch phenol:chloroform:isoamyl alcohol (PCI) tỉ lệ 25:24:1 (% v/v) và chloroform:isoamyl alcohol (CI) tỉ lệ 24:1 (% v/v), thu hồi pha nước sau ly tâm 12.000 × g ở 4°C.
    • Kết tủa acid nucleic bằng isopropanol lạnh ở -20°C trong tối thiểu 30 phút, rửa cặn lắng bằng ethanol 70%, làm khô và hòa tan lại trong đệm TE (Tris-HCl 10 mM, EDTA 1 mM, pH 8,0).
  • Phương pháp khuếch đại gen bằng PCR và tinh sạch sản phẩm:

    • Thực hiện phản ứng PCR sử dụng enzyme DreamTaq 2X DNA Polymerase (Thermo Fisher Scientific) cho phản ứng kiểm tra sơ bộ và Phusion Hot Start Flex 2X Master Mix (New England Biolabs - NEB) cho phản ứng khuếch đại độ chính xác cao.
    • Thiết kế các cặp mồi đặc hiệu khuếch đại các phân đoạn gen 1TM7_03404, ysnE và yclC.
    • Kiểm tra sản phẩm khuếch đại bằng điện di trên gel agarose 1% (w/v) nhuộm chất huỳnh quang RedSafe (Intron).
    • Thu hồi và tinh sạch băng DNA mục tiêu từ gel agarose bằng bộ kít GeneJET Gel Extraction Kit (Thermo Fisher Scientific) theo nguyên lý bắt giữ DNA trên màng silica.
  • Phương pháp giải trình tự gen:

    • Định lượng nồng độ và độ tinh sạch của DNA sau tinh sạch bằng máy quang phổ vi thể NanoDrop.
    • Giải trình tự nucleotide hai chiều theo nguyên lý kết thúc chuỗi Sanger tự động gắn huỳnh quang dideoxynucleotide (ddNTP) trên hệ thống mao quản ABI Prism. So đối chiếu trình tự đọc được với dữ liệu genome PacBio ban đầu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này trình bày lý do lựa chọn đối tượng nghiên cứu là vi khuẩn Bacillus megaterium dựa trên tiềm năng sinh học của auxin IAA đối với nông nghiệp và các đặc tính ưu việt của chủng vi khuẩn nội sinh 1TM7. Tác giả chỉ rõ khoảng trống tri thức: trong khi các con đường sinh tổng hợp IAA ở thực vật và vi khuẩn Gram âm đã được nghiên cứu sâu, cơ chế ở vi khuẩn Gram dương nói chung và B. megaterium nói riêng vẫn chưa rõ ràng. Từ đó, chương xác định hai mục đích cốt lõi là dự đoán các con đường trao đổi chất qua công cụ tin sinh học và phân lập thành công ba gen enzyme then chốt (ysnE, yclC, 1TM7_03404).

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết bao quát trên 7 phân mục chính:

  • Đặc điểm sinh học của Bacillus megaterium: Trình bày vị trí phân loại học, kích thước hình thái tế bào (dài 4 µm, đường kính 1,5 µm), cấu trúc hệ gen (kích thước 5,1 Mb, tỷ lệ G+C 38,2%, hệ thống plasmid 56–174 kb), nhiệt độ sinh trưởng tối thích 30°C và các ứng dụng công nghiệp (sản xuất penicillin acylase, amylase, glucose dehydrogenase, vitamin B12, pyruvate).
  • Các con đường sinh tổng hợp IAA: Phân tích chi tiết 4 con đường phụ thuộc tryptophan gồm IPyA, IAM, IAN/IAOx và TAM, chỉ rõ các enzyme chuyển hóa và các gen tương ứng đã biết ở các loài vi sinh vật khác (Azospirillum brasilense, Pseudomonas, Bacillus amyloliquefaciens SQR9).
  • Dữ liệu KEGG về hệ thống trao đổi chất của chủng 1TM7: Thống kê phân tích từ KAAS chỉ ra hệ gen chủng 1TM7 chứa 1931 gen mã hóa protein tham gia vào 214 con đường trao đổi chất.
Mã con đường (Pathway ID) Tên con đường trao đổi chất Số lượng trình tự gen
Ko00360 Phenylalanine metabolism 8
Ko00380 Tryptophan metabolism 10
Ko00561 Glycerolipid metabolism 11
Ko00061 Fatty acid biosynthesis 12
Ko00020 Citrate cycle (TCA cycle) 22
Ko00010 Glycolysis / Gluconeogenesis 31
Ko00620 Pyruvate metabolism 34
Ko00230 Purine metabolism 39
Ko00270 Cysteine and methionine metabolism 42
Ko03010 Ribosome 52
  • Tổng quan về sinh tổng hợp IAA ở Bacillus: Khái quát các công bố gần đây ở B. amyloliquefaciens SQR9 và B. megaterium STB1, qua đó nhấn mạnh sự hiện diện của các gen patB, yclB, dhaS, ysnE và các enzyme khử carboxyl, dehydrogenase.
  • Phương pháp nghiên cứu chức năng gen: Khái quát nguyên lý các công nghệ chỉnh sửa hệ gen CRISPR/Cas9 (các biến thể Recombineering, CRISPRi, CRISPRa) và cơ chế can thiệp RNA (RNAi gồm miRNA, siRNA, phức hợp RISC, phân cắt qua AGO2).
  • Các thế hệ công nghệ giải trình tự DNA: Lược sử phát triển từ thế hệ thứ nhất (Sanger, Maxam-Gilbert, hệ thống ABI Prism 310, 3700), thế hệ thứ hai NGS (Roche 454, Solexa/Illumina, SOLiD), thế hệ thứ ba (PacBio SMRT, Oxford Nanopore MinION) đến thế hệ thứ tư (in situ sequencing).
  • Hệ thống công cụ tin sinh học: Phân tích cấu trúc và chức năng của các cơ sở dữ liệu NCBI (GenBank, PubChem, PubMed, các thuật toán BLASTn, BLASTp, BLASTx, tBLASTn, tBLASTx, Conserved Domains CDD), máy chủ chú giải tự động KAAS và cơ sở dữ liệu tích hợp họ protein InterPro.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết các nguyên vật liệu sinh học, hóa chất, thiết bị và các quy trình thao tác:

  • Nguồn mẫu: Chủng Bacillus megaterium 1TM7 có khả năng sinh IAA phân lập từ đề tài KHCN-TN/16-20, hệ gen giải bằng PacBio Sequel.
  • Hóa chất: Hệ đệm CTAB, dung môi hữu cơ PCI (25:24:1), CI (24:1), cồn tuyệt đối, isopropanol, đệm TE, hóa chất PCR DreamTaq 2X, Phusion HotStart Flex, chất nhuộm RedSafe, cột tinh sạch gel GeneJET.
  • Các quy trình chuẩn hóa:
    • Quy trình khai thác KEGG-KAAS qua job request BBH, chương trình GHOSTZ đối chiếu với 2 chủng đối chứng P. megaterium QM B1551 và DSM 319; quy trình tìm kiếm miền chức năng trên NCBI Conserved Domains.
    • Quy trình ly trích gDNA vi khuẩn biến tính bằng CTAB ở 65°C trong 2 giờ, chiết tách pha hữu cơ nhiều lần, tủa cồn ở -20°C.
    • Chu trình nhiệt phản ứng PCR cho hai hệ enzyme Taq polymerase (95°C trong 3 phút; 35 chu kỳ gồm 95°C trong 30 giây, 55°C trong 30 giây, 72°C trong 30 giây; kéo dài 72°C trong 10 phút) và Phusion HotStart Flex (98°C trong 3 phút; 35-40 chu kỳ gồm 98°C trong 10 giây, 55°C trong 10 giây, 72°C theo độ dài đoạn gen; kéo dài 72°C trong 7 phút).
    • Quy trình cắt lọc gel, hòa tan bằng Binding Buffer ở 55°C, ly tâm qua cột silica, rửa màng và thôi giải DNA bằng Elution Buffer.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 tập trung vào 4 nội dung kết quả thực nghiệm:

  • Dự đoán các con đường chuyển hóa IAA trên chủng 1TM7: Phân tích in silico đã xác định 03 con đường sinh tổng hợp IAA phụ thuộc tryptophan:
    1. Con đường IPyA: Tryptophan chuyển hóa thành IPyA nhờ 3 gen aminotransferase dự đoán (1TM7_00232, 1TM7_02089, 1TM7_03361); IPyA chuyển hóa thành IAAld nhờ phenolic acid decarboxylase (PAD) do gen 1TM7_00770 (yclC) mã hóa (họ UbiD decarboxylase mang miền TIGR00148); IAAld bị oxy hóa thành IAA nhờ aldehyde dehydrogenase (1TM7_03404 mã hóa phenylacetaldehyde dehydrogenase thuộc họ ALDH, cùng với 1TM7_02048/03518). Ngoài ra, còn phát hiện nhánh oxy hóa trực tiếp IPyA thành IAA thông qua ferredoxin-NADP reductase (1TM7_00266) và L-lysine N6-monooxygenase (1TM7_04180).
    2. Con đường IAM: Tryptophan chuyển thành IAM nhờ enzyme monooxygenase MoxC do 1TM7_03013 hoặc 1TM7_02097 mã hóa (EC:1.13.12.3); sau đó IAM thủy phân thành IAA nhờ amidase do 1TM7_02571/02703 (Omega-amidase YafV) và 1TM7_04578 (2-amino-5-chloromuconic acid deaminase).
    3. Con đường TAM: Tryptophan chuyển thành tryptamine nhờ decarboxylase 1TM7_00770 (yclC); tryptamine chuyển thành IAAld nhờ 1TM7_03612 (NADH oxidase) và 1TM7_04895/04900 (oxidoreductase YvdP); IAAld chuyển thành IAA bởi enzyme dehydrogenase (1TM7_03404 và 1TM7_02048/03518).
    4. Vai trò của gen ysnE (1TM7_03535): Mã hóa enzyme tryptophan acetyltransferase giả định thuộc họ N-acetyltransferase, đóng vai trò xúc tác liên kết chuyển hóa indole-3-pyruvate thành indole-3-acetaldehyde và tham gia vào nhánh tryptamine.
Con đường Phản ứng chuyển hóa Enzyme xúc tác Gen dự đoán trên 1TM7
IPyA Trp → IPyA Aminotransferase 1TM7_00232, 1TM7_02089, 1TM7_03361
IPyA → IAAld Phenolic acid decarboxylase 1TM7_00770 (yclC)
IAAld → IAA Phenylacetaldehyde dehydrogenase 1TM7_03404, 1TM7_02048/03518
IPyA → IAA (nhánh trực tiếp) Oxidoreductase 1TM7_00266, 1TM7_04180
IAM Trp → IAM Tryptophan 2-monooxygenase 1TM7_03013, 1TM7_02097
IAM → IAA Amidase / Deaminase 1TM7_02571/02703, 1TM7_04578
TAM Trp → Tryptamine Decarboxylase 1TM7_00770 (yclC)
Tryptamine → IAAld NADH oxidase / Oxidoreductase 1TM7_03612, 1TM7_04895/04900
IAAld → IAA Aldehyde dehydrogenase 1TM7_03404, 1TM7_02048/03518
Liên nhánh Indole-3-pyruvate ↔ IAAld Tryptophan acetyltransferase 1TM7_03535 (ysnE)
  • Lựa chọn gen phân lập: Ba gen ysnE, yclC và 1TM7_03404 được chọn làm mục tiêu khuếch đại do tham gia vào các mắt xích phản ứng trung tâm của cả hai con đường IPyA và TAM.
  • Kết quả PCR:
    • Khuếch đại gen 1TM7_03404 bằng cặp mồi 03404-F/R thu được một băng đặc hiệu duy nhất có kích thước đúng 408 bp.
    • Khuếch đại gen ysnE thành công bằng các cặp mồi chuyên biệt (YsnE-F1/R1, Up.R và YE).
    • Khuếch đại gen yclC bằng cặp mồi YclC-F/R thu được sản phẩm kích thước chuẩn 970 bp.
Tên gen Tên mồi Trình tự nucleotide mồi (5’ - 3’) Kích thước sản phẩm
1TM7_03404 03404-F
03404-R
CCGATGAAGCAGGATTCCCA
CAAGCGGACCCATTGTTGTC
408 bp
ysnE (1TM7_03535) YsnE-F1
YsnE-R1
AGATGAGCACCACGGAGAAA
TAGAAAACGGTTCGCACTCG
Băng điện di đặc hiệu
yclC (1TM7_00770) YclC-F
YclC-R
ACCTTTTGCCATTGTTCCGC
CTTGTTTCTGGTGCAACCGG
970 bp
  • Kết quả giải trình tự Sanger: Các peak tín hiệu huỳnh quang rõ ràng, đơn pic, không có tạp nhiễu:
    • Trình tự gen ysnE của chủng 1TM7 có độ tương đồng đạt 99% so với trình tự ysnE của Priestia aryabhattai, đạt 86% so với Bacillus subtilis 168, và đạt 56% so với Bacillus amyloliquefaciens SQR9.
    • Trình tự gen 1TM7_03404 có độ tương đồng đạt 80% so với trình tự tương ứng ở loài Priestia flexa, và đạt 75% so với các gen có cùng chức năng ở Bacillus vallismortis và Bacillus tequilensis.
    • Trình tự gen yclC sau khi ráp nối hoàn toàn trùng khớp với trình tự locus 1TM7_00770 trên hệ gen giải mã ban đầu của chủng B. megaterium 1TM7.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết các kết quả đạt được: đã dự đoán thành công các cụm gen tham gia 3 con đường sinh tổng hợp IAA (IPyA, IAM, TAM) trên chủng 1TM7; thiết kế thành công các cặp mồi và nhân bản chính xác 3 gen ysnE, yclC, 1TM7_03404; giải trình tự và xác định mức độ tương đồng di truyền của các gen phân lập được so với cơ sở dữ liệu quốc tế. Phần kiến nghị đề xuất tiếp tục nghiên cứu kiểm chứng chức năng thực tế của từng gen bằng các phương pháp đột biến tạo chủng khuyết dưỡng hoặc can thiệp biểu hiện gen (như hệ thống CRISPR/Cas9) để định lượng chính xác sự thay đổi hiệu suất sinh tổng hợp IAA.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể sau:

  1. Dữ liệu phân tích hệ gen in silico:

    • Xác định được 1931 gen mã hóa protein liên quan đến 214 con đường trao đổi chất trên hệ gen B. megaterium 1TM7 qua công cụ KAAS.
    • Xác định 10 gen thuộc con đường chuyển hóa tryptophan (ko00380), từ đó làm sáng tỏ sự hiện diện của 3 con đường sinh tổng hợp IAA phụ thuộc tryptophan gồm: IPyA (chứa các gen aminotransferase 1TM7_00232, 1TM7_02089, 1TM7_03361; decarboxylase 1TM7_00770; aldehyde dehydrogenase 1TM7_03404, 1TM7_02048/03518), IAM (monooxygenase 1TM7_03013, 1TM7_02097; amidase 1TM7_02571/02703, 1TM7_04578) và TAM (decarboxylase 1TM7_00770; oxidase 1TM7_03612, 1TM7_04895/04900; dehydrogenase 1TM7_03404).
    • Xác lập vai trò trung gian tiềm năng của gen ysnE (1TM7_03535) thuộc họ N-acetyltransferase trong mạng lưới liên kết chuyển hóa giữa indole-3-pyruvate, tryptamine và indole-3-acetaldehyde.
  2. Dữ liệu thực nghiệm sinh học phân tử:

    • Tối ưu hóa thành công quy trình ly trích tách chiết DNA tổng số từ chủng B. megaterium 1TM7 bằng phương pháp biến tính CTAB 2% kết hợp chiết tách hữu cơ PCI/CI.
    • Nhân bản thành công phân đoạn gen 1TM7_03404 có kích thước chính xác 408 bp bằng cặp mồi chuyên biệt 03404-F/R.
    • Nhân bản thành công phân đoạn gen yclC (1TM7_00770) có kích thước chuẩn 970 bp bằng cặp mồi YclC-F/R.
    • Nhân bản thành công gen ysnE (1TM7_03535) bằng các hệ mồi YsnE-F1/R1, Up.R và YE.
  3. Số liệu tương đồng sau giải trình tự Sanger:

    • Đoạn trình tự ysnE phân lập từ chủng 1TM7 đạt mức độ tương đồng 99% với Priestia aryabhattai, 86% với Bacillus subtilis 168 và 56% với Bacillus amyloliquefaciens SQR9.
    • Đoạn trình tự 1TM7_03404 đạt mức độ tương đồng 80% với loài Priestia flexa, và 75% với Bacillus vallismortis và Bacillus tequilensis.
    • Trình tự phân đoạn gen yclC kiểm chứng tính chính xác tuyệt đối với dữ liệu genome PacBio đã chú giải của chủng.
  4. Đóng góp học thuật tự ghi nhận:

    • Khóa luận đóng góp dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về việc định danh và phân lập các gen tham gia sinh tổng hợp IAA trên chủng vi khuẩn nội sinh Bacillus megaterium 1TM7 tại Việt Nam.
    • Cung cấp các dẫn liệu sinh học phân tử cụ thể (trình tự mồi, điều kiện luân nhiệt PCR, trình tự nucleotide) phục vụ cho các nghiên cứu biểu hiện gen và kỹ thuật di truyền tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Đề tài mới dừng lại ở mức độ dự đoán in silico và phân lập, kiểm chứng trình tự gen in vitro bằng kỹ thuật PCR và giải trình tự Sanger; chưa tiến hành đánh giá biểu hiện mức độ phiên mã (transcription) hoặc dịch mã (translation) của các gen này trong điều kiện nuôi cấy thực tế có bổ sung tiền chất L-tryptophan.
    • Chưa thực hiện việc tạo dòng vi khuẩn đột biến knock-out (bất hoạt gen) hoặc overexpression (biểu hiện quá mức) đối với ba gen ysnE, yclC, 1TM7_03404 để xác định định lượng tỷ lệ sụt giảm hay gia tăng hàm lượng IAA sinh ra của chủng 1TM7.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Ứng dụng các công cụ chỉnh sửa hệ gen vi khuẩn hiện đại (như kỹ thuật CRISPR/Cas9 tái tổ hợp recombineering hoặc can thiệp ức chế phiên mã CRISPRi đã được tổng quan trong khóa luận) để bất hoạt từng gen mục tiêu nhằm xác định chính xác mức độ đóng góp chức năng của từng con đường IPyA, IAM và TAM đối với tổng lượng IAA tạo thành.
    • Nghiên cứu tối ưu hóa các điều kiện lên men sinh khối và biểu hiện gen để khai thác chủng vi khuẩn B. megaterium 1TM7 trong sản xuất chế phẩm sinh học kích thích sinh trưởng cây trồng nông nghiệp.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu học thuật có giá trị tham khảo rõ rệt đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Di truyền học và Nông nghiệp: Cung cấp quy trình chi tiết về việc kết hợp các công cụ tin sinh học (KEGG-KAAS, NCBI BLAST, Conserved Domains) trong việc khai thác dữ liệu hệ gen vi khuẩn (genome mining) để định hướng thực nghiệm sinh học phân tử.
  • Các nhà nghiên cứu về vi sinh vật vùng rễ (PGPR): Cung cấp dữ liệu chi tiết về thông số các cặp mồi PCR, nồng độ thành phần hóa chất các dung dịch đệm phân tích (CTAB, PCI, CI, TE), chu trình nhiệt tối ưu cho phản ứng khuếch đại gen vi khuẩn Gram dương thành dày, cùng hệ thống bảng mã locus gen chuyển hóa auxin ở vi khuẩn Bacillus megaterium.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng vi khuẩn nghiên cứu trong khóa luận có nguồn gốc từ đâu và hệ gen của nó được giải trình tự bằng công nghệ nào?
Chủng vi khuẩn nội sinh Bacillus megaterium 1TM7 có hoạt tính sinh IAA cao là sản phẩm nghiên cứu của đề tài khoa học cấp Nhà nước mang mã số KHCN-TN/16-20. Dữ liệu hệ gen của chủng 1TM7 được đọc và giải trình tự hoàn chỉnh bằng hệ thống máy PacBio Sequel sử dụng công nghệ giải trình tự thế hệ thứ ba SMRT (Single-Molecule Real-Time) do Phòng Công nghệ Tế bào Thực vật, Viện Công nghệ Sinh học cung cấp.

2. Ba con đường sinh tổng hợp IAA phụ thuộc tryptophan được tác giả dự đoán trên hệ gen chủng 1TM7 là những con đường nào?
Dựa trên kết quả phân tích KAAS (KEGG) và các miền chức năng từ NCBI CDD, tác giả xác định ba con đường chuyển hóa phụ thuộc tryptophan trên chủng 1TM7 gồm: con đường Indole-3-pyruvic acid (IPyA), con đường Indole-3-acetamide (IAM) và con đường Tryptamine (TAM). Con đường Indole-3-acetonitrile (IAN) không được ghi nhận trên chủng này.

3. Ba gen tiềm năng được lựa chọn để khuếch đại và phân lập thực nghiệm mã hóa cho các enzyme nào?
Ba gen được lựa chọn để khuếch đại và phân lập gồm:

  • Gen ysnE (mã locus 1TM7_03535): mã hóa enzyme tryptophan acetyltransferase giả định thuộc họ N-acetyltransferase.
  • Gen yclC (mã locus 1TM7_00770): mã hóa enzyme phenolic acid decarboxylase (PAD) thuộc họ UbiD decarboxylase.
  • Gen mang mã locus 1TM7_03404: mã hóa enzyme phenylacetaldehyde dehydrogenase thuộc họ ALDH.

4. Kích thước các sản phẩm khuếch đại PCR của các gen mục tiêu là bao nhiêu?
Phản ứng PCR với các cặp mồi đặc hiệu đã khuếch đại phân đoạn gen 1TM7_03404 có kích thước chính xác là 408 bp (sử dụng cặp mồi 03404-F/R) và phân đoạn gen yclC có kích thước là 970 bp (sử dụng cặp mồi YclC-F/R). Gen ysnE được khuếch đại thành công cho các băng điện di đặc hiệu bằng cặp mồi YsnE-F1/R1 cùng các cặp mồi Up.R và YE.

5. Mức độ tương đồng về trình tự nucleotide của các gen sau khi giải trình tự Sanger so với các cơ sở dữ liệu quốc tế như thế nào?
Kết quả căn gióng trình tự đọc được cho thấy: gen ysnE của chủng 1TM7 có độ tương đồng đạt 99% so với Priestia aryabhattai, đạt 86% so với Bacillus subtilis 168 và đạt 56% so với Bacillus amyloliquefaciens SQR9; gen 1TM7_03404 đạt độ tương đồng 80% so với Priestia flexa và 75% so với Bacillus vallismortis và Bacillus tequilensis; gen yclC có trình tự hoàn toàn trùng khớp với dữ liệu giải trình tự hệ gen PacBio ban đầu của chủng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Siêu Tuấn Vũ đã kết hợp thành công phương pháp tin sinh học in silico trên nền tảng cơ sở dữ liệu KEGG-KAAS và NCBI với các kỹ thuật sinh học phân tử thực nghiệm để nghiên cứu mạng lưới sinh tổng hợp IAA ở chủng vi khuẩn nội sinh Bacillus megaterium 1TM7. Công trình đã xác định sự hiện diện của ba con đường chuyển hóa phụ thuộc tryptophan (IPyA, IAM, TAM), đồng thời thiết kế hệ mồi và phân lập, giải trình tự Sanger thành công ba gen enzyme cấu trúc then chốt gồm ysnE, yclC và 1TM7_03404. Kết quả nghiên cứu tạo lập cơ sở dữ liệu di truyền vững chắc phục vụ các định hướng nghiên cứu ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen nhằm nâng cao hiệu suất sinh tổng hợp auxin ở vi khuẩn vùng rễ trong sản xuất nông nghiệp.